Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức phân tán sang mô hình trang trại quy mô công nghiệp và gia trại tập trung. Trong cơ cấu nông nghiệp, chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt, cung cấp nguồn thực phẩm có tỷ trọng cao cho tiêu dùng nội địa, cung cấp phân bón cho ngành trồng trọt và cung cấp phụ phẩm (da, mỡ, phủ tạng) phục vụ công nghiệp chế biến. Để gia tăng năng suất và đáp ứng nhu cầu thị trường, các giống lợn ngoại có tầm vóc lớn, tốc độ sinh trưởng nhanh và tỷ lệ nạc cao đã được nhập khẩu và đưa vào sản xuất đại trà. Tuy nhiên, các giống lợn ngoại nuôi theo phương thức công nghiệp thường có khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam kém hơn lợn bản địa, dẫn đến sức đề kháng suy giảm và tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa gia tăng.

Trong quá trình sinh sản, lợn nái rất dễ bị các vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, E. coli, Staphylococcus aureus... xâm nhập qua đường sinh dục, gây ra các bệnh lý nghiêm trọng, đặc biệt là bệnh viêm tử cung, viêm vú và hội chứng mất sữa. Bệnh sinh sản tuy không bùng phát thành các ổ dịch ồ ạt nhưng gây tổn thất kinh tế lớn do làm giảm tỷ lệ thụ thai, tăng số ca sảy thai, lưu thai, chết thai, làm kéo dài khoảng cách lứa đẻ và suy giảm sản lượng, chất lượng sữa nuôi con. Nhằm tìm kiếm giải pháp phòng trị hiệu quả, hạn chế thiệt hại kinh tế cho cơ sở chăn nuôi tập trung, tác giả Chu Việt Hoàng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y với đề tài nghiên cứu về tình hình bệnh sinh sản trên đàn nái tại cơ sở thực tập và thử nghiệm phác đồ điều trị.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định:

  1. Nghiên cứu tình hình bệnh sinh sản ở đàn lợn nái nuôi tại trại chăn nuôi công ty CP Bình Minh.
  2. Đánh giá hiệu quả của hai phác đồ điều trị thực tế tại cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản từ giai đoạn hậu bị đến lứa đẻ thứ 10.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi CP Bình Minh, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/11/2015 đến ngày 18/5/2016 (thời gian thực tập 6 tháng).
  • Nội dung khảo sát: Tình hình mắc các bệnh sản khoa chính (viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó), ảnh hưởng của bệnh lý đến khả năng sinh sản của đàn nái và hiệu quả lâm sàng của các phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp hộ lý sản khoa.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về giải phẫu học, sinh lý học sinh sản gia súc cái và bệnh học sản khoa thú y chuyên sâu:

  • Cơ sở giải phẫu và sinh lý sinh sản: Hệ thống cơ quan sinh dục gia súc cái gồm bộ phận ngoài (âm môn/âm hộ, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo dài 10 - 12 cm; tử cung sừng kép gồm hai sừng dài 50 - 100 cm, thân tử cung 3 - 5 cm, cổ tử cung 10 - 18 cm có cấu tạo gờ thịt cài răng lược; buồng trứng và ống dẫn trứng). Sinh lý sinh sản ở lợn nái đặc trưng bởi chu kỳ tính dục 19 - 21 ngày, thời gian mang thai trung bình 114 ngày (biến thiên từ 113 đến 115 ngày) chia làm hai thời kỳ (kỳ I: 84 ngày đầu; kỳ II: từ ngày thứ 85 đến khi đẻ).
  • Bệnh học sản khoa: Nghiên cứu phân loại bệnh viêm tử cung thành 3 thể bệnh lý lâm sàng gồm viêm nội mạc tử cung (thể cata cấp có mủ và thể màng giả), viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung; phân tích cơ chế gây bệnh của hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia) do các vi khuẩn cơ hội (E. coli, Staphylococcus, Streptococcus, Klebsiella, Proteus...); phân tích nguyên nhân gây hiện tượng đẻ khó do cơ thể mẹ (sức rặn yếu, xoang chậu hẹp, rối loạn nội tiết tố Relaxin, Prostaglandin) và do thai (thai quá to, tư thế thai bất thường, quái thai).
  • Dược lý học thú y ứng dụng: Nghiên cứu cơ chế tác dụng của hai dòng kháng sinh tác dụng kéo dài là Vetrimoxin L.A (hoạt chất Amoxycillin trihydrate 20g, ức chế tổng hợp mucopeptide thành tế bào vi khuẩn) và Pendistrep L.A (phối hợp Procain benzylpenicillin 120.000 UI và Dihydrostreptomycin sulphate), kết hợp thuốc co bóp cơ trơn (Oxytocin, PGF2α/Hanprost), thuốc giảm đau hạ sốt (Analgin), vitamin tổng hợp và dung dịch thụt rửa sát trùng.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp lâm sàng và phi lâm sàng: Theo dõi trực tiếp đàn nái hàng ngày tại các chuồng; ghi nhận các biểu hiện toàn thân (thân nhiệt, trạng thái ăn uống, phản xạ đau) và cục bộ (tính chất, màu sắc, mùi của dịch viêm tiết ra từ âm hộ, tình trạng sưng nóng đỏ đau của bầu vú, diễn biến các ca đẻ khó).
  • Phương pháp theo dõi sản xuất: Ghi chép và theo dõi các chỉ tiêu sinh sản (số lứa đẻ/năm, số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ thụ thai sau phối giống, tuổi cai sữa lợn con).
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Ứng dụng phác đồ điều trị kháng sinh toàn thân phối hợp thuốc bổ trợ và thụt rửa đường sinh dục, theo dõi tỷ lệ khỏi bệnh và thời gian hồi phục.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp trên đàn nái thí nghiệm và đàn sản xuất tại trại CP Bình Minh; sổ sách quản lý giống, lý lịch cá thể và nhật ký thú y của phòng kỹ thuật trang trại; các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp Việt Nam và những thách thức khi phát triển đàn nái ngoại theo phương thức công nghiệp. Tác giả khẳng định bệnh sinh sản, đặc biệt là bệnh viêm tử cung, là nguyên nhân trực tiếp làm suy giảm khả năng tái tạo đàn, gây sảy thai, lưu thai và suy giảm phẩm chất đàn con. Phần này xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, đồng thời khẳng định ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu về bệnh sinh sản ở lợn nái và ý nghĩa thực tiễn trong việc lựa chọn phác đồ điều trị an toàn, hiệu lực cao nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung phần 2 tập trung vào hai mảng thông tin chính:

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi CP Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội) có tổng diện tích 10,2 ha (đất xây dựng 2,5 ha, đất trồng cây ăn quả 2,3 ha, đất trồng lúa 2,4 ha, ao hồ nuôi cá 3 ha, nhà điều hành 0,5 ha). Khu chăn nuôi thiết kế khép kín hoàn toàn với hệ thống giàn mát, quạt thông gió, tôn lạnh chống nóng và phun sương, phân chia thành 2 khu vực: khu lợn nái quy mô 1.200 con (gồm 6 chuồng đẻ, mỗi chuồng 56 ô; 5 chuồng cách ly; 1 chuồng đực; phòng pha tinh) và khu lợn thịt quy mô 5.000 con (gồm 9 chuồng, mỗi chuồng 600 con). Trang trại áp dụng quy trình dinh dưỡng nghiêm ngặt với thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty CP (cám 566, 567SF cho nái chửa; cám 550SF cho lợn con tập ăn). Lịch sát trùng được thực hiện định kỳ bằng thuốc sát trùng Omicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước), dung dịch NaOH 10%, vôi xút và rắc vôi bột. Lịch tiêm phòng quy định chặt chẽ các loại vaccine: Coglapest (dịch tả), Aftopor (lở mồm long móng), Begonia (giả dại), PRRS (tai xanh), Pavo (khô thai).
  2. Tổng quan lý thuyết và kết quả nghiên cứu: Trình bày chi tiết đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục gia súc cái, các chỉ tiêu sinh lý sinh sản (tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, thời gian mang thai 114 ngày, năng suất 1,8 - 2,2 lứa/năm). Đi sâu phân tích triệu chứng, nguyên nhân và bệnh lý của bệnh viêm tử cung, viêm vú, hiện tượng đẻ khó, viêm âm môn - tiền đình - âm đạo và viêm cổ tử cung. Tác giả tổng hợp bảng tiêu chí phân biệt lâm sàng giữa 3 thể viêm tử cung:
Tiêu chí phân biệt Viêm nội mạc tử cung Viêm cơ tử cung Viêm tương mạc tử cung
Thân nhiệt / Sốt Sốt nhẹ Sốt nhẹ Sốt cao
Màu sắc dịch viêm Trắng, trắng xám Hồng, nâu đỏ Nâu rỉ sắt
Mùi dịch viêm Mùi tanh Mùi tanh thối Mùi thối khắm
Phản xạ đau Đau nhẹ Đau rõ hơn Đau có phản ứng mạnh
Tình trạng ăn uống Bỏ ăn một phần Bỏ ăn Bỏ ăn hoàn toàn

Bên cạnh đó, phần này tổng quan các phác đồ điều trị và phòng bệnh của các tác giả trong nước (Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Đức Lưu, Nguyễn Văn Thanh, Lê Hồng Mận...) và các nghiên cứu quốc tế (Smith, Popkov, Taylor, Bilkei, Takagi, Urban...) về việc sử dụng kháng sinh, hormone PGF2α, oxytocin, liệu pháp phong bế Novocain và kỹ thuật châm cứu, thủy châm.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Phần 3 xác lập khung phương pháp thực hiện khóa luận:

  • Đối tượng và phạm vi: Đàn lợn nái từ hậu bị đến lứa thứ 10 tại trại CP Bình Minh trong thời gian từ 18/11/2015 đến 18/5/2016.
  • Nội dung tiến hành: Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó theo giống, dòng, lứa đẻ và các tháng trong năm; đánh giá tác động của bệnh sinh sản đến năng suất đàn nái; theo dõi và so sánh hiệu quả điều trị của hai phác đồ kháng sinh thực tế tại trại.
  • Chỉ tiêu theo dõi: Tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ chữa khỏi (%), tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng, các chỉ tiêu sinh lý sản khoa và các bước thao tác lâm sàng.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Phần 4 tổng hợp các kết quả thực tế thu được trong 6 tháng thực tập và nghiên cứu tại trang trại:

  • Kết quả công tác chăn nuôi và phục vụ sản xuất: Năng suất sinh sản chung của đàn nái tại trại đạt bình quân 2,45 - 2,47 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa bình quân 10,7 con/đàn; thời gian nuôi con đến khi cai sữa là 21 - 26 ngày. Đàn đực giống gồm 24 con (21 con đang khai thác tinh thuộc hai giống thuần Pietrain và Duroc, 3 con hậu bị). Thao tác thụ tinh nhân tạo thực hiện trên 1.305 lợn nái, kết quả có 1.070 nái đậu thai, đạt tỷ lệ 82%. Tác giả trực tiếp tham gia đỡ đẻ 53 ca, thực hiện cắt rốn, bấm nanh, tiêm Fe-Dextran B12 cho 230 con (đạt tỷ lệ an toàn 100%), phòng cầu trùng cho 500 con (đạt 100%), thiến 113 lợn đực con (đạt 100%), truyền dịch cho 20 nái sau đẻ (đạt 100%) và xuất bán 1.500 lợn con an toàn.
  • Kết quả điều trị các bệnh lý lâm sàng tại trại:
    • Bệnh viêm tử cung: Áp dụng phác đồ tiêm Oxytocin (2 ml/con trong 2 ngày đầu), tiêm hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/10kg TT/ngày), tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A hoặc Pendistrep L.A (1 ml/10kg TT, tiêm bắp cách nhật 2 ngày/lần, liệu trình 10 ngày), bổ sung Vitamin ADE B-complex (1 ml/30kg TT/ngày) kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm (3 lít/lần/ngày đối với ca can thiệp tay). Kết quả điều trị 92 lợn nái mắc bệnh, chữa khỏi 88 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,7%.
    • Bệnh viêm vú: Áp dụng phác đồ tiêm Analgin (1 ml/10kg TT/ngày), tiêm Vetrimoxin L.A hoặc Pendistrep L.A (1 ml/10kg TT/lần/2 ngày trong 10 ngày), kết hợp xoa bóp bầu vú bằng nước muối ấm 10% (2 - 3 lần/ngày, 10 phút/lần) và vắt bỏ sữa ứ đọng. Kết quả điều trị 23 lợn nái mắc bệnh, chữa khỏi 23 con, đạt tỷ lệ 100%.
    • Bệnh viêm phổi: Điều trị bằng Tylogenta (lợn con: 1,5 ml/con; lợn nái: 1 ml/10kg TT tiêm bắp ngày 1 lần trong 3 ngày). Kết quả trên lợn con điều trị 340 con, khỏi 324 con (95,30%); trên lợn nái điều trị 20 con, khỏi 20 con (100%).
    • Hội chứng tiêu chảy cấp (PED): Sử dụng Nor 100 (1 ml/con tiêm bắp) kết hợp Nopstrep, bù nước điện giải và sử dụng autovaccine gây nhiễm nhân tạo cho nái mang thai dưới 13 tuần. Kết quả điều trị 1.304 heo con mắc bệnh, chữa khỏi 819 con, đạt tỷ lệ 63%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khóa luận tổng kết lại các phát hiện chính về tình hình dịch bệnh sinh sản tại trại chăn nuôi CP Bình Minh, khẳng định hiệu quả cao của phác đồ kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài phối hợp với trợ sức, trợ lực và vệ sinh thụt rửa cục bộ. Tác giả đưa ra các khuyến nghị về việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng đẻ, kiểm soát khẩu phần thức ăn của lợn nái trước và sau đẻ, thao tác đỡ đẻ vô trùng nhằm hạn chế tổn thương đường sinh dục và giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trong chăn nuôi công nghiệp.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực tế về công tác thú y và phòng trị bệnh tại trại lợn nái CP Bình Minh trong suốt 6 tháng thực hiện:

STT Nội dung công việc thực tế Số lượng thực hiện (con) Kết quả đạt được (con) Tỷ lệ thành công / Khỏi (%)
I Công tác tiêm phòng vaccine
1 Tiêm phòng vaccine cho lợn nái (tổng đàn) 1.548 1.548 an toàn 100%
2 Tiêm vaccine Lở mồm long móng (Aftopor) 409 409 an toàn 100%
II Công tác điều trị bệnh
1 Điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái 92 88 khỏi 95,7%
2 Điều trị bệnh viêm vú ở lợn nái 23 23 khỏi 100%
3 Điều trị bệnh viêm phổi ở lợn nái 20 20 khỏi 100%
4 Điều trị bệnh viêm phổi ở lợn con 340 324 khỏi 95,3%
5 Điều trị hội chứng tiêu chảy cấp (PED) ở lợn con 1.304 819 khỏi 63,0%
III Công tác kỹ thuật và sản xuất khác
1 Thụ tinh nhân tạo cho lợn nái 1.305 1.070 nái đậu thai 82,0%
2 Đỡ đẻ an toàn theo quy chuẩn 53 53 ca đạt chuẩn 100%
3 Xuất bán lợn con cai sữa 1.500 1.500 an toàn 100%
4 Phòng bệnh cầu trùng cho lợn con 500 500 an toàn 100%
5 Tiêm Dextran - Fe cho lợn con 230 230 an toàn 100%
6 Thiến lợn đực con 113 113 an toàn 100%
7 Truyền dịch hồi sức cho nái sau đẻ 20 20 an toàn 100%

Các giải pháp và đóng góp của đề tài:

  • Về mặt khoa học: Cung cấp dữ liệu thực tế về các biểu hiện lâm sàng, phân loại thể bệnh viêm tử cung và các bệnh lý sinh sản thường gặp ở đàn nái nuôi theo mô hình công nghiệp khép kín tại khu vực đồng bằng Bắc Bộ.
  • Về mặt thực tiễn: Chứng minh hiệu quả điều trị cao của hai phác đồ sử dụng kháng sinh kéo dài (Vetrimoxin L.A hoặc Pendistrep L.A) kết hợp liệu pháp hỗ trợ co bóp tử cung (Oxytocin) và thụt rửa đường sinh dục, giúp nâng tỷ lệ hồi phục sau viêm tử cung đạt 95,7% và viêm vú đạt 100%, góp phần giảm chi phí dùng thuốc và bảo tồn khả năng sinh sản của đàn nái.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Khảo sát thực nghiệm được tiến hành trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi cụ thể (Trại chăn nuôi CP Bình Minh, huyện Mỹ Đức, Hà Nội), do đó các chỉ tiêu phản ánh đặc thù quản lý và tiểu khí hậu chuồng nuôi của trang trại này.
    • Thời gian theo dõi giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 11/2015 đến tháng 5/2016), chưa bao quát trọn vẹn diễn biến bệnh lý qua tất cả các mùa trong năm hoặc qua nhiều chu kỳ khai thác liên tiếp của đàn nái.
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực tế tại cơ sở, chưa tiến hành phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm cho từng cá thể mắc bệnh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát dịch tễ bệnh sinh sản trên nhiều mô hình trang trại với các quy mô và điều kiện chuồng trại khác nhau.
    • Thực hiện xét nghiệm vi sinh vật học định kỳ và thử nghiệm kháng sinh đồ để theo dõi mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn gây bệnh, từ đó cập nhật phác đồ kháng sinh phù hợp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y, cũng như cán bộ kỹ thuật và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn:

  • Tài liệu tham khảo chuyên môn: Cung cấp quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng nái qua các giai đoạn sinh lý (nái chửa, nái chờ đẻ, nái đẻ, nuôi con) và quy trình nuôi lợn con từ sơ sinh đến cai sữa.
  • Giá trị thực hành lâm sàng: Cung cấp bảng tiêu chí phân biệt lâm sàng các thể viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) và hướng dẫn chi tiết liều lượng, đường đưa thuốc của các phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, đẻ khó và viêm phổi ở gia súc.
  • Quy trình vệ sinh phòng dịch: Tài liệu lưu trữ chi tiết lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn lợn hậu bị, lợn nái mang thai, lợn đực giống và quy trình sát trùng chuồng trại định kỳ bằng hóa chất chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô chuồng trại và cơ sở vật chất tại Trại chăn nuôi CP Bình Minh được thiết kế như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 10,2 ha, gồm 2,5 ha đất xây dựng, 2,3 ha trồng cây ăn quả, 2,4 ha lúa, 3 ha ao cá và 0,5 ha khu nhà điều hành. Hệ thống chuồng trại khép kín với hệ thống làm mát bằng giàn mát, quạt thông gió, trần tôn lạnh và phun sương, phân chia thành khu lợn nái (quy mô 1.200 con, gồm 6 chuồng đẻ 56 ô/chuồng, 5 chuồng cách ly, 1 chuồng đực, phòng pha tinh) và khu lợn thịt (quy mô 5.000 con với 9 chuồng).

2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái trong khóa luận gồm những loại thuốc nào và đạt kết quả ra sao?
Phác đồ gồm: tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con trong 2 ngày đầu), tiêm hạ sốt giảm đau Analgin (1 ml/10kg TT/ngày), tiêm kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A hoặc Pendistrep L.A (1 ml/10kg TT, tiêm cách nhật 2 ngày/lần trong 10 ngày), bổ sung Vitamin ADE B-complex (1 ml/30kg TT/ngày) và thụt rửa tử cung bằng nước muối ấm (3 lít/lần/ngày đối với ca can thiệp tay). Kết quả điều trị 92 con, khỏi 88 con, đạt tỷ lệ khỏi bệnh 95,7%.

3. Căn cứ vào các chỉ tiêu nào để phân biệt 3 thể viêm tử cung trên lâm sàng theo nghiên cứu?
Nghiên cứu dựa vào 4 tiêu chí lâm sàng: Thân nhiệt (nội mạc: sốt nhẹ; cơ: sốt nhẹ; tương mạc: sốt cao), Màu sắc dịch viêm (nội mạc: trắng/trắng xám; cơ: hồng/nâu đỏ; tương mạc: nâu rỉ sắt), Mùi dịch viêm (nội mạc: mùi tanh; cơ: tanh thối; tương mạc: thối khắm), và Trạng thái ăn uống / phản xạ đau (nội mạc: đau nhẹ, bỏ ăn một phần; cơ: đau rõ, bỏ ăn; tương mạc: đau phản ứng mạnh, bỏ ăn hoàn toàn).

4. Trang trại sử dụng giống lợn đực nào để khai thác tinh và kết quả thụ tinh nhân tạo đạt được như thế nào?
Trang trại sử dụng 24 lợn đực giống, trong đó có 21 con đang khai thác tinh thuộc hai giống thuần Pietrain và Duroc (gồm 5 con nuôi trên 3 năm và 16 con nuôi trên 1 năm) và 3 con hậu bị. Trong thời gian thực tập, tác giả tham gia thụ tinh nhân tạo cho 1.305 lợn nái, kết quả có 1.070 nái đậu thai, đạt tỷ lệ 82%.

5. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở thực tập quy định cụ thể ra sao?
Lợn nái sinh sản được tiêm vaccine dịch tả (Coglapest) liều 2 ml/con vào tuần chửa thứ 10; tiêm vaccine lở mồm long móng (Aftopor) liều 2 ml/con vào tuần chửa thứ 12; định kỳ hàng năm vào tháng 4, tháng 8 và tháng 12 tiêm phòng tổng đàn vaccine giả dại (Begonia) liều 2 ml/con tiêm bắp. Lợn hậu bị được tiêm thêm vaccine tai xanh (PRRS) lúc 24 tuần tuổi và vaccine khô thai (Pavo) lúc 25 và 29 tuần tuổi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Việt Hoàng đã phản ánh toàn diện thực trạng chăn nuôi và tình hình mắc các bệnh sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại chăn nuôi CP Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Nghiên cứu khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị kháng sinh kéo dài (Vetrimoxin L.A, Pendistrep L.A) kết hợp Oxytocin, thuốc trợ sức và thụt rửa sát trùng trong việc chữa trị viêm tử cung (tỷ lệ khỏi 95,7%) và viêm vú (tỷ lệ khỏi 100%). Các dữ liệu kỹ thuật, quy trình phòng bệnh bằng vaccine và hướng dẫn phân biệt lâm sàng trong công trình mang giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.