Đề tài tính toán kiểm tra điều hoà không khí và dựng revit khách sạn prime resorthotel

Chuyên khảo toán học phân tích Đề tài tính toán kiểm tra điều hoà không khí và dựng revit khách sạn prime resorthotel, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Kỹ Thuật

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Xây Dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

155
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu

1.4. Tổng quan công trình

1.4.1. Giới thiệu tổng quan về công trình

1.4.2. Thống kê vị trí công năng diện của toà nhà khách sạn

1.5. Chọn phương án thiết kế

1.5.1. Chọn cấp điều hoà cho công trình

1.5.2. Lựa chọn phương án điều hoà không khí

1.5.2.1. Thông số tính toán trong nhà
1.5.2.2. Thông số tính toán ngoài nhà
1.5.2.3. Độ ồn cho phép
1.5.2.4. Lượng khí tươi cấp vào

2. CHƯƠNG 2: TÍNH TOÁN CÂN BẰNG NHIỆT ẨM CHO CÔNG TRÌNH

2.1. Tính toán cân bằng nhiệt ẩm cho công trình

2.2. Tính toán nhiệt thừa bằng phương pháp Carrier

2.2.1. Nhiệt tán thất qua bức xạ 𝑄1

2.2.2. Nhiệt hiện bức xạ qua kính 𝑄11

2.2.3. Nhiệt hiện truyền qua mái bằng bức xạ và do ∆𝑡: 𝑄21

2.2.4. Nhiệt hiện qua bao che 𝑄22

2.2.4.1. Hệ số truyền nhiệt qua tường 𝑄22𝑡
2.2.4.2. Nhiệt truyền qua cửa Q22c
2.2.4.3. Nhiệt truyền qua kính Q22k

2.2.5. Nhiệt truyền qua nền Q23

2.2.6. Nhiệt hiện toả do thiết bị máy móc 𝑄3

2.2.6.1. Nhiệt hiện toả ra từ đèn 𝑄31
2.2.6.2. Nhiệt toả ra từ máy móc 𝑄32

2.2.7. Nhiệt hiện và nhiệt ẩn do người toả ra 𝑄4

2.2.7.1. Nhiệt hiện do người toả ra 𝑄4ℎ
2.2.7.2. Nhiệt ẩn do người toả ra 𝑄4𝑎

2.2.8. Nhiệt hiện và nhiệt ẩn do gió tươi mang vào 𝑄𝑁

2.2.9. Nhiệt hiện và nhiệt ẩn do gió lọt vào 𝑄5

2.2.10. Các nguồn nhiệt khác 𝑄6

2.2.11. Lượng nhiệt không khí hấp thụ đi qua quạt

2.2.12. Nhiệt tán thất qua ống gió

2.2.13. Xác định phụ tải

3. CHƯƠNG 3: LẬP VÀ TÍNH TOÁN KIỂM TRA NĂNG SUẤT LẠNH CHO CÔNG TRÌNH

3.1. Lập và tính toán sơ đồ điều hoà không khí

3.2. Lựa chọn sơ đồ điều hoà không khí

3.3. Xác định thông số trạng thái ẩm đồ

3.4. Tính toán sơ đồ điều hoà không khí 1 cấp

3.5. Tính toán năng suất lạnh của phòng hội nghị 1

3.6. Tính toán năng suất lạnh của phòng khách sạn A2B

3.7. So sánh kiểm tra và chọn công suất máy

3.8. So sánh kiểm tra năng suất lạnh PAU

4. CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN KIỂM TRA CHỌN MÁY VÀ THIẾT BỊ

4.1. Tính toán kiểm tra chọn máy và thiết bị

4.2. Tính toán kiểm tra bằng phần mềm Trace 700

4.3. Tổng quan về Trace 700

4.4. Tính toán kiểm tra Chiller

4.5. Tính toán kiểm tra năng suất lạnh chiller

4.6. Tính toán kiểm tra tháp giải nhiệt

4.7. Tính kiểm tra máy bơm nước

5. CHƯƠNG 5: TÍNH TOÁN KIỂM TRA HỆ THỐNG THÔNG GIÓ

5.1. Tính toán kiểm tra hệ thống thông gió

5.2. Tính toán kiểm tra hệ thống gió tươi

5.3. Tính toán kích thước ống gió

5.4. Tính toán tổn thất ống gió tươi

5.5. Tính toán kiểm tra hệ thống hút gió thải

5.6. Tính toán kích thước ống gió

6. CHƯƠNG 6: TÍNH TOÁN KIỂM TRA TẠO ÁP VÀ HÚT KHÓI

6.1. Tính toán kiểm tra tạo áp và hút khói

6.2. Khái quát khái niệm hút khói hành lang

6.3. Nguyên lý hoạt động hệ thống hút khói hành lang

6.4. Tính toán hút khói hành lang

6.5. Khái quát tạo áp cầu thang

6.6. Nguyên lý tạo áp cầu thang

6.7. Tính toán tạo áp cầu thang

6.8. Tính toán thông gió tầng hầm gửi xe

7. CHƯƠNG 7: REVIT

7.1. Mô hình kết cấu 3D toà nhà

7.2. Mô hình 3D hệ thống điều hoà không khí water chiller

8. CHƯƠNG 8: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

8.1. Kết luận và kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế HVAC Dựng Revit Khách Sạn Hiện Đại

Trong bối cảnh ngành khách sạn, resort cạnh tranh khốc liệt, chất lượng không gian và trải nghiệm người dùng trở thành yếu tố quyết định. Hệ thống HVAC cho khách sạn (Heating, Ventilation, and Air Conditioning) không chỉ đơn thuần là làm mát mà còn là nghệ thuật kiến tạo vi khí hậu lý tưởng, đảm bảo sự thoải mái tuyệt đối cho du khách. Việc tính toán kiểm tra điều hòa không khí chính xác ngay từ giai đoạn thiết kế giúp tối ưu chi phí đầu tư và vận hành. Đồng thời, việc áp dụng công nghệ Mô hình thông tin công trình (BIM) thông qua phần mềm Revit MEP đã cách mạng hóa quy trình làm việc, từ dựng mô hình 3D, phối hợp các bộ môn đến bóc tách khối lượng MEP một cách tự động và chính xác. Nghiên cứu tại dự án Prime Resort & Hotel là một minh chứng điển hình cho sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kỹ thuật tính toán truyền thống và công nghệ thiết kế hiện đại, mang lại hiệu quả vượt trội cho các công trình quy mô lớn.

1.1. Tầm quan trọng của hệ thống HVAC cho khách sạn 5 sao

Đối với một công trình nghỉ dưỡng cao cấp như Prime – Resort & Hotel, hệ thống HVAC cho khách sạn đóng vai trò xương sống, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và hiệu quả kinh doanh. Một hệ thống được thiết kế tốt phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: duy trì nhiệt độ và độ ẩm ổn định trong mọi điều kiện thời tiết, đảm bảo chất lượng không khí trong lành thông qua việc cấp đủ gió tươi, và kiểm soát độ ồn ở mức thấp nhất, đặc biệt trong các khu vực phòng ngủ và spa. Hơn nữa, chi phí năng lượng cho vận hành hệ thống điều hòa chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng chi phí vận hành của khách sạn. Do đó, một thiết kế HVAC hiệu quả, áp dụng các giải pháp tối ưu hóa năng lượng cho tòa nhà, không chỉ nâng cao chất lượng dịch vụ mà còn mang lại lợi ích kinh tế lâu dài cho chủ đầu tư. Đây là lý do tại sao việc tính toán và lựa chọn thiết bị cần được thực hiện một cách cẩn trọng và khoa học.

1.2. Vai trò của Mô hình thông tin công trình BIM trong MEP

BIM cho MEP (Mechanical, Electrical, Plumbing) đang trở thành một tiêu chuẩn không thể thiếu trong ngành xây dựng hiện đại. Thay vì các bản vẽ 2D rời rạc, Revit MEP cho phép các kỹ sư tạo ra một mô hình thông tin công trình 3D duy nhất, chứa đựng toàn bộ dữ liệu từ thông số kỹ thuật thiết bị, kích thước ống gió, đến vật liệu. Lợi ích lớn nhất của phương pháp này là khả năng phối hợp và kiểm tra xung đột Navisworks giữa các hệ thống (HVAC, điện, nước, kết cấu) ngay trên mô hình số. Việc này giúp phát hiện và giải quyết các va chạm tiềm ẩn trước khi thi công, tránh được những sai sót tốn kém và sự chậm trễ trên công trường. Mô hình BIM còn là cơ sở dữ liệu quý giá cho công tác bảo trì hệ thống HVAC khách sạn và quản lý tòa nhà sau này.

II. Thách Thức Khi Tính Toán Điều Hòa Không Khí Cho Resort Lớn

Việc thiết kế HVAC resort quy mô lớn như Prime Resort & Hotel đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật phức tạp. Công trình có nhiều khu vực với công năng đa dạng, từ sảnh lớn, phòng hội nghị, nhà hàng đến hàng trăm phòng ngủ, mỗi nơi lại có yêu cầu về tải lạnh, độ ồn và lượng gió tươi khác nhau. Thêm vào đó, vị trí ven biển Khánh Hòa với đặc điểm khí hậu nóng ẩm và có yếu tố ăn mòn cao đòi hỏi việc lựa chọn vật liệu và thiết bị phải cực kỳ cẩn thận. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế điều hòa không khí TCVN 5687-2010 và các tiêu chuẩn quốc tế như ASHRAE là bắt buộc để đảm bảo an toàn và hiệu suất. Lựa chọn giữa các giải pháp điều hòa không khí trung tâm như hệ thống Chiller hay hệ thống VRV/VRF cũng là một bài toán cần phân tích kỹ lưỡng về hiệu quả đầu tư, chi phí vận hành và khả năng đáp ứng phụ tải linh hoạt của từng hệ thống.

2.1. Yêu cầu khắt khe theo Tiêu chuẩn thiết kế TCVN 5687 2010

Mọi công tác thiết kế hệ thống điều hòa không khí tại Việt Nam đều phải tuân thủ Tiêu chuẩn thiết kế điều hòa không khí TCVN 5687-2010. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về các thông số tính toán trong nhà và ngoài nhà, yêu cầu về lượng khí tươi cấp vào cho từng loại phòng (phòng ngủ, phòng hội nghị, sảnh), và giới hạn độ ồn cho phép. Ví dụ, đối với phòng khách sạn, lượng gió tươi yêu cầu là 35 m³/h/người và độ ồn không vượt quá 35 dBA. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn này đảm bảo hệ thống không chỉ mang lại tiện nghi mà còn đáp ứng các yêu cầu về vệ sinh và sức khỏe cho người sử dụng. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng để đánh giá chất lượng của một bản thiết kế cơ điện M&E.

2.2. So sánh lựa chọn giữa hệ thống Chiller và hệ thống VRV VRF

Đối với một công trình cao tầng và có mặt bằng rộng như Prime Resort & Hotel, việc lựa chọn giữa hệ thống Chillerhệ thống VRV/VRF là một quyết định chiến lược. Hệ thống VRV/VRF có ưu điểm là linh hoạt trong lắp đặt và điều khiển độc lập cho từng khu vực, phù hợp với các công trình có nhu cầu sử dụng không đồng thời. Tuy nhiên, hệ thống Chiller (hệ thống điều hòa trung tâm giải nhiệt bằng nước) lại tỏ ra vượt trội về hiệu suất năng lượng (COP cao) khi hoạt động ở mức tải lớn và ổn định. Hệ thống này cũng có tuổi thọ cao hơn và phù hợp hơn cho các công trình quy mô lớn, tập trung. Dựa trên phân tích phụ tải và yêu cầu của dự án, việc lựa chọn hệ thống Water Chiller cho Prime Resort & Hotel được xem là giải pháp tối ưu, đảm bảo hiệu quả năng lượng và độ tin cậy lâu dài.

III. Phương Pháp Tính Toán Tải Lạnh Cho Hệ Thống HVAC Khách Sạn

Để xác định chính xác công suất cho hệ thống điều hòa, việc tính toán cân bằng nhiệt ẩm là bước nền tảng và quan trọng nhất. Nghiên cứu tại dự án Prime Resort & Hotel đã áp dụng phương pháp Carrier, một trong những phương pháp tính toán chi tiết và được công nhận rộng rãi nhất trong ngành HVAC. Phương pháp này xem xét toàn diện các nguồn nhiệt tác động vào không gian cần điều hòa, bao gồm nhiệt truyền qua kết cấu bao che (tường, mái, kính), nhiệt bức xạ mặt trời, nhiệt tỏa ra từ người, đèn chiếu sáng và các thiết bị điện. Mỗi yếu tố được phân tách thành nhiệt hiện (làm thay đổi nhiệt độ) và nhiệt ẩn (làm thay đổi độ ẩm). Việc sử dụng các phần mềm tính tải lạnh chuyên dụng như Trace 700 hay HeatLoad dựa trên nền tảng của phương pháp này giúp tự động hóa quá trình tính toán, giảm thiểu sai sót và cho phép phân tích kịch bản theo từng thời điểm trong ngày, từ đó xác định được mức tải lạnh đỉnh một cách chính xác nhất.

3.1. Quy trình tính toán cân bằng nhiệt ẩm theo phương pháp Carrier

Phương pháp Carrier chia tổng nhiệt thừa trong phòng thành hai thành phần chính: tổng nhiệt hiện thừa (Qht) và tổng nhiệt ẩn thừa (Qat). Các nguồn nhiệt được phân loại chi tiết: Q1 (nhiệt bức xạ qua kính), Q2 (nhiệt truyền qua vách, mái, nền), Q3 (nhiệt toả ra từ thiết bị, đèn), Q4 (nhiệt do người tỏa ra), QN (nhiệt do gió tươi mang vào) và Q5 (nhiệt do gió lọt). Mỗi nguồn nhiệt này lại được tính toán dựa trên các công thức vật lý và các hệ số kinh nghiệm, có xét đến hướng công trình, vật liệu xây dựng, và thời điểm trong ngày. Kết quả của việc tính toán kiểm tra điều hòa không khí theo phương pháp này là một bảng phụ tải chi tiết, làm cơ sở vững chắc để lựa chọn công suất các thiết bị như Chiller, AHU, FCU.

3.2. Ứng dụng phần mềm tính tải lạnh Trace 700 để kiểm tra

Để tăng độ tin cậy, các kết quả tính tay thường được kiểm tra lại bằng phần mềm tính tải lạnh chuyên nghiệp. Trace 700 của hãng Trane là một công cụ mạnh mẽ, cho phép mô hình hóa toàn bộ tòa nhà, nhập các thông số về vật liệu, lịch hoạt động, và điều kiện thời tiết. Phần mềm sẽ tự động thực hiện các phép tính cân bằng nhiệt phức tạp cho mỗi giờ trong một năm. Kết quả từ Trace 700 không chỉ cung cấp tải lạnh đỉnh mà còn phân tích được hồ sơ tiêu thụ năng lượng của cả tòa nhà. Theo tài liệu nghiên cứu, việc so sánh kết quả tính tay và kết quả từ Trace 700 cho thấy sự sai lệch nhỏ, nằm trong phạm vi cho phép, khẳng định tính hợp lý và chính xác của quá trình tính toán ban đầu, từ đó giúp tối ưu hóa năng lượng cho tòa nhà hiệu quả.

IV. Bí Quyết Dựng Mô Hình Revit MEP Và Kiểm Tra Xung Đột HVAC

Sau khi hoàn tất giai đoạn tính toán, việc chuyển đổi các bản vẽ thiết kế thành một mô hình 3D sống động là bước tiếp theo. Revit MEP là công cụ được lựa chọn để thực hiện nhiệm vụ này. Quá trình dựng mô hình bao gồm việc bố trí chi tiết các thiết bị chính như Chiller, bơm, tháp giải nhiệt, AHU, FCU và sau đó là vẽ hệ thống đường ống nước, hệ thống ống gió. Mô hình không chỉ thể hiện về mặt hình học mà còn chứa đựng các thông tin kỹ thuật quan trọng. Một trong những giá trị lớn nhất của quy trình BIM là khả năng kiểm tra xung đột Navisworks. Bằng cách liên kết mô hình HVAC với các mô hình kiến trúc và kết cấu, phần mềm có thể tự động phát hiện hàng trăm, thậm chí hàng ngàn điểm va chạm tiềm ẩn, giúp đội ngũ thiết kế giải quyết triệt để trước khi ra công trường, đảm bảo quá trình thi công suôn sẻ.

4.1. Các bước dựng mô hình 3D hệ thống HVAC bằng Revit MEP

Quy trình dựng mô hình Revit MEP bắt đầu bằng việc liên kết (link) mô hình kiến trúc và kết cấu làm nền. Tiếp theo, các kỹ sư sẽ đặt các thiết bị đầu cuối (FCU) vào từng phòng theo đúng vị trí trên thiết kế. Sau đó, các thiết bị trung tâm như Chiller, bơm tại thiết kế phòng máy Chiller và các AHU tại phòng kỹ thuật được mô hình hóa. Bước phức tạp nhất là tính toán ống gió và định tuyến hệ thống ống gió, ống nước lạnh kết nối các thiết bị này lại với nhau. Trong quá trình này, các thông số về lưu lượng, vận tốc, tổn thất áp suất được gán trực tiếp vào các đối tượng trong mô hình. Cuối cùng, các chi tiết như miệng gió, van, tiêu âm và các phụ kiện khác được thêm vào để hoàn thiện mô hình. Sản phẩm cuối cùng là một bản vẽ shop drawing HVAC 3D chi tiết và đầy đủ thông tin.

4.2. Kỹ thuật kiểm tra xung đột Navisworks trong thiết kế M E

Kiểm tra xung đột Navisworks là một quy trình không thể thiếu trong thiết kế cơ điện M&E theo BIM. Sau khi các mô hình Revit của từng bộ môn (Kiến trúc, Kết cấu, HVAC, PCCC, Cấp thoát nước, Điện) được hoàn thành, chúng sẽ được xuất và tổng hợp lại trong phần mềm Autodesk Navisworks. Tại đây, một bài kiểm tra xung đột (clash detection) được thiết lập để tự động rà quét và phát hiện tất cả các vị trí mà các đối tượng của những hệ thống khác nhau giao cắt hoặc chiếm dụng không gian của nhau. Ví dụ: ống gió HVAC đi xuyên qua dầm kết cấu, hoặc ống nước chữa cháy va chạm với đường điện. Kết quả được báo cáo dưới dạng một danh sách trực quan, giúp các bên liên quan dễ dàng họp bàn và đưa ra phương án điều chỉnh thiết kế kịp thời.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN Trong những năm gần đây với sự phát triển nhanh chóng về khoa học và kỹ thuật. Mật độ công trình xây dựng càng ngày càng phát triển với nhiều kỹ thuật tiên tiến và hiện đại, ngành công nghệ kỹ thuật điều hoà không khí cũng đóng góp phần rất quan trọng và rộng rãi cho ứng dụng kỹ thuật xây dựng vào đời sống. Tính cấp thiết của đề tài. - Càng ngày càng nhiều công trình lớn và hiện đại như khách sạn, chung cư, trung tâm thương mại, bệnh viện, ….

Những công trình này xây dựng lên nhằm phục vụ cho đời sống con người có chỗ ở, có nơi việc làm cố định và tạo ra hệ sinh thái cho xã hội, tất cả đều chủ yếu phục vụ cho con người và xã hội. Để đáp ưng được những nơi sinh sống và làm việc của con người cần phải điều kiện khí hậu và nhiệt độ phù hợp và dễ chịu, chính vì vậy mà điều hoà không khí và thông gió bây giờ là một điều kiện thiết yếu và hiển nhiên có trong công trình. ĐHKK và thông gió ảnh hưởng trực tiếp đến con người như khả năng sinh và hoạt động của con người. Những hệ thống ĐHKK đạt chuẩn với là một hệ thống đáp ứng được nhu cầu sống như học hành, làm việc và nơi ở sinh hoạt hằng ngày.

Đặc biệt đối với nhưng khu dân cư đông người hay khu công trình với công năng tập trung đông người thì ĐHKK và thông gió lại càng phức tạp và nhiều kỹ thuật tính toán và lắp đặt hiện đại. Còn kể đến nhưng khu công nghiệp, phân xưởng làm việc với cường độ nặng hoặc nhẹ, lượng thải không khí 𝑐𝑜2 và toả ra nhiệt độ cao hơn và cũng cần phải biện pháp kỹ thuật tiên tiến hơn, lượng khí thải 𝑐𝑜2, nếu tích tụ quá nhiều trong không gian sẽ gây ngạt thở và khó hô hấp, bên cạnh đó tập trung đông người sẽ gây lượng nhiệt toả ra, cùng với những máy móc và thiết bị trong khu vực đó sẽ gây nóng và nóng hơn, điều này sẽ khiến con người rơi vào trạng thái khó chịu và nóng nực thậm chí cao hơn sẽ ngất xỉu do nhiệt độ toả ra nóng hơn nhiệt độ cơ thể. Chính vì điệu kiện nhiệt độ không dễ chịu cho con người mà gây ra rất nhiều hậu quả, gây cản trở công việc trong sản xuất, gây khó chịu cho con người khi nghỉ Trang 1 ngơi,…. Chính vì tầm quam trọng của ĐHKK mà ngươi thực hiện báo cáo đã học tập và nghiên cứu về lĩnh vực này trong xuyên suốt quá trình trên giảng đường đại học, và điều đó đã chứng mình vì sao người thực hiện báo cáo đã chọn thiết kế hệ thống ĐHKK và thông gió cho toà nhà khách sạn Prime Resort & Hotel tại huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa là một tòa nhà lớn kiến trúc hiện đại 22 tầng.

Việc tính toán thiết kế cho công trình này là điều tất yếu vì bởi đây là công trình mang tính nghỉ dưỡng du lịch với nhiều công năng tích hợp như nhà hàng tiệc cưới, phòng tập thể dục, phòng ăn, quầy bar, sảnh khách sạn, và nhiều phòng làm việc văn phòng khác,…Vì thế đảm bảo một môi trường trong lành, mát mẻ, mang lại sự thoải mái nhất cho nhân viên bên trong tòa nhà là nhiệm vụ chính của hệ thống ĐHKK đã được thiết kế. Mục tiêu của đề tài - Với việc chọn đề tài “tính toán kiểm tra hệ thống điều hoà không khí và thông gió khách sạn Prime Resort & Hotel”, nhóm em có mục tiêu là tính toán kiểm tra lại toàn bộ hệ thống điều hoà không khí của khách sạn Prime- Hotel, kiểm tra lại các phòng và từ đó xác định tải lạnh cho các phòng và so sánh công suất máy lạnh được lắp đặt ở ngoài thực tế. Về thông gió, chúng em sẽ tính toán kiểm tra hệ thống cấp gió tươi, hệ thống thông gió nhà vệ sinh, hệ thống hút khói hành lang và hệ thống tạo áp cầu thang. Quá đó chúng em sẽ đưa ra tính hợp lý cho công trình - Để việc đánh giá và khách quan và chính xác hơn về công trình nhóm em sử dụng nhiều phần mềm tính toán như Duct checker, HeatLoad và Trace 700 để so sánh,… và kèm với dựng lại 3D hệ thống điều hoà không khí và thông gió bằng phần mềm Revit 2020.

Đồng thời các số liệu tính toán cũng sẽ được so sánh với các hạng mục đã hoàn thành để đưa ra những đánh giá có chất lượng cao nhất 1. Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu. - Đối tượng nghiên cứu: Khách sạn Prime-Hotel Trang 2 - Đề tài này chỉ tính toán kiểm tra hệ thống điều hoà không khí và thông gió mà không tính toán các hệ thống khác như PCCC, cấp thoát nước - Đối với tính toán chủ yếu sẽ dựa vào TCVN 5687-2010 và các TCVN khác theo yêu cầu của công trình. Ngoài ra những tiêu chuẩn khác như ASHRAE 62.1-2013, tiêu chuẩn Singapore SS553-2009 sẽ áp dụng nếu như trường hợp thông số TCVN không có hay yêu cầu của chủ đầu tư 1.

Tổng quan công trnh 1. Giới thiệu tổng quan về công trình. - Dự án khách sạn Prime Resort & Hotel tại huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa là một tòa nhà lớn kiến trúc hiện đại 22 tầng. Đây là tòa nhà cao tầng mới xây dựng với nhiệm vụ chính là phục vụ du khách quốc tế trong và ngoài nước.Ngoài ra còn để phục vụ chính nhân dân trong tỉnh và thị xã như các lễ hội, đại hội thể dục thể thao, tiệc cưới,….

Công trình này cũng góp phần làm cho cảnh quan của thị xã thêm hiện đại và to đẹp, góp phần nâng cao văn hóa, văn minh, lịch sự của thị xã,…. Đây là tòa nhà khách sạn cao tầng được t chức sang trọng, hấp dẫn và tiện lợi tối đa. Công trình khách sạn Prime cao 93,780𝑚. Khách sạn có 3 tầng hầm là B3, B2 và B1.

Tầng B3 của khách sạn có diện tích là 8140 m2.Tầng hầm B3 dùng để làm gara ôtô, xe máy và bố trí các phòng phục vụ hệ thống máy móc cung cấp nước và năng lượng cũng như điều hòa không khí của tòa nhà,…. - Tầng B2 được thiết kế với diện tích 8600m2 đầy sang trọng, cửa sảnh vào khách sạn nằm ở hướng Đông, trung tâm khách sạn là sảnh chờ theo khách sạn 5 sao với cây xanh và sảnh thang bộ đặt ngay trung tâm nối liền với tầng B1 của khách sạn ngoài ra còn có khu vực Piano và nhiều khu vực khác nhau như khu vực check-in, quầy bar-coffee, khu vực Lounge yên tĩnh cho khách hàng VIP và khu vực lễ tân, ngoài ra còn có phòng làm việc cho nhân viên văn phòng với nhiều chức năng khác nhau và phòng Canteen lớn cho nhân viên - Tầng B1 lối vào nằm ở hướng Đông và là hướng trong khu du lịch sinh thái Cam Ranh Bay. Cũng tương tự như không gian của tầng B1, tầng B2 có nhiều phòng tiện ích cho khách hàng như phòng hội nghị, nhà hang tiệc cưới, ngoài ra tại phòng Trang 3 này có những phòng ngủ đặc biệt, mang tính thiết kế sang trọng và lộng lẫy, ngoài ra tầng B1 còn có khu vực Lounge và các khu vực chức năng khác. - Tầng 1, 2 của khách sạn có cùng diện tích giống nhau là 5062m2.

Tầng 1 bao gồm ở giữa là khu vực ăn, khu vực A (zone A) của tầng 1 bao gồm một nhà bếp và chín phòng ngủ thường và một phòng ngủ đặc biệt, khu vực B (zone B) gồm 1 phòng vệ sinh, một phòng kỹ thuật 4 phòng ngủ đặc biệt và chín phòng ngủ thường. Tầng 2 của khách sạn phần ở giữa là nhà hàng phòng ăn vip và còn có phòng ăn riêng, các khu zone A và zone B mỗi bên có chín phòng ngủ thường và 4 phòng ngủ đặc biệt. Tầng 3 có diện tích 4500m2, khu zone A và zone B mỗi bên có 9 phòng ngủ và 2 phòng ngủ đặc biệt, phần ở giữa khu zone A có 9 phòng ngủ thờng và 1 phòng ngủ đặc biệt và khu zone B gồm có 6 phòng ngủ đặc biệt. Ngoài những diện tích các phòng hữu ích thì có những phòng thoát hiểm khẩn cấp, phòng dịch vụ và phòng thang máy cho các tầng - Tầng 3-22 các khu vực có nhiều công năng tích hợp.

- Hệ thống điều hòa không khí cần phải phục vụ toàn bộ diện tích từ tầng B3 đến tầng 22 trừ các phòng kho bếp, nhà vệ sinh và các nơi khác. Các nhà bếp cần bố trí các hệ thống thông gió cách nhiệt bằng các vật liệu không cháy, có van gió chặn lửa, có các phin lọc gió mỡ (gió bếp) với yêu cầu nhiệt độ mặt ngoài của lớp cách nhiệt phải thấp hơn 20% nhiệt độ bốc cháy của các loại khí, hơi.Các khu vệ sinh có đường thông thải gió lên mái. Các cầu thang cần bố trí hệ thống quạt áp dương đề phòng các trường hợp hòa hoạn để có thể thoát nạn dễ dàng. 1: Toà nhà khách sạn Prime Resort&Hotel 1.

Thống kê vị trí công năng diện của toà nhà khách sạn. - Thống kê công trình gồm nhiều mặt bằng của công trình và diện tích, và những công năng của vị trí công trình đưược thể hiện trong bảng sau. 1: Thông số diện tích khu vực của toà nhà Tầng Công năng Phòng diện tích Chiều cao sử Số người (n) sàn (𝒎𝟐 ) dụng (m) Hầm Khu để xe và các phòng 8140 4.3 B3 kỹ thuật Hầm Phong SERVICE 50 3.8 180 Phòng OFFICE, IT, Mail 73.8 10 Phòng RECEPTION 415 3.8 275 Phòng LUGGAE 40 3.8 40 Phòng KID 190 3.8 100 Khu sảnh lớn, khoang đợi 920 3.8 600 Khu CHECK IN, 900 3.8 450 Trang 5 SOCIAL HUB,… Phòng IT 157 3.8 16 Phòng TRANNING 65.8 10 TRANNING/MEETING Phòng CANTEEN 250 3.8 3 Hầm Tiền Sảnh 1 + Lounge 2898 3.8 100 Trang 6 Phòng hội nghị 1 120 3.8 50 Phòng hội nghị 2 55 3.8 20 Phòng hội nghị 3 63 3.8 20 Khu hậu sảnh 295 3.8 23 Phòng họp 1 50 3.6 10 Phòng họp 2 50 3.6 10 Phòng chức năng 1 73 3.8 73 Phòng chức năng 2 73 3.8 73 Phòng chức năng 3 73 3.8 73 Phòng khách sạn A2B 65 2.8 2 Phòng khách sạn A1 26 2.8 2 Phòng khách sạn H3B 35 2.8 2 Phòng khách sạn H6 55 2.8 4 Tầng 1 Phòng khách sạn A2B 65 2.2 35 Phòng khách sạn A2C 63 2.8 890 Phòng khách sạn H3B 35 2.8 2 Phòng khách sạn H6 55 2.8 4 Phòng khách sạn A1 26 2.8 2 Tầng 2 Phòng khách sạn A2B 65 2.8 2 Phòng khách sạn A1 26 2.8 2 Phòng khách sạn H1 34 2.2 35 Phòng khách sạn A2C 63 2.8 2 Trang 7 Phòng khách sạn H6 55 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ