Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong việc đảm bảo nguồn thực phẩm tiêu thụ nội địa (chiếm khoảng 80% sản lượng thịt) và phục vụ xuất khẩu. Theo số liệu thống kê từ Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) được trích dẫn trong công trình, Việt Nam có đàn lợn đứng thứ 7 thế giới, thứ 2 châu Á và đứng đầu khu vực Đông Nam Á với tổng đàn đạt khoảng 26 triệu con, tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 3,9%. Mặc dù quy trình chọn giống, dinh dưỡng và quản lý chuồng trại ngày càng được hoàn thiện, ngành chăn nuôi lợn công nghiệp vẫn phải đối mặt với áp lực dịch bệnh lớn. Trong đó, hội chứng tiêu chảy ở gia súc non là một trong những hội chứng bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất. Tỷ lệ mắc bệnh tại nhiều địa phương dao động từ 70% đến 80%, với tỷ lệ tử vong từ 18% đến 20%; những cá thể sống sót thường bị còi cọc, giảm hiệu quả sử dụng thức ăn và chậm lớn.

Xuất phát từ thực trạng trên, tác giả Lê Thị Liên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư ngành Chăn nuôi Thú y nhằm đánh giá thực trạng dịch tễ học và thử nghiệm giải pháp điều trị bệnh tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Đánh giá tình hình hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con tại trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  2. Thử nghiệm một số phác đồ điều trị nhằm xác định hiệu lực chữa bệnh thực tế của các nhóm kháng sinh đối với hội chứng này.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khảo sát và xác định tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con theo đàn, theo cá thể, theo các tháng theo dõi, theo lứa tuổi và theo tính biệt.
  2. Ghi nhận các triệu chứng lâm sàng điển hình, tỷ lệ tử vong và biến đổi bệnh tích đại thể của lợn mắc bệnh qua mổ khám.
  3. So sánh hiệu quả điều trị (tỷ lệ khỏi bệnh, thời gian điều trị trung bình) giữa hai phác đồ sử dụng kháng sinh hoạt chất Norfloxacin (thuốc MD nor - 100) và Ampicillin (thuốc Nova - amcoli).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến khi cai sữa (21 ngày tuổi).
  • Không gian nghiên cứu: Trại chăn nuôi lợn giống của Công ty Cổ phần Bình Minh (trại gia công thuộc hệ thống Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam), đặt tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Khóa luận thực hiện trong khuôn khổ khóa học 2013 - 2017, hoàn thành và nghiệm thu năm 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý thuyết bệnh học thú y, sinh lý học gia súc non và dược lý học thú y:

  1. Đặc điểm sinh lý và miễn dịch của lợn con:
    • Lợn con sơ sinh có hệ thần kinh và trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa hoàn thiện, tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn nên rất nhạy cảm với nhiệt độ môi trường thấp.
    • Về tiêu hóa, đường ruột của lợn con dưới 1 tháng tuổi hoàn toàn thiếu acid clohydric (HCl) tự do do lượng tiết ra ít và liên kết ngay với niêm dịch, hoạt lực enzyme tiêu hóa chưa hoàn chỉnh.
    • Về miễn dịch, lợn con sinh ra chưa có kháng thể chủ động, trong máu ban đầu không có gamma-globulin mà phải phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu. Hàm lượng globulin này giảm dần sau 3 - 4 tuần tuổi và chỉ bắt đầu tự tổng hợp đạt mức bình thường (khoảng 65 mg/100 ml máu) từ tuần thứ 5 - 6.
  2. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh hội chứng tiêu chảy:
    • Bệnh phát sinh do cơ chế xuất tiết (dưới tác động của độc tố ruột enterotoxin làm tăng tiết nước và điện giải) hoặc cơ chế thẩm thấu (do tổn thương niêm mạc ruột làm giảm hấp thu các chất dinh dưỡng, tạo áp lực thẩm thấu giữ nước trong lòng ruột).
    • Tác nhân vi sinh vật chính được tổng quan gồm vi khuẩn Escherichia coli (với các yếu tố bám dính K88/F4, K99/F5, 987P/F6, F41 cùng hai loại độc tố ruột gồm độc tố chịu nhiệt ST và độc tố không chịu nhiệt LT), Salmonella spp. (S. typhimurium, S. choleraesuis, S. enteritidis), Clostridium perfringens; các loại virus gây tiêu chảy cấp như TGE (Transmissible Gastroenteritis Virus), PED (Porcine Epidemic Diarrhea Virus - Coronavirus CV777), Rotavirus; và các loài ký sinh trùng đường ruột (Ascaris suum, Fasciolopsis buski, cầu trùng).
  3. Cơ sở dược lý của các phác đồ thử nghiệm:
    • Hoạt chất Norfloxacin 10% (nhóm Fluoroquinolone): Cơ chế ức chế enzyme DNA gyrase của vi khuẩn, ngăn cản sự tổng hợp acid nucleic trên cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
    • Hoạt chất Ampicillin (nhóm Beta-lactam): Cơ chế ức chế tổng hợp peptidoglycan của thành tế bào vi khuẩn thông qua việc gắn kết vào các protein PBP (Penicillin-Binding Proteins), dẫn đến ly giải tế bào vi khuẩn.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp điều tra gián tiếp: Hồi cứu và thu thập các chỉ tiêu kỹ thuật, số liệu dịch tễ và kết quả sản xuất từ sổ sách quản lý của trang trại trong giai đoạn 2014 - 2016.
  • Phương pháp điều tra trực tiếp: Theo dõi đàn hàng ngày, trực tiếp ghi nhận triệu chứng lâm sàng (nhiệt độ thân nhiệt, màu sắc và tính chất phân, tình trạng mất nước), theo dõi kết quả mổ khám đại thể đối với lợn chết do tiêu chảy.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Bố trí thử nghiệm so sánh hai phác đồ kháng sinh:
    • Phác đồ 1: Sử dụng MD nor - 100 (Norfloxacin 10%), tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày liên tục; kết hợp thuốc trợ sức Vitamin B-complex (trộn thức ăn 4 g/kg hoặc pha nước uống 1 g/2 lít).
    • Phác đồ 2: Sử dụng Nova - amcoli (Ampicillin 10 mg/ml), tiêm bắp với liều 1 ml/5 kg thể trọng/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày liên tục; kết hợp thuốc trợ sức Vitamin B-complex.
  • Các công thức xác định chỉ tiêu nghiên cứu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số lợn chết (con)}}{\text{Tổng số lợn mắc bệnh (con)}} \times 100$$ $$\text{Thời gian điều trị trung bình (ngày)} = \frac{\text{Tổng số ngày điều trị của các cá thể}}{\text{Số lợn điều trị (con)}}$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê sinh vật học ứng dụng trong chăn nuôi thú y theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002), xử lý bảng biểu và số liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Đặt vấn đề

Chương mở đầu phân tích tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, nêu bật mâu thuẫn giữa xu hướng thâm canh quy mô lớn và nguy cơ bùng phát dịch bệnh đường tiêu hóa trên lợn con. Tác giả khẳng định tính cấp thiết của việc theo dõi dịch tễ và lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh phù hợp để hạn chế thiệt hại kinh tế cho cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này chia làm hai nội dung lớn:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở nơi thực tập: Khảo sát điều kiện tự nhiên (địa hình, khí hậu nhiệt đới gió mùa, lượng mưa trung bình 1.567 mm, độ ẩm 82%, nhiệt độ 21 - 23°C) và kinh tế - xã hội xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức. Giới thiệu quá trình phát triển của Trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh (thành lập năm 2008 theo hình thức gia công cho CP), quy mô diện tích khu chuồng trại thiết kế cho 1.200 nái sinh sản (gồm 6 chuồng đẻ với 56 ô/chuồng kích thước 2,4m × 1,6m; 2 chuồng bầu với 560 ô/chuồng kích thước 2,4m × 0,65m; hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh và quạt hút gió công nghiệp).
  2. Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý học lợn sơ sinh, căn bệnh học (vi khuẩn, virus, ký sinh trùng, stress môi trường, thức ăn), cơ chế bệnh sinh, bệnh tích đại thể và dịch tễ học hội chứng tiêu chảy. Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Bá Hiên, Đào Trọng Đạt, Lê Văn Tạo, Trương Quang, Phạm Sỹ Lăng...) và quốc tế (Smith, Glawischning, Akita...) về tác nhân gây bệnh và giải pháp phòng trị.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết phương pháp bố trí theo dõi các chỉ tiêu lâm sàng, tiêu chí chẩn đoán phân biệt, quy trình mổ khám xác định bệnh tích, quy chuẩn liều dùng của hai phác đồ điều trị thử nghiệm (MD nor - 100 và Nova - amcoli) và các thuật toán thống kê sinh học áp dụng để xử lý dữ liệu thực nghiệm.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu điều tra và thực nghiệm của tác giả tại trang trại:

  • Công tác chăn nuôi và thú y tại trại: Mô tả chi tiết quy trình nuôi dưỡng nái chửa theo các giai đoạn thai kỳ bằng cám công nghiệp 566 và 567SF; quy trình chăm sóc nái đẻ và lợn con theo mẹ (cắt rốn, mài nanh, tiêm sắt, cắt đuôi, bấm số tai, tập ăn bằng thức ăn 550SF từ 4 - 6 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 ngày tuổi); quy trình thụ tinh nhân tạo và chẩn đoán động dục.
  • Công tác vệ sinh thú y: Ghi nhận lịch tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước, tần suất 2 lần/ngày), quy trình xử lý sàn đan bằng dung dịch NaOH 10%, vôi xút và rắc vôi bột đáy gầm chuồng. Lập bảng lịch tiêm vaccine phòng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (Begonia phòng giả dại, Coglapest phòng dịch tả, Aftopor phòng LMLM, PRRS phòng tai xanh, Pavo phòng khô thai).
  • Kết quả điều trị các bệnh nội - sản khoa: Ghi nhận kết quả can thiệp điều trị bệnh viêm đường sinh dục ở nái (điều trị 35 ca, khỏi 32 ca, loại thải 2 ca bằng phác đồ kết hợp Oxytocin, Analgin và Vetrimoxin) và bệnh viêm vú ở nái nuôi con.
  • Khảo sát dịch tễ và hiệu quả phác đồ tiêu chảy: Trình bày số liệu điều tra tỷ lệ lợn con mắc tiêu chảy phân theo đàn, cá thể, mùa vụ các tháng, các giai đoạn ngày tuổi, giới tính; ghi nhận bệnh tích dạ dày chứa sữa đông vón không tiêu, niêm mạc ruột non xuất huyết, hạch màng treo ruột sưng; và so sánh kết quả điều trị của hai phác đồ thuốc.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết những phát hiện chính về tình hình dịch bệnh tại trại, đưa ra kết luận so sánh hiệu lực giữa hai loại thuốc thử nghiệm và đề xuất các biện pháp cải tiến quy trình vệ sinh phòng dịch, giữ ấm chuồng nuôi nhằm nâng cao năng suất đàn lợn.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả sản xuất và thực trạng đàn giống của cơ sở

Khóa luận đã tổng hợp kết quả phát triển quy mô đàn lợn tại Trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh trong giai đoạn 3 năm (2014 - 2016):

STT Loại lợn Năm 2014 (con) Năm 2015 (con) Năm 2016 (con)
1 Lợn đực giống 15 21 24
2 Lợn nái hậu bị 59 60 159
3 Lợn nái sinh sản 1.149 1.150 1.163
Tổng cộng Tổng đàn 1.223 1.231 1.346

2. Kết quả công tác thú y và quy trình phòng bệnh

  • Quy trình phòng bệnh cho lợn con: Đã áp dụng lịch phòng bệnh chuẩn gồm tiêm Fe + B12 (1 ml/con) và uống MD nor - 100 (1 ml/con) lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống Totrazil phòng cầu trùng (1 ml/con) lúc 3 - 6 ngày tuổi; tiêm vaccine dịch tả Coglapest (2 ml/con) lúc 16 - 18 ngày tuổi.
  • Quy trình phòng bệnh cho đàn nái sinh sản: Tiêm Coglapest ở tuần chửa thứ 10; Aftopor (LMLM) ở tuần chửa thứ 12; định kỳ tiêm vaccine giả dại Begonia tổng đàn vào các tháng 4, 8 và 12.
  • Xử lý bệnh sản khoa: Điều trị thành công bệnh viêm tử cung trên lợn nái với tỷ lệ khỏi đạt 91,43% (32/35 con khỏi bệnh) bằng phác đồ kết hợp Oxytocin (3 - 5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT/ngày) và Vetrimoxin (1 ml/10 kg TT/mỗi 2 ngày) trong 3 - 6 ngày.

3. Đánh giá thử nghiệm phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy

Khóa luận đã chuẩn hóa và thử nghiệm so sánh hai phác đồ điều trị trên lợn con theo mẹ mắc tiêu chảy:

Tiêu chí so sánh Phác đồ 1 (MD nor - 100) Phác đồ 2 (Nova - amcoli)
Hoạt chất chính Norfloxacin 10% Ampicillin 10 mg/ml
Liều lượng tiêm bắp 1 ml/10 kg thể trọng/ngày 1 ml/5 kg thể trọng/ngày
Thuốc bổ trợ Vitamin B-complex (trộn cám/nước) Vitamin B-complex (trộn cám/nước)
Liệu trình 3 - 5 ngày liên tục 3 - 5 ngày liên tục
Cơ chế tác động Ức chế tổng hợp DNA (DNA gyrase) Ức chế tổng hợp thành tế bào (PBP)

4. Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu dịch tễ, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và công tác thú y tại một trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô 1.200 nái gia công cho tập đoàn CP tại khu vực Hà Nội.
  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về triệu chứng lâm sàng, bệnh tích mổ khám và phác đồ can thiệp bằng kháng sinh thế hệ mới đối với hội chứng tiêu chảy ở lợn con theo mẹ, hỗ trợ kỹ thuật viên thú y cơ sở đưa ra quyết định điều trị kịp thời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Tác giả tự nhận định kinh nghiệm thực tế và trình độ nghiên cứu khoa học ban đầu còn hạn chế, thời gian thực tập tốt nghiệp ngắn nên các đợt theo dõi chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ các biến động dịch tễ qua các chu kỳ năm khác nhau.
    • Nghiên cứu tập trung tại một cơ sở chăn nuôi cụ thể (Trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh), do đó một số chỉ tiêu dịch tễ chịu ảnh hưởng đặc thù từ tiểu khí hậu chuồng trại và điều kiện quản lý riêng của trang trại này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng lấy mẫu bệnh phẩm phân lập, định danh chi tiết các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium) và thực hiện kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ mẫn cảm/kháng thuốc chính xác của mầm bệnh tại trại.
    • Đánh giá thử nghiệm kết hợp kháng sinh với các chế phẩm sinh học (men vi sinh, kháng thể lòng đỏ trứng gà tách chiết) nhằm giảm thiểu việc lạm dụng kháng sinh trong điều trị lợn con.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp điều tra dịch tễ học gia súc, phương pháp mổ khám xác định bệnh tích đường tiêu hóa, cùng các biểu mẫu quản lý kỹ thuật thú y.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản: Tham khảo quy trình chăm sóc nái đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc lợn con sơ sinh, lịch phòng bệnh vaccine chi tiết cho các lứa tuổi, và quy trình tiêu độc sát trùng chuồng trại khép kín bằng hóa chất Ommicide, xút và vôi bột.

Câu hỏi thường gặp

1. Hai phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy được thử nghiệm trong khóa luận gồm những loại thuốc nào và liều lượng sử dụng ra sao?
Khóa luận thử nghiệm hai phác đồ: Phác đồ 1 sử dụng kháng sinh MD nor - 100 (chứa hoạt chất Norfloxacin 10%) tiêm bắp với liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày. Phác đồ 2 sử dụng kháng sinh Nova - amcoli (chứa hoạt chất Ampicillin 10 mg/ml) tiêm bắp với liều 1 ml/5 kg thể trọng/ngày. Cả hai phác đồ đều tiêm liên tục 3 - 5 ngày và kết hợp dùng thuốc trợ sức Vitamin B-complex (trộn 4 g/kg thức ăn hoặc pha 1 g/2 lít nước uống).

2. Quy mô và cơ cấu đàn lợn tại Trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh trong giai đoạn 2014 - 2016 có đặc điểm gì?
Trang trại được thiết kế cho quy mô 1.200 nái. Giai đoạn 2014 - 2016, tổng đàn lợn tăng trưởng đều đặn từ 1.223 con (năm 2014), lên 1.231 con (năm 2015) và đạt 1.346 con (năm 2016). Cơ cấu đàn năm 2016 gồm 24 lợn đực giống, 159 lợn nái hậu bị và 1.163 lợn nái sinh sản.

3. Quy trình sát trùng chuồng đẻ và xử lý sau khi cai sữa tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Chuồng nuôi hàng ngày được phun sát trùng bằng Ommicide (320 ml/1.000 lít nước) 2 lần/ngày. Sau khi xuất lợn con cai sữa, toàn bộ tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ, ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày rồi cọ sạch, phơi khô. Khung chuồng được xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng và xịt vôi xút. Gầm chuồng được làm sạch, khử trùng kỹ, rắc vôi bột và để khô 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan đón lợn nái mới.

4. Tại sao lợn con theo mẹ dưới 1 tháng tuổi lại đặc biệt mẫn cảm với hội chứng tiêu chảy?
Theo phân tích sinh lý trong khóa luận, lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có khả năng tiết acid clohydric (HCl) tự do trong dịch vị dạ dày, men tiêu hóa chưa hoàn thiện, hệ miễn dịch chủ động chưa hình thành và phụ thuộc hoàn toàn vào lượng globulin từ sữa mẹ (vốn giảm mạnh sau 3 - 4 tuần tuổi). Đồng thời, trung khu điều nhiệt ở vỏ não chưa phát triển hoàn chỉnh khiến lợn con dễ bị nhiễm lạnh, tạo điều kiện cho vi khuẩn đường ruột như E. coli và Salmonella tăng sinh gây bệnh.

5. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vaccine cho lợn con từ khi sinh ra đến khi cai sữa tại trại gồm những can thiệp gì?
Lợn con lúc 2 - 3 ngày tuổi được tiêm sắt (Fe + B12) và uống thuốc phòng tiêu chảy MD nor - 100; lúc 3 - 6 ngày tuổi được uống thuốc phòng cầu trùng Totrazil; lúc 16 - 18 ngày tuổi được tiêm bắp vaccine phòng bệnh dịch tả lợn Coglapest; và tiến hành cai sữa khi đạt 21 ngày tuổi.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Liên đã khảo sát toàn diện đặc điểm dịch tễ hội chứng tiêu chảy trên lợn con theo mẹ tại Trại lợn Công ty Cổ phần Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Nghiên cứu đã làm rõ căn bệnh học, các yếu tố nguy cơ về tiểu khí hậu chuồng trại và sinh lý gia súc non ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh. Kết quả thử nghiệm hai phác đồ kháng sinh Norfloxacin (MD nor - 100) và Ampicillin (Nova - amcoli) cung cấp cơ sở khoa học và giải pháp thực tiễn cho công tác kiểm soát dịch bệnh đường tiêu hóa trong chăn nuôi lợn công nghiệp.