phần mở đầu, luận văn có 2 chương và 7 tiết. BỐI CẢNH VÀ NHỮNG TIỀN ĐỀ HÌNH THÀNH THUYẾT TRỰC GIÁC CỦA HENRY BERGSON 1. Bối cảnh lịch sử - xã hội Henri Bergson bắt đầu viết tác phẩm lớn nhất trong sự nghiệp của mình Tiến hoá sáng tạo vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX, thời điểm bối cảnh lịch sử xã hội được đánh dấu bằng “sự lên men” của trí tuệ, khoa học và chính trị. Đây là thời kỳ đã đặt ra câu hỏi về các giá trị truyền thống và khám phá ra các hình thức thể hiện văn hoá nghệ thuật mới.
Vào đầu thế kỷ XX, Pháp đang dưới chế độ Cộng hòa Thứ ba, một chế độ chính trị được thiết lập vào năm 18701. Trong nền Cộng hòa Thứ ba, diễn ra những bất ổn chính trị lớn với nhiều chính phủ thay đổi thường xuyên. Điều này thường dẫn đến các cuộc khủng hoảng chính trị và căng thẳng giữa các phe phái chính trị khác nhau, đặc biệt là giữa các đảng viên cộng hòa ôn hòa, các nhà xã hội chủ nghĩa và những người theo chủ nghĩa quân chủ, tạo ra một bầu không khí căng thẳng và chia rẽ. Thời kỳ này còn đặc trưng bởi sự gia tăng các phong trào công nhân và các cuộc đình công, nhằm phản ứng lại điều kiện làm việc khó khăn và sự bất bình đẳng xã hội.
Phong trào xã hội chủ nghĩa ngày càng có ảnh hưởng, với những nhân vật như Jean Jaurès, Karl Liebknecht, Rosa Luxemburg, và Clara Zetkin tranh đấu cho quyền lợi của người lao động. Các lãnh đạo này đã kiên trì đấu tranh cho công bằng xã hội, cải thiện điều kiện làm việc, và thúc đẩy quyền bầu cử cho tất cả mọi người, góp phần định hình các phong trào lao động và phong trào xã hội chủ nghĩa trên khắp châu Âu và thế giới. Các cuộc tranh luận chính trị thường bị chi phối bởi những vấn đề như thế tục hóa, giáo dục và quyền lợi của công nhân. Sự phân chia giữa Nhà thờ và Nhà nước 1 Chế độ Cộng hoà Pháp kéo dài 70 năm, được tuyên bố vào ngày 4 tháng 9 năm 1870 sau thất bại của Pháp trước Phổ trong cuộc chiến tranh Pháp-Phổ, và kết thúc với sự chiếm đóng của Đức trong Thế chiến thứ hai, được đánh dấu bởi sự thất bại của Pháp vào tháng 6 năm 1940.
13 vào năm 1905 là một sự kiện quan trọng phản ánh những căng thẳng giữa truyền thống tôn giáo và các giá trị cộng hòa. Cộng hoà đã thúc đẩy các giá trị thế tục và giáo dục, cho phép các tổ chức khoa học và học thuật có được sự độc lập lớn hơn. Các trường học thế tục được thành lập, khuyến khích giáo dục khoa học và chủ nghĩa thực nghiệm, đồng thời thúc đẩy một cách tiếp cận thực nghiệm đối với tri thức. Trong bối cảnh này, nền triết học Pháp đã chứng kiến một sự phục hồi từ các ý tưởng của chủ nghĩa thực chứng trong việc đề cao việc áp dụng những phương pháp khoa học vào công việc nghiên cứu các hiện tượng xã hội trong giai đoạn đầu của Cộng hoà thứ ba.
Auguste Comte, với tư cách là nhân vật trung tâm của chủ nghĩa thực chứng, và có nhiều ảnh hưởng đến các tư tưởng của các triết gia thời kỳ này. Trong cuốn “Triết học thực chứng” của Auguste Compte, các tác giả Nguyễn Thành Nhân, Hồ Thị Hà và Nguyễn Hoàng Nhân viết: “[T]riết học thực chứng của Auguste Compte ra đời trong điều kiện nền triết học phương Tây lâm vào tình trạng khủng hoảng. Trước hết, Auguste Compte thấy được hạn chế về tư duy của nền triết học truyền thống, dù duy nghiệm hay duy lý cũng đều lấy sự phân lập nhị nguyên làm căn cứ để cố gắng giải thích sự tồn tại của thế giới. Họ hoặc cũng đi vào lối mòn của phong cách tư duy thần học hoặc tư biện siêu hình, nên không xem xét và giải quyết đúng đắn những vấn đề tồn tại cấp thiết đang đặt ra.
Chính vì thế mà trong hệ thống triết học của mình, Auguste Compte muốn vượt qua lối mòn của phong cách tư duy cũ, gạt bỏ một mặt của vấn đề cơ bản của triết học, lấy khoa học thực chứng để làm cơ sở để giải quyết những vấn đề tồn tại thật sự của con người” [33, tr. Tuy nhiên, cách tiếp cận của Auguste Comte nói riêng và cách tiếp cận của chủ nghĩa thực chứng nói chung đã gặp phải sự chỉ trích vì xu hướng quy giản thực tại thành những sự kiện có thể đo lường và bỏ qua các chiều kích chủ quan của trải 14 nghiệm con người. Vì vậy, Henri Bergson đã sống trong một giai đoạn thăng trầm của nền văn hoá Pháp, khi nước Pháp đang trải qua nhiều thay đổi lớn trong việc định hình lại nền văn hoá và giá trị của nó. Những căng thẳng giữa các hệ tư tưởng chính trị khác nhau, cũng như các cuộc đấu tranh xã hội và khát vọng về quyền tự do cá nhân, đã ảnh hưởng đến cái nhìn của ông về con người và xã hội.
Henri Bergson, với tư cách là một nhà tư tưởng nhân văn, đã tìm cách bảo vệ những giá trị của cá nhân và sự cần thiết trong việc tôn trọng sự đa dạng của các trải nghiệm con người. Nhận định của Russell cho thấy rõ rằng hơn tính cấp thiết cho công việc mà Bergson khởi xướng: “[T]riết học thực tiễn sẽ là những cái coi hành động là điều thiện lành tối thượng, cho hạnh phúc là kết quả và tri thức chỉ là công cụ đơn thuần của hoạt động thành công. Các triết học thuộc loại này sẽ thường gặp trong số những người tây Âu nếu giới triết gia chỉ là những con người trung bình; còn như hiện tại, cho đến những thời gian gần đây thì vẫn còn hiếm gặp; trên thực tế đại biểu chủ yếu của loại này là những nhà dụng hành và Bergson. Trong sự trỗi dậy của triết học loại này ta sẽ thấy, như chính Bergson thấy, cuộc nổi dậy của con người hành động hiện đại chống lại uy quyền của Hy lạp, và cụ thể là của Plato; hay ta có thể liên kết nó, như tiến sĩ Schiller xem chừng sẽ làm, với chủ nghĩa đế quốc và chiếc xe hơi.
Thế giới hiện đại cần đến một triết học như thế, và thành công mà nó đạt được do đó chẳng có gì đáng ngạc nhiên” [34, tr. Quan điểm của Bertrand Russell về hạnh phúc đã tìm được sự đồng cảm với truyền thống của chủ nghĩa vị lợi, đánh giá các hành động dựa trên kết quả của chúng đối với phúc lợi. Tuy vậy, khái niệm về hạnh phúc trong tư tưởng của Bergson phức tạp hơn thế nhiều. Nó không chỉ đơn thuần là sự thoả mãn tức thời hay niềm vui thoáng qua.
Đối với Bergson, tri thức không phải là một mục đích tự thân mà là một công cụ giúp đạt được thành công trong hoạt động của con người. 15 Do đó, xuyên suốt Tiến hoá sáng tạo và những tác phẩm khác của mình, Bergson đã luôn nhấn mạnh đến tầm quan trọng của thời gian và sự phát triển cá nhân trong việc tìm kiếm hạnh phúc. Vì vậy, cách tiếp cận này của Bergson có sự tương phản với các triết lý tìm cách thiết lập các tiêu chuẩn phổ quát hoặc chân lý tuyệt đối, thường xuất hiện từ tư tưởng của Platon. Platon với học thuyết ý niệm đã đưa ra một kết luận về thế giới, nơi những thực tại cảm quan chỉ được xem là những cái bóng của chân lý vĩnh cữu.
Tư tưởng của Platon, mặc dù đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học phương Tây, nhưng cũng bị chỉ trích vì sự tách rời khỏi những thực tại sống động. Trong lĩnh vực khoa học, H.Bergson bị ảnh hưởng bởi sự phát triển của vật lý lượng tử và giải phẫu học đang nổi lên vào thời kỳ đó, và việc ông đưa ra một quan điểm đặc biệt về sự sống và sự tiến hoá có thể được coi là một phản ứng đối với quan điểm Charles Darwin và các nhà khoa học cùng thời với quan điểm cho rằng sự tiến hoá chỉ đơn thuần là kết quả của các lực lượng vật chất, của sự tương tác giữa sinh thể sống với nhau và với môi trường xung quanh, và các nhà khoa học thời kỳ này cũng đơn thuần chỉ dựa trên một giả thuyết về tính phổ quát và tính khách quan hoàn hảo của việc phân tích cơ giới luận.Bergson đã thể hiện rõ trong tác phẩm Tiến hoá sáng tạo khi ông phê phán nhiều nhà khoa học như nhà cổ sinh vật học Albert Gaudry với ý tưởng rằng tiến hoá là một quá trình tuyến tính và các loài tiến hoá theo những cách có thể dự đoán được và không thể tránh khỏi hay nhà toán học Pierre-Simon Laplace phát triển một quan điểm tất định về vũ trụ, trong đó mỗi sự kiện được xem là kết quả của những nguyên nhân và mang tính mục đích luận. Trong tác phẩm của mình, Bergson đã nhấn mạnh rằng thực tế phức tạp và khó suy đoán hơn nhiều, đồng thời nó không thể được rút gọn thành các quy luật nghiêm ngặt và xác định. 16 Đối với bối cảnh văn hoá, ở đầu thế kỷ XX là thời kỳ đặt ra những câu hỏi về các giá trị truyền thống và khám phá các hình thức thể hiện văn hoá nghệ thuật mới.
Chủ nghĩa hiện đại và nghệ thuật tiên phong đang bùng nổ với các phong trào như Chủ nghĩa lập thể, Chủ nghĩa vị lai, và Chủ nghĩa siêu thực, Chủ nghĩa tượng trưng, Chủ nghĩa ấn tượng. Các phong trào này tìm cách diễn đạt những trải nghiệm chủ quan và cảm xúc, thường vượt ra ngoài các quy chuẩn đã được thiết lập.Bergson, với sự nhấn mạnh vào trực giác và sự sáng tạo, đã tìm thấy sự đồng cảm trong những trào lưu văn hoá nghệ thuật vốn tôn vinh những cảm nhận và những trải nghiệm cá nhân này. Một số nghệ sĩ và nhà văn lớn của thời kỳ này như Marcel Proust, hay Claude Monet cũng đã hướng đến những chủ đề mà Bergson đã đề cập đến như trí nhớ, độ lâu, và tính chủ quan. Ngoài ra, ở lĩnh vực tâm lý học, cũng đã chứng kiếm một sự bùng nổ trong thời kỳ này.
Các công trình của Sigmund Freud và Carl Jung đã đặt ra những câu hỏi về những hiểu biết truyền thống về ý thức và vô thức. Sự quan tâm của Bergson đối với thời gian, tính chủ quan và trực giác cũng tương đồng với ý tưởng trong phân tâm học, một lĩnh vực luôn tìm cách khám phá những chiều sâu của tâm trí con người.