Tình Yêu Trong Tiểu Thuyết Paul Và Virginie Của Bernadin De Saint Pierre

Khóa luận phân tích tình yêu trong tiểu thuyết "Paul và Virginie" của Bernardin de Saint-Pierre, khám phá giá trị nhân văn và nghệ thuật.

Người đăng

Ẩn danh
86
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám Phá Tình Yêu Thuần Khiết Trong Paul Và Virginie

Tiểu thuyết Paul và Virginie của Bernardin de Saint-Pierre là một kiệt tác của chủ nghĩa lãng mạn Pháp thế kỷ 18. Tác phẩm không chỉ vẽ nên một bức tranh thiên nhiên tuyệt đẹp tại hòn đảo Île de France (Mauritius) mà còn khắc họa một câu chuyện tình yêu thuần khiết và đầy cảm động. Tình yêu trong tác phẩm này được xây dựng trên nền tảng của sự trong sáng, gắn bó mật thiết với thiên nhiên và đối lập hoàn toàn với những toan tính của xã hội văn minh. Việc phân tích tác phẩm văn học này giúp làm sáng tỏ những giá trị nhân văn sâu sắc mà tác giả muốn gửi gắm, đặc biệt là thông điệp về sức mạnh của tình yêu và vẻ đẹp của một cuộc sống hòa hợp với tự nhiên, một tư tưởng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ triết lý Rousseau.

1.1. Giới thiệu Bernardin de Saint Pierre và bối cảnh ra đời

Bernardin de Saint-Pierre (1737-1814) là một nhà văn, nhà thực vật học người Pháp, một môn đệ của Jean-Jacques Rousseau. Các tác phẩm của ông thường đề cao vẻ đẹp của thiên nhiên và chỉ trích những mặt trái của xã hội văn minh. Tiểu thuyết trữ tình Paul và Virginie (1788) ra đời trong giai đoạn chuyển tiếp quan trọng của văn học Pháp, tiền đề cho chủ nghĩa lãng mạn Pháp thế kỷ XIX. Tác phẩm lấy cảm hứng từ chính thời gian tác giả sống trên đảo Île de France, nơi ông tìm thấy một thiên đường hoang sơ, lý tưởng để xây dựng câu chuyện về con người của tự nhiên. Bối cảnh này cho phép ông xây dựng một thế giới biệt lập, nơi tình yêu có thể nảy nở một cách tự nhiên nhất, không bị vẩn đục bởi định kiến xã hội.

1.2. Tổng quan cốt truyện và chủ đề tình yêu trung tâm

Cốt truyện xoay quanh cuộc đời của hai đứa trẻ, Paul và Virginie, được sinh ra và lớn lên cùng nhau trong hai túp lều và thiên nhiên hoang dã trên đảo. Tình cảm của họ phát triển từ tình anh em trong sáng thành một tình yêu thuần khiết, sâu đậm. Chủ đề trung tâm của tác phẩm chính là sự đối lập giữa tình yêu tự nhiên, trong sáng này với những quy tắc khắc nghiệt của xã hội châu Âu thế kỷ 18. Tác phẩm không chỉ là một câu chuyện tình yêu lãng mạn mà còn là lời ca ngợi vẻ đẹp của sự trong sáng và một lời phê phán xã hội đương thời. Mối liên kết giữa thiên nhiên và con người được thể hiện rõ nét, khi thiên nhiên vừa là cái nôi nuôi dưỡng tình yêu, vừa là chứng nhân cho bi kịch tình yêu của họ.

II. Bi Kịch Tình Yêu Định Kiến Xã Hội Trong Paul Và Virginie

Thách thức lớn nhất và cũng là nguyên nhân chính dẫn đến bi kịch tình yêu trong tác phẩm chính là sự va chạm giữa thế giới tự nhiên, trong sáng của Paul và Virginie với thế giới văn minh đầy những định kiến xã hội của châu Âu. Xã hội Pháp thế kỷ 18, với sự phân chia giai cấp, trọng vọng tiền tài và danh vọng, đã trở thành một thế lực tàn nhẫn xen vào và phá vỡ mối tình đẹp đẽ của họ. Sự ra đi của Virginie sang Pháp theo lời gọi của người dì giàu có chính là bước ngoặt đẩy câu chuyện đến cái chết bi thảm. Đây không chỉ là bi kịch của hai cá nhân mà còn là bi kịch của những giá trị nhân đạo bị chà đạp bởi một xã hội vật chất và giả tạo.

2.1. Phân tích xã hội châu Âu thế kỷ 18 qua lăng kính tác phẩm

Tác phẩm của Bernadin de Saint-Pierre đã phơi bày bộ mặt của xã hội châu Âu thế kỷ 18. Đó là một xã hội mà địa vị và của cải quyết định tất cả, còn tình yêu chân thành bị xem nhẹ. Lời đề nghị đưa Virginie về Pháp để thừa kế gia sản chính là biểu hiện của tư duy vật chất này. Bà cô của Virginie đại diện cho tầng lớp quý tộc cứng nhắc, coi thường nguồn gốc bình dân của Paul và tin rằng tiền bạc có thể mua được hạnh phúc. Sự đối lập giữa cuộc sống giản dị, hạnh phúc trên đảo và cuộc sống xa hoa nhưng đầy giả tạo, gò bó ở Paris đã làm nổi bật sự tha hóa của xã hội văn minh. Chính những định kiến xã hội này đã trở thành bức tường vô hình ngăn cách hai tâm hồn yêu thương.

2.2. Nguyên nhân dẫn đến cái chết bi thảm của hai nhân vật

Cái chết bi thảm của Virginie trên con tàu Saint-Géran và sau đó là của Paul vì quá đau buồn là đỉnh điểm của bi kịch. Nguyên nhân trực tiếp là cơn bão, nhưng sâu xa hơn, đó là kết quả của những định kiến xã hội. Virginie chết không chỉ vì đuối nước, mà còn vì lòng kiêu hãnh và đức hạnh bị xã hội văn minh áp đặt – nàng từ chối cởi bỏ xiêm y để được một thủy thủ cứu giúp. Cái chết của nàng là sự hy sinh cho sự trong trắng, một giá trị mà xã hội châu Âu đề cao một cách cực đoan. Bi kịch này khẳng định rằng, trong cuộc đối đầu với một xã hội phi nhân tính, tình yêu thuần khiết dù đẹp đẽ đến đâu cũng có thể bị hủy diệt. Đó là lời tố cáo mạnh mẽ của tác giả đối với những quy tắc xã hội đã bóp nghẹt tự do và hạnh phúc con người.

III. Phương Pháp Xây Dựng Tình Yêu Paul Và Virginie Tự Nhiên

Để khắc họa một tình yêu thuần khiết và lý tưởng, Bernadin de Saint-Pierre đã sử dụng phương pháp xây dựng tình cảm nhân vật một cách tự nhiên, tuần tự và gắn liền với môi trường sống. Tình yêu của nhân vật Paulnhân vật Virginie không phải là một cơn sét ái tình mà là một quá trình vun đắp từ thời thơ ấu. Họ lớn lên bên nhau như hai cái cây, tình cảm của họ bén rễ sâu trong mảnh đất thiên nhiên hoang sơ. Tác giả đã miêu tả tỉ mỉ từng cử chỉ, hành động, suy nghĩ của hai nhân vật để cho thấy tình yêu của họ nảy nở một cách hồn nhiên, không toan tính, thể hiện rõ vẻ đẹp của sự trong sáng và tinh thần của con người của tự nhiên.

3.1. Tình yêu nảy nở từ thuở ấu thơ trong sáng

Ngay từ đầu tác phẩm, Paul và Virginie đã được đặt trong một mối quan hệ không thể tách rời. Họ "nằm chung một cái nôi", "cùng bú sữa của hai bà mẹ", và những tiếng gọi đầu tiên là "anh" và "em". Sự gắn bó này tạo nên một nền tảng vững chắc cho tình yêu sau này. Tình cảm của họ lớn dần theo năm tháng, trong sáng và không vụ lợi. Tác giả miêu tả: "Nếu Paul có điều gì phật ý, người ta cho nó thấy Virginie, thể là, trông thấy bạn, nó mỉm cười và dịu lại". Những chi tiết nhỏ nhặt như vậy cho thấy một tình yêu tự nhiên, bản năng, là một phần không thể thiếu trong cuộc sống của cả hai. Tình yêu này là hiện thân của vẻ đẹp của sự trong sáng, đối lập hoàn toàn với những mối quan hệ phức tạp trong xã hội văn minh.

3.2. Sự phát triển tâm lý từ tình anh em đến tình yêu đôi lứa

Khi đến tuổi thiếu niên, tình cảm của Paul và Virginie bắt đầu có sự chuyển biến. Tình anh em thuở nhỏ dần nhường chỗ cho những rung động đầu đời, những e ấp, xao xuyến của tình yêu đôi lứa. Virginie bắt đầu cảm thấy bối rối và tìm cách xa lánh Paul, một biểu hiện tâm lý tự nhiên của một thiếu nữ khi nhận ra tình cảm sâu đậm của mình. Paul thì đau khổ, không hiểu được sự thay đổi của người bạn gái. Giai đoạn này được Bernadin de Saint-Pierre miêu tả vô cùng tinh tế, cho thấy sự trưởng thành trong tâm hồn của nhân vật Paulnhân vật Virginie. Quá trình chuyển biến này khẳng định tình yêu của họ là một quy luật tất yếu của tự nhiên, giống như cây cối đến mùa đơm hoa kết trái.

IV. Cách Thiên Nhiên Bồi Đắp Tình Yêu Trong Paul Và Virginie

Trong tiểu thuyết trữ tình này, thiên nhiên không chỉ là bối cảnh mà còn đóng vai trò như một nhân vật, một người mẹ hiền che chở và nuôi dưỡng tình yêu của Paul và Virginie. Tác giả, chịu ảnh hưởng từ triết lý Rousseau, tin rằng con người chỉ có thể sống hạnh phúc và giữ được sự thuần khiết khi hòa mình với tự nhiên. Hòn đảo Île de France với những túp lều và thiên nhiên hoang dã chính là không gian lý tưởng để tình yêu nảy mầm. Mối quan hệ giữa thiên nhiên và con người được thể hiện qua sự tương tác mật thiết, nơi thiên nhiên phản chiếu tâm trạng của nhân vật và trở thành chứng nhân cho câu chuyện tình yêu của họ.

4.1. Đảo Île de France Cái nôi của một tình yêu lý tưởng

Hòn đảo Île de France (Mauritius) được miêu tả như một thiên đường hạ giới, một thế giới biệt lập khỏi những xô bồ của xã hội châu Âu. Cảnh vật nơi đây, từ dòng suối trong veo, những rặng dừa xanh mát đến những mỏm đá hoang sơ, đều góp phần tạo nên một không gian thơ mộng. Trong không gian ấy, Paul và Virginie lớn lên như những con người của tự nhiên. Họ học hỏi từ cây cỏ, chim muông chứ không phải từ sách vở giáo điều. Chính môi trường sống này đã hình thành nên tâm hồn trong sáng, nhân hậu và một tình yêu không bị vẩn đục bởi vật chất. Túp lều và thiên nhiên hoang dã trở thành biểu tượng cho một cuộc sống giản dị nhưng đong đầy hạnh phúc.

4.2. Thiên nhiên như một tấm gương phản chiếu cảm xúc

Thiên nhiên trong tác phẩm còn là tấm gương phản chiếu tâm trạng và số phận của các nhân vật. Khi Paul và Virginie hạnh phúc, thiên nhiên cũng tươi đẹp, rực rỡ. Khi Virginie rời xa, cảnh vật trở nên đượm buồn. Đỉnh điểm là cơn bão dữ dội nhấn chìm con tàu Saint-Géran, nó không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là biểu tượng cho sự phẫn nộ của tạo hóa trước sự tàn nhẫn của xã hội loài người, đồng thời báo hiệu cho cái chết bi thảm sắp xảy ra. Việc sử dụng thiên nhiên để biểu đạt cảm xúc là một đặc trưng của chủ nghĩa lãng mạn Pháp, cho thấy mối liên kết sâu sắc, không thể tách rời giữa thế giới nội tâm của con người của tự nhiên và thế giới bên ngoài.

V. Giá Trị Nhân Đạo Sâu Sắc Trong Tác Phẩm Paul Và Virginie

Vượt lên trên một câu chuyện tình yêu thuần khiết, Paul và Virginie còn chứa đựng những giá trị nhân đạo sâu sắc. Tác phẩm là lời khẳng định mạnh mẽ về quyền được sống hạnh phúc, quyền được yêu thương và bình đẳng của con người, bất kể nguồn gốc hay địa vị. Thông qua việc đối lập cuộc sống trên đảo với xã hội châu Âu, Bernadin de Saint-Pierre đã lên án sự bất công, thói đạo đức giả và chủ nghĩa vật chất đã làm băng hoại tâm hồn con người. Tình yêu thương trong tác phẩm không chỉ giới hạn ở tình yêu đôi lứa mà còn mở rộng ra tình cảm gia đình, tình làng xóm và lòng trắc ẩn với những số phận bất hạnh.

5.1. Phê phán xã hội kim tiền và sự phân chia giai cấp

Tác phẩm là một lời phê phán trực diện nhắm vào xã hội châu Âu thế kỷ 18, một xã hội bị chi phối bởi đồng tiền và định kiến xã hội. Bi kịch của Paul và Virginie bắt nguồn từ sự phân biệt giàu nghèo, sang hèn. Nếu không có sự can thiệp của người dì giàu có, có lẽ họ đã có một cuộc sống hạnh phúc. Tác giả đã cho thấy rằng của cải vật chất không mang lại hạnh phúc thật sự, mà ngược lại, nó còn là nguồn gốc của đau khổ và chia ly. Qua đó, tác phẩm đề cao một lối sống khác, giản dị, hòa hợp với thiên nhiên, nơi giá trị con người được đo bằng lòng tốt và sự chân thành chứ không phải bằng tài sản.

5.2. Tình yêu thương con người và thông điệp bình đẳng

Giá trị nhân đạo của tác phẩm còn được thể hiện qua tình yêu thương không phân biệt màu da, chủng tộc. Mối quan hệ giữa hai gia đình và những người nô lệ da đen như Domingo và Mari được xây dựng trên sự tôn trọng và yêu thương. Đặc biệt, hành động của Paul và Virginie khi giúp đỡ một nữ nô lệ bỏ trốn đã cho thấy lòng nhân ái và tinh thần bình đẳng của những con người của tự nhiên. Chi tiết này không chỉ làm nổi bật phẩm chất tốt đẹp của hai nhân vật chính mà còn là một thông điệp ngầm chống lại chế độ nô lệ tàn bạo thời bấy giờ, khẳng định giá trị cao cả của tình người.

12/07/2025
Khóa luận tốt nghiệp văn họctình yêu trong tiểu thuyết paul và virginie của bernadin de saint pierre

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHUNG VAN DE CHUNG 1. Tiền đề lịch sử, xã hội Châu Âu có một bề dày lịch sử với nhiều biến động và đậm nét văn hóa. Nếu quan điểm nhìn nhận các sự kiện tự nhiên và xã hội một cách khoa học là đặc điểm của văn học châu Âu thế kỷ XVII thì thế kỷ XVII lại đánh dấu một bước chuyển mình quan trọng trong quá trình phát triển các nước phương Tây nó tồn tại trong lịch sử với cái tên “7Thê kỷ Ảnh sáng”. Thế kỷ XVII còn là Thế kỷ của cuộc cách mạng Tư sản Pháp 1789 (trong lĩnh vực chính trị), Thể kỷ Ánh sáng (trong lĩnh vực văn học), 7hể kỷ triết học (trong lĩnh vực tư tưởng).

Cuộc cách mạng nỗ ra vì cuộc khủng hoảng kinh tế và chính trị bắt đầu từ năm 1788, đây là cuộc cách mang để chống lại cái đói. Vào thời kỳ đó, nhân dân phải sống trong tình trạng thiếu thốn về mọi mặt và nạn đói dường như là mối đe đọa vô cùng lớn đối với mọi người dân Pháp. Cuộc cách mạng đã mở ra một giai đoạn mới trong lịch sử nước Pháp, nó góp phân thay đổi thể chế chính trị ở Pháp xóa bỏ chế độ chuyên chế đã tổn tại trong suốt 1300 năm, đòi lại các quyền tự do cơ bản của con người. Trong đó có quyền được sống, quyền bình đắng, quyền được tôn trọng về danh dự và nhân phẩm.

Các nhà trí thức và những người đấu tranh cho đân chủ đều ngợi khen cuộc cách mạng 1789 và họ coi đó là tắm gương sáng cho những dân tộc bị áp bức. Ở Pháp, thế kỷ XVII là nơi tập trung mâu thuẫn gay gắt nhất, điển hình nhất giữa giai cấp tư sản và chế độ phong kiến. Khi “xã hội trên con đường công nghiệp hóa đã nảy sinh ra những sự phân hóa mới về mặt đẳng cấp, với sự xuất hiện của các tầng lớp thống trị và bị trị (tu bản và vô sản), với những mối quan hệ mới” [§; tr. Trong quyên Văn học châu Âu (Từ cổ đại đến nửa đâu thế ký XX) của tác giả Lê Ngọc Thúy và Trần Thị Nâu đã khái quát lên được phần nào tình hình lịch sử, xã hội Pháp lúc bấy giờ.

Hai giai cấp này mâu thuẫn với nhau trên tất cả mọi lĩnh vực. Về phương diện kinh tế: Cơ cấu của nền kinh tế phong kiến bị kiểm soát quá chặt chẽ là chướng ngại vật lớn nhất cho sự phát triển của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuât. Vé Nong nghiệp, nước Pháp đầu thế kỷ XVIII căn bản là nước nông nghiệp lạc hậu. Dưới chế độ phong kiến thì đất đai được chia thành từng mánh nhỏ, lối canh tác thô sơ, nông dân bị bần cùng hóa “Nên kinh tế phong kiến dựa trên nông nghiệp lại rất trì trệ, dân chúng đói khổ” [S; tr.

Nông nghiệp chiếm một vị trí quan trọng trong kinh tế Pháp, với 90% dân số là nông dân tham gia sản xuất canh tác đất nông nghiệp. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng nền nông nghiệp lạc hậu là đo chế độ sở hữu phong kiến về ruộng đất, chế độ này đã đẻ ra hàng loạt những nghĩa vụ phong kiến vừa phi lí vừa bất công đè nặng lên đôi vai nhỏ bé của những người nông dân Pháp. Vào thời kỳ đó, đường như sự bóc lột nông dân lĩnh canh là nguồn sinh sống chủ yếu đối với bọn địa chủ, quý tộc, tăng lữ: “Tăng Iữ khoảng 200 ngàn người và được ưu đãi nhất chính là tăng lữ thượng cấp do vua bồ nhiệm, quyên cao chức trọng và có khi sống rất xa hoa. Giáo đường có nhiễu ruộng đất do vua ban hoặc tín đỗ dân cúng.

Nông dân canh tác trên các phân đất này phải nộp địa tô cho tăng lữ” [8; tr.83] Về thương mại, kỹ nghệ đã có những tiễn bộ nỗi bật, nhất là ngoại thương đã đem lại sự phôn vinh cho các hải cảng ở Pháp. Lúc bấy giờ, công việc buôn bán nô lệ chiếm một vị trí vô cùng quan trọng trong ngành thương nghiệp Pháp “manh nhất là thương nhân nhờ buôn bản tâm rộng mà trở nên giàu có” [§; tr. Tuy nhiên trái ngược lại với thương nghiệp thì nội thương lại không phát triển lắm vì chế độ thuế quan khá nghiêm ngặt. Thời kỳ này, nền kỹ nghệ đã có những thay đổi nhất định khi ngày càng có nhiều nhà máy làm đường, xưởng đóng tàu, xưởng đệt vải hoa ra đời “Ngay khi cơ chế kinh tế Tây Âu bước vào nên đại kỹ nghệ với các phương tiện sản xuất đã phát triển nhưng thợ thuyên vẫn vất vã và lương bông ít, rất dễ dàng thất nghiệp” [S; tr.

Về phương diện chính trị xã hội: Thế kỷ XVIII nước Pháp trải qua nhiều xáo trộn chính trị với các thời kỳ của cách mạng Pháp như: “Quốc ước hội nghị 1792- 1795 thành lập đệ nhất cộng hòa, chấp chánh nghị hội 1795-1799, chế độ tổng tài 1799-1802 với đệ nhất Napoleon Bonaparte” [§; tr. 8 Pháp là một quốc gia phong kiến lâu đời, xã hội Pháp chia làm ba đẳng cấp: 7 sĩ, quý tộc và bình dân. Trong đó hai đẳng cấp có đặc quyền là tu sĩ và quý tộc. Bên cạnh đó còn là lối sống xa xỉ của triều đình vua Louis XVI đã đưa tới sự khủng hoảng tài chính nặng nề và dẫn đến sự khủng hoảng vẻ chính trị.

Đó cũng là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến bùng nỗ cuộc cách mạng 1789. Đăng cấp thứ ba gồm: T1 sản, nông dân, bình dân, thành thị “Chiếm hon 90% dân số” [8; tr. Trong đó được chia ra làm hai tầng lớp: Tầng lớp trí thức, giữ một vị trí vô cùng quan trọng trong cuộc cách mạng 1789. Vì “ãa số họ là những người có học vấn cao, bị thu hút bởi các tư tưởng tiên tiễn, không cam tâm chịu sự áp bức về văn hóa, tỉnh thân mà xã hội phong kiến đã áp đặt lên xã hội châu Âu từ nhiễu thể kỷ” [S; tr.

Họ đã sẵn sàng đứng lên đâu tranh để bảo vệ nền hòa bình độc lập cho dân tộc. Tang lớp thường dân, chắng hạn như: nông dân, bình dân, thành thị, thợ thuyên,. chiếm số lượng đông đảo nhất trong xã hội. Trong số những giai cấp đó thì “Giai cấp nông dân lại có số lượng đông đảo nhất, đa số sống ở thôn quê.

Chỉ một số Ít còn đủ ăn sau khi nộp thuế, còn lại rất nghèo khổ" [8; tr. Tir dé cho thấy, những người nông dân “thấp cô bé họng” phải chịu nhiều khổ cực do sự bất bình đăng trong cơ chế phân tầng giai cấp. Về phương diện triết học: Trong quyển 7yến tập văn học Thế giới: văn học Pháp tập I của GS. Hoàng Nhân, Trần Duy Châu, Nguyễn Minh Thông cũng đã đề cao vai trò của triết học trong đời sống.

Họ nhận định: “7hể ky XVIII duoc goi la thế kỷ của các nhà triết học, vì khác với thế kỷ XVII các nhà văn quan tâm đến vấn dé triết học hơn là những vấn đê thẩm mỹ” [6; tr. Ö Pháp, có ba nhà triết học tiên báo là: Descartes với tác phẩm Bàn về phương pháp luận (1637), Pierre Byele với tác phâm Suy nghĩ về sao chối và vô số thế giới (1686) - là tác phẩm khoa học và đậm chất tinh thần phê phán, và Fenelon với Những cuộc phiêu lưu của Têlêmac (1699) đề tài bắt nguồn từ anh hùng ca Ôđixê. Ông đã lên tiếng bên vực sự khoan dung tôn giáo, ca ngợi lý trí, ca ngợi hòa bình. “Nhà friết học theo nghĩa riêng của thế kỷ XVIII không phải là một nhà thông thái suy tưởng về thế giới mà là một chiến sĩ chống lại tất cả những gì là phi lý” [6; tr.

Những nhà triết học thông 9 thái họ biết tìm đến ánh sáng của lý tính để soi sáng trí tuệ con người. Trong quyén Bách khoa toàn thư, ở mục Triết gia đã nhận định rằng: “Nhà triết học là một người hành động tất cả bang ly tinh”. Triết học ánh sáng thế kỷ XVII là sự kế thừa và phát triển mới về các khuynh hướng tư tưởng, bài trừ siêu hình học. Nó bắt đầu từ sự phê phán một cách không thương tiếc các quan niệm cũ về thế giới và con người.

Tư tưởng quan trọng nhất là những yếu tố của phép biện chứng trong học thuyết về quyền tự nhiên của Diderot. Thế kỷ XVIII ở nước Pháp còn là thế ký của chiến tranh, các cuộc chiến diễn ra gay gat ở hầu hết các nước châu Âu như: Pháp, Anh, Đức, Áo,.Chiến tranh xảy ra đời sống người dân lâm vào tình trạng khó khăn, đói khô đến cùng cực. Xã hội rối ren, tài chính kiệt quệ, đó là bức tranh hiện thực về thực trạng của xã hội Pháp thé ky XVIII. Tinh hinh van hoc Văn học Pháp thời kỳ này phát triển theo xu hướng của thời đại với nội dung và hình thức mới, đánh đấu sự chuyển mình của nền văn học Pháp so với thế kỷ XVII.

Văn học Ánh sáng vừa tiếp thu, vừa phủ định nền văn học cô điển. Có thể nói trong các cuộc đấu tranh trên bình điện xã hội thì văn học được xem là thứ vũ khí chiến đấu lợi hại nhất dé chống lại chế độ phong kiến và tính chất chống phong kiến cũng là đặc trưng nổi bật nhất của văn học Pháp thời kỳ này. Thể hiện trong việc phê phán, lên án xã hội mục nát bất công đã làm cho đời sống người dân đói khổ. Văn học Pháp thế kỷ XVIII được chia làm bốn giai đoạn phát triển.

Thời kỳ thứ nhất: Từ đầu thế kỷ đến năm 1715, giai đoạn báo hiệu thời đại mới manh nha tinh thần chống phong kiến và giáo hội bắt đầu từ cuối thế ký trước. Các tên tuổi nỗi bật của thời ky nay nhu: Fenelon, Fontenlle,. Thời kỳ thứ hai: Từ năm 1715-1750, giai đoạn đặt nền móng vững chắc cho phong trào ánh sáng với các tên tuổi như: Voltaire, Montesquieu,. 10 Thoi ky thir ba: Bat dau tir nim 1750-1789, giai doan séi néi nhất với sự xuất hiện của cuốn sách Bách khoa toàn thư do Diderot biên soạn, những cái tên quen thuộc trong nền văn học Phap nhu: Diderot, J.

Thời kỳ thứ tư: Năm 1789-1799, đây là thời kỳ phát triển mạnh của những thê loại văn chương, báo chí, hùng biện, xu hướng tìm cảm hứng từ văn học cô đại. Ang ghen đã đánh giá cao các nhà văn Pháp thế kỷ XVIII, họ được xem là những vĩ nhân soi sáng đầu óc con người. Ngoài ra, văn học giai đoạn này còn có sự ra đời của trào lưu chủ nghĩa tình cảm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ