Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề trong dạy Toán lớp 1 theo CT GDPT 2018

Tổng hợp các tiêu chí và bài tập đánh giá năng lực giải quyết vấn đề Toán lớp 1. Giúp phụ huynh nắm bắt khả năng học tập của trẻ chính xác.

Chuyên ngành

Giáo dục Tiểu học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2021

99
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

1.4. Nhiệm vụ nghiên cứu

1.5. Giả thuyết khoa học

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.7. Cấu trúc của khóa luận

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

1.1.1. Trên thế giới

1.2. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. Đặc điểm tâm lý học sinh tiểu học

2.2. Đặc điểm hoạt động học tập của học sinh tiểu học

2.3. Đặc điểm các quá trình nhận thức của học sinh tiểu học

2.4. Cấu trúc chương trình toán lớp 1 hiện hành và toán lớp 1 theo chương trình GDPT 2018

2.5. Khái niệm năng lực

2.6. Năng lực chung của giáo dục phổ thông năm 2018

2.7. Năng lực đặc thù môn Toán ở tiểu học

2.8. Năng lực giải quyết vấn đề

2.9. Năng lực giải quyết các bài toán thực tiễn

2.10. Năng lực chung và năng lực đặc thù

2.11. Năng lực toán học cần hình thành và phát triển cho học sinh tiểu học

2.12. Dạy học phát triển năng lực giải quyết các bài toán thực tiễn

2.13. Đặc điểm của học sinh Tiểu học

2.14. Khung đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học

2.15. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT CÁC BÀI TOÁN THỰC TIỄN CỦA HỌC SINH LỚP 1

3.1. Mục đích khảo sát

3.2. Nội dung khảo sát

3.3. Tổ chức khảo sát

3.4. Kết quả khảo sát

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ BIỆN PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC GIẢI QUYẾT CÁC BÀI TOÁN THỰC TIỄN CHO HỌC SINH LỚP 1

4.1. Nguyên tắc đề xuất biện pháp

4.2. Một số biện pháp nâng cao năng lực giải quyết các bài toán thực tiễn cho học sinh lớp1

4.2.1. Biện pháp 1: Hướng dẫn giáo viên thiết kế bài soạn và tổ chức triển khai bài soạn

4.2.2. Biện pháp 2: Kiểm tra, đánh giá theo năng lực giải quyết vấn đề học sinh

4.2.3. Biện pháp 3: Thiết kế các bài toán thực tiễn để bổ sung vào phần bài tập trong sách giáo khoa

4.2.4. Biện pháp 4: Tổ chức các hoạt động ngoại khóa toán học

4.3. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

5.1. Mục đích của thực nghiệm

5.2. Đối tượng thực nghiệm

5.3. Nội dung thực nghiệm

5.4. Phương pháp thực nghiệm

5.5. Kết quả thực nghiệm

5.6. Kết luận chương 5

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Đánh Giá Năng Lực Toán Lớp 1 Trần Quốc Toản

Giáo dục tiểu học là nền tảng của hệ thống giáo dục Việt Nam, trong đó lớp 1 đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách và năng lực cho học sinh. Môn Toán, với tính ứng dụng cao, giúp học sinh phát triển tư duy, suy luận và giải quyết vấn đề. Đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán học lớp 1 là một yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn toán lớp 1. Khóa luận này tập trung vào việc tìm hiểu và đánh giá năng lực này tại trường tiểu học Trần Quốc Toản, một môi trường sư phạm cụ thể, nhằm đưa ra các giải pháp nâng cao hiệu quả dạy và học. Theo Nghị quyết số 29-NQ/TW, giáo dục cần phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của người học, tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực. Như vậy, đổi mới phương pháp dạy học môn toán lớp 1 theo hướng phát triển năng lực là xu thế tất yếu. Khóa luận này sẽ góp phần vào việc hiện thực hóa mục tiêu đó.

1.1. Tầm Quan Trọng của Đánh Giá Năng Lực Toán Học Lớp 1

Việc đánh giá năng lực học sinh tiểu học, đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề toán học lớp 1 giúp giáo viên hiểu rõ trình độ của từng em, từ đó điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp. Trường tiểu học Trần Quốc Toản có thể sử dụng kết quả đánh giá để xây dựng chương trình bồi dưỡng, nâng cao chất lượng dạy và học môn Toán. Kết quả đánh giá cần được phản ánh trung thực, khách quan, tránh tạo áp lực cho học sinh. Việc đánh giá năng lực học sinh tiểu học cần được xem xét một cách nghiêm túc.

1.2. Chương Trình Giáo Dục Phổ Thông 2018 và Môn Toán Lớp 1

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 môn toán lớp 1 nhấn mạnh đến việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề cho học sinh. Nội dung chương trình được thiết kế theo hướng tích hợp, gắn liền với thực tiễn, giúp học sinh vận dụng kiến thức đã học vào cuộc sống. Chương trình mới cũng yêu cầu giáo viên phải đổi mới phương pháp dạy học, tạo cơ hội cho học sinh được trải nghiệm, khám phá và sáng tạo. Các tiêu chí đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán lớp 1 được xây dựng dựa trên chuẩn đầu ra của chương trình.

II. Thách Thức Đánh Giá Dạy Toán Lớp 1 Trường Trần Quốc Toản

Mặc dù nhận thức được tầm quan trọng của việc đánh giá năng lực giải quyết vấn đề trong dạy Toán lớp 1, trường tiểu học Trần Quốc Toản và nhiều trường khác vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Giáo viên có thể chưa được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để đánh giá năng lực học sinh tiểu học một cách hiệu quả. Việc thiếu công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán lớp 1 phù hợp cũng là một trở ngại lớn. Bên cạnh đó, sĩ số lớp đông, áp lực về thành tích, và sự khác biệt về trình độ giữa các học sinh cũng gây khó khăn cho việc dạy học toán lớp 1 hiệu quả.

2.1. Thiếu Hụt Công Cụ Phương Pháp Đánh Giá Năng Lực

Hiện nay, công cụ đánh giá năng lực giải quyết vấn đề toán lớp 1 còn hạn chế, chủ yếu dựa vào các bài kiểm tra truyền thống. Các bài kiểm tra này thường chỉ đánh giá khả năng tái hiện kiến thức, chưa chú trọng đến khả năng vận dụng kiến thức vào giải quyết các tình huống thực tế. Phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề cũng chưa được áp dụng rộng rãi. Giáo viên cần được tập huấn về các phương pháp đánh giá mới, như đánh giá qua dự án, đánh giá qua sản phẩm, đánh giá đồng đẳng, v.v.

2.2. Áp Lực Thành Tích Sự Khác Biệt Trình Độ Học Sinh

Áp lực về thành tích khiến giáo viên tập trung vào việc "nhồi nhét" kiến thức cho học sinh, ít quan tâm đến việc phát triển năng lực giải quyết vấn đề. Sự khác biệt về trình độ giữa các học sinh cũng là một thách thức lớn. Giáo viên cần có phương pháp dạy học phân hóa, phù hợp với từng đối tượng học sinh. Cần có chính sách hỗ trợ cho những học sinh yếu kém, giúp các em bắt kịp chương trình.

III. Phương Pháp Phát Triển Năng Lực Giải Quyết Vấn Đề Toán 1

Để vượt qua những thách thức trên, cần có một phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đề phù hợp, kết hợp với các biện pháp đổi mới phương pháp dạy học môn toán lớp 1. Giáo viên cần tạo ra môi trường học tập tích cực, khuyến khích học sinh tham gia vào các hoạt động trải nghiệm, khám phá và sáng tạo. Việc sử dụng các ví dụ bài tập toán lớp 1 phát triển năng lực gắn liền với thực tiễn sẽ giúp học sinh hứng thú hơn với môn Toán. Quan trọng nhất là cần xây dựng một hệ thống đánh giá thường xuyên, liên tục, nhằm theo dõi sự tiến bộ của học sinh.

3.1. Tạo Môi Trường Học Tập Tích Cực Hứng Thú

Môi trường học tập tích cực, thân thiện sẽ giúp học sinh cảm thấy thoải mái, tự tin và sẵn sàng tham gia vào các hoạt động học tập. Giáo viên cần tạo ra các hoạt động nhóm, trò chơi học tập, dự án nhỏ để khuyến khích học sinh hợp tác, chia sẻ và học hỏi lẫn nhau. Việc sử dụng các bài tập thực hành giải quyết vấn đề toán lớp 1 có tính ứng dụng cao sẽ giúp học sinh thấy được vai trò của Toán học trong cuộc sống.

3.2. Sử Dụng Ví Dụ Bài Tập Toán Thực Tế Gần Gũi

Các ví dụ bài tập toán lớp 1 phát triển năng lực cần gắn liền với cuộc sống hàng ngày của học sinh, như bài toán về mua bán, chia kẹo, đo đạc, v.v. Điều này sẽ giúp học sinh hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các phép tính, và vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên có thể sử dụng các vật dụng quen thuộc trong lớp học, như que tính, bút chì, sách vở, để minh họa cho các bài toán.

IV. Bí Quyết Giáo Án Toán 1 Phát Triển Năng Lực Trần Quốc Toản

Xây dựng giáo án môn toán lớp 1 phát triển năng lực giải quyết vấn đề là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả dạy và học. Giáo án cần được thiết kế theo hướng tích hợp, liên hệ với thực tiễn, và tạo cơ hội cho học sinh được trải nghiệm, khám phá và sáng tạo. Giáo viên cần xác định rõ mục tiêu của bài học, lựa chọn nội dung phù hợp, và sử dụng các phương pháp, kỹ thuật dạy học tích cực. Quan trọng nhất là cần tạo ra các tình huống có vấn đề, khuyến khích học sinh tư duy, suy luận và đưa ra giải pháp.

4.1. Xây Dựng Tình Huống Có Vấn Đề Kích Thích Tư Duy

Tình huống có vấn đề là tình huống mà học sinh chưa có sẵn giải pháp, cần phải tư duy, suy luận để tìm ra cách giải quyết. Giáo viên có thể sử dụng các câu hỏi gợi mở, các trò chơi trí tuệ, hoặc các bài toán thực tế để tạo ra các tình huống có vấn đề. Quan trọng là tình huống phải phù hợp với trình độ của học sinh, và kích thích được sự tò mò, hứng thú của các em.

4.2. Sử Dụng Phương Pháp Dạy Học Tích Cực Linh Hoạt

Các phương pháp dạy học tích cực, như dạy học theo dự án, dạy học theo nhóm, dạy học giải quyết vấn đề, v.v., sẽ giúp học sinh phát huy tính chủ động, sáng tạo trong học tập. Giáo viên cần linh hoạt lựa chọn các phương pháp dạy học phù hợp với nội dung bài học, trình độ của học sinh, và điều kiện thực tế của lớp học. Kinh nghiệm dạy toán lớp 1 theo chương trình mới cho thấy sự kết hợp linh hoạt các phương pháp là chìa khóa thành công.

V. Ứng Dụng Kinh Nghiệm Thực Tế Dạy Toán Trần Quốc Toản 2018

Nghiên cứu tại trường tiểu học Trần Quốc Toản cho thấy việc áp dụng các biện pháp trên đã mang lại những kết quả tích cực. Học sinh tích cực hơn trong học tập, hứng thú hơn với môn Toán, và có khả năng vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế. Giáo viên cũng cảm thấy tự tin hơn trong việc giảng dạy, và có nhiều kinh nghiệm dạy toán lớp 1 theo chương trình mới để chia sẻ. Tuy nhiên, cần có thêm thời gian và nỗ lực để hoàn thiện hơn nữa phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đềđổi mới phương pháp dạy học môn toán lớp 1.

5.1. Học Sinh Tích Cực Hơn Vận Dụng Kiến Thức Vào Thực Tế

Kết quả khảo sát cho thấy học sinh tham gia tích cực hơn vào các hoạt động học tập, đặt nhiều câu hỏi hơn, và tự tin hơn khi trình bày ý kiến. Khả năng vận dụng kiến thức đã học vào giải quyết các vấn đề thực tế cũng được cải thiện đáng kể. Các em có thể giải quyết các bài toán đơn giản liên quan đến mua bán, chia sẻ, đo đạc một cách dễ dàng.

5.2. Giáo Viên Tự Tin Hơn Chia Sẻ Kinh Nghiệm Dạy Học

Giáo viên tham gia vào nghiên cứu cảm thấy tự tin hơn trong việc giảng dạy, và có nhiều kinh nghiệm dạy toán lớp 1 theo chương trình mới để chia sẻ với đồng nghiệp. Các buổi sinh hoạt chuyên môn trở nên sôi nổi hơn, với nhiều ý kiến đóng góp và chia sẻ kinh nghiệm thực tế. Cần khuyến khích giáo viên tiếp tục học hỏi, nghiên cứu để nâng cao trình độ chuyên môn.

VI. Tương Lai Hoàn Thiện Đánh Giá Năng Lực Dạy Toán Lớp 1

Để hoàn thiện phương pháp đánh giá năng lực giải quyết vấn đềđổi mới phương pháp dạy học môn toán lớp 1, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên, học sinh và phụ huynh. Cần xây dựng một hệ thống đánh giá đa dạng, linh hoạt, và phù hợp với đặc điểm của từng học sinh. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho giáo viên được học hỏi, trao đổi kinh nghiệm, và tiếp cận với các phương pháp dạy học tiên tiến. Quan trọng nhất là cần tạo ra một môi trường giáo dục mà ở đó, học sinh được phát triển toàn diện, không chỉ về kiến thức, mà còn về năng lực giải quyết vấn đề và các kỹ năng mềm khác.

6.1. Xây Dựng Hệ Thống Đánh Giá Đa Dạng Linh Hoạt

Hệ thống đánh giá cần bao gồm các hình thức đánh giá khác nhau, như đánh giá qua bài kiểm tra, đánh giá qua dự án, đánh giá qua sản phẩm, đánh giá đồng đẳng, tự đánh giá, v.v. Các hình thức đánh giá này cần được sử dụng một cách linh hoạt, phù hợp với mục tiêu của bài học, trình độ của học sinh, và điều kiện thực tế của lớp học.

6.2. Tạo Điều Kiện Cho Giáo Viên Học Hỏi Trao Đổi Kinh Nghiệm

Nhà trường cần tạo điều kiện cho giáo viên được tham gia các khóa tập huấn, hội thảo, sinh hoạt chuyên môn để nâng cao trình độ chuyên môn và tiếp cận với các phương pháp dạy học tiên tiến. Cần khuyến khích giáo viên chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau, và cùng nhau xây dựng một cộng đồng học tập chuyên nghiệp.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tôi đã đề cập đến các vấn đề sau: - Tìm hiểu lịch sử nghiên cứu đề tài về năng lực giải quyết vấn đề, về đánh giá năng lực giải quyết vấn đề và về bài toán thực tiễn ở Việt Nam và rên thế giới. Trên cơ sở đó, chúng tôi thu thập được một số thông tin, có nhiều dẫn chứng làm tài liệu nghiên cứu kĩ hơn, có khoa học và mang tính xác thực về đề tài của tôi. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 2. Đặc điểm tâm lý của học sinh tiểu học Đối tượng của cấp tiểu học là trẻ em từ 6 đến 11 tuổi.

Học sinh tiểu học là một thực thể hồn nhiên, ngây thơ và trong sáng. Ở mỗi trẻ em tiềm tàng khả năng phát triển về trí tuệ, lao động, rèn luyện và hoạt động xã hội để đạt một trình độ nhất định về lao động nghề nghiệp, về quan hệ giao lưu và chăm lo cuộc sống cá nhân, gia đình. Đặc điểm hoạt động học tập của học sinh tiểu học Hoạt động học là hoạt động xuất hiện đầu tiên trong đời sống của trẻ em. Các em xuất hiện nhu cầu tìm hiểu, giải thích và lĩnh hội tri thức khoa học, để lĩnh hội được các tri trức ấy các em phải tập trung chú ý, tuân theo nguyên tắc kỉ cương và nghiêm túc.

Hoạt động học của HSTH nảy sinh trong lòng hoạt động vui chơi. Hoạt động học tập được hình thành và phát triển nhờ tổ chức theo phương pháp học trong nhà trường, HS nắm được các tri thức khoa học, kĩ năng, kĩ xảo, là cơ sở để hình thành năng lực cho các em, là hình thức dạy thầy tổ chức, trò hoạt động. Vai trò chủ đạo của hoạt động học tập chỉ tồn tại một cách đầy đủ nhất trong thời kỳ nó bắt đầu được hình thành. Lứa tuổi HSTH chính là giai đoạn mà hoạt động học tập hình thành một cách tích cực nhất.Đặc điểm các quá trình nhận thức của học sinh tiểu học 2.

Tri giác Tri giác của HS tiểu học phát triển trong quá trình học tập. Sự phát triển này diễn ra theo hướng ngày càng chính xác hơn, đầy đủ hơn, phân hóa rõ ràng hơn, có chọn lọc hơn. Vì vậy, học sinh các lớp cuối cấp học đã biết tìm ra các dấu hiệu đặc trưng của đối tượng, biết phân biệt sắc thái của các chi tiết để đến phân tích, tổng hợp và tìm ra mối liên hệ giữa chúng. Tri giác ở đây, đã mang tính mục đích và có phương hướng rõ ràng.

Trong sự phát triển tri giác của HS tiểu học, vai trò của người GV rất lớn. Họ không chỉ là người dạy trẻ kĩ năng nhìn mà còn hướng dẫn các em xem xét; không chỉ dạy trẻ em nghe mà còn dạy trẻ biết lắng nghe; không chỉ cho trẻ nhận biết hay gọi tên đối tượng mà còn dạy trẻ biết phát hiện ra những thuộc tính bản chất của đối tượng. Tư duy Trừu tượng hóa và khái quát hóa là những thao tác khó đối với HS tiểu học. Bởi kĩ năng phân biệt các dấu hiệu và lấy ra các thuộc tính bản chất chưa có sẵn ở HS tiểu học mà sẽ được hình thành dần.

Trên cơ sở này, HS biết phân loại và phân hạng trong nhận thức. Đó là khả năng phân chia các cá thể vào các lớp căn cứ vào dấu hiệu chung cũng như sự biến thiên của các dấu hiệu. Tưởng tượng Tưởng tượng là một trong những quá trình nhận thức quan trọng. Tưởng tượng của HS nếu phát triển không đầy đủ thì nhất định sẽ gặp khó khăn trong việc học tập, đặc biệt là đối với môn Toán.

Tưởng tượng của HS tiểu học hình thành và phát triển trong hoạt động học tập và các hoạt động khác. Tưởng tượng tái tạo từng bước được hoàn thiện gắn liền với những hình tượng đã tri giác trước… Vì vậy, trong quá trình dạy học, GV cần chú ý hình thành tưởng tượng qua sự mô tả bằng lời, thêm vào đó là đồ dùng dạy học. Cùng với sự trọn vẹn, hình ảnh tưởng tượng của trẻ cũng ngày càng trở nên phân biệt hơn. Ở những lớp sau cấp tiểu học thì các yếu tố, chi tiết thừa trong hình ảnh càng giảm và hình ảnh càng được gọt giũa hơn, tinh giản hơn, nên mạch lạc hơn và sát thực hơn.

Điều này được quy định bởi sự tham gia của tính có chủ định, của tư duy và ngôn ngữ vào quá trình tưởng tượng của các em. Trí nhớ Trí nhớ của HS tiểu học vẫn mang tính trực quan hình tượng hơn trí nhớ từ ngữ, lôgic. Các lớp đầu cấp tiểu học, khả năng ghi nhớ có ý nghĩa và ghi nhớ từ ngữ của các em dần được tăng cường, ghi nhớ có chủ định, ghi nhớ theo khả năng suy luận bắt đầu giữ vai trò chủ đạo. Tuy nhiên, hiệu quả của việc ghi nhớ có chủ định cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tích cực tập trung trí tuệ của các em, sức hấp dẫn của nội dung tài liệu, yếu tố tâm lý tình cảm hay hứng thú của các em.

Chú ý Chú ý có chủ định của HSTH còn yếu, khả năng điều chỉnh chú ý chưa mạnh. Chú ý không chủ định được phát triển mạnh, những gì mang tính chất mới mẻ, bất ngờ, độc đáo. dễ thu hút được sự chú ý của các em. Chính vì vậy trong khi giảng dạy, GV cần tìm những điểm mới lạ, ít gặp, những đồ dùng dạy học ít gặp.

sẽ thu hút được cảm 9 xúc tích cực ở các em và sự chú ý của HS đối với việc thực hiện những hành động bên ngoài thường bền vững hơn sự chú ý đối với việc thực hiện các hành động trí tuệ. Ngôn ngữ Vốn từ của các em tăng lên một cách đáng kể do được học nhiều môn và phạm vi tiếp xúc được mở rộng. Khả năng hiểu nghĩa của từ cũng phát triển: từ chỗ hiểu một cách cụ thể, cảm tính đến hiểu khái quát và trừu tượng nghĩa của từ. Tuy nhiên, trẻ thường hiểu nghĩa của từ gắn với nội dung cụ thể của bài khóa.

Việc hiểu nghĩa bóng của từ còn khó khăn đối với trẻ (khi giải nghĩa từ “mặc niệm”, trẻ thường gắn với hình ảnh cụ thể của những người đang ở tư thế mặc niệm (đứng yên, cúi đầu) mà chưa hiểu được nội dung (tưởng nhớ người đã khuất). Các em đã được một số quy tắc ngữ pháp cơ bản nhưng việc vận dụng vào ngôn ngữ nói và viết chưa thuần thục nên còn phạm nhiều lỗi, nhất là khi viết. Trên cơ sở của sự phát triển những mặt trên, kĩ năng đọc của trẻ được hoàn thiện. Trong suốt quá trình học ở tiểu học, kĩ năng đọc của trẻ chuyển từ đọc đánh vần sang đọc diễn cảm, đọc to với đọc cho mình,… Tuy nhiên, trẻ vẫn gặp khó khăn khi đọc hiểu.

Một mặt, vì ở đây, không có sự hỗ trợ của các biểu hiện bên ngoài của ngôn ngữ: ngữ điệu, vẻ mặt,… Mặt khác, do trẻ chưa hiểu được các thủ thuật: từ nhấn mạnh, dấu biểu cảm, trật tự từ,… 2. Cấu trúc chương trình toán lớp 1 hiện hành và toán lớp 1 theo chương trình GDPT mới Bảng 1. So sánh chương trình môn Toán lớp 1 mới với chương trình hiện hành - Về thời lượng: Chương trình mới Chương trình hiện hành Mỗi tuần 3 tiết Mỗi tuần 4 tiết Cả năm (35 tuần): 105 tiết Cả năm (35 tuần): 140 tiết - Về nội dung: Chương trình mới Chương trình hiện hành SỐ VÀ PHÉP TÍNH SỐ HỌC 10 Đếm, đọc, Đếm, đọc, viết các số viết các số trong phạm vi 100 trong phạm vi 100 Số tự Số tự nhiên So sánh các nhiên So sánh các số trong số trong phạm vi 100 phạm vi 100 Phép cộ Phép cộng, phép trừ phép trừ ng , Các phép Tính nhẩm Các phép tính Tính nhẩm tính với với số tự nhiên Thực hành giải quyết Luyện tậ số tự vấn đề liên quan đến Luyện p, nhiên các phép tính cộng, chung tậ trừ p HÌNH HỌC VÀ ĐO LƯỜNG YẾU TỐ HÌNH HỌC Giới thiệu về điểm, đoạn thẳng, hình Quan sát, nhận biết Hình v vuông, hình hình dạng của một số Hình phẳng phẳg à tròn, hình hình phẳng và hình hình tam giác. khối đơn giản khối Cách nhận biết điểm nằm bên ngoài hoặc nằm bên trong của 11 một hình.

Thực hành vẽ, cắt, ghép một hình đã Thực hành lắp ghép, học biểu xếp hình gắn với một diễn trên số hình phẳng và hình giấy kẻ ô khối đơn giản vuông ĐẠI LƯỢNG VÀ ĐO ĐẠI LƯỢNG Giới thiệu đơn vị đo khoảng cách, độ dài xăng – ti – mét. Giới thiệu đơn 12 vị đo thời Biểu tượng về đại gian: phút, lượng và đơn vị đo đại giờ, ngày, lượng tuần, Đại lượng đo tháng…Làm Đo lường và ứng quen với lường cách dụng đọc lịch, tính ngày, tính giờ trên đồng hồ. Thực hành đo độ dài của một vật đơn giản. Vẽ Thực hành đo đại độ lượng dài cho trước.

Cách ước lượng độ dài theo đơn vị xăng – ti – mét. GIẢI BÀI TOÁN CÓ LỜI VĂN 13 Thực hiện giải toán có lời văn bằng cách sử dụng một phép tính đơn giản. HOẠT ĐỘNG THỰC HÀNH VÀ TRẢI NGHIỆM Nhà trường tổ chức cho học sinh một số hoạt động sau và có thể bổ sung các hoạt động khác tuỳ vào điều kiện cụ thể. Hoạt động 1: Thực hành ứng dụng các kiến thức toán học vào thực tiễn, chẳng hạn: - Thực hành đếm, nhận biết số, thực hiện phép tính trong một số tình huống thực tiễn hằng ngày (ví dụ: đếm số bàn học và số cửa sổ trong lớp học,.

- Thực hành các hoạt động liên quan đến vị trí, định hướng không gian (ví dụ: xác định được một vật ở trên hoặc dưới mặt bàn, một vật cao hơn hoặc thấp hơn vật khác,. - Thực hành đo và ước lượng độ dài một số đồ vật trong thực tế gắn với đơn vị đo cm; thực hành đọc giờ đúng trên đồng hồ, xem lịch loại lịch tờ hằng ngày. Hoạt động 2: Tổ chức các hoạt động ngoài giờ chính khoá (ví dụ: các trò chơi học toán,.) liên quan đến ôn tập, củng cố các kiến thức cơ bản. Nhận xét về những điểm mới của Chương trình môn Toán lớp 1: - Về thời lượng: Chương trình môn Toán lớp 1 mới giảm 01 tiết/tuần (cả năm giảm 35 tiết), việc giảm tiết này là nhằm giảm tải cho học sinh lớp 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ