Tính toán thủy văn và điều tiết cấp nước hồ chứa Xuyên Mộc, Bà Rịa - Vũng Tàu

Chuyên khảo toán học phân tích Tính toán các đặc trưng thủy văn và điều tiết cấp nước hồ chứa xuyên mộc tỉnh bà rịa vũng tàu, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Khí tượng Thủy văn và Biến đổi Khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ LƯU VỰC HỒ XUYÊN MỘC

1.1. TỈNH BÀ RỊA-VŨNG TÀU

1.1.1. Điều kiện tự nhiên

1.2. Tình hình dân sinh kinh tế

1.3. HUYỆN XUYÊN MỘC

1.4. Hành chính

1.5. Hồ Xuyên Mộc

2. CHƯƠNG II: TÍNH TOÁN CÁC ĐẶC TRƯNG KHÍ TƯỢNG THUỶ VĂN

2.1. TÍNH TOÁN CÁC ĐẶC TRƯNG KHÍ TƯỢNG THIẾT KẾ

2.1.1. Số giờ nắng

2.2. TÍNH TOÁN CÁC ĐẶC TRƯNG VỀ MƯA

2.2.1. Tính lượng mưa năm trung bình nhiều năm

2.2.2. Lượng mưa năm thiết kế

2.3. TÍNH TOÁN DÒNG CHẢY NĂM

2.3.1. Chuẩn dòng chảy năm

2.3.2. Chọn mô hình

2.3.3. Cơ sở lý thuyết của mô hình Tank

2.3.4. Ứng dụng mô hình Tank để tính toán dòng chảy đến hồ Xuyên Mộc

2.3.5. Tính toán dòng chảy đến hồ Xuyên Mộc bằng công thức kinh nghiệm

2.3.6. Dòng chảy năm thiết kế

2.3.7. Phân phối dòng chảy năm thiết kế

2.4. TÍNH TOÁN DÒNG CHẢY LŨ THIẾT KẾ

2.4.1. Lũ và các đặc trưng lũ

2.4.2. Tính toán lũ thiết kế

2.5. TÍNH TOÁN DÒNG CHẢY BÙN CÁT VÀ TỔN THẤT

2.5.1. Tính toán dòng chảy bùn cát

2.5.2. Tính toán lượng tổn thất

2.5.3. Kết quả tính toán

3. CHƯƠNG III: TÍNH TOÁN ĐIỀU TIẾT HỒ CHỨA XUYÊN MỘC

3.1. HỒ CHỨA VÀ ĐIỀU TIẾT DÒNG CHẢY BẰNG HỒ CHỨA XUYÊN MỘC

3.1.1. Khái niệm về điều tiết dòng chảy và phân loại

3.1.2. Các thành phần dung tích và mực nước của hồ chứa

3.1.3. Tài liệu cơ bản dùng trong tính toán điều tiết hồ chứa

3.2. NHU CẦU DÙNG NƯỚC HỒ CHỨA XUYÊN MỘC

3.3. TÍNH TOÁN ĐIỀU TIẾT DÒNG CHẢY NĂM

3.4. TÍNH TOÁN ĐIỀU TIẾT DÒNG CHẢY LŨ

3.4.1. Khái quát chung

3.4.2. Các phương án điều tiết lũ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ

PHẦN KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

CÁC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thủy Văn Hồ Xuyên Mộc Vấn Đề Cấp Nước

Hồ Xuyên Mộc, xây dựng năm 1984, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước tưới cho 350 ha đất canh tác và 150 ha đất đầm tôm tại huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu. Lưu vực hồ có diện tích 15.4 km2, phục vụ trực tiếp nhu cầu của khoảng 967 người dân sống bằng nông nghiệp. Tuy nhiên, sau hơn 30 năm khai thác, công trình đối mặt với nhiều thách thức do tác động của thời tiết, biến đổi khí hậu và nhu cầu sử dụng nước ngày càng tăng. Do đó, việc đánh giá đặc trưng thủy văn và điều chỉnh điều tiết nước là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố thủy văn quan trọng, các vấn đề liên quan đến cấp nước và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng tài nguyên nước hồ Xuyên Mộc.

1.1. Vị trí địa lý và tầm quan trọng của Hồ Xuyên Mộc

Hồ Xuyên Mộc nằm ở vị trí trung tâm thị trấn Phước Bửu, huyện Xuyên Mộc, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, tại giao lộ giữa tỉnh lộ 328 và quốc lộ 55. Vị trí này khiến hồ trở thành nguồn cung cấp nước quan trọng cho khu vực, đặc biệt là trong bối cảnh nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Nguồn nước từ hồ phục vụ tưới tiêu nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và cấp nước sinh hoạt Xuyên Mộc. Việc đảm bảo nguồn nước ổn định và bền vững từ hồ Xuyên Mộc có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển kinh tế - xã hội của địa phương.

1.2. Các nguồn tài liệu phục vụ nghiên cứu thủy văn hồ

Việc nghiên cứu và tính toán thủy văn hồ Xuyên Mộc dựa trên nhiều nguồn tài liệu khác nhau, bao gồm: Bản đồ địa hình khu vực, bình đồ lòng hồ tỉ lệ 1/1000, tài liệu khí tượng từ trạm Vũng Tàu (bốc hơi, vận tốc gió, giờ nắng, độ ẩm, nhiệt độ từ 1978-2011), tài liệu mưa ngày từ trạm Xuyên Mộc (1984-2011), tài liệu mưa tháng từ trạm Cần Đăng (1978-2011), và tài liệu bốc hơi từ trạm Tây Ninh (1979-2003). Đặc biệt, tài liệu dòng chảy từ trạm Cần Đăng (1977-2011) đóng vai trò quan trọng trong việc mô phỏng và ước tính dòng chảy đến hồ, do hồ Xuyên Mộc không có trạm quan trắc dòng chảy trực tiếp. Các tài liệu do Xí nghiệp Tư vấn số 3 thuộc Công ty Cổ phần Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi 2 (HECII) cung cấp.

II. Phân Tích Thách Thức Cấp Nước Hồ Xuyên Mộc Hiện Nay

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, hồ Xuyên Mộc đang đối mặt với nhiều thách thức lớn. Biến đổi khí hậu làm thay đổi chế độ mưa, gây ra tình trạng hạn hán kéo dài vào mùa khô và lũ lụt vào mùa mưa. Tình trạng bồi lắng, ô nhiễm nguồn nước cũng ảnh hưởng đến dung tích và chất lượng nước của hồ. Ngoài ra, việc quản lý và vận hành hồ chưa thực sự hiệu quả, dẫn đến tình trạng sử dụng nước lãng phí và không công bằng. Các thách thức này đe dọa đến khả năng cung cấp nước ổn định và bền vững cho khu vực.

2.1. Tác động của biến đổi khí hậu đến chế độ thủy văn

Biến đổi khí hậu gây ra những thay đổi khó lường trong chế độ mưa, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cấp nước cho hồ Xuyên Mộc. Hạn hán kéo dài vào mùa khô làm giảm lưu lượng nước đến hồ, gây thiếu nước tưới tiêu và sinh hoạt. Ngược lại, mưa lớn vào mùa mưa có thể gây ra lũ lụt, đe dọa an toàn đập và làm ô nhiễm nguồn nước. Việc dự báo và ứng phó với các tác động của biến đổi khí hậu là vô cùng quan trọng để đảm bảo an ninh nguồn nước cho khu vực.

2.2. Bồi lắng và ô nhiễm nguồn nước hồ Xuyên Mộc

Bồi lắng làm giảm dung tích trữ nước của hồ Xuyên Mộc, ảnh hưởng đến khả năng điều tiết và cung cấp nước. Ô nhiễm nguồn nước từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt làm suy giảm chất lượng nước, gây khó khăn cho việc xử lý và sử dụng. Cần có các biện pháp hiệu quả để kiểm soát bồi lắng và ô nhiễm, bảo vệ nguồn nước hồ Xuyên Mộc.

2.3. Cấp phép khai thác và phân bổ nguồn nước hồ Xuyên Mộc

Việc cấp phép khai thác nước hồ Xuyên Mộc cần được quản lý chặt chẽ, tránh tình trạng khai thác quá mức, gây ảnh hưởng đến dòng chảy và nguồn nước. Phân bổ nguồn nước cần đảm bảo công bằng, hài hòa lợi ích của các bên liên quan, đặc biệt là giữa nhu cầu tưới tiêu nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và cấp nước sinh hoạt. Quy trình và quy định về cấp phép khai thác và phân bổ nguồn nước cần được công khai, minh bạch, để đảm bảo sử dụng hợp lý tài nguyên.

III. Phương Pháp Tính Toán Thủy Văn Dòng Chảy Hồ Xuyên Mộc

Để đánh giá chính xác tiềm năng và khả năng điều tiết của hồ Xuyên Mộc, việc áp dụng các phương pháp tính toán thủy văn hiện đại là rất quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng mô hình Tank để mô phỏng dòng chảy đến hồ, kết hợp với các phương pháp thống kê để phân tích lượng mưa, dòng chảy lũ và dòng chảy bùn cát. Các kết quả tính toán sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp điều tiết nước hồ Xuyên Mộc hiệu quả.

3.1. Ứng dụng mô hình Tank để mô phỏng dòng chảy

Mô hình Tank là một công cụ hiệu quả để mô phỏng dòng chảy trên lưu vực, đặc biệt là trong trường hợp thiếu dữ liệu quan trắc trực tiếp. Mô hình này sử dụng các thông số vật lý của lưu vực để ước tính dòng chảy đến hồ. Việc hiệu chỉnh và kiểm định mô hình bằng dữ liệu từ các trạm quan trắc lân cận là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả mô phỏng. Trong nghiên cứu này, mô hình Tank được sử dụng để mô phỏng dòng chảy đến hồ Xuyên Mộc, dựa trên dữ liệu từ trạm Cần Đăng.

3.2. Tính toán dòng chảy lũ và dòng chảy bùn cát

Việc tính toán dòng chảy lũ là rất quan trọng để thiết kế các công trình xả lũ an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích dòng chảy lũ, xác định lưu lượng đỉnh lũ thiết kế ứng với các tần suất khác nhau. Ngoài ra, việc tính toán dòng chảy bùn cát cũng rất quan trọng để đánh giá tình trạng bồi lắng của hồ và đề xuất các biện pháp phòng ngừa. Kết quả tính toán dòng chảy bùn cát cho thấy thể tích bùn cát trong một năm và lượng bùn cát bồi lắng, từ đó đề xuất giải pháp.

3.3. Dự báo thủy văn và mực nước hồ Xuyên Mộc

Để quản lý hồ Xuyên Mộc chủ động và hiệu quả, cần xây dựng hệ thống dự báo thủy văn tin cậy. Hệ thống dự báo cần kết hợp các mô hình thủy văn, thông tin khí tượng và dữ liệu quan trắc mực nước hồ để đưa ra các dự báo chính xác về dòng chảy đến hồ, mực nước hồ và nguy cơ lũ lụt, hạn hán. Dựa trên kết quả dự báo, các nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định điều tiết nước kịp thời, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nước.

IV. Đề Xuất Giải Pháp Điều Tiết Hồ Chứa Cấp Nước Bền Vững

Dựa trên kết quả phân tích thủy văn và đánh giá các thách thức, bài viết đề xuất các giải pháp điều tiết hồ chứa và cấp nước bền vững cho khu vực Xuyên Mộc. Các giải pháp bao gồm: Nâng cấp và sửa chữa công trình hồ chứa, xây dựng hệ thống quan trắc và dự báo thủy văn, áp dụng các biện pháp sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả, và tăng cường quản lý tài nguyên nước dựa trên cộng đồng.

4.1. Nâng cấp công trình và quy trình vận hành hồ

Việc nâng cấp và sửa chữa công trình hồ chứa là rất quan trọng để đảm bảo an toàn đập và tăng cường khả năng điều tiết nước. Cần rà soát và hoàn thiện quy trình vận hành hồ, đảm bảo tuân thủ các quy định về an toàn đập và điều tiết cấp nước hiệu quả. Việc áp dụng công nghệ thông tin và tự động hóa trong vận hành hồ có thể giúp nâng cao hiệu quả và giảm thiểu rủi ro.

4.2. Sử dụng nước tiết kiệm và giải pháp tưới tiêu hiệu quả

Việc áp dụng các biện pháp sử dụng nước tiết kiệm và hiệu quả là rất quan trọng để giảm áp lực lên nguồn nước hồ Xuyên Mộc. Các biện pháp bao gồm: Tưới tiêu tiết kiệm nước (tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa), sử dụng giống cây trồng chịu hạn, và cải tạo hệ thống kênh mương. Cần có các chương trình khuyến khích và hỗ trợ người dân áp dụng các biện pháp này để đạt được hiệu quả cao nhất. Giải pháp tưới tiêu Xuyên Mộc cần được hiện đại hóa.

4.3. Giải pháp cấp nước sinh hoạt Xuyên Mộc

Để giải quyết vấn đề cấp nước sinh hoạt Xuyên Mộc, cần xây dựng hệ thống cấp nước tập trung, sử dụng công nghệ xử lý nước hiện đại. Cần có các giải pháp bảo vệ nguồn nước, ngăn chặn ô nhiễm và đảm bảo chất lượng nước sinh hoạt. Đồng thời, cần nâng cao ý thức cộng đồng về sử dụng nước tiết kiệm và bảo vệ nguồn nước.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Kết Quả Thực Tế Tại Hồ Xuyên Mộc

Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn hướng đến ứng dụng thực tế tại hồ Xuyên Mộc. Kết quả tính toán thủy văn và các giải pháp điều tiết nước được đề xuất có thể được sử dụng để lập kế hoạch quản lý và sử dụng nước, thiết kế các công trình thủy lợi và cải thiện đời sống của người dân địa phương.

5.1. Báo cáo thủy văn và quy trình vận hành hồ

Các kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin đầu vào quan trọng cho việc lập báo cáo thủy văn hồ Xuyên Mộc, cung cấp cái nhìn tổng quan về hiện trạng và tiềm năng tài nguyên nước. Dựa trên báo cáo này, có thể xây dựng quy trình vận hành hồ Xuyên Mộc chi tiết, đảm bảo an toàn đập và hiệu quả cấp nước.

5.2. Quy hoạch sử dụng nước và phát triển nông nghiệp bền vững

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để lập quy hoạch sử dụng nước hồ Xuyên Mộc, đảm bảo phân bổ nguồn nước hợp lý cho các mục đích khác nhau. Đồng thời, có thể xây dựng các mô hình phát triển nông nghiệp bền vững, sử dụng nước tiết kiệm và bảo vệ môi trường.

VI. Kết Luận Tương Lai Quản Lý Thủy Văn Hồ Xuyên Mộc

Quản lý thủy văn hồ Xuyên Mộc hiệu quả là chìa khóa để đảm bảo an ninh nguồn nước và phát triển bền vững cho khu vực. Việc kết hợp các phương pháp tính toán thủy văn hiện đại, giải pháp công nghệ tiên tiến và sự tham gia của cộng đồng là rất quan trọng để đạt được mục tiêu này. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện các mô hình dự báo thủy văn, xây dựng hệ thống thông tin quản lý tài nguyên nước và tăng cường hợp tác quốc tế để đối phó với các thách thức về biến đổi khí hậu.

6.1. Tăng cường bảo vệ và giám sát chất lượng nước

Cần tăng cường công tác bảo vệ bảo vệ nguồn nước hồ Xuyên Mộc, ngăn chặn các hoạt động gây ô nhiễm. Xây dựng hệ thống giám sát chất lượng nước thường xuyên, sử dụng các công nghệ hiện đại để phát hiện sớm các dấu hiệu ô nhiễm và có biện pháp xử lý kịp thời.

6.2. Phát triển du lịch sinh thái và giáo dục môi trường

Phát triển du lịch sinh thái quanh hồ Xuyên Mộc có thể tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho địa phương, đồng thời nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ môi trường. Cần xây dựng các chương trình giáo dục môi trường, khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo vệ nguồn nước và hệ sinh thái.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN VỀ LƯU VỰC HỒ XUYÊN MỘC 1.1 TỈNH BÀ RỊA-VŨNG TÀU 1.1 Điều kiện tự nhiên a) Vị trí địa lý Bà Rịa -Vũng Tàu là cửa ngõ phía Đông của Sài Gòn - Gia Định và miền Đông Nam Bộ, nằm trong vùng trọng điểm kinh tế phía Nam. Phần đất liền của Bà Rịa-Vũng Tàu được xác định trên toạ độ địa lý từ 10o20' đến 10o45' vĩ Bắc và từ 107o đến 107o35' Kinh Đông. Bà Rịa - Vũng Tàu có địa giới hành chính: + Phía Tây giáp với thành phố Hồ Chí Minh dài 16. + Phía Bắc giáp với Đồng Nai dài 116.

+ Phía Đông giáp với Bình Thuận dài 29. + Phía Nam và Tây Nam giáp với biển Đông. Lãnh thổ của tỉnh gồm hai phần: đất liền và hải đảo. Quần đảo Côn Lôn với tên thường gọi là Côn Đảo bao gồm 16 hòn đảo cách Vũng Tàu 97 hải lý.

Chiều dài bờ biển là 305.4 km với trên 100000 km2 thềm lục địa. Bà Rịa - Vũng Tàu có 5 huyện, trong đó có 1 huyện đảo, 1 thành phố và 1 thị xã[3]. b) Đặc điểm địa hình đất đai và tình hình sử dụng đất Địa hình tỉnh có thể chia làm 4 vùng: + Bán đảo: Bán đảo Vũng Tàu dài và hẹp diện tích 82.86 km², độ cao trung bình khoảng từ 3-4m so với mặt biển. + Hải đảo: Hải đảo bao gồm quần đảo Côn Lôn và đảo Long Sơn.

+ Vùng đồi núi bán trung du: Vùng đồi núi bán trung du nằm ở phía Bắc và Đông Bắc tỉnh phần lớn ở thị xã Phú Mỹ và các huyện Châu Đức, Xuyên Mộc. + Vùng thung lũng đồng bằng ven biển: Ở vùng này có vùng thung lũng đồng bằng ven biển bao gồm một phần đất của thị xã Phú Mỹ và các huyện Long Điền, Bà Rịa, Đất Đỏ. Khu vực này có những đồng lúa nước xen lẫn những vạt đôi thấp và rừng thưa có những bãi cát ven biển. Thềm lục địa rộng trên 100000 km².

Địa hình toàn vùng phần đất liền có xu hướng dốc ra biển. Tuy nhiên ở sát biển vẫn có một số núi cao. Núi có độ cao lớn nhất chỉ khoảng 500 m. Phần đất liền (chiếm 5 96% diện tích của tỉnh) thuộc bậc thềm cao nguyên Di Linh – vùng Đông Nam Bộ, độ nghiêng từ Tây Bắc xuống Đông Nam, giáp biển Đông, Quần đảo Côn Đảo (chiếm 4% diện tích của tỉnh) gồm 16 đảo lớn nhỏ, trong đó đảo Côn Sơn có diện tích lớn nhất rộng 57.5 km2 cách Vũng Tàu 180 km.

Toàn tỉnh có hơn ¾ diện tích đồi núi, thung lũng thấp có trên 50 ngọn núi cao 100 m trở lên khi ra biển tạo thành nhiều vũng, vịnh, mũi, bán đảo, đảo. Độ cao trên 400 - 500 m có núi Ông Trịnh, núi Chúa, núi Thánh Giá. Địa hình tập trung vào 4 loại đặc trưng (đồng bằng hẹp, các núi, gò đồi, thềm lục địa)[3]. c) Đặc điểm khí hậu-khí tượng Bà Rịa - Vũng Tàu thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, một năm chia hai mùa rõ rệt: + Mùa mưa bắt đầu từ tháng 5 đến tháng 10, thời gian này có gió mùa Tây Nam.

+ Mùa khô bắt đầu từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, thời gian này có gió mùa Đông Bắc. Nhiệt độ trung bình hàng năm là 27°C, tháng thấp nhất khoảng 24.8°C, tháng cao nhất khoảng 28. Sự thay đổi nhiệt độ của các tháng trong năm không lớn. Độ ẩm trung bình trên 80%.

Số giờ nắng trong năm dao động trong khoảng 2370 – 2850 giờ và phân phối đều các tháng trong năm. Lượng mưa trung bình hàng năm thấp (khoảng 1600 mm) và phân bố không đều theo thời gian tạo thành hai mùa rõ rệt mùa mưa chiếm 90% lượng mưa cả năm; và 10% tổng lượng mưa tập trung vào mùa khô. Bà Rịa-Vũng Tàu nằm trong vùng ít có bão, không có mùa đông nên có thể thực hiện các chuyến nghỉ ngơi, du lịch cả năm[3]. d) Đặc điểm thủy văn Đối với lưu vực như Hồ Xuyên Mộc nguồn duy nhất sinh ra dòng chảy trên lưu vực là lượng mưa hằng năm.

Phân bố dòng chảy cũng phân hoá mạnh mẽ theo thời gian trong năm phụ thuộc vào diễn biến của lượng mưa và các yếu tố khí hậu khác tạo nên sự tương phản sâu sắc và hình thành 2 mùa dòng chảy là mùa lũ và mùa cạn đối lập nhau[2].2 Tình hình dân sinh kinh tế a) Bản đồ hành chính Hình 1.1: Bản đồ hành chính tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu[3] b) Dân cư, dân số Tính đến năm 2016 dân số toàn tỉnh đạt gần 1150200 người, mật độ dân số đạt 516 người/km². Dân số nam đạt 513410 người, trong khi đó nữ đạt 513800 người. Tỷ lệ tăng tự nhiên dân số phân theo địa phương tăng 8.9 ‰, 53% dân số sống ở đô thị và 47% dân số sống ở nông thôn. Mỗi năm tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu tăng thêm khoảng 30000 dân (chủ yếu là dân từ các tỉnh thành khác đến sinh sống).

Theo thống kê của tổng cục thống kê Việt Nam tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2009 trên địa bàn toàn tỉnh có 28 dân tộc và người nước ngoài cùng sinh sống. Trong đó người kinh đông nhất với 972095 người tiếp sau đó là người Hoa có 10042 người đông thứ ba là người Chơ Ro với 7632 người, người Khơ Me chiếm 2878 người, người Tày có 1352 người, cùng một số dân tộc ít người khác như người Nùng có 993 người, người Mường có 693 người, người Thái có 230 người, ít nhất là các dân tộc như Người Xơ Đăng, Hà Nhì, Chu Ru, Cờ Lao mỗi dân tộc chỉ có một người, người nước ngoài thì có 59 người[3].1: Thống kê diện tích, dân số, mật độ dân số của các đơn vị hành chính cấp Huyện Tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu[3] Ðơn vị Thành Thị Thành Huyện Huyện Huyện Huyện hành phố xã Huyện phố Châu Côn Long Xuyên chính cấp Vũng Phú Đất Đỏ Bà Rịa Đức Đảo Điền Mộc Huyện Tàu Mỹ Diện tích 91.356 (người) (2011) (2016) (2018) (2009) (2014) (2011) (2011) (2011) Mật độ dân số 1.825 253 404(2011) (người/k (2011) (2016) (2018) (2009) (2014) (2011) (2011) m²) c) Kinh tế Bà Rịa - Vũng Tàu thuộc Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, hoạt động kinh tế của tỉnh trước hết phải nói về tiềm năng dầu khí. Bà Rịa-Vũng Tàu là nơi hội tụ nhiều tiềm năng để phát triển như: có 93% tổng trữ lượng dầu mỏ và 16% tổng trữ lượng khí thiên nhiên của cả nước được Nhà nước tập trung đầu tư xây dựng hệ thống cảng biển quốc gia và quốc tế hiện đại nằm trong vùng trọng điểm của Chương trình du lịch quốc gia. Ngoài lĩnh vực khai thác dầu khí, Bà Rịa - Vũng Tàu còn là một trong những trung tâm năng lượng, công nghiệp nặng, du lịch, cảng biển của cả nước.

Trung tâm điện lực Phú Mỹ và Nhà máy điện Bà Rịa chiếm 40% tổng công suất điện năng của cả nước (trên 4000 MW trên tổng số gần 10000 MW của cả nước). Công nghiệp nặng có: sản xuất phân đạm urê (800000 tấn năm), sản xuất polyetylen (100000 tấn/năm), sản xuất clinker, sản xuất thép … + Về lĩnh vực cảng biển: kể từ khi chính phủ có chủ trương di dời các cảng tại nội ô Thành phố Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu trở thành trung tâm cảng biển chính 8 của khu vực Đông Nam Bộ thuộc nhóm cảng biển số 05 bao gồm: TP.Hồ Chí Minh, Đồng Nai và Bà Rịa - Vũng Tàu. Các cảng lớn tập trung chủ yếu trên sông Thị Vải, cảng Sài Gòn và Nhà máy Ba Son đang di dời và xây dựng cảng biển lớn tại đây, sông Thị Vải có luồng sâu 15m đảm bảo các tàu container trên 100.000 tấn đã có thể cập cảng Bà Rịa - Vũng Tàu đi thẳng sang các nước châu Âu, châu Mỹ. Tính đến nay toàn tỉnh có 24/52 cảng đã đi vào hoạt động các cảng còn lại đang trong quá trình quy hoạch và xây dựng.

Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu là cửa ngõ giao thương của khu vực Miền Nam và Việt Nam (nằm gần đường hàng hải quốc tế và là tỉnh có nhiều cảng biển nhất Việt Nam.) + Về lĩnh vực du lịch: Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu là một trong những trung tâm du lịch hàng đầu của cả nước. Nổi tiếng đẹp nhất thành phố Vũng Tàu là bãi biển Thuỳ Vân hay còn gọi là Bãi Sau nằm ở đường Thuỳ Vân. Dọc bờ biển Long Hải Xuyên Mộc có nhiều bãi biển đẹp và khu du lich lớn: Hồ Tràm, Vietso resort. Khu du lịch Nghinh Phong.

Trong những năm gần đây tỉnh luôn đứng trong tốp những địa phương thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài nhất tại Việt Nam. Nằm ở vị trí thứ 4 về việc đóng góp ngân sách nhà nước sau TP.Hồ Chí Minh, Hà Nội và Hải Phòng. Cơ cấu kinh tế Bà Rịa-Vũng Tàu (năm 2012): công nghiệp – xây dựng 69.5% và nông lâm ngư nghiệp 5.2 HUYỆN XUYÊN MỘC 1.1 Địa lý Huyện Xuyên Mộc nằm ở phía Đông Bắc tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, là một huyện nằm ở vị trí địa lý vô cùng quan trọng, vốn là vùng địa đầu của miền Đông Nam Bộ nối liền với cực Nam Trung Bộ. + Phía Tây và Tây Bắc giáp huyện Xuân Lộc tỉnh Đồng Nai.

+ Phía Đông giáp huyện Hàm Tân, tỉnh Bình Thuận. + Phía Nam giáp biển Đông. + Phía Tây giáp huyện Châu Đức, Tây Nam giáp huyện Đất Đỏ. Xuyên Mộc là một huyện có diện tích lớn nhất tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu khoảng 64218 km² với nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú và đa dạng đã và đang được tiến hành khai thác để trở thành các nguồn lợi kinh tế[4].2 Hành chính Từ đầu năm 2003 toàn huyện có 13 đơn vị hành chính gồm: + 1 thị trấn: Phước Bửu + 12 xã: Bàu Lâm, Bình Châu, Bông Trang, Bưng Riềng, Hòa Bình, Hòa Hiệp, Hòa Hội, Hòa Hưng, Phước Tân, Tân Lâm, Phước Thuận, Xuyên Mộc[4].2: Bản đồ hành chính huyện Xuyên Mộc[4] 1.3 Dân số Dân số toàn huyện cuối năm 2002 khoảng 128 ngàn người, 130.200 người (2003) đến năm 2011 là 162356 người.

Tỷ lệ tăng dân số tự nhiên khoảng 1.4 Hồ Xuyên Mộc Hồ chứa Xuyên Mộc được xây dựng vào năm 1984 nằm trong trung tâm đô thị của thị trấn Phước Bửu và giữa giao lộ của tỉnh lộ 328 và quốc lộ 55 thuộc huyện Xuyên Mộc của tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu. Hồ Xuyên Mộc có diện tích lưu vực F=15.4 km2 có nhiệm vụ cung cấp nước tưới cho 350 ha đất canh tác và khoảng 150 ha đất đầm tôm. Khu vực hưởng lợi có ảnh hưởng trực tiếp nằm ở phía hạ du công trình với dân số khoảng 967 người, đa số sống bằng nông nghiệp[2].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ