Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vai trò thiết yếu khi vừa cung cấp nguồn thực phẩm đạm động vật thường xuyên cho xã hội, vừa tạo nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và cung cấp phụ phẩm (mỡ, da, lông) cho công nghiệp chế biến. Tại Việt Nam, phát triển chăn nuôi lợn đóng góp trực tiếp vào công tác xóa đói giảm nghèo và tạo việc làm cho nông hộ. Tuy nhiên, rào cản lớn đối với năng suất chăn nuôi là tình hình dịch bệnh phức tạp, trong đó các bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa tiến triển âm thầm ở thể mạn tính, làm giảm khả năng tăng trọng của lợn từ 10% đến 30%, gây tổn thương tổ chức phủ tạng và mở đường cho các mầm bệnh truyền nhiễm kế phát.
Huyện Na Rì là huyện miền núi vùng cao thuộc tỉnh Bắc Kạn, nơi điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, tập quán chăn nuôi lợn phần lớn mang tính chất nông hộ nhỏ lẻ, tận dụng thức ăn thừa, phụ phẩm nông nghiệp chưa qua xử lý nhiệt và điều kiện vệ sinh chuồng trại chưa đảm bảo. Tình hình nhiễm giun đũa (Ascaris suum) trên đàn lợn tại đây diễn biến phổ biến nhưng chưa được điều tra dịch tễ học hệ thống để làm căn cứ chỉ đạo thú y. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Tình hình nhiễm giun đũa ở lợn tại một số xã thuộc huyện Na Rì - tỉnh Bắc Kạn và áp dụng biện pháp điều trị" của sinh viên Nông Thị Mai Phương (chuyên ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2015) được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Xác định tình hình nhiễm giun đũa lợn (tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm) tại một số xã của huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn theo các yếu tố dịch tễ (địa bàn, lứa tuổi, giống lợn, tính biệt, phương thức chăn nuôi, điều kiện vệ sinh, mùa vụ/thời gian và trạng thái phân).
- Khảo sát và ghi nhận các biểu hiện triệu chứng lâm sàng đặc trưng của lợn mắc bệnh giun đũa tại thực địa.
- Thực hiện công tác phục vụ sản xuất thú y tại cơ sở thực tập (tiêm phòng vaccine, chẩn đoán, điều trị các bệnh truyền nhiễm và nội - ngoại khoa phổ biến).
- Thử nghiệm, so sánh và xác định hiệu lực tẩy trừ cùng độ an toàn của hai loại hóa dược trị ký sinh trùng gồm Bio-Levamisol 10% (dạng tiêm bắp) và Bio-Ivermectin (dạng trộn thức ăn); từ đó đề xuất các biện pháp phòng chống bệnh hiệu quả, phù hợp với điều kiện địa phương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn ở các lứa tuổi, tính biệt, giống nuôi tại các nông hộ, trại chăn nuôi tập thể; mẫu phân tươi của lợn và lợn mắc bệnh giun đũa.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa và thu thập mẫu tại 3 xã gồm Lam Sơn, Cư Lễ và Văn Minh thuộc huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn; công tác xét nghiệm mẫu phân được tiến hành tại phòng xét nghiệm của Trạm Thú y huyện Na Rì.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong vòng 6 tháng, từ ngày 18/05/2015 đến ngày 18/11/2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết phân loại học và sinh học của tác nhân gây bệnh:
Theo tài liệu ký sinh trùng học thú y (Nguyễn Thị Lê và cs, 1996; Phan Thế Việt và cs, 1997; Nguyễn Thị Kim Lan và cs, 1999), loài giun đũa ký sinh ở ruột non lợn được xác định là Ascaris suum Goeze, 1782, thuộc ngành Giun tròn (Nemathelminthes), lớp Nematoda, phân lớp Rhabditia, bộ Ascaridida, phân bộ Ascaridina, họ Ascaridoidea, giống Ascaris.
- Đặc điểm hình thái: Giun có màu trắng sữa, thân hình ống thuôn hai đầu, đầu có 3 môi bao quanh miệng với hàng răng cưa mịn. Giun đực trưởng thành dài 12 - 25 cm, đường kính 3 mm, đuôi cong về phía bụng và có 2 gai giao hợp bằng nhau (1,2 - 2 mm), không có túi giao hợp. Giun cái dài 30 - 35 cm, đường kính 5 - 6 mm, đuôi thẳng. Trứng giun hình bầu dục ngắn (kích thước 0,056 - 0,087 x 0,046 - 0,067 mm), vỏ dày gồm 4 lớp, lớp ngoài cùng bằng protein màu vàng cánh gián có bề mặt nhấp nhô làn sóng.
- Vòng đời sinh học: Chu kỳ phát triển của Ascaris suum là chu kỳ trực tiếp, không cần ký chủ trung gian. Giun cái đẻ khoảng 100.000 - 200.000 trứng/ngày (trung bình 27 triệu trứng trong suốt vòng đời 7 - 10 tháng). Trứng theo phân ra môi trường ngoài, phát triển thành trứng chứa ấu trùng gây nhiễm. Lợn nuốt phải trứng cảm nhiễm qua thức ăn, nước uống; ấu trùng nở ra ở ruột non, chui qua niêm mạc vào tĩnh mạch màng treo ruột về gan, sau đó theo tuần hoàn qua tim lên phổi, lột xác thành ấu trùng kỳ III tại phế nang. Từ phổi, ấu trùng di hành ngược lên phế quản, khí quản, hầu rồi được nuốt trở lại ruột non để lột xác thành giun trưởng thành. Thời gian hoàn thành vòng đời mất 54 - 62 ngày.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học:
- Phương pháp thu thập mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu chùm nhiều bậc ngẫu nhiên tại các nông hộ và trang trại ở 3 xã nghiên cứu. Mỗi cá thể lợn được lấy 20 - 30 g phân tươi mới thải tại 3 vị trí (đầu, giữa, cuối đống phân), đựng trong túi nilon vô trùng kèm phiếu ghi nhận dịch tễ (địa điểm, lứa tuổi, tính biệt, giống, tình trạng vệ sinh thú y, phương thức nuôi, trạng thái phân).
- Phương pháp xét nghiệm định tính tìm trứng giun: Áp dụng phương pháp phù nổi Fülleborn. Nguyên lý dựa trên sự chênh lệch tỷ trọng giữa dung dịch muối ăn (NaCl) bão hòa (tỷ trọng d ≈ 1,20) và trứng giun đũa (tỷ trọng d ≈ 1,06 - 1,10), làm cho trứng nổi lên bề mặt. Dung dịch nước muối bão hòa được pha theo tỷ lệ 380 g NaCl hòa tan hoàn toàn trong 1 lít nước sôi, để nguội kết tinh và lọc sạch. Lấy 5 - 10 g phân nghiền nát với 40 - 50 ml nước muối bão hòa, lọc bỏ cặn thô qua lưới thép, rót dịch vào lọ nhỏ đến đầy tràn miệng, đặt phiến kính tiếp xúc bề mặt dung dịch trong 20 - 30 phút, sau đó nhấc phiến kính soi dưới kính hiển vi quang học ở độ phóng đại thích hợp.
- Phương pháp đánh giá cường độ nhiễm: Căn cứ quy định định tính theo số lượng trứng đếm được trên một vi trường kính hiển vi (theo Nguyễn Thị Lê và cs, 1996):
- Cường độ nhẹ (+): 1 - 3 trứng/vi trường.
- Cường độ trung bình (++): 4 - 6 trứng/vi trường.
- Cường độ nặng (+++): 7 - 9 trứng/vi trường.
- Cường độ rất nặng (++++): ≥ 9 trứng/vi trường.
- Quy chuẩn phân loại các yếu tố dịch tễ:
- Lứa tuổi lợn: Chia làm 4 nhóm (≤ 2 tháng tuổi; > 2 - 4 tháng tuổi; > 4 - 6 tháng tuổi; > 6 tháng tuổi).
- Giống/loại lợn: Lợn nội (giống Móng Cái địa phương), lợn lai (F1 ngoại x nội), lợn ngoại (Landrace, Yorkshire).
- Phương thức chăn nuôi: Công nghiệp (nuôi nhốt hoàn toàn, chuồng kiên cố, thức ăn công nghiệp tổng hợp, có hệ thống xử lý chất thải) và truyền thống (quy mô nông hộ nhỏ lẻ, tận dụng rau bèo sống, phế phẩm nông nghiệp, bã rượu, chuồng trại đơn giản).
- Tình trạng vệ sinh thú y: 3 mức độ gồm Tốt (chuồng khô ráo, nền gạch/xi măng có rãnh thoát phân, cọ rửa khử trùng thường xuyên, thức ăn/nước sạch), Trung bình (nền xi măng/gạch nhưng không dọn phân hàng ngày, tồn đọng phân 1 - 2 ngày, rửa máng 1 - 2 lần/tuần) và Kém (nền đất/xi măng ẩm thấp, ứ đọng phân nhiều tuần, không có rãnh thoát nước, máng ăn bẩn).
- Phương pháp thử nghiệm lâm sàng và đánh giá hiệu lực thuốc:
- Lựa chọn 50 con lợn xét nghiệm dương tính với giun đũa, chia ngẫu nhiên thành 2 lô thí nghiệm (n = 25 con/lô), cân trọng lượng từng cá thể để xác định liều lượng.
- Lô 1: Sử dụng thuốc Bio-Levamisol 10%, đường tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng (TT).
- Lô 2: Sử dụng thuốc Bio-Ivermectin, đường uống/trộn vào thức ăn lỏng với liều 0,8 g/kg thức ăn (tương đương liều chỉ dẫn của nhà sản xuất).
- Đánh giá độ an toàn thông qua theo dõi phản ứng phụ lâm sàng sau cấp thuốc 1 giờ. Đánh giá hiệu lực tẩy sạch trứng bằng phương pháp Fülleborn kiểm tra phân lặp lại tại các thời điểm ngày thứ 3, ngày thứ 5 và ngày thứ 7 sau khi dùng thuốc.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel và Minitab 14.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn tại huyện vùng cao Na Rì (Bắc Kạn), phân tích tác hại kinh tế và kỹ thuật của bệnh ký sinh trùng đường tiêu hóa do Ascaris suum. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 2 mục đích ứng dụng và nêu bật ý nghĩa khoa học (cung cấp dẫn liệu dịch tễ học giun đũa tại tiểu vùng sinh thái núi cao) cùng ý nghĩa thực tiễn (xây dựng phác đồ tẩy giun an toàn, hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi).
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về bệnh giun đũa lợn:
- Hệ thống phân loại, hình thái học chi tiết của giun đực, giun cái và cấu trúc 4 lớp của vỏ trứng.
- Vòng đời sinh học và cơ chế sinh bệnh học: Tác động cơ giới và truyền nhiễm của ấu trùng di hành qua gan (gây hoại tử, xuất huyết lấm tấm dạng "vết đốm trắng") và phổi (gây viêm phổi xuất huyết, làm tổn thương phổi nặng gấp 10 lần khi kết hợp với bệnh suyễn lợn theo công bố của Anderdahl, 1997); tác động tước đoạt dinh dưỡng, tiết độc tố ascaridin gây nhiễm độc thần kinh và biến chứng cơ học (tắc ruột, thủng ruột, tắc ống mật) của giun trưởng thành.
- Các yếu tố dịch tễ học: Sức đề kháng bền vững của trứng giun ngoài tự nhiên (sống từ 11 tháng đến 5 năm), đường lây truyền chủ yếu qua đường tiêu hóa và qua núm vú lợn mẹ.
- Lịch sử các nghiên cứu trong nước (Phạm Văn Khuê, Trịnh Văn Thịnh, Phan Thế Việt, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Thị Kim Lan) và các phác đồ hóa dược, bài thuốc nam truyền thống (vỏ xoan, hạt cau, sử quân tử, lá đu đủ) cùng các biện pháp ủ phân nhiệt sinh học để tiêu diệt mầm bệnh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết vật liệu, hóa chất, dụng cụ xét nghiệm, địa điểm thực hiện (3 xã Lam Sơn, Cư Lễ, Văn Minh) và thời gian nghiên cứu (tháng 5/2015 đến tháng 11/2015). Tác giả chuẩn hóa quy trình lấy mẫu phân chùm nhiều bậc, kỹ thuật phù nổi Fülleborn dùng dung dịch NaCl bão hòa, tiêu chí phân cấp cường độ nhiễm 4 mức (+ đến ++++), tiêu chuẩn hóa 3 nhóm vệ sinh thú y, 2 phương thức nuôi, thiết kế thử nghiệm lâm sàng so sánh Bio-Levamisol 10% và Bio-Ivermectin trên 50 cá thể, cùng các công thức tính toán tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm, hiệu lực tẩy trừ thuốc và phương pháp xử lý thống kê.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương 4 được chia thành 3 mảng lớn:
- Công tác phục vụ sản xuất: Kết quả tiêm phòng vaccine phòng chống 5 bệnh truyền nhiễm cho 2.351 lượt gia súc, gia cầm với độ an toàn 100%; chẩn đoán và điều trị hiệu quả bệnh phân trắng lợn con (khỏi 94,17%), tụ huyết trùng lợn (100%), tụ huyết trùng trâu bò (100%), bệnh ghẻ trâu (100%); thực hiện các thao tác kỹ thuật thiến hoạn, đỡ đẻ và tiêm sắt phòng thiếu máu cho lợn con.
- Kết quả nghiên cứu dịch tễ học giun đũa lợn: Khảo sát trên tổng số 540 mẫu phân, làm rõ sự biến động của tỷ lệ và cường độ nhiễm theo 8 chỉ tiêu dịch tễ:
- Tỷ lệ nhiễm chung toàn huyện là 25,18% (xã Lam Sơn cao nhất 33,33%, Cư Lễ 22,15%, Văn Minh thấp nhất 15,49%).
- Lứa tuổi: Lợn 2 - 4 tháng tuổi nhiễm cao nhất (37,56%), lợn ≤ 2 tháng tuổi nhiễm thấp nhất (14,65%).
- Giống lợn: Lợn lai nhiễm cao nhất (36,20%), lợn nội (14,36%), lợn ngoại thấp nhất (11,25%).
- Tính biệt: Đực (26,49%) và cái (24,18%) không có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê.
- Phương thức nuôi: Chăn nuôi truyền thống có tỷ lệ nhiễm (42,20%) cao gấp 3,09 lần chăn nuôi công nghiệp (13,66%).
- Vệ sinh thú y: Chuồng trại vệ sinh kém có tỷ lệ nhiễm lên đến 66,66%, so với mức trung bình (15,30%) và tốt (11,94%).
- Mùa vụ/tháng: Tỷ lệ nhiễm cao nhất vào tháng 7 (36,24%) và giảm dần đến tháng 11 (10,53%).
- Trạng thái phân: Nhóm lợn tiêu chảy có tỷ lệ nhiễm (53,84%) cao vượt trội so với nhóm phân bình thường (18,34%).
- Khảo sát lâm sàng và thử nghiệm thuốc: Ghi nhận 4 mức độ triệu chứng lâm sàng trên 540 cá thể theo dõi; xác định hiệu lực tẩy giun của Bio-Levamisol 10% đạt 96,00% sau 7 ngày (với 88% sạch trứng ngay ngày thứ 3), vượt trội hơn so với Bio-Ivermectin dạng trộn thức ăn đạt hiệu lực 80,00%. Đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật phòng chống bệnh giun đũa toàn diện.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng kết toàn bộ các chỉ số dịch tễ học và kết quả thử nghiệm thuốc tẩy giun; đề xuất 2 nhóm kiến nghị cụ thể đối với chính quyền địa phương, trạm thú y huyện và người chăn nuôi nhằm đẩy mạnh tuyên truyền quy trình ủ phân nhiệt sinh học, cải thiện chuồng trại và định kỳ tẩy giun cho đàn lợn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu dịch tễ học và thực nghiệm lâm sàng
Số liệu dịch tễ học giun đũa lợn thu thập từ 540 mẫu phân tại 3 xã thuộc huyện Na Rì được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu sau:
Bảng 1: Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa lợn theo địa bàn và các yếu tố dịch tễ học
| Yếu tố khảo sát |
Phân loại yếu tố |
Số mẫu kiểm tra (mẫu) |
Số mẫu nhiễm (mẫu) |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Cường độ nhẹ + (%) |
Cường độ TB ++ (%) |
Cường độ nặng +++ (%) |
Cường độ rất nặng ++++ (%) |
| Địa bàn xã |
Xã Lam Sơn |
231 |
77 |
33,33 |
84,41 |
9,29 |
3,97 |
2,63 |
|
Xã Cư Lễ |
167 |
37 |
22,15 |
83,78 |
8,10 |
5,40 |
2,70 |
|
Xã Văn Minh |
142 |
22 |
15,49 |
86,36 |
4,32 |
8,69 |
0,00 |
| Lứa tuổi |
≤ 2 tháng tuổi |
116 |
17 |
14,65 |
94,11 |
5,88 |
0,00 |
0,00 |
|
> 2 - 4 tháng tuổi |
205 |
77 |
37,56 |
85,71 |
6,49 |
5,19 |
2,59 |
|
> 4 - 6 tháng tuổi |
118 |
24 |
20,33 |
87,50 |
8,33 |
4,16 |
0,00 |
|
> 6 tháng tuổi |
101 |
18 |
17,82 |
11,88 |
16,66 |
11,11 |
5,55 |
| Loại/Giống lợn |
Lợn nội (Móng Cái) |
181 |
26 |
14,36 |
80,76 |
7,69 |
7,69 |
3,84 |
|
Lợn lai |
279 |
101 |
36,20 |
85,14 |
7,92 |
4,95 |
1,98 |
|
Lợn ngoại |
80 |
9 |
11,25 |
88,88 |
11,11 |
0,00 |
0,00 |
| Tính biệt |
Lợn đực |
234 |
62 |
26,49 |
80,64 |
9,67 |
6,45 |
3,22 |
|
Lợn cái |
306 |
74 |
24,18 |
87,83 |
6,75 |
4,05 |
1,35 |
| Phương thức nuôi |
Công nghiệp |
322 |
44 |
13,66 |
93,18 |
6,81 |
0,00 |
0,00 |
|
Truyền thống |
218 |
92 |
42,20 |
80,43 |
8,69 |
7,60 |
3,26 |
| Vệ sinh thú y |
Vệ sinh tốt |
268 |
32 |
11,94 |
93,75 |
6,25 |
0,00 |
0,00 |
|
Vệ sinh trung bình |
183 |
28 |
15,30 |
89,28 |
7,14 |
3,57 |
0,00 |
|
Vệ sinh kém |
114 |
76 |
66,66 |
78,94 |
9,21 |
7,89 |
3,94 |
| Thời gian theo tháng |
Tháng 7 |
149 |
54 |
36,24 |
88,88 |
1,85 |
5,55 |
3,70 |
|
Tháng 8 |
157 |
51 |
32,48 |
84,31 |
9,80 |
3,92 |
1,96 |
|
Tháng 9 |
92 |
14 |
15,22 |
71,42 |
21,42 |
7,14 |
0,00 |
|
Tháng 10 |
85 |
11 |
12,94 |
80,00 |
20,00 |
10,00 |
0,00 |
|
Tháng 11 |
57 |
6 |
10,53 |
100,00 |
0,00 |
0,00 |
0,00 |
| Trạng thái phân |
Phân bình thường |
436 |
80 |
18,34 |
95,00 |
3,75 |
1,25 |
0,00 |
|
Phân tiêu chảy |
104 |
56 |
53,84 |
69,64 |
14,28 |
10,74 |
5,35 |
| Tính chung |
Toàn bộ mẫu |
540 |
136 |
25,18 |
84,55 |
8,08 |
5,14 |
2,20 |
Bảng 2: Biểu hiện lâm sàng trên đàn lợn theo dõi (n = 540 con)
| Nhóm triệu chứng lâm sàng ghi nhận |
Số lợn biểu hiện (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Không có biểu hiện lâm sàng rõ ràng |
229 |
42,40 |
| Xù lông, gầy còm, chậm lớn, có biểu hiện rối loạn tiêu hóa |
190 |
35,18 |
| Ỉa chảy, sút cân, còi cọc, niêm mạc nhợt nhạt |
101 |
18,70 |
| Ỉa chảy, sút cân, còi cọc, niêm mạc nhợt nhạt kèm biểu hiện thần kinh, đi đứng xiêu vẹo |
20 |
3,70 |
Bảng 3: So sánh hiệu lực tẩy giun và độ an toàn của hai loại thuốc thí nghiệm (n = 25 con/lô)
| Chỉ tiêu theo dõi |
Thuốc Bio-Levamisol 10% (Tiêm bắp 1 ml/10 kg TT) |
Thuốc Bio-Ivermectin (Trộn thức ăn 0,8 g/kg TĂ) |
| Tỷ lệ sạch trứng sau 3 ngày |
22/25 con (88,00%) |
15/25 con (60,00%) |
| Tỷ lệ sạch trứng sau 5 ngày |
1/25 con (4,00%) |
3/25 con (12,00%) |
| Tỷ lệ sạch trứng sau 7 ngày |
1/25 con (4,00%) |
2/25 con (8,00%) |
| Hiệu quả tẩy sạch chung |
24/25 con (96,00%) |
20/25 con (80,00%) |
| Số lợn có phản ứng phụ lâm sàng |
2 con (8,00% - mẫn cảm nhẹ) |
2 con (8,00% - nôn, sốt nhẹ, bỏ ăn) |
| Tỷ lệ lợn chết do thuốc |
0 con (0,00% - An toàn 100%) |
0 con (0,00% - An toàn 100%) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
Từ các kết quả nghiên cứu thực tế, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật 4 bước:
- Quy trình tẩy giun định kỳ: Đối với lợn nuôi gia đình, tẩy giun 3 tháng/lần (nếu vệ sinh tốt và ăn thức ăn chín thì chỉ cần tẩy 1 lần sau tách mẹ); đối với lợn thịt tẩy 2 lần (lần 1 sau cai sữa, lần 2 lúc 4 tháng tuổi); đối với lợn nái cần tẩy trước khi phối giống và trước khi đẻ 1 tháng nhằm ngăn lây truyền trứng sang lợn con qua núm vú.
- Xử lý phân bằng phương pháp nhiệt sinh học: Thu gom phân chuồng trộn với lá xanh, vôi bột và tro bếp, tiến hành ủ nổi (đắp đống trát bùn kín 10 cm) hoặc ủ chìm trong hố. Quá trình lên men yếm khí và hiếu khí tạo nhiệt độ đống phân đạt 55 - 60°C, tiêu diệt hoàn toàn trứng và ấu trùng giun đũa.
- Vệ sinh thú y và môi trường chuồng nuôi: Định kỳ quét dọn, cọ rửa chuồng trại và khử trùng bằng vôi bột hoặc hóa chất tiêu độc; không sử dụng phân tươi bón cho rau xanh, rửa sạch hoặc nấu chín rau bèo trước khi cho lợn ăn.
- Nâng cao chế độ dinh dưỡng: Bổ sung thức ăn tinh, đạm (bột cá, khô đậu tương) và premix khoáng - vitamin nhằm tăng cường sức đề kháng tự nhiên cho đàn lợn.
Đóng góp khoa học của đề tài
Khóa luận đã cung cấp một bộ dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm đầy đủ về bệnh giun đũa lợn tại vùng cao huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu xác nhận tỷ lệ nhiễm giun đũa chung (25,18%) tại địa phương đã giảm đáng kể so với các công bố lịch sử trước đây ở miền Bắc (như nghiên cứu của Trịnh Văn Thịnh và cs năm 1987 ghi nhận tỷ lệ nhiễm 56,0%). Đề tài đã làm sáng tỏ mối liên hệ định lượng giữa tỷ lệ cảm nhiễm với điều kiện vệ sinh kém (tăng nguy cơ nhiễm lên 66,66%) và phương thức chăn nuôi truyền thống (42,20%). Đồng thời, nghiên cứu chứng minh tính ưu việt của phác đồ tiêm bắp Bio-Levamisol 10% (hiệu lực 96,00%, kiểm soát chính xác liều lượng theo thể trọng) so với dạng trộn thức ăn Bio-Ivermectin (80,00%, dễ sai lệch liều do tính thèm ăn không đồng đều).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi không gian nghiên cứu mới chỉ tập trung tại 3 xã (Lam Sơn, Cư Lễ, Văn Minh) trong tổng số các đơn vị hành chính của huyện Na Rì, chưa bao quát được toàn diện các tiểu vùng địa hình khác nhau của toàn huyện.
- Giới hạn về thời gian khảo sát chỉ thực hiện trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2015), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến động dịch tễ học qua các tháng mùa đông sâu và mùa xuân đầu năm (từ tháng 12 đến tháng 4 năm sau).
- Quy mô thử nghiệm so sánh hiệu lực thuốc điều trị còn dừng ở 25 cá thể cho mỗi loại thuốc; các đánh giá bệnh tích nội tạng (ở gan và phổi) chủ yếu dựa trên tổng quan lý thuyết và theo dõi triệu chứng lâm sàng ngoài cơ thể mà chưa tiến hành mổ khám mổ xẻ trên diện rộng đối với lợn thịt xuất chuồng.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi điều tra dịch tễ học trên toàn bộ địa bàn các xã còn lại của huyện Na Rì trong chu kỳ liên tục 12 tháng của năm để hoàn thiện bản đồ dịch tễ ký sinh trùng thú y.
- Triển khai nghiên cứu bệnh tích mổ khám chuyên sâu tại các lò giết mổ tập trung nhằm đánh giá mức độ tổn thương thực tế ở gan và phổi do ấu trùng Ascaris suum di hành, cũng như tương quan giữa nhiễm giun đũa và hội chứng viêm phổi phức hợp ở lợn địa phương.
- Thử nghiệm mở rộng thêm các hoạt chất hóa dược thế hệ mới và các bài thuốc nam bản địa (cao vỏ xoan, bột hạt cau, sử quân tử) nhằm đa dạng hóa các giải pháp điều trị chi phí thấp cho đồng bào miền núi.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho nhiều đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu học tập chuẩn mực về phương pháp thu thập mẫu phân theo chùm nhiều bậc, quy trình thao tác kỹ thuật xét nghiệm phù nổi Fülleborn với dung dịch NaCl bão hòa và phương pháp đếm phân cấp cường độ trứng trên vi trường kính hiển vi.
- Bác sĩ thú y cơ sở, cán bộ Trạm Thú y huyện: Tham khảo cơ sở dữ liệu dịch tễ học thực địa để hoạch định kế hoạch tiêm phòng, định kỳ tẩy giun sán và chỉ đạo mùa vụ chăn nuôi tại các địa bàn miền núi có điều kiện tương tự tỉnh Bắc Kạn.
- Các hộ chăn nuôi lợn trang trại và nông hộ: Ứng dụng trực tiếp quy trình kỹ thuật ủ phân nhiệt sinh học (55 - 60°C) để diệt trừ mầm bệnh giun sán mà không tốn kém chi phí, đồng thời nắm vững phác đồ sử dụng Bio-Levamisol 10% tiêm bắp đúng liều lượng nhằm đạt hiệu quả tẩy trừ giun đũa cao nhất.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi 1: Tỷ lệ và cường độ nhiễm giun đũa trung bình trên đàn lợn tại 3 xã thuộc huyện Na Rì được ghi nhận là bao nhiêu?
Trả lời: Qua kiểm tra xét nghiệm 540 mẫu phân bằng phương pháp phù nổi Fülleborn, tỷ lệ nhiễm giun đũa trung bình toàn huyện là 25,18% (136 mẫu dương tính). Trong đó, cường độ nhiễm nhẹ (+) chiếm ưu thế với 84,55% (115 con), cường độ trung bình (++) chiếm 8,08% (11 con), cường độ nặng (+++) chiếm 5,14% (7 con) và cường độ rất nặng (++++) chiếm 2,20% (3 con). Giữa 3 xã, xã Lam Sơn có tỷ lệ nhiễm cao nhất (33,33%), tiếp theo là xã Cư Lễ (22,15%) và thấp nhất là xã Văn Minh (15,49%).
Câu hỏi 2: Lứa tuổi và giống lợn nào có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất theo số liệu điều tra của khóa luận?
Trả lời: Theo kết quả điều tra, lợn ở lứa tuổi > 2 - 4 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm giun đũa cao nhất, đạt 37,56% (77/205 con); lợn ≤ 2 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm thấp nhất với 14,65% (17/116 con). Xét theo giống lợn, lợn lai có tỷ lệ nhiễm cao nhất với 36,20% (101/279 con), tiếp đến là giống lợn nội địa phương với 14,36% (26/181 con) và thấp nhất là giống lợn ngoại với 11,25% (9/80 con).
Câu hỏi 3: Phương thức chăn nuôi và điều kiện vệ sinh thú y ảnh hưởng như thế nào đến tỷ lệ nhiễm giun đũa lợn?
Trả lời: Sự sai khác về tỷ lệ nhiễm giữa các điều kiện chăn nuôi là rất lớn: lợn nuôi theo phương thức truyền thống (tận dụng rau bèo sống, phụ phẩm nông nghiệp) có tỷ lệ nhiễm lên tới 42,20%, cao gấp 3,09 lần so với phương thức nuôi công nghiệp (13,66%). Về điều kiện vệ sinh thú y, đàn lợn nuôi ở môi trường vệ sinh kém có tỷ lệ nhiễm cao vượt trội lên tới 66,66%, trong khi lợn nuôi ở điều kiện vệ sinh trung bình là 15,30% và điều kiện vệ sinh tốt chỉ nhiễm 11,94%.
Câu hỏi 4: Thử nghiệm thực tế cho thấy hiệu lực tẩy giun của Bio-Levamisol 10% và Bio-Ivermectin khác nhau ra sao?
Trả lời: Thử nghiệm trên 2 lô lợn nhiễm bệnh (mỗi lô 25 con) cho thấy thuốc tiêm bắp Bio-Levamisol 10% đạt hiệu lực tẩy sạch chung là 96,00% (24/25 con), trong đó tỷ lệ sạch trứng ngay sau 3 ngày đạt 88,00%. Ngược lại, thuốc Bio-Ivermectin dạng trộn thức ăn chỉ đạt hiệu lực tẩy sạch chung 80,00% (20/25 con), với tỷ lệ sạch trứng sau 3 ngày là 60,00%. Cả hai loại thuốc đều có độ an toàn 100% (không có ca tử vong), tuy nhiên tỷ lệ sạch bệnh của Bio-Levamisol 10% cao hơn do thuốc tiêm bắp được định lượng chính xác theo thể trọng và hấp thu nhanh vào máu.
Câu hỏi 5: Triệu chứng lâm sàng chủ yếu nào được ghi nhận ở đàn lợn nhiễm giun đũa tại địa bàn nghiên cứu?
Trả lời: Theo dõi trên 540 cá thể lợn, có 42,40% (229 con) nhiễm giun nhưng không biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Các trường hợp có triệu chứng được phân thành 3 nhóm: 35,18% (190 con) có biểu hiện xù lông, gầy còm, chậm lớn, rối loạn tiêu hóa; 18,70% (101 con) biểu hiện ỉa chảy, sút cân, còi cọc và niêm mạc nhợt nhạt; và 3,70% (20 con) biểu hiện nhiễm nặng kết hợp ỉa chảy, còi cọc, niêm mạc nhợt nhạt kèm theo triệu chứng thần kinh, đi đứng xiêu vẹo do nhiễm độc tố giun đũa.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nông Thị Mai Phương đã hoàn thành việc khảo sát đặc điểm dịch tễ học bệnh giun đũa lợn (Ascaris suum) trên 540 mẫu phân tại huyện Na Rì, tỉnh Bắc Kạn, xác định tỷ lệ nhiễm trung bình là 25,18% với mức độ cảm nhiễm cao nhất tập trung ở lợn lai (36,20%), lứa tuổi 2 - 4 tháng (37,56%), nuôi theo tập quán truyền thống (42,20%) và vệ sinh kém (66,66%). Nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực điều trị vượt trội của thuốc tiêm bắp Bio-Levamisol 10% (đạt 96,00%) so với thuốc trộn thức ăn Bio-Ivermectin (đạt 80,00%) trong điều kiện chăn nuôi thực tế tại địa phương. Đồng thời, công trình đề xuất hệ thống giải pháp kỹ thuật khả thi kết hợp giữa định kỳ tẩy giun, cải thiện chuồng trại và xử lý phân bằng phương pháp nhiệt sinh học (55 - 60°C) nhằm nâng cao hiệu quả phòng trừ dịch bệnh cho ngành chăn nuôi lợn miền núi.