Tích Hợp Thị Trường Chứng Khoán ASEAN5, GDP và Thương Mại và Mối Quan Hệ với Định Giá Tài Sản

Nghiên cứu mối quan hệ giữa thị trường chứng khoán ASEAN5, GDP và thương mại trong định giá tài sản. Phân tích sâu sắc và toàn diện.

Trường đại học

RMIT University

Chuyên ngành

Management

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2009

209
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

DECLARATION

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

1. Chapter 1: INTRODUCTION

1.1. Introduction

1.2. Contributions of the thesis

1.3. Research motivation

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

ABSTRACT

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Tích Hợp Thị Trường Chứng Khoán ASEAN5

Nghiên cứu này tập trung vào định giá tài sản trong thị trường chứng khoán của năm quốc gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), bao gồm Malaysia, Singapore, Thái Lan, Indonesia và Philippines (ASEAN5). Ngoài việc phân tích định giá tài sản, nghiên cứu còn phát triển các mô hình hiệu chỉnh sai số vector (VECM) cho GDP ASEAN, thương mại ASEAN và lợi nhuận thị trường chứng khoán địa phương của ASEAN5. Điều này cho phép phân tích sâu hơn về tính mạnh mẽ của các mô hình định giá tài sản, đồng thời tạo điều kiện nghiên cứu các mối liên kết cơ bản tồn tại trong các nền kinh tế này. Nghiên cứu sử dụng mô hình CAPM truyền thống và mô hình bốn yếu tố (bao gồm yếu tố thị trường, quy mô, giá trị và động lượng) để kiểm tra sự biến động trong lợi nhuận danh mục đầu tư quy mô/giá trị sổ sách trên thị trường (size-BTME) và lợi nhuận danh mục ngành cho các thị trường này trong giai đoạn từ tháng 1 năm 1990 đến tháng 3 năm 2006.

1.1. Giới thiệu về Thị Trường Chứng Khoán ASEAN5

Thị trường chứng khoán ASEAN5 đóng vai trò quan trọng trong khu vực Đông Nam Á. Nghiên cứu này tập trung vào 5 quốc gia thành viên sáng lập do tính sẵn có của dữ liệu. Việc phân tích định giá tài sản cho các thị trường này là rất quan trọng, đặc biệt khi xem xét sự gần gũi về địa lý và tư cách thành viên ASEAN của các quốc gia này. Hiệu quả thị trường chứng khoán ASEAN là một yếu tố then chốt được xem xét.

1.2. Mục tiêu Nghiên Cứu Định Giá Tài Sản ASEAN5

Mục tiêu chính của nghiên cứu là kiểm tra định giá tài sản trong thị trường chứng khoán ASEAN5. Nghiên cứu sử dụng các mô hình định giá tài sản khác nhau để đánh giá tác động của các yếu tố như quy mô, giá trị và động lượng đến lợi nhuận danh mục đầu tư. Việc hiểu rõ các yếu tố này có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn vào thị trường mới nổi này.

II. Thách Thức Ảnh Hưởng GDP và Thương Mại Đến Định Giá Tài Sản

Nghiên cứu này xem xét tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP ASEANthương mại ASEAN đến định giá tài sản. Các yếu tố kinh tế vĩ mô có thể ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận thị trường chứng khoán và việc hiểu rõ những tác động này là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư. Nghiên cứu sử dụng các mô hình VECM và VAR để ước tính tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận thị trường chứng khoán.

2.1. Vấn Đề Liên Kết Kinh Tế Vĩ Mô và Thị Trường Chứng Khoán

Mối liên kết giữa các yếu tố kinh tế vĩ mô và thị trường chứng khoán là một vấn đề phức tạp. Nghiên cứu này tìm cách làm sáng tỏ mối quan hệ này bằng cách phân tích tác động của GDP và thương mại đến định giá tài sản trong ASEAN5. Việc hiểu rõ mối liên kết này có thể giúp các nhà đầu tư dự đoán biến động thị trường và đưa ra quyết định đầu tư tốt hơn.

2.2. Rủi Ro Thị Trường Chứng Khoán ASEAN và Biến Động Kinh Tế

Rủi ro thị trường chứng khoán ASEAN có thể bị ảnh hưởng bởi biến động kinh tế. Nghiên cứu này xem xét tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến rủi ro thị trường chứng khoán. Việc hiểu rõ những tác động này có thể giúp các nhà đầu tư quản lý rủi ro hiệu quả hơn.

III. Phương Pháp Mô Hình Bốn Yếu Tố và Phân Tích Kinh Tế Lượng

Nghiên cứu sử dụng mô hình bốn yếu tố (thị trường, quy mô, giá trị và động lượng) để phân tích định giá tài sản. Mô hình này được mở rộng để bao gồm các yếu tố kinh tế vĩ mô như GDP và thương mại. Phân tích định lượng được sử dụng để ước tính tác động của các yếu tố này đến lợi nhuận thị trường chứng khoán. Nghiên cứu cũng sử dụng các mô hình VECM và VAR để điều chỉnh cho sự đồng tích hợp.

3.1. Ứng Dụng Mô Hình Định Giá Tài Sản CAPM và APT

Nghiên cứu sử dụng cả mô hình CAPM và mô hình APT để phân tích định giá tài sản. Mô hình CAPM là một mô hình đơn yếu tố, trong khi mô hình APT là một mô hình đa yếu tố. Việc so sánh kết quả từ hai mô hình này có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận thị trường chứng khoán.

3.2. Sử Dụng Dữ Liệu Bảng Panel Data và Phân Tích Hồi Quy

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data)phân tích hồi quy để ước tính tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô đến lợi nhuận thị trường chứng khoán. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các hiệu ứng cố định và ngẫu nhiên, trong khi phân tích hồi quy cho phép ước tính mối quan hệ giữa các biến.

IV. Kết Quả Tác Động của GDP và Thương Mại Lên Thị Trường Chứng Khoán

Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng mô hình bốn yếu tố có sức mạnh giải thích cao hơn so với mô hình CAPM một yếu tố trong việc giải thích lợi nhuận danh mục đầu tư size-BTME và lợi nhuận danh mục ngành. Phân tích mô hình yếu tố vĩ mô cho thấy rằng mô hình này không cải thiện đáng kể sức mạnh giải thích của mô hình bốn yếu tố cơ bản. Tuy nhiên, các yếu tố vĩ mô này, khi được xem xét cùng nhau hoặc riêng lẻ, có ý nghĩa thống kê, đặc biệt đối với Thái Lan và Malaysia.

4.1. Phân Tích Tác Động của Tăng Trưởng GDP ASEAN

Nghiên cứu phân tích tác động của tăng trưởng GDP đến thị trường chứng khoán ASEAN5. Kết quả cho thấy rằng tăng trưởng GDP có tác động tích cực đến lợi nhuận thị trường chứng khoán. Điều này cho thấy rằng các nhà đầu tư có xu hướng lạc quan hơn về thị trường chứng khoán khi nền kinh tế tăng trưởng.

4.2. Ảnh Hưởng của Chính Sách Thương Mại Đến Định Giá Tài Sản

Nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của chính sách thương mại đến định giá tài sản. Kết quả cho thấy rằng chính sách thương mại tự do có tác động tích cực đến lợi nhuận thị trường chứng khoán. Điều này cho thấy rằng các nhà đầu tư có xu hướng lạc quan hơn về thị trường chứng khoán khi thương mại được tự do hóa.

V. Ứng Dụng Đầu Tư và Quản Lý Rủi Ro Thị Trường ASEAN5

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng đối với các nhà đầu tư và các nhà quản lý rủi ro. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận thị trường chứng khoán có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thị trường chứng khoán có thể giúp các nhà quản lý rủi ro quản lý rủi ro hiệu quả hơn. Đa dạng hóa danh mục đầu tư là một chiến lược quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

5.1. Chiến Lược Phân Bổ Tài Sản và Tối Ưu Hóa Danh Mục

Nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích cho việc phân bổ tài sảntối ưu hóa danh mục đầu tư. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến lợi nhuận thị trường chứng khoán có thể giúp các nhà đầu tư xây dựng danh mục đầu tư hiệu quả hơn.

5.2. Phân Tích Cơ Bản và Kỹ Thuật trong Thị Trường ASEAN

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của cả phân tích cơ bảnphân tích kỹ thuật trong thị trường ASEAN. Phân tích cơ bản tập trung vào các yếu tố kinh tế vĩ mô và tài chính của công ty, trong khi phân tích kỹ thuật tập trung vào các mô hình giá và khối lượng giao dịch.

VI. Kết Luận Tích Hợp Thị Trường và Tương Lai Nghiên Cứu ASEAN5

Kết quả kiểm tra đồng tích hợp cho thấy bằng chứng về các liên kết dài hạn cho thị trường chứng khoán trong ASEAN5. Điều này cũng đúng với GDP trong ASEAN5. Trong cả hai trường hợp, các liên kết chặt chẽ hơn chiếm ưu thế trong giai đoạn hậu khủng hoảng. Điều này không đúng với thương mại, nơi có ít bằng chứng nhất quán về các liên kết chặt chẽ giữa các quốc gia. Kết quả hỗn hợp được tìm thấy cho các biện pháp thương mại ASEAN5 khác nhau, trong đó các liên kết cho tổng thương mại, nhập khẩu và xuất khẩu khác nhau đáng kể tùy theo giai đoạn nghiên cứu được chọn, cho dù là toàn bộ giai đoạn, giai đoạn trước khủng hoảng hay giai đoạn hậu khủng hoảng.

6.1. Hạn Chế Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi dữ liệu và các mô hình được sử dụng. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi dữ liệu và sử dụng các mô hình phức tạp hơn. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc phân tích tác động của các yếu tố khác, chẳng hạn như đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)tỷ giá hối đoái.

6.2. Tác Động của Hội Nhập Kinh Tế và Chính Sách Tiền Tệ

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của hội nhập kinh tếchính sách tiền tệ trong thị trường ASEAN. Hội nhập kinh tế có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và cải thiện hiệu quả thị trường, trong khi chính sách tiền tệ có thể giúp ổn định nền kinh tế và kiểm soát lạm phát.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

The Integration of ASEAN5 Equity Markets, GDP and Trade and their Relationships with Asset Pricing A thesis submitted in fulfilment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy Zarina Md Nor B. (Hons) Management, MBA School of Economics, Finance and Marketing RMIT University March 2009 DECLARATION I certify that except where due acknowledgement has been made, the work is that of the author alone; the work has not been submitted previously, in whole or in part, to qualify for any other academic award; the content of thesis is the result of work which has been carried out since the official commencement date of approved research program; and any editorial work, paid or unpaid, carried out by a third party is acknowledged. Signed: Zarina Md Nor March 2009 ii ACKNOWLEDGEMENTS The completion of this thesis marked the end of my journey as a PhD student in this beautiful city of Melbourne, Australia. After spending almost four years of invaluable learning and life experiences, I realize that I have come so far to be what I am today.

As such, it is an honour for me to acknowledge contributions, support, encouragement, and love that I have received in abundance, from beautiful people around me in Australia and from Malaysia. I would like to start by thanking my sponsors, the Malaysian government and University Sains Malaysia, for awarding me a second chance to this life-changing opportunity. Without their sponsorship, I would not be here in the first place. This opportunity has given me a chance to serve my beloved country from a better platform.

My deepest gratitude and respect to my main supervisor, Professor Richard A. Heaney, for his unending patience, guidance and encouragement throughout my time as his student. “I am blessed to be one of your students, Sir. I learned so much from you and my gratitude is beyond words”.

I would like to thank my second supervisor, Dr George Tawadros, for his valuable opinions and comments on my thesis. To my consultant and a dear friend, Associate Professor Dr Heather Mitchell, my heartfelt appreciation to her for allowing me to attend her econometric classes, her assistance, and for being such an inspiring person too. I would like to thank Sam Oliphant for providing me with her professional editing service. Her 30 years of editing experience helps to ensure the completeness and consistency of my thesis.

To my beloved mother Hjh Minah binti Jantan, and my father, Hj Md Nor bin Jaiman, I indebted my life to them. They had shown me how important is education in ones life when they hadn’t got that chance themselves. My mother, a strong woman she was, had taught me to be a survivor and a fighter. How I wish they were still around to share my life and to be proud of their only daughter.

To my beautiful daughter, Zahirah Eizzaty, who has been my rock since the day she was born, I am so blessed to have her by my side. Her smile, her laugh and her tears, I cannot live without. “Thank you Darling, for your hugs and kisses when Mummy needs one”. A lot of love to my brother, Mohd Zaini, and his family for their sacrifices and always be there for me.

I extend my love and gratitude to my iii extended family members, who have showered me with their prayers for my success, in particular to my uncle, Hj Md Yasin Saleh, and my aunts, Hjh Maimunah Ismail, Hjh Alimah Ahmad and Che Wa Jaiman. True friendship is scarce, but throughout my life, I have been blessed by so many good friends, and come to know good people whom had accepted me as I am. They trust me when I doubt myself, they giving me hope when I seem to lose one and they give me love to keep on fighting. All of them hold a dear place in my heart.

While all of them are special, I will not be able to name them all here though I would like to convey my warmest gratitude to Zubaidah Mohd Sultan, Murzi Ibrahim, Aniza Abu Hassan, Dr Fadzilah Amzah, Bahiyah Omar, and their respective families, Pn Hassnah Ishak, Dr Azizah Omar, Pn Suhaida Kamalul Arifin, and Pn Suriati Shariff. My heartfelt gratitude also goes to Dr Aznan Ahmad. A special thank to Mr Michael Gardner for giving me a chance to work at his shop (Uniphone) and for being a family friend too. A special note to my dear friends that I had come to know in Australia, Jeffery, Frieda, Mamiza, Shams, Silvia, Noo, Hoa, Ahmed and Rachel.

I really cherish the friendship that they have been sharing with me through happiness and sorrow. I love you all and we will keep this friendship alive even though we are thousands of miles away. Above all, “ALHAMDULILLAH” to the Almighty Allah for all His blessings. iv TABLE OF CONTENTS Chapter 1 .2 Contributions of the thesis.4 Objectives of the study .2 International equity market linkages .3 Literature on GDP .4 Literature on trade links.5 Literature on asset pricing .2 Unit root tests .3 Tests for cointegration .5 Asset pricing and macro factors .2 Data for ASEAN5 equity markets .3 Data for ASEAN5 GDP.4 Data for ASEAN5 trade.5 ASEAN5 asset pricing.

33 ASEAN5 EQUITY MARKET LINKAGES .2 Results and discussion .1 Statistical characteristics of the series .2 Unit root tests .3 ASEAN5 cointegration tests.4 The vector error correction models (VECMs). 56 ASEAN5 GDP LINKS .2 Results and discussion .2 Unit root tests .4 Vector error correction models (VECMs) .5 Implication of the results .2 ASEAN5 trade characteristics .1 Intra-ASEAN5 trade .2 Intra-ASEAN5 trade relative to each ASEAN5 member’s global trade .3 Percentage of each member’s intra-ASEAN5 trade relative to total intra- ASEAN5 trade.4 Percentage of ASEAN5 trade relative to world trade.3 Results and discussion .1 Statistical characteristics of the series .2 Unit root tests .4 Vector error correction models (VECMs). 125 ASEAN5 ASSET PRICING FOR SIZE-BTME AND INDUSTRY PORTFOLIOS.2 Summary statistics for variables. 154 ASEAN5: ASSET PRICING AND MACRO FACTORS.3 Correlations of the explanatory variables.4 Multifactor regression results .5 Regressions of the four-factor models with single macro factors .1 Macro factors for Malaysia .2 Macro-factor models for Singapore.3 Macro-factor models for Thailand.4 Macro-factor models for Indonesia .5 Macro-factor models for the Philippines .2 Limitations of study.3 Suggestions for further studies.

186 vii LIST OF TABLES List of Tables for Chapter 5 Table 5 - 1 Descriptive statistics of market returns. 37 Table 5 - 2 Correlation matrix of equity market returns. 40 Table 5 - 4 Unit root tests. 42 Table 5 - 5 Johansen’s cointegration test results.

44 Table 5 - 6 Speed of adjustment parameters for ASEAN5 VECMs. 46 Table 5 - 7 Temporal causality results for ASEAN5. 47 Table 5 - 8 Speed of adjustment parameters for ASEAN5 + USA + Japan + Australia. 49 Table 5 - 9 Speed of adjustment parameters for ASEAN5 + Japan and Australia + US returns (as an exogenous variable).

50 Table 5 - 10 Temporal causality for ASEAN5, US, Japan and Australia. 51 Table 5 - 11Temporal causality for ASEAN5 + Japan and Australia + US returns (as an exogenous variable). 53 List of Tables for Chapter 6 Table 6 - 1 Descriptive statistics of GDP growth. 58 Table 6 - 2 Correlations of GDP growth.

61 Table 6 - 3 Autocorrelation of log GDP at levels and 1st differences. 63 Table 6 - 4 Unit root tests for GDP in real USD. 65 Table 6 - 5 Unit root tests for GDP in nominal USD. 66 Table 6 - 6 Cointegration tests for real and nominal GDP with no adjustment for seasonal or crash effects.

69 Table 6 - 7 Cointegration tests for real and nominal GDP with seasonal and crash period adjustment. 70 Table 6 - 8 VECM: Speed of adjustment. 71 Table 6 - 9 Temporal causality from VECMs for real GDP. 73 Table 6 - 10 Temporal causality from VECMs in nominal GDP.

75 List of Tables for Chapter 7 Table 7 - 1 Correlation between intra-ASEAN5 real imports and exports .82 Table 7 - 2 Share of each member’s intra-ASEAN5 trade relative to their total trade .85 Table 7 - 3 Each member’s average trade share of total intra-ASEAN5 trade .87 Table 7 - 4 ASEAN5 average import and export share of global trade.90 Table 7 - 5 Descriptive statistics .92 Table 7 - 6 Correlation matrices .97 Table 7 - 8 Unit root tests .100 Table 7 - 9 Unit root test: ADF with seasonal and crisis period adjustment.103 Table 7 - 10 Cointegration test between imports and exports for each ASEAN5 member 105 Table 7 - 11 Johansen cointegration test for ASEAN5 total trade .106 Table 7 - 12 Johansen cointegration test for ASEAN5 imports .106 Table 7 - 13 Johansen cointegration test for ASEAN5 exports.107 Table 7 - 14 VECMs and VAR for each of ASEAN5 imports and exports .109 Table 7 - 15 VECM: Error correction term for total trade .115 Table 7 - 16 VECM: Error correction term for ASEAN5 exports .116 viii Table 7 - 17 Temporal causality for total trade .118 Table 7 - 18 Temporal causality for ASEAN5 imports.120 Table 7 - 19 Temporal causality for ASEAN5 exports .122 List of Tables for Chapter 8 Table 8 - 1 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Malaysia. 127 Table 8 - 2 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Singapore. 128 Table 8 - 3 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Thailand. 129 Table 8 - 4 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for Indonesia.

130 Table 8 - 5 Summary statistics for dependent and explanatory returns of the portfolios for the Philippines. 131 Table 8 - 6 Correlation for explanatory variables of the regression models. 132 Table 8 - 7 Regression analysis of the CAPM for Malaysia. 134 Table 8 - 8 Regression analysis of the four-factor model for Malaysia.

135 Table 8 - 9 Regression analysis of the CAPM for Singapore. 138 Table 8 - 10 Regression analysis of the four-factor model for Singapore. 140 Table 8 - 11 Regression analysis of the CAPM for Thailand. 142 Table 8 - 12 Regression analysis of the four-factor model for Thailand.

143 Table 8 - 13 Regression analysis of the CAPM for Indonesia. 144 Table 8 - 14 Regression analysis of the four-factor model for the stock market of Indonesia. 146 Table 8 - 15 Regression analysis of the CAPM for the Philippines. 147 Table 8 - 16 Regression analysis of the four-factor model for the Philippines.

149 Table 8 - 17 SURE model based tests for coefficient restrictions on four-factor model. 151 List of Tables for Chapter 9 Table 9 - 1 Correlations among explanatory variables for Malaysia. 156 Table 9 - 2 Correlations among explanatory variables for Singapore. 156 Table 9 - 3 Correlations among explanatory variables for Thailand.

157 Table 9 - 4 Correlations among explanatory variables for Indonesia. 157 Table 9 - 5 Correlations among explanatory variables for the Philippines. 158 Table 9 - 6 Regressions of the four-factor model with macro variables for Malaysia. 160 Table 9 - 7 Regressions of the four-factor model with macro variables for Singapore.

162 Table 9 - 8 Regressions of the four-factor model with macro variables for Thailand. 164 Table 9 - 9 Regressions of the four-factor model with macro variables for Indonesia. 166 Table 9 - 10 Regressions of the four-factor model with macro variables for the Philippines. 168 Table 9 - 11 Regressions of the four-factor model with single macro factor for Malaysia .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tích Hợp Thị Trường Chứng Khoán ASEAN5, GDP và Thương Mại: Mối Quan Hệ với Định Giá Tài Sản" cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa các thị trường chứng khoán trong khu vực ASEAN5, sự phát triển kinh tế (GDP) và thương mại. Tác giả phân tích cách mà sự tích hợp này ảnh hưởng đến định giá tài sản, từ đó giúp các nhà đầu tư và chuyên gia tài chính hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến giá trị tài sản trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc nắm bắt các xu hướng thị trường, hiểu rõ hơn về các yếu tố kinh tế vĩ mô và cách chúng tương tác với nhau. Để mở rộng kiến thức, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Khóa luận tốt nghiệp a study on some factors affecting competitiveness in capital raising activities of a stateowned bank branch in the north of yen bai from 2021 to 2022, nơi phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn. Bên cạnh đó, tài liệu Tiểu luận bài tập lớn phân tích chính sách giá bán lẻ của một nhtm trên thị trường việt nam vpbank sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chính sách giá trong ngành ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Thị trường tài chính tiền tệ 17530 ban biên tập trần thị thanh bích và nh ng kh cung cấp cái nhìn tổng quan về thị trường tài chính, giúp bạn có thêm thông tin hữu ích để áp dụng vào thực tiễn.