Luận Văn: Tín Dụng Ngân Hàng Cho DNNVV tại Bắc Ninh

Luận văn thạc sĩ tín dụng ngân hàng và phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh. Nghiên cứu giải pháp tăng trưởng cho doanh nghiệp.

Trường đại học

Đại học

Chuyên ngành

Tín Dụng Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận
90
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Tín Dụng Ngân Hàng Cho DNNVV Tỉnh Bắc Ninh

Bắc Ninh là một tỉnh có tốc độ phát triển kinh tế nhanh và năng động, nơi khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) đóng vai trò xương sống. Theo thống kê, DNNVV chiếm tới 95,58% tổng số doanh nghiệp trên địa bàn, đóng góp hơn 30% vào GDP của tỉnh và tạo ra hàng triệu việc làm, góp phần quan trọng vào việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Trong bối cảnh đó, tín dụng ngân hàng không chỉ là một kênh cung cấp vốn đơn thuần mà còn là đòn bẩy tài chính thiết yếu, quyết định sự sống còn và phát triển của các doanh nghiệp này. Việc tiếp cận được nguồn vốn vay ưu đãi, kịp thời từ các ngân hàng thương mại (NHTM) giúp DNNVV có đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ, mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và nắm bắt các cơ hội thị trường. Mối quan hệ giữa ngân hàng và DNNVV là mối quan hệ cộng sinh, tương hỗ. Ngân hàng cung cấp vốn để doanh nghiệp phát triển, và sự phát triển của doanh nghiệp lại tạo ra một thị trường tín dụng tiềm năng, an toàn và bền vững cho hệ thống ngân hàng. Do đó, việc phân tích và tìm kiếm giải pháp để khơi thông dòng chảy tín dụng ngân hàng cho DNNVV Bắc Ninh là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa quan trọng đối với sự phát triển kinh tế - xã hội chung của toàn tỉnh.

1.1. Vai trò chiến lược của doanh nghiệp nhỏ và vừa Bắc Ninh

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại Bắc Ninh là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế địa phương. Lực lượng này không chỉ đóng góp quan trọng vào tổng sản phẩm (GDP) mà còn là nơi tạo ra phần lớn việc làm cho người lao động. Theo nghiên cứu, trung bình một DNNVV tại Bắc Ninh tạo thêm 29 việc làm, cao hơn mức trung bình cả nước là 25 lao động/doanh nghiệp [1, 11]. Ngoài ra, DNNVV còn có vai trò tiên phong trong việc khôi phục và phát triển 62 làng nghề truyền thống, góp phần thực hiện chủ trương “ly nông bất ly hương”. Sự năng động và linh hoạt của khu vực kinh tế này giúp chuyển dịch mạnh mẽ cơ cấu kinh tế tỉnh, tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, đồng thời là nền tảng hình thành các doanh nghiệp lớn trong tương lai, tạo ra các chuỗi liên kết sản xuất và mạng lưới công nghiệp phụ trợ.

1.2. Tầm quan trọng của nguồn vốn tín dụng ngân hàng

Nguồn vốn tín dụng ngân hàng đóng vai trò huyết mạch đối với hoạt động của DNNVV. Thứ nhất, nó đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh được diễn ra liên tục, giúp doanh nghiệp có đủ vốn lưu động để nhập nguyên vật liệu và trang trải chi phí. Thứ hai, vốn vay là công cụ đòn bẩy tài chính, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tự có, tối ưu hóa cơ cấu vốn để đạt lợi nhuận tối đa. Thứ ba, tín dụng ngân hàng tạo điều kiện cho DNNVV đầu tư đổi mới công nghệ, máy móc thiết bị, nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Việc phải hoàn trả gốc và lãi đúng hạn cũng thúc đẩy doanh nghiệp xây dựng phương án kinh doanh khả thi, quản lý tài chính chặt chẽ và sử dụng vốn một cách hiệu quả nhất, qua đó củng cố kỷ luật tài chính trong doanh nghiệp.

II. Rào Cản Khiến DNNVV Bắc Ninh Gặp Khó Khi Vay Vốn Ngân Hàng

Mặc dù vai trò của tín dụng ngân hàng cho DNNVV Bắc Ninh là không thể phủ nhận, thực tế cho thấy quá trình tiếp cận vốn của các doanh nghiệp vẫn còn tồn tại nhiều rào cản lớn. Một cuộc khảo sát chỉ ra rằng có tới 67,62% DNNVV gặp khó khăn hoặc không thể tiếp cận được nguồn vốn từ ngân hàng [22]. Nguyên nhân chính và phổ biến nhất đến từ yêu cầu về tài sản bảo đảm. Có đến 77% trường hợp ngân hàng từ chối cho vay là do doanh nghiệp không đáp ứng được điều kiện về tài sản thế chấp. Bên cạnh đó, tình trạng thiếu minh bạch trong các báo cáo tài chính cũng là một trở ngại đáng kể. Nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ chế độ kế toán chuẩn mực, sử dụng nhiều giao dịch tiền mặt, khiến ngân hàng không có đủ cơ sở tin cậy để đánh giá sức khỏe tài chính và năng lực trả nợ. Hơn nữa, năng lực quản trị hạn chế của chủ doanh nghiệp, thể hiện qua việc thiếu các phương án kinh doanh khả thi và chiến lược phát triển dài hạn, cũng làm giảm mức độ tín nhiệm trong mắt các tổ chức tín dụng. Từ phía ngân hàng thương mại, những rủi ro tiềm ẩn trong hoạt động của DNNVV, như quy mô nhỏ, dễ bị tổn thương trước biến động thị trường, khiến họ trở nên thận trọng hơn trong việc quyết định giải ngân.

2.1. Thách thức về tài sản bảo đảm và minh bạch tài chính

Thiếu tài sản bảo đảm là rào cản lớn nhất. Phần lớn DNNVV không có nhiều tài sản cố định giá trị cao như bất động sản để thế chấp. Các tài sản như máy móc thiết bị, hàng tồn kho lại khó định giá và có giá trị biến động, thường được ngân hàng định giá thấp hơn nhiều so với giá trị thực tế. Vấn đề thứ hai là sự thiếu tin cậy của báo cáo tài chính. Nhiều doanh nghiệp tồn tại song song hai hệ thống sổ sách kế toán, gây khó khăn cho cán bộ tín dụng trong việc thẩm định năng lực tài chính thực sự. Tình trạng này khiến ngân hàng không thể đánh giá chính xác dòng tiền và khả năng trả nợ, dẫn đến quyết định từ chối cho vay để đảm bảo an toàn vốn.

2.2. Hạn chế về năng lực quản trị và tính khả thi của dự án

Năng lực tổ chức, quản lý của chủ doanh nghiệp còn nhiều hạn chế. Một tỷ lệ lớn chủ doanh nghiệp (69,5%) quản lý chủ yếu dựa vào kinh nghiệm cá nhân thay vì kiến thức quản trị bài bản [5]. Điều này dẫn đến việc xây dựng các phương án, dự án vay vốn thiếu tính chuyên nghiệp, không thuyết phục được ngân hàng về tính khả thi và hiệu quả. Các kế hoạch kinh doanh thường sơ sài, thiếu các phân tích sâu về thị trường, đối thủ cạnh tranh và dự báo tài chính, làm gia tăng lo ngại của ngân hàng về rủi ro sử dụng vốn sai mục đích và không hiệu quả.

2.3. Rủi ro tín dụng từ góc nhìn của ngân hàng thương mại

Từ phía ngân hàng thương mại, việc cho vay DNNVV luôn tiềm ẩn rủi ro cao hơn so với các doanh nghiệp lớn. Rủi ro lớn nhất là không thu hồi được nợ, gây mất vốn và ảnh hưởng đến uy tín. DNNVV có sức chống chịu yếu trước các biến động kinh tế, dễ dẫn đến tình trạng chậm trả nợ gốc và lãi. Thêm vào đó, chi phí thẩm định và quản lý các khoản vay nhỏ lẻ cho DNNVV thường cao hơn. Tình trạng “hình sự hóa” các quan hệ kinh tế cũng tạo ra tâm lý e ngại cho cán bộ tín dụng, khiến họ không dám mạo hiểm với các khoản vay dù có tiềm năng nhưng thiếu các điều kiện đảm bảo chắc chắn.

III. Top Giải Pháp Mở Rộng Tín Dụng Ngân Hàng Cho DNNVV

Để giải quyết những nút thắt trong hoạt động tín dụng ngân hàng cho DNNVV Bắc Ninh, cần có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt từ phía các ngân hàng thương mại. Trước hết, việc đổi mới và đơn giản hóa quy trình, thủ tục cấp tín dụng là yêu cầu cấp thiết. Các ngân hàng cần xây dựng những quy định cho vay riêng, linh hoạt và phù hợp với đặc thù của DNNVV, thay vì áp dụng một khuôn mẫu cứng nhắc như đối với các tập đoàn lớn. Thời gian thẩm định và phê duyệt khoản vay cần được rút ngắn để doanh nghiệp có thể nắm bắt kịp thời các cơ hội kinh doanh. Tiếp theo, đa dạng hóa các sản phẩm tín dụng là một hướng đi chiến lược. Thay vì chỉ tập trung vào các khoản vay truyền thống có tài sản bảo đảm, ngân hàng có thể phát triển các sản phẩm như cho thuê tài chính, cho vay thấu chi, bao thanh toán, hoặc cho vay tín chấp dựa trên dòng tiền và uy tín của doanh nghiệp. Cuối cùng, việc nâng cao chất lượng đội ngũ nhân viên tín dụng là yếu tố then chốt. Cán bộ ngân hàng không chỉ là người thẩm định mà còn phải đóng vai trò là nhà tư vấn, hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thiện hồ sơ, xây dựng phương án kinh doanh và lựa chọn sản phẩm tài chính phù hợp nhất.

3.1. Đổi mới quy trình thủ tục cấp tín dụng ngân hàng

Các ngân hàng thương mại cần xây dựng một quy trình cấp tín dụng ngân hàng đặc thù cho DNNVV. Quy trình này nên tập trung vào việc đánh giá tính khả thi của phương án kinh doanh và dòng tiền dự kiến thay vì chỉ phụ thuộc vào tài sản thế chấp. Việc ứng dụng công nghệ số, chấm điểm tín dụng tự động (credit scoring) có thể giúp đẩy nhanh tốc độ xử lý hồ sơ, giảm thiểu thủ tục giấy tờ và tăng tính khách quan trong quyết định cho vay. Các ngân hàng tiên phong như Ngân hàng Công thương, Ngân hàng Á Châu đã gặt hái thành công khi áp dụng các quy trình linh hoạt này.

3.2. Đa dạng hóa sản phẩm cho vay và dịch vụ hỗ trợ

Ngân hàng cần phát triển một danh mục sản phẩm đa dạng để đáp ứng các nhu cầu vốn khác nhau của DNNVV. Bên cạnh cho vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động, cần đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn để đầu tư tài sản cố định. Các hình thức cấp tín dụng khác như bảo lãnh ngân hàng, cho thuê tài chính, chiết khấu giấy tờ có giá, phát hành thẻ tín dụng doanh nghiệp cần được phổ biến rộng rãi. Các dịch vụ này không chỉ giúp doanh nghiệp tiếp cận vốn mà còn giảm bớt áp lực về tài sản đảm bảo, đặc biệt là hình thức cho thuê tài chính rất phù hợp với các doanh nghiệp cần đầu tư máy móc công nghệ mới.

IV. Bí Quyết Giúp DNNVV Bắc Ninh Tăng Tỷ Lệ Được Duyệt Vay

Để nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng ngân hàng, bản thân các DNNVV tại Bắc Ninh cần chủ động cải thiện và hoàn thiện mình. Yếu tố quan trọng hàng đầu là nâng cao năng lực quản trị doanh nghiệp. Các chủ doanh nghiệp cần trang bị kiến thức quản lý bài bản, đặc biệt là quản trị tài chính, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm. Việc xây dựng một phương án sản xuất kinh doanh chi tiết, khả thi, với các số liệu phân tích và dự báo đáng tin cậy sẽ là cơ sở vững chắc để thuyết phục ngân hàng. Song song đó, minh bạch hóa hoạt động là chìa khóa để xây dựng lòng tin. Doanh nghiệp phải thực hiện nghiêm túc chế độ kế toán, kiểm toán, lập báo cáo tài chính trung thực và đầy đủ. Việc khuyến khích giao dịch qua ngân hàng sẽ giúp chứng minh dòng tiền thực tế, tạo ra lịch sử tín dụng tốt. Ngoài nỗ lực tự thân của doanh nghiệp, vai trò hỗ trợ từ Nhà nước và tỉnh Bắc Ninh là vô cùng quan trọng. Các chính sách ưu đãi, các chương trình hỗ trợ, và đặc biệt là hoạt động của Quỹ bảo lãnh tín dụng cần được đẩy mạnh để chia sẻ rủi ro với ngân hàng thương mại và tạo thêm cơ hội cho doanh nghiệp.

4.1. Hoàn thiện năng lực quản trị và xây dựng phương án kinh doanh

Chủ doanh nghiệp nhỏ và vừa cần tích cực tham gia các khóa đào tạo về quản trị doanh nghiệp, tài chính, kế toán. Một phương án kinh doanh chuyên nghiệp phải trả lời rõ ràng các câu hỏi: Mục đích vay vốn là gì? Kế hoạch sử dụng vốn ra sao? Nguồn trả nợ đến từ đâu? Các dự báo về doanh thu, chi phí, lợi nhuận cần được xây dựng trên cơ sở phân tích thị trường thực tế. Việc này không chỉ giúp tăng tỷ lệ duyệt vay mà còn giúp chính doanh nghiệp định hình chiến lược phát triển bền vững.

4.2. Tăng cường minh bạch hóa báo cáo tài chính và hoạt động

Minh bạch là nền tảng của niềm tin. DNNVV cần cam kết thực hiện đúng các quy định về kế toán và thuế, đảm bảo các số liệu trên báo cáo tài chính phản ánh trung thực tình hình hoạt động. Sử dụng hóa đơn, chứng từ hợp lệ và thực hiện các giao dịch thanh toán qua hệ thống ngân hàng sẽ tạo ra bằng chứng xác thực về quy mô và hiệu quả kinh doanh, là cơ sở quan trọng để ngân hàng đánh giá và cấp tín dụng.

4.3. Vai trò của chính sách Nhà nước và Quỹ bảo lãnh tín dụng

Nhà nước và chính quyền tỉnh Bắc Ninh cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo môi trường kinh doanh bình đẳng, thuận lợi. Các chính sách hỗ trợ như ưu đãi thuế, hỗ trợ mặt bằng sản xuất cần được thực thi hiệu quả. Đặc biệt, Quỹ bảo lãnh tín dụng cho DNNVV cần được tăng cường về nguồn lực và hoạt động một cách chuyên nghiệp hơn, trở thành cầu nối tin cậy giữa doanh nghiệp và ngân hàng, giúp giải quyết bài toán khó về tài sản bảo đảm.

V. Phân Tích Thực Trạng Tín Dụng Ngân Hàng Tại Bắc Ninh

Phân tích số liệu thực tế cho thấy hoạt động tín dụng ngân hàng cho DNNVV Bắc Ninh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay đối với khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh (chủ yếu là DNNVV) luôn ở mức cao, vượt trội so với tốc độ tăng trưởng tín dụng chung của toàn địa bàn. Cụ thể, trong giai đoạn 2003-2006, tốc độ tăng trưởng cho vay DNNVV đạt mức ấn tượng, có năm lên tới 60% (năm 2004) và 48,9% (năm 2006), cho thấy sự nỗ lực lớn của hệ thống ngân hàng thương mại và tiềm năng phát triển của khối doanh nghiệp này. Về cơ cấu, dòng vốn tín dụng đang có sự chuyển dịch tích cực, phù hợp với định hướng phát triển kinh tế của tỉnh. Nguồn vốn tập trung chủ yếu vào ngành công nghiệp - xây dựng và cho vay ngắn hạn để đáp ứng nhu cầu vốn lưu động. Một điểm sáng đặc biệt là khả năng tiếp cận vốn của DNNVV Bắc Ninh tốt hơn đáng kể so với mặt bằng chung cả nước. Điều này thể hiện sự năng động của cả doanh nghiệp và hệ thống ngân hàng tại địa phương, tạo ra một môi trường tín dụng tương đối thuận lợi. Tuy nhiên, dù tích cực, những con số này vẫn chưa phản ánh hết tiềm năng và nhu cầu vốn thực tế của hàng ngàn doanh nghiệp trên địa bàn.

5.1. Tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay doanh nghiệp nhỏ và vừa

Dư nợ cho vay khối doanh nghiệp ngoài quốc doanh tại Bắc Ninh liên tục tăng mạnh, từ 1.967,6 tỷ đồng năm 2003 lên 5.420,9 tỷ đồng vào năm 2006. Tỷ trọng của khối này trong tổng dư nợ cũng tăng từ 67,2% lên 85,1% [10]. Tốc độ tăng trưởng cho vay DNNVV luôn cao hơn tốc độ tăng trưởng chung, cho thấy các NHTM ngày càng nhận thức rõ vai trò và tiềm năng của phân khúc khách hàng này. Đây là một tín hiệu rất tích cực, phản ánh hiệu quả của các chính sách hỗ trợ và nỗ lực mở rộng thị trường của các ngân hàng.

5.2. Cơ cấu tín dụng theo ngành và thời hạn vay vốn

Cơ cấu đầu tư tín dụng đã có sự chuyển dịch rõ rệt theo hướng công nghiệp hóa. Tỷ trọng cho vay ngành công nghiệp và xây dựng tăng mạnh, trong khi tỷ trọng cho vay nông nghiệp giảm dần. Về thời hạn, cho vay ngắn hạn vẫn chiếm tỷ trọng chủ đạo (63,5% năm 2006) để phục vụ nhu cầu vốn lưu động. Tuy nhiên, dư nợ cho vay trung và dài hạn cũng tăng trưởng ổn định, bình quân 33,9%/năm trong giai đoạn 2002-2006, đáp ứng một phần nhu cầu đầu tư mở rộng sản xuất, đổi mới công nghệ của các doanh nghiệp.

5.3. So sánh khả năng tiếp cận vốn của DNNVV Bắc Ninh và cả nước

Một kết quả nổi bật từ nghiên cứu là khả năng tiếp cận các nguồn vốn của DNNVV tại Bắc Ninh cao hơn đáng kể so với trung bình cả nước. Cụ thể, có 53,89% doanh nghiệp ở Bắc Ninh tiếp cận được nguồn vốn ngân hàng, trong khi tỷ lệ tương ứng của cả nước chỉ là 32,38% [12, 13]. Tỷ lệ doanh nghiệp không tiếp cận được vốn ở Bắc Ninh (20,36%) cũng thấp hơn nhiều so với cả nước (32,38%). Điều này cho thấy môi trường kinh doanh và hoạt động ngân hàng tại Bắc Ninh có nhiều điểm thuận lợi, tạo điều kiện tốt hơn cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát triển.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ & VỪA TRONG NỀN KINH TẾ 1.1 Vị trí của DNNVV trong nền kinh tế 1.1 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa.2 Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa .3 Vai trò của DNNVV trong phát triển kinh tế.2 Tín dụng ngân hàng với DN NVV.1 Khái niệm tín dụng ngân hàng.2 Quan hệ tín dụng ngân hàng với DNNVV.3 Tín dụng ngân hàng đối với các DNNVV ở Việt Nam.1 Thực trạng hoạt động tín dụng cho DNNVV.2 Nhân tố ảnh hưởng đến việc mở rộng tín dụng với DNNVV …………………………………………… 29 Chương 2 THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH BẮC NINH 2.1 Khái quát về doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh….1 Thực trạng phát triển.2 Những đóng góp tích cực của DNNVV với kinh tế - xã hội tỉnh Bắc Ninh……………………….2 Hoạt động tín dụng với DNNVV …………………….1 Hệ thống ngân hàng và các tổ chức tín dụng trên địa bàn … 44 -1- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Quan hệ tín dụng ngân hàng với các DNNVV trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh…………….3 Đánh giá chung về hoạt động tín dụng của các NHTM với DNNVV 2.1 Về những mặt tích cực.2 Những hạn chế và nguyên nhân yếu kém trong quan hệ tín dụng ngân hàng với các doanh nghiệp nhỏ và vừa …….60 Chương 3 QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP CHỦ YẾU ĐỂ MỞ RỘNG TÍN DỤNG NGÂN HÀNG ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP NHỎ & VỪA Ở BẮC NINH 3.1 Định hướng, mục tiêu phát tiển DNNVV tỉnh Bắc Ninh .2 Quan điểm về mở rộng tín dụng đối với DNNVV ….2 Một số giải pháp mở rộng tín dụng ngân hàng đối với doanh nghiệp nhỏ và vừa tỉnh Bắc Ninh ……….1 Về phía doanh nghiệp nhỏ và vừa ………………………… 70 3.2 Về phía ngân hàng thương mại ……………………. Về phía Nhà nước và tỉnh Bắc Ninh.……… 89 Danh mục tài liệu tham khảo …………………….… 91 -2- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CHUNG VỀ TÍN DỤNG NGÂN HÀNG VÀ DOANH NGHIỆP NHỎ VÀ VỪA TRONG NỀN KINH TẾ 1.1 Ví trí của doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nền kinh tế.1 Khái niệm doanh nghiệp nhỏ và vừa: Xét về mặt lịch sử, sự ra đời và phát triển của các nước tư bản có nền công nghiệp phát triển gắn với những công ty, tập đoàn kinh tế lớn như ngày nay thì sự khởi đầu của họ là những xí nghiệp, công trường thủ công sản xuất nhỏ, qúa trình phát triển của chủ nghĩa tư bản gắn với qúa trình tích tụ tập trung tư bản, sự cạnh tranh gay gắt giữa các xí nghiệp trong và ngoài nước đã tạo ra những tập đoàn kinh tế lớn như ngày nay. Tuy vậy, ngay cả những nước tư bản phát triển, các doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn giữ một vị trí quan trọng và ngày càng khẳng định. Trong nền kinh kinh tế thị trường doanh nghiệp được hiểu là một tổ chức kinh tế: Được thành lập hợp pháp; có cơ cấu tổ chức chặt chẽ; có tài sản độc lập với cá nhân, tổ chức khác và tự chịu trách nhiệm bằng tài sản đó; nhân danh mình tham gia các quan hệ pháp luật một cách độc lập.

Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa là nhiệm vụ quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội, đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước. Nhà nước khuyến khích và tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhỏ và vừa phát huy tính chủ động sáng tạo, nâng cao năng lực quản lý, phát triển khoa học - công nghệ và nguồn nhân lực, mở rộng các mối liên kết với các loại hình doanh nghiệp khác, tăng hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh trên thị trường, phát triển sản xuất, tạo việc làm và năng cao đời sống cho người lao động. -8- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Doanh nghiệp nhỏ và vừa là cơ sở kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lao động trung bình hàng năm không qua 300 người. Căn cứ vào tình hình kinh tế - xã hội cụ thể của ngành, địa phương, trong qúa trình thực hiện các biện pháp, chương trình trợ giúp có thể áp dụng đồng thời cả hai chỉ tiêu vốn và lao động hoặc một trong hai chỉ tiêu nói trên [18].

Hiện nay trên thế giới không có định nghĩa chung thống nhất về doanh nghiệp nhỏ và vừa, hầu hết các nước đều đưa ra những định nghĩa về doanh nghiệp nhỏ và vừa dựa trên tình hình kinh tế xã hội của nước mình.1: Các định nghĩa về DNNVV ở một vài nước Châu Á. T Quốc gia Định nghĩa về DNNVV Thƣớc đo T 1 Indonesia Không quá 100 lao động Lao động Khụng quỏ 300 lao động hoặc giỏ trị tài sản là 10 triệu yờn; Bỏn buụn - khụng quỏ 50 lao động, 30 Lao động và 2 Nhật triệu yờn giỏ trị tài sản; tài sản Bỏn lẻ – khụng quỏ 50 lao động, 10 triệu yờn giỏ trị tài sản. Chế tạo – không quá 300 lao động; Dịch 3 Hàn Quốc Lao động vụ – không quá 30 lao động Cổ đụng, Biến động, doanh thu khụng quỏ 25 triệu 4 Malaysia quỹ và lao ringgit và 150 lao động động Trung Thay đổi theo ngành không quá 100 lao 5 Lao động Quốc động Tài sản và 6 Phillipin Khụng quỏ 200 lao động, 40 triệu Peso lao động Chế tạo – tài sản cố định không quá 12 Tài sản và 7 Singapore triệu đôla Singapore lao động -9- TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DN dịch vụ không quá 100 nhân công Chế tạo – vốn khụng quỏ 40 triệu đài tệ, tổng tài sản khụng quỏ 120 triệu đài tệ. Vốn, tài sản 8 Đài Loan Trong kinh doanh vận tải và cỏc dịch vụ và doanh số khỏc, doanh thu khụng quỏ 40 triệu đài tệ.

Không quá 200 lao động đối với ngành càn nhiều lao động Lao động và 9 Thái Lan Không quá 100 triệu Bạt đối với ngành vốn đòi hỏi nhiều vốn Nguồn: [9] 1.2 Đặc điểm của doanh nghiệp nhỏ và vừa. Cũng như các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên thế giới, doanh nghiệp nhỏ và vừa nước ta có những đặc điểm tương tự như các quốc gia khác. Tuy nhiên, do xuất phát từ những đặc điểm riêng có của doanh nghiệp nước ta đang trong giai đoạn chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa nên doanh nghiệp nhỏ và vừa nước ta còn có những đặc điểm riêng. - Quy mô vốn và lao động nhỏ: Phần lớn doanh nghiệp nhỏ và vừa có lịch sử đi lên từ kinh tế tư nhân, hộ sản xuất gia đình, thuộc nhiều ngành nghề, làng nghề truyền thống, nên trong hoạt động kinh doanh doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với nhiều khó khăn thách thức, hoạt động không chỉ trong luỹ tre làng, chưa có điều kiện tích tụ tập trung vốn nên quy mô vốn tự có của doanh nghiệp nhỏ, không bền vững.

Số lượng lao động ít, trong giai đoạn sơ khai thì phần lớn chủ doanh nghiệp cũng đồng thời là thợ, số lao động thuê và tuyển dụng ở mức thấp. - Nguồn nhân lực thiếu và trình độ tay nghề ngƣời lao động thấp: Trong điều kiện thị trường lao động hoạt động tích cực, các DNNVV không đủ khả năng để cạnh tranh với doanh nghiệp lớn trong việc thu hút - 10 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com những lao động có tay nghề cao do hạn chế về tài chính, cơ hội nghề nghiệp. Hơn nữa định kiến về của người lao động về khu vực kinh tế tư nhân vẫn còn rất lớn, nên phần lớn người lao động trong các DNNVV là dân nghèo thành thị, nông dân nhàn rỗi ra thành phố tìm việc, chủ yếu là các lao động thủ công, thiếu kiến thức về khoa học kỹ thuật, tác phòng tuỳ tiện, không được đào tạo qua các cơ sở dạy nghề. Hầu hết chủ doanh nghiệp không có kế hoạch đào tạo để sử dụng lâu dài người lao động.

Theo kết quả điều tra “An toàn vệ sinh lao động trong các doanh nghiệp nhỏ” được tài trợ bởi chương trình ILO/Japan Multibilateral năm 2003: Trong tổng số 6.465 lao động làm việc trong 202 DNNVV có: Lao động có trình độ đại học và cao đẳng chiếm: 14,4% (năm 2001 là 6,18%); Lao động có trình độ trung cấp và công nhân kỹ thuật chiếm: 27,8%; Không có trình độ chuyên môn kỹ thuật chiếm 57,8%. - Năng lực tổ chức, quản lý điều hành của chủ doanh nghiệp còn hạn chế: Chủ doanh nghiệp thường là những người đi lên từ hoạt động sản xuất kinh doanh hộ gia đình, cá thể hoặc họ là những kỹ sư, kỹ thuật có tay nghề đứng ra thành lập doanh nghiệp. Họ vừa là nhà quản lý doanh nghiệp, vừa là người tham gia trực tiếp vào sản xuất, nên mức độ chuyên môn hoá không cao. Nhìn chung, trình độ chuyên môn chưa cao, phần lớn chưa qua khoá đào tạo chính quy về quản lý, đại bộ phận chủ doanh nghiệp (69,5%) quản lý bằng kinh nghiệm.

- Trình độ công nghệ, thiết bị: Vào đầu những năm 90, công nghệ và thiết bị sử dụng trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa, cơ sở tư nhân quá lạc hậu, tốc độ đổi mới quá chậm, khoảng 90% các DNNVV của tư nhân sử dụng trang thiết bị cũ kỹ lạc hậu từ 10 – 20 năm do các doanh nghiệp Nhà nước thanh lý, thải loại [5]. Trong 5 năm gần đây, với chủ trương của Nhà nước về phát triển DNNVV nên chủ doanh nghiệp bắt đầu có những đầu tư - 11 - TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ban đầu vào công nghệ. Do những hạn chế về nguồn lực tài chính, quy mô sản xuất nên ứng dụng công nghệ thiết bị hiện đại vào sản xuất vẫn ở mức thấp. Tuy nhiên, DNNVV rất linh hoạt trong ứng dụng công nghệ, họ thường có những sáng kiến cải tiến kỹ thuật, đổi mới nâng cấp công nghệ, thiết bị cũ, tạo sự linh hoạt nhạy bén trong việc đa dạng hoá các sản phẩm, nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm, nhanh chóng thay đổi quy trình sản xuất và cung ứng sản phẩm dịch vụ phù hợp với thị hiếu của người tiêu dùng.

- Doanh nghiệp nhỏ và vừa thiếu mặt bằng sản xuất, kinh doanh: DNNVV nước ta chủ yếu thuộc thành phần kinh tế tư nhân mới được phục hồi và phát triển, không có thời kỳ tích luỹ nguyên thủy như kinh tế tư bản tư nhân ở các nước tư bản. Ngoài thiếu vốn, công nghệ thiết bị lạc hậu, năng lực quản lý hạn chế, thì doanh nghiệp còn thiếu mặt bằng sản xuất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ