Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành công nghiệp cơ khí chế tạo và gia công kết cấu kim loại, chất lượng mối hàn đóng vai trò quyết định đến độ bền và độ an toàn của công trình. Một trong những nguyên nhân chính gây ra khuyết tật hàn như rỗ khí, nứt ngầm, bắn tóe kim loại hoặc suy giảm cơ tính liên kết là do que hàn bị nhiễm ẩm từ môi trường không khí. Khi hàn bằng que hàn ẩm, hơi nước bị nung chảy đột ngột ở nhiệt độ cao sẽ sinh ra bọt khí và tạp chất, làm giảm nghiêm trọng chất lượng mối hàn. Do đó, việc duy trì que hàn trong trạng thái khô ráo thông qua quá trình sấy nhiệt trước khi hàn là yêu cầu bắt buộc trong quy trình hàn công nghiệp.

Từ bối cảnh thực tiễn trên, đề tài "Tính toán, thiết kế và chế tạo tủ sấy que hàn" được nhóm tác giả tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu cơ sở lý thuyết truyền nhiệt ẩm, tính toán thông số kỹ thuật, thiết kế và chế tạo mô hình tủ sấy que hàn sử dụng nhiệt điện trở hoạt động ổn định, an toàn và nâng cao hiệu suất sấy khô que hàn.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nghiên cứu tổng quan về thiết bị sấy, công nghệ sấy nhiệt điện trở và các dạng liên kết ẩm trong vật liệu que hàn.
    • Tính toán thông số nhiệt, lượng ẩm bốc hơi, công suất điện trở gia nhiệt và hệ thống đối lưu làm mát.
    • Thiết kế hệ thống mạch điện động lực và điều khiển nhiệt độ tự động, tích hợp các thiết bị đóng cắt và bảo vệ chống giật.
    • Xây dựng mô hình 3D và xuất bản vẽ chế tạo trên phần mềm AutoCAD, SolidWorks; kiểm nghiệm trường nhiệt bằng SolidWorks Simulation.
    • Gia công cơ khí, lắp ráp hoàn thiện mô hình tủ sấy thực tế và biên soạn quy trình hướng dẫn sử dụng, quy tắc an toàn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Kết cấu cơ khí, hệ thống phát nhiệt điện trở, mạch điều khiển nhiệt độ tự động của tủ sấy que hàn và đối tượng vật ẩm là que hàn điện (vật keo xốp mao dẫn).
  • Phạm vi không gian: Xưởng cơ khí và phòng thí nghiệm Khoa Cơ khí, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng.
  • Quy mô thiết kế: Tủ sấy buồng công suất nhỏ với năng suất sấy 16 kg/mẻ (2 khay chứa, 8 kg/khay), kích thước ngoài $500 \times 500 \times 500\text{ mm}$, kích thước trong $460 \times 460 \times 460\text{ mm}$.
  • Thời gian thực hiện: Đồ án được triển khai trong thời gian 5 tháng, hoàn thành và bảo vệ vào tháng 01/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết nhiệt kỹ thuật, cơ sở truyền nhiệt - truyền chất và công nghệ gia công cơ khí chế tạo máy:

Khung lý thuyết và mô hình khoa học

  • Khái niệm và bản chất quá trình sấy: Sấy là quá trình làm khô vật thể bằng phương pháp bay hơi dưới tác dụng của nhiệt. Phân biệt với các quá trình giảm ẩm khác như vắt ly tâm (giảm ẩm cơ học, chỉ tách ẩm tự do) hay cô đặc (đun sôi dung dịch).
  • Phân loại vật liệu ẩm theo A.V. Lykov: Chia vật liệu ẩm thành ba nhóm: vật xốp mao dẫn (khi khô trở nên giòn), vật keo (có tính dẻo, co ngót khi mất ẩm) và vật keo xốp mao dẫn (thành mao dẫn dẻo, trương nở khi hút nước và co lại khi khô). Đồ án xác định que hàn thuộc nhóm vật keo xốp mao dẫn do lớp thuốc bọc chứa các hợp chất cellulose, nhựa acrylic, ammonium chloride và chất hoạt động bề mặt có khả năng giữ và hấp phụ nước.
  • Phân loại liên kết ẩm theo P.A. Rebinder: Chia làm 3 nhóm chính gồm liên kết hóa học (liên kết ion, phân tử; không tách được ở nhiệt độ sấy 120–150°C), liên kết hóa lý (liên kết hấp phụ bề mặt, liên kết thẩm thấu) và liên kết cơ lý (liên kết cấu trúc, liên kết mao dẫn, liên kết dính ướt).
  • Cơ sở phát nhiệt điện trở: Dựa trên định luật Joule-Lenz, công thức tính điện trở $R = \rho \frac{L}{S}$ và công suất phát nhiệt $P = \frac{U^2}{R}$. Đồ án phân tích các loại vật liệu dây đốt điện trở gồm hợp kim Microm (80% Ni – 20% Cr có màng oxit $Cr_2O_3$ bền nhiệt), hợp kim Sắt – Crom – Nhôm, vật liệu phi kim loại (Cacbonrun SiC, Than/Grafit, Cripton) và lựa chọn kết cấu dây đốt kín bọc thép chữ U.
  • Lựa chọn tác nhân sấy và chất tải nhiệt: Tác nhân sấy là không khí ẩm (sẵn có, không độc hại, không làm bẩn que hàn); chất tải nhiệt là điện năng (thiết bị gọn nhẹ, dễ điều khiển, không sinh khí thải ô nhiễm môi trường).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết: Khảo sát các nguyên lý sấy đối lưu, bức xạ, tiếp xúc, điện trường cao tần và sấy chân không; tổng hợp thông số của các thiết bị sấy công nghiệp trên thị trường.
  • Phương pháp tính toán nhiệt kỹ thuật: Tính toán lượng ẩm bốc hơi ($W$), xác định độ ẩm ban đầu ($\omega_1$), độ ẩm cuối ($\omega_2$), độ ẩm tuyệt đối ($\omega_0$), độ ẩm toàn phần ($\omega$), cân bằng nhiệt lượng buồng sấy để xác định công suất điện trở ($1{,}5\text{ kW}$) và quạt làm mát ($220\text{V} - 40\text{W}$).
  • Phương pháp thiết kế và mô phỏng số (CAD/CAE): Dựng mô hình hình học 2D trên AutoCAD, mô hình 3D trên SolidWorks; sử dụng mô-đun SolidWorks Simulation để phân tích, kiểm nghiệm trường nhiệt độ trên khung kết cấu mô hình.
  • Phương pháp thực nghiệm chế tạo: Gia công cắt gọt, chấn gấp thép tấm chịu nhiệt, lắp ráp vật liệu cách nhiệt, lắp đặt mạch điện điều khiển và thử nghiệm vận hành hệ thống sấy.

Thiết kế và triển khai

Tủ sấy que hàn được thiết kế và chế tạo dưới dạng hệ thống cơ - điện hoàn chỉnh gồm kết cấu buồng sấy nhiệt đối lưu và tủ điện điều khiển tự động.

1. Kiến trúc kết cấu cơ khí và nhiệt

  • Khung vỏ buồng sấy: Thiết kế dạng khối hộp kép với khung ngoài kích thước $500 \times 500 \times 500\text{ mm}$ và khung trong kích thước $460 \times 460 \times 460\text{ mm}$. Vật liệu chế tạo vỏ là thép tấm chịu nhiệt.
  • Lớp cách nhiệt: Sử dụng gạch cách nhiệt bố trí giữa khung trong và khung ngoài nhằm hạn chế truyền nhiệt thất thoát ra môi trường, bảo vệ an toàn cho người vận hành.
  • Cơ cấu chứa vật sấy: Bên trong buồng sấy bố trí 2 tầng khay trượt chứa que hàn, mỗi khay có tải trọng chứa $8\text{ kg}$, tổng khối lượng sấy đạt $16\text{ kg/mẻ}$.
  • Hệ thống phát nhiệt và đối lưu: Sử dụng thanh nhiệt điện trở công suất $1{,}5\text{ kW}$ kiểu kín hình chữ U; kết hợp với một động cơ quạt thổi $220\text{V} - 40\text{W}$ để tuần hoàn không khí nóng cưỡng bức, giúp phân bố nhiệt độ đồng đều trong toàn bộ không gian buồng sấy.

2. Thiết kế hệ thống điện và mạch điều khiển

Hệ thống mạch điện được chia thành mạch động lực và mạch điều khiển tự động:

Linh kiện / Khí cụ điện Thông số kỹ thuật Vai trò trong hệ thống
Bộ điều khiển nhiệt độ FOX-1004 Cảm biến nhiệt độ, dải đo rộng, ngõ ra relay Đo lường nhiệt độ buồng sấy, so sánh với giá trị cài đặt để cấp tín hiệu đóng/cắt rơ-le gia nhiệt tự động
Aptomat chống giật (RCBO) LS RKP 1P+N, dòng định mức 10A, dòng rò 30mA Đóng cắt nguồn điện tổng, bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống rò điện đảm bảo an toàn tuyệt đối
Contactor (Khởi động từ) CJX2-0910, 3 Pha, dòng định mức 9A Đóng ngắt tiếp điểm mạch động lực cấp nguồn công suất cho thanh nhiệt điện trở $1{,}5\text{ kW}$
Motor quạt đối lưu Nguồn điện 1 pha 220V/50Hz, công suất 40W Tạo luồng không khí tuần hoàn trao đổi nhiệt và hỗ trợ tản nhiệt động cơ
Dây đốt điện trở Công suất $1{,}5\text{ kW}$, dạng kín bọc thép chữ U Chuyển hóa điện năng thành nhiệt năng nung nóng không khí trong buồng sấy

3. Quy trình kiểm nghiệm và chế tạo

  • Mô phỏng SolidWorks Simulation: Khung kết cấu mô hình được đưa vào môi trường kiểm nghiệm nhiệt (thermal analysis) để đánh giá khả năng chịu nhiệt và phân bố nhiệt lượng của khung tủ trước khi xuất bản vẽ chế tạo.
  • Gia công và lắp ráp: Cắt phôi kim loại tấm, hàn khung vỏ tủ, ốp gạch cách nhiệt, lắp đặt giá đỡ khay que hàn, gá thanh nhiệt điện trở và quạt gió.
  • Hoàn thiện tủ điện: Đấu nối dây dẫn giữa Aptomat RCBO LS, Contactor CJX2-0910, bộ điều khiển FOX-1004 và đầu dò cảm biến nhiệt độ; tiến hành đóng điện chạy thử nghiệm chế độ sấy không tải và có tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về tủ sấy que hàn

Chương 1 trình bày tổng quan về kỹ thuật sấy công nghiệp và thiết bị sấy que hàn. Nội dung tập trung làm rõ khái niệm, mục đích sấy que hàn, phương pháp gia nhiệt bằng điện trở và cấu trúc hệ thống sấy buồng công suất nhỏ. Tác giả tiến hành khảo sát các hệ thống sấy công nghiệp trên thị trường để làm cơ sở thiết kế:

Thiết bị khảo sát Nguồn điện / Công suất Năng suất sấy Dải nhiệt độ làm việc
Tủ sấy que hàn 30kg Best Arc DYH-30 1 pha / 220V / 50Hz 30 kg (que dài 450 mm) Tối đa $500^\circ\text{C} \pm 20^\circ\text{C}$
Máy sấy nhiệt đối lưu 3D 30 khay 220V / 50Hz, công suất 1,5 kW 20 – 30 kg/mẻ $40 - 90^\circ\text{C}$
Máy sấy siêu cao tần băng tải IM-48 Siêu nóng 48 kW, tiêu thụ $\le 68\text{ kVA}$ Bay hơi nước $\le 53\text{ kg/h}$ $45 - 200^\circ\text{C}$
Máy sấy thăng hoa WHFD-400 3 pha 380V / 50Hz, 69 kW 400 kg/mẻ sấy Dàn ngưng $\le -40^\circ\text{C}$

Chương này cũng phân tích sâu về cấu tạo dây đốt điện trở (dây hở dạng lò xo/zic-zac và dây kín dạng chữ U), vật liệu chế tạo dây đốt (Microm Ni-Cr, Fe-Cr-Al, Cacbonrun, Than chì, Cripton), các dạng liên kết ẩm theo Rebinder, phân loại vật liệu ẩm theo Lykov (chứng minh que hàn là vật keo xốp mao dẫn), cũng như so sánh các loại tác nhân sấy (không khí ẩm, khói lò, hơi quá nhiệt) và chất tải nhiệt (điện, hơi nước, nước nóng, chất lỏng hữu cơ).

Chương 2: Tính toán và thiết kế tủ sấy que hàn

Chương 2 tập trung vào việc tính toán kỹ thuật và thiết kế chi tiết các cụm thành phần của tủ sấy:

  • Xác định kích thước buồng sấy: Khung ngoài $500 \times 500 \times 500\text{ mm}$, khung trong $460 \times 460 \times 460\text{ mm}$, thiết kế 2 khay chứa đạt tổng năng suất $16\text{ kg/mẻ}$.
  • Giới thiệu và ứng dụng phần mềm SolidWorks Simulation để phân tích ứng suất nhiệt và phân bố nhiệt trên khung mô hình.
  • Tính toán nhiệt và chọn thiết bị: Lựa chọn thanh nhiệt điện trở công suất $1{,}5\text{ kW}$, động cơ quạt làm mát $220\text{V}/40\text{W}$, vật liệu gạch cách nhiệt và tính tiết diện buồng sấy.
  • Phân tích cấu tạo que hàn, thành phần lớp thuốc bọc que hàn và thiết lập công thức tính toán lượng ẩm bốc hơi $W$, xác định độ ẩm ban đầu $\omega_1$, độ ẩm cuối $\omega_2$, độ ẩm toàn phần $\omega$, độ ẩm tuyệt đối $\omega_0$, độ ẩm cân bằng $W_{cb}$.
  • Thiết kế hệ thống điện: Lựa chọn và tra cứu thông số kỹ thuật của Aptomat chống giật LS RKP 1P+N 10A 30mA (Bảng 2.1), Contactor 3 pha CJX2-0910 9A (Bảng 2.2), Bộ điều khiển nhiệt độ FOX-1004 (Bảng 2.3).
  • Xây dựng bản vẽ sơ đồ nguyên lý mạch điện (Hình 2.12) và thuyết minh chi tiết nguyên lý hoạt động đóng ngắt mạch điện tự động theo nhiệt độ đo được.

Chương 3: Thiết kế bản vẽ trên Solidworks và Autocad và chế tạo mô hình

Chương 3 trình bày toàn bộ quá trình thiết kế đồ họa kỹ thuật và chế tạo mô hình phần cứng:

  • Xây dựng bản vẽ thiết kế 3D hoàn chỉnh của tủ sấy que hàn trên phần mềm SolidWorks (Hình 3.1).
  • Thiết lập bản vẽ lắp tổng thể (Hình 3.2), bảng kê danh mục các chi tiết trong bản vẽ lắp (Bảng 3.1) và xuất các bản vẽ khổ A0.
  • Trình bày quy trình công nghệ chế tạo cơ khí (Hình 3.3): Gia công vỏ kim loại chịu nhiệt, lắp đặt lớp cách nhiệt, gá lắp cụm điện trở $1{,}5\text{ kW}$ và motor quạt $40\text{W}$, bố trí các khay chứa que hàn.
  • Lắp đặt tủ điện, đấu nối dây tín hiệu từ cảm biến vào bộ điều khiển nhiệt độ FOX-1004, contactor và RCBO; hoàn thiện sản phẩm tủ sấy thực tế (Hình 3.4) với bảng thông số kỹ thuật tổng hợp (Bảng 3.2).

Chương 4: Hướng dẫn sử dụng và nguyên tắc an toàn khi sử dụng tủ sấy que hàn

Chương 4 cung cấp tài liệu kỹ thuật vận hành và an toàn lao động cho tủ sấy:

  • Hướng dẫn các bước vận hành: Chuẩn bị que hàn, xếp que vào 2 khay chứa, đóng kín cửa tủ, cấp nguồn điện qua Aptomat RCBO, cài đặt dải nhiệt độ sấy yêu cầu trên bộ điều khiển FOX-1004 và theo dõi chu trình gia nhiệt.
  • Nguyên tắc an toàn điện: Kiểm tra hệ thống nối đất tiếp địa, kiểm tra định kỳ chức năng cắt dòng rò của RCBO LS 30mA, không vận hành tủ khi dây dẫn có dấu hiệu hư hỏng.
  • Nguyên tắc an toàn nhiệt: Không mở cửa tủ đột ngột khi nhiệt độ đang ở mức cao, sử dụng găng tay và trang bị bảo hộ cách nhiệt khi thao tác lấy khay que hàn ra khỏi tủ sau khi sấy.

Kết quả và đóng góp

Kết quả kỹ thuật đạt được

Đồ án đã tính toán, thiết kế và chế tạo thành công mô hình tủ sấy que hàn thực tế với các thông số kỹ thuật xác thực:

  • Kích thước hình học: Kích thước ngoài $500 \times 500 \times 500\text{ mm}$; Kích thước trong $460 \times 460 \times 460\text{ mm}$.
  • Năng suất sấy: $16\text{ kg/mẻ}$ (bố trí 2 khay, mỗi khay chứa $8\text{ kg}$ que hàn).
  • Hệ thống cấp nhiệt: Thanh điện trở kín bọc thép chữ U, công suất $1{,}5\text{ kW}$.
  • Hệ thống quạt đối lưu / làm mát: Motor quạt $220\text{V} - 40\text{W}$.
  • Hệ thống điều khiển: Bộ điều khiển kỹ thuật số FOX-1004 kết hợp đầu dò nhiệt độ.
  • Hệ thống bảo vệ an toàn: Aptomat chống giật RCBO LS RKP 1P+N (10A, dòng rò 30mA) và Contactor CJX2-0910 (3P, 9A).
  • Hồ sơ bản vẽ: Hoàn thành bản vẽ 3D trên SolidWorks, bản vẽ lắp A0 và bản vẽ sơ đồ mạch điện.

Đóng góp của đề tài

  • Làm sáng tỏ cơ sở lý thuyết truyền nhiệt ẩm áp dụng riêng cho que hàn (xác định rõ thuộc tính vật keo xốp mao dẫn theo phân loại Lykov và các dạng liên kết ẩm Rebinder).
  • Kết hợp thành công giữa thiết kế hỗ trợ máy tính (AutoCAD, SolidWorks) và mô phỏng số kiểm nghiệm nhiệt (SolidWorks Simulation) trong quy trình thiết kế cơ khí chế tạo.
  • Chế tạo thành công mô hình thực nghiệm hoạt động tin cậy, tự động kiểm soát nhiệt độ, bảo đảm an toàn điện và nhiệt với chi phí chế tạo hợp lý.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Dung tích sấy của mô hình ở mức thực nghiệm xưởng nhỏ ($16\text{ kg/mẻ}$), chưa mở rộng quy mô lớn phục vụ các nhà máy chế tạo kết cấu siêu trường siêu trọng.
  • Hệ thống điều khiển nhiệt độ hoạt động theo nguyên lý đóng ngắt ON/OFF relay truyền thống của bộ FOX-1004, chưa ứng dụng thuật toán điều khiển PID tuyến tính hoặc vi điều khiển tích hợp PLC/IoT.
  • Chưa đo lường định lượng độ ẩm dư thực tế của que hàn sau khi sấy bằng các thiết bị phân tích chuyên sâu tại phòng kiểm định.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng kích thước buồng sấy và cơ cấu khay chứa nhằm nâng cao năng suất sấy que hàn cho quy mô công nghiệp lớn hơn.
  • Cải tiến hệ thống điều khiển sang công nghệ điều khiển nhiệt độ PID sử dụng rơ-le bán dẫn (SSR) hoặc vi điều khiển để kiểm soát đường cong gia nhiệt chính xác hơn.
  • Tích hợp thêm cảm biến đo độ ẩm trực tiếp bên trong buồng sấy để tự động ngắt chu trình sấy khi độ ẩm bốc hơi đạt trạng thái cân bằng.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo giá trị cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí, Cơ khí Chế tạo máy, Kỹ thuật Nhiệt: Tham khảo phương pháp tính toán nhiệt ẩm buồng sấy, cách chọn lựa vật liệu điện trở dây đốt (Microm, Cacbonrun), quy trình mô phỏng kiểm nghiệm nhiệt trên SolidWorks Simulation và thiết kế bản vẽ lắp cơ khí khổ A0.
  • Kỹ thuật viên xưởng hàn và bảo trì cơ khí: Tham khảo sơ đồ mạch điện điều khiển nhiệt độ tự động, cách phối hợp khí cụ bảo vệ an toàn (RCBO chống rò kết hợp Contactor và FOX-1004) để tự chế tạo hoặc cải tiến thiết bị sấy que hàn tại cơ sở sản xuất.

Câu hỏi thường gặp

1. Que hàn được phân loại vào nhóm vật liệu ẩm nào và tại sao cần phải sấy trước khi hàn?
Theo phân loại của A.V. Lykov, que hàn thuộc nhóm "vật keo xốp mao dẫn" vì lớp thuốc bọc que hàn chứa các hợp chất hấp phụ và giữ nước (cellulose, nhựa acrylic, ammonium chloride). Cần sấy que hàn để loại bỏ độ ẩm liên kết cơ lý và hóa lý trong thuốc bọc; nếu để que hàn ẩm, khi nung chảy nước sẽ sinh bọt khí, gây khuyết tật rỗ khí, nứt mối hàn và giảm độ bền mối hàn.

2. Các thông số kích thước và năng suất sấy thiết kế của tủ sấy trong đồ án là bao nhiêu?
Tủ sấy có kích thước khung ngoài là $500 \times 500 \times 500\text{ mm}$, kích thước khung trong buồng sấy là $460 \times 460 \times 460\text{ mm}$. Tủ được bố trí 2 khay chứa que hàn, mỗi khay chứa được $8\text{ kg}$, đạt tổng năng suất sấy là $16\text{ kg/mẻ}$.

3. Hệ thống điều khiển nhiệt độ và bảo vệ an toàn của tủ sấy gồm các thiết bị cụ thể nào?
Hệ thống sử dụng bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số FOX-1004 nhận tín hiệu từ cảm biến nhiệt độ để đóng cắt tiếp điểm. Mạch động lực sử dụng Contactor CJX2-0910 (3P, 9A) để cấp nguồn cho thanh nhiệt $1{,}5\text{ kW}$. Toàn bộ hệ thống được bảo vệ chống rò điện, ngắn mạch và quá tải thông qua Aptomat chống giật RCBO LS RKP 1P+N (10A, dòng rò tác động 30mA).

4. Tác nhân sấy và chất tải nhiệt nào được lựa chọn trong đề tài, vì sao?
Tác nhân sấy được chọn là không khí ẩm vì có sẵn trong tự nhiên, không độc hại và không làm bẩn que hàn. Chất tải nhiệt được chọn là điện năng thông qua thanh nhiệt điện trở bọc thép chữ U vì thiết bị có cấu tạo đơn giản, hiệu suất cao, dễ điều chỉnh nhiệt độ và không gây khói bụi ô nhiễm môi trường.

5. Nhóm tác giả đã sử dụng những phần mềm kỹ thuật nào trong quá trình thực hiện đồ án?
Nhóm tác giả đã sử dụng AutoCAD để thiết kế sơ đồ nguyên lý và bản vẽ kỹ thuật 2D, phần mềm SolidWorks để thiết kế mô hình 3D (buồng sấy, khay chứa, quạt, bản vẽ lắp), và mô-đun SolidWorks Simulation để phân tích, kiểm nghiệm trường nhiệt độ trên khung mô hình.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Tính toán, thiết kế và chế tạo tủ sấy que hàn" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng đã giải quyết hoàn chỉnh bài toán từ nghiên cứu lý thuyết truyền nhiệt ẩm, tính toán thông số kỹ thuật đến chế tạo mô hình thực tế. Thiết bị đạt kích thước $500 \times 500 \times 500\text{ mm}$, công suất nhiệt $1{,}5\text{ kW}$, năng suất $16\text{ kg/mẻ}$, tích hợp bộ điều khiển nhiệt độ FOX-1004 và khí cụ an toàn RCBO chống giật 30mA. Kết quả đồ án không chỉ cung cấp một sản phẩm ứng dụng hiệu quả nhằm nâng cao chất lượng mối hàn trong sản xuất cơ khí mà còn là tài liệu tham khảo kỹ thuật hữu ích trong công tác đào tạo chuyên ngành cơ khí chế tạo máy.