Tính toán, Kiểm tra Hệ thống ĐHKK và Thông gió Tòa nhà FPT Greenwich

Tính toán, kiểm tra hệ thống ĐHKK thông gió tòa nhà Đại học FPT Greenwich. Đảm bảo hiệu suất, tiết kiệm năng lượng và tuân thủ tiêu chuẩn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

138
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC HÌNH

MỤC LỤC BẢNG

CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1. NHU CẦU VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ TRONG ĐỜI SỐNG VÀ CÔNG NGHIỆP

1.1. Vai trò và ứng dụng của điều hoà không khí

1.2. Ảnh hưởng của môi trường không khí đến con người và sản xuất

2. PHÂN TÍCH LỰA CHỌN HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

2.1. Ý nghĩa lựa chọn hệ thống điều hòa không khí

2.2. Phân loại hệ thống điều hòa không khí

2.3. Chọn phương án thiết kế

3. CHỌN CÁC THÔNG SỐ TÍNH TOÁN TRONG NHÀ VÀ NGOÀI NHÀ, TÍNH CÂN BẰNG NHIỆT ẨM CỦA CÔNG TRÌNH

3.1. Chọn cấp điều hoà cho công trình

3.2. Chọn thông số tính toán

3.3. Tính nhiệt cho công trình theo phương pháp Carrier

4. THÀNH LẬP VÀ TÍNH TOÁN SƠ ĐỒ ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

4.1. Tính toán ẩm thừa

4.2. Kiểm tra đọng sương

4.3. Các quá trình cơ bản trên ẩm đồ

4.4. Thành lập sơ đồ điều hoà không khí mùa hè và các hệ số nhiệt hiện

4.5. Sử dụng phần mềm Heatloat để kiểm tra tải lạnh cho tầng 9

5. CHỌN MÁY, THIẾT BỊ VÀ BỐ TRÍ THIẾT BỊ

5.1. Sơ lược hệ thống cấp lạnh

5.2. Chọn dàn lạnh

5.3. Chọn cụm dàn nóng

5.4. Chọn thiết bị đường ống

6. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ HỆ THỐNG VẬN CHUYỂN, PHÂN PHỐI KHÔNG KHÍ VÀ THÔNG GIÓ

6.1. Tính chọn và bố trí hệ thống phân phối không khí

6.2. Tính toán hệ thống thông gió cho nhà vệ sinh

6.3. Tính tổn thất áp suất

7. LẮP ĐẶT, VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN VÀ MÃ LỖI

7.1. Hệ thống điện

7.2. Hệ thống điều khiển

7.3. Lắp đặt hệ thống điều hòa không khí

7.4. Vận hành hệ thống

7.5. Sửa chữa và bảo dưỡng

7.6. Các mã lỗi và cách xử lý

7.7. Mã sự cố dàn nóng E(x) - J(x)

7.8. Mã sự cố dàn lạnh A(x) – C(x)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tính Toán Hệ Thống ĐHKK Thông Gió Tòa Nhà

Trong bối cảnh hiện đại, hệ thống ĐHKK thông gió (Điều hòa không khí và thông gió) đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo tiện nghi và sức khỏe cho người sử dụng các tòa nhà. Sự phát triển kinh tế xã hội đã thúc đẩy nhu cầu về một môi trường sống và làm việc thoải mái, dẫn đến việc ứng dụng rộng rãi các giải pháp ĐHKK. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về quá trình tính toán hệ thống ĐHKK thông gió, từ việc xác định nhu cầu đến lựa chọn thiết bị và thiết kế hệ thống. Điều hòa không khí không chỉ đơn thuần là làm mát hay sưởi ấm, mà còn bao gồm việc kiểm soát độ ẩm, độ sạch không khí và lưu lượng gió, nhằm tạo ra một môi trường sống và làm việc lý tưởng. Đặc biệt, trong các tòa nhà cao tầng, trung tâm thương mại, khách sạn, và khu công nghiệp, ĐHKK là một yếu tố không thể thiếu. Việc tính toánkiểm tra hệ thống ĐHKK một cách chính xác là vô cùng quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật đã cho ra đời nhiều phần mềm chuyên dụng, giúp cho việc tính toán hệ thống ĐHKK trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Tuy nhiên, việc hiểu rõ các nguyên lý cơ bản và phương pháp tính toán thủ công vẫn là nền tảng quan trọng để đánh giá và kiểm soát kết quả.

Theo tài liệu gốc từ trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, đồ án tốt nghiệp tập trung vào "Tính toán, kiểm tra hệ thống ĐHKK và thông gió cho tòa nhà trường Đại học FPT- Greenwich", nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra sự chênh lệch giữa tính toán thực tế so với lý thuyết, và sử dụng phần mềm Heat Loat để kiểm tra sự chênh lệch so với tính toán. Điều này cho thấy sự cần thiết của việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, cũng như ứng dụng công nghệ trong tính toán hệ thống ĐHKK.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Hệ Thống ĐHKK Trong Tòa Nhà Hiện Đại

Hệ thống ĐHKK không chỉ mang lại sự thoải mái mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và hiệu quả làm việc của con người. Trong các tòa nhà hiện đại, hệ thống này giúp duy trì nhiệt độ ổn định, loại bỏ bụi bẩn và các chất ô nhiễm, cung cấp không khí tươi, và kiểm soát độ ẩm. Một môi trường làm việc thoải mái sẽ giúp tăng năng suất và giảm căng thẳng cho nhân viên. Ngoài ra, hệ thống thông gió hiệu quả còn giúp ngăn ngừa sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh dịch bệnh hiện nay. Việc tính toán và thiết kế một hệ thống ĐHKK phù hợp sẽ giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành. Đầu tư vào một hệ thống ĐHKK chất lượng là một đầu tư vào sức khỏe và sự thịnh vượng của doanh nghiệp.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Hệ Thống ĐHKK

Thiết kế một hệ thống ĐHKK hiệu quả đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng nhiều yếu tố, bao gồm: vị trí địa lý của tòa nhà, kết cấu xây dựng, hướng nhà, diện tích sử dụng, số lượng người sử dụng, các nguồn nhiệt bên trong (ví dụ: máy móc, thiết bị chiếu sáng), và các yêu cầu đặc biệt (ví dụ: phòng sạch, phòng thí nghiệm). Việc tính toán tải nhiệt chính xác là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thiết kế. Sau đó, cần lựa chọn thiết bị ĐHKK phù hợp với tải nhiệt và các yêu cầu khác. Hệ thống ống gió cần được thiết kế sao cho đảm bảo lưu lượng gió đủ và phân phối đều khắp không gian. Cuối cùng, cần xem xét các yếu tố về tiết kiệm năng lượngbảo trì hệ thống để đảm bảo hiệu quả hoạt động lâu dài.

II. Thách Thức Trong Tính Toán Hệ Thống ĐHKK Thông Gió

Việc tính toán hệ thống ĐHKK thông gió không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Các kỹ sư phải đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: tính toán tải nhiệt chính xác, lựa chọn thiết bị phù hợp, thiết kế hệ thống ống gió hiệu quả, đảm bảo tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu tiếng ồn, và tối ưu hóa chi phí đầu tư và vận hành. Tải nhiệt có thể thay đổi theo thời gian và điều kiện thời tiết, do đó cần phải tính toán một cách linh hoạt và chính xác. Việc lựa chọn thiết bị ĐHKK phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các loại máy móc và công nghệ khác nhau. Hệ thống ống gió cần được thiết kế sao cho đảm bảo lưu lượng gió đủ và phân phối đều khắp không gian, đồng thời giảm thiểu tổn thất áp suất và tiếng ồn. Tiết kiệm năng lượng là một yếu tố quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và giá năng lượng ngày càng tăng. Cuối cùng, cần phải cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật và kinh tế để đưa ra một giải pháp ĐHKK tối ưu.

2.1. Xác Định Tải Nhiệt Chính Xác Bài Toán Khó

Xác định tải nhiệt là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình tính toán hệ thống ĐHKK. Tải nhiệt là lượng nhiệt cần loại bỏ hoặc cung cấp để duy trì nhiệt độ mong muốn trong không gian. Tải nhiệt bao gồm: tải nhiệt do truyền nhiệt qua tường, mái, cửa sổ, tải nhiệt do bức xạ mặt trời, tải nhiệt do con người, tải nhiệt do máy móc và thiết bị, và tải nhiệt do thông gió. Việc tính toán tải nhiệt chính xác đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng và sử dụng các công cụ và phương pháp tính toán phù hợp. Sai sót trong việc tính toán tải nhiệt có thể dẫn đến việc lựa chọn thiết bị ĐHKK không phù hợp, gây lãng phí năng lượng và không đảm bảo tiện nghi.

2.2. Lựa Chọn Thiết Bị ĐHKK Phù Hợp Đa Dạng Và Phức Tạp

Thị trường thiết bị ĐHKK rất đa dạng và phức tạp, với nhiều loại máy móc và công nghệ khác nhau. Các loại thiết bị ĐHKK phổ biến bao gồm: máy lạnh cục bộ, máy lạnh trung tâm, hệ thống VRV, hệ thống chiller, hệ thống AHU, và hệ thống FCU. Việc lựa chọn thiết bị ĐHKK phù hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các đặc tính kỹ thuật, hiệu suất, và chi phí của từng loại máy. Cần xem xét các yếu tố như: tải nhiệt, diện tích sử dụng, số lượng người sử dụng, yêu cầu về độ ồn, tiết kiệm năng lượng, và chi phí đầu tư và vận hành. Việc lựa chọn sai thiết bị ĐHKK có thể dẫn đến hiệu quả hoạt động kém, tiêu thụ năng lượng cao, và chi phí bảo trì lớn.

III. Phương Pháp Tính Toán Hệ Thống ĐHKK Thông Gió Tòa Nhà

Có nhiều phương pháp tính toán hệ thống ĐHKK thông gió, từ các phương pháp thủ công đến các phần mềm chuyên dụng. Các phương pháp thủ công dựa trên các công thức và biểu đồ để tính toán tải nhiệt và lựa chọn thiết bị. Các phần mềm chuyên dụng sử dụng các thuật toán phức tạp và cơ sở dữ liệu lớn để mô phỏng và tính toán hệ thống ĐHKK một cách chính xác và nhanh chóng. Các phương pháp tính toán phổ biến bao gồm: phương pháp hệ số nhiệt hiện (RSHF), phương pháp tổng trở nhiệt, phương pháp sử dụng phần mềm Heatload. Việc lựa chọn phương pháp tính toán phù hợp phụ thuộc vào độ phức tạp của công trình, độ chính xác yêu cầu, và nguồn lực có sẵn. Dù sử dụng phương pháp nào, việc hiểu rõ các nguyên lý cơ bản và các yếu tố ảnh hưởng là vô cùng quan trọng.

3.1. Tính Tải Nhiệt Các Bước Cơ Bản

Việc tính toán tải nhiệt bao gồm các bước sau: xác định các thông số đầu vào (ví dụ: nhiệt độ ngoài trời, nhiệt độ trong nhà, độ ẩm, diện tích bề mặt), tính toán tải nhiệt do truyền nhiệt qua tường, mái, cửa sổ, tính toán tải nhiệt do bức xạ mặt trời, tính toán tải nhiệt do con người, tính toán tải nhiệt do máy móc và thiết bị, và tính toán tải nhiệt do thông gió. Cần sử dụng các công thức và biểu đồ phù hợp để tính toán từng loại tải nhiệt. Kết quả tính toán sẽ cho biết tổng lượng nhiệt cần loại bỏ hoặc cung cấp để duy trì nhiệt độ mong muốn trong không gian.

3.2. Lựa Chọn Thiết Bị ĐHKK Tiêu Chí Và Quy Trình

Việc lựa chọn thiết bị ĐHKK bao gồm các bước sau: xác định tải nhiệt cần thiết, xác định các yêu cầu khác (ví dụ: độ ồn, tiết kiệm năng lượng, chi phí), tìm kiếm các loại thiết bị phù hợp, so sánh các thiết bị dựa trên các tiêu chí đã xác định, và lựa chọn thiết bị tối ưu. Cần xem xét các thông số kỹ thuật của thiết bị, như: công suất lạnh, COP (hệ số hiệu quả năng lượng), EER (tỷ lệ hiệu quả năng lượng), độ ồn, và tuổi thọ. Việc lựa chọn thiết bị ĐHKK phù hợp sẽ đảm bảo hiệu quả hoạt động và tiết kiệm năng lượng.

3.3. Thiết Kế Hệ Thống Ống Gió Lưu Lượng Và Phân Bố

Hệ thống ống gió đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối không khí đến các khu vực khác nhau trong tòa nhà. Thiết kế hệ thống ống gió cần đảm bảo lưu lượng gió đủ và phân phối đều khắp không gian, đồng thời giảm thiểu tổn thất áp suất và tiếng ồn. Các bước thiết kế bao gồm: xác định lưu lượng gió cần thiết cho từng khu vực, lựa chọn kích thước ống gió phù hợp, bố trí các miệng gió sao cho đảm bảo phân phối đều, và tính toán tổn thất áp suất trong hệ thống. Cần sử dụng các phần mềm chuyên dụng để mô phỏng và tối ưu hóa hệ thống ống gió.

IV. Ứng Dụng Phần Mềm Heatload Trong Tính Toán Hệ Thống ĐHKK

Phần mềm Heatload là một công cụ mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi trong việc tính toán hệ thống ĐHKK. Phần mềm này cho phép các kỹ sư mô phỏng và tính toán tải nhiệt một cách chính xác và nhanh chóng, đồng thời hỗ trợ việc lựa chọn thiết bị và thiết kế hệ thống ống gió. Heatload cung cấp các tính năng như: nhập dữ liệu về kết cấu tòa nhà, mô phỏng điều kiện thời tiết, tính toán tải nhiệt, lựa chọn thiết bị ĐHKK, thiết kế hệ thống ống gió, và tối ưu hóa hệ thống. Việc sử dụng Heatload giúp giảm thiểu sai sót và tiết kiệm thời gian trong quá trình tính toán hệ thống ĐHKK.

4.1. Ưu Điểm Của Phần Mềm Heatload

Phần mềm Heatload có nhiều ưu điểm so với các phương pháp tính toán thủ công, bao gồm: tính toán chính xác và nhanh chóng, mô phỏng các điều kiện thực tế, hỗ trợ việc lựa chọn thiết bị phù hợp, giúp tối ưu hóa hệ thống, giảm thiểu sai sót, và tiết kiệm thời gian. Heatload cũng cung cấp các báo cáo chi tiết và trực quan, giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về hiệu quả hoạt động của hệ thống ĐHKK.

4.2. Các Bước Sử Dụng Phần Mềm Heatload

Việc sử dụng phần mềm Heatload bao gồm các bước sau: nhập dữ liệu về kết cấu tòa nhà, xác định vị trí địa lý và điều kiện thời tiết, xác định các thông số về sử dụng và occupancy, tính toán tải nhiệt, lựa chọn thiết bị ĐHKK, thiết kế hệ thống ống gió, và phân tích kết quả. Cần phải hiểu rõ các tính năng và công cụ của phần mềm để sử dụng một cách hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Tính Toán Cho Tòa Nhà FPT Greenwich

Đồ án tốt nghiệp tại trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã thực hiện tính toán hệ thống ĐHKK thông gió cho tòa nhà trường Đại học FPT-Greenwich. Đề tài này tập trung vào việc kiểm tra sự chênh lệch giữa tính toán thực tế so với lý thuyết, và sử dụng phần mềm Heatload để kiểm tra sự chênh lệch so với tính toán. Kết quả tính toán cho thấy sự cần thiết của việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, cũng như ứng dụng công nghệ trong tính toán hệ thống ĐHKK. Các kết quả này cung cấp những thông tin hữu ích cho việc thiết kế và vận hành hệ thống ĐHKK trong thực tế.

5.1. Phương Pháp Tính Toán Sử Dụng Trong Đồ Án

Đồ án sử dụng phương pháp kết hợp giữa tính toán thủ công và sử dụng phần mềm Heatload. Tính toán thủ công giúp hiểu rõ các nguyên lý cơ bản và các yếu tố ảnh hưởng, trong khi phần mềm Heatload giúp tăng độ chính xác và giảm thời gian tính toán.

5.2. Kết Quả Tính Toán Và So Sánh

Kết quả tính toán cho thấy sự chênh lệch giữa tính toán thực tế và lý thuyết. Sự chênh lệch này có thể do nhiều yếu tố, như: sai số trong việc xác định các thông số đầu vào, **sự đơn giản hóa trong các công thức tính toán, và sự khác biệt giữa điều kiện thực tế và mô phỏng. Việc so sánh kết quả tính toán giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về độ chính xác của các phương pháp tính toán và điều chỉnh các thông số đầu vào để cải thiện độ chính xác.

VI. Kết Luận Về Tính Toán Hệ Thống ĐHKK Và Hướng Phát Triển

Việc tính toán hệ thống ĐHKK thông gió là một quá trình phức tạp và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý cơ bản, các yếu tố ảnh hưởng, và các công cụ hỗ trợ. Các kỹ sư cần phải đối mặt với nhiều thách thức, từ việc tính toán tải nhiệt chính xác đến việc lựa chọn thiết bị phù hợpthiết kế hệ thống ống gió hiệu quả. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, việc tính toán hệ thống ĐHKK ngày càng trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Trong tương lai, chúng ta có thể mong đợi sự phát triển của các phần mềm tính toán thông minh hơn, các thiết bị ĐHKK tiết kiệm năng lượng hơn, và các giải pháp ĐHKK bền vững hơn.

6.1. Vai Trò Của Tiết Kiệm Năng Lượng Và Bền Vững

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và giá năng lượng ngày càng tăng, tiết kiệm năng lượngbền vững trở thành các yếu tố quan trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống ĐHKK. Các giải pháp tiết kiệm năng lượng bao gồm: sử dụng thiết bị hiệu suất cao, tối ưu hóa hệ thống ống gió, sử dụng hệ thống điều khiển thông minh, và sử dụng các nguồn năng lượng tái tạo. Các giải pháp bền vững bao gồm: sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường, giảm thiểu lượng khí thải, và tái sử dụng nước. Đầu tư vào tiết kiệm năng lượngbền vững không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

6.2. Tương Lai Của Tính Toán Hệ Thống ĐHKK

Tương lai của tính toán hệ thống ĐHKK sẽ tập trung vào: sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (ML) để dự đoán tải nhiệt và tối ưu hóa hệ thống, phát triển các phần mềm mô phỏng và tính toán 3D, tích hợp Internet of Things (IoT) để thu thập dữ liệu và điều khiển hệ thống từ xa, và phát triển các giải pháp ĐHKK cá nhân hóa. Những tiến bộ này sẽ giúp tính toán hệ thống ĐHKK trở nên chính xác, hiệu quả, và linh hoạt hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của xã hội.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. NHU CẦU VÀ Ý NGHĨA CỦA ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ TRONG ĐỜI SỐNG VÀ CÔNG NGHIỆP 1. Điều hòa không khí là quá trình tạo ra và duy trì ổn định trạng thái không khí trong không gian điều hòa theo một chương trình định trước, không phụ thuộc vào trạng thái không gian ngoài trời. Trong đó các thông số yêu cầu cơ bản là nhiệt độ không khí, độ ẩm tương đối, sự tuần hoàn lưu thông phân phối không khí, độ sạch bụi, các tạp chất hóa học, tiếng ồn…được điều chỉnh trong phạm vi cho trước theo yêu cầu của không gian cần điều hòa không phụ thuộc vào các điều kiện thời tiết đang diễn ra ở bên ngoài không gian điều hòa.

Vai trò và ứng dụng của điều hoà không khí. Điều Hoà Không Khí là một lĩnh vực quan trọng trong đời sống và kỹ thuật. Ngày nay kỹ thuật ĐHKK đã trở thành một ngành khoa học độc lập, phát triển vượt bậc và hỗ trợ đắc lực cho nhiều ngành khác. Điều hòa tiện nghi là nhu cầu không thể thiếu trong các tòa nhà, khách sạn, văn phòng, nhà hàng, các dịnh vụ du lịch, văn hóa y tế, thể thao mà còn cả trong các căn hộ… tạo cho con người có cảm giác thoải mái, dễ chịu nhất, nhằm nâng cao đời sống tăng tuổi thọ cũng như năng suất lao động của con người vì thế ĐHKK tiện nghi ngày càng trở nên quen thuộc.

Điều hòa công nghệ trong những năm qua đã gắn liền và bổ trợ với các ngành sản xuất như: Cơ khí chính xác, kỹ thuật điện tử, vi điện tử, kỹ thuật viễn thông, quang học, vi phẫu thuật, kỹ thuật quốc phòng, vũ trụ,… góp phần nâng cao chất lượng sản phẩm, đảm bảo quy trình công nghệ. Bởi vì các máy móc thiết bị hiện đại này chỉ có thể làm việc chính xác, an toàn và hiệu quả cao ở nhiệt độ, độ ẩm thích hợp. Điều hòa không khí không chỉ áp dụng cho các không gian cố định mà nó còn được áp dụng cho các không gian di động như ô tô, tàu thủy, xe lửa, máy bay. Ảnh hưởng của môi trường không khí đến con người và sản xuất.

Các yếu tố khí hậu ảnh hưởng đến con người. Nhiệt độ Nhiệt độ là yếu tố gây cảm giác nóng lạnh rõ rệt nhất đối với con người. Do cơ thể sản sinh ra một lượng nhiệt nhiều hơn nó cần, cho nên để duy trì ổn định nhiệt độ bên trong cơ thể. Con người thải nhiệt ra môi trường xung quanh dưới ba hình thức đối lưu, bức xạ và bay hơi.

Truyền nhiệt bằng đối lưu: Khi nhiệt độ của lớp không khí tiếp xúc xung quanh cơ thể thấp hơn nhiệt độ của trên bề mặt da của cơ thể con người thì lớp không khí sẽ dần dần nóng lên và có xu hướng đi lên, khi đó lớp không khí lạnh hơn sẽ tiến lại thế chỗ và từ đó hình thành nên lớp không khí chuyển động bao quanh cơ thể, chính sự chuyển động đã lấy đi một phần nhiệt lượng thải vào môi trường. Ngược lại khi nhiệt độ lớp không khí tiếp xúc lớn hơn nhiệt độ bề mặt da thì cơ thể sẽ nhận một phần nhiệt của môi trường nên gây cảm giác nóng. Cường độ trao đổi nhiệt phụ thuộc vào sự chênh lệch giữa nhiệt độ bề mặt cơ thể và không khí. Truyền nhiệt bằng bức xạ: Nhiệt từ cơ thể sẽ bức xạ cho bất kỳ bề mặt xung quanh nào có nhiệt độ nhỏ hơn nhiệt độ của cơ thể truyền nhiệt.

Hình thức trao đổi nhiệt này hoàn toàn độc lập với hiện tượng đối lưu, cường độ trao đổi nhiệt phụ thuộc vào giá trị nhiệt độ và độ chênh lệch nhiệt độ giữa cơ thể và bề mặt các vật xung quanh quanh. Khi nhiệt độ không khí lớn hơn nhiệt độ cơ thể thì cơ thể vẫn phải thải nhiệt vào môi trường bằng hình thức tỏa ẩm (thở, bay hơi, mồ hôi…), toàn bộ nhiệt lượng cơ thể phải thải qua con đường bay hơi nước trên bề mặt da và mồ hôi. Sự đổ mồ hôi nhiều hay ít cũng phụ thuộc rất nhiều vào nhiệt độ môi trường, ngoài ra còn phụ thuộc vào độ ẩm tương đối của không khí và tốc độ lưu chuyển không khí quanh cơ thể. Khi nhiệt độ không khí xung quanh giảm xuống, cường độ trao đổi nhiệt đối lưu giữa cơ thể và môi trường sẽ tăng.

Cường độ này càng tăng khi độ chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt cơ thể và không khí càng tăng, nếu nhiệt độ chênh lệch này quá lớn thì nhiệt lượng cơ thể mất đi càng lớn và đến một mức nào đó sẽ bắt đầu gây cảm ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 2 giác khó chịu và ớn lạnh. Việc giảm nhiệt độ của các bề mặt xung quanh sẽ làm gia tăng cường độ trao đổi nhiệt bức xa. Ngược lại, nhiệt độ xung quanh tiến gần đến nhiệt độ cơ thể thì thành phần trao đổi nhiệt bức xạ sẽ giảm đi rất nhanh. Độ ẩm tương đối ().

Độ ẩm tương đối của không khí xung quanh là yếu tố quyết định mức độ bay hơi mồ hôi từ cơ thể vào không khí xung quanh. Sự bay hơi nước vào không khí chỉ diễn ra khi  < 100%. Nếu không khí có độ ẩm vừa phải thì nhiệt độ cao, cơ thể đổ mồ hôi và mồ hôi bay hơi vào không khí được nhiều sẽ gây cho cơ thể cảm giác dễ chịu hơn (khi bay hơi 1g mồ hôi cơ thể thải được nhiệt lượng khoảng 2.500J, nhiệt lượng này tương đương với nhiệt lượng của 1m3 không khí giảm nhiệt độ đi 20C), nhưng nếu độ ẩm quá thấp thì mồ hôi sẽ bay hơi nhiều làm cho cơ thể mất nước nhiều gây cảm giác mệt mỏi. Nếu độ ẩm  lớn quá, mồ hôi thoát ra ngoài da bay hơi kém (hoặc thậm chí không bay hơi được), trên da sẽ có mồ hôi nhớp nháp cơ thể sẽ cảm thấy khó chịu.

Tốc độ lưu chuyển không khí (k). Tùy thuộc vào dòng chuyển động của không khí mà lượng ẩm thoát ra từ cơ thể nhiều hay ít. Khi tăng tốc độ lưu chuyển không khí (k) thì lớp không khí bão hòa xung quanh bề mặt cơ thể càng dễ bị kéo đi để nhường chỗ cho lớp không khí khác, do đó khả năng bốc ẩm từ cơ thể sẽ tăng lên. Ngoài ra, chuyển động của dòng không khí cũng ảnh hưởng đến cường độ trao đổi nhiệt bằng đối lưu.

Rõ ràng, quá trình tỏa nhiệt đối lưu càng mạnh khi chuyển động của dòng không khí càng lớn. Do đó về mùa đông, khi k lớn sẽ làm tăng sự mất nhiệt của cơ thể gây cảm giác lạnh, ngược lại về mùa hè sẽ làm tăng cảm giác mát mẻ. Đặc biệt trong điều kiện độ ẩm  lớn thì k tăng sẽ làm tăng nhanh quá trình bay hơi mồ hôi trên da, vì vậy về mùa hè người ta thường thích sống trong môi trường không khí lưu chuyển mạnh (có gió trời hoặc có quạt). Nếu k lớn quá mức cần thiết dễ gây mất nhiệt cục bộ, làm cơ thể chóng mệt mỏi.

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 3 Bảng 1. Tốc độ gió cho phép (Bảng 1.1[1]) Nhiệt độ không khí trong phòng t [oC ] Tốc độ không khí trong phòng  k [m/s] 16 ÷20 < 0,25 21÷23 0,25÷0,3 24÷25 0,4÷0,6 26÷27 0,7÷1,0 27÷28 1,1÷1,3 >30 1,3÷1,5 Trong điều kiện lao động nhẹ hoặc tĩnh tại, có thể đánh giá điều kiện tiện nghi theo nhiệt độ hiệu quả tương đương.  k Trong đó: tk: Nhiệt độ nhiệt kế khô (0C) tư: Nhiệt độ nhiệt kế ướt (0C) k: Tốc độ không khí (m/s. Độ trong sạch của không khí.

Ngoài ba yếu tố t, , k đã nói ở trên, môi trường không khí còn phải bảo đảm độ trong sạch nhất định. Không khí bao giờ cũng lẫn nhiều tạp chất như bụi, các khí lạ và vi khuẩn. Tùy theo yêu cầu, ta phải dùng các biện pháp và thiết bị để khử bụi, khử hóa chất lạ và vi khuẩn, kết hợp với việc thay đổi không khí trong phòng. Các chất độc hại có trong không khí thường gặp có thể phân thành ba loại: - Bụi là các chất có kích thước nhỏ bé có thể xâm nhập vào cơ thể theo đường hô hấp (thở).

Khí CO2 và hơi nước không có độc tính nhưng nồng độ lớn sẽ làm giảm lượng O2 trong không khí. Chúng phát sinh do hô hấp của động vật, thực vật hoặc do đốt cháy các chất hữu cơ hoặc trong các phản ứng hóa học. - Các hóa chất độc hại dạng khí, hơi (hoặc một số dạng bụi) phát sinh trong quá trình sản xuất hoặc các phản ứng hóa học. Mức độ độc hại tùy thuộc vào cấu tạo hóa học và nồng độ của từng chất: có loại chỉ gây cảm giác khó chịu, có loại gây bệnh nghề nghiệp, có loại gây chết người khi nồng độ đủ lớn.

Độ ồn Độ ồn là một yếu tố quan trọng gây ô nhiễm môi trường ảnh hưởng tới thính giác và tâm lý con người. Bất cứ một hệ thống điều hoà nào cũng có các bộ phận có ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 4 thể gây ra tiếng ồn ở một mức độ nhất định, nguyên nhân do: máy nén, bơm quạt, các ống dẫn không khí, các miệng thổi không khí. Tiêu chuẩn về độ ồn cực đại cho phép trong một số trường hợp theo tiêu chuẩn Đức Bảng 1.5 [1] Giờ trong Độ ồn cực đại cho phép, dB Trường hợp ngày Cho phép Nên chọn 6 ÷ 22 35 30 Bệnh nhân, trại điều dưỡng 22 ÷ 6 30 30 6 ÷ 22 40 35 Phòng ở 22 ÷ 6 30 30 6 ÷ 22 45 35 Khách sạn 22 ÷ 6 40 30 Phòng ăn lớn, quán ăn lớn, hiệu 50 45 cà phê nhỏ Phòng hội thảo, phòng họp 55 50 Giảng đường, phòng học 40 35 Phòng đặt máy tính 40 35 Văn phòng làm việc 50 45 Phân xưởng sản xuất 85 80 Nhà hát, phòng hòa nhạc 30 30 Rạp chiếu bóng 40 35 1. Ảnh hưởng của môi trường không khí đối với sản xuất.

Trước hết phải thấy rằng, con người là một trong những yếu tố quyết định năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Như vậy môi trường không khí trong sạch có chế độ nhiệt ẩm thích hợp cũng chính là yếu tố gián tiếp nâng cao năng suất lao động và chất lượng sản phẩm. Mặt khác, mỗi ngành kỹ thuật lại yêu cầu một chế độ vi khí hậu riêng biệt, do đó ảnh hưởng của môi trường không khí không giống nhau. Nhìn chung các quá trình sản xuất đều kèm theo sự thải nhiệt, thải CO2 và nước, có khi cả bụi và hóa chất độc ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 5 hại vào môi trường không khí ngay bên trong không gian máy, làm cho nhiệt độ, độ ẩm không khí và độ trong sạch luôn bị biến động.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ