Tính ổn định của vỏ FGM có lỗ rỗng và panel sandwich FG CNTRC

Chuyên khảo phân tích Ổn định của vỏ fgm có lỗ rỗng và panel sandwich fg cntrc với các cạnh biên chịu liên kết đàn hồi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

175
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU. MỞ ĐẦU

1.1. Các loại vật liệu composite FGM và FG-CNTRC

1.2. Vật liệu composite cơ tính biến đổi (FGM)

1.3. Composite gia cường ống nano các-bon có cơ tính biến đổi (FG-CNTRC)

1.4. Các nghiên cứu về ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống FGM

1.5. Các nghiên cứu về ổn định của vỏ cầu thoải và tấm tròn FGM

1.6. Các nghiên cứu về kết cấu FGM có lỗ rỗng

1.7. Các nghiên cứu về ổn định của kết cấu FG-CNTRC

1.8. Ổn định của tấm và panel cong FG-CNTRC

1.9. Ổn định của vỏ kín FG-CNTRC

1.10. Ổn định nhiệt đàn hồi của tấm và vỏ FG-CNTRC

1.11. Các nghiên cứu về kết cấu sandwich FG-CNTRC

1.12. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.13. Về bài toán ổn định tĩnh của kết cấu

2. CHƯƠNG 2: ỔN ĐỊNH TUYẾN TÍNH CỦA VỎ TRỐNG FGM CÓ LỖ RỖNG SỬ DỤNG LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƯỢT BẬC CAO

2.1. Mô hình kết cấu và các tính chất vật liệu

2.2. Các phương trình cơ bản

2.3. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định tuyến tính

2.4. Vỏ trống với các cạnh bị ràng buộc chịu áp lực ngoài và nhiệt độ

2.5. Vỏ trống với các cạnh tựa di động chịu các tải cơ kết hợp

2.6. Kết quả số và thảo luận

2.7. Các nghiên cứu so sánh

2.8. Vỏ trống FGM có lỗ rỗng với các cạnh tựa di động chịu tải cơ

2.9. Vỏ trống FGM có lỗ rỗng chịu áp lực ngoài và/hoặc nhiệt độ

2.10. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ TRỤ FGM CÓ LỖ RỖNG SỬ DỤNG LÝ THUYẾT BIẾN DẠNG TRƯỢT BẬC NHẤT

3.1. Mô hình kết cấu và các tính chất vật liệu

3.2. Các phương trình cơ bản

3.3. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định phi tuyến

3.4. Vỏ trụ FGM có các cạnh bị ràng buộc chịu áp lực ngoài và/hoặc tải nhiệt

3.5. Vỏ trụ FGM có lỗ rỗng với các cạnh tựa di động chịu tải cơ kết hợp

3.6. Các kết quả số và thảo luận

3.7. Các nghiên cứu so sánh

3.8. Vỏ trụ FGM có lỗ rỗng và các cạnh tựa di động chịu tải cơ kết hợp

3.9. Vỏ trụ FGM có lỗ rỗng và các cạnh biên bị ràng buộc chịu áp lực ngoài

3.10. Vỏ trụ FGM có lỗ rỗng chịu nhiệt độ tăng đều

3.11. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA VỎ CẦU THOẢI VÀ TẤM TRÒN FGM CÓ LỖ RỖNG VỚI CÁC CẠNH CHỊU LIÊN KẾT ĐÀN HỒI

4.1. Mô hình kết cấu vỏ cầu thoải FGM có lỗ rỗng

4.2. Các phương trình cơ bản

4.3. Nghiệm giải tích của bài toán ổn định

4.4. Các kết quả số và thảo luận

4.5. Các nghiên cứu so sánh

4.6. Tấm tròn FGM có lỗ rỗng chịu nhiệt độ tăng đều

4.7. Vỏ cầu thoải FGM có lỗ rỗng chịu áp lực ngoài

4.8. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: ỔN ĐỊNH PHI TUYẾN CỦA TẤM VÀ PANEL SANDWICH FG-CNTRC VỚI CÁC CẠNH CHỊU LIÊN KẾT ĐÀN HỒI

5.1. Các mô hình panel sandwich FG-CNTRC

5.2. Mô hình sandwich loại A: Lớp lõi thuần nhất và hai lớp mặt FG-CNTRC

5.3. Mô hình sandwich loại B: Lớp lõi FG-CNTRC và hai lớp mặt thuần nhất

5.4. Các phương trình cơ bản

5.5. Nghiệm giải tích của các phương trình cơ bản

5.6. Panel trụ sandwich FG-CNTRC chịu nén dọc trục

5.7. Panel hai độ cong sandwich FG-CNTRC chịu áp lực ngoài

5.8. Tấm chữ nhật sandwich FG-CNTRC chịu tải nhiệt

5.9. Tấm chữ nhật sandwich FG-CNTRC chịu tải kết hợp cơ – nhiệt

5.10. Các kết quả số và thảo luận

5.11. Các nghiên cứu so sánh

5.12. Panel trụ sandwich với các cạnh tựa di động chịu nén dọc trục

5.13. Tấm sandwich với các cạnh bị ràng buộc dịch chuyển chịu tải nhiệt

5.14. Tấm sandwich với hai cạnh bị ràng buộc chịu tải cơ – nhiệt

5.15. Panel hai độ cong sandwich chịu áp lực ngoài

5.16. Kết luận chương 5

MỘT SỐ HƯỚNG PHÁT TRIỂN TỪ LUẬN ÁN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Tính ổn định cấu trúc và Vật liệu composite

Luận án tập trung vào tính ổn định của hai loại vật liệu composite chính: vỏ FGM (Functionally Graded Material - Vật liệu cơ tính biến đổi) và panel sandwich FG-CNTRC (Functionally Graded Carbon Nanotube Reinforced Composite - Vật liệu composite gia cường ống nano các-bon cơ tính biến đổi). Nghiên cứu bao quát việc phân tích tính ổn định của các cấu trúc này dưới tác động của nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm tải trọng cơ học (áp lực, nén dọc trục), tải nhiệt, và ảnh hưởng của liên kết đàn hồi ở các cạnh biên. Vật liệu tiên tiến này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong ứng dụng hàng không vũ trụ và các công trình kỹ thuật đòi hỏi độ bền cao. Luận án xem xét cả tính ổn định tuyến tínhtính ổn định phi tuyến của các cấu trúc, sử dụng các phương pháp phần tử hữu hạn để mô phỏng và giải quyết bài toán. Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thiết kế cấu trúc đảm bảo độ bền và an toàn, tối ưu hóa tối ưu hóa thiết kế và tiết kiệm vật liệu.

1.1 Mô hình hóa vật liệu và cấu trúc

Phần này tập trung vào việc xây dựng mô hình hóa vật liệu cho cả vật liệu FGMFG-CNTRC. Đặc biệt, mô hình hóa vật liệu của FG-CNTRC cần xem xét sự phân bố không đều của ống nano các-bon (CNT) trong ma trận vật liệu. Các phương trình cơ bản chi phối hành vi của vật liệu được trình bày chi tiết, bao gồm các mô hình cấu trúc khác nhau như vỏ trụ, vỏ trống, vỏ cầu thoải, và panel sandwich. Mô hình hóa bao gồm việc xác định các thông số vật liệu như mô đun đàn hồi, hệ số Poisson, và hệ số giãn nở nhiệt. Các mô hình cấu trúc được xây dựng dựa trên lý thuyết vỏ, tùy thuộc vào độ dày và hình dạng của cấu trúc (lý thuyết vỏ cổ điển (CST), lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (FSDT), lý thuyết biến dạng trượt bậc cao (HSDT)). Việc lựa chọn mô hình cấu trúc phù hợp là yếu tố quan trọng đảm bảo độ chính xác của kết quả phân tích. Cơ học vật liệumô hình hóa vật liệu là nền tảng cho các phân tích tiếp theo.

1.2 Phương pháp phân tích ổn định

Luận án sử dụng các phương pháp phần tử hữu hạn để phân tích ổn định của các cấu trúc. Cụ thể, phương pháp phần tử hữu hạn được áp dụng để giải quyết các phương trình cơ bản của cơ học cấu trúc, cho phép tính toán ứng suất, biến dạng, và tải trọng tới hạn. Việc sử dụng phương pháp phần tử hữu hạn cho phép phân tích các cấu trúc có hình dạng phức tạp và điều kiện biên đa dạng. Phân tích ứng suấtphân tích biến dạng là hai khía cạnh quan trọng trong việc đánh giá tính ổn định của cấu trúc. Ngoài ra, luận án còn đề cập đến phân tích buckling (phân tích uốn cong) để xác định tải trọng tới hạn gây mất ổn định của cấu trúc. Giải pháp số được sử dụng để tìm ra kết quả. Việc so sánh kết quả với các nghiên cứu khác giúp đánh giá độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

II. Liên kết đàn hồi và Tính chất cơ học

Một điểm nhấn quan trọng của luận án là việc xem xét ảnh hưởng của liên kết đàn hồi giữa cấu trúc và môi trường xung quanh. Điều này được mô hình hóa thông qua các hệ số đàn hồi, thể hiện độ cứng của liên kết. Hệ số đàn hồi đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính ổn định của cấu trúc, đặc biệt trong trường hợp các cấu trúc có kích thước nhỏ hoặc được đặt trong môi trường đàn hồi. Tính chất cơ học của vật liệu FGMFG-CNTRC, đặc biệt là sự biến đổi của các tính chất cơ học theo chiều dày, cũng được xem xét kỹ lưỡng. Phân tích ổn định được thực hiện bằng cách tính toán tải trọng tới hạn dưới các điều kiện biên khác nhau, bao gồm cả trường hợp có liên kết đàn hồi. Độ bền vật liệu và khả năng chịu tải là hai yếu tố then chốt được nghiên cứu trong luận án này. Việc khảo sát ảnh hưởng của liên kết đàn hồi giúp tăng tính hiện thực của mô hình và kết quả phân tích.

2.1 Ảnh hưởng của liên kết đàn hồi đến ổn định cấu trúc

Phần này tập trung phân tích ảnh hưởng của liên kết đàn hồi đến ổn định của vỏ FGMpanel sandwich FG-CNTRC. Các kết quả số được trình bày dưới dạng đồ thị, cho thấy mối quan hệ giữa các hệ số đàn hồi, các thông số hình học, và tải trọng tới hạn. Phân tích số cho thấy rằng liên kết đàn hồi có thể làm tăng hoặc giảm tải trọng tới hạn, tùy thuộc vào độ cứng của liên kết và đặc điểm của cấu trúc. Phân tích biến dạngứng suất được thực hiện để hiểu rõ hơn cơ chế mất ổn định của cấu trúc khi có sự hiện diện của liên kết đàn hồi. Giải tích cấu trúc được thực hiện một cách cẩn thận. Nghiên cứu này làm sáng tỏ tầm quan trọng của việc tính đến liên kết đàn hồi trong quá trình thiết kế và phân tích ổn định cấu trúc.

2.2 Phân tích ứng suất và biến dạng

Phân tích ứng suấtphân tích biến dạng được thực hiện để đánh giá trạng thái ứng suất và biến dạng của cấu trúc dưới tác động của tải trọng. Kết quả cho thấy sự phân bố ứng suấtbiến dạng trong cấu trúc phụ thuộc vào hình dạng cấu trúc, tính chất vật liệu, và điều kiện biên. Phân tích số giúp xác định các vùng chịu ứng suất cao, từ đó hỗ trợ việc tối ưu hóa thiết kế cấu trúc để tăng cường độ bền và an toàn. Việc xem xét ảnh hưởng của liên kết đàn hồi đến phân bố ứng suấtbiến dạng góp phần làm cho kết quả phân tích trở nên chính xác hơn. Sức bền và độ dẻo dai vật liệu được xem xét để tối ưu hóa cấu trúc.

III. Kết luận và ứng dụng

Luận án cung cấp một nghiên cứu toàn diện về ổn định của vỏ FGMpanel sandwich FG-CNTRC với liên kết đàn hồi. Kết quả nghiên cứu có giá trị lý thuyết và thực tiễn cao, đóng góp vào việc phát triển các công nghệ vật liệuthiết kế cấu trúc. Các kết quả này có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệt là trong thiết kế các cấu trúc chịu tải trọng cao và điều kiện biên phức tạp. Nghiên cứu vật liệucơ học cấu trúc là hai lĩnh vực được kết hợp để tạo ra một đóng góp đáng kể. Công nghệ vật liệu hiện đại đóng vai trò quan trọng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để hướng dẫn việc thiết kế cấu trúc hiệu quả hơn, an toàn hơn và tiết kiệm vật liệu hơn.

3.1 Giá trị và ứng dụng thực tiễn

Luận án mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho ngành kỹ thuật. Các kết quả nghiên cứu giúp các kỹ sư thiết kế các cấu trúc nhẹ hơn, bền hơn và hiệu quả hơn. Việc xem xét ảnh hưởng của liên kết đàn hồitính chất vật liệu biến đổi theo chiều dày giúp tăng độ chính xác của quá trình thiết kế. Ứng dụng trong lĩnh vực hàng không vũ trụ, cơ khí chính xác, và xây dựng là rất rộng mở. Công nghệ chế tạo vật liệu tiên tiến hỗ trợ cho việc sản xuất các cấu trúc này. Nghiên cứu này có sức ảnh hưởng lớn đến các lĩnh vực kỹ thuật.

3.2 Hướng phát triển tương lai

Kết quả nghiên cứu mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Việc mở rộng nghiên cứu sang các loại cấu trúc phức tạp hơn, với các điều kiện biên đa dạng hơn là cần thiết. Việc xem xét ảnh hưởng của các yếu tố khác, như độ ẩm, ăn mòn, và tác động động học cũng cần được nghiên cứu. Phát triển công nghệmô hình hóa luôn là điều cần thiết. Tính toán kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu sâu hơn về vật liệu composite sẽ giúp mở rộng các ứng dụng.

31/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 trình bày tổng quan vấn đề nghiên cứu mà luận án đặt ra. - Chương 2 nghiên cứu ổn định tuyến tính của vỏ trụ và vỏ trống dày làm từ FGM có lỗ rỗng chịu các tải cơ, nhiệt và kết hợp cơ-nhiệt. - Chương 3 nghiên cứu ổn định phi tuyến của vỏ trụ tròn tương đối dày làm từ FGM có lỗ rỗng chịu tải cơ, nhiệt và kết hợp cơ-nhiệt. - Chương 4 nghiên cứu ổn định phi tuyến của vỏ cầu thoải và tấm tròn mỏng làm từ FGM có lỗ rỗng lần lượt chịu áp lực ngoài và tải nhiệt.

- Chương 5 nghiên cứu ổn định phi tuyến của các tấm và panel cong sandwich FG-CNTRC chịu tải cơ, nhiệt và cơ-nhiệt. Các loại vật liệu composite FGM và FG-CNTRC 1. Vật liệu composite cơ tính biến đổi (FGM) Vật liệu cơ tính biến đổi (Functionally Graded Material), thường được viết tắt là FGM, là một loại composite hai thành phần được cấu thành từ ceramic và kim loại trong đó tỷ lệ thể tích của mỗi thành phần được biến đổi trơn và liên tục theo một phương nhất định của kết cấu [1,2]. Sự ra đời của FGM xuất phát từ nhu cầu thực tế về một loại vật liệu composite có thể khắc phục được các nhược điểm thường gặp của composite cốt sợi truyền thống như sự đứt gãy các sợi, sự bong tách các lớp và sự tập trung ứng suất cao.

Thành phần ceramic làm cho FGM có độ cứng cao và hệ số dãn nở nhiệt cùng với hệ số truyền nhiệt tương đối thấp, trong khi thành phần kim loại làm tăng độ bền của FGM. Sự kết hợp các đặc tính nổi bật của các vật liệu thành phần cùng với tính toàn vẹn (integrity) về mặt cấu trúc làm cho FGM là vật liệu lý tưởng trong nhiều ứng dụng thực tế, đặc biệt là các ứng dụng trong các môi trường nhiệt độ cao như các vỏ tên lửa, các bộ phận của trạm không gian, lò phản ứng hạt nhân, các bình cao áp, các ống dẫn, các thiết bị thí nghiệm, … 1. Composite gia cường ống nano các-bon có cơ tính biến đổi (FG-CNTRC) Từ những năm cuối thế kỷ trước, các nghiên cứu tiên phong của Iijima [3,4] về một dạng vật liệu dạng ống có đường kính cỡ nm (nano-mét) đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà khoa học. Các nghiên cứu này đã giới thiệu một dạng cấu trúc vật liệu ống nano các-bon (carbon nanotube) thường được viết tắt là CNT hoặc dạng số nhiều (carbon nanotubes) là CNTs.

Có hai dạng cấu trúc là ống nano các-bon đơn thành (single-walled carbon nanotubes) và ống nano các-bon đa thành (multi-walled carbon nanotubes) thường được viết tắt lần lượt là SWCNTs và MWCNTs. Cấu trúc đơn thành của CNT được tạo thành từ một phiến graphene được cuộn một cách hoàn hảo để tạo thành một ống hình trụ có đường kính cỡ nm và chiều dài có thể lên đến cỡ cm (xăng-ti-mét). Cấu trúc đa thành là một tập hợp các trụ có chung trục đối xứng và cách nhau khoảng 0. CNTs sở hữu nhiều tính chất rất ưu việt mà chưa từng có ở các vật liệu trước đây, như được tổng hợp trong các bài báo tổng quan của Thostenson và các cộng sự [5,6], nghiên cứu tổng quan của Coleman cùng các cộng sự [7], và công trình của Han và Elliott [8].

Theo các số liệu được báo cáo trong các 7 công trình [5-8], CNTs có khối lượng riêng rất thấp (khoảng 1300 kg/m3) và mô đun đàn hồi theo phương dọc trục vào khoảng hơn 1 TPa (Têra-Pascal), tức là cao hơn rất nhiều lần sao với mô đun đàn hồi của thép (khoảng 0. Hơn nữa, độ bền chịu kéo của CNT vào khoảng 63 GPa (Giga-Pascal), tức là cao gấp khoảng 100 lần độ bền chịu kéo của thép cường độ cao (khoảng 0. Nhờ những tính chất cơ học cao đến lạ thường như đã kể trên cùng với tỷ lệ kích thước (chiều dài trên đường kính ống) rất cao, CNTs là thành phần độn (filler) lý tưởng vào các vật liệu nền đẳng hướng (như polymer) để tạo thành composite gia cường ống nano các-bon (carbon nanotube reinforced composite) thường được viết tắt là CNTRC. Khác với thành phần độn là sợi các-bon, chỉ cần độn một lượng rất nhỏ CNTs có thể làm cho cơ tính của CNTRC tăng lên đáng kể.

Cụ thể, theo số liệu công bố trong các bài báo tổng quan [5,6], chỉ cần độn khoảng 1% khối lượng (khoảng 0.5% thể tích) CNTs vào nền polystyrene có thể làm cho mô đun đàn hồi của CNTRC tăng khoảng 36-42% và độ bền chịu kéo của composite tăng khoảng 25%. Mặc dù vậy, vấn đề phân bố tối ưu CNTs trong pha nền vẫn nhận được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học. CNTRC là một loại composite thế hệ mới được ứng dụng trong các hệ vi cơ điện tử (Micro-Electromechanical Systems), thường được biết đến với tên gọi MEMS. Như được đề cập trong bài báo tổng quan của Gohardani và các cộng sự [9], CNTRC còn nhiều tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau trong đó có các ứng dụng trong khoa học và công nghệ hàng không.

Dựa trên ý tưởng về vật liệu composite có cơ tính biến đổi FGM, Shen [10] đã đề xuất khái niệm vật liệu composite gia cường ống nano các-bon có cơ tính biến đổi (Functionally Graded Carbon Nanotube Reinforced Composite) và thường được viết tắt là FG-CNTRC. Theo nghiên cứu mang tính đề xuất của Shen [10], CNTs được gia cường vào pha nền theo cách đồng phương sao cho tỷ lệ thể tích của CNTs được biến đổi qua chiều dày kết cấu theo các hàm tuyến tính. Về cơ bản, mục đích của đề xuất này là tìm ra kiểu phân bố tối ưu của CNTs trong pha nền và thu được đáp ứng mong đợi của kết cấu làm từ FG-CNTRC.1 minh họa một số kiểu phân bố CNTs trong một tấm chữ nhật có chiều dày h. Như có thể thấy, CNTs có thể được gia cường vào pha nền thông qua kiểu phân bố đều UD (Uniform Distribution) hoặc các 8 kiểu phân bố biến đổi FG (Functionally Graded) trong dạng chữ O,  , V và X mà thường được gọi lần lượt là các dạng phân bố FG-O, FG −  , FG-V và FG-X.

Một số kiểu phân bố CNTs qua chiều dày kết cấu tấm FG-CNTRC. Tiếp sau đây, luận án sẽ tổng quan các nghiên cứu đã tiến hành về phân tích kết cấu làm từ FGM và FG-CNTRC liên quan đến chủ đề nghiên cứu của luận án. Để cho việc trình bày được ngắn gọn, từ đây về sau, các kết cấu (tấm, vỏ, panel) được làm từ vật liệu cơ tính biến đổi FGM sẽ được gọi là kết cấu (tấm, vỏ, panel) FGM. Tương tự, các kết cấu (tấm, vỏ, panel) được chế tạo từ vật liệu composite gia cường ống nano các-bon có cơ tính biến đổi FG-CNTRC sẽ được đề cập đến một cách ngắn gọn là các kết cấu (tấm, vỏ, panel) FG-CNTRC.

Trong luận án, vỏ trụ tròn (kín) và mảnh vỏ trụ (hở) sẽ được gọi một cách ngắn gọn là vỏ trụ và panel trụ. Hơn nữa, đối với các công trình nghiên cứu có từ ba tác giả trở lên sẽ nhắc đến tên của tác giả đầu tiên và “ccs” (các cộng sự) để thay thế cho các tác giả còn lại. Các nghiên cứu về ổn định tĩnh của vỏ trụ và vỏ trống FGM Trong mục này, luận án tổng quan các nghiên cứu đã tiến hành về ổn định tuyến tính và phi tuyến của các vỏ trụ và vỏ trống FGM không có lỗ rỗng. Ổn định 9 tuyến tính hay ứng xử vồng (buckling), tức là bài toán xác định tải tới hạn làm kết cấu mất ổn định, của các vỏ trụ FGM đã được nghiên cứu trong các công trình [11- 26].

Ổn định tuyến tính của vỏ trụ FGM mỏng chịu tải nhiệt đã được nghiên cứu trong các công trình của Shahsiah và Eslami [11] và Wu cùng ccs [12] lần lượt sử dụng dạng không tách biệt (coupled form) và dạng tách biệt (uncoupled form) của phương trình ổn định được thiết lập dựa trên lý thuyết vỏ cổ điển (Classical Shell Theory) – sau đây sẽ gọi tắt là CST. Dựa trên lý thuyết biến dạng trượt bậc nhất (First order Shear Deformation Theory), sau đây sẽ gọi tắt là FSDT, Khazaeinejad và ccs [13] đã giới thiệu các kết quả nghiên cứu ổn định tuyến tính của các vỏ trụ FGM chịu tải cơ kết hợp. Dựa trên lý thuyết biến dạng trượt bậc cao (Higher order Shear Deformation Theory), sau đây sẽ gọi tắt là HSDT, Bagherizadeh và ccs [14] đã tính toán các tải tới hạn của vỏ trụ FGM chịu các loại tải cơ có xét đến ảnh hưởng của môi trường đàn hồi bao quanh vỏ. Ảnh hưởng của các lớp áp điện (piezoelectric layer) lên ứng xử vồng của các vỏ trụ FGM chịu tải nhiệt tăng đều đã được phân tích trong bài báo của Mirzavand và Eslami [15].

Bằng cách sử dụng CST và nghiệm giải tích, Huang và Han [16] đã đánh giá ảnh hưởng của sự không hoàn hảo hình dáng lên ổn định tuyến tính của vỏ trụ FGM mỏng chịu tải nén dọc trục. Điểm chung của các công trình kể trên [11-16] là các phương trình ổn định tuyến tính của vỏ trụ FGM được thiết lập dựa trên tiêu chuẩn cân bằng lân cận (adjacent equilibrium criterion) được trình bày trong cuốn sách của Brush và Almroth [17] và sau đó được giải bằng cách sử dụng các nghiệm giải tích dạng đơn số hạng cho các vỏ trụ với hai cạnh biên chịu liên kết bản lề. Bằng cách sử dụng CST, phương pháp năng lượng Ritz và phương pháp phần tử hữu hạn, Huang và ccs [18] đã tính toán các tải tới hạn của vỏ trụ FGM với các điều kiện biên khác nhau chịu các điều kiện tải cơ kết hợp. Các phân tích vồng tuyến tính của các vỏ trụ FGM chịu đồng thời tải nén dọc trục và nhiệt độ đã được thực hiện trong các nghiên cứu của Sun và ccs [19,20] dựa trên CST và HSDT.

Dựa trên một số cách tiếp cận giải tích và số cùng với các lý thuyết khác nhau, ổn định tuyến tính của các vỏ trụ FGM chịu một số điều kiện tải cơ và nhiệt cũng đã được nghiên cứu trong các công trình [21-26]. Ổn định phi tuyến, còn được biết đến như ứng xử sau vồng (postbuckling), của các vỏ trụ và vỏ trống FGM đã được nghiên cứu trong một số công trình. Dựa trên cách tiếp cận bán giải tích và các lý thuyết vỏ CST và HSDT, ổn định phi tuyến của 10 các vỏ trụ FGM chịu một số điều kiện tải trọng như áp lực ngoài, nén dọc trục và nhiệt độ tăng đều đã được phân tích trong các công trình của Shen [27-32] trong đó có kể đến ảnh hưởng của sự không hoàn hảo hình dáng và sự phụ thuộc vào nhiệt độ của các tính chất vật liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết với tiêu đề "Tính ổn định của vỏ FGM và panel sandwich FG CNTRC với liên kết đàn hồi" khám phá các khía cạnh quan trọng liên quan đến tính ổn định của các cấu trúc vỏ và panel sandwich được làm từ vật liệu chức năng gradient (FGM). Tác giả phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và khả năng chịu tải của các cấu trúc này, đồng thời đưa ra các phương pháp tính toán và mô phỏng để đánh giá hiệu suất của chúng trong các điều kiện khác nhau. Bài viết không chỉ cung cấp kiến thức chuyên sâu về vật liệu FGM mà còn giúp người đọc hiểu rõ hơn về ứng dụng của chúng trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp.

Nếu bạn muốn mở rộng thêm kiến thức về các chủ đề liên quan, hãy tham khảo bài viết Phân tích kết cấu tấm phân lớp chức năng fgm chịu tải trọng cơ nhiệt bằng phân tử cs mitc3, nơi bạn sẽ tìm thấy những phân tích sâu hơn về ứng xử của các tấm FGM dưới tải trọng cơ nhiệt. Ngoài ra, bài viết Phân tích ứng xử của hệ tương tác tấm composite trong môi trường nhiệt cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về cách các tấm composite hoạt động trong điều kiện nhiệt độ khác nhau. Cuối cùng, bài viết Phân tích tấm composite bằng phương pháp phân tử hữu hạn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phân tích hiện đại trong lĩnh vực vật liệu composite. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình về các cấu trúc vật liệu tiên tiến.