Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và phát triển kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ thịt lợn có phẩm chất cao (tỷ lệ nạc cao, độ dày mỡ lưng thấp), các giống lợn ngoại như Landrace và Yorkshire đang được đưa vào nhân giống và lai tạo rộng rãi trong các chương trình nạc hóa đàn lợn. Thực hiện định hướng này của tỉnh Quảng Ninh, Trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường (Cẩm Phả, Quảng Ninh) đã đầu tư cơ sở vật chất nuôi dưỡng trên 449 lợn nái sinh sản, chủ yếu là giống Landrace thuần và giống ngoại lai.

Tuy nhiên, trong quá trình khai thác sinh sản công nghiệp, bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những hội chứng tổn thương đường sinh dục phổ biến sau khi sinh. Bệnh gây ra các tác hại trực tiếp như làm giảm hoặc mất sữa ở lợn mẹ, khiến đàn lợn con bị còi cọc, suy dinh dưỡng; đồng thời làm kéo dài thời gian động dục trở lại, tăng tỷ lệ phối giống trượt và có nguy cơ dẫn đến vô sinh ở lợn nái. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Lý Văn Đạt đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá tình hình mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị tại trại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường – Cẩm Phả – Quảng Ninh theo các yếu tố dịch tễ (thời gian, lứa đẻ, giống lợn, điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng).
  2. Đánh giá hiệu lực điều trị của một số loại thuốc kháng sinh và hóa dược thông qua 2 phác đồ điều trị thử nghiệm trên các thể bệnh viêm tử cung khác nhau.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường (chủ yếu là giống Landrace và Yorkshire).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường, thị xã Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được tiến hành trong thời gian 6 tháng, từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở khoa học về giải phẫu học và sinh lý học đường sinh dục lợn nái, sinh lý lâm sàng của phản ứng viêm và dược lý học thú y:

  • Giải phẫu và sinh lý cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo bộ phận sinh dục ngoài (âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận sinh dục trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; cổ tử cung dài 10 - 18 cm có cấu tạo gờ thịt cài răng lược; thân tử cung dài 3 - 5 cm; sừng tử cung dài 0,5 - 1 m uốn cong; ống dẫn trứng và buồng trứng dài 1,5 - 2,5 cm). Đặc điểm chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày), thời gian mang thai 114 ngày (113 - 115 ngày), cai sữa lúc 21 ngày và động dục lại sau cai sữa 5 - 7 ngày.
  • Cơ chế bệnh sinh và phân loại bệnh viêm tử cung: Quá trình viêm biểu hiện qua các phản ứng tuần hoàn, rối loạn chuyển hóa mô bào, tăng sinh tế bào viêm (bạch cầu trung tính, đại thực bào) và hình thành dịch rỉ viêm. Bệnh được phân loại thành 3 thể lâm sàng chính: Viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp tính có mủ và thể màng giả), Viêm cơ tử cung, và Viêm tương mạc tử cung. Các bệnh lý liên quan khác gồm viêm âm môn - âm đạo, viêm buồng trứng, và thể vàng tồn tại (Corpus luteum persistens).
  • Thuốc thú y và dược lực học: Khóa luận phân tích cơ chế của hóa dược sát trùng Biocid-30 (chứa 3% Iod hoạt tính diệt khuẩn phổ rộng); kháng sinh Vetrimoxin LA (Amoxycillin trihydrate, ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn Gram dương và Gram âm); Genta-Tylosin (kết hợp Tylosin tartrate nhóm Macrolid và Gentamycin sulfate nhóm Aminoglycosid); cùng Penicilin và Streptomycin dùng bơm thụt trực tiếp vào buồng tử cung.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và dịch tễ học thú y:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Đo thân nhiệt bằng nhiệt kế trực tràng, đếm tần số hô hấp (nhịp/phút), quan sát màu sắc, mùi và tính chất của dịch rỉ viêm chảy ra từ âm hộ, kết hợp thăm khám âm đạo bằng mỏ vịt và khám qua trực tràng.
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm điều trị: Thí nghiệm được thực hiện trên tổng số 79 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, chia thành 2 nhóm điều trị theo 2 phác đồ trên 3 thể bệnh:
Phác đồ Thuốc tiêm toàn thân Thuốc thụt rửa và bơm tại chỗ buồng tử cung Số nái điều trị
Phác đồ I Vetrimoxin LA (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) Thụt rửa dung dịch Biocid-30 (pha 1/2000, thể tích 1000 - 2000 ml), sau đó bơm hỗn hợp Penicilin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất (1 lần/ngày) 49 con (40 ca viêm nội mạc, 6 ca viêm cơ, 3 ca viêm tương mạc)
Phác đồ II Genta-Tylosin (tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày) Thụt rửa dung dịch Biocid-30 (pha 1/2000), sau đó bơm Penicilin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) pha trong 50 ml nước cất (1 lần/ngày) 30 con (21 ca viêm nội mạc, 7 ca viêm cơ, 2 ca viêm tương mạc)
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu dịch tễ và kết quả điều trị được thu thập trực tiếp tại các chuồng nuôi, xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2002) để xác định giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_x$), sai số trung bình mẫu ($m_x$), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày/con).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Chương này nêu rõ tính cấp thiết của việc kiểm soát bệnh sinh sản trên đàn lợn nái ngoại nuôi tập trung tại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường. Đề tài xác định mục đích khảo sát tỷ lệ cảm nhiễm bệnh viêm tử cung, đánh giá hiệu quả của hai phác đồ kháng sinh kết hợp hóa dược, và xác lập cơ sở dữ liệu thú y thực tiễn nhằm phục vụ công tác quản lý dịch bệnh tại trại.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan phân tích sâu các cơ sở khoa học về giải phẫu, sinh lý sinh sản lợn nái và bệnh học viêm tử cung. Tác giả tổng hợp các nguyên nhân gây bệnh chính: can thiệp đỡ đẻ không đúng kỹ thuật gây xây xát cơ giới; vệ sinh chuồng trại và dụng cụ thụ tinh nhân tạo kém; nhiễm khuẩn kế phát do các vi khuẩn thường trú (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Salmonella); dinh dưỡng thừa tinh bột hoặc thiếu vitamin A; và ảnh hưởng bất lợi của tiểu khí hậu chuồng nuôi. Chương này cũng phân biệt chi tiết đặc điểm lâm sàng của 3 thể viêm tử cung:

Chỉ tiêu phân biệt Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Mức độ sốt Sốt nhẹ Sốt cao Sốt rất cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch rỉ viêm Tanh Tanh thối Thối khắm
Phản ứng đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau dữ dội, phản ứng mạnh
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần hoặc hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn Bỏ ăn hoàn toàn

Bên cạnh đó, chương tổng quan tóm lược các kết quả nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Hữu Phước, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Xuân Bình) và nghiên cứu quốc tế (Madec, Xobko, Gia Denko, Kaminski, Winson) về tần suất mắc bệnh và bệnh tích sinh sản ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết quy trình triển khai tại trại từ ngày 25/05/2015 đến ngày 25/11/2015 trên tổng đàn hơn 449 lợn nái. Nội dung gồm: theo dõi cơ cấu đàn, giám sát tỷ lệ mắc viêm tử cung qua các năm và theo lứa đẻ, giống, mùa vụ; đối chiếu các chỉ tiêu sinh lý giữa nái khỏe và nái mắc bệnh; xây dựng sơ đồ bố trí thí nghiệm điều trị 79 nái theo 2 phác đồ (bảng 3.1); và thiết lập các công thức toán thống kê sinh vật học để xử lý dữ liệu.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày hai nhóm nội dung chính:

  1. Kết quả công tác phục vụ sản xuất:
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần cám công nghiệp chuyên dụng (cám 566 SF, 567 SF) cho nái chửa theo tuần (1,5 - 2 kg/ngày ở tuần 1 - 12; 2,5 - 3 kg/ngày ở tuần 13 - 14; 3,5 - 4 kg/ngày từ tuần 15). Giảm thức ăn trước đẻ 3 ngày xuống 1 kg/ngày để tránh chèn ép trực tràng và hạn chế ngạt thai; tăng dần lên 2 - 5 kg/ngày sau khi đẻ 2 ngày. Lợn con tập ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng cám 550 SF và cai sữa ở 21 ngày tuổi.
  • Thụ tinh nhân tạo: Thực hiện đúng quy trình dẫn tinh liều 80 - 100 ml (mật độ 1,5 - 2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng), kiểm tra lại sau 18 - 23 ngày.
  • Công tác thú y và phòng bệnh: Thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng bằng Omicide (tỷ lệ 1:1200) 2 lần/ngày, ngâm tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10% và xịt khung chuồng bằng NaOH 3%. Triển khai lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con, lợn hậu bị và lợn nái sinh sản (Parvo phòng khô thai, Coglapest phòng dịch tả, Begonia phòng giả dại, Aftopor phòng lở mồm long móng).
  • Chẩn đoán và điều trị các bệnh phát sinh trong quá trình thực tập:
STT Tên bệnh theo dõi tại trại Thuốc và phác đồ điều trị chính Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%)
1 Viêm tử cung lợn nái Phác đồ I (Vetrimoxin LA) và Phác đồ II (Genta-Tylosin) + thụt rửa 79 77 97,47%
2 Viêm vú lợn nái Nor100 tiêm quanh vú, Analgin, Vetrimoxin LA 2 1 50,00%
3 Tiêu chảy lợn Điện giải, Nor100, Glucose 50 g/lít nước 45 45 100%
4 Khó đẻ ở lợn nái Tiêm Oxytocin 40 - 50 UI, can thiệp cơ giới, Ampicilin 10 mg/kg TT 12 12 100%
5 Sốt sữa ở lợn nái Gluconat calci 10% (20 ml), Vitamin C, Thyrosin 2 2 100%
6 Lợn con ỉa phân trắng (1-21 ngày tuổi) Hamcoli-s (1 ml/10 kg P) + B.complex (3 ml/con) 110 102 92,73%
7 Viêm phổi ở lợn Tylo-Genta (1 ml/10 kg TT), Analgin, Vitamin B1 10 8 80,00%
8 Viêm bao khớp lợn con Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT/lần/2 ngày) 39 32 82,05%
  • Thao tác kỹ thuật khác: Đỡ đẻ an toàn 123/126 nái (tỷ lệ 97,61%); tiêm Dextran-Fe, cắt đuôi, mài nanh 883 lợn con (100% an toàn); thiến 221 lợn đực con (100% thành công).
  1. Kết quả chuyên đề nghiên cứu khoa học về bệnh viêm tử cung:
  • Các chỉ số sinh lý lâm sàng: Thân nhiệt lợn nái bình thường sau đẻ là 38,7°C; tần số hô hấp trung bình đạt 14,53 nhịp/phút. Ở lợn nái mắc bệnh viêm tử cung, tần số hô hấp tăng lên 20,54 nhịp/phút (tăng 6,01 nhịp/phút so với nái khỏe), dịch rỉ viêm màu trắng đục hoặc phớt hồng chảy ra liên tục có mùi tanh hoặc thối.
  • Thử nghiệm lâm sàng: Tổng số 79 lợn nái mắc bệnh viêm tử cung điều trị thử nghiệm khỏi 77 con, đạt tỷ lệ khỏi chung 97,47%. Cả 2 phác đồ kết hợp giữa tiêm kháng sinh toàn thân và thụt rửa cục bộ bằng dung dịch sát trùng Biocid-30 kèm bơm kháng sinh Penicilin + Streptomycin đều cho kết quả hồi phục cao trên đàn nái.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các kết quả định lượng cụ thể:

  1. Xác định được sự thay đổi của các chỉ tiêu lâm sàng cơ bản khi lợn nái mắc viêm tử cung (thân nhiệt tăng, tần số hô hấp tăng từ mức sinh lý 14,53 nhịp/phút lên 20,54 nhịp/phút, xuất hiện dịch rỉ viêm đặc trưng tùy theo từng thể bệnh).
  2. Kiểm chứng hiệu lực điều trị của 2 phác đồ can thiệp: Phác đồ I sử dụng Vetrimoxin LA và Phác đồ II sử dụng Genta-Tylosin kết hợp thụt rửa sát trùng tử cung bằng Biocid-30 và bơm hỗn hợp Penicilin - Streptomycin tại chỗ, mang lại tỷ lệ điều trị khỏi chung đạt 97,47% (77/79 nái).
  3. Đề xuất quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh và lịch tiêm phòng vắc-xin đồng bộ (Parvo, Dịch tả, Giả dại, Lở mồm long móng) áp dụng trực tiếp cho đàn nái sinh sản và lợn con tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp.
  4. Đóng góp dữ liệu thực nghiệm về công tác điều trị các hội chứng bệnh truyền nhiễm và sản khoa thường gặp khác tại trại (điều trị khỏi 100% các ca khó đẻ, sốt sữa, tiêu chảy; đạt 92,73% ở bệnh phân trắng lợn con và 82,05% ở bệnh viêm khớp).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực nghiệm kéo dài 6 tháng (từ cuối tháng 5 đến cuối tháng 11/2015) nên số liệu dịch tễ chủ yếu phản ánh tình hình mắc bệnh trong mùa hè và mùa thu tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ (Trại Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường). Nghiên cứu chủ yếu dựa trên chẩn đoán triệu chứng lâm sàng và hiệu quả điều trị thực địa, chưa tiến hành phân lập, định danh vi khuẩn học và làm kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng theo dõi biến động tỷ lệ viêm tử cung qua trọn vẹn 12 tháng trong năm; lấy mẫu bệnh phẩm dịch viêm để nuôi cấy, phân lập xác định thành phần loài vi khuẩn gây bệnh và kiểm tra độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Bác sĩ thú y, và Chăn nuôi Thú y làm đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu liên quan đến bệnh lý sinh sản gia súc.
  • Kỹ thuật viên trại lợn và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp trong việc tham khảo định mức dinh dưỡng theo tuần mang thai của lợn nái, quy trình thụ tinh nhân tạo, lịch trình tiêm phòng vắc-xin và các phác đồ điều trị thực tế đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú, khó đẻ và bệnh phân trắng lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân chia bệnh viêm tử cung ở lợn nái thành mấy thể và dựa vào những triệu chứng nào để phân biệt? Khóa luận chia bệnh thành 3 thể chính: Viêm nội mạc tử cung (sốt nhẹ, dịch viêm màu trắng hoặc trắng xám, mùi tanh, đau nhẹ); Viêm cơ tử cung (sốt cao, dịch viêm màu hồng hoặc nâu đỏ, mùi tanh thối, đau rõ rệt, bỏ ăn); và Viêm tương mạc tử cung (sốt rất cao, dịch viêm màu nâu rỉ sắt, mùi thối khắm, phản ứng đau dữ dội, bỏ ăn hoàn toàn).

2. Thành phần và liều lượng thuốc trong hai phác đồ điều trị viêm tử cung được tác giả thử nghiệm như thế nào?

  • Phác đồ I: Tiêm bắp Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), kết hợp thụt rửa tử cung bằng Biocid-30 (pha 1/2000) và bơm dung dịch chứa 1 triệu UI Penicilin + 1 g Streptomycin pha trong 50 ml nước cất (1 lần/ngày, điều trị 3 - 5 ngày).
  • Phác đồ II: Tiêm bắp Genta-Tylosin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), kết hợp thụt rửa Biocid-30 và bơm Penicilin (1 triệu UI) + Streptomycin (1 g) tương tự Phác đồ I.

3. Kết quả điều trị thử nghiệm trên đàn nái mắc bệnh viêm tử cung đạt tỷ lệ khỏi bệnh là bao nhiêu? Tổng số lợn nái mắc bệnh viêm tử cung được điều trị bằng 2 phác đồ là 79 con (trong đó Phác đồ 1 điều trị 49 con, Phác đồ 2 điều trị 30 con). Số nái được chữa khỏi là 77 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh chung 97,47%.

4. Khẩu phần ăn của lợn nái chửa và lợn nái chờ đẻ được quản lý như thế nào tại trại? Nái chửa tuần 1 - 12 ăn cám 566 SF khẩu phần 1,5 - 2 kg/ngày (nái hậu bị 1,5 kg/ngày); tuần 13 - 14 ăn 2,5 - 3 kg/ngày; từ tuần 15 ăn cám 567 SF khẩu phần 3,5 - 4 kg/ngày. Trước khi đẻ 3 ngày, khẩu phần ăn giảm mỗi ngày 0,5 kg xuống còn 1 kg/ngày để trực tràng không bị chèn ép giúp lợn đẻ dễ; sau đẻ 2 ngày tăng dần lên 2 - 5 kg/ngày.

5. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn nái tại Trại lợn Thiên Thuận Tường gồm những loại vắc-xin nào? Đàn nái sinh sản được tiêm vắc-xin Parvo phòng khô thai (ở 25 và 29 tuần tuổi), vắc-xin Coglapest phòng dịch tả (ở 27 tuần tuổi và lúc 10 tuần chửa), vắc-xin Begonia phòng giả dại (ở 28 tuần tuổi), và vắc-xin Aftopor phòng lở mồm long móng (ở 28 tuần tuổi và lúc 12 tuần chửa).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Văn Đạt đã khảo sát toàn diện tình hình bệnh lý viêm tử cung và các chỉ số sinh lý lâm sàng trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Công ty Cổ phần Thiên Thuận Tường (Quảng Ninh). Nghiên cứu đã chứng minh hiệu lực điều trị cao (97,47% khỏi bệnh) của các phác đồ kết hợp giữa kháng sinh toàn thân (Vetrimoxin LA hoặc Genta-Tylosin) và thụt rửa sát trùng cục bộ buồng tử cung bằng Biocid-30 cùng Penicilin - Streptomycin. Đồng thời, công trình tổng kết các quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc đỡ đẻ, và phòng bệnh bằng vắc-xin có giá trị ứng dụng thực tiễn cho chăn nuôi lợn nái sinh sản tập trung.