Khóa luận: Phát triển kinh tế nông nghiệp tại xã Hòa Thạch, Quốc Oai, Hà Nội

Chuyên khảo kinh tế phân tích Tìm hiểu tình hình phát triển kinh tế nông nghiệp tại xã hòa thạch huyện quốc oai thành phố hà nội, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

61
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo cáo toàn cảnh kinh tế nông nghiệp tại xã Hòa Thạch Quốc Oai

Xã Hòa Thạch, một xã thuộc vùng bán sơn địa của huyện Quốc Oai, thành phố Hà Nội, đang cho thấy những bước chuyển mình đáng kể trong phát triển kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực nông nghiệp. Với vị trí địa lý thuận lợi, nằm gần các đô thị vệ tinh như Hòa Lạc, Sơn Tây, và kết nối trực tiếp với trung tâm thủ đô qua các tuyến giao thông huyết mạch, Hòa Thạch sở hữu tiềm năng phát triển nông nghiệp Hà Nội rất lớn. Báo cáo này sẽ phân tích sâu về tình hình hiện tại, dựa trên số liệu thu thập trong giai đoạn 2015-2017, để cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết về bức tranh kinh tế nông nghiệp của xã. Quá trình phân tích tập trung vào các yếu tố nội tại như điều kiện tự nhiên, tài nguyên đất, nguồn nhân lực và cơ sở hạ tầng. Báo cáo kinh tế xã hội xã Hòa Thạch cho thấy nông nghiệp vẫn là ngành kinh tế chủ đạo, chiếm tới 43,2% tổng số lao động địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển này không đồng đều và vẫn còn nhiều hạn chế cần khắc phục. Việc đánh giá đúng thực trạng sẽ là cơ sở quan trọng để đề ra các giải pháp, nhằm thúc đẩy định hướng phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao thu nhập bình quân đầu người xã Hòa Thạch và góp phần vào công cuộc xây dựng nông thôn mới tại Hòa Thạch. Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đã hoàn thành chương trình dồn điền đổi thửa, tạo điều kiện cho cơ giới hóa, nhưng hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp vẫn chưa được tối ưu. Các sản phẩm nông nghiệp chủ lực xã Hòa Thạch như lúa, chè, và các mô hình chăn nuôi đang dần định hình, nhưng vẫn cần một chiến lược phát triển đồng bộ và bền vững hơn.

1.1. Đánh giá điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai

Xã Hòa Thạch có địa hình bán sơn địa tương đối phức tạp, thấp dần từ Tây sang Đông về phía sông Tích, tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các trang trại nông nghiệp đa dạng. Tài nguyên đất của xã chủ yếu gồm đất nâu vàng trên phù sa cổ và đất đỏ vàng biến đổi do trồng lúa nước. Theo Báo cáo kết quả thống kê đất đai của xã Hòa Thạch, đến năm 2017, tổng diện tích đất tự nhiên là 1832,38 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm 1116,07 ha (khoảng 60,9%). Mặc dù hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp đang được cải thiện, diện tích đất sản xuất có xu hướng giảm nhẹ, từ 953,26 ha (2015) xuống 945,12 ha (2017). Nguồn tài nguyên nước mặt từ sông Tích và hệ thống ao hồ là một lợi thế lớn cho tưới tiêu, tuy nhiên cũng tiềm ẩn nguy cơ ngập úng vào mùa mưa.

1.2. Phân tích thực trạng dân số lao động và cơ sở hạ tầng

Với dân số 13.300 người và 8.299 người trong độ tuổi lao động, Hòa Thạch có nguồn nhân lực dồi dào. Tuy nhiên, cơ cấu lao động vẫn tập trung chủ yếu vào nông nghiệp (3.583 người, chiếm 43,2%). Tỷ lệ lao động qua đào tạo chỉ đạt 46,1%, đây là một trong những khó khăn trong sản xuất nông nghiệp. Về cơ sở hạ tầng, nhờ chương trình xây dựng nông thôn mới tại Hòa Thạch, hệ thống đường giao thông và kênh mương nội đồng đã được kiên cố hóa. Xã có 1 chợ trung tâm và nhiều hộ kinh doanh cá thể, đáp ứng nhu cầu giao thương cơ bản. Tuy nhiên, hạ tầng kỹ thuật phục vụ sản xuất vẫn chưa đáp ứng đầy đủ, đặc biệt là hệ thống tưới tiêu đồng bộ, gây khó khăn cho việc thâm canh và tăng vụ.

II. Top các khó khăn trong sản xuất nông nghiệp tại xã Hòa Thạch

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quá trình phát triển kinh tế nông nghiệp tại Hòa Thạch vẫn đối mặt với không ít thách thức. Khó khăn trong sản xuất nông nghiệp không chỉ đến từ các yếu tố khách quan như thời tiết, dịch bệnh mà còn xuất phát từ những hạn chế nội tại của địa phương. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng nguồn nhân lực. Phần lớn lao động chưa qua đào tạo bài bản, trình độ dân trí không đồng đều và tư tưởng sản xuất nhỏ lẻ, manh mún còn tồn tại, làm chậm quá trình tiếp thu và ứng dụng khoa học kỹ thuật. Bên cạnh đó, thực trạng nông nghiệp huyện Quốc Oai nói chung và xã Hòa Thạch nói riêng cho thấy sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa sản xuất và thị trường. Sản phẩm làm ra thường bị phụ thuộc vào thương lái, đầu ra không ổn định, dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá". Quy hoạch sản xuất còn mang tính tự phát, thiếu đồng bộ, chưa hình thành được các vùng chuyên canh quy mô lớn gắn với công nghiệp chế biến. Hạ tầng phục vụ sản xuất, dù được cải thiện, vẫn chưa theo kịp nhu cầu, đặc biệt là hệ thống thủy lợi ở các vùng đất cao. Vấn đề ô nhiễm môi trường từ chất thải chăn nuôi và lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật cũng là một thách thức không nhỏ, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển bền vững của ngành.

2.1. Hạn chế về lao động và việc áp dụng khoa học kỹ thuật

Trình độ lao động là một điểm nghẽn lớn. Theo báo cáo, tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp (46,1%), và tư duy sản xuất truyền thống, ngại thay đổi vẫn còn phổ biến. Điều này làm hạn chế việc áp dụng các tiến bộ kỹ thuật mới, từ các giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao đến các quy trình canh tác hiện đại. Việc chuyển đổi sang nông nghiệp công nghệ cao tại Quốc Oai gặp nhiều rào cản do thiếu nhân lực có chuyên môn và vốn đầu tư ban đầu lớn. Mặc dù các cán bộ khuyến nông đã tích cực tuyên truyền, việc áp dụng đại trà các mô hình mới vẫn còn chậm.

2.2. Bất cập trong liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

Sản xuất nông nghiệp ở Hòa Thạch vẫn còn nhỏ lẻ, manh mún, thiếu sự liên kết "4 nhà" (Nhà nông - Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp). Điều này khiến đầu ra của các sản phẩm nông nghiệp chủ lực xã Hòa Thạch không ổn định. Người nông dân thường xuyên phải đối mặt với rủi ro về giá cả, bị ép giá bởi thương lái. Các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả như sản xuất chè theo tiêu chuẩn VietGAP đã hình thành nhưng quy mô còn hạn chế. Việc thiếu các hợp đồng bao tiêu sản phẩm dài hạn là một trong những nguyên nhân chính kìm hãm sự phát triển của nền nông nghiệp hàng hóa quy mô lớn.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng tại Hòa Thạch hiệu quả

Ngành trồng trọt là xương sống của cơ cấu kinh tế nông nghiệp xã Hòa Thạch, đóng góp một phần quan trọng vào tổng giá trị sản xuất nông nghiệp của địa phương. Trong giai đoạn 2015-2017, giá trị sản xuất ngành trồng trọt có nhiều biến động, đạt đỉnh 89,9 tỷ đồng vào năm 2016 và giảm xuống 81,5 tỷ đồng vào năm 2017 do ảnh hưởng của thời tiết và sâu bệnh. Điều này cho thấy sự phụ thuộc lớn vào các yếu tố tự nhiên và sự cần thiết phải có một chiến lược chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi Hòa Thạch một cách bài bản. Trọng tâm của chiến lược này là giảm dần sự phụ thuộc vào cây lúa ở những vùng đất kém hiệu quả, đồng thời tập trung phát triển các sản phẩm nông nghiệp chủ lực xã Hòa Thạch có giá trị kinh tế cao hơn. Điển hình là cây chè, đã cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng cả về năng suất và giá trị nhờ áp dụng tiêu chuẩn VietGAP. Bên cạnh đó, việc nhân rộng các mô hình trồng cây ăn quả như thanh long ruột đỏ, nhãn muộn Đại Thành đang mở ra hướng đi mới, giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và nâng cao thu nhập cho người dân. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ về giống, kỹ thuật canh tác và đặc biệt là kết nối thị trường tiêu thụ.

3.1. Phân tích thực trạng sản xuất lúa và cây lương thực

Cây lúa vẫn là cây lương thực chính, tuy nhiên diện tích, sản lượng và năng suất có sự biến động. Năm 2016, tổng diện tích gieo trồng đạt 559,48 ha nhưng giảm còn 523,07 ha vào năm 2017. Năng suất lúa vụ xuân tương đối ổn định và cao (đạt 62,42 tạ/ha năm 2017), trong khi vụ mùa thường có năng suất thấp hơn và rủi ro cao do thời tiết và sâu bệnh. Tổng sản lượng lúa năm 2017 đạt 2.684 tấn, giảm so với hai năm trước đó. Những con số này cho thấy việc duy trì diện tích lúa ở những chân ruộng kém hiệu quả không còn là lựa chọn tối ưu, cần có sự chuyển đổi sang các loại cây trồng khác có giá trị cao hơn.

3.2. Tiềm năng phát triển cây chè theo tiêu chuẩn VietGAP

Cây chè là một sản phẩm nông nghiệp chủ lực xã Hòa Thạch. Trong khi diện tích canh tác ổn định ở mức 145,1 ha, giá trị sản xuất từ cây chè đã tăng liên tục, từ 8,7 tỷ đồng (2015) lên 11,32 tỷ đồng (2017). Thành công này đến từ việc năng suất tăng mạnh từ 15 tấn/ha lên 19,5 tấn/ha. Nguyên nhân chính là nhờ việc áp dụng mô hình sản xuất chè an toàn theo tiêu chuẩn VietGAP do các HTX Long Phú và Hòa Phú triển khai. Đây là một mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả, chứng minh hướng đi đúng đắn trong việc nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm, tạo thu nhập ổn định cho người dân.

IV. Các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả từ ngành chăn nuôi

Ngành chăn nuôi đóng vai trò ngày càng quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp xã Hòa Thạch, với giá trị sản xuất luôn chiếm tỷ trọng cao hơn ngành trồng trọt. Năm 2017, giá trị ngành chăn nuôi đạt 103,47 tỷ đồng, chiếm hơn 55% tổng giá trị sản xuất nông nghiệp của xã. Tuy nhiên, cơ cấu nội bộ ngành cũng đang có sự dịch chuyển mạnh mẽ. Chăn nuôi trâu, bò phục vụ sức kéo đang giảm dần do quá trình cơ giới hóa. Chăn nuôi lợn, dù từng là chủ lực, cũng sụt giảm mạnh về số lượng trong năm 2017 do khủng hoảng giá, cho thấy rủi ro lớn khi phụ thuộc vào một thị trường biến động. Ngược lại, chăn nuôi gia cầm và nuôi trồng thủy sản lại cho thấy tiềm năng phát triển vượt bậc. Đặc biệt, đàn gia cầm đã tăng hơn gấp đôi trong giai đoạn 2015-2017, từ 290.000 con lên 615.550 con. Sự thành công của các mô hình kinh tế nông nghiệp hiệu quả này đến từ việc phát triển theo quy mô trang trại, kiểm soát tốt dịch bệnh và đáp ứng nhu cầu thị trường. Đây là hướng đi quan trọng trong quá trình chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi Hòa Thạch, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập và giảm thiểu rủi ro trong sản xuất.

4.1. Xu hướng giảm sút của chăn nuôi trâu bò và lợn

Số liệu thống kê cho thấy sự sụt giảm rõ rệt trong chăn nuôi truyền thống. Đàn trâu, bò giảm từ 446 con (2015) xuống còn 403 con (2017) do không còn nhu cầu sức kéo và thiếu bãi chăn thả. Nghiêm trọng hơn, đàn heo giảm từ 9.169 con (2015) xuống chỉ còn 7.469 con (2017), đặc biệt giảm mạnh trong năm 2017 do giá lợn hơi xuống thấp kỷ lục. Cuộc khủng hoảng này đã gây thiệt hại lớn cho nhiều hộ chăn nuôi và là bài học đắt giá về việc cần có các chính sách hỗ trợ nông dân huyện Quốc Oai khi thị trường biến động.

4.2. Đột phá từ chăn nuôi gia cầm và phát triển thủy sản

Trong bối cảnh chăn nuôi gia súc gặp khó, chăn nuôi gia cầm và thủy sản đã trở thành điểm sáng. Đàn gia cầm tăng trưởng ấn tượng, đạt tốc độ bình quân 45,68%/năm. Diện tích nuôi trồng thủy sản cũng tăng đều, từ 54,17 ha (2015) lên 70,99 ha (2017). Sự phát triển này chủ yếu theo mô hình trang trại hàng hóa, kết hợp mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng) để tận dụng tối đa nguồn lực. Công tác phòng chống dịch bệnh được thực hiện tốt, giúp người chăn nuôi yên tâm mở rộng quy mô, đóng góp lớn vào việc nâng cao thu nhập bình quân đầu người xã Hòa Thạch.

V. Phân tích quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Hòa Thạch

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp xã Hòa Thạch trong giai đoạn 2015-2017 đã cho thấy những dấu hiệu tích cực nhưng vẫn còn chậm và chưa thực sự bền vững. Xét về tổng thể, giá trị sản xuất nông nghiệp có xu hướng tăng, từ 161,5 tỷ đồng (2015) lên 185,06 tỷ đồng (2017), với tốc độ tăng trưởng bình quân đạt 7,03%/năm. Đây là một kết quả đáng khích lệ, phản ánh nỗ lực của chính quyền và người dân trong việc áp dụng tiến bộ kỹ thuật và đa dạng hóa sản xuất. Sự chuyển dịch rõ nét nhất diễn ra trong nội bộ ngành. Tỷ trọng giá trị của ngành chăn nuôi luôn cao hơn ngành trồng trọt và có xu hướng ngày càng gia tăng, từ 54,3% (2015) lên 55,9% (2017). Điều này phù hợp với định hướng phát triển nông nghiệp bền vững, giảm phụ thuộc vào trồng trọt vốn nhiều rủi ro về thời tiết. Tuy nhiên, quy mô sản xuất vẫn còn nhỏ lẻ, chưa theo kịp yêu cầu của thị trường. Quá trình chuyển dịch vẫn mang tính tự phát hơn là có một quy hoạch chiến lược rõ ràng, dẫn đến những bất cập như cuộc khủng hoảng giá lợn năm 2017. Để quá trình này hiệu quả hơn, cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn vào chế biến và kết nối thị trường.

5.1. Đánh giá tốc độ tăng trưởng và giá trị sản xuất nông nghiệp

Tổng giá trị sản xuất nông nghiệp xã Hòa Thạch đạt mức cao nhất vào năm 2016 (192,84 tỷ đồng) trước khi giảm nhẹ vào năm 2017. Sự tăng trưởng này chủ yếu được thúc đẩy bởi ngành chăn nuôi, đặc biệt là sự bùng nổ của chăn nuôi gia cầm. Ngành trồng trọt, mặc dù có những điểm sáng như cây chè, nhưng tổng giá trị lại sụt giảm trong năm 2017, cho thấy sự thiếu ổn định. Tốc độ tăng trưởng bình quân 7,03% là một con số khả quan, nhưng để duy trì đà tăng này, cần giải quyết các khó khăn trong sản xuất nông nghiệp một cách căn cơ.

5.2. Tác động của chuyển dịch cơ cấu đến thu nhập người dân

Việc chuyển dịch sang các mô hình có giá trị kinh tế cao hơn như chăn nuôi gia cầm quy mô lớn hay trồng chè VietGAP đã tác động trực tiếp đến đời sống người dân. Mặc dù báo cáo không cung cấp số liệu cụ thể, nhưng sự gia tăng tổng giá trị sản xuất cho thấy thu nhập bình quân đầu người xã Hòa Thạch từ nông nghiệp đã được cải thiện. Tuy nhiên, sự phân hóa thu nhập có thể xảy ra giữa các hộ tham gia thành công vào các mô hình mới và các hộ vẫn duy trì sản xuất truyền thống, nhỏ lẻ. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ nông dân huyện Quốc Oai để đảm bảo sự phát triển đồng đều và bền vững.

VI. Định hướng phát triển nông nghiệp bền vững tại Hòa Thạch Quốc Oai

Để khai thác hiệu quả tiềm năng phát triển nông nghiệp Hà Nội, xã Hòa Thạch cần một định hướng phát triển nông nghiệp bền vững và toàn diện. Mục tiêu cốt lõi là chuyển đổi từ nền nông nghiệp chủ yếu dựa vào số lượng sang nền nông nghiệp dựa vào chất lượng, giá trị gia tăng và hiệu quả. Quá trình này phải gắn liền với chương trình xây dựng nông thôn mới tại Hòa Thạch, lấy nông dân làm trung tâm và thị trường làm định hướng. Một trong những giải pháp hàng đầu là đẩy mạnh quy hoạch các vùng sản xuất tập trung, chuyên canh đối với các sản phẩm nông nghiệp chủ lực xã Hòa Thạch như chè, cây ăn quả và gia cầm. Đồng thời, cần thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực chế biến sâu và xây dựng chuỗi liên kết giá trị để đảm bảo đầu ra ổn định. Việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là hướng tới nông nghiệp công nghệ cao tại Quốc Oai, là xu thế tất yếu để tăng năng suất và chất lượng. Cuối cùng, cần phát huy hiệu quả các chính sách hỗ trợ nông dân huyện Quốc Oai về vốn, kỹ thuật, và xúc tiến thương mại, tạo động lực mạnh mẽ cho người dân yên tâm đầu tư, sản xuất và làm giàu trên chính mảnh đất quê hương.

6.1. Giải pháp quy hoạch vùng sản xuất và liên kết chuỗi giá trị

Địa phương cần xây dựng quy hoạch chi tiết các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, dựa trên lợi thế về đất đai và khí hậu. Khuyến khích thành lập các hợp tác xã kiểu mới, đóng vai trò là cầu nối giữa các hộ nông dân và doanh nghiệp. Tăng cường xúc tiến thương mại, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng như "Chè Hòa Thạch", "Gà đồi Quốc Oai". Việc hình thành các chuỗi giá trị khép kín từ sản xuất đến tiêu thụ sẽ giúp giảm chi phí trung gian, nâng cao lợi nhuận cho người nông dân và đảm bảo chất lượng sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

6.2. Chính sách hỗ trợ nông dân và thu hút đầu tư vào nông nghiệp

Cần có các chính sách hỗ trợ nông dân huyện Quốc Oai một cách thiết thực hơn, bao gồm hỗ trợ tiếp cận nguồn vốn ưu đãi, tập huấn chuyển giao khoa học kỹ thuật, và hỗ trợ giống, vật tư chất lượng cao. Bên cạnh đó, cần cải thiện môi trường đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi về đất đai, thủ tục hành chính để thu hút các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp, đặc biệt là các dự án nông nghiệp công nghệ cao tại Quốc Oai và công nghiệp chế biến nông sản. Sự tham gia của doanh nghiệp sẽ là đòn bẩy quan trọng để hiện đại hóa nền nông nghiệp địa phương.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ NÔNG NGHIỆP VÀ PHÁT TRIỂN KINH TẾ NÔNG NGHIỆP 1.1 Khái niệm về nông nghiệp và kinh tế nông nghiệp.Khái niệm về nông nghiệp. Nông nghiệp là một trong những ngành sản xuất vật chất quan trọng của nền kinh tế quốc dân(còn là ngành duy nhất sản xuất được lương thực,thực phẩm). Hoạt động nông nghiệp có từ lâu đời, nên còn được gọi là lĩnh vực sản xuất truyền thống, hoạt động này không những gắn liền với các yếu tố kinh tế, xã hội, mà còn gắn với các yếu tố tự nhiên. Như vậy, nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản của xã hội.

Sử dụng đất đai để trồng trọt và chăn nuôi, khai thác cây trồng vật nuôi là tư liệu và nguyên liệu lao động chủ yếu để tạo ra lương thực, thực phẩm và một số nguyên liệu cho công nghiệp. Nông nghiệp là một ngành sản xuất lớn,bao gồm nhiều chuyên ngành. Nông nghiệp theo nghĩa hẹp là ngành trực tiếp trồng trọt lương thực, chăn nuôi. Theo nghĩa rộng còn bao gồm cả lâm nghiệp và thủy sản.

Nông nghiệp là một ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế của nhiều nước, đặc biệt là trong các thế kỉ trước đây khi công nghiệp chưa phát triển. Trong nông nghiệp khác hẳn với các ngành khác là đất đai là một nhân tố của sản xuất chiếm giữ vai trò quyết định. Gắn liền với vai trò chủ đạo là đất đai là ảnh hưởng của yếu tố tự nhiên. Cùng với đó nông nghiệp cũng trực tiếp tham gia vào việc giữ cân bằng sinh thái, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và môi trường.

Tại các nước đang phát triển như nước ta, nông nghiệp là ngành có liên quan trực tiếp đến việc làm, thu nhập và đời sống của đại đa số dân cư. Vì vậy, nông nghiệp có tầm quan trọng hàng đầu, đối với sự ổn định kinh tế -chính trị - xã hội.2 Khái niệm về kinh tế nông nghiệp Kinh tế nông nghiệp là một ngành kinh tế của quốc dân có chức năng phân tích ảnh hưởng các quy luật kinh tế trong nông nghiệp, áp dụng những 4 thành tựu kinh tế và thực tế lãnh đạo các cơ sở nông nghiệp, tạo điều kiện phát triển lực lượng sản xuất. Kinh tế nông nghiệp còn là một môn khoa học tự nghiên cứu những vấn đề kinh tế của sản xuất nông nghiệp, mối quan hệ giữa người và người, tác động và vận dụng cụ thể các quy luật kinh tế về sản xuất và phân phối sản phẩm trong nội bộ ngành nông nghiệp.Khái niệm về cơ cấu kinh tế nông nghiệp Cơ cấu kinh tế nông nghiệp là số lượng của các bộ phận hợp thành của kinh tế nông nghiệp. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp phản ánh mặt lượng và mặt chất của sự tăng trưởng.

Cơ cấu kinh tế nông nghiệp gồm có cơ cấu ngành, cơ cấu vùng lãnh thổ, cơ cấu thành phần kinh tế. Khái niệm về chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Chuyển dịch là sự thay đổi quan hệ về mặt lượng các thành phần, các yếu tố và các bộ phận hợp thành kinh tế nông nghiệp theo xu hướng nhất định. Cơ cấu kinh tế nói chung và cơ cấu kinh tế nông nghiệp nói riêng không phải là bất biến mà sẽ vận động phát triển và chuyển hóa từ cơ cấu kinh tế cũ sang cơ cấu kinh tế mới. Sự chuyển dịch đó đòi hỏi phải có thời gian và chải qua những bậc thang nhất định của sự phát triển.

Đầu tiên là sự thay đổi về lượng đã tích lũy đến độ nhất định tất yếu dẫn đến sự thay đổi về chất. Đó là quá trình chuyển hóa từ cơ cấu kinh tế cũ thành cơ cấu kinh tế mới phù hợp và có hiệu quả hơn. Vai trò, vị trí của chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp nhằm đáp ứng sự phát triển của kinh tế thị trường , đáp ứng nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp cho xã hội, nhu cầu tiêu dùng của dân cư. Đó là điều gíup mở rộng thị trường, tạo cơ sở cho việc thay đổi bộ mặt nông thôn có chuyên môn hóa cao, thâm canh tiên tiến và các ngành liên kết chặt chẽ với nhau hơn.5 Khái niệm về mục tiêu phát triển kinh tế nông nghiệp Phát triển kinh tế nông nghiệp là quá trình lớn lên ( hay tăng tiến ) về mọi mặt của nền kinh tế nông nghiệp trong một thời kì nhất định.

Phát triển mức sản 5 xuất trong nông nghiệp, phát triển công lao động trong nông nghiệp, nâng cao dân trí, giải quyết tốt vấn đề về môi trường. Mục tiêu của phát triển kinh tế nông nghiệp là đảm bảo an ninh lương thực quốc gia trước mắt và lâu dài. Tăng nhanh sản xuất nông sản hàng hóa và hàng hóa xuất khẩu. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho dân cư nông nghiệp, nông thôn.

Bảo vệ môi trường sinh thái, giảm nhẹ thiên tai để phát triển vền vững.2 Vai trò của nông nghiệp trong nền kinh tế Nông nghiệp là một trong những nền kinh tế quan trọng và phức tạp. Nó không chỉ là một ngành kinh tế đơn thuần mà còn là một hệ thống sinh học, kĩ thuật, bởi vì một mặt cơ sở để phát tiển nông nghiệp là việc sử dụng tiềm năng sinh học, cây trồng vật nuôi. Chúng phát triển theo quá trình sinh học nhất định, con người không thể ngăn cản các quá trình phát sinh, phát triển và diệt vong của chúng, mà phải trên cơ sở nhận thức đặc điểm các quá trình để có những giải pháp tác động thích hợp với chúng. Mặt khác, quan trọng hơn là phải làm cho người sản xuất có sự quan tâm thỏa đáng, gắn lợi ích của họ với sử dụng quá trình sinh học đó nhằm tạo ra ngày càng nhiều sản phẩm cuối cùng hơn.

 Nông nghiệp là ngành sản xuất vật chất cơ bản giữ vai trò to lớn trong việc phát triển kinh tế ở hầu hết các nước nhất là các nước đang phát triển.  Nông nghiệp sản xuất và cung cấp lương thực, thực phẩm và những sản phẩm tiêu dùng khác có nguồn gốc từ nông sản cho nhu cầu thiết yếu của con người.  Nông nghiệp có vai trò quan trọng trong công việc cung cấp các yếu tố đầu vào cho công nghiệp, cho công nghiệp và khu vực thành thị. Điều đó được thể hiện chủ yếu ở các mặt: + Nông nghiệp đặc biệt là nông nghiệp của các nước đà đang phát triển là khu vực dữ và cung cấp lao động cho phát triển công nghiệp và đô thị.

+ Khu vực nông nghiệp còn cung cấp nguồn nguyên liệu to lớn và quý báu cho công nghiệp, đặc biệt là công nghiệp chế biến. 6 + Với các nước đang trong giai đoạn đầu của quá trình công nghiệp hóa, nông nghiệp là nguồn cung cấp vốn lớn nhất cho sự phát triển kinh tế trong đó có công nghiệp, nhất là giai đoạn đầu công nghiệp hóa.  Nông nghiệp và nông thôn là thị trường tiêu thụ lớn của công nghiệp, ở hầu hết các nước đang phát triển sản phẩm công nghiệp bao gồm tư liệu tiêu dùng và tư liệu sản xuất được tiêu thụ chủ yếu dựa vào thị trường trong cả nước mà trước hết là khu vực nông nghiệp và nông thôn.  Nông nghiệp được coi là ngành đem lại thu nhập ngoại tệ lớn.

Các loại nông, lâm, thủy sản dễ dàng xâm nhập thị trường quốc tế hơn so với các hàng hóa công nghiệp. Vì thế ở các nước đang phát triển nguồn xuất khẩu để cso ngoại tệ chủ yếu dựa vào các loại nông, lâm, thủy sản.  Nông nghiệp và nông thôn có vai trò lớn, là cơ sỏ trong sự phát triển bền vững của môi trường. Tóm lại với nền kinh tế thị trường vai trò của nông nghiệp trong sự phát triển bao gồm hai đóng góp là:thứ nhất là đóng góp về thị trường, cung cấp cho thị tỷ trường trong và ngoài nước sản phẩm tiêu dùng cho các khu vực khác.

Thứ hau là đóng góp về nhân tố diễn ra khi có sự chuyển dịch các nguồn lực(lao động, vốn.) từ nông nghiệp sang khu vực khác.3 Nội dung của kinh tế nông nghiệp Kinh tế nông nghiệp trong sự phát triển của lịch sử xã hội chủ yếu là trồng trọt, chăn nuôi chưa phát triển, ở các nước kém phát triển tỷ trọng trồng trọt trong ngành nông nghiệp chiếm rất cao, số hộ kết hợp trồng trọt và chăn nuôi rất ít. Ngày nay kinh tế nông nghiệp bao gồm: cơ cấu ngành, cơ cấu vùng lãnh thổ , cơ cấu thành phần kinh tế. Sự phân công lao động theo ngành là cơ sở hình thành các ngành, sự phân công lao động phát triển ở trình độ cao càng tỉ mỉ thì sự phân chia ngành càng đa dạng và sâu sắc. Với sự tiến bộ của KHKT cùng với sự phát triển của lực lượng sản xuất nền nông nghiệp hiện đại ngàng càng phát triển nhanh chóng theo xu hướng hàng hóa, CNH- HĐH.Cơ cấu ngành của kinh tế nông nghiệp Cơ cấu ngành của kinh tế nông nghiệp bao gồm các nhóm ngành trồng trọt, chăn nuôi, dịch vụ nông và lâm nghiệp.

Mỗi nhóm ngành lớn lại được chia ra nhiều nhóm ngành nhỏ và hẹp hơn. Ngành trồng trọt được chia thành cây lương thực, cây thực phẩm, cây công nghiệp, cây ăn quả, cây dược liệu. Trong lĩnh vực chăn nuôi được phân chia thành: đại gia súc, tiểu gia súc, gia cầm. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp ở Việt Nam và trên thế giới đều mang tính quy luật: từ trồng trọt mở rộng ra lâm nghiệp, ngư nghiệp, chăn nuôi, sản xuất hàng hóa.

Trong một thời gian khu vực kinh tế nước ta chậm chuyển biến, nông nghiệp chiếm tỷ trọng chủ yếu, cơ cấu chậm chuyển dịch, nguyên nhân chủ yếu là lực lượng sản xuất kém phát triển, năng suất lao động thấp, phân công lao động chưa cụ thể sâu sắc nên tình trạng thiếu lương thực kéo dài. Những nước chậm phát triển, ngành nông nghiệp chiếm tỉ trọng cao trong nền kinh tế, cần bắt nhịp nhanh với tiến độ của sự phát triển KH-KT ứng dụng vào làm cho cơ cấu kinh tế chuyển dịch nhanh chóng theo hướng CNH-HĐH.Cơ cấu vùng lãnh thổ của kinh tế nông nghiệp Sự phân công lao động cũng diễn ra trên không gian vùng lãnh thổ nhất định. Cơ cấu vùng lãnh thổ nhất định. Cơ cấu vùng lãnh thổ chính là việc bố trí các ngành trong sản xuất nông nghiệp theo không gian cụ thể nhằm khai thác mọi ưu thế tiềm năng to lớn.

Ở đây xu thế chuyển dịch cơ cấu vùng lãnh thổ đi vào chuyên môn hóa và tập trung hóa hình thành những vùng sản xuất hàng hóa lớn tập trung có hiệu quả với các vùng chuyên môn hóa khác, gắn cơ cấu của từng khu vực với cơ cấu kinh tế của cả nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ