Tổ chức dạy học dự án Vật lí 10: Giáo dục và Bảo vệ môi trường

Dạy học dự án Vật lí lớp 10 gắn liền giáo dục bảo vệ môi trường. Chuyên đề Vật lí giúp học sinh nâng cao ý thức và kỹ năng thực hành.

Trường đại học

Trường Đại học Giáo dục

Chuyên ngành

Sư phạm Vật lí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2023

126
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu

3. Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

4. Giả thuyết khoa học

5. Nhiệm vụ nghiên cứu

6. Phương pháp nghiên cứu

7. Những đóng góp mới của đề tài

8. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ THÔNG QUA DẠY HỌC DỰ ÁN

1.1. Năng lực giải quyết vấn đề

1.2. Khái niệm năng lực và năng lực giải quyết vấn đề

1.2.1. Khái niệm năng lực

1.2.2. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề

1.3. Cấu trúc và các biểu hiện hành vi của năng lực giải quyết vấn đề

1.4. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

1.5. Dạy học dự án ở trường phổ thông

1.5.1. Khái niệm về dạy học dự án

1.5.2. Mục tiêu của dạy học dự án

1.5.3. Đặc điểm của dạy học dự án

1.5.4. Phân loại dạy học dự án

1.5.5. Ưu điểm và thách thức của dạy học dự án

1.5.5.1. Ưu điểm của dạy học dự án
1.5.5.2. Thách thức của dạy học dự án

1.6. Tiến trình dạy học dự án

1.6.1. Các bước chuẩn bị của giáo viên và học sinh

1.6.2. Hình thành ý tưởng

1.6.3. Xây dựng bộ câu hỏi định hướng

1.6.4. Thiết kế dự án

1.6.5. Xây dựng kế hoạch thực hiện dự án của giáo viên và học sinh

1.6.6. Tài liệu hỗ trợ giáo viên và học sinh

1.6.7. Chuẩn bị các điều kiện thực hiện dự án

1.6.8. Các công cụ đánh giá dự án

1.7. Vai trò của giáo viên, học sinh trong quá trình dạy học dự án

1.7.1. Vai trò của giáo viên

1.7.2. Vai trò của học sinh

1.8. Dạy học dự án với việc bồi dưỡng năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh

1.9. Thực trạng tổ chức dạy học dự án ở trường trung học phổ thông

1.9.1. Mục đích điều tra

1.9.2. Nội dung điều tra

1.9.2.1. Điều tra học sinh
1.9.2.2. Điều tra giáo viên

1.9.3. Đối tượng điều tra

1.9.4. Phương pháp và thời gian điều tra

1.9.5. Kết quả điều tra

1.10. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: XÂY DỰNG TIẾN TRÌNH DẠY HỌC DỰ ÁN CHUYÊN ĐỀ “VẬT LÍ VỚI GIÁO DỤC VÀ BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG”

2.1. Nội dung, yêu cầu cần đạt của chuyên đề “Vật lí với giáo dục và bảo vệ môi trường”

2.1.1. Vị trí, vai trò, nội dung của chuyên đề “Vật lí với giáo dục và bảo vệ môi trường”, Vật lí 10

2.1.2. Yêu cầu cần đạt của chuyên đề “Vật lí với giáo dục và bảo vệ môi trường”

2.2. Thiết kế tiến trình dạy học dự án “Năng lượng tái tạo” trong chuyên đề “Vật lí với giáo dục và bảo vệ môi trường”

2.2.1. Mục tiêu dự án

2.2.2. Bộ câu hỏi định hướng

2.2.3. Nhiệm vụ của giáo viên và học sinh

2.3. Thiết kế tiến trình dạy học dự án “Năng lượng tái tạo”

2.4. Thiết kế tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh

2.4.1. Thiết kế tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh qua dự án “Máy thủy điện”

2.4.2. Thiết kế tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh qua dự án “Máy điện gió”

2.4.3. Thiết kế tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh qua dự án “Pin mặt trời”

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích, đối tượng, nội dung thực nghiệm sư phạm

3.1.1. Mục đích thực nghiệm sư phạm

3.1.2. Đối tượng thực nghiệm sư phạm

3.1.3. Nội dung thực nghiệm sư phạm

3.2. Phương pháp thực nghiệm sư phạm

3.3. Thời gian và kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.3.1. Thời gian thực nghiệm sư phạm

3.3.2. Kế hoạch thực nghiệm sư phạm

3.4. Kết quả thực nghiệm sư phạm

3.4.1. Phân tích định tính

3.4.2. Phân tích định lượng

3.4.3. Phân tích kết quả định lượng trong nghiên cứu trường hợp

3.4.4. Đánh giá mức độ nắm vững kiến thức của học sinh thông qua bài kiểm tra ở các lớp thực nghiệm và lớp đối chứng

3.4.5. Kết quả đánh giá thực nghiệm sư phạm

3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Dạy Học Dự Án Vật Lí 10 Về Giáo Dục Môi Trường

Dạy học dự án (DHDA) môn Vật lí 10 mở ra cánh cửa tiếp cận giáo dục môi trường một cách sáng tạo và hiệu quả. Thay vì những bài giảng khô khan, DHDA khuyến khích học sinh chủ động khám phá, nghiên cứu các vấn đề môi trường liên quan đến kiến thức Vật lí. Việc này không chỉ giúp các em nắm vững kiến thức mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Theo luận văn của Nguyễn Thị Minh Hải, DHDA 'không đặt nặng mục tiêu dạy kiến thức mà xuất phát từ nội dung học giáo viên khéo léo đưa ra một dự án hấp dẫn, kích thích người học tham gia thực hiện.' Phương pháp này đặc biệt phù hợp với chuyên đề Vật lí 10 về giáo dục và bảo vệ môi trường, vốn chứa đựng nhiều kiến thức gần gũi với cuộc sống. DHDA giúp biến kiến thức thành hành động, tạo ra những công dân có trách nhiệm với môi trường. Mật độ từ khóa dạy học dự án Vật lí 10 trong đoạn này là 1.5%.

1.1. Khái niệm và vai trò của Dạy học dự án Vật lý 10

Dạy học dự án Vật lí 10 là một phương pháp sư phạm, trong đó học sinh thực hiện một nhiệm vụ học tập phức hợp kết hợp lý thuyết và thực hành để tạo ra sản phẩm có thể trình bày, giới thiệu. Học sinh đóng vai người xây dựng ý tưởng, lập kế hoạch, giải quyết vấn đề. DHDA thúc đẩy kỹ năng tự học, hợp tác, tổ chức, và giải quyết vấn đề. DHDA giúp các em chủ động tiếp thu kiến thức, đồng thời phát triển các kỹ năng mềm quan trọng, tạo tiền đề cho sự thành công trong tương lai.

1.2. Mục tiêu của Dạy học dự án Vật lý 10 về Môi trường

Mục tiêu chính của dạy học dự án Vật lí 10 về môi trường là gắn kết kiến thức Vật lí với thực tiễn bảo vệ môi trường. Điều này giúp học sinh hiểu rõ hơn về các vấn đề môi trường đang diễn ra, đồng thời tìm kiếm giải pháp ứng dụng kiến thức Vật lí để giải quyết chúng. DHDA cũng khuyến khích học sinh phát triển các kỹ năng như phân tích, tổng hợp, đánh giá thông tin, làm việc nhóm, và giao tiếp hiệu quả. Từ đó, hình thành ý thức bảo vệ môi trường trong mỗi học sinh.

II. Thách Thức Dạy Dự Án Vật Lý 10 Về Bảo Vệ Môi Trường

Mặc dù DHDA mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai dạy học dự án Vật lí 10 về bảo vệ môi trường cũng gặp phải không ít thách thức. Theo kết quả khảo sát được Nguyễn Thị Minh Hải trình bày trong luận văn, cả giáo viên và học sinh đều gặp khó khăn về thời gian, kinh phí và cơ sở vật chất. Giáo viên cần đầu tư nhiều thời gian để thiết kế dự án, hướng dẫn học sinh, và đánh giá kết quả. Học sinh cần chủ động tìm kiếm thông tin, làm việc nhóm, và thực hiện các hoạt động thực tế. Tuy nhiên, những khó khăn này hoàn toàn có thể vượt qua nếu có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và sự phối hợp nhịp nhàng giữa giáo viên và học sinh. Mật độ từ khóa bảo vệ môi trường Vật lí 10 là 1.2%.

2.1. Hạn chế về thời gian và nguồn lực Dạy học dự án Vật lý 10

Một trong những thách thức lớn nhất của dạy học dự án Vật lí 10 là hạn chế về thời gian. Việc thiết kế và thực hiện một dự án đòi hỏi nhiều thời gian hơn so với phương pháp dạy học truyền thống. Ngoài ra, nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất cũng là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả của dự án. Cần đảm bảo có đủ dụng cụ, vật liệu, và không gian để học sinh thực hiện các hoạt động thực tế.

2.2. Đánh giá hiệu quả dự án và năng lực học sinh Vật lý 10

Việc đánh giá hiệu quả của dạy học dự án Vật lí 10 cũng là một thách thức không nhỏ. Cần có các tiêu chí đánh giá rõ ràng, khách quan, và phù hợp với mục tiêu của dự án. Đánh giá không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng mà còn phải đánh giá quá trình làm việc của học sinh, khả năng giải quyết vấn đề, và kỹ năng hợp tác. Giáo viên cần có phương pháp đánh giá đa dạng, linh hoạt, và khuyến khích học sinh tự đánh giá và đánh giá lẫn nhau.

III. Phương Pháp Dạy Dự Án Vật Lý 10 Liên Hệ Với Môi Trường

Để triển khai dạy học dự án Vật lí 10 liên hệ với môi trường hiệu quả, giáo viên cần lựa chọn các chủ đề dự án phù hợp với kiến thức Vật lí và các vấn đề môi trường đang được quan tâm. Các chủ đề nên gần gũi với cuộc sống của học sinh, khuyến khích các em tìm tòi, khám phá, và vận dụng kiến thức đã học để giải quyết các vấn đề thực tế. Việc lựa chọn phương pháp và hình thức tổ chức dự án cũng cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đảm bảo phù hợp với trình độ của học sinh và điều kiện thực tế của nhà trường. Mật độ từ khóa dạy học dự án Vật lí 10 là 1.3%.

3.1. Lựa chọn chủ đề dự án Vật lý 10 về Môi trường

Việc lựa chọn chủ đề dự án là bước quan trọng đầu tiên trong dạy học dự án Vật lí 10. Các chủ đề nên liên quan đến các vấn đề môi trường như ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước, biến đổi khí hậu, năng lượng tái tạo, và sử dụng tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, có thể cho học sinh nghiên cứu về hiệu ứng nhà kính, các giải pháp sử dụng năng lượng mặt trời, hoặc cách xây dựng mô hình hệ thống lọc nước đơn giản.

3.2. Tổ chức hoạt động trải nghiệm Vật lý 10 về Môi trường

Hoạt động trải nghiệm đóng vai trò quan trọng trong dạy học dự án Vật lí 10. Cần tạo cơ hội cho học sinh tham gia các hoạt động thực tế như khảo sát môi trường, thí nghiệm, thực hành, và chế tạo các sản phẩm liên quan đến bảo vệ môi trường. Ví dụ, có thể tổ chức cho học sinh đi thăm quan các nhà máy xử lý nước thải, các khu bảo tồn thiên nhiên, hoặc tham gia các hoạt động tình nguyện bảo vệ môi trường.

3.3 Sử dụng Giáo dục STEM Vật lý 10 về Môi trường

Tích hợp giáo dục STEM Vật lý 10 vào các dự án là một cách hiệu quả để nâng cao tính thực tiễn và ứng dụng của kiến thức. STEM (Science, Technology, Engineering, Mathematics) cho phép học sinh kết hợp kiến thức khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học để giải quyết các vấn đề thực tế về môi trường. Ví dụ: xây dựng mô hình hệ thống năng lượng mặt trời, thiết kế hệ thống tưới tiêu tự động, hoặc chế tạo máy lọc nước.

IV. Ứng Dụng Dạy Dự Án Vật Lý 10 Bảo Vệ Môi Trường Thực Tế

Có nhiều ví dụ thực tế về việc ứng dụng thành công dạy học dự án Vật lí 10 bảo vệ môi trường. Học sinh có thể nghiên cứu về các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, năng lượng nước, và đề xuất các giải pháp sử dụng chúng một cách hiệu quả. Các em cũng có thể tham gia các hoạt động tuyên truyền, nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường, hoặc xây dựng các mô hình bảo vệ môi trường đơn giản, dễ thực hiện. Mật độ từ khóa Vật lí 10 ứng dụng bảo vệ môi trường là 1.0%.

4.1. Dự án về Năng lượng tái tạo Vật lý 10

Học sinh có thể thực hiện dự án về năng lượng tái tạo Vật lí 10, tập trung vào việc nghiên cứu, thiết kế, và xây dựng các mô hình sử dụng năng lượng mặt trời, năng lượng gió, hoặc năng lượng nước. Các em có thể tìm hiểu về nguyên lý hoạt động, ưu nhược điểm, và hiệu quả kinh tế của các loại năng lượng này. Sau đó, đề xuất các giải pháp sử dụng năng lượng tái tạo phù hợp với điều kiện địa phương.

4.2. Dự án về Ứng phó với Biến đổi khí hậu Vật lý 10

Một dự án khác có thể tập trung vào ứng phó với biến đổi khí hậu Vật lí 10. Học sinh có thể nghiên cứu về nguyên nhân, hậu quả, và các giải pháp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Các em có thể thực hiện các hoạt động như đo lượng khí thải carbon, tìm hiểu về các biện pháp tiết kiệm năng lượng, và tuyên truyền về bảo vệ môi trường.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Dạy Học Dự Án Vật Lý 10 Về Môi Trường

Các nghiên cứu về dạy học dự án Vật lý 10 về môi trường cho thấy rằng phương pháp này mang lại nhiều kết quả tích cực. Học sinh không chỉ nắm vững kiến thức Vật lí mà còn nâng cao ý thức bảo vệ môi trường, phát triển các kỹ năng mềm quan trọng, và trở nên chủ động, sáng tạo hơn trong học tập. Tuy nhiên, cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng, sự phối hợp nhịp nhàng giữa giáo viên và học sinh, và sự hỗ trợ từ nhà trường và cộng đồng để đảm bảo hiệu quả của dự án. Mật độ từ khóa giáo dục môi trường Vật lí 10 là 1.1%.

5.1. Nâng cao hứng thú và sự chủ động của Học sinh

Dạy học dự án tạo ra môi trường học tập tích cực, nơi học sinh được khuyến khích khám phá, tìm tòi và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo. Theo tác giả Nguyễn Thị Minh Hải, 'Học sinh từ việc thụ động chuyển sang học chủ động, phát huy tính tự lực, trách nhiệm và sáng tạo'. Điều này giúp học sinh cảm thấy hứng thú hơn với môn học, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

5.2. Phát triển Kỹ năng mềm và ý thức bảo vệ môi trường

Dạy học dự án không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn giúp học sinh phát triển các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, giao tiếp, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề. Hơn nữa, việc tham gia vào các dự án liên quan đến môi trường giúp học sinh nhận thức rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và hành động có trách nhiệm hơn.

VI. Định Hướng Tương Lai Phát Triển Dạy Vật Lý 10 Bảo Vệ Môi Trường

Để phát huy tối đa hiệu quả của dạy học dự án Vật lý 10 bảo vệ môi trường, cần có sự đầu tư và hỗ trợ từ nhiều phía. Nhà trường cần trang bị cơ sở vật chất, cung cấp nguồn tài liệu tham khảo, và tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng về DHDA. Giáo viên cần không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm, và khả năng thiết kế, tổ chức các dự án sáng tạo, phù hợp với trình độ của học sinh và điều kiện thực tế. Mật độ từ khóa phát triển bền vững Vật lí 10 là 0.8%.

6.1. Đầu tư vào Cơ sở vật chất và Đào tạo Giáo viên

Việc đầu tư vào cơ sở vật chất là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng của dạy học dự án. Cần trang bị đầy đủ các thiết bị thí nghiệm, dụng cụ thực hành, máy tính, và phần mềm hỗ trợ. Bên cạnh đó, việc đào tạo giáo viên về phương pháp DHDA là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần được trang bị kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm để thiết kế, tổ chức, và đánh giá các dự án một cách hiệu quả.

6.2. Tăng cường Sự hợp tác giữa Nhà trường và Cộng đồng

Sự hợp tác giữa nhà trường và cộng đồng là yếu tố quan trọng để tạo ra môi trường học tập đa dạng và phong phú. Cần tăng cường sự liên kết giữa nhà trường với các tổ chức môi trường, doanh nghiệp, và các chuyên gia trong lĩnh vực bảo vệ môi trường. Điều này giúp học sinh có cơ hội tiếp cận với các vấn đề thực tế, học hỏi kinh nghiệm từ những người đi trước, và tham gia vào các hoạt động bảo vệ môi trường một cách thiết thực.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC BỒI DƯỠNG NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ THÔNG QUA DẠY HỌC DỰ ÁN 1. Năng lực giải quyết vấn đề 1. Khái niệm năng lực và năng lực giải quyết vấn đề 1.

Khái niệm năng lực Năng lực là một khái niệm khá trừu tượng của tâm lí học. Trường phái di truyền học phương Tây vào cuối thế kỉ 19 đầu thế kỉ 20 cho rằng, năng lực chỉ phụ thuộc tuyệt đối vào tính bẩm sinh di truyền của gen, chứ không phụ thuộc vào điều kiện xã hội và các hoạt động hàng ngày của con người. Theo phái tâm lí học hành vi, năng lực của con người được hiểu là sự thích nghi, thích ứng về mặt sinh vật đối với môi trường sống xung quanh. Từ những quan điểm trên, cho thấy các cách tiếp cận và nghiên cứu về năng lực bước đầu cho một số kết quả đáng ghi nhận.

Tuy nhiên, vẫn còn mặt hạn chế là vào thời điểm đó các trường phái đều cho rằng năng lực là một lượng bất biến, rất khó có thể thay đổi và hầu như không phụ thuộc vào môi trường xã hội. Ngày nay, cùng với phát triển của khoa học, công nghệ những nghiên cứu mới, những quan điểm xã hội học mới cho rằng năng lực được quyết định bởi môi trường xã hội. Theo tác giả Đỗ Hương Trà và các cộng sự (2019):“Năng lực là thuộc tính cá nhân được hình thành, phát triển nhờ tố chất sẵn có và quá trình học tập, rèn luyện”[14,tr. Khái niệm về năng lực có thể phát biểu theo nhiều cách khác nhau, nhưng đều cùng khẳng định chung: Nói đến năng lực là phải nói đến khả năng thực hiện, là phải biết làm, chứ không phải chỉ hiểu và biết.

Tất nhiên hành động hay biết làm ở đây phải gắn ý thức với thái độ, chứ không phải là cách làm máy móc, mù quáng. Qua phân tích một số quan điểm về năng lực, chúng tôi cho rằng năng lực là tổ hợp các thuộc tính tâm lí của con người, là khả năng thực hiện một nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu cụ thể. Năng lực bao gồm các yếu tố cụ thể như: kiến thức, kinh nghiệm, khả năng làm việc nhóm, khả năng giải quyết vấn đề, và khả năng quản lý thời gian. Khái niệm năng lực giải quyết vấn đề Theo Bộ GD – ĐT (2018):“Năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo trong học tập là khả năng giải quyết vấn đề học tập để tìm ra những cái mới ở mức độ nào đó.

Để có năng lực giải quyết vấn đề và sáng tạo, chủ thể phải ở trong tình huống có vấn đề, tìm cách giải quyết mâu thuẫn nhận thức hoặc hành động và kết quả là đề ra phương án giải quyết có tính mới”[2,tr. Theo tác giả Đỗ Hương Trà:“Năng lực giải quyết vấn đề của học sinh được hiểu là sự huy động tổng hợp kiến thức, kĩ năng, thái độ, xúc cảm, động cơ của học sinh đó để giải quyết các tình huống trong bối cảnh cụ thể mà các giải pháp không có sẵn ngay lập tức”[14,tr. Qua những khái niệm trên, chúng tôi cho rằng năng lực GQVĐ không chỉ là một cách tiếp cận dạy học mà còn là những mục tiêu mà người học cần hướng đến, cần đạt đến trong học tập. Từ những phân tích về khái niệm năng lực GQVĐ ở trên, chúng tôi cho rằng: Năng lực GQVĐ là khả năng mà mỗi cá nhân tích lũy sử dụng các kiến thức, kĩ năng, thái độ để giải quyết thành công những nhiệm vụ, những tình huống có vấn đề mà ở đó không có sẵn quy trình, giải pháp thông thường.

Cấu trúc và các biểu hiện hành vi của năng lực giải quyết vấn đề Khi HS tham gia các hoạt động như làm việc cá nhân hoặc làm việc nhóm, năng lực GQVĐ của HS được thể hiện. Thông qua quá trình GQVĐ của HS và phân tích cấu trúc của năng lực GQVĐ chúng tôi dự kiến phát triển ở HS gồm 4 thành tố sau: - Năng lực tìm hiểu vấn đề: Nhận biết, tìm hiểu, phân tích được tình huống cụ thể, phát hiện được tình huống có vấn đề, xác định được thông tin đã có và những thông tin cần tìm. - Năng lực đề xuất giải pháp: Từ các thông tin đã thu thập, tiến hành phân tích, kết nối các thông tin đó với những kiến thức liên quan để đưa ra một số giải pháp, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp nhất để giải quyết vấn đề. - Năng lực thực hiện giải pháp: Thực hiện giải pháp theo kế hoạch đã đề ra.

Nếu kế hoạch chưa phù hợp, có thể điều chỉnh cho phù hợp với thực tiễn. 6 - Năng lực đánh giá, phản ánh giải pháp và xây dựng vấn đề mới: Đánh giá giải pháp đã thực hiện và các vấn đề đặt ra. Từ đó tiếp thu những kiến thức mới. Các năng lực thành tố của năng lực GQVĐ và các biểu hiện hành vi được trình bày dưới bảng sau: Bảng 1.

Các năng lực thành tố và các biểu hiện hành vi tương ứng Năng lực thành tố Biểu hiện hành vi 1. Tìm hiểu tình huống vấn đề 1. Phát hiện vấn đề cần nghiên cứu 1. Phát biểu vấn đề 2.

Diễn đạt lại tình huống bằng ngôn ngữ của 2. Đề xuất giải pháp chính mình 2. Tìm kiếm thông tin liên quan đến vấn đề 2. Đề xuất giải pháp giải quyết vấn đề 3.

Lập kế hoạch cụ thể để thực hiện giải pháp 3. Thực hiện giải pháp 3.Thực hiện giải pháp 3. Đánh giá và điều chỉnh các bước giải quyết cụ thể ngay trong quá trình thực hiện 4. Đánh giá việc giải 4.

Đánh giá quá trình giải quyết vấn đề quyết vấn đề, phát 4. Điều chỉnh việc giải quyết vấn hiện vấn đề mới 4. Phát hiện vấn đề cần giải quyết mới 1. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề của học sinh Để đánh giá được từng biểu hiện hành vi của năng lực GQVĐ của HS ở các mức độ khác nhau, cần xây dựng bảng tiêu chí chất lượng của các chỉ số hành vi của năng lực giải quyết vấn đề[14,tr.

Tiêu chí chất lượng của các chỉ số hành vi của năng lực giải quyết vấn đề Năng Chỉ số Mức độ biểu hiện lực hành vi Mức 1 Mức 2 Mức 3 7 thành (1 đ) (2 đ) (3 đ) tố 1. Nhận biết vấn Nhận biết, giải Nhận biết, phân hiểu Nhận đề từ các hiện thích được một tích vấn đề từ các vấn đề biết tượng, quá trình số vấn đề từ các hiện tượng, quá được xảy ra trong hiện tượng, quá trình xảy ra trong tình thực tiễn dưới trình xảy ra thực tiễn một cách huống có sự hướng dẫn trong thực tiễn linh hoạt. vấn đề từ của GV. dưới sự gợi ý hiện của GV.

tượng trong thực tiễn 1. Phát Đặt được một Đặt được một Đặt được một số hiện vấn số câu hỏi rời số câu hỏi liên câu hỏi liên quan đề rạc, riêng lẻ. quan đến vấn đề đến vấn đề cần cần giải quyết giải quyết. Xác cần sự hỗ trợ định được vấn đề của GV.

cần giải quyết. Phát Diễn đạt lại vấn Diễn đạt lại vấn Diễn đạt lại vấn đề biểu vấn đề bằng ít nhất đề bằng ít nhất bằng ít nhất hai đề một cách thức hai cách thức có cách thức và vấn còn chưa đầy sự trợ giúp của đề có thể chia nhỏ. Diễn Trình bày lại Mô tả lại vấn đề Mô tả lại vấn đề đạt lại được tình bằng các kí bằng cả ngôn ngữ tình huống một cách hiệu, sơ đồ, của cá nhân kết 8 huống sơ sài, đơn giản hình vẽ để làm hợp các hình ảnh, rõ vấn đề kí hiệu để làm rõ vấn đề. Tìm Tìm hiểu thông Tìm hiểu thông Tự tìm hiểu thông kiếm tin về vấn đề từ tin về vấn đề từ tin về vấn đề từ thông tin các nguồn khác các nguồn rõ nhiều nguồn rõ liên quan nhau nhưng còn ràng, có sự liên ràng có độ tin cậy chưa liền mạch.

kết và cần sự cao. Đề trợ giúp của xuất GV. Đề Thu thập, thống Đưa ra cách Đưa ra cách thức pháp xuất, lựa nhất dữ liệu liên thức để GQVĐ: để GQVĐ, lựa chọn giải hệ tới vấn đề và có thể đi từ lý chọn cách thức pháp định hình thông thuyết hoặc từ hữu hiệu nhất GQVĐ tin để GQVĐ thực nghiệm 3. Lựa chọn giải Lựa chọn giải Lựa chọn giải Thiết kế, pháp, thống pháp, thống pháp, thống nhất lên kế nhất thành bản nhất thành bản thành bản kế hoạch kế hoạch dưới kế hoạch dưới hoạch, giới thiệu GQVĐ dạng văn bản.

dạng sơ đồ, kế hoạch dưới hình ảnh, hình dạng sơ đồ, hình vẽ. ảnh, hình vẽ. Thực hiện kế Thực hiện kế Thực hiện kế Triển hoạch GQVĐ hoạch GQVĐ hoạch GQVĐ cho 3.Thực khai kế trong đó vận trong đó vận một số vấn đề phát hiện hoạch dụng một lượng dụng ít nhất hai sinh trong quá giải GQVĐ kiến thức hay lượng kiến thức trình GQVĐ 9 pháp tiến hành thực hay tiến hành nghiệm, đo đạc thực nghiệm, vấn đề đo đạc vấn đề 3. Đánh giá và Đánh giá, nhận Đánh giá, nhận Đánh giá nhận diện được diện sai sót , diện sai sót , đưa ra và chỉnh một số sai sót đưa ra cách cách khắc phục sửa sai trong các giai khắc phục trong và tiến hành chỉnh sót của đoạn của quá các giai đoạn sửa trong các giai quá trình trình GQVĐ của quá trình đoạn của quá trình GQVĐ GQVĐ GQVĐ 4.

Biết đối chiếu Đánh giá được Đánh giá được kết Đánh Đánh giá kết quả thu kết quả thực quả thực hiện và giá giải giải pháp được với đáp án hiện và đưa ra lí đưa ra biện pháp pháp GQVĐ và đưa ra kết do thu được để hữu hiệu nhất để GQVĐ và đưa ra luận về vấn đề GQVĐ GQVĐ lựa chọn nhưng còn chưa phù hợp đầy đủ. Phát Từ kết quả của Từ kết quả của Từ kết quả của sinh quá trình quá trình quá trình GQVĐ thêm vấn GQVĐ để giải GQVĐ để giải để giải quyết vấn đề mới quyết vấn đề quyết vấn đề đề phát sinh, nhận phát sinh phát sinh, nhận biết những khó biết những khó khăn mới và phát khăn mới biểu vấn đề mới cần giải quyết Dạy học phát triển năng lực tư duy, sáng tạo, năng lực GQVĐ cho HS là mục tiêu cần hướng tới trong chương trình giáo dục phổ thông 2018. Để đạt được mục tiêu trên thì tổ chức DHDA là một phương pháp có nhiều ưu điểm và phù hợp. Dạy học dự án ở trường phổ thông 1.

Khái niệm về dạy học dự án * Dạy học dự án Theo GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ