Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lý thuyết và thực tiễn phát triển kinh tế, nguồn vốn đầu tư đóng vai trò là nhân tố quyết định đối với tốc độ tăng trưởng và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Đối với các quốc gia đang phát triển và các nền kinh tế có thu nhập trung bình thấp, tích lũy nội bộ từ nguồn vốn trong nước thường chưa đáp ứng đủ nhu cầu đầu tư xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật và an sinh xã hội. Trong bối cảnh nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi động lực lợi nhuận thương mại, nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) trở thành kênh huy động vốn ngoại lực quan trọng nhằm tài trợ cho các dự án công cộng phi lợi nhuận hoặc lợi nhuận thấp.
Tỉnh Thanh Hóa là địa phương có quy mô diện tích và dân số lớn tại khu vực Bắc Trung Bộ, đang trong tiến trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Tuy nhiên, địa bàn tỉnh có địa hình phức tạp, tỷ lệ khu vực miền núi và trung du chiếm tới 2/3 diện tích, hệ thống kết cấu hạ tầng còn nhiều bất cập, đời sống của một bộ phận người dân vùng sâu, vùng xa còn gặp nhiều khó khăn. Việc huy động và sử dụng hiệu quả nguồn vốn ODA có ý nghĩa cấp thiết nhằm hoàn thiện hạ tầng thủy lợi, giao thông, cấp thoát nước, y tế, giáo dục và xóa đói giảm nghèo trên địa bàn toàn tỉnh.
Khóa luận xác định các mục tiêu và hệ thống câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý về thu hút, quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA.
- Phân tích thực trạng quy mô, cơ cấu thu hút theo nhà tài trợ, cơ cấu theo ngành, lĩnh vực và tình hình giải ngân nguồn vốn ODA tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011–2020.
- Đánh giá tác động kinh tế - xã hội, chỉ ra những thành tựu đạt được cũng như các tồn tại, hạn chế trong quá trình quản lý và thực hiện dự án ODA tại địa phương.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm tăng cường thu hút và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn ODA của tỉnh Thanh Hóa trong giai đoạn 2021–2025.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Quá trình thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA tại tỉnh Thanh Hóa những năm qua diễn ra như thế nào?
- Nguồn vốn ODA tác động đến đời sống kinh tế - xã hội của tỉnh Thanh Hóa trong những năm vừa qua như thế nào?
- Làm thế nào khắc phục các hạn chế còn tồn tại, để tăng cường thu hút và sử dụng có hiệu quả nguồn vốn này trong tương lai?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thu hút và sử dụng nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA).
- Không gian nghiên cứu: Địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
- Thời gian nghiên cứu: Giai đoạn 2011–2020, đề xuất định hướng đến giai đoạn 2021–2025.
- Nội dung nghiên cứu: Thực trạng ký kết, tiếp nhận, giải ngân và quản lý các chương trình, dự án ODA theo ngành và đối tác tài trợ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý
Tác giả tiếp cận khái niệm ODA theo các chuẩn mực quốc tế và quy định pháp luật Việt Nam hiện hành:
- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD, 2018) và Ủy ban Hỗ trợ Phát triển (DAC): ODA là nguồn viện trợ của chính phủ dành cho các nước đang phát triển nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế và phúc lợi xã hội, loại trừ các khoản vay/tín dụng phục vụ mục đích quân sự. Khoản vay ODA phải có yếu tố viện trợ không hoàn lại (thành tố ưu đãi) đạt tối thiểu 25% với tỷ lệ chiết khấu tính toán là 10%.
- Ngân hàng Thế giới (World Bank, 2010): Xác định ODA ròng là dòng giải ngân trừ đi phần trả nợ gốc đáp ứng định nghĩa của DAC.
- Nghị định số 114/2021/NĐ-CP ngày 16/12/2021 của Chính phủ Việt Nam: Khung pháp lý mới nhất về quản lý và sử dụng vốn ODA và vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài. Quy định vốn ODA gồm ODA không hoàn lại và vốn vay ODA (thành tố ưu đãi đạt tối thiểu 35% đối với khoản vay có điều kiện ràng buộc mua sắm hàng hóa/dịch vụ, hoặc tối thiểu 25% đối với khoản vay không có điều kiện ràng buộc).
Khóa luận trích dẫn công thức xác định thành tố không hoàn lại (Grant Element - $GE$) theo Nghị định 114/2021/NĐ-CP:
$$GE = 100% \times \left(1 - \frac{r/a}{d}\right) \times \left{1 - \frac{\frac{1}{(1+d)^{aG}} - \frac{1}{(1+d)^{aM}}}{d(aM - aG)}\right}$$
(Trong đó: $r$ là lãi suất năm; $a$ là số lần trả nợ/năm; $d$ là tỷ lệ chiết khấu mỗi kỳ; $G$ là thời gian ân hạn; $M$ là thời hạn cho vay).
Tác giả phân loại ODA theo 5 tiêu chí:
- Theo phương thức hoàn trả: ODA không hoàn lại, ODA có hoàn lại (tín dụng ưu đãi: lãi suất $<3%$, thời hạn vay 20–30 năm, ân hạn 10–12 năm), ODA cho vay hỗn hợp.
- Theo nguồn cung cấp: ODA song phương (chiếm khoảng 80% vốn ODA toàn cầu), ODA đa phương (chiếm khoảng 20% qua WB, ADB, IMF, UNDP, UNICEF).
- Theo hình thức thực hiện: Hỗ trợ dự án và hỗ trợ phi dự án (hỗ trợ cán cân thanh toán, hỗ trợ trả nợ, viện trợ chương trình).
- Theo mục đích sử dụng: Hỗ trợ cơ bản (hạ tầng giao thông, điện, thủy lợi, cấp thoát nước) và hỗ trợ kỹ thuật (giáo dục, y tế, thể chế, chuyển giao công nghệ).
- Theo điều kiện ràng buộc: ODA không ràng buộc, ODA có ràng buộc (theo nguồn mua sắm hoặc mục đích sử dụng), ODA ràng buộc một phần.
Về quy trình và tiêu chí đánh giá, tác giả hệ thống hóa:
- 8 nguyên tắc quản lý ODA theo Nghị định 114/2021/NĐ-CP: Gắn với cơ cấu lại đầu tư công, chỉ sử dụng cho chi đầu tư phát triển (không chi thường xuyên), tập trung vào dự án tạo hiệu ứng lan tỏa, hạn chế nghĩa vụ ngoại tệ cho chi tiêu địa phương, tăng tỷ trọng vay về cho vay lại đối với ngân sách địa phương.
- Quy trình 5 bước phê duyệt đề xuất dự án ODA: Lập đề xuất dự án $\rightarrow$ Bộ Tài chính thẩm định an toàn nợ công và cơ chế tài chính $\rightarrow$ Bộ Kế hoạch và Đầu tư tổng hợp, thẩm định trình Thủ tướng $\rightarrow$ Thủ tướng Chính phủ phê duyệt $\rightarrow$ Bộ Kế hoạch và Đầu tư thông báo chính thức cho nhà tài trợ.
- 5 tiêu chí đánh giá dự án: Hiệu quả (Effectiveness), Hiệu suất (Efficiency), Tác động (Impact), Tính phù hợp (Relevance), Tính bền vững (Sustainability).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định lượng mô tả kết hợp tổng hợp lý luận:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Cục Thống kê tỉnh Thanh Hóa, Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa, cổng thông tin điện tử của UBND tỉnh Thanh Hóa và hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Nhập liệu, lọc dữ liệu và tính toán cơ cấu tỷ trọng, tốc độ tăng trưởng bằng phần mềm Microsoft Excel 2019.
- Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, lập bảng tổng hợp số liệu và phương pháp so sánh đối chiếu theo chuỗi thời gian (2011–2020), theo đối tác tài trợ và theo cơ cấu ngành/lĩnh vực đầu tư.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA
Chương 1 làm rõ bản chất kinh tế của ODA qua ba đặc trưng cốt lõi: tính ưu đãi (lãi suất thấp, ân hạn dài, tập trung vào lĩnh vực công ích), tính ràng buộc (ràng buộc về xuất xứ hàng hóa, công nghệ hoặc điều kiện chính sách từ nước tài trợ), và khả năng gây nợ cùng rủi ro tỷ giá hối đoái đối với nước tiếp nhận khi đồng nội tệ mất giá.
Về các nhân tố ảnh hưởng, tác giả chia thành hai nhóm:
- Nhân tố khách quan: Tình hình kinh tế - chính trị toàn cầu; sự thay đổi chính sách viện trợ tại các quốc gia tài trợ; mức độ cạnh tranh thu hút ODA giữa các nước đang phát triển.
- Nhân tố chủ quan: Sự ổn định chính trị và hệ thống pháp lý của nước tiếp nhận; năng lực tài chính và khả năng bố trí vốn đối ứng; chất lượng nguồn nhân lực tiếp nhận công nghệ; năng lực quản lý dự án và hiệu quả công tác giải phóng mặt bằng (GPMB).
Chương 1 cũng tổng kết kinh nghiệm thực tiễn từ 3 quốc gia Đông Nam Á:
- Thái Lan: Thành công nhờ xác định rõ danh mục ngành ưu tiên và thiết lập trần hạn mức vay - trả nợ hàng năm để ngăn ngừa bẫy nợ.
- Philippines: Khắc phục giai đoạn quản lý kém hiệu quả bằng cách nâng cao tỷ lệ giải ngân và điều chỉnh vốn vào phát triển con người, y tế, giáo dục.
- Indonesia: Thành lập Ủy ban quốc gia chống tham nhũng, áp dụng cơ chế thuê luật sư tư vấn trong đàm phán hiệp định vay và ưu tiên nguồn vốn ODA cho phát triển giáo dục.
Từ đó, 6 bài học được rút ra cho Việt Nam: nhận thức ODA là khoản vay phải hoàn trả; phân bổ theo quy hoạch ngành và vùng; kết hợp quản lý vĩ mô với phân cấp giám sát minh bạch; nâng cao năng lực thể chế; tăng cường trách nhiệm giải trình của chính quyền địa phương; duy trì mối quan hệ đối tác bền vững với các nhà tài trợ.
Chương 2: Thực trạng về thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011 - 2020
1. Tổng quan điều kiện kinh tế - xã hội tỉnh Thanh Hóa
Khóa luận cung cấp các chỉ tiêu phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011–2020 dựa trên dữ liệu của Cục Thống kê tỉnh Thanh Hóa:
| Chỉ tiêu kinh tế - xã hội |
Giai đoạn 2011–2015 |
Giai đoạn 2016–2020 |
Năm 2020 |
| Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân (%/năm) |
7,52% |
11,34% |
5,93% (bình quân cả kỳ: 9,41%) |
| GRDP bình quân đầu người (USD) |
852 (năm 2011) |
1.358 (năm 2016) |
2.220 (gấp 3,2 lần năm 2010) |
| Thu nhập bình quân đầu người (Triệu VNĐ) |
- |
- |
42,1 |
| Thu ngân sách nhà nước trên địa bàn (Tỷ VNĐ) |
39.432 (tổng kỳ) |
110.719 (tổng kỳ) |
31.586 (tổng 10 năm: 150.151) |
| Tổng vốn đầu tư toàn xã hội (Nghìn tỷ VNĐ) |
299 |
610 |
134,3 (tổng 10 năm: 909) |
| Hệ số hiệu quả sử dụng vốn đầu tư (ICOR) |
14,85 (năm 2015) |
4,88 (năm 2019) |
- |
| Tỷ trọng ngành Nông, lâm, thủy sản (%) |
29,42% (năm 2010) |
- |
17,23% |
| Tỷ trọng ngành Công nghiệp - Xây dựng (%) |
28,07% (năm 2010) |
- |
42,35% |
| Tỷ trọng ngành Dịch vụ (%) |
39,93% (năm 2010) |
- |
33,52% |
| Quy mô dân số trung bình (Nghìn người) |
3.664 (năm 2011) |
- |
3.716,4 (ước 2021) |
| Quy mô lực lượng lao động (Triệu người) |
- |
- |
> 2,4 (tỷ lệ qua đào tạo: 70%) |
| Tỷ lệ lao động khu vực ngoài Nhà nước (%) |
- |
- |
~ 90% |
2. Thực trạng thu hút nguồn vốn ODA theo đối tác tài trợ
Giai đoạn 2011–2020, tỉnh Thanh Hóa đã ký kết tổng cộng 39 chương trình, dự án ODA với tổng vốn theo quyết định đầu tư được phê duyệt là 20.188 triệu VNĐ, trong đó:
- Vốn vay ODA: 16.898 triệu VNĐ.
- Vốn đối ứng Ngân sách Trung ương (NSTW): 1.507 triệu VNĐ.
- Vốn đối ứng Ngân sách tỉnh (NST): 2.000+ triệu VNĐ.
Cơ cấu đối tác tài trợ gồm: Ngân hàng Thế giới (WB) với 15 dự án; Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) với 6 dự án; Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) với 6 dự án; Chương trình Hỗ trợ ứng phó biến đổi khí hậu (SP-RCC) với 4 dự án; và các nhà tài trợ khác như EU (1 dự án), GCF (1 dự án), Keximbank (1 dự án), OFID (1 dự án), KfW (1 dự án), Đan Mạch (1 dự án), liên tài trợ ADB & AFD (1 dự án), liên tài trợ ADB & Keximbank (1 dự án).
3. Cơ cấu vốn ODA ký kết theo lĩnh vực đầu tư
| Lĩnh vực đầu tư |
Vốn ký kết (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng cơ cấu (%) |
| Cấp thoát nước và Phát triển đô thị |
9.346 |
59,06% |
| Nông nghiệp và Phát triển nông thôn |
5.416 |
31,19% |
| Giao thông và Xây dựng cơ sở hạ tầng |
1.356 |
6,05% |
| Y tế |
315,57 |
1,90% |
| Năng lượng |
120,21 |
0,72% |
| Giáo dục và Đào tạo |
- |
0,32% |
| Tổng cộng |
- |
100,00% |
Chi tiết các dự án trong lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (13 dự án, tổng vốn 5.416 triệu VNĐ):
| STT |
Tên dự án |
Nhà tài trợ |
Thời gian thực hiện |
Vốn ODA ký kết (Triệu VNĐ) |
| 1 |
Thí điểm huyện Hoằng Hóa |
JICA |
2011–2013 |
30,974 |
| 2 |
Phát triển nông thôn tổng hợp các tỉnh miền Trung |
ADB & AFD |
2009–2013 |
425,312 |
| 3 |
Cạnh tranh nông nghiệp |
WB |
2009–2014 |
97,874 |
| 4 |
Cạnh tranh ngành chăn nuôi và an toàn thực phẩm Thanh Hóa |
WB |
2010–2018 |
204,572 |
| 5 |
Phát triển ngành lâm nghiệp |
WB |
2012–2015 |
55,554 |
| 6 |
Thủy lợi miền Trung |
ADB |
2007–2012 |
220,543 |
| 7 |
Phục hồi và quản lý rừng phòng hộ Thanh Hóa |
JICA |
2012–2020 |
320,425 |
| 8 |
Phát triển hệ thống tưới Bắc sông Chu - Nam sông Mã |
ADB |
2012–2018 |
1.072,000 |
| 9 |
Nâng cấp hệ thống kênh TB Nam sông Mã (thuộc DA Cải thiện nông nghiệp có tưới) |
WB |
2014–2020 |
1.116,000 |
| 10 |
Hiện đại hóa ngành Lâm nghiệp và tăng cường tính chống chịu vùng ven biển |
WB |
2020–2023 |
304,505 |
| 11 |
Trồng, phục hồi rừng ven biển huyện Hậu Lộc, Quảng Xương |
SP-RCC |
2018–2020 |
84,565 |
| 12 |
Nguồn lợi ven biển vì sự phát triển bền vững |
WB |
2015–2019 |
214,402 |
| 13 |
Nâng cấp hệ thống thủy lợi sông Lèn |
Keximbank |
2019–2022 |
484,502 |
4. Đánh giá tổng quát công tác thu hút và sử dụng ODA
- Thành tựu: Vốn ODA đã bổ sung nguồn lực tài chính đáng kể cho đầu tư công của tỉnh, góp phần hiện đại hóa hệ thống thủy lợi tưới tiêu, nâng cấp hạ tầng đô thị, cấp thoát nước và cải thiện chất lượng môi trường ven biển, nâng cao năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
- Hạn chế: Cơ cấu vốn chưa thực sự cân đối khi tập trung quá lớn vào hạ tầng đô thị và thủy lợi nông nghiệp, trong khi y tế, giáo dục đào tạo và năng lượng chiếm tỷ trọng rất nhỏ. Tiến độ chuẩn bị dự án và tiến độ giải ngân tại một số dự án còn chậm do vướng mắc trong công tác đền bù giải phóng mặt bằng, năng lực quản lý của một số ban quản lý dự án còn hạn chế và việc bố trí nguồn vốn đối ứng từ ngân sách địa phương đôi lúc chưa kịp thời.
Chương 3: Giải pháp và kiến nghị đối với thu hút và sử dụng nguồn vốn ODA tại tỉnh Thanh Hóa
Khóa luận đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp cho giai đoạn 2021–2025:
-
Định hướng và mục tiêu giai đoạn 2021–2025:
- Mục tiêu ngắn hạn: Tháo gỡ dứt điểm các vướng mắc về mặt bằng và thủ tục giải ngân đối với các dự án chuyển tiếp; đẩy nhanh tiến độ hoàn thành các dự án thủy lợi, giao thông, môi trường đô thị đang triển khai.
- Mục tiêu dài hạn: Thu hút có chọn lọc các dự án ODA có hàm lượng công nghệ cao, các dự án hạ tầng liên kết vùng, thích ứng với biến đổi khí hậu và chuyển đổi số. Đề xuất danh mục dự án ODA ký kết mới giai đoạn 2021–2025 (Bảng 3.1 trong văn bản).
-
Giải pháp tăng cường thu hút nguồn vốn ODA:
- Xây dựng danh mục vận động dự án ODA phù hợp với Quy hoạch tỉnh Thanh Hóa thời kỳ 2021–2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Nâng cao chất lượng lập văn kiện đề xuất dự án, đảm bảo tính khả thi về tài chính, kinh tế - xã hội và đánh giá tác động môi trường theo tiêu chuẩn nhà tài trợ.
- Tăng cường đối thoại chính sách và quan hệ đối tác với các tổ chức quốc tế lớn (WB, ADB, JICA, KfW, AFD).
-
Giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn vốn ODA:
- Đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng thông qua việc công khai, minh bạch chính sách bồi thường và hoàn thiện trước các khu tái định cư.
- Đảm bảo cân đối và bố trí vốn đối ứng kịp thời trong kế hoạch đầu tư công trung hạn của tỉnh.
- Tăng cường năng lực chuyên môn, ngoại ngữ và nghiệp vụ đấu thầu quốc tế cho cán bộ thuộc các Ban Quản lý dự án.
- Thiết lập quy trình kiểm tra, giám sát định kỳ theo 5 tiêu chuẩn (hiệu quả, hiệu suất, tác động, tính phù hợp, tính bền vững) nhằm chống thất thoát, lãng phí.
-
Kiến nghị đối với Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa:
- Đóng vai trò đầu mối chủ trì phối hợp với Sở Tài chính thẩm định chặt chẽ năng lực vay lại và khả năng trả nợ của ngân sách địa phương trước khi trình UBND tỉnh phê duyệt đề xuất dự án.
- Đôn đốc các chủ đầu tư lập kế hoạch giải ngân chi tiết theo từng quý, kịp thời tham mưu cho UBND tỉnh điều chuyển vốn từ các dự án chậm tiến độ sang các dự án có khả năng giải ngân nhanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Tổng hợp bức tranh toàn diện về kinh tế Thanh Hóa (2011–2020): Khóa luận phản ánh sự bứt phá của nền kinh tế tỉnh với tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân 9,41%/năm; thu ngân sách đạt 150.151 tỷ VNĐ; tỷ trọng ngành nông nghiệp giảm từ 29,42% xuống 17,23%, trong khi công nghiệp - xây dựng tăng từ 28,07% lên 42,35%.
- Lượng hóa số liệu ODA: Thống kê chi tiết 39 dự án ký kết với quy mô 20.188 triệu VNĐ vốn đầu tư phê duyệt (trong đó vốn ODA chiếm 16.898 triệu VNĐ). Làm rõ vai trò chi phối của WB (15 dự án) và hai lĩnh vực tiếp nhận lớn nhất là Cấp thoát nước - Đô thị (59,06%) và Nông nghiệp - PTNT (31,19%).
- Chỉ ra các nút thắt thực tế: Nhận diện các điểm nghẽn chính ảnh hưởng đến tiến độ dự án ODA tại Thanh Hóa gồm: công tác giải phóng mặt bằng chậm, thiếu hụt vốn đối ứng cục bộ, và năng lực hấp thụ công nghệ/quản lý dự án của đội ngũ nhân lực địa phương.
Đóng góp so với các nghiên cứu trước
So với các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Đặng Thị Lan năm 2008 về quản lý ODA tại Thanh Hóa giai đoạn 2005–2007; nghiên cứu của Phan Thị Kim Ngân năm 2015 tại Quảng Bình; nghiên cứu của Lê Thị Đoan Trang năm 2016 tại Thừa Thiên Huế), khóa luận này có những đóng góp học thuật và thực tiễn:
- Cập nhật dữ liệu 10 năm liền kề (2011–2020): Lấp đầy khoảng trống nghiên cứu về tình hình thu hút và sử dụng ODA tại tỉnh Thanh Hóa trong thập niên chuyển đổi mạnh mẽ từ một tỉnh thuần nông sang cơ cấu công nghiệp - xây dựng chiếm ưu thế.
- Áp dụng khung pháp lý mới: Tác giả cập nhật và vận dụng trực tiếp các nguyên tắc, quy trình 5 bước và công thức tính thành tố không hoàn lại theo Nghị định số 114/2021/NĐ-CP của Chính phủ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Khóa luận chủ yếu sử dụng các dữ liệu thứ cấp được công bố từ Cục Thống kê và Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thanh Hóa; chưa triển khai được các cuộc khảo sát định lượng sơ cấp quy mô lớn đối với người dân và cộng đồng thụ hưởng trực tiếp tại các địa bàn triển khai dự án ODA.
- Phạm vi phân tích tập trung chủ yếu vào số liệu ký kết và phân bổ ngành, các số liệu chi tiết về tỷ lệ giải ngân thực tế theo từng năm của toàn bộ 39 dự án chưa được bóc tách sâu theo từng hạng mục kỹ thuật.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu đánh giá tác động sau dự án (ex-post evaluation) đối với các công trình thủy lợi lớn (như Dự án Hệ thống tưới Bắc sông Chu - Nam sông Mã) sau khi đưa vào vận hành thực tế.
- Phân tích chuyên sâu về áp lực trả nợ vay lại của ngân sách cấp tỉnh đối với các dự án ODA trong bối cảnh Việt Nam đã tốt nghiệp vốn vay ODA ưu đãi cao và chuyển sang tiếp cận nguồn vay kém ưu đãi hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế đầu tư, Quản lý kinh tế, Tài chính - Ngân hàng; cán bộ nghiên cứu và chuyên viên phụ trách hợp tác quốc tế, thẩm định dự án đầu tư công tại các Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Tài chính và các Ban Quản lý dự án ODA.
- Nội dung giá trị:
- Hệ thống bảng biểu thống kê chi tiết 39 dự án ODA giai đoạn 2011–2020, đặc biệt là danh mục 13 dự án nông nghiệp - thủy lợi.
- Khung lý luận tổng hợp về phân loại, nguyên tắc và quy trình phê duyệt ODA theo Nghị định 114/2021/NĐ-CP.
- Bài học thực tiễn trong việc xử lý các rào cản về giải phóng mặt bằng và bố trí vốn đối ứng ngân sách địa phương.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong giai đoạn 2011–2020, tỉnh Thanh Hóa đã ký kết bao nhiêu chương trình, dự án ODA và nhà tài trợ nào cung cấp số lượng dự án lớn nhất?
Tỉnh Thanh Hóa đã ký kết tổng cộng 39 chương trình, dự án ODA. Trong đó, Ngân hàng Thế giới (WB) là nhà tài trợ lớn nhất với 15 dự án, tiếp theo là Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB) với 6 dự án và Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) với 6 dự án.
2. Nguồn vốn ODA tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011–2020 được phân bổ chủ yếu vào những lĩnh vực nào?
Nguồn vốn ODA ký kết tập trung lớn nhất vào lĩnh vực Cấp thoát nước và Phát triển đô thị (chiếm 59,06% tổng số vốn), thứ hai là lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (chiếm 31,19% với 13 dự án), và thứ ba là Giao thông và Xây dựng cơ sở hạ tầng (chiếm 6,05%). Ba lĩnh vực Y tế, Năng lượng, Giáo dục và Đào tạo chiếm tỷ trọng rất nhỏ (lần lượt là 1,90%, 0,72% và 0,32%).
3. Dự án ODA nào có quy mô vốn ký kết lớn nhất trong lĩnh vực Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011–2020?
Dự án có vốn ODA ký kết lớn nhất là "Nâng cấp hệ thống kênh TB Nam sông Mã" thuộc dự án Cải thiện nông nghiệp có tưới do WB tài trợ (1.116 triệu VNĐ) và dự án "Phát triển hệ thống tưới Bắc sông Chu - Nam sông Mã" do ADB tài trợ (1.072 triệu VNĐ vốn ODA, tổng mức đầu tư 2.720 triệu VNĐ).
4. Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GRDP) và quy mô thu ngân sách nhà nước của tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011–2020 đạt mức nào theo số liệu trong khóa luận?
Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân giai đoạn 2011–2020 của tỉnh Thanh Hóa đạt 9,41%/năm (trong đó 2011–2015 đạt 7,52%, 2016–2020 đạt 11,34%). Tổng thu ngân sách nhà nước trên địa bàn cả giai đoạn 2011–2020 đạt 150.151 tỷ VNĐ, tăng bình quân 19,6%/năm.
5. Căn cứ pháp lý chủ yếu nào được tác giả sử dụng để trình bày quy trình và nguyên tắc quản lý nguồn vốn ODA?
Tác giả căn cứ vào Nghị định số 114/2021/NĐ-CP ngày 16/12/2021 của Chính phủ về quản lý và sử dụng vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA) và vốn vay ưu đãi của nhà tài trợ nước ngoài, cùng Luật Quản lý nợ công.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Trần Phương Nam đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận, khung pháp lý cập nhật và phân tích sâu sắc thực trạng thu hút, sử dụng nguồn vốn ODA tại tỉnh Thanh Hóa giai đoạn 2011–2020. Nghiên cứu đã lượng hóa được quy mô 39 dự án ODA ký kết, chỉ rõ sự chuyển dịch cơ cấu ngành tiếp nhận vốn và vai trò quan trọng của ODA đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương. Đồng thời, hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát thực tế nhằm tháo gỡ khó khăn về mặt bằng, vốn đối ứng và nâng cao hiệu quả quản trị dự án trong giai đoạn 2021–2025.