Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền công nghiệp chế tạo hiện đại, công nghệ phun ép nhựa đóng vai trò then chốt trong chuỗi cung ứng sản phẩm kỹ thuật, dân dụng, y tế và giao thông vận tải. Trong một chu kỳ ép phun hoàn chỉnh, giai đoạn làm mát khuôn chiếm phần lớn tổng thời gian chu kỳ và là yếu tố trực tiếp chi phối năng suất cũng như chất lượng cơ lý của sản phẩm. Các hệ thống giải nhiệt truyền thống chủ yếu sử dụng kênh làm mát hình trụ thẳng được gia công bằng phương pháp khoan sâu. Do cấu trúc hình học đơn giản, các kênh khoan thẳng thường không tiếp cận đồng đều toàn bộ bề mặt lòng khuôn, dẫn đến hiện tượng chênh lệch nhiệt độ cục bộ, gây co rút không đều, cong vênh, giảm độ bóng bề mặt và làm suy giảm độ bền cơ học của chi tiết nhựa.

Để giải quyết triệt để vấn đề trên, đề tài nghiên cứu ứng dụng hệ thống làm mát "Cooling layer" – một kết cấu buồng dẫn môi chất giải nhiệt tuần hoàn trực tiếp ngay bên dưới tấm insert của lòng khuôn, kết hợp bố trí các hạt bi sắt nhằm làm xáo trộn dòng chảy, tăng cường hệ số truyền nhiệt đối lưu cưỡng bức và duy trì trường nhiệt độ đồng đều.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Thiết kế, gia công và thử nghiệm bộ khuôn ép nhựa tích hợp kết cấu làm mát Cooling layer có bi sắt để tạo mẫu thử cơ tính.
  2. Khảo sát thực nghiệm quá trình gia nhiệt và phân bố nhiệt độ trên bề mặt khuôn bằng thiết bị đo nhiệt chuyên dụng.
  3. Nghiên cứu ảnh hưởng của 5 thông số công nghệ ép phun (nhiệt độ nóng chảy của nhựa, áp suất điền đầy, áp suất định hình, thời gian định hình, nhiệt độ nước gia nhiệt) đến độ bền kéo của mẫu thử nhựa ABS.
  4. Xây dựng quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp Taguchi để xác định điều kiện ép tối ưu.
  5. Thiết lập mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) và ứng dụng Thuật toán Di truyền (GA) để dự đoán đường cong ứng suất – biến dạng (Stress – Strain) cũng như tối ưu hóa bộ thông số công nghệ đầu vào.
  6. Chế tạo mẫu theo thông số tối ưu, kiểm nghiệm kéo đứt thực tế để đối chứng với kết quả tính toán và mô hình hóa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bộ khuôn ép nhựa tích hợp hệ thống làm mát Cooling layer; vật liệu hạt nhựa nhiệt dẻo ABS Polylac PA-709S; máy ép nhựa Haitian MA 1200III; máy kiểm nghiệm độ bền kéo uốn vạn năng; mô hình quy hoạch thực nghiệm Taguchi và mô hình mạng nơ-ron nhân tạo ANN kết hợp GA.
  • Phạm vi nghiên cứu: Giới hạn khảo sát trên mẫu thử kiểm nghiệm độ bền kéo tiêu chuẩn ASTM D638 Type V; khảo sát 5 thông số công nghệ chính trong phạm vi thông số vận hành của máy ép Haitian MA 1200III tại Xưởng Cơ khí – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh; đánh giá cơ tính dựa trên chỉ tiêu độ bền kéo cực đại và đường cong ứng suất – biến dạng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Đề tài xây dựng trên nền tảng lý thuyết quá trình ép phun nhựa 4 giai đoạn (đóng kẹp khuôn, nung chảy – phun điền đầy, làm nguội đông đặc, mở khuôn – đẩy sản phẩm) kết hợp nhiệt động lực học truyền nhiệt trong khuôn đúc. Mô hình kết cấu buồng làm mát Cooling layer được phát triển nhằm tối ưu hóa sự tiếp xúc giữa môi chất giải nhiệt và bề mặt đáy tấm insert, sử dụng các hạt bi kim loại đóng vai trò làm đổi hướng và tạo xoáy dòng chảy.

Tiêu chuẩn hình học mẫu thử cơ tính áp dụng tiêu chuẩn quốc tế ASTM D638 Type V dành cho vật liệu polyme dẻo. Quá trình thiết kế thí nghiệm sử dụng ma trận mảng trực giao Taguchi $L_{25}$ với 5 yếu tố đầu vào ở 5 mức độ biến thiên nhằm tối đa hóa độ bền kéo theo hàm mục tiêu Larger-the-better. Mô hình toán học dự đoán phi tuyến sử dụng cấu trúc Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN - Artificial Neural Network) dạng Feedforward Backpropagation trên nền tảng MATLAB Neural Network Toolbox, kết hợp giải thuật tiến hóa Thuật toán Di truyền (GA - Genetic Algorithms) để tìm kiếm điểm cực trị toàn cục.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thực nghiệm:
    • Gia công hoàn thiện bộ khuôn mẫu thực nghiệm với đầy đủ chi tiết định vị, kẹp chặt, dẫn hướng và giàn đẩy.
    • Sử dụng máy gia nhiệt nước Haitian và Camera nhiệt Fluke TIS20 kết hợp phần mềm Smartview 4.4 để kiểm tra trường phân bố nhiệt thực tế ở mức nhiệt 30°C trong các điều kiện dòng chảy khác nhau.
    • Rà soát áp suất phun điền đầy thực tế trên máy Haitian MA 1200III từ 50 Bar đến 75 Bar để xác định ngưỡng điền đầy hoàn chỉnh của mẫu thử, làm cơ sở chọn dải thông số ép chính thức.
    • Chế tạo 25 bộ mẫu kéo theo bảng quy hoạch thực nghiệm Taguchi $L_{25}$.
    • Đo kích thước tiết diện đứt (chiều rộng $W$, bề dày $T$) bằng panme/thước cặp điện tử và thử nghiệm kéo đứt trên máy đo cơ tính vạn năng để thu thập dữ liệu lực kéo và chuyển vị.
  • Phương pháp tính toán và xử lý dữ liệu:
    • Chuyển đổi dữ liệu lực – độ giãn dài thành đồ thị ứng suất – biến dạng ($\sigma - \varepsilon$) theo công thức sức bền vật liệu.
    • Xử lý thống kê và phân tích tín hiệu Taguchi trên phần mềm Minitab.
    • Huấn luyện mạng ANN với bộ dữ liệu thực nghiệm, phân tích độ nhạy của từng thông số ép đến đồ thị Stress – Strain và thực thi tối ưu hóa bằng GA.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu đo đạc kích thước và lực kéo thực nghiệm trực tiếp tại phòng thí nghiệm; thông số kỹ thuật vật liệu nhựa ABS Polylac PA-709S cung cấp từ nhà sản xuất; thông số kỹ thuật vận hành của máy ép Haitian MA 1200III.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tổng quan về tầm quan trọng của công nghệ khuôn ép nhựa và hệ thống giải nhiệt khuôn trong sản xuất công nghiệp. Tác giả phân tích những hạn chế cố hữu của kênh làm mát khoan sâu truyền thống và đặt ra yêu cầu ứng dụng kết cấu làm mát Cooling layer. Chương này công bố mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và kết cấu 6 chương của đồ án.

Chương 2: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 2 mô tả chi tiết thiết kế và cấu tạo thực tế của bộ khuôn thí nghiệm gồm 24 chi tiết cơ bản: vòng định vị, bạc cuống phun, tấm kẹp trên/dưới, khuôn âm, tấm insert, ron cao su làm kín, khuôn dương, gối đỡ, tấm đẩy trên/dưới, chốt dẫn hướng, bạc dẫn hướng, chốt giật đuôi keo, chốt đẩy, lò xo hồi và bulong liên kết.

Nội dung chương đi sâu so sánh kênh làm mát thông thường với hệ thống Cooling layer có bi sắt; phân tích tiêu chuẩn mẫu kéo ASTM D638 Type V và vai trò của độ bền kéo đối với chất lượng sản phẩm nhựa. Tác giả thực hiện khảo sát thực nghiệm quá trình gia nhiệt khuôn bằng máy gia nhiệt nước Haitian, sử dụng camera nhiệt Fluke TIS20 và phần mềm Smartview 4.4 tại mốc 30°C:

  • Ở trạng thái tuần hoàn nước có bi trong 20 giây: nhiệt độ tại 2 lòng khuôn phân bố đồng đều, chênh lệch không đáng kể.
  • Khi chặn dòng nước bên uốn (không bi) trong 20 giây: nhiệt độ lòng khuôn mẫu kéo tăng 2°C.
  • Khi chặn dòng nước có bi bên uốn trong 20 giây: nhiệt độ chênh lệch tại lòng khuôn mẫu kéo tăng lên 8°C.

Cuối chương là phần tổng quan các công trình nghiên cứu quốc tế liên quan đến hệ thống kênh làm mát biên dạng (Conformal cooling), kênh làm mát thác nước (WCC), ảnh hưởng của thông số công nghệ ép phun và ứng dụng Taguchi/ANN/GA trong tối ưu hóa cơ tính nhựa.

Chương 3: Cơ sở lý thuyết

Chương 3 hệ thống hóa lý thuyết công nghệ ép phun qua 4 bước vận hành và cấu trúc máy ép phun (cụm kẹp khuôn và cụm phun nhựa). Chương tổng thuật đặc tính của ba nhóm nhựa nhiệt dẻo thông dụng gồm ABS, PP, PE; tập trung làm rõ tính chất của vật liệu thực nghiệm ABS Polylac PA-709S: khối lượng riêng, hệ số co rút xấp xỉ 0.7%, dải nhiệt độ nóng chảy 190–270°C (nhiệt độ đề xuất 220°C).

Chương này trình bày quá trình rà soát thông số công nghệ trên máy ép Haitian MA 1200III:

  • Thử nghiệm áp suất điền đầy ở các mức 50 Bar, 60 Bar, 70 Bar đều cho ra sản phẩm chưa được điền đầy hoàn chỉnh (bị thiếu liệu tại phần thân mẫu kéo).
  • Khi tăng áp suất điền đầy lên 75 Bar, mẫu thử được điền đầy hoàn toàn. Từ đó, dải áp suất điền đầy thí nghiệm chính thức được xác lập ở mức 80–88 Bar.
  • Áp suất định hình được tính toán bằng áp suất điền đầy nhân hệ số 0.95 (tương ứng 76 đến 83.6 Bar).
  • Nhiệt độ nóng chảy được lựa chọn gồm 5 mức: 224, 226, 228, 230, 232°C.
  • Thời gian định hình được khảo sát ở các mức: 0.5, 1.0, 1.5, 2.0, 2.5 giây.
  • Nhiệt độ nước làm mát khảo sát ở các mức: 50, 60, 70, 80, 90°C.

Chương khép lại với phần trình bày nguyên lý quy hoạch thực nghiệm Taguchi và cách thiết lập mảng trực giao.

Chương 4: Thực nghiệm Taguchi và kiểm nghiệm độ bền mẫu kéo

Chương 4 thực thi quy trình thực nghiệm trên máy ép nhựa Haitian MA 1200III. Bảng thông số đầu vào và ma trận thực nghiệm Taguchi $L_{25}$ được thiết lập trên phần mềm Minitab:

Mức độ Melt Temp (°C) Filling Pressure (Bar) Packing Pressure (Bar) Packing Time (s) Water Temp (°C)
1 224 80 76.0 0.5 50
2 226 82 77.9 1.0 60
3 228 84 79.8 1.5 70
4 230 86 81.7 2.0 80
5 232 88 83.6 2.5 90

Sau khi ép thành công 25 trường hợp thí nghiệm, các mẫu thử được tiến hành đo kích thước tiết diện và đưa lên máy kiểm nghiệm kéo uốn để kéo đứt. Dữ liệu lực kéo lớn nhất và chuyển vị được ghi nhận tự động. Tác giả tính toán ứng suất kéo theo diện tích mặt cắt ngang thực tế và lập biểu đồ Stress – Strain cho toàn bộ 25 trường hợp.

Kết quả thống kê cho thấy độ bền kéo trung bình của các mẫu thử ép từ 25 trường hợp Taguchi dao động trong khoảng từ 33 MPa đến 37 MPa. Tiến hành phân tích Taguchi để tìm hàm mục tiêu tối ưu, tác giả xác lập được bộ thông số tối ưu, tiến hành đúc mẫu nghiệm chứng và kéo thử, kết quả độ bền kéo đạt giá trị cực đại xấp xỉ 37 MPa.

Chương 5: Dự đoán độ bền kéo bằng phương pháp ANN

Chương 5 ứng dụng công cụ Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) trên MATLAB để xây dựng mô hình dự đoán cơ tính:

  • Cấu trúc mạng gồm 5 biến đầu vào (Melt Temp, Filling Pressure, Packing Pressure, Packing Time, Water Temp) và đầu ra là đáp ứng độ bền/đường cong Stress – Strain.
  • Mạng được huấn luyện, kiểm định và trích xuất trọng số phục vụ dự báo.
  • Dữ liệu dự đoán từ ANN cho toàn bộ 25 trường hợp thí nghiệm cho kết quả độ bền kéo nằm trong dải từ 32 MPa đến 37 MPa, hoàn toàn tương thích và bám sát kết quả đo đạc thực nghiệm.

Chương này phân tích đồ thị ảnh hưởng đơn biến của từng yếu tố công nghệ đến đường cong Stress – Strain của vật liệu ABS. Tiếp đó, tác giả thiết lập hàm mục tiêu và chạy giải thuật di truyền (GA) để tìm kiếm bộ thông số tối ưu toàn cục. Khi tiến hành so sánh chéo:

  • Bộ thông số tối ưu tìm được từ phương pháp Taguchi khi kiểm nghiệm kéo thực tế đạt độ bền kéo 37 MPa.
  • Khi đưa nguyên bộ thông số tối ưu của Taguchi vào bộ dự đoán ANN thì giá trị độ bền kéo dự báo đạt 33.36 MPa.
  • Bộ thông số tối ưu do chính thuật toán GA kết hợp mạng ANN tìm kiếm cho kết quả độ bền kéo dự đoán đạt 37 MPa.

Chương 6: Kết luận và hướng phát triển

Chương tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được về mặt thiết kế khuôn, khả năng giải nhiệt của hệ thống Cooling layer, dải cơ tính đo đạc và năng lực mô hình hóa của mạng nơ-ron; đồng thời nêu tóm tắt các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

  • Xác định được ngưỡng áp suất điền đầy tối thiểu để tạo hình hoàn chỉnh mẫu thử kéo tiêu chuẩn ASTM D638 Type V trên khuôn Cooling layer là 75 Bar (chọn dải thực nghiệm 80–88 Bar).
  • Thu thập toàn diện dữ liệu lực kéo, độ giãn dài và kích thước tiết diện thực tế của 25 trường hợp thí nghiệm Taguchi. Độ bền kéo thực nghiệm của nhựa ABS Polylac PA-709S gia công bằng khuôn Cooling layer đạt trong khoảng từ 33 MPa đến 37 MPa.
  • Mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) dự đoán chính xác ứng suất và biến dạng của vật liệu với độ bền kéo dự báo nằm trong khoảng từ 32 MPa đến 37 MPa.
  • Phương pháp Taguchi xác định được bộ thông số tối ưu giúp mẫu thử đạt độ bền kéo thực nghiệm cao nhất là 37 MPa.
  • Mô hình kết hợp ANN và Thuật toán Di truyền (GA) đã tìm ra bộ thông số tối ưu riêng biệt đạt giá trị dự đoán 37 MPa (trong khi đưa bộ thông số Taguchi vào mô hình ANN cho kết quả dự báo là 33.36 MPa).

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật

  • Khẳng định tính hiệu quả của kết cấu buồng làm mát Cooling layer tích hợp bi sắt trong việc tăng cường trao đổi nhiệt, hạ nhiệt nhanh dưới tấm insert và duy trì sự ổn định nhiệt độ bề mặt khuôn.
  • Đề xuất quy trình kết hợp thiết kế thí nghiệm Taguchi, mô hình hóa ANN và giải thuật GA như một công cụ hỗ trợ công nghệ hiệu quả, giúp giảm thiểu số lần ép thử nghiệm tốn kém mà vẫn xác định được điều kiện ép tối ưu.

Đóng góp về mặt khoa học và thực tiễn

  • Thiết kế, chế tạo và kiểm chứng thực nghiệm thành công một kết cấu khuôn ép nhựa có buồng làm mát mới (Cooling layer) sử dụng các viên bi kim loại làm xáo trộn dòng chảy.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết về mối quan hệ giữa 5 thông số công nghệ ép phun và đường cong ứng suất – biến dạng của nhựa nhiệt dẻo ABS.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu mới chỉ tiến hành thực nghiệm trên một loại vật liệu polyme duy nhất là nhựa ABS (mã Polylac PA-709S) và một dạng hình học mẫu thử tiêu chuẩn (ASTM D638 Type V).
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào chỉ tiêu độ bền kéo, chưa mở rộng đánh giá đầy đủ các chỉ tiêu chất lượng khác như độ bền uốn, độ co ngót thể tích, độ cong vênh hay thời gian làm nguội thực tế của chu kỳ ép.
  • Số lượng mẫu thực nghiệm huấn luyện mạng ANN dừng lại ở 25 trường hợp Taguchi, tạo ra độ lệch nhất định khi kiểm tra chéo bộ thông số tối ưu giữa Taguchi và ANN (37 MPa so với 33.36 MPa).

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Thử nghiệm kết cấu làm mát Cooling layer trên nhiều chủng loại vật liệu nhựa khác nhau như PP, PE, PA, POM hoặc nhựa composite gia cường sợi.
  • Mở rộng bài toán tối ưu hóa đa mục tiêu: đồng thời tối đa hóa độ bền cơ tính và tối thiểu hóa thời gian chu kỳ làm nguội cũng như biến dạng co ngót của sản phẩm.
  • Nghiên cứu sâu hơn về ảnh hưởng của kích thước hạt bi, mật độ phân bố bi và lưu lượng dòng chảy môi chất trong buồng Cooling layer đến hệ số truyền nhiệt đối lưu.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các ngành: Công nghệ Chế tạo máy, Kỹ thuật Cơ khí, Công nghệ Vật liệu Polyme và Thiết kế Khuôn mẫu.

Những nội dung có giá trị tham khảo nổi bật bao gồm:

  • Bản vẽ phân rã và phương án kết cấu buồng làm mát Cooling layer tích hợp bi sắt dưới tấm insert lòng khuôn (Chương 2).
  • Quy trình rà soát xác định áp suất điền đầy và quy trình thiết kế mảng trực giao Taguchi $L_{25}$ ứng dụng trong công nghệ ép phun nhựa (Chương 3 và Chương 4).
  • Phương pháp xử lý dữ liệu kéo đứt, xây dựng đường cong Stress – Strain và quy trình lập trình mạng ANN kết hợp GA trên MATLAB để mô hình hóa cơ tính vật liệu (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống làm mát "Cooling layer" trong đồ án có cấu tạo và nguyên lý hoạt động như thế nào so với kênh làm mát thông thường?
Trả lời: Kênh làm mát thông thường được khoan các lỗ hình trụ thẳng đi qua thân khuôn, diện tích tiếp xúc hạn chế và truyền nhiệt gián tiếp qua khối kim loại dày. Hệ thống Cooling layer được thiết kế thành buồng dẫn nước làm mát tuần hoàn trực tiếp ngay dưới đáy tấm insert của lòng khuôn. Bên trong buồng được bố trí các viên bi sắt nhằm làm đổi hướng dòng chảy, tạo xoáy rối để tăng cường hệ số trao đổi nhiệt đối lưu và giúp phân bố nhiệt độ đồng đều trên bề mặt khuôn.

2. Vật liệu nhựa và thiết bị chính được sử dụng trong quá trình thực nghiệm là gì?
Trả lời: Nghiên cứu sử dụng hạt nhựa nhiệt dẻo ABS Polylac PA-709S. Các thiết bị thực nghiệm chính bao gồm máy ép nhựa Haitian MA 1200III, máy gia nhiệt nước Haitian, camera nhiệt Fluke TIS20 kết hợp phần mềm Smartview 4.4 và máy kiểm nghiệm độ bền kéo uốn vạn năng để kéo mẫu chuẩn ASTM D638 Type V.

3. Năm thông số công nghệ đầu vào trong quy hoạch thực nghiệm Taguchi gồm những yếu tố nào và dải giá trị khảo sát là bao nhiêu?
Trả lời: Năm thông số công nghệ được khảo sát ở 5 mức độ ($L_{25}$) gồm:

  • Nhiệt độ nóng chảy (Melt Temp): 224, 226, 228, 230, 232°C.
  • Áp suất điền đầy (Filling Pressure): 80, 82, 84, 86, 88 Bar.
  • Áp suất định hình (Packing Pressure): 76, 77.9, 79.8, 81.7, 83.6 Bar.
  • Thời gian định hình (Packing Time): 0.5, 1.0, 1.5, 2.0, 2.5 giây.
  • Nhiệt độ nước làm mát (Water Temp): 50, 60, 70, 80, 90°C.

4. Giá trị độ bền kéo của mẫu thử thu được từ thực nghiệm và mô hình dự đoán ANN là bao nhiêu?
Trả lời: Độ bền kéo của các mẫu thử được ép từ 25 trường hợp Taguchi dao động trong khoảng từ 33 MPa đến 37 MPa. Giá trị độ bền kéo do mạng nơ-ron nhân tạo ANN dự đoán dao động trong khoảng từ 32 MPa đến 37 MPa.

5. Kết quả so sánh thông số tối ưu giữa phương pháp Taguchi và mô hình ANN/GA có điểm gì đáng chú ý?
Trả lời: Phương pháp Taguchi xác lập bộ thông số tối ưu cho độ bền kéo thực nghiệm đạt 37 MPa. Tuy nhiên, khi nhập bộ thông số tối ưu của Taguchi vào mạng nơ-ron ANN thì độ bền kéo dự báo đạt 33.36 MPa; trong khi đó, giải thuật di truyền GA kết hợp ANN đã tìm ra bộ thông số tối ưu riêng cho giá trị dự đoán đạt 37 MPa.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã nghiên cứu và hiện thực hóa thành công kết cấu khuôn ép nhựa tích hợp hệ thống làm mát Cooling layer có bi sắt nhằm nâng cao hiệu quả giải nhiệt và chất lượng cơ tính sản phẩm nhựa ABS Polylac PA-709S. Bằng việc kết hợp phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi $L_{25}$ trên máy ép Haitian MA 1200III và kiểm nghiệm kéo đứt theo tiêu chuẩn ASTM D638 Type V, đề tài đã xác định được dải độ bền kéo thực tế đạt từ 33 MPa đến 37 MPa. Đồng thời, nghiên cứu đã xây dựng thành công mô hình Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) kết hợp Thuật toán Di truyền (GA) để dự đoán chính xác đường cong ứng suất – biến dạng và tìm ra bộ thông số công nghệ tối ưu đạt độ bền kéo 37 MPa. Công trình cung cấp tài liệu kỹ thuật và phương pháp luận có giá trị thực tiễn cao cho lĩnh vực thiết kế khuôn mẫu và tối ưu hóa quy trình phun ép nhựa kỹ thuật.