Luận văn: Phát triển thanh toán tín dụng chứng từ tại Vietcombank

Tín dụng chứng từ, phương thức thanh toán quốc tế an toàn. Tìm hiểu vai trò và lợi ích trong việc thúc đẩy phát triển kinh doanh xuất nhập khẩu.

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2013

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết hiểu rõ tín dụng chứng từ trong thanh toán quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, tài trợ thương mại đóng vai trò huyết mạch, và tín dụng chứng từ (Documentary Credit), hay còn gọi là Thư tín dụng (Letter of Credit - L/C), nổi lên như một phương thức thanh toán quốc tế ưu việt nhất. Đây là một thỏa thuận pháp lý, trong đó một ngân hàng phát hành, theo yêu cầu của nhà nhập khẩu (người yêu cầu mở L/C), cam kết thanh toán một khoản tiền nhất định cho nhà xuất khẩu (người thụ hưởng) khi họ xuất trình một bộ chứng từ L/C hoàn toàn phù hợp với các điều khoản và điều kiện quy định trong L/C. Cơ sở pháp lý chính điều chỉnh hoạt động này là "Các Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ" (The Uniform Customs and Practice for Documentary Credits), phiên bản hiện hành là UCP 600 do Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) ban hành. Phương thức này ra đời nhằm giải quyết mâu thuẫn lợi ích cố hữu trong giao dịch xuất nhập khẩu: người bán muốn nhận tiền trước khi giao hàng, trong khi người mua muốn nhận hàng trước khi trả tiền. Thanh toán L/C đã tạo ra một cơ chế trung gian tin cậy, nơi ngân hàng đứng ra bảo lãnh thanh toán, giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế cho cả hai bên. Thay vì tin tưởng lẫn nhau, các bên chỉ cần tin tưởng vào hệ thống ngân hàng và tuân thủ chặt chẽ các quy định của L/C. Các loại L/C phổ biến bao gồm L/C không thể hủy ngang, L/C trả ngay, và L/C trả chậm, mỗi loại phục vụ cho các nhu cầu giao dịch khác nhau.

1.1. Khái niệm Thư tín dụng Letter of Credit theo UCP 600

Theo định nghĩa tại Điều 2 của UCP 600, Tín dụng chứng từ là bất kỳ thỏa thuận nào, dù được đặt tên hay mô tả ra sao, mang tính không thể hủy ngang và theo đó cấu thành một cam kết chắc chắn của ngân hàng phát hành để thanh toán cho một xuất trình phù hợp. Một "xuất trình phù hợp" (Complying Presentation) là việc xuất trình các chứng từ phù hợp với các điều khoản của L/C, các quy định hiện hành của UCP và ISBP (Tập quán Ngân hàng Tiêu chuẩn Quốc tế). Về bản chất, L/C là một hợp đồng độc lập với hợp đồng mua bán hàng hóa cơ sở. Các ngân hàng chỉ giao dịch dựa trên chứng từ, không liên quan đến hàng hóa, dịch vụ hay các giao dịch khác mà chứng từ có thể liên quan. Nguyên tắc này đảm bảo tính khách quan và máy móc của quy trình, giúp bảo vệ quyền lợi của người thụ hưởng.

1.2. Vai trò của các bên trong một quy trình thanh toán L C

Một giao dịch thanh toán L/C điển hình có sự tham gia của các bên chính: Người yêu cầu mở L/C (Applicant - nhà nhập khẩu), Ngân hàng phát hành (Issuing Bank - ngân hàng của nhà nhập khẩu), Người thụ hưởng (Beneficiary - nhà xuất khẩu), và Ngân hàng thông báo (Advising Bank - ngân hàng đại lý tại nước người xuất khẩu). Ngân hàng phát hành chịu trách nhiệm cuối cùng về việc thanh toán. Ngân hàng thông báo có nhiệm vụ xác thực tính chân thật của L/C và thông báo cho người thụ hưởng. Trong một số trường hợp, có thể có thêm Ngân hàng xác nhận (Confirming Bank) để bổ sung cam kết thanh toán, hoặc Ngân hàng được chỉ định (Nominated Bank) để thực hiện việc chiết khấu hoặc thanh toán.

II. Top rủi ro thường gặp trong phương thức tín dụng chứng từ

Mặc dù tín dụng chứng từ được xem là phương thức an toàn, nó vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp nếu các bên tham gia không am hiểu sâu sắc về nghiệp vụ. Rủi ro trong thanh toán quốc tế bằng L/C có thể phát sinh từ nhiều khía cạnh: từ việc lập chứng từ sai sót, sự thiếu thiện chí của đối tác, đến các vấn đề pháp lý và biến động thị trường. Đối với nhà xuất khẩu, rủi ro lớn nhất là xuất trình bộ chứng từ L/C không phù hợp, dẫn đến việc ngân hàng từ chối thanh toán. Chỉ một lỗi nhỏ về chính tả, ngày tháng, hay mô tả hàng hóa không khớp với L/C cũng có thể trở thành lý do từ chối. Điều này không chỉ gây chậm trễ trong việc thu hồi vốn mà còn phát sinh chi phí lưu kho, lưu bãi. Đối với nhà nhập khẩu, rủi ro nằm ở việc nhận phải hàng hóa không đúng chất lượng, số lượng như hợp đồng dù bộ chứng từ L/C hoàn hảo. Nguyên nhân có thể do sự gian lận của đối tác khi lập chứng từ giả mạo. Ngoài ra, các ngân hàng cũng đối mặt với rủi ro tín dụng khi nhà nhập khẩu mất khả năng thanh toán, hoặc rủi ro nghiệp vụ khi kiểm tra chứng từ sai sót. So với các phương thức khác như thanh toán T/T (chuyển tiền) hay nhờ thu (D/P, D/A), thanh toán L/C đòi hỏi sự tỉ mỉ và chuyên môn cao hơn rất nhiều.

2.1. Phân tích rủi ro đối với người xuất khẩu người thụ hưởng

Người thụ hưởng có thể đối mặt với việc không được thanh toán nếu không tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản L/C. Các lỗi phổ biến bao gồm: giao hàng trễ, xuất trình chứng từ quá hạn, sai sót trong Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) hoặc Vận đơn đường biển (Bill of Lading), không cung cấp đủ số bản gốc chứng từ theo yêu cầu. Một rủi ro khác là khi L/C được phát hành bởi một ngân hàng phát hành không uy tín, hoặc quốc gia của ngân hàng này gặp bất ổn chính trị, kinh tế. Kể cả khi có L/C không thể hủy ngang, nếu ngân hàng phát hành phá sản, việc thu hồi tiền cũng trở nên vô cùng khó khăn. Do đó, việc kiểm tra kỹ L/C ngay khi nhận và lựa chọn đối tác, ngân hàng uy tín là bước phòng ngừa quan trọng.

2.2. Thách thức tiềm ẩn cho người nhập khẩu người yêu cầu

Rủi ro lớn nhất cho người yêu cầu mở L/C là việc nhà xuất khẩu cố tình gian lận. Họ có thể lập một bộ chứng từ hoàn hảo về mặt hình thức nhưng hàng hóa thực tế lại là hàng giả, hàng kém chất lượng, hoặc thậm chí không có hàng. Vì ngân hàng chỉ kiểm tra tính hợp lệ bề mặt của chứng từ, nhà nhập khẩu vẫn phải thực hiện nghĩa vụ thanh toán cho ngân hàng. Một thách thức khác là sự phức tạp trong việc tu chỉnh L/C. Bất kỳ sự thay đổi nào trong hợp đồng cũng cần được sửa đổi trong L/C, tốn kém thời gian và chi phí. Nếu không sửa đổi kịp thời, nhà xuất khẩu có thể giao hàng theo điều khoản cũ, gây bất lợi cho nhà nhập khẩu.

III. Hướng dẫn quy trình tín dụng chứng từ chuẩn cho doanh nghiệp

Để triển khai thành công một giao dịch thanh toán L/C, việc tuân thủ một quy trình tín dụng chứng từ chuẩn mực là yếu tố sống còn. Quy trình này đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa các bên và giảm thiểu sai sót. Mọi thứ bắt đầu từ hợp đồng thương mại, nơi hai bên thống nhất chọn phương thức thanh toán quốc tế là L/C và quy định rõ các điều khoản chính. Dựa trên hợp đồng, nhà nhập khẩu sẽ lập đơn yêu cầu mở L/C tại ngân hàng của mình. Ngân hàng phát hành sau khi thẩm định sẽ phát hành L/C và gửi cho ngân hàng thông báo ở nước nhà xuất khẩu. Bước tiếp theo, nhà xuất khẩu nhận L/C, kiểm tra kỹ lưỡng và tiến hành giao hàng nếu đồng ý. Sau khi giao hàng, nhà xuất khẩu lập bộ chứng từ L/C theo đúng yêu cầu và xuất trình cho ngân hàng được chỉ định. Ngân hàng này sẽ kiểm tra chứng từ, nếu phù hợp, sẽ thực hiện thanh toán và gửi bộ chứng từ cho ngân hàng phát hành để được hoàn trả. Cuối cùng, ngân hàng phát hành kiểm tra lại chứng từ và yêu cầu nhà nhập khẩu thanh toán để nhận bộ chứng từ đi nhận hàng. Việc nắm vững quy trình này giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động trong mọi khâu, từ đàm phán đến nhận tiền/hàng.

3.1. Các bước thực hiện một giao dịch thanh toán L C điển hình

Quy trình chuẩn bao gồm 8 bước chính: (1) Ký kết hợp đồng ngoại thương. (2) Nhà nhập khẩu gửi đơn yêu cầu mở L/C. (3) Ngân hàng phát hành lập và gửi L/C. (4) Ngân hàng thông báo kiểm tra và thông báo L/C cho nhà xuất khẩu. (5) Nhà xuất khẩu kiểm tra L/C, nếu chấp nhận thì tiến hành giao hàng. (6) Nhà xuất khẩu lập bộ chứng từ và xuất trình cho ngân hàng. (7) Ngân hàng của nhà xuất khẩu kiểm tra và thanh toán/chiết khấu, sau đó gửi chứng từ đến ngân hàng phát hành. (8) Ngân hàng phát hành kiểm tra, thanh toán cho ngân hàng xuất trình và giao chứng từ cho nhà nhập khẩu sau khi nhận được thanh toán.

3.2. Cách lập bộ chứng từ L C hợp lệ tránh bị từ chối thanh toán

Bí quyết để lập một bộ chứng từ L/C hợp lệ là sự chính xác tuyệt đối. Mọi thông tin trên các chứng từ (hóa đơn, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ...) phải khớp nhau và khớp với các điều khoản trong L/C. Cần đặc biệt chú ý đến mô tả hàng hóa, số lượng, giá trị, cảng đi, cảng đến, và các ngày tháng quan trọng. Tham khảo ISBP là một cách hiệu quả để hiểu rõ các ngân hàng sẽ kiểm tra chứng từ như thế nào. Doanh nghiệp nên xây dựng một checklist (danh sách kiểm tra) chi tiết cho mỗi L/C và kiểm tra chéo giữa các bộ phận để đảm bảo không có sai sót trước khi xuất trình. Việc đào tạo nhân sự am hiểu về UCP 600 và nghiệp vụ tài trợ thương mại là một khoản đầu tư xứng đáng.

IV. Giải pháp phát triển dịch vụ thanh toán L C tại ngân hàng

Để phát triển hoạt động thanh toán bằng phương thức tín dụng chứng từ, các ngân hàng thương mại cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trọng tâm là nâng cao chất lượng dịch vụ, không chỉ dừng lại ở việc xử lý giao dịch nhanh chóng mà còn phải trở thành nhà tư vấn tin cậy cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Điều này đòi hỏi một đội ngũ nhân viên am hiểu sâu về UCP 600, ISBP, và các thông lệ quốc tế, có khả năng tư vấn cho khách hàng ngay từ khâu đàm phán hợp đồng. Bên cạnh yếu tố con người, việc đầu tư vào công nghệ hiện đại là bắt buộc. Hệ thống ngân hàng lõi (core banking) tiên tiến, nền tảng giao dịch trực tuyến cho phép khách hàng mở và quản lý L/C online sẽ giúp tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót. Mở rộng mạng lưới ngân hàng đại lý uy tín trên toàn cầu cũng là một yếu tố then chốt. Quan hệ tốt với các ngân hàng quốc tế giúp việc thông báo, xác nhận và thanh toán L/C diễn ra thuận lợi, giảm chi phí và rủi ro. Cuối cùng, việc xây dựng một chiến lược khách hàng rõ ràng, phân loại khách hàng để cung cấp các gói dịch vụ và mức phí phù hợp sẽ giúp ngân hàng giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới trong lĩnh vực tài trợ thương mại đầy cạnh tranh.

4.1. Nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng tư vấn khách hàng

Chất lượng nguồn nhân lực là tài sản cốt lõi. Các ngân hàng cần thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về UCP 600, nghiệp vụ kiểm tra bộ chứng từ L/C, và quản lý rủi ro trong thanh toán quốc tế. Chuyên viên thanh toán không chỉ là người thực thi mà còn là người tư vấn, giúp khách hàng xây dựng các điều khoản L/C có lợi, phòng tránh các bẫy rủi ro tiềm ẩn. Dịch vụ tư vấn miễn phí trước khi ký hợp đồng có thể là một công cụ marketing hiệu quả để thu hút doanh nghiệp.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ và phát triển hệ thống ngân hàng đại lý

Trong kỷ nguyên số, công nghệ là lợi thế cạnh tranh. Việc số hóa quy trình tín dụng chứng từ, từ khâu nộp đơn đến khâu xuất trình chứng từ điện tử (eUCP), sẽ giúp rút ngắn thời gian giao dịch từ nhiều ngày xuống còn vài giờ. Đồng thời, việc duy trì và phát triển mạng lưới ngân hàng thông báo và xác nhận rộng khắp, đặc biệt tại các thị trường trọng điểm, sẽ đảm bảo các giao dịch xuất nhập khẩu của khách hàng được xử lý một cách thông suốt và hiệu quả nhất.

4.3. Xây dựng chính sách phí cạnh tranh và các sản phẩm bổ trợ

Biểu phí dịch vụ là một trong những yếu tố khách hàng cân nhắc khi lựa chọn ngân hàng. Việc xây dựng một cơ cấu phí linh hoạt, cạnh tranh là cần thiết. Dựa trên phân tích từ tài liệu nghiên cứu, mức phí mở Letter of Credit và phí thanh toán có sự khác biệt giữa các ngân hàng. Cung cấp mức phí hợp lý, đặc biệt cho các khách hàng thân thiết, sẽ là một lợi thế. Ngoài ra, việc kết hợp dịch vụ thanh toán L/C với các sản phẩm tài trợ khác như cho vay vốn lưu động, chiết khấu bộ chứng từ, bao thanh toán sẽ tạo ra một gói giải pháp tài chính toàn diện, gia tăng giá trị cho khách hàng.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ phát triển hoạt động thanh toán bằng phương thức tín dụng chứng từ tại ngân hàng ngoại thương việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc trình bày theo 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về thanh toán quốc tế và vai trò của thanh toán bằng phƣơng thức tín dụng chứng từ đối với hoạt động xuất nhập khẩu Chƣơng 2: Tình hình hoạt động thanh toán bằng phƣơng thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng Ngoại thƣơng Việt Nam Chƣơng 3: Giải pháp phát triển hoạt động thanh toán bằng phƣơng thức tín dụng chứng từ tại Ngân hàng Ngoại thƣơng Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: Cơ sở lý luận về thanh toán quốc tế và vai trò của thanh toán bằng phƣơng thức tín dụng chứng từ đối với hoạt động xuất nhập khẩu 1. Dịch vụ thanh toán quốc tế trong hoạt động của các Ngân hàng thƣơng mại 1. Khái niệm Ngân hàng thƣơng mại Ngân hàng là một doanh nghiệp đặc biệt kinh doanh về tiền tệ với hoạt động thƣờng xuyên là huy động vốn, cho vay, chiết khấu, bảo lãnh, cung cấp các dịch vụ tài chính và các hoạt động khác có liên quan. Ngân hàng thƣơng mại là tổ chức tín dụng thể hiện nhiệm vụ cơ bản nhất của Ngân hàng đó là huy động vốn và cho vay vốn.

Ngân hàng thƣơng mại là cầu nối giữa các cá nhân và tổ chức, hút vốn từ nơi nhàn rỗi và bơm vào nơi khan thiếu. Hoạt động của Ngân hàng thƣơng mại nhằm mục đích kinh doanh một hàng hóa đặc biệt đó là "vốn- tiền", trả lãi suất huy động vốn thấp hơn lãi suất cho vay vốn, và phần chênh lệch lãi suất đó chính là lợi nhuận của Ngân hàng thƣơng mại. Hoạt động của Ngân hàng thƣơng mại phục vụ cho mọi nhu cầu về vốn của mọi tầng lớp dân chúng, loại hình doanh nghiệp và các tổ chức khác trong xã hội. Có nhiều khái niệm khác nhau về Ngân hàng thƣơng mại nhƣ: Ở Mỹ: Ngân hàng thƣơng mại là công ty kinh doanh tiền tệ, chuyên cung cấp dịch vụ tài chính và hoạt động trong ngành công nghiệp dịch vụ tài chính Ở Pháp: Ngân hàng thƣơng mại là những xí nghiệp và cơ sở thƣờng xuyên nhận của công chúng dƣới hình thức ký thác hay hình thức khác các số 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tiền mà họ dùng cho chính họ vào nghiệp vụ chiết khấu, tín dụng hay dịch vụ tài chính Ở Ấn Độ: Ngân hàng thƣơng mại là cơ sở nhận các khoản ký thác để cho vay hay tài trợ đầu tƣ Theo luật Các tổ chức tín dụng Việt Nam có hiệu lực vào năm 2010: “Ngân hàng là loại hình tổ chức có thể thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng theo quy định của luật này, theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng bao gồm ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác xã” Thông tƣ số 40/2011/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nƣớc Việt Nam - điều 2 mục 2 định nghĩa: “Ngân hàng thƣơng mại là loại hình ngân hàng đƣợc thực hiện tất cả các hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật các tổ chức tín dụng nhằm mục tiêu lợi nhuận”.

Khái niệm về thanh toán quốc tế Trong xu thế hội nhập hiện nay, bất cứ một quốc gia nào muốn tồn tại và phát triển đều phải tăng cƣờng hợp tác với các nƣớc trên thế giới. Quan hệ quốc tế giữa các nƣớc bao gồm nhiều lĩnh vực nhƣ kinh tế, chính trị, ngoại giao, văn hóa, khoa học kỹ thuật, du lịch,v. trong đó quan hệ kinh tế (mà chủ yếu là ngoại thƣơng) chiếm vị trí chủ đạo, là cơ sở cho các quan hệ quốc tế khác tồn tại và phát triển. Quá trình tiến hành các hoạt động quốc tế dẫn đến những nhu cầu chi trả, thanh toán giữa các chủ thể ở các nƣớc khác nhau, từ đó hình thành và phát triển hoạt động thanh toán quốc tế, trong đó Ngân hàng là cầu nối trung gian giữa các bên.

Vậy Thanh toán quốc tế là việc thực hiện các nghĩa vụ chi trả và quyền hƣởng lợi về tiền tệ phát sinh trên cơ sở các hoạt động kinh tế và phi kinh tế giữa các tổ chức, cá nhân nƣớc này với tổ chức, cá nhân nƣớc khác hay giữa một 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quốc gia với tổ chức quốc tế, thông qua quan hệ giữa các Ngân hàng của các nƣớc liên quan Thanh toán quốc tế có các đặc điểm sau: - Liên quan đến các chủ thể kinh tế của các quốc gia khác nhau - Liên quan đến ngoại tệ và các phƣơng thức chuyển đổi, tỷ giá,v. - Tiềm ẩn rủi ro cao và hậu quả rủi ro thƣờng rất lớn - Tuân thủ các điều kiện cụ thể của các chuẩn mực và thông lệ quốc tế 1. Phân loại các hoạt động thanh toán quốc tế Trong quan hệ ngoại thƣơng có rất nhiều hoạt động thanh toán quốc tế khác nhau nhƣ chuyển tiền, ghi sổ, nhờ thu, tín dụng chứng từ. Mỗi hoạt động thanh toán đều có ƣu điểm và nhƣợc điểm, phù hợp với những quan hệ xuất nhập khẩu khác nhau.

Đến nay các hoạt động thanh toán cơ bản và phổ biến thƣờng đƣợc các Ngân hàng thƣơng mại sử dụng là: - Hoạt động thanh toán theo phƣơng thức chuyển tiền: (Remittance) Phƣơng thức chuyển tiền là một phƣơng thức thanh toán trong đó khách hàng (ngƣời có yêu cầu chuyển tiền) yêu cầu Ngân hàng phục vụ mình, chuyển một số tiền nhất định cho một ngƣời khác (Ngƣời thụ hƣởng) ở một địa điểm nhất định trong một thời gian nhất định. Đây là phƣơng thức đơn giản về thủ tục và thanh toán nhanh. Với phƣơng thức này Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian.Và ngƣời bán có nhận đƣợc tiền hay không phụ thuộc vào thiện chí ngƣời mua. Chính vì vậy phƣơng thức này đƣợc áp dụng đối với hai bên giao dịch tin cậy nhau.

Có hai hình thức chuyển tiền: + Chuyển tiền bằng điện T/T : Telegraphic Transfer + Chuyển tiền bằng thƣ M/T : Mail transfer Hai cách chuyển tiền trên chỉ khác nhau ở chỗ là: chuyển tiền bằng điện nhanh hơn chuyển tiền bằng thƣ, nhƣng chi phí chuyển tiền bằng điện cao hơn 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Hoạt động thanh toán theo phƣơng thức ghi sổ: (Open account) Đây thực chất là một hình thức mua bán chịu. Phƣơng thức này áp dụng trong mua bán hàng hóa quốc tế nhƣ sau: Nhà xuất khẩu (ngƣời ghi sổ) sau khi hoàn thành nghĩa vụ của mình (thƣờng là nghĩa vụ giao hàng) quy định trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (hợp đồng cơ sở) sẽ mở một quyển sổ nợ để ghi nợ. Nhà nhập khẩu (ngƣời đƣợc ghi sổ), bằng một đơn vị tiền tệ nhất định và đến từng định kỳ nhất định do hai bên thỏa thuận, sử dụng phƣơng thức chuyển tiền thanh toán cho ngƣời ghi sổ Phƣơng thức này hoàn toàn có lợi cho nhà nhập khẩu (ngƣời đƣợc ghi sổ). Nhà xuất khẩu sẽ phải gánh chịu rủi ro khi bên nhập khẩu không thanh toán hoặc chậm trễ thanh toán hoặc thanh toán không đầy đủ.

Để hạn chế rủi ro, chỉ áp dụng phƣơng thức này khi cả hai bên là các bạn hàng có mối quan hệ làm ăn lâu dài, thực sự tin cậy lẫn nhau. Để bảo đảm an toàn cho nhà xuất khẩu, các bên có thể áp dụng biện pháp bảo đảm nhƣ thƣ bảo lãnh ngân hàng, thƣ tín dụng dự phòng, đặt cọc,v. - Hoạt động thanh toán theo phƣơng thức nhờ thu hối phiếu trơn: (Clean Collection) Là phƣơng thức nhờ thu trong đó ngƣời xuất khẩu uỷ thác cho Ngân hàng thu hộ tiền từ ngƣời nhập khẩu căn cứ vào hối phiếu do mình lập ra còn chứng từ hàng hoá thì gửi thẳng cho ngƣời nhập khẩu, không gửi cho Ngân hàng. Trong phƣơng thức nhờ thu hối phiếu trơn Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian trong thanh toán bởi vì bộ chứng từ hàng hoá đã giao cho ngƣời nhập khẩu nên Ngân hàng đại lý không thể khống chế ngƣời nhập khẩu đƣợc.

Vì vậy, ngƣời xuất khẩu chỉ nên áp dụng phƣơng thức này trong trƣờng hợp có quan hệ lâu năm và tín nhiệm ngƣời nhập khẩu. - Hoạt động thanh toán theo phƣơng thức nhờ thu kèm chứng từ: (Document Collection) 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Là phƣơng thức nhờ thu trong đó ngƣời xuất khẩu sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ giao hàng hay cung ứng dịch vụ tiến hành uỷ thác cho Ngân hàng phục vụ mình thu hộ tiền ở ngƣời nhập khẩu không chỉ căn cứ vào hối phiếu mà còn căn cứ vào bộ chứng từ hàng hoá gửi kèm theo với điều kiện nếu ngƣời nhập khẩu thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán thì Ngân hàng mới trao bộ chứng từ cho ngƣời nhập khẩu nhận hàng hoá. Trong phƣơng thức nhờ thu hối phiếu kèm chứng từ, ngƣời xuất khẩu ngoài việc uỷ thác cho Ngân hàng thu tiền mà còn nhờ Ngân hàng thông qua việc khống chế bộ chứng từ hàng hoá để buộc ngƣời nhập khẩu phải trả tiền hoặc chấp nhận trả tiền. Nhờ vậy phƣơng thức này đảm bảo khả năng thu tiền hơn phƣơng thức chuyển tiền và nhờ thu hối phiếu trơn.

Đã có sự ràng buộc chặt chẽ giữa việc thanh toán tiền và việc nhận hàng của bên mua. Tuy nhiên việc bên mua có nhận hàng và thanh toán hay không vẫn tuỳ thuộc vào thiện chí của ngƣời mua, nhƣ vậy quyền lợi của bên bán vẫn chƣa đƣợc bảo đảm 1. Phƣơng thức thanh toán tín dụng chứng từ 1. Cơ sở ra đời của tín dụng chứng từ Trong đàm phán và ký kết hợp đồng thƣơng mại quốc tế, hai bên mua bán phải thỏa thuận lựa chọn phƣơng thức thanh toán áp dụng.

Có nhiều phƣơng thức thanh toán mà hai bên mua bán có thể lựa chọn. Mỗi phƣơng thức thanh toán có thể có lợi cho bên này, nhƣng lại có hại cho bên kia. Cho nên trong đàm phán và ký kết hợp đồng, việc lựa chọn phƣơng thức thanh toán là một trong những nội dung quan trọng cần đƣợc thảo luận. Bên bán muốn bên mua trả tiền trƣớc, giao hàng sau.

Bên mua lại muốn giao hàng trƣớc, trả tiền sau. Nếu nhƣ vậy, thì sẽ không có giao kết hợp đồng, trừ trƣờng hợp bên mua rất cần hàng hóa của bên bán, thì phải trả tiền trƣớc. Một phƣơng thức thanh toán đƣợc lựa chọn là phƣơng thức thanh toán trung hòa đƣợc lợi ích của cả hai bên. 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong điều kiện hai bên chƣa tin cậy lẫn nhau về giao hàng và về thanh toán, phƣơng thức thanh toán bằng thƣ tín dụng thƣờng đƣợc lựa chọn và là một trong những phƣơng thức thanh toán áp dụng phổ biến hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ