Công Ước Trọng Tài Trong Thương Mại Quốc Tế: Tính Tự Chủ và Các Nguyên Tắc

Luận án tiến sĩ luật học nghiên cứu convention darbitrade dans le commerce international, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý thuyết, đề xuất giải pháp khoa học cho vấn đề

Trường đại học

Université Panthéon - Assas de Hanoi

Chuyên ngành

Droit économique

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

mémoire

2004

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Remerciements

TABLE DES MATIERES

Table des abréviations

INTRODUCTION

1. Chapitre 1: Autonomie par rapport au contrat principal

1.1. Section 1 Principe de l'indépendance de la convention d'arbitrage

1.1.1. § 1 Indépendance par rapport au sort du contrat principal

1.1.2. § 2 Indépendance de la loi applicable à la convention d'arbitrage

1.2. Section 2 Principe de “compétence-compétence”

1.2.1. § 1 Principe d’autonomie et principe de “compétence-COMPETENCE”

1.2.2. § 2 Pouvoir des arbitres de statuer sur leur propre compétence

2. Chapitre 2: Autonomie par rapport à toute la loi étatique

2.1. Section 1 Convention d'arbitrage et la procédure arbitrale

2.1.1. § 1 Différents types de l'arbitrage international

2.1.2. § 2 Loi applicable à la procédure arbitrale

2.2. Section 2 Convention d'arbitrage et le fond du litige

2.2.1. § 1 Choix de la loi applicable à la convention d'arbitrage

2.2.2. § 2 Choix de la loi applicable au contrat de fond

3. Titre 2 Validité de la convention d'arbitrage

3. Chapitre 1 Condition de la validité de la convention d'arbitrage

3.1. Section 1 Condition de forme

3.1.1. § 1 Exigence d’un écrit pour la preuve

3.1.2. § 2 Convention d’arbitrage par référence

3.1.3. § 3 Clauses d’arbitrage pathologiques

3.2. Section 2 Condition de fond

4. Chapitre 2 Effet juridique d'une convention d'arbitrage

4.1. Section 1 A l’égard des parties

4.1.1. § 1 Obligation pour les parties de soumettre aux arbitres les litiges visés par la convention d’arbitrage

4.1.2. § 2 Impossibilité d’invoquer les privilèges ou immunités de juridiction pour exclure l’arbitrage

4.2. Section 2 A l’égard des juridictions étatiques

4.2.1. § 1 Principe d'incompétence des juridictions étatiques

4.2.2. § 2 Limites de l'incompétence des juridictions étatiques

Conclusion

Bibliographie

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Tính Tự Chủ Trong Công Ước Trọng Tài

Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp tư nhân, ngày càng phổ biến, đặc biệt trong thương mại quốc tế. Một số tác giả cho rằng trọng tài đã được thực hành từ thời cổ đại, khẳng định rằng nó là nguồn gốc của phán xét. Tuy nhiên, khó có thể thấy vào thời điểm đó bên nào mạnh hơn sẽ chấp nhận một phán quyết trọng tài bất lợi cho mình, loại trừ khả năng kháng cáo lên một tòa án nhà nước. Dù thời cổ đại có thể đã biết đến trọng tài, nhưng không thể hiểu theo nghĩa khái niệm hiện đại của chúng ta. Tuy nhiên, luật cổ đại cung cấp cho chúng ta những bài học phong phú hơn về các nguồn lịch sử của trọng tài: mong muốn thoát khỏi các tòa án phong kiến; mong muốn đơn giản hóa hệ thống tư pháp hoặc mối quan tâm của giới quý tộc nhằm tránh công khai các tranh chấp gia đình là những dấu hiệu cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về các hình thức trọng tài khác nhau được biết đến theo luật cổ đại. Từ thế kỷ XVI, dưới ảnh hưởng của sự trở lại các văn bản La Mã từ các bộ sưu tập của Justinian, việc thực hành trọng tài thời trung cổ rõ ràng đã gặp phải những hạn chế trong phạm vi áp dụng của nó. Trong những giới hạn mới này, trọng tài vẫn có vẻ khá đơn giản so với thủ tục tố tụng. Do đó, so với một vụ kiện, trọng tài là một thủ tục tố tụng ngắn hơn và ít tốn kém hơn. Đồng thời, các tiền lệ đã được định hướng theo hướng hội nhập trọng tài vào đời sống tư pháp.

1.1. Khái Niệm Trọng Tài Thương Mại Quốc Tế Quan Trọng

Trọng tài là một phương thức giải quyết tranh chấp tư nhân, trong đó một bên thứ ba độc lập giải quyết tranh chấp giữa một số bên. Bên thứ ba này, trọng tài viên duy nhất hoặc hội đồng trọng tài, thực hiện một nhiệm vụ xét xử để giải quyết tranh chấp bằng cách đưa ra quyết định, phán quyết trọng tài. Tương tự, trọng tài thương mại quốc tế đại diện cho phương thức trọng tài để giải quyết xung đột trong thương mại quốc tế. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có định nghĩa riêng về tính thương mại và tính quốc tế của trọng tài này. Ví dụ, điều I, §3 của Công Ước New York 1958 trao cho các quốc gia ký kết quyền điều chỉnh những gì được coi là quan hệ thương mại theo luật quốc gia của họ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu rõ các định nghĩa pháp lý trong từng quốc gia.

1.2. Định Nghĩa Về Công Ước Trọng Tài Chi Tiết Nhất

Công ước trọng tài được định nghĩa là một “công ước bằng văn bản theo đó các bên có nghĩa vụ đệ trình lên trọng tài tất cả hoặc một số tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể phát sinh giữa họ liên quan đến một quan hệ pháp lý xác định, mang tính hợp đồng hay không hợp đồng, liên quan đến một vấn đề có thể được giải quyết bằng trọng tài” (Điều II, §1 của Công Ước New York 1958). Đây là một định nghĩa được công nhận rộng rãi trong luật quốc tế và thậm chí cả luật quốc gia. Theo định nghĩa này, chúng ta có thể hiểu một công ước trọng tài thương mại quốc tế là một công ước bằng văn bản theo đó các bên có nghĩa vụ đệ trình lên trọng tài quốc tế tất cả hoặc một số tranh chấp đã phát sinh hoặc có thể phát sinh giữa họ liên quan đến một quan hệ pháp lý thương mại quốc tế liên quan đến một vấn đề có thể được giải quyết bằng trọng tài. Thỏa thuận trọng tài, đặc biệt là thỏa thuận trọng tài thương mại quốc tế, có thể được dịch thành hai hình thức khác nhau:

1.3. Phân Biệt Thỏa Thuận Trọng Tài Với Các Điều Khoản Khác

Ngoại trừ trọng tài, hòa giải và trung gian hòa giải cũng là những phương thức tư nhân được biết đến nhiều nhất để giải quyết tranh chấp, nhưng chúng có các đặc điểm khác nhau, do đó các điều khoản chọn chúng cũng khác nhau. Hòa giải là một thỏa thuận theo đó các bên trong một tranh chấp chấm dứt tranh chấp đó (hoặc bằng giao dịch, hoặc bằng việc từ bỏ đơn phương hoặc tương hỗ mọi yêu cầu). Giải pháp cho tranh chấp không phải là một quyết định xét xử, nó là kết quả của thỏa thuận của chính các bên mà không có hiệu lực thi hành. Trung gian hòa giải là một phương thức giải quyết xung đột thông qua sự can thiệp của một người trung gian được các bên đối kháng lựa chọn (thường là do thẩm quyền cá nhân của người đó), người đề xuất cho họ một dự án giải pháp và cố gắng đưa các bên đến gần nhau. Nhưng phương thức này không trao cho người trung gian quyền đưa ra quyết định xét xử. Tương tự như hòa giải và trung gian hòa giải, trọng tài cũng là một phương thức tư nhân để giải quyết tranh chấp do các bên lựa chọn, nhưng khác với những phương thức này, nó là một phương thức xét xử cho phép trọng tài viên đưa ra một phán quyết.

II. Tính Độc Lập Của Thỏa Thuận Trọng Tài Phân Tích Sâu

Tính độc lập của thỏa thuận trọng tài là một nguyên tắc then chốt trong trọng tài thương mại quốc tế. Nguyên tắc này đảm bảo rằng hiệu lực của thỏa thuận trọng tài không phụ thuộc vào hiệu lực của hợp đồng chính mà nó được đính kèm. Điều này có nghĩa là ngay cả khi hợp đồng chính bị vô hiệu, thỏa thuận trọng tài vẫn có thể có hiệu lực và được thi hành. Nguyên tắc phân ly trong trọng tài này giúp đảm bảo rằng các bên có thể giải quyết tranh chấp của mình thông qua trọng tài ngay cả khi có vấn đề với hợp đồng gốc.

2.1. Nguyên Tắc Phân Ly Trong Thỏa Thuận Trọng Tài

Nguyên tắc phân ly là một khía cạnh quan trọng của tính độc lập của thỏa thuận trọng tài. Nó quy định rằng thỏa thuận trọng tài phải được coi là một thỏa thuận riêng biệt và độc lập với hợp đồng chính. Điều này có nghĩa là hiệu lực của thỏa thuận trọng tài không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ vấn đề nào có thể phát sinh với hợp đồng chính. Ví dụ, nếu hợp đồng chính bị vô hiệu do gian lận hoặc ép buộc, thỏa thuận trọng tài vẫn có thể có hiệu lực và được thi hành. Luật mẫu UNCITRAL về Trọng Tài Thương Mại Quốc Tế công nhận rõ ràng nguyên tắc phân ly. Do đó, dù hợp đồng chính có thể vô hiệu vì bất kỳ lý do gì, thẩm quyền của trọng tài vẫn không bị ảnh hưởng.

2.2. Luật Áp Dụng Cho Thỏa Thuận Trọng Tài Độc Lập

Việc xác định luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài là một vấn đề phức tạp. Theo nguyên tắc chung, các bên có quyền tự do lựa chọn luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài của mình. Tuy nhiên, nếu các bên không chọn luật áp dụng, thì trọng tài sẽ phải xác định luật áp dụng. Các trọng tài thường sẽ áp dụng luật của địa điểm trọng tài, hoặc luật của hợp đồng chính, hoặc luật có mối liên hệ chặt chẽ nhất với thỏa thuận trọng tài. Pháp luật áp dụng cho thỏa thuận trọng tài sẽ ảnh hưởng đến hiệu lực, khả năng thi hành và phạm vi của thỏa thuận trọng tài.

2.3. Tính Hiệu Lực Của Thỏa Thuận Trọng Tài Sau Khi Chấm Dứt Hợp Đồng

Ngay cả khi hợp đồng chính đã chấm dứt, thỏa thuận trọng tài có thể vẫn có hiệu lực và được thi hành. Điều này là do thỏa thuận trọng tài được coi là một thỏa thuận sống sót, có nghĩa là nó tiếp tục có hiệu lực ngay cả sau khi hợp đồng chính đã chấm dứt. Tuy nhiên, hiệu lực của thỏa thuận trọng tài sau khi chấm dứt hợp đồng có thể phụ thuộc vào các điều khoản cụ thể của thỏa thuận trọng tài và luật áp dụng. Nếu thỏa thuận trọng tài quy định rằng nó sẽ chấm dứt khi hợp đồng chính chấm dứt, thì thỏa thuận trọng tài sẽ không còn hiệu lực. Tuy nhiên, nếu thỏa thuận trọng tài không chứa một điều khoản như vậy, thì thỏa thuận trọng tài có thể vẫn có hiệu lực và được thi hành.

III. Phương Pháp Xác Định Hiệu Lực Của Thỏa Thuận Trọng Tài

Hiệu lực của một thỏa thuận trọng tài là điều kiện tiên quyết để một hội đồng trọng tài có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Việc xác định tính hợp lệ của thỏa thuận trọng tài có thể khá phức tạp, liên quan đến việc xem xét các yêu cầu về hình thức và nội dung, cũng như các nguyên tắc giải thích. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh quốc tế, nơi các hệ thống pháp luật khác nhau có thể có các quy tắc khác nhau về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài.

3.1. Điều Kiện Về Hình Thức Của Thỏa Thuận Trọng Tài

Công Ước New York 1958 yêu cầu các thỏa thuận trọng tài phải ở dạng văn bản. Yêu cầu này thường được hiểu rộng rãi và bao gồm các thỏa thuận có trong một tài liệu đã ký, hoặc trong trao đổi thư từ hoặc điện tín. Việc giải thích yêu cầu này đã là chủ đề của nhiều vụ kiện, với các tòa án có xu hướng chấp nhận một cách tiếp cận linh hoạt để đáp ứng mục đích của công ước, đó là tạo điều kiện cho việc thi hành các thỏa thuận trọng tài. Thỏa thuận trọng tài vô hiệu nếu không tuân thủ yêu cầu về hình thức, làm mất hiệu lực và không có giá trị pháp lý. Quan trọng là xem xét điều khoản trọng tài trong các hợp đồng, vì chúng thường được sử dụng để chỉ định thủ tục giải quyết tranh chấp.

3.2. Xem Xét Các Điều Kiện Về Nội Dung Của Thỏa Thuận Trọng Tài

Bên cạnh các yêu cầu về hình thức, thỏa thuận trọng tài cũng phải đáp ứng một số yêu cầu về nội dung nhất định để có hiệu lực. Điều này bao gồm khả năng của các bên để ký kết thỏa thuận, sự rõ ràng và không mơ hồ của thỏa thuận về phạm vi và chủ đề của tranh chấp sẽ được đệ trình lên trọng tài, và không vi phạm chính sách công. Thỏa thuận phải thể hiện ý định rõ ràng của các bên về việc giải quyết tranh chấp thông qua tố tụng trọng tài. Ví dụ, một thỏa thuận có tính chất bệnh lý, chứa đựng những mâu thuẫn hoặc mơ hồ khiến người ta không thể xác định được ý định của các bên, có thể bị tòa án hoặc hội đồng trọng tài cho là không hợp lệ.

3.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thẩm Quyền Của Trọng Tài

Hiệu lực của thỏa thuận trọng tài liên kết trực tiếp đến thẩm quyền của hội đồng trọng tài. Nếu thỏa thuận trọng tài không hợp lệ, hội đồng trọng tài không có thẩm quyền để xét xử tranh chấp. Các bên có thể phản đối thẩm quyền của hội đồng trọng tài trên cơ sở rằng thỏa thuận trọng tài là không hợp lệ. Hội đồng trọng tài sau đó sẽ phải quyết định về thẩm quyền của mình trước khi tiếp tục với nội dung của tranh chấp. Tòa án có thẩm quyền có thể đưa ra quyết định về hiệu lực của thỏa thuận trọng tài trong quá trình tố tụng, đặc biệt là trong quá trình kháng cáo quyết định trọng tài. Nghĩa vụ của các bên phải được đáp ứng trong toàn bộ quá trình, đồng thời xem xét kỹ các điều khoản của luật trọng tài Việt Nam.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Quyết Tranh Chấp Nhờ Trọng Tài

Việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài mang lại một số lợi thế so với tố tụng tại tòa án, chẳng hạn như tính bảo mật, tính linh hoạt và khả năng thực thi các phán quyết trọng tài ở nhiều quốc gia theo Công Ước New York 1958. Do đó, ngày càng có nhiều công ty chọn đưa các điều khoản trọng tài vào hợp đồng của họ. Tuy nhiên, việc soạn thảo các điều khoản trọng tài hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo rằng thỏa thuận trọng tài có thể thi hành được và đáp ứng ý định của các bên.

4.1. Hướng Dẫn Soạn Thảo Điều Khoản Trọng Tài Rõ Ràng

Để đảm bảo tính hiệu quả và khả năng thi hành của điều khoản trọng tài, điều quan trọng là phải soạn thảo nó một cách rõ ràng và chính xác. Điều khoản này nên xác định rõ phạm vi của các tranh chấp sẽ được đệ trình lên trọng tài, địa điểm trọng tài, luật áp dụng cho tố tụng trọng tài và ngôn ngữ sẽ được sử dụng trong tố tụng trọng tài. Nên tránh sử dụng ngôn ngữ mơ hồ hoặc nước đôi, vì điều này có thể dẫn đến tranh chấp về việc giải thích điều khoản trọng tài. Đặc biệt, trọng tài ad hoctrọng tài quy chế có những quy tắc và quy trình khác nhau, vì vậy việc xác định rõ ràng hình thức trọng tài nào sẽ được sử dụng là rất quan trọng. Khi các bên áp dụng pháp luật nước ngoài, điều quan trọng là phải đảm bảo rằng việc áp dụng đó được cho phép theo luật pháp liên quan.

4.2. Các Yếu Tố Cần Xem Xét Khi Lựa Chọn Địa Điểm Trọng Tài

Địa điểm trọng tài có thể có tác động đáng kể đến tố tụng trọng tài. Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn địa điểm trọng tài bao gồm tính trung lập của địa điểm, luật trọng tài của địa điểm, cơ sở hạ tầng tòa án và luật sư của địa điểm, cũng như khả năng thi hành các phán quyết trọng tài tại địa điểm đó. Nên chọn một địa điểm có luật trọng tài hiện đại và thân thiện, một nền tư pháp mạnh mẽ và một mạng lưới luật sư và chuyên gia có trình độ. Thẩm quyền của trọng tài tại Việt Nam sẽ khác với thẩm quyền của các tổ chức trọng tài quốc tế khác, vì vậy điều quan trọng là phải xem xét cẩn thận.

4.3. Các Quyết Định Công Nhận Và Cho Thi Hành

Sau khi hội đồng trọng tài đưa ra quyết định, bên thắng kiện phải xin công nhận và cho thi hành quyết định tại quốc gia nơi bên thua kiện có tài sản. Công nhận và cho thi hành quyết định trọng tài được điều chỉnh bởi Công Ước New York 1958, công ước này có quy định rằng các quốc gia thành viên phải công nhận và cho thi hành các quyết định trọng tài nước ngoài, trừ một số trường hợp hạn chế. Các trường hợp hạn chế này bao gồm việc thỏa thuận trọng tài là không hợp lệ, hoặc thủ tục trọng tài vi phạm các nguyên tắc cơ bản của công bằng tố tụng. Tuân thủ các yêu cầu của công ước là rất quan trọng để đảm bảo việc thi hành quyết định trọng tài thành công.

V. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Tính Tự Chủ Trong Trọng Tài

Tóm lại, tính tự chủ của thỏa thuận trọng tài là một nguyên tắc nền tảng trong trọng tài thương mại quốc tế. Nguyên tắc này đảm bảo rằng hiệu lực của thỏa thuận trọng tài không phụ thuộc vào hiệu lực của hợp đồng chính và các hội đồng trọng tài có thẩm quyền quyết định về thẩm quyền của mình. Hiểu và đánh giá cao nguyên tắc này là rất quan trọng đối với các công ty tham gia thương mại quốc tế.

5.1. Đề Xuất Để Cải Thiện Luật Trọng Tài Việt Nam

Để tiếp tục nâng cao khung pháp lý về trọng tài ở Việt Nam, có một số lĩnh vực có thể cải thiện. Điều này bao gồm việc sửa đổi luật trọng tài Việt Nam để phù hợp hơn với luật mẫu UNCITRAL về Trọng Tài Thương Mại Quốc Tế, đồng thời cung cấp hướng dẫn rõ ràng hơn về việc áp dụng nguyên tắc phân ly. Ngoài ra, nên thực hiện các biện pháp để thúc đẩy việc sử dụng trọng tài như một phương tiện giải quyết tranh chấp ở Việt Nam và tăng cường năng lực của các trọng tài viên Việt Nam.

5.2. Giải Pháp Để Soạn Thảo Thỏa Thuận Trọng Tài Hiệu Quả

Các công ty nên xem xét cẩn thận ngôn ngữ của thỏa thuận trọng tài và đảm bảo rằng nó rõ ràng, chính xác và không mơ hồ. Họ cũng nên tìm kiếm lời khuyên pháp lý từ các luật sư có kinh nghiệm về trọng tài để giúp họ soạn thảo một thỏa thuận trọng tài đáp ứng nhu cầu cụ thể của họ. Bằng cách thực hiện các bước này, các công ty có thể tăng cơ hội giải quyết tranh chấp của họ một cách thành công thông qua trọng tài.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học convention darbitrade dans le commerce international

Trích đoạn nội dung tài liệu

UNIVERSITÉ DE DROIT UNIVERSITÉ PANTHÉON - ASSAS DE HANOI PARIS I CONVENTION D’ARBITRAGE DANS LE COMMERCE INTERNATIONAL Spécialise: Droit economique Code: 60 38 50 - THƯVIỆN | IRUONG ĐẠI HỌC LUAT HÀ NÓI | PHONG GV AAG MEMOIRE DU LLM EN DROIT PRESENTE PAR NGUYEN THI THUY HANG Sous la direction de Prof. VU Huu Tuu Prof. Jasmin SCHMEIDLER HANOI - 2004 Remerciements Nous tenons a remercier tous nos professeurs et tous nos amis qui nous ont beaucoup encouragés dans la réalisation de ce travail. Nos remerciements particuliers S'adressent a Proƒ.

VU Huu Tuu et Prof. Jasmin SCHMEIDLER pour leur aide dévouée et précieuse. TABLE DES MATIERES Table des abréviations. eeeuueeeeueteteceennnes Introduction Titre | Autonomie de la convention d'arbitrage.

Chapitre 1 Autonomie par rapport au contrat principal. Section 1 Principe de l'mndépendance de la _ convention d'arbitrage. eee eee eteee nhe 15 § 1 Indépendance par rapport au sort du contrat principal. 16 § 2 Indépendance de la loi applicable à la convention Aarbitrage.

TS n nhe, 17 Section 2 Principe de ”compétence-compétence"”. 18 § 1 Principe d’autonomie et principe de “compétence- COMPETENCE” 2. eee cee cece eee e nee e eee e như 18 §2 Pouvoir des arbitres de statuer sur leur propre 19 COImpétence.c cà ens Chapitre 2 Autonomie par rapport à toute la loi étatique. 21 Section | Convention d'arbitrage et la procédure arbitrale.

21 § 1 Différents types de l'arbitrage international. 21 §2 Loi applicable à la procédure arbitrale. 24 Section 2 Convention d'arbitrage et le fond du litige. 29 § 1 Choix de la loi applicable a la convention d'arbitrage.

29 § 2 Choix de la loi applicable au contrat de fond. 30 Titre 2 Validité de la convention d'arbitrage. 32 Chapitre 1 Condition de la validité de la convention d'arbitrage. 32 Section 1 Condition de forme.

32 §1 Exigence d’un écrit pour la preuve. 33 §2 Convention d’arbitrage par référence. 35 §3 Clauses d’ arbitrage pathologiques. 3 3 108 worm TE SN 36 Section 2 Condition de fond.00 ceee ee ceene nhe 46 §3 CGTISGTBSIEHE «ss sce s emeceane ph thư « sine ï aneunere 5 ye t aon coe wwe 50 Chapitre 2 Effet juridique d'une convention d'arbitrage.

56 Section 1 A Végard des parties. 56 § 1 Obligation pour les parties de soumettre aux arbitres les litiges visés par la convention d’arbitrage. 56 § 2 Impossibilité d’invoquer les priviléges ou immunités de juridiction pour exclure I’ arbitrage. 57 Section 2 A V’égard des juridictions étatiques.

58 § 1 Principe d'incompétence des juridictions étatiques. 58 § 2 Limites de l'incompétence des juridictions étatiques. 59 Conclusion ee 61 § | Propositions juridiques pour ameéliorer le droit vietnamien sur l’arbitrage. 61 § 2 Résolution pour rédiger des conventions d’arbitrage CLFICACES 20.

eee cece cece cece ceeeceeceeeseunreuncereterttes 64 Bibliographie re ee 69 TABLE DES ABREVIATIONS art. alinéa ou article. Code civil de 1804 : Code civil de 1804 de la France Code civil de 1995 : Code civil de 1995 du Vietnam Code de commerce : Code de commerce de la France CAIV : Centre d’ Arbitrage International du Vietnam CAP : Chambre d’ Arbitrage de Paris CNUDCI : Commission des Nations Unies pour le Droit Commercial International Convention : Convention pour le reglement des différends relatifs de Washington de 1965 aux investissements entre Etats et ressortissants d’autre Etat. Convention : Convention pour la reconnaissance et l'exécution des de New York de 1958 sentences arbitrales étrangères faites à New York le 10 juin 1958 Convention : Convention européenne sur |’arbitrage commercial de Geneve de 1961 international faite a Genéve le 21 avril 1961 Convention de Rome de 1980 : Convention sur la loi applicable aux obligations contractuelles faite a Rome le 19 juin 1980 Loi sur le commerce de 1997 : Loi sur le commerce du Vietnam de 1997 Loi-type de CNUDCI : Loi-type de la CNUDCI sur l’arbitrage commercial international, le 21 juin 1985 Loi-uniforme de CE : Convention européenne portant loi uniforme en matiere d’ arbitrage (Annexe I portant sur loi uniforme) de Strasbourg du 20 janvier 1966 NCPC : Nouveau Code de Procédure Civil de 1975 Ordonnance sur l’arbitrage de : Ordonnance sur |’arbitrage commercial du Vietnam 2003 de 2003 Protocole de Genéve : Protocole à Genève du 24 septembre 1923 relatifs de 1923 aux Clauses d’arbitrage INTRODUCTION L’arbitrage est une institution forte ancienne qui est de plus en plus répandu, surtout dans le commerce international.

Certains auteurs prétendent que |’arbitrage était pratiqué sous lantiquité, affirment qu’il était a l’origine du jugement. Néanmoins, on voit mal a cette époque ce qui aurait conduit la partie la plus puissante a accepter une sentence arbitrale pour elle défavorable, excluant la possibilité d’un recours 4 une justice d’Etat. Si lantiquité a sans doute connu l’arbitrage, on ne peut pas l’entendre au sens de notre conception moderne”, Cependant, |’ancien droit nous livre des enseignements plus riches quant aux sources historiques de |’ arbitrage : la volonté d’échapper aux justices seigneuriales ; le désir de la simplification du systéme juridictionnel ou le souci de la Noblesse d’éviter la publicité de différends familiaux sont autant d’indice qui nous permettent aujourd’hui de mieux cerner les différentes formes d’arbitrage connues sous Pancien droit. Dès XVIème siécle, sous l’influence đun retour aux textes romains des compilations de Justinien, la pratique médiévale de |’arbitrage avait manifestement connu des restrictions dans son champ d’application.

Dans ces limites nouvelles, arbitrage pouvait paraitre encore d’une mise en ceuvre assez simple par rapport a la procédure judiciaire. Ainsi, par rapport à un procés, l’arbitrage constituait une voie procédure plus court et moins coôteuse. Dans le méme temps, les jurisprudences s’étaient orientées dans le sens d’une intégration de l'arbitrage a la vie judiciaireTM. En France, les premiers arbitrages sont apparus a l’occasion des foires, au XVUleme siecle, ou les commergants désignaient des juridictions non permanentes (pendant le temps de la foire) réunissant des arbitres privés pour trancher leurs litiges.

Ensuite, l’arbitrage était 1’ objet officiel dans la Loi de 16-24 aoôt 1790. Puis, 0) €) Julien Bernard, “1a clause compromissoire en matiére civile ", mémoire DESS, Université de Droit, d’ Economie et de Science d’Aix-Marseille, 9/2003 (http://www.fr) NH le droit sur |’arbitrage a été profondément remanié par le décret du 12 mai 1981 (sur l’arbitrage international) qui simplifie les voies de recours et les limites a l’appel contre la sentence arbitrale ainsi en précise les conditions de validité et il affirme que la clause compromissoire est une convention arbitrale ayant pleine efficacité dont l’autonomie est admise. La loi du 31 décembre 1925 qui a incorporé a l’article 631 de l’ancien Code de Commerce la disposition selon laquelle « les parties pourront, au moment où elles contractent, convenir de soumettre aux arbitres les contestations [.] lorsqu’elles viendront a se produire ». Au Vietnam, il y a eu |’institution de la Commission d’arbitrage de commerce extérieur en 1963 et celle de maritime en 1964 aupres de la Chambre de Commerce et d’Industrie qui sont chargées de résoudre les litiges ayant l°élément étranger dans ces matieres, mais en effet, elles étaient les gestionnaires étatiques.

Jusqu’en 1993, CAIV (organisme auprés ladite Chambre) était le premier réel arbitrage international (fondé d’aprés la Décision No 204-TTg du 28 avril 1993 du Premier ministre). Cependant, 4 cause de non-synchronisme et incomplétement du droit national sur l’arbitrage, CATV n’opérait pas efficacement. C’est pourquoi Le Comité Permanente de l°Assemblée Nationale promulguait lOrdonnance sur l’arbitrage de 2003 qui est entré en vigueur le 1 juillet 2003. Cette Ordonnance avait été appréciée comme un grand progrés du droit vietnamien pour faciliter l’arbitrage au Vietnam.

Pourtant, jusqu'a aujourd'hui, CAIV est encore le seul centre d’arbitrage international du Vietnam. En matiére de droit positif international, il s’agit officiellement la premiere fois de l’arbitrage dans le Protocole de Genéve du 24 septembre 1923 relatif aux clauses d’arbitrage. Jusqu’a maintenant, sur lequel 1Ì y a nombreux des conventions au niveau international et régional, comme la Convention pour la reconnaissance et l'exécution des sentences arbitrales étrangéres faite à New York le 10 juin 1958; la Convention européenne sur l'arbitraøe commercial international faite à Genéve le 21 avril 1961, etc. En pratique, |’arbitrage international se développait rapidement dans tout le monde, par ex.

CAP a été créée en 1925 ; en Grande Bretagne, dès 1889, ce pays a promulgué la Loi sur l’arbitrage, et la Chambre d’arbitrage de Londres a été fondée en 1892; Les Etats-Unis avaient la loi fédérale sur l’arbitrage depuis 1947 ; les pays latino-américains avaient aussi leur propre convention sur l’arbitrage commercial international depuis 1975, etc. En ce qui concerne l’arbitrage, la convention d’arbitrage est la premiere condition nécessaire de la procédure arbitrale. En général, cette convention a les fonctions principales ci-dessous : - Premiérement, elle lie les parties aux obligations contractuelles. Elle est considérée comme une mesure positive pour contrôler le contrat en réveillant les parties de bien exécuter des obligations compromises ainsi en prévenant des différends ; - Deuxiémement, elle permet d’exclure |’intervention du tribunal juridique a l’arbitrage, au moins dans le période avant de rendre la sentence arbitrale; - Troisiémement, elle donne aux arbitres la compétence de régler des litiges; et - Finalement, elle permet aux parties de choisir les éléments de la procédure y compris le lieu d’arbitrage; la langue d’arbitrage qui donnent des meilleures conditions pour le déroulement de |’ arbitrage, la reconnaissance et ]’exécution de la sentence arbitrale.

De toute matiére, en raison des avantages incontestables de |’arbitrage, beaucoup de commercants vietnamiens veulent le choisir. Toutefois ils ne le comprennent pas bien, donc ils commettent souvent des fautes en rédigeant la convention d’ arbitrage qui peuvent en faire produire des litiges regrettables. De fait, une partie peut parfois abuser de ces défauts pour refuser la validité de ladite convention ot pour faire tromper la réelle volonté initiale des cocontractants. Par conséquent, ce mémoire voudrait en général rechercher la nature, la formation et la validité de cette convention en se référant au droit francais, au droit vietnamien, au droit international, a la jurisprudence et a l’usage international pour contribuer a ameliorer le droit vietnamien sur la convention d’arbitrage et a aider les commercants vietnamiens a négocier et a rédiger activement les conventions efficaces.

§1 Notion de l’arbitrage commercial international L’arbitrage est un mode privé de résolution des litiges par lequel un tiers indépendant regle le contentieux qui oppose plusieurs parties”). Ce tiers, |’arbitre unique ou le collége arbitral, exerce une mission juridictionnelle pour trancher le différend en rendant une décision, la sentence arbitrale. De méme facon, ]’arbitrage commercial international représente le mode arbitral de reglement des conflits dans le commerce international. Néanmoins, chaque pays a sa propre définition de la commercialité et de |’internationalité de cet arbitrage.

Dớƒfinifion de la commercialité L’art.I, §3 de la Convention de New York de 1958 investit les Etats contractants de réglementer ce qui sont considérés comme les rapports commerciaux par leurs lois nationales. Selon la Loi sur le commerce de 1997, au Vietnam, |’activité commerciale s'entend du fait pour un commercant d'accomplir un ou plusieurs de quatorze actes de commerce suivant : Ja vente de marchandises ; la représentation commerciale ; le courtage commercial ; la commission commerciale ; l'agence commerciale ; le ƒaconnage commercial ; l'entreprise de vente a lencan ; l'achat par appel d'offres ; l'entreprise de transport ; l'expertise commerciale ; la promotion des ventes ; la publicité commerciale ; l'exposition des marchandises ; les foires et les expositions commerciales(art. Celle ci est une définition étroite qui limite le champ d’activité commerciale des commercants vietnamiens par rapport au droit +? Gérard Comu ; Vocabulaire juridique, Quadrif /puf 1998 international. C’est pourquoi, L’Ordonnance sur larbitrage de 2003 se lélargit selon l’art.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tìm Hiểu Về Tính Tự Chủ Trong Công Ước Trọng Tài Thương Mại Quốc Tế" cung cấp cái nhìn sâu sắc về khái niệm tính tự chủ trong trọng tài thương mại quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc các bên tham gia có quyền tự quyết trong việc giải quyết tranh chấp. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các quy định và nguyên tắc liên quan đến tính tự chủ mà còn chỉ ra những lợi ích mà nó mang lại, như sự linh hoạt và hiệu quả trong quá trình giải quyết tranh chấp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về cách thức giải quyết tranh chấp trong hợp đồng tín dụng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến trong xu thế hội nhập quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương thức giải quyết tranh chấp trong bối cảnh thương mại điện tử. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học thủ tục giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại tại trọng tài thương mại những vấn đề lí luận và thực tiễn sẽ cung cấp thêm thông tin về quy trình và thực tiễn giải quyết tranh chấp trong lĩnh vực thương mại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn đào sâu hơn vào các khía cạnh khác nhau của trọng tài thương mại.