Tiền Kỹ Thuật Số Ngân Hàng Trung Ương (CBDC): Pháp Luật Quốc Tế và Bài Học Kinh Nghiệm cho Việt Nam

CBDC trên thế giới: Tổng quan pháp lý tại một số quốc gia. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong bối cảnh tiền kỹ thuật số phát triển.

Chuyên ngành

Luật Thương Mại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình dự thi nghiên cứu khoa học

2022-2023

126
41
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TIỀN KỸ THUẬT SỐ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG

1.1. Bối cảnh ra đời Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.2. Đặc điểm của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.3. Tác động của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.4. Tác động tích cực của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.5. Tác động tiêu cực của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.6. Các yêu cầu đặt ra đối với Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.7. Cơ sở cho việc phát hành Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.8. Cơ sở kỹ thuật phát hành Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.9. Cơ sở kinh tế-xã hội phát hành Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

1.10. Cơ sở pháp lý phát hành Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI TIỀN KỸ THUẬT SỐ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ CHO VIỆT NAM

2.1. Thực trạng triển khai tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương trên thế giới

2.2. Khung pháp lý phát hành tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

2.3. Nền tảng kỹ thuật triển khai Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

2.4. Các vấn đề kinh tế - xã hội khi triển khai Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương

2.5. Thực trạng triển khai Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương tại Việt Nam

2.6. Một số kiến nghị cho việc triển khai Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương tại Việt Nam

2.7. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý cho việc triển khai nghiên cứu và phát hành CBDC

2.8. Kiến nghị về cơ sở công nghệ - kỹ thuật cho việc triển khai CBDC

2.9. Kiến nghị về các vấn đề kinh tế - xã hội cho việc triển khai CBDC

PHẦN KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. CBDC Là Gì Tổng Quan Tiền Kỹ Thuật Số Ngân Hàng Trung Ương 55

Nền công nghiệp 4.0 và sự trỗi dậy của thanh toán không tiền mặt đã thúc đẩy các quốc gia trên thế giới quan tâm đến Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (CBDC). Đây là đồng tiền pháp định ở dạng kỹ thuật số, được bảo đảm bởi Nhà nước. Nhiều quốc gia đã phát hành thành công CBDC (ví dụ: Jamaica, Bahamas, Nigeria), và nhiều nước khác đang nghiên cứu, thử nghiệm. Tuy nhiên, tại Việt Nam, Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương vẫn còn là một khái niệm mới mẻ và chưa có đề án chính thức nào từ cơ quan nhà nước để mở đường cho công tác nghiên cứu. Sự thiếu hiểu biết về CBDC dễ dẫn đến nhầm lẫn với các loại tiền phi vật chất khác như Bitcoin. Việc nghiên cứu nghiêm túc về CBDC là cần thiết để Việt Nam không bị tụt hậu, đặc biệt khi các đối tác thương mại quan trọng như Trung Quốc đã và đang đẩy mạnh triển khai Tiền kỹ thuật số quốc gia. Thêm vào đó, việc sử dụng rộng rãi tiền ảo tại Việt Nam tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và kinh tế, do đó CBDC có thể là một giải pháp thay thế an toàn và hiệu quả hơn.

1.1. Định Nghĩa Tiền Kỹ Thuật Số Ngân Hàng Trung Ương CBDC

CBDC (Central Bank Digital Currency) là tiền tệ kỹ thuật số do Ngân hàng Trung ương phát hành, có giá trị pháp lý tương đương tiền giấy. Nó khác biệt với tiền điện tử tư nhân như Bitcoin ở chỗ được kiểm soát và bảo đảm bởi chính phủ. Tiền kỹ thuật số quốc gia được kỳ vọng sẽ mang lại nhiều lợi ích như tăng cường hiệu quả thanh toán, giảm chi phí giao dịch, và thúc đẩy tài chính toàn diện. Theo định nghĩa của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS), CBDC là một dạng tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành, được sử dụng rộng rãi và có sẵn cho tất cả các cá nhân và doanh nghiệp.

1.2. Đặc Điểm Nổi Bật Của Tiền Kỹ Thuật Số Ngân Hàng Trung Ương

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương sở hữu nhiều đặc điểm riêng biệt. Đầu tiên, đó là tiền pháp định do nhà nước phát hành và bảo đảm. Thứ hai, CBDC có thể được thiết kế để hoạt động dựa trên công nghệ blockchain hoặc sổ cái phân tán DLT, tăng cường tính minh bạch và bảo mật. Thứ ba, CBDC hướng đến mục tiêu tài chính toàn diện, giúp người dân ở vùng sâu vùng xa tiếp cận dịch vụ tài chính dễ dàng hơn. Cuối cùng, CBDC có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và thúc đẩy thanh toán kỹ thuật số.

1.3. Vai Trò Của Ngân Hàng Trung Ương Trong Phát Hành Tiền Kỹ Thuật Số

Ngân hàng Trung ương đóng vai trò then chốt trong việc phát hành và quản lý tiền kỹ thuật số. Ngân hàng nhà nước Việt Nam (SBV) cần nghiên cứu kỹ lưỡng các khía cạnh pháp lý, kỹ thuật, và kinh tế xã hội trước khi quyết định phát hành CBDC. Vai trò của NHTW bao gồm thiết kế chính sách tiền tệ kỹ thuật số, xây dựng khung pháp lý cho tiền kỹ thuật số, đảm bảo bảo mật tiền kỹ thuật số, và giám sát hoạt động của hệ thống thanh toán kỹ thuật số. Theo IMF, NHTW cần cân nhắc kỹ lưỡng các tác động của CBDC đến sự ổn định tài chính và hiệu quả chính sách tiền tệ.

II. Pháp Luật CBDC Cách Các Nước Quản Lý Tiền Kỹ Thuật Số 59

Việc triển khai CBDC đòi hỏi một khung pháp lý vững chắc để đảm bảo tính hợp pháp, bảo vệ quyền lợi người dùng và ngăn ngừa các rủi ro tiềm ẩn. Nhiều quốc gia đã và đang xây dựng pháp luật về tiền kỹ thuật số để điều chỉnh hoạt động của CBDC. Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế là cần thiết để Việt Nam có thể xây dựng khung pháp lý cho tiền kỹ thuật số phù hợp với đặc thù của mình. Các vấn đề cần được xem xét bao gồm: định nghĩa pháp lý của CBDC, quyền và nghĩa vụ của người dùng, trách nhiệm của ngân hàng trung ương, cơ chế giải quyết tranh chấp, và các biện pháp phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố.

2.1. Kinh Nghiệm Pháp Lý Triển Khai Tiền Kỹ Thuật Số Của Trung Quốc

Trung Quốc là một trong những quốc gia đi đầu trong việc phát triển CBDC, với dự án e-CNY đang được thử nghiệm rộng rãi. Dù chưa có luật chính thức về tiền kỹ thuật số, Ngân hàng Nhân dân Trung Hoa (PBOC) đã ban hành nhiều quy định để điều chỉnh hoạt động của e-CNY. Các quy định này tập trung vào bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, ngăn ngừa rửa tiền, và đảm bảo an ninh mạng. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy rằng việc thử nghiệm CBDC trước khi ban hành luật là một cách tiếp cận thận trọng và hiệu quả.

2.2. Pháp Luật Về Tiền Kỹ Thuật Số Của Các Quốc Gia Tiên Phong CBDC

Bahamas, với Sand Dollar, và Nigeria, với eNaira, là những quốc gia đầu tiên trên thế giới phát hành CBDC. Pháp luật của Bahamas và Nigeria về tiền kỹ thuật số tập trung vào việc tạo ra một hệ thống thanh toán hiệu quả, an toàn và dễ tiếp cận. Các quy định này bao gồm các yêu cầu về xác minh danh tính (KYC), chống rửa tiền (AML), và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bài học kinh nghiệm từ Bahamas và Nigeria cho thấy rằng việc xây dựng khung pháp lý linh hoạt và phù hợp với điều kiện thực tế là rất quan trọng.

2.3. Các Vấn Đề Pháp Lý Cần Lưu Ý Khi Phát Hành Tiền Kỹ Thuật Số

Việc phát hành CBDC đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp. Cần xác định rõ địa vị pháp lý của CBDC, cũng như mối quan hệ giữa CBDC với các loại tiền tệ khác. Cần có quy định về quyền riêng tư và CBDC, đảm bảo rằng thông tin cá nhân của người dùng được bảo vệ. Cũng cần có cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả và công bằng. Ngoài ra, cần xem xét các vấn đề liên quan đến luật giao dịch điện tửbảo mật tiền kỹ thuật số. Theo IMF, việc xây dựng khung pháp lý cho tiền kỹ thuật số cần có sự tham gia của nhiều bên liên quan, bao gồm các cơ quan chính phủ, ngân hàng trung ương, và khu vực tư nhân.

III. CBDC Ở Việt Nam Cơ Hội Và Thách Thức Triển Khai 58

Việc triển khai CBDC ở Việt Nam mang lại nhiều cơ hội, nhưng cũng đối mặt với không ít thách thức. CBDC có thể giúp thúc đẩy thanh toán không tiền mặt, giảm chi phí giao dịch, và tăng cường tài chính toàn diện. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng các tác động của CBDC đến hệ thống ngân hàng, chính sách tiền tệ Việt Nam, và ổn định tài chính. Ngoài ra, cần đảm bảo rằng CBDC an toàn và bảo mật, và không bị sử dụng cho các mục đích bất hợp pháp. Cuối cùng, cần có sự đồng thuận rộng rãi trong xã hội về việc phát hành CBDC.

3.1. Đánh Giá Thực Trạng Nghiên Cứu Tiền Kỹ Thuật Số Tại Việt Nam

Hiện tại, hoạt động nghiên cứu về CBDC tại Việt Nam còn ở giai đoạn sơ khai. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV) đã bắt đầu nghiên cứu về CBDC, nhưng chưa có đề án chính thức nào được công bố. Cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển CBDC, đồng thời học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác. Cũng cần nâng cao nhận thức của công chúng về CBDC để tạo sự ủng hộ cho việc triển khai. Các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần có lộ trình rõ ràng cho việc nghiên cứu và phát triển CBDC, đồng thời xác định rõ các mục tiêu chính sách mà CBDC hướng đến.

3.2. Các Cơ Hội Tiềm Năng Khi Triển Khai CBDC Ở Việt Nam

CBDC có thể mang lại nhiều lợi ích cho Việt Nam. Nó có thể giúp giảm chi phí in ấn và vận chuyển tiền mặt, tăng cường hiệu quả thanh toán, và thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng. CBDC cũng có thể giúp tăng cường khả năng tiếp cận tài chính cho người dân ở vùng sâu vùng xa, và giảm sự phụ thuộc vào tiền mặt và tiền kỹ thuật số. Ngoài ra, CBDC có thể giúp tăng cường khả năng giám sát và kiểm soát dòng tiền, và ngăn ngừa các hoạt động rửa tiền và tài trợ khủng bố.

3.3. Những Thách Thức Cần Vượt Qua Khi Phát Hành CBDC Ở VN

Việc triển khai CBDC ở Việt Nam cũng đối mặt với nhiều thách thức. Cần xây dựng khung pháp lý phù hợp, đảm bảo rằng CBDC an toàn và bảo mật. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, Ngân hàng nhà nước Việt Nam (SBV), và khu vực tư nhân. Cần đảm bảo rằng CBDC dễ sử dụng và dễ tiếp cận cho tất cả mọi người. Cuối cùng, cần có sự đồng thuận rộng rãi trong xã hội về việc phát hành CBDC. Các chuyên gia khuyến cáo Việt Nam cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt kỹ thuật và pháp lý trước khi quyết định phát hành CBDC.

IV. Giải Pháp Cho Việt Nam Triển Khai Tiền Kỹ Thuật Số Thành Công 58

Để triển khai Tiền kỹ thuật số thành công, Việt Nam cần thực hiện một số giải pháp đồng bộ. Cần xây dựng khung pháp lý cho tiền kỹ thuật số rõ ràng và minh bạch. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng kỹ thuật số hiện đại và an toàn. Cần nâng cao nhận thức của công chúng về Tiền kỹ thuật số. Cần đảm bảo rằng Tiền kỹ thuật số dễ sử dụng và dễ tiếp cận cho tất cả mọi người. Và cuối cùng, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan chính phủ, ngân hàng trung ương số, và khu vực tư nhân.

4.1. Hoàn Thiện Khung Pháp Lý Cho Nghiên Cứu Và Phát Hành CBDC

Việc hoàn thiện khung pháp lý là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công cho dự án CBDC tại Việt Nam. Cần xây dựng các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh các vấn đề liên quan đến CBDC, bao gồm định nghĩa pháp lý, quyền và nghĩa vụ của người dùng, trách nhiệm của Ngân hàng Nhà nước, và cơ chế giải quyết tranh chấp. Luật giao dịch điện tử cần được sửa đổi để phù hợp với sự xuất hiện của CBDC. Ngoài ra, cần có các quy định về bảo mật tiền kỹ thuật sốquyền riêng tư và CBDC, đảm bảo rằng thông tin cá nhân của người dùng được bảo vệ.

4.2. Xây Dựng Cơ Sở Công Nghệ Kỹ Thuật Cho Việc Triển Khai CBDC

Việt Nam cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ - kỹ thuật để hỗ trợ việc triển khai CBDC. Cần xây dựng hệ thống thanh toán kỹ thuật số an toàn và hiệu quả. Cần nghiên cứu và áp dụng các công nghệ tiên tiến như blockchain và tiền kỹ thuật số để đảm bảo tính minh bạch và bảo mật. Cần đảm bảo rằng hệ thống thanh toán kỹ thuật số có khả năng tương thích với các hệ thống thanh toán hiện có. Cần có các biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng và các rủi ro an ninh mạng khác. Theo các chuyên gia, Việt Nam nên xem xét việc sử dụng sổ cái phân tán DLT để xây dựng hệ thống CBDC.

4.3. Giải Quyết Các Vấn Đề Kinh Tế Xã Hội Khi Triển Khai CBDC

Việc triển khai CBDC có thể gây ra một số vấn đề kinh tế - xã hội. Cần đảm bảo rằng CBDC không gây ra sự xáo trộn lớn cho hệ thống ngân hàng hiện tại. Cần có các biện pháp hỗ trợ những người không có khả năng tiếp cận công nghệ. Cần đảm bảo rằng CBDC không làm gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Cần có các biện pháp ngăn ngừa việc sử dụng CBDC cho các mục đích bất hợp pháp. Cần có sự đồng thuận rộng rãi trong xã hội về việc phát hành CBDC. Các chuyên gia khuyến cáo Việt Nam nên tiến hành thử nghiệm CBDC ở quy mô nhỏ trước khi triển khai rộng rãi.

V. Nghiên Cứu Ứng Dụng CBDC Kết Quả Và Hướng Phát Triển 55

Nghiên cứu về tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương cho thấy tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Từ thanh toán giao dịch, quản lý chính sách tiền tệ đến thúc đẩy tài chính toàn diện, CBDC mở ra hướng đi mới. Tuy nhiên, kết quả nghiên cứu cũng chỉ ra nhiều thách thức. Vấn đề bảo mật, quyền riêng tư, sự chấp nhận của người dùng và khung pháp lý đồng bộ là những yếu tố cần được quan tâm. Việc áp dụng CBDC cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và lộ trình phù hợp.

5.1. Ưu Điểm Của CBDC Trong Hệ Thống Thanh Toán Hiện Đại

Thanh toán kỹ thuật số thông qua CBDC mang lại nhiều ưu điểm. Tốc độ giao dịch nhanh chóng, chi phí thấp và khả năng hoạt động liên tục là những điểm nổi bật. CBDC giúp giảm sự phụ thuộc vào các trung gian thanh toán, tăng tính cạnh tranh và minh bạch. Hơn nữa, CBDC có thể hỗ trợ các chương trình trợ cấp xã hội, giúp chính phủ phân phối tiền một cách hiệu quả và trực tiếp đến người dân.

5.2. Tác Động Của CBDC Đến Chính Sách Tiền Tệ Quốc Gia

Chính sách tiền tệ có thể được điều chỉnh linh hoạt hơn nhờ CBDC. Ngân hàng trung ương có thể kiểm soát dòng tiền và lãi suất hiệu quả hơn, từ đó ổn định kinh tế vĩ mô. CBDC cũng giúp giảm thiểu các hoạt động trốn thuế và rửa tiền, tăng cường kỷ luật tài chính. Tuy nhiên, việc phát hành CBDC cần được cân nhắc kỹ lưỡng để tránh gây ra lạm phát hoặc các tác động tiêu cực khác đến nền kinh tế.

5.3. Khả Năng Ứng Dụng CBDC Trong Tài Chính Toàn Diện

Tài chính toàn diện có thể được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ CBDC. Những người dân chưa có tài khoản ngân hàng hoặc sống ở vùng sâu vùng xa có thể tiếp cận dịch vụ tài chính dễ dàng hơn thông qua CBDC. Điều này giúp giảm bất bình đẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống. CBDC cũng có thể hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) tiếp cận vốn và mở rộng hoạt động kinh doanh.

VI. Tương Lai Tiền Kỹ Thuật Số Hướng Phát Triển Cho Việt Nam 59

Tương lai của tiền kỹ thuật số phụ thuộc vào sự phát triển của công nghệ và thay đổi trong hành vi người dùng. Việt Nam cần chủ động nắm bắt xu hướng này, nghiên cứu và thử nghiệm CBDC một cách thận trọng. Việc hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế có kinh nghiệm trong lĩnh vực này là rất quan trọng. Quan trọng hơn, cần tạo ra một môi trường pháp lý và công nghệ thuận lợi để tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương phát triển bền vững.

6.1. Phát Triển Công Nghệ Blockchain Và Ứng Dụng Trong CBDC

Blockchain và tiền kỹ thuật số có mối liên hệ mật thiết. Công nghệ blockchain cung cấp nền tảng an toàn và minh bạch cho CBDC. Việc nghiên cứu và phát triển các ứng dụng blockchain trong CBDC là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc cải thiện khả năng mở rộng, tăng cường bảo mật và giảm chi phí giao dịch. Việt Nam cần đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao trong lĩnh vực blockchain.

6.2. Nghiên Cứu Kinh Nghiệm Các Nước Về Chính Sách Tiền Kỹ Thuật Số

Kinh nghiệm quốc tế về CBDC là nguồn tài liệu quý giá cho Việt Nam. Việc nghiên cứu và phân tích chính sách của các quốc gia đã triển khai CBDC giúp Việt Nam học hỏi những bài học thành công và tránh những sai lầm. Cần đặc biệt chú ý đến các vấn đề như khung pháp lý, bảo mật, quyền riêng tư và tác động đến hệ thống ngân hàng.

6.3. Đề Xuất Mô Hình Triển Khai CBDC Phù Hợp Với Việt Nam

Việt Nam cần xây dựng một mô hình triển khai CBDC phù hợp với điều kiện kinh tế xã hội và pháp lý của mình. Mô hình này cần đảm bảo tính an toàn, hiệu quả, bảo mật và dễ tiếp cận. Cần cân nhắc các yếu tố như vai trò của ngân hàng trung ương, sự tham gia của các tổ chức tài chính tư nhân và sự chấp nhận của người dùng. Một lộ trình triển khai từng bước, bắt đầu từ các thử nghiệm quy mô nhỏ, có thể là một lựa chọn phù hợp.

19/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ TIỀN KỸ THUẬT SỐ NGÂN HÀNG TRUNG ƯƠNG 1. Bối cảnh ra đời Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương Có thể khái quát bốn nguyên nhân chính thúc đẩy sự ra đời của Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương như sau: Đầu tiên, là sự trỗi dậy mạnh mẽ của công nghệ tài chính và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt giữa các chủ thể trong nền kinh tế. Cách mạng công nghiệp 4.0 ra đời không chỉ thay thế con người làm những việc có tính lặp lại bằng máy móc mà còn có thể sử dụng mạng lưới điều khiển tự động, tự học hỏi và xây dựng những tập dữ liệu cho riêng mình. Nhờ đó đã làm nổi bật sự trở lại mạnh mẽ hơn bao giờ hết của công nghệ tài chính, mặc dù nó đã tồn tại một thời gian dài từ những năm 1850.

Công nghệ tài chính thời đại mới giúp thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua hoạt động cung cấp các dịch vụ tài chính với chi phí thấp, quy mô, mức độ tiếp cận tốt hơn, nhiều tiện ích trải nghiệm cho khách hàng, minh bạch, an toàn, ngoài ra còn giảm chi phí in ấn và quản lý tiền mặt cho Nhà nước. Trên hết công nghệ này thúc đẩy các giao dịch thanh toán ngày càng nhanh chóng và tiện lợi, từ đó nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt trở thành một xu thế mới cần thiết và được ưa chuộng hơn bất kì cách thức thanh toán nào khác mà nền kinh tế đang có, đặt biệt là sau thời điểm đại dịch Covid-19 vừa qua. Số liệu của CPMI cho thấy tổng giá trị của các khoản thanh toán không dùng tiền mặt tăng trưởng mạnh mẽ ở cả khu vực kinh tế tiên tiến (AE), khu vực thị trường mới nổi và đang phát triển (EMDE). Trong giai đoạn 2012 – 2020, tỷ trọng giữa giá trị thanh toán không dùng tiền mặt trên tổng GDP đều tăng ở cả hai khu vực, từ 60% lên 62% ở khu vực AE và tăng từ 57% lên gần 60% ở khu vực EMDE; số lượng giao dịch bằng điện tử trên 1.000 dân cũng tăng 100% ở cả hai khu vực1.

Qua đó, có thể thấy người dân đang dần ưu tiên lựa chọn phương thức thanh toán mới trong thời kỳ kỷ nguyên số điều đó đã góp phần nâng cao hiệu quả giao dịch; tăng cường sự công khai, minh bạch trong hoạt động kinh tế; giảm chi phí lao động xã hội,. Ngoài ra, nhu cầu thanh toán không dùng tiền mặt hầu hết tập trung vào khu vực tư nhân (các Ngân hàng thương mại, công ty công nghệ tài chính,.), hệ lụy dẫn đến nhiều rủi ro cho người dùng nói riêng và trên bình diện xã hội nói chung. Để đáp ứng được nhu cầu không dùng tiền mặt ngày một tăng của nền kinh tế, các khu vực tư nhân như ngân hàng thương mại, công ty tài chính đã cho ra đời những ứng dụng như ngân hàng số, ví điện tử,. Đây là phương tiện mang lại nhiều lợi ích, sự tiện lợi cho người dùng và cũng sẽ là một nhân tố mới thúc đẩy ngành mua sắm trực 1 “Đại dịch Covid làm thay đổi hành vi thanh toán người dùng”, https://www.vn/webcenter/portal/m/links/cm255?dDocName=SBV490208 , truy cập ngày 01/01/2023 9 tuyến, thương mại điện tử B2B trở thành ngành kinh tế tiềm năng.

Giá trị được lưu trữ trên các công cụ này là tiền điện tử - đồng tiền tuy không có tính pháp định nhưng vẫn được Nhà nước công nhận là phương tiện thanh toán hợp pháp. Tiền điện tử tuy có tính chất pháp lý rõ ràng, phù hợp với xu thế thanh toán của xã hội hiện tại nhưng hầu hết nó lại được phát triển bởi khu vực tư nhân và những công ty tài chính thành công trong lĩnh vực này được biết đến như là những gã công nghệ khổng lồ BigTech. Thực trạng hiện nay đã cho thấy các công ty này ngày càng chiếm thị phần cao trong lĩnh vực thanh toán, nhất là ở các quốc gia phát triển. Điều này dẫn đến nhiều rủi ro cho cả người sử dụng các ví điện tử tư nhân và cơ quan quản lý cấp phép hoạt động.

Một là, thông tin người dùng tiền điện tử có thể dễ dàng bị đánh cắp do các công ty tài chính phát hành tiền có đủ dữ liệu của khách hàng. Nhờ vậy, họ không chỉ khai thác được tài sản vô hình này vào trong lĩnh vực tài chính ngân hàng mà còn có thể ứng dụng liên kết với những ngành khác. Hai là, nhu cầu không dùng tiền mặt đã làm giảm đáng kể tiền mặt trong lưu thông, từ đó gây ra hiện tượng hệ thống thanh toán gần như tập trung toàn bộ vào tay khu vực tư nhân. Hậu quả có thể xảy ra là trong nền kinh tế bình thường, không nhiều biến động thì khu vực tư nhân trở thành độc quyền ngày càng chiếm nhiều thị phần trong hệ thống tiền tệ, đe dọa đến vị thế của đồng tiền pháp định mang chủ quyền.

Trong trường hợp khủng hoảng thị trường, tiền điện tử không đủ an toàn và dễ biến mất khi chủ thể tư nhân tạo ra đồng tiền đó tuyên bố phá sản với lý do không đảm bảo đủ giá trị cho thanh toán. Hơn nữa, thị trường tiền tệ không chính thống phát triển mạnh mẽ thu hút đông đảo người dùng nhưng tiềm ẩn nhiều rủi ro cả về mặt pháp lý lẫn kinh tế. Bên cạnh tiền kỹ thuật số được Nhà nước chấp thuận xem như một phương tiện thanh toán hợp pháp (đúng hơn là tiền điện tử)2, cũng tồn tại các đồng tiền kỹ thuật số không được chấp thuận như tiền ảo, tiền mã hóa (tiêu biểu là Bitcoin). Bitcoin được khởi phát sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu vào năm 2008, lúc này dường như chính sách tiền tệ quốc gia tỏ ra bất lực, một trong những giải pháp vượt qua khủng hoảng là cần in thêm tiền pháp định mới nhưng cũng đồng nghĩa sẽ làm giảm giá trị của đồng tiền.

Là một giải pháp thay thế, nhân vật có biệt danh là Satoshi Nakamoto đã đưa ý tưởng về Bitcoin, một loại tiền không nằm trong sự kiểm soát của bất kỳ tổ chức tập trung nào. Thiết kế của đồng Bitcoin có nhiều ưu điểm, ứng dụng công nghệ chuỗi khối Blockchain trong giao dịch mang tính bảo mật cao, giao dịch đã thực hiện là không thể thay đổi bởi bất kỳ ai và được công khai trước công chúng. Ngoài ra chi phí vận chuyển tiền tệ là vô cùng thấp, chúng có thể được trao đổi bởi người dân trong 2 Tiền kỹ thuật số bao gồm hai dạng: Được nhà nước chấp thuận và không được Nhà nước chấp thuận. Đối với dạng được được Nhà nước chấp thuận bao gồm Tiền điện tử (các loại tiền như Internet Banking) và Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương.

Đối với dạng không được Nhà nước chấp thuận bao gồm Tiền ảo và Stablecoin, tiền mã hóa là một dạng của tiền ảo – Nguyễn Thế Thắng (2022), Nghiên cứu về việc phát hành tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Luận văn thạc sĩ kinh tế, Trường Đại học Kinh tế Tp. Hồ Chí Minh, tr. 9 10 cùng một quốc gia hoặc xuyên quốc gia mà không cần tốn chi phí và các thủ tục tài chính thông thường. Với độ khan hiếm, Bitcoin được người dùng gán niềm tin giá trị và lên xuống theo nhu cầu thị trường, thông thường luôn giữ giá ở mức cao.

Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của đồng tiền này là tính hợp pháp và lưu trữ giá trị. Việc chấp nhận thanh toán bằng Bitcoin chỉ giới hạn trong phạm vi một cộng đồng nhất định, không được Chính phủ và pháp luật bảo hộ. Vì không được đảm bảo giá trị bởi Ngân hàng Trung ương (NHTW) nên việc rớt giá là điều hoàn toàn có thể xảy ra, nếu Bitcoin được sử dụng rộng rãi và xem như phương tiện đầu tư, thì một khi nhu cầu về đồng tiền này giảm sút sẽ gây ra tác động tiêu cực đến các chủ thể nắm giữ. Do đó, khả năng mở rộng sử dụng loại tiền này là khó có thể xảy ra.

Cuối cùng, tiền mặt vật chất có truyền thống lâu đời, là phương tiện an toàn để lưu trữ giá trị nhưng tồn tại không ít hạn chế. Đối với tiền mặt pháp định, đây được xem là công cụ có tính thanh khoản cao và là đối tượng an toàn để người dân nắm giữ khi nền kinh tế có nhiều biến động, được thể hiện rõ trong cuộc hoảng kinh tế toàn cầu năm 2008. Mặc dù vậy, tiền mặt tồn tại không ít hạn chế. Cần phải sử dụng nhiều nguyên liệu như giấy, polymer, kim loại, để sản xuất ra một đơn vị tiền tệ gây tốn kém tài nguyên; ngoài ra trong quá trình lưu thông những đồng tiền không đạt tiêu chuẩn sẽ bị tiêu hủy cũng đặt ra vấn đề ô nhiễm môi trường.

Về chi phí sản xuất và vận hành cũng gây tốn kém cho ngân sách nhà nước, nguồn nhân lực lớn gây lãng phí công sức xã hội. Đặc biệt, việc thực hiện các giao dịch bằng tiền mặt chỉ có thể thực hiện dễ dàng giữa các chủ thể có khoảng cách gần nhau, trong khi các giao dịch lớn và có khoảng cách địa lý xa hơn sẽ gặp nhiều khó khăn, tốn kém cả thời gian và chi phí. Tóm lại, thông qua các vấn đề vừa được đề cập, mỗi loại tiền đều tồn tại những hạn chế nhất định. Do đó yêu cầu đặt ra cần có một đồng tiền mới – “Tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương (Central Bank Digital Currency – CBDC)”, là đồng tiền mang chủ quyền quốc gia, hợp pháp được Chính phủ thừa nhận và bảo hộ, có giá trị ổn định ngay cả khi khủng hoảng kinh tế xảy ra; nhưng đồng thời cũng đáp ứng được tính tiện lợi, khả năng linh hoạt và an toàn như các giao dịch bằng tiền điện tử hiện nay; đồng tiền phát hành chịu sự kiểm soát trực tiếp từ các cơ quan công quyền, có thể là từ NHTW để tránh sự lạm dụng vị thế trên thị trường từ các nhà cung cấp phương tiện thanh toán khu vực tư nhân.

Cũng cần lưu ý việc phát hành loại tiền tệ mới này không thể triệt tiêu một số đồng tiền phi tập trung như Bitcoin vì chúng có số lượng giới hạn được người nắm giữ tin tưởng xem như một khoản đầu tư, bất chấp những rủi ro về mặt pháp lý và kinh tế, nhưng tiền kỹ thuật số Ngân hàng Trung ương sẽ có thể làm đa dạng hóa lựa chọn của người dùng trong việc sử dụng các phương tiện thanh toán.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tiền Kỹ Thuật Số Ngân Hàng Trung Ương (CBDC): Kinh Nghiệm Quốc Tế và Bài Học cho Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển và ứng dụng của tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành. Tài liệu này không chỉ nêu bật những kinh nghiệm quốc tế mà còn chỉ ra những bài học quý giá cho Việt Nam trong việc triển khai CBDC. Các điểm chính bao gồm lợi ích của CBDC trong việc cải thiện hệ thống thanh toán, tăng cường an ninh tài chính và thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách mà các quốc gia khác đã áp dụng CBDC và những thách thức mà Việt Nam có thể gặp phải trong quá trình này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát hạn chế các hành vi thao túng thị trường chứng khoán thực tiễn pháp luật nước ngoài và kinh nghiệm cho Việt Nam, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về khung pháp lý cần thiết cho việc quản lý tài chính. Ngoài ra, tài liệu Ảnh hưởng của những giải pháp ứng phó của người dân đến thiệt hại do ngập nước tại thành phố Hồ Chí Minh cũng có thể cung cấp cái nhìn về cách mà các giải pháp ứng phó có thể ảnh hưởng đến kinh tế địa phương. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng quy trình chiết xuất nhóm hoạt chất saponin từ dược liệu tam thất panax pseudoginseng bằng phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn có thể giúp bạn hiểu thêm về ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực tài chính và dược phẩm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các khía cạnh khác nhau của nền kinh tế hiện đại.