Tổng quan nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang đặt ra những thách thức nghiêm trọng đối với sự phát triển bền vững của nhân loại. Trong hơn một thế kỷ qua, nồng độ khí CO2 trong khí quyển đã gia tăng nhanh chóng từ mức 290 ppm lên hơn 370 ppm, khiến nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng khoảng 0,6 độ C và mực nước biển dâng từ 10 đến 20 cm. Tại Việt Nam, tổng lượng phát thải khí nhà kính quốc gia tăng mạnh từ 103,8 triệu tấn CO2 tương đương vào năm 1994 lên 266,03 triệu tấn CO2 tương đương vào năm 2010, và dự báo đạt tới 760,5 triệu tấn vào năm 2030. Trong đó, ngành năng lượng chiếm tỷ trọng áp đảo với khoảng 80,47% tổng phát thải (tương đương 648,5 triệu tấn CO2 tương đương) do sự phụ thuộc lớn vào nguồn nhiệt điện than.

Trước sức ép đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia theo Quyết định số 60/QĐ-TTg về Quy hoạch phát triển ngành than, việc thăm dò và khai thác bể than Đồng bằng sông Hồng với trữ lượng tài nguyên khổng lồ ước tính trên 210 tỷ tấn than năng lượng (gấp 20 lần bể than Quảng Ninh) là một định hướng chiến lược. Tuy nhiên, khai thác bể than nằm sâu từ âm 300 mét đến âm 1.200 mét dưới vùng đồng bằng đông dân cư bằng phương pháp truyền thống sẽ gây sụt lún và ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

Luận văn tập trung vào mục tiêu nghiên cứu tiềm năng ứng dụng Cơ chế phát triển sạch (CDM) kết hợp tổ hợp công nghệ Khí hóa than ngầm (UCG) và Thu hồi, lưu trữ các-bon (CCS) nhằm giảm nhẹ phát thải khí nhà kính trong khai thác than Đồng bằng sông Hồng. Phạm vi nghiên cứu được triển khai trọng tâm tại khu vực thử nghiệm mỏ Bình Minh, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên với diện tích khảo sát 25 km2 và trữ lượng than trên 450 triệu tấn. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi mở ra lộ trình nâng cao hiệu suất phát điện từ 38% lên trên 60%, chuyển hóa lượng khí CO2 giảm phát thải thành chứng chỉ carbon có giá trị thương mại, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển năng lượng xanh của quốc gia.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết biến đổi khí hậu toàn cầu và các công cụ kinh tế môi trường quy định trong Công ước khung của Liên hợp quốc về Biến đổi Khí hậu (UNFCCC) cùng Nghị định thư Kyoto. Trọng tâm lý thuyết là Cơ chế phát triển sạch (CDM) theo Điều 12 của Nghị định thư Kyoto, cho phép các nước đang phát triển tiếp nhận công nghệ sạch và tạo ra các Chứng chỉ giảm phát thải được chứng nhận (CER) để thương mại hóa trên thị trường quốc tế.

Bên cạnh đó, đề tài vận dụng lý thuyết nhiệt hóa địa chất và chuyển dịch năng lượng sạch thông qua tổ hợp công nghệ Khí hóa than ngầm (UCG) và Thu hồi, lưu trữ các-bon (CCS). Quá trình UCG biến đổi than đá trực tiếp trong lòng đất thành dòng khí tổng hợp (syngas) giàu CO, H2 và CH4 thông qua các phản ứng oxy hóa và hoàn nguyên nhiệt lượng cao. Tổ hợp UCG-CCS kết hợp với công nghệ chu trình hỗn hợp (CCGT/IGCC) tạo nên mô hình sản xuất điện sạch khép kín. Khung nghiên cứu vận hành dựa trên 5 khái niệm then chốt: Khí hóa than ngầm (UCG), Thu hồi và lưu giữ các-bon (CCS), Cơ chế phát triển sạch (CDM), Đường cơ sở phát thải (Baseline Emission), và Chứng chỉ giảm phát thải (CER).

Phương pháp nghiên cứu

Luận văn khai thác nguồn dữ liệu đa tầng từ các Báo cáo kiểm kê khí nhà kính quốc gia của Bộ Tài nguyên và Môi trường các năm 1994, 2000, 2005 và 2010, cơ sở dữ liệu dự án của Ban Chấp hành quốc tế về CDM (EB-UNFCCC), Viện CCS Toàn cầu, và các số liệu địa chất từ Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV).

Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 20 mẫu lõi khoan địa chất đại diện được thu thập theo phương pháp chọn mẫu địa chất ngẫu nhiên phân tầng tại các vỉa than sâu từ âm 300 mét đến âm 600 mét trên diện tích quy hoạch 25 km2 thuộc mỏ Bình Minh - Khoái Châu. Phương pháp này bảo đảm tính đại diện tuyệt đối về chất lượng than, nhiệt trị, tỷ lệ chất bốc và cấu trúc thạch học của vỉa than.

Phương pháp phân tích trọng tâm là phương pháp kiểm kê và mô hình hóa cân bằng vật chất, cân bằng hóa học theo hướng dẫn chuẩn quốc tế của Ban liên Chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC) kết hợp phương pháp luận tính toán giảm phát thải của CDM. Nghiên cứu thực hiện định lượng chi tiết ba thành phần: phát thải đường cơ sở, phát thải dự án, và lượng phát thải rò rỉ trong toàn bộ chu trình khai thác và xử lý khí. Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm đảm bảo tính minh bạch, chính xác cao và đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe để đăng ký dự án tín chỉ carbon. Toàn bộ quá trình thu thập và mô phỏng số liệu được thực hiện trong mốc thời gian 2012-2014, với kịch bản tính toán vận hành dự án thử nghiệm kéo dài 7 năm.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu đã đưa ra các phát hiện mang tính đột phá về kỹ thuật và tiềm năng giảm phát thải carbon:

Thứ nhất, kết quả phân tích phẩm cấp than tại mỏ thử nghiệm Bình Minh - Khoái Châu cho thấy than có nhiệt trị cao đạt 6.641 kcal/kg, tỷ lệ chất bốc rất cao từ 42% đến 48%, độ tro trung bình khoảng 11% và hàm lượng lưu huỳnh rất thấp xấp xỉ 0,5%. Trữ lượng than tại khu vực thử nghiệm đạt trên 450 triệu tấn ở độ sâu âm 600 mét, hoàn toàn tối ưu cho các phản ứng cháy toả nhiệt và khí hóa ngầm UCG.

Thứ hai, việc ứng dụng khí tổng hợp từ UCG cho các nhà máy nhiệt điện tua-bin khí chu trình hỗn hợp (CCGT/IGCC) cho phép đạt hiệu suất phát điện lên tới trên 60%. Con số này vượt trội hơn gần 58% so với hiệu suất tối đa của các nhà máy nhiệt điện đốt than bột truyền thống công nghệ hiện đại nhất hiện nay (vốn chỉ đạt hiệu suất cực đại khoảng 38% ở tổ máy 600 MW).

Thứ ba, tính toán định lượng cho thấy áp dụng tổ hợp công nghệ UCG kết hợp với thu hồi lưu trữ carbon CCS giúp thu giữ và cô lập an toàn từ 85% đến 90% tổng lượng phát thải CO2 phát sinh từ quá trình khí hóa và đốt cháy nhiên liệu. Lượng giảm phát thải ròng này quy đổi thành hàng triệu tấn CO2 tương đương mỗi năm, mở ra tiềm năng thương mại hóa tín chỉ carbon vô cùng lớn.

Thứ tư, cấu trúc địa tầng dày và các vỉa than sau khí hóa tại Đồng bằng sông Hồng tạo thành các khoang chứa ngầm kín, kết hợp với các tầng nước mặn sâu dưới lòng đất tạo điều kiện lý tưởng để lưu trữ CO2 vĩnh viễn, ngăn ngừa rủi ro rò rỉ lên khí quyển.

Thảo luận kết quả

Hiệu quả vượt bậc của tổ hợp UCG-CCS xuất phát từ cơ chế phản ứng ngầm: việc cấp oxy tinh khiết vào vỉa than sâu giúp dòng khí tổng hợp sinh ra có áp suất cao và nồng độ CO2 đậm đặc, giảm đáng kể năng lượng và chi phí cần thiết cho công đoạn tách lọc khí so với xử lý khí thải loãng sau đốt truyền thống. Ngoài ra, việc giữ lại toàn bộ tro xỉ và đất đá thải trong lòng đất loại bỏ hoàn toàn bãi thải xỉ và nguy cơ ô nhiễm bụi bề mặt.

Khi đối chiếu với bức tranh toàn cầu, trong khi công nghệ truyền thống chỉ khai thác được khoảng 15% trữ lượng than của thế giới thì UCG cho phép tiếp cận 85% trữ lượng than nằm ở độ sâu lớn (từ 600 đến 1.200 mét), tương tự các dự án thử nghiệm thành công tại Mỹ, Úc và Nam Phi. Về khía cạnh thị trường carbon, Việt Nam từng đăng ký thành công 253 dự án CDM với tổng lượng giảm phát thải khoảng 138 triệu tấn CO2 tương đương (đứng thứ 4 thế giới về số lượng dự án), nhưng hầu hết tập trung vào thủy điện và khí sinh học. Việc triển khai CDM-CCS trong ngành than sẽ lấp đầy khoảng trống lớn trong cơ cấu giảm phát thải công nghiệp nặng.

Dữ liệu phát thải đường cơ sở và phát thải dự án trong nghiên cứu có thể được minh họa trực quan thông qua biểu đồ cột so sánh lượng phát thải CO2 qua từng năm trong chu kỳ 7 năm vận hành thử nghiệm. Đồng thời, cấu trúc các dòng khí và cân bằng vật chất hóa học được tổng hợp qua bảng phân tích nhiệt trị và biểu đồ tròn biểu diễn tỷ lệ giảm phát thải khí nhà kính theo từng công đoạn, giúp các nhà quản lý dễ dàng đánh giá tính khả thi kinh tế - kỹ thuật của dự án.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hiện thực hóa tiềm năng giảm phát thải khí nhà kính từ bể than Đồng bằng sông Hồng, nghiên cứu đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện hành lang pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Bộ Tài nguyên và Môi trường cùng Bộ Công Thương cần phối hợp xây dựng và ban hành bộ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về đánh giá an toàn môi trường cho công nghệ UCG-CCS, tích hợp cơ chế cấp phép tín chỉ carbon trước năm 2018 nhằm tạo khung pháp lý minh bạch cho các nhà đầu tư.
  2. Triển khai dự án thử nghiệm công nghiệp UCG-CCS: Tập đoàn Công nghiệp Than - Khoáng sản Việt Nam (TKV) chủ trì đầu tư xây dựng nhà máy điện thử nghiệm chu trình hỗn hợp công suất từ 100 MW đến 300 MW tại mỏ Bình Minh - Khoái Châu trong giai đoạn 2018-2022, hướng tới mục tiêu cắt giảm tối thiểu 1,5 triệu tấn CO2 tương đương mỗi năm.
  3. Thiết lập hệ thống quan trắc và giám sát địa chất ngầm: Viện Khoa học Địa chất và Khoáng sản phối hợp cùng các đơn vị chuyên môn lắp đặt mạng lưới cảm biến tự động theo dõi nồng độ khí và độ dịch chuyển tầng địa chất tại 100% các giếng bơm lưu trữ, duy trì tần suất giám sát liên tục 24/7 từ năm 2020 để bảo đảm an toàn tuyệt đối cho các tầng chứa nước sinh hoạt.
  4. Mở rộng cơ chế hợp tác quốc tế và tài chính xanh: Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước thiết lập gói ưu đãi tín dụng xanh với mức hỗ trợ lãi suất vay từ 2% đến 3% dành cho doanh nghiệp tiếp nhận chuyển giao công nghệ UCG-CCS, đồng thời đẩy mạnh liên kết với Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) và Cơ chế Tín chỉ Chung (JCM) trong giai đoạn 2020-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị thực tiễn cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách (Bộ TNMT, Bộ Công Thương, Ban Chỉ đạo Biến đổi khí hậu): Tham khảo cơ sở dữ liệu khoa học và phương pháp luận tính toán giảm phát thải để xây dựng quy hoạch năng lượng quốc gia tầm nhìn 2030-2050 và hoàn thiện thị trường carbon nội địa.
  2. Doanh nghiệp và tập đoàn năng lượng (TKV, EVN, PVN): Sử dụng các thông số kỹ thuật về nhiệt trị, công nghệ chuyển đổi syngas và mô hình kinh tế UCG-CCS để lập báo cáo nghiên cứu khả thi cho các dự án khai thác tài nguyên than tầng sâu.
  3. Giới nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Môi trường, Biến đổi khí hậu và Địa chất: Khai thác mô hình tính toán phát thải đường cơ sở CDM, phản ứng nhiệt hóa than ngầm và quy trình lưu trữ CO2 làm tài liệu tham khảo giảng dạy và phát triển các đề tài chuyên sâu.
  4. Các tổ chức tài chính xanh và đơn vị tư vấn tín chỉ carbon: Ứng dụng quy trình định lượng CER và khung đánh giá rủi ro môi trường để thẩm định hồ sơ vay vốn đầu tư xanh và cấu trúc các hợp đồng thương mại hạn ngạch phát thải quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

  1. Công nghệ khí hóa than ngầm UCG có ưu điểm gì nổi bật so với phương pháp khai thác truyền thống? Công nghệ UCG chuyển hóa than trực tiếp thành khí tổng hợp dưới lòng đất mà không cần đào lò hay bóc đất đá bề mặt. Phương pháp này nâng hiệu suất phát điện lên trên 60% khi kết hợp tuabin chu trình hỗn hợp, cao hơn mức 38% của nhiệt điện than truyền thống, đồng thời loại bỏ hoàn toàn tro xỉ và nguy cơ sụt lún diện rộng trên mặt đất.

  2. Tổ hợp công nghệ UCG-CCS giúp giảm phát thải khí nhà kính như thế nào? Quá trình UCG sử dụng luồng oxy tinh khiết tạo ra dòng khí thải chứa nồng độ CO2 đậm đặc dưới áp suất cao. Nhờ đó, hệ thống CCS có thể thu hồi và cô lập an toàn từ 85% đến 90% tổng lượng CO2 sinh ra, tương tự hiệu quả thực tế tại dự án Great Plains Synfuels ở Bắc Mỹ với mức thu hồi 2,8 triệu tấn CO2 mỗi năm.

  3. Vì sao mỏ Bình Minh - Khoái Châu được lựa chọn làm địa bàn thử nghiệm? Khu vực Bình Minh - Khoái Châu sở hữu diện tích 25 km2 với trữ lượng than đã thăm dò đạt trên 450 triệu tấn ở độ sâu âm 600 mét. Than tại đây có phẩm cấp vượt trội với nhiệt trị đạt 6.641 kcal/kg, tỷ lệ chất bốc từ 42% đến 48% và hàm lượng lưu huỳnh chỉ khoảng 0,5%, rất lý tưởng cho phản ứng khí hóa ngầm.

  4. Doanh nghiệp đầu tư UCG-CCS được hưởng lợi gì từ Cơ chế phát triển sạch CDM? Mỗi tấn CO2 giảm phát thải được chứng nhận sẽ quy đổi thành 1 tín chỉ CER theo quy định của UNFCCC. Doanh nghiệp có thể bán các tín chỉ này trên sàn giao dịch hạn ngạch carbon toàn cầu, tạo nguồn thu ngoại tệ bền vững để bù đắp chi phí đầu tư công nghệ ban đầu.

  5. Việc lưu trữ CO2 trong các khoang địa chất ngầm có gây rò rỉ nguy hiểm không? CO2 dạng lỏng siêu tới hạn được bơm xuống độ sâu lớn dưới tầng chắn địa chất dày và phản ứng tạo thành khoáng chất carbonat bền vững. Điển hình như dự án Sleipner tại Na Uy đã lưu trữ an toàn hơn 1,0 triệu tấn CO2 mỗi năm ở độ sâu 800 mét dưới đáy biển trong suốt hơn 15 năm qua mà không xuất hiện bất kỳ sự rò rỉ nào.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng công nghệ Khí hóa than ngầm (UCG) kết hợp Thu hồi và lưu trữ carbon (CCS) tại bể than Đồng bằng sông Hồng với tiềm năng tài nguyên trên 210 tỷ tấn.
  • Đánh giá chi tiết tại khu vực thử nghiệm mỏ Bình Minh - Khoái Châu khẳng định khả năng giảm phát thải vượt bậc từ 85% đến 90% lượng khí CO2 so với nhiệt điện than truyền thống.
  • Tổ hợp UCG-CCS giúp nâng cao hiệu suất biến đổi năng lượng lên trên 60%, giải quyết bài toán an ninh năng lượng trong bối cảnh phát thải ngành năng lượng dự kiến đạt 648,5 triệu tấn CO2 tương đương vào năm 2030.
  • Nghiên cứu đề xuất quy trình tích hợp Cơ chế phát triển sạch (CDM) nhằm thương mại hóa lượng giảm phát thải thành các chứng chỉ tín chỉ carbon có giá trị kinh tế cao.
  • Đưa ra hệ thống khuyến nghị đồng bộ về hoàn thiện thể chế, lắp đặt mạng lưới quan trắc tự động 24/7 và cơ chế ưu đãi vốn xanh để hiện thực hóa dự án.

Đóng góp lớn nhất của luận văn là mở ra hướng tiếp cận công nghệ than sạch đột phá cho Việt Nam, hóa giải mâu thuẫn giữa nhu cầu sử dụng năng lượng hóa thạch và cam kết cắt giảm khí nhà kính quốc tế. Lộ trình tiếp theo đòi hỏi giai đoạn 2018-2022 hoàn thiện mô hình thí điểm công nghiệp tại Hưng Yên và giai đoạn 2022-2030 từng bước mở rộng ra toàn bộ bể than Đồng bằng sông Hồng. Các nhà hoạch định chính sách, doanh nghiệp năng lượng và tổ chức khoa học cần chủ động liên kết đầu tư để sớm đưa công nghệ UCG-CCS vào thực tiễn, thúc đẩy quá trình chuyển dịch năng lượng xanh và bền vững cho đất nước.