Tổng quan nghiên cứu

Tính đến tháng 12 năm 2022, có 130 quốc gia chiếm hơn 95% GDP toàn cầu đã tham gia nghiên cứu về tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC), trong đó 21 quốc gia đã triển khai thử nghiệm thực tế và 11 quốc gia đã chính thức đưa vào lưu thông. Khảo sát từ Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) chỉ ra rằng hơn 80% các ngân hàng trung ương trên thế giới đang tích cực khám phá các mô hình CBDC nhằm tăng cường hiệu quả thanh toán và duy trì vị thế điều hành tiền tệ. Sự bùng nổ của công nghệ tài chính và các loại tài sản mã hóa tư nhân đang đặt ra áp lực lớn đối với chủ quyền tiền tệ cũng như cơ chế truyền dẫn chính sách vĩ mô truyền thống.

Vấn đề cốt lõi đặt ra là sự không chắc chắn xoay quanh quá trình thiết kế, phát hành và kiểm soát CBDC sẽ tác động như thế nào đến sự đồng chuyển động và lan tỏa chính sách tiền tệ giữa các quốc gia. Mục tiêu cụ thể của luận văn là lượng hóa mức độ lan tỏa chính sách tiền tệ quốc tế thông qua chỉ số kết nối động và kiểm định thực nghiệm tác động của chỉ số bất định CBDC đến sự tương tác chính sách này.

Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi không gian gồm 7 nền kinh tế phát triển có thị trường tài chính hoàn thiện: Hoa Kỳ, Nhật Bản, Vương quốc Anh, Thụy Sĩ, Canada, Úc và New Zealand. Khung thời gian phân tích kéo dài liên tục từ ngày 02 tháng 01 năm 2015 đến ngày 30 tháng 06 năm 2023 với tổng cộng 443 quan sát tuần. Kết quả nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi chỉ ra chỉ số kết nối tổng thể (TCI) dao động trong biên độ 45% đến 60%, cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng chuẩn xác giúp các nhà hoạch định chính sách tối ưu hóa phản ứng vĩ mô trước các cú sốc tài chính toàn cầu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên hai trụ cột lý thuyết kinh tế học vĩ mô và tài chính quốc tế vững chắc. Thứ nhất là lý thuyết lan tỏa chính sách tiền tệ quốc tế (International Monetary Policy Spillover) bắt nguồn từ các nghiên cứu cổ điển ở thế kỷ 18 và được chuẩn hóa bởi các mô hình cân bằng vĩ mô hiện đại. Lý thuyết này phân tích cách thức các quyết định lãi suất của một ngân hàng trung ương đầu tàu tác động xuyên biên giới thông qua kênh tỷ giá, kênh dòng vốn và kênh giá tài sản. Thứ hai là lý thuyết về giới hạn dưới hiệu dụng (Effective Lower Bound - ELB) và bẫy thanh khoản theo tiếp cận của Keynes, giải thích sự cần thiết của các công cụ chính sách tiền tệ phi truyền thống khi lãi suất danh nghĩa tiến dần về mức 0%.

Bên cạnh đó, luận văn tích hợp mô hình đo lường trạng thái chính sách tiền tệ hiện đại thông qua 4 khái niệm nền tảng:

  • Lãi suất ẩn danh (Shadow Short Rate - SSR): Đại lượng thay thế hoàn hảo cho lãi suất điều hành trong môi trường nới lỏng định lượng, phản ánh đầy đủ 2 chiều hướng nới lỏng và thắt chặt tiền tệ.
  • Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC): Đồng tiền pháp định dạng số do ngân hàng trung ương phát hành, sở hữu đầy đủ 4 chức năng tiền tệ cơ bản gồm phương tiện trao đổi, tích trữ giá trị, đơn vị hạch toán và tiêu chuẩn thanh toán trả chậm.
  • Chỉ số kết nối tổng thể (Total Connectedness Index - TCI): Thước đo định lượng mức độ truyền dẫn và tiếp nhận rủi ro hệ thống giữa các biến số tài chính.
  • Chỉ số bất định CBDC (CBDC Uncertainty Index): Thước đo tâm lý thị trường về các biến động pháp lý, công nghệ và cấu trúc vận hành của CBDC.

Phương pháp nghiên cứu

Để bảo đảm tính khách quan và chiều sâu khoa học, nguồn dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được thu thập từ các cơ sở dữ liệu uy tín hàng đầu thế giới. Dữ liệu lãi suất ẩn danh SSR theo tuần được trích xuất từ mô hình định lượng của Leo Krippner trên nền tảng LIKmfa. Dữ liệu chỉ số bất định CBDC được xây dựng dựa trên thuật toán xử lý ngôn ngữ tự nhiên từ hơn 660 triệu bài báo kinh tế trên cổng thông tin LexisNexis. Dữ liệu kiểm soát bao gồm chỉ số bất định chính sách kinh tế (EPU) của Baker, Bloom, Davis và chỉ số rủi ro địa chính trị (GPR) của Caldara và Iacoviello.

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 443 quan sát chuỗi thời gian theo tuần, thu thập liên tục trong 8,5 năm từ 7 nền kinh tế phát triển. Phương pháp chọn mẫu chủ đích được áp dụng vì đây là nhóm quốc gia sở hữu hệ thống tài chính có tính liên thông cao và đóng vai trò huyết mạch trong thương mại toàn cầu.

Về phương pháp phân tích, tác giả lựa chọn mô hình tự hồi quy vectơ với tham số thay đổi theo thời gian (TVP-VAR) kết hợp phân rã phương sai sai số dự báo tổng quát (GFEVD). Lý do lựa chọn TVP-VAR là mô hình này khắc phục hoàn toàn nhược điểm của mô hình VAR truyền thống: không làm mất quan sát, không phụ thuộc vào việc lựa chọn kích thước cửa sổ trượt chủ quan và ghi nhận trọn vẹn sự biến thiên của các tham số theo từng thời điểm. Tiếp đó, phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu thông thường (OLS) được sử dụng để lượng hóa mối quan hệ giữa bất định CBDC và mức độ lan tỏa chính sách, với hệ số phóng đại phương sai VIF đạt 1.015764 (nhỏ hơn 5), xác nhận mô hình hoàn toàn không gặp hiện tượng đa cộng tuyến.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đem lại 4 phát hiện quan trọng về cấu trúc liên kết tiền tệ quốc tế:

Thứ nhất, mức độ liên kết chính sách tiền tệ toàn cầu duy trì ở mức cao và biến động liên tục theo thời gian. Chỉ số kết nối tổng thể (TCI) biến thiên trong khoảng 45% đến 60% xuyên suốt giai đoạn 2015–2023, khẳng định rằng các quyết định lãi suất của mỗi quốc gia thành viên đều tạo ra hiệu ứng lan tỏa đáng kể lên toàn bộ hệ thống.

Thứ hai, TCI ghi nhận những bước nhảy vọt vượt ngưỡng 50% vào đầu các năm 2019, 2021 và 2022. Sự gia tăng đột biến này trùng khớp với 2 sự kiện kinh tế - chính trị trọng đại là sự bùng phát của đại dịch COVID-19 và cuộc xung đột quân sự giữa Nga và Ukraine, phản ánh nhu cầu phối hợp chính sách khẩn cấp để ứng phó suy thoái và lạm phát.

Thứ ba, mạng tộc truyền dẫn phân hóa rõ nét vai trò của từng quốc gia. Vương quốc Anh, Thụy Sĩ và Hoa Kỳ giữ vai trò là các quốc gia phát tán cú sốc ròng ra thị trường quốc tế (NET dương). Ngược lại, Canada ghi nhận mức độ lan tỏa phát đi cao nhất trong bảng phân rã với chỉ số FROM đạt 54.65%, cùng với Nhật Bản, Úc và New Zealand đóng vai trò là các nền kinh tế tiếp nhận cú sốc ròng từ bên ngoài.

Thứ tư, chỉ số bất định CBDC có mối tương quan thuận mang ý nghĩa thống kê ở mức 1% (p < 0.01) đối với chỉ số kết nối chính sách tiền tệ, với hệ số hồi quy dương đạt 0.0010. Điều này chứng minh rằng sự bất định xoay quanh đồng tiền số của ngân hàng trung ương thúc đẩy sự đồng chuyển động của lãi suất toàn cầu.

Thảo luận kết quả

Mối quan hệ thuận chiều giữa bất định CBDC và mức độ lan tỏa chính sách tiền tệ bắt nguồn từ tâm lý phòng ngừa rủi ro của các tổ chức tài chính. Khi thông tin và chính sách về CBDC có sự biến động lớn, nguy cơ dịch chuyển tiền gửi từ hệ thống ngân hàng thương mại sang tài khoản ngân hàng trung ương gia tăng. Để duy trì thanh khoản và kiểm soát kênh tín dụng, các ngân hàng thương mại buộc phải thay đổi mặt bằng lãi suất tiền gửi và cho vay, từ đó buộc ngân hàng trung ương phải điều chỉnh lãi suất chính sách nhanh hơn và đồng pha hơn với các động thái quốc tế.

Các kết quả này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu tiền nhiệm về lan tỏa chính sách phi truyền thống của Claus và các cộng sự (2016) cũng như Antonakakis và các cộng sự (2019). Tuy nhiên, luận văn đã tạo bước đột phá khi lần đầu tiên đưa biến số bất định tài sản số CBDC vào mô hình giải thích tương quan vĩ mô.

Về mặt biểu diễn trực quan, dữ liệu thực nghiệm được cấu trúc hiệu quả thông qua đồ thị chuỗi thời gian Dynamic Total Connectedness thể hiện 443 bước sóng biến động của chỉ số TCI, kết hợp cùng sơ đồ mạng lưới Network Plot với các nút tròn màu xanh biểu thị nhóm phát tán và nút tròn màu vàng biểu thị nhóm tiếp nhận. Bảng phân rã phương sai 10 bước dự báo giúp mô tả rõ nét cường độ truyền dẫn chéo giữa từng cặp quốc gia.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên các bằng chứng định lượng, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa công tác điều hành kinh tế vĩ mô:

Thứ nhất, thiết lập hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tiền kỹ thuật số. Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý tài chính cần chủ động xây dựng bộ chỉ số giám sát biến động thị trường CBDC toàn cầu theo thời gian thực. Mục tiêu cụ thể là rút ngắn độ trễ phản ứng chính sách xuống dưới 15 ngày làm việc trước các cú sốc tiền tệ quốc tế, hoàn thành đưa vào vận hành trong giai đoạn 2024–2025.

Thứ hai, tăng cường cơ chế phối hợp chính sách tiền tệ đa phương. Các ngân hàng trung ương thuộc nhóm 7 nền kinh tế phát triển và các thị trường mới nổi cần duy trì kênh tham vấn định kỳ hàng quý thông qua Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS). Mục tiêu chiến lược là cắt giảm ít nhất 15% tác động lan tỏa tiêu cực của các cú sốc lãi suất ngoại sinh đối với hệ thống tài chính nội địa trước năm 2026.

Thứ ba, hoàn thiện thiết kế kỹ thuật và cơ chế vận hành của CBDC quốc gia. Cơ quan quản lý tiền tệ cần ưu tiên thử nghiệm mô hình CBDC 2 tầng (two-tier) với trần hạn mức nắm giữ và cơ chế lãi suất linh hoạt. Giải pháp này giúp bảo vệ nguồn vốn tiền gửi của hệ thống ngân hàng thương mại, ngăn chặn rủi ro rút tiền ồ ạt, với lộ trình hoàn thiện khung thử nghiệm pháp lý trước năm 2027.

Thứ tư, nâng cao tính minh bạch trong định hướng kỳ vọng thị trường. Ban điều hành chính sách tiền tệ cần ban hành các báo cáo định hướng tương lai (Forward Guidance) chi tiết về lộ trình số hóa tiền tệ, hướng đến mục tiêu kiểm soát biên độ biến động của chỉ số bất định CBDC trong nước ở mức dưới 10% mỗi năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và phương pháp luận của luận văn mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và Ngân hàng Trung ương: Tài liệu cung cấp cơ sở thực chứng giúp các nhà hoạch định chính sách nắm bắt rõ kênh truyền dẫn lãi suất của CBDC, từ đó xây dựng kịch bản ứng phó với các đợt điều chỉnh lãi suất ngoại sinh và hoàn thiện đề án tiền kỹ thuật số quốc gia.
  2. Khối ngân hàng thương mại và định chế tài chính: Các chuyên gia quản trị rủi ro thanh khoản và chi phí vốn có thể vận dụng phát hiện về mức độ liên kết 45%–60% giữa 7 nền kinh tế để tối ưu hóa mô hình định giá lãi suất cho vay và kiểm soát rủi ro dòng tiền xuyên biên giới.
  3. Nhà đầu tư tổ chức và các quỹ quản lý danh mục toàn cầu: Giúp các nhà quản lý quỹ xây dựng chiến lược phân bổ tài sản phòng hộ (trái phiếu chính phủ, vàng, ngoại tệ mạnh) hiệu quả dựa trên chu kỳ kết nối chính sách tiền tệ quốc tế.
  4. Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật mẫu mực về việc kết hợp mô hình kinh tế lượng tài chính hiện đại TVP-VAR, OLS và chuỗi dữ liệu lãi suất ẩn danh SSR qua 443 quan sát tuần.

Câu hỏi thường gặp

CBDC là gì và có điểm gì khác biệt so với các loại tiền mã hóa tư nhân?

CBDC là tiền kỹ thuật số pháp định do ngân hàng trung ương trực tiếp phát hành, có giá trị pháp lý tương đương tiền mặt và được bảo chứng bởi chính phủ. Khác với tiền mã hóa tư nhân có mức độ biến động giá rất cao và thiếu tính bảo hộ, hơn 130 quốc gia phát triển CBDC nhằm mục đích tăng tốc độ thanh toán, hạ thấp chi phí giao dịch và củng cố chủ quyền tiền tệ quốc gia.

Lãi suất ẩn danh (Shadow Short Rate) đóng vai trò gì trong mô hình nghiên cứu?

Lãi suất ẩn danh là công cụ định lượng đại diện cho lãi suất chính sách thực tế khi lãi suất danh nghĩa chạm mức cận dưới 0%. Dữ liệu SSR theo tuần từ 7 nền kinh tế giai đoạn 2015–2023 phản ánh chính xác các biện pháp nới lỏng định lượng và định hướng chính sách, giúp đo lường trọn vẹn tác động của chính sách tiền tệ phi truyền thống mà lãi suất điều hành cơ bản không thể hiện được.

Vì sao mô hình TVP-VAR lại vượt trội hơn các mô hình chuỗi thời gian thông thường?

Mô hình TVP-VAR cho phép các hệ số hồi quy và ma trận phương sai biến thiên linh hoạt theo từng tuần mà không cần cắt lát dữ liệu hay chọn khung cửa sổ trượt tĩnh. Ưu điểm này giúp nghiên cứu khai thác trọn vẹn 443 quan sát, phát hiện chính xác các bước nhảy lan tỏa chính sách trong đại dịch COVID-19 và các biến động địa chính trị phức tạp.

Bất định CBDC tác động như thế nào đến sự lan tỏa chính sách tiền tệ quốc tế?

Kết quả hồi quy OLS chỉ ra rằng chỉ số bất định CBDC tác động dương có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (hệ số 0.0010) lên chỉ số kết nối tổng thể TCI. Khi sự không chắc chắn về khung pháp lý và cấu trúc CBDC gia tăng, thị trường tài chính quốc tế phản ứng nhạy cảm hơn, buộc các ngân hàng trung ương phải điều chỉnh lãi suất đồng pha để bảo vệ nền kinh tế.

Quốc gia nào giữ vai trò phát tán và tiếp nhận rủi ro chính sách tiền tệ lớn nhất?

Kết quả phân tích phân rã phương sai khẳng định Vương quốc Anh, Thụy Sĩ và Hoa Kỳ là các quốc gia phát tán cú sốc lãi suất ròng chủ đạo ra thị trường thế giới. Ngược lại, Canada (chỉ số biến động phát đi đạt 54.65%), Nhật Bản, Úc và New Zealand là các nền kinh tế tiếp nhận nhiều cú sốc ròng nhất từ hệ thống tài chính quốc tế.

Kết luận

  • Luận văn lượng hóa thành công mức độ kết nối chính sách tiền tệ động giữa 7 nền kinh tế phát triển dao động liên tục trong biên độ 45% đến 60% suốt 443 tuần.
  • Nhận diện chính xác vai trò phát tán cú sốc ròng của Vương quốc Anh, Thụy Sĩ, Hoa Kỳ và vai trò tiếp nhận ròng của Canada, Nhật Bản, Úc, New Zealand.
  • Chứng minh thực nghiệm tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê ở mức 1% của chỉ số bất định CBDC lên chỉ số liên kết chính sách tiền tệ với hệ số 0.0010.
  • Khẳng định tính hiệu quả và chuẩn xác của mô hình TVP-VAR kết hợp chuỗi dữ liệu lãi suất ẩn danh SSR trong việc đánh giá các chính sách tiền tệ phi truyền thống.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược khả thi về giám sát thời gian thực, điều phối chính sách đa phương và thiết kế CBDC an toàn cho giai đoạn 2024–2027.

Luận văn thạc sĩ đã tạo nên đóng góp học thuật tiên phong khi giải quyết khoảng trống nghiên cứu về mối quan hệ giữa tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương và sự lan tỏa chính sách tiền tệ quốc tế. Trong tầm nhìn 3 đến 5 năm tới, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mô hình sang các thị trường mới nổi để hoàn thiện bức tranh tài chính toàn cầu. Các nhà quản lý chính sách và chuyên gia tài chính hãy ứng dụng ngay mô hình TVP-VAR và dữ liệu kết nối lãi suất này nhằm nâng cao năng lực dự báo và bảo vệ vững chắc hệ thống kinh tế vĩ mo.