Khóa luận: Thuế GTGT và Thuế TNDN trong các Doanh nghiệp Việt Nam

Tìm hiểu về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam, ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và phát triển doanh nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh
112
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thuế GTGT và thuế TNDN Nền tảng mọi DN cần biết

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, hệ thống thuế Việt Nam đã có những cải cách quan trọng nhằm tạo môi trường kinh doanh minh bạch và cạnh tranh. Hai sắc thuế giữ vai trò trụ cột, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của mọi doanh nghiệp Việt Namthuế giá trị gia tăng (GTGT)thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc mà các tổ chức và cá nhân có nghĩa vụ nộp cho Nhà nước theo luật định. Nguồn thu này không chỉ là khoản thu chủ yếu của ngân sách Nhà nước, chiếm đến 96,8% tổng thu vào năm 2005, mà còn là công cụ điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Hiểu rõ bản chất và vai trò của thuế GTGTthuế TNDN là yêu cầu cơ bản để doanh nghiệp tuân thủ pháp luật, tối ưu hóa chi phí và phát triển bền vững. Thuế GTGT là thuế gián thu, đánh trên phần giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình từ sản xuất, lưu thông đến tiêu dùng. Trong khi đó, thuế TNDN là thuế trực thu, tính trên phần lợi nhuận cuối cùng của doanh nghiệp sau khi đã trừ đi các chi phí hợp lý. Việc thực hiện đúng nghĩa vụ nộp thuế không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn góp phần vào sự công bằng xã hội, điều hòa thu nhập và tạo lập nguồn lực cho các công trình phúc lợi công cộng.

1.1. Khái niệm và vai trò của thuế đối với ngân sách nhà nước

Thuế ra đời và tồn tại cùng với sự xuất hiện của nhà nước, với chức năng đầu tiên là đảm bảo nguồn tài chính cho các hoạt động công. Theo Giáo trình Thuế thống kê ở Việt Nam của GS. Nguyễn Hữu Khải, "Thuế là một phần thu nhập mà mỗi tổ chức, cá nhân có nghĩa vụ đóng góp cho Nhà nước theo luật định để đáp ứng nhu cầu chi tiêu theo chức năng của nhà nước". Vai trò của thuế thể hiện rõ ở ba khía cạnh. Thứ nhất, thuế là nguồn thu chủ yếu và ổn định nhất của ngân sách Nhà nước. Các số liệu thống kê qua nhiều năm cho thấy tỷ trọng thu từ thuế luôn chiếm trên 80% tổng thu ngân sách tại Việt Nam. Thứ hai, thuế là công cụ quản lý và điều chỉnh vĩ mô, tác động đến giá cả, quan hệ cung cầu và cơ cấu đầu tư. Thứ ba, thuế góp phần điều hòa thu nhập và thực hiện công bằng xã hội thông qua việc đánh thuế cao vào hàng hóa cao cấp hoặc thu nhập cao.

1.2. Phân biệt thuế GTGT và thuế TNDN trong hoạt động kinh doanh

Thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) là hai sắc thuế cốt lõi. Thuế GTGT là thuế gián thu, tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Người tiêu dùng cuối cùng là người chịu thuế, còn doanh nghiệp chỉ là đơn vị trung gian kê khai và nộp hộ. Căn cứ tính thuế GTGT là giá tính thuế và thuế suất (0%, 5%, 10%). Ngược lại, thuế TNDN là thuế trực thu, đánh trực tiếp vào thu nhập chịu thuế của doanh nghiệp. Căn cứ tính thuế TNDN là thu nhập chịu thuế trong kỳ và thuế suất (hiện hành là 20%, trừ một số trường hợp ưu đãi). Thu nhập chịu thuế được xác định bằng doanh thu trừ đi các khoản chi phí hợp lý, hợp lệ liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh.

1.3. Nghĩa vụ nộp thuế của các doanh nghiệp Việt Nam theo luật định

Pháp luật Việt Nam quy định rõ nghĩa vụ nộp thuế của các doanh nghiệp. Đối với thuế GTGT, doanh nghiệp phải đăng ký nộp thuế với cơ quan thuế trong vòng 10 ngày kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh. Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai thuế hàng tháng hoặc hàng quý và nộp tờ khai đúng hạn. Đối với thuế TNDN, doanh nghiệp phải tự kê khai số thuế tạm nộp hàng quý dựa trên kết quả kinh doanh và thực hiện quyết toán thuế năm. Việc tuân thủ đầy đủ, đúng hạn nghĩa vụ thuế giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro pháp lý, đồng thời tạo ra một môi trường cạnh tranh công bằng. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là quyền lợi, vì một môi trường pháp lý ổn định sẽ tạo điều kiện cho doanh nghiệp phát triển bền vững.

II. Thách thức kê khai thuế GTGT TNDN doanh nghiệp hay gặp phải

Công tác kê khai thuế và nộp thuế tại các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức và vướng mắc. Mặc dù cơ chế tự khai tự nộp đã được triển khai, sự thiếu nhất quán trong cách hiểu chính sách và các quy định còn chồng chéo đã gây ra không ít khó khăn. Đối với thuế GTGT, vấn đề thường gặp nhất liên quan đến việc xác định hóa đơn, chứng từ hợp lệ để được khấu trừ. Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác minh tính hợp pháp của hóa đơn đầu vào, dẫn đến rủi ro bị loại trừ chi phí và truy thu thuế. Vướng mắc trong việc áp dụng các phương pháp tính thuế, đặc biệt là phương pháp khấu trừ, cũng là một thực trạng phổ biến. Đối với thuế TNDN, thách thức lớn nhất nằm ở việc xác định chi phí hợp lý. Quy định về các khoản chi được trừ và không được trừ đôi khi chưa rõ ràng, dẫn đến các tranh cãi giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế. Các khoản chi phí bị khống chế như chi phí quảng cáo, tiếp thị thường là điểm nóng trong các cuộc thanh tra, kiểm tra thuế. Những sai phạm này không chỉ gây tổn thất về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và hoạt động lâu dài của doanh nghiệp.

2.1. Vướng mắc trong kê khai thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ

Thực tế cho thấy, các doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu trừ thuế GTGT thường gặp vướng mắc về căn cứ kê khai. Ví dụ, việc xác định tổng giá trị hàng hóa dịch vụ mua vào (chỉ tiêu [12] trên tờ khai) và tổng số thuế GTGT đầu vào (chỉ tiêu [13]) chưa có sự thống nhất. Một số doanh nghiệp kê khai cả hóa đơn không đủ điều kiện khấu trừ, trong khi quy định yêu cầu chỉ kê khai thuế GTGT trên hóa đơn hợp lệ. Thêm vào đó, việc phân bổ thuế GTGT đầu vào cho hàng hóa, dịch vụ dùng chung giữa hoạt động chịu thuế và không chịu thuế cũng rất phức tạp. Cách tính toán theo hướng dẫn tại các thông tư đôi khi không phản ánh chính xác bản chất, dẫn đến việc doanh nghiệp phải điều chỉnh tờ khai nhiều lần, gây tốn kém thời gian và nguồn lực.

2.2. Sai phạm thường gặp khi xác định chi phí hợp lý tính thuế TNDN

Việc xác định chi phí hợp lý để tính thuế TNDN là một trong những khu vực rủi ro cao nhất. Các sai phạm phổ biến bao gồm: hạch toán các khoản chi không phục vụ trực tiếp hoạt động sản xuất kinh doanh; chi phí không có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; chi vượt mức quy định đối với các khoản bị khống chế (ví dụ: chi phí quảng cáo, khuyến mại không quá 15% tổng chi phí được trừ). Ngoài ra, việc trích lập và sử dụng các khoản dự phòng không đúng quy định hoặc xác định sai chi phí khấu hao tài sản cố định cũng là những lỗi thường gặp. Những sai sót này thường bị phát hiện qua các kỳ thanh tra, dẫn đến việc doanh nghiệp bị truy thu thuế và phạt vi phạm hành chính.

2.3. Rủi ro pháp lý từ việc sử dụng hóa đơn chứng từ không hợp lệ

Một trong những thách thức lớn là tình trạng hóa đơn GTGT giả mạo, bất hợp pháp lưu hành trên thị trường. Doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, có thể vô tình sử dụng phải các hóa đơn này, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Theo quy định, hóa đơn không hợp lệ sẽ không được chấp nhận để khấu trừ thuế GTGT đầu vào và cũng không được tính vào chi phí hợp lý khi xác định thu nhập chịu thuế TNDN. Điều này không chỉ làm tăng số thuế phải nộp mà còn có thể khiến doanh nghiệp bị xử phạt nặng, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu có dấu hiệu trốn thuế. Do đó, việc kiểm tra, đối chiếu tính xác thực của hóa đơn là một nghiệp vụ cực kỳ quan trọng.

III. Hướng dẫn kê khai và quyết toán thuế GTGT chuẩn xác nhất

Để đảm bảo tuân thủ và tối ưu hóa nghĩa vụ nộp thuế, các doanh nghiệp Việt Nam cần nắm vững quy trình kê khai thuếquyết toán thuế GTGT. Việc kê khai và nộp thuế giá trị gia tăng hàng tháng đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác tuyệt đối trong từng khâu, từ tập hợp chứng từ đến lập tờ khai. Một quy trình chuẩn thường bao gồm năm bước chính: tập hợp và kiểm tra hóa đơn, lập bảng kê đầu vào và đầu ra, lập báo cáo sử dụng hóa đơn, báo cáo hóa đơn hủy, và cuối cùng là hoàn thiện tờ khai thuế. Sự chính xác trong việc phân loại hóa đơn GTGT hợp lệ, đủ điều kiện khấu trừ là yếu tố then chốt. Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các quy định về thời hạn kê khai khấu trừ (tối đa 3 tháng đối với hóa đơn đầu vào) và tính hợp pháp của hóa đơn. Việc lập các bảng kê chi tiết không chỉ là yêu cầu của cơ quan thuế mà còn giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền và kiểm soát chi phí hiệu quả. Nắm vững các bước này giúp giảm thiểu sai sót, tránh rủi ro bị truy thu và phạt, đồng thời đảm bảo quyền lợi về hoàn thuế GTGT khi đủ điều kiện.

3.1. Quy trình 5 bước kê khai thuế giá trị gia tăng hàng tháng

Quy trình kê khai thuế GTGT hàng tháng tại các doanh nghiệp thường bao gồm 5 bước cốt lõi. Bước 1: Tập hợp, kiểm tra toàn bộ hóa đơn GTGT đầu vào và đầu ra phát sinh trong kỳ, đảm bảo tính hợp pháp, hợp lệ. Bước 2: Lập bảng kê chi tiết hóa đơn, chứng từ hàng hóa dịch vụ mua vào và bán ra theo mẫu quy định. Bước 3: Lập báo cáo tình hình sử dụng hóa đơn trong tháng, ghi rõ số lượng hóa đơn đã sử dụng. Bước 4: Lập báo cáo hóa đơn hủy nếu có phát sinh các hóa đơn viết sai hoặc không sử dụng. Bước 5: Tổng hợp số liệu từ các bảng kê để lập Tờ khai thuế GTGT (Mẫu 01/GTGT) và nộp cho cơ quan thuế trước ngày 20 của tháng tiếp theo (đối với kê khai tháng).

3.2. Lưu ý quan trọng về khấu trừ thuế GTGT đầu vào hợp lệ

Để được khấu trừ thuế GTGT đầu vào, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện nghiêm ngặt. Thứ nhất, phải có hóa đơn GTGT hợp pháp của hàng hóa, dịch vụ mua vào hoặc chứng từ nộp thuế GTGT ở khâu nhập khẩu. Hóa đơn phải ghi đúng tên, địa chỉ, mã số thuế của cả người bán và người mua. Thứ hai, đối với các hóa đơn có giá trị từ 20 triệu đồng trở lên, phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản qua ngân hàng). Các trường hợp mua hàng không có hóa đơn hoặc hóa đơn ghi sai quy cách sẽ không được khấu trừ. Doanh nghiệp cần lưu giữ cẩn thận toàn bộ hóa đơn, chứng từ để phục vụ cho việc giải trình khi có thanh tra, kiểm tra.

3.3. Thủ tục và điều kiện để được hoàn thuế giá trị gia tăng

Hoàn thuế GTGT là việc ngân sách nhà nước trả lại cho doanh nghiệp số thuế đầu vào đã nộp nhưng chưa được khấu trừ hết. Các trường hợp được hoàn thuế phổ biến bao gồm: doanh nghiệp có số thuế đầu vào chưa khấu trừ hết trong 3 tháng liên tục trở lên; doanh nghiệp xuất khẩu có số thuế đầu vào của hàng hóa xuất khẩu chưa được khấu trừ; dự án đầu tư mới. Để được hoàn thuế, doanh nghiệp phải lập hồ sơ đề nghị hoàn thuế gửi đến cơ quan thuế. Hồ sơ bao gồm văn bản đề nghị hoàn, các bảng kê hóa đơn, chứng từ liên quan. Cơ quan thuế sẽ tiến hành kiểm tra hồ sơ và thực tế trước khi ra quyết định hoàn thuế. Thủ tục này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về sổ sách, chứng từ.

IV. Bí quyết xác định thu nhập chịu thuế TNDN tối ưu cho DN

Tối ưu hóa số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp là mục tiêu của mọi doanh nghiệp Việt Nam, và chìa khóa nằm ở việc xác định chính xác thu nhập chịu thuế. Thu nhập chịu thuế được tính bằng tổng doanh thu trừ đi tổng các chi phí hợp lý, hợp lệ và cộng với các khoản thu nhập khác. Do đó, việc quản lý doanh thu và chi phí một cách khoa học là yếu tố sống còn. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống ghi nhận doanh thu minh bạch, phân biệt rõ doanh thu từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính và các khoản thu nhập khác như lãi tiền gửi, chênh lệch tỷ giá. Quan trọng hơn, việc thiết lập một quy chế chi tiêu nội bộ chặt chẽ, đảm bảo mọi khoản chi đều phục vụ hoạt động kinh doanh và có đầy đủ chứng từ hợp lệ là bắt buộc. Tận dụng tối đa các chính sách miễn, giảm thuế của nhà nước cho các ngành nghề, địa bàn ưu đãi đầu tư cũng là một chiến lược thông minh. Bằng cách hiểu rõ và vận dụng đúng các quy định, doanh nghiệp không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn có thể tiết kiệm một khoản chi phí thuế đáng kể, gia tăng lợi nhuận và năng lực cạnh tranh.

4.1. Phương pháp xác định doanh thu và các khoản chi phí hợp lý

Doanh thu để tính thu nhập chịu thuế là toàn bộ tiền bán hàng, tiền cung ứng dịch vụ, bao gồm cả các khoản trợ giá, phụ thu mà doanh nghiệp được hưởng. Thời điểm xác định doanh thu là khi đã chuyển giao quyền sở hữu, quyền sử dụng hàng hóa cho người mua. Đối với chi phí hợp lý, đó là các khoản chi thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, có đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp. Các khoản chi phí này bao gồm: chi phí nguyên vật liệu, tiền lương, khấu hao tài sản cố định, chi phí dịch vụ mua ngoài, chi trả lãi vay... Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định về mức khống chế đối với một số khoản chi như chi quảng cáo, tiếp thị để đảm bảo được khấu trừ toàn bộ.

4.2. Cách phân biệt thu nhập từ hoạt động kinh doanh và thu nhập khác

Thu nhập chịu thuế bao gồm thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh và các khoản thu nhập khác. Thu nhập từ hoạt động kinh doanh là phần chênh lệch giữa doanh thu và chi phí của hoạt động chính. Trong khi đó, thu nhập khác bao gồm các khoản thu không thường xuyên như: thu từ thanh lý, nhượng bán tài sản cố định; thu tiền phạt vi phạm hợp đồng; các khoản nợ khó đòi đã xóa sổ nay thu hồi được; chênh lệch lãi do đánh giá lại vật tư, hàng hóa... Việc phân loại chính xác các khoản thu nhập này là cần thiết cho việc kê khai thuế và hạch toán kế toán, giúp doanh nghiệp phản ánh đúng kết quả hoạt động trong từng kỳ.

4.3. Tận dụng chính sách miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp

Nhà nước có nhiều chính sách ưu đãi về miễn, giảm thuế TNDN nhằm khuyến khích đầu tư vào các ngành nghề, lĩnh vực và địa bàn nhất định. Doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao, nông nghiệp, hoặc tại các địa bàn có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn có thể được hưởng thuế suất ưu đãi và được miễn, giảm thuế trong nhiều năm. Ví dụ, dự án đầu tư mới tại địa bàn khuyến khích đầu tư có thể được miễn thuế tối đa 4 năm và giảm 50% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo. Doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu các văn bản pháp luật hiện hành để xác định xem mình có thuộc đối tượng được hưởng ưu đãi hay không và thực hiện các thủ tục cần thiết để áp dụng.

V. Hoàn thiện công tác thuế Tương lai cho doanh nghiệp Việt Nam

Hoàn thiện công tác kê khai và nộp thuế GTGTthuế TNDN là một yêu cầu tất yếu để các doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững trong bối cảnh hội nhập. Điều này đòi hỏi nỗ lực từ hai phía: cơ quan nhà nước và bản thân doanh nghiệp. Về phía nhà nước, cần tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đơn giản hóa các quy trình kê khai thuếquyết toán thuế, đồng thời xây dựng một hệ thống pháp luật thuế đồng bộ, rõ ràng và minh bạch. Việc công khai hóa chính sách và tăng cường các hoạt động hỗ trợ, tư vấn sẽ giúp doanh nghiệp hiểu đúng và thực hiện đúng nghĩa vụ nộp thuế. Về phía doanh nghiệp, việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật là yếu tố tiên quyết. Doanh nghiệp cần đầu tư vào việc hoàn thiện hệ thống kế toán, quản lý chặt chẽ sổ sách, hóa đơn GTGT và chứng từ. Việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho đội ngũ kế toán thuế là một khoản đầu tư chiến lược, giúp doanh nghiệp không chỉ tránh được rủi ro pháp lý mà còn tối ưu hóa được chi phí, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển trong tương lai.

5.1. Kiến nghị hoàn thiện luật thuế GTGT và thuế thu nhập doanh nghiệp

Để hệ thống thuế hoạt động hiệu quả hơn, cần có những đề xuất hoàn thiện luật pháp. Đối với Luật thuế GTGT, cần làm rõ hơn các quy định về điều kiện khấu trừ, đơn giản hóa thủ tục hoàn thuế GTGT để giảm bớt gánh nặng vốn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp xuất khẩu. Đối với Luật thuế TNDN, cần có hướng dẫn chi tiết hơn về việc xác định chi phí hợp lý, xem xét nới lỏng các mức khống chế chi phí không còn phù hợp với thực tiễn kinh doanh. Việc hài hòa hóa các quy định trong luật thuế với các chuẩn mực kế toán Việt Nam cũng là một yêu cầu cấp thiết để giảm thiểu mâu thuẫn và tạo sự thuận lợi cho doanh nghiệp trong quá trình thực thi.

5.2. Vai trò của việc hoàn thiện sổ sách chứng từ kế toán

Sự minh bạch và chính xác của hệ thống sổ sách, chứng từ kế toán là nền tảng cho công tác thuế. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nhận thức rõ vai trò này và đầu tư thích đáng. Một hệ thống kế toán hoàn thiện giúp doanh nghiệp theo dõi, quản lý doanh thu và chi phí một cách hiệu quả, cung cấp số liệu đáng tin cậy cho việc kê khai thuếquyết toán thuế. Việc lưu trữ đầy đủ hóa đơn GTGT, hợp đồng kinh tế, và các chứng từ liên quan không chỉ là yêu cầu bắt buộc mà còn là bằng chứng vững chắc để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp trước cơ quan thuế. Nâng cao chất lượng công tác kế toán chính là nâng cao năng lực quản trị và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHAT LUONG download : add luanvanchat@ TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG KHOA QUẢN TRỊ KINH DOANH FOREIGN TTV1DE UNIVERỈirr KHOA LUẬN TỐT NGHIỆP Đề tài: THUẾ GTGT VÀ THUẾ THU NHẬP DOANH NGHIỆP TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Sinh viên thục hiện : Hoàng Thị Lan Hương Lớp : Nhật - K40A - Q T K D Giáo viên hướng dẫn ĩ ThS. Đào Thu Giang *M I/ V I Ẻ I* ÌJ , -DĨ: 4jũ« :HJCNC ' LV, Qj£í£ í M£ , H À NÔI - 09/2005 CHAT LUONG download : add luanvanchat@ ì MỤC LỤC LỜI M Ở Đ Ầ U C H Ư Ơ N G ì: M Ộ T s ố VẤN Đ Ể VỀ THUẾ V À CHÍNH S Á C H THUẾ ĐỐI VỚI C Á C DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ì. Thuế, nguồn gốc và vai trò của thuế đối với nền kinh tế quốc dân 1. Thuế, nguồn gốc và các loại thuế phải nộp trong doanh nghiệp Việt Nam 2. Vai trò của thuế đối với nền kinh tế quốc dân 1 2. Thuế là khoản thu chủ yếu của ngân sách Nhà nước I 2. Thuế là công cụ quản lý và điều chỉnh vĩ m ô nền kinh tế quốc dân 2. Thuế góp phần điều hoa thu nhập, thực hiện công bằng xã hội trong phân phối li. Thuế GTGT và thuế thu nhập doanh nghiệp Ì. Khái niệm thuế GTGT 1. Đ ố i tượng chịu thuế GTGT 1. Đ ố i tượng nộp thuế GTGT Ì . Căn c và phương pháp tính thuế GTGT Ì .Căn c tính thuế GTGT 1. Phương pháp tính thuế giá trị gia tăng 2. Thuế Thu nhập doanh nghiệp 2. Đ ố i tượng nộp thuế 2. Kê khai nộp thuế và quyết toán thuế 2. Một số quy định trong chuẩn mực kế toán Việt Nam trong việc xác định thuế thu nhập doanh nghiệp trong các doanh nghiệp Việt Nam 2. Xác định thu nhập trong hoạt động sản xuất kinh doanh 2. Xác định thu nhập trong hoạt động tài chính CHAT LUONG download : add luanvanchat@ n 2. Xác định thu nhập trong hoạt động bất thường của doanh nghiệp 2. Xác định tổng thu nhập trong kỳ 2. Chính sách miễn, giảm thuế đối vói các Doanh nghiệp ViệtNam 2. Nghĩa vụ nộp thuế của êcác Doanh nghiệp ViệtNam CHƯƠNG n: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC KÊ KHAI VÀ NỘP THUÊ TRONG C Á C DOANH NGHIỆP VIỆT NAM ì. Thực trạng công tác lập kê khai và nộp thuế GTGT trong các D N V N 1. Việc kê khai và nộp tờ khai thuế GTGT hàng tháng 1. Tập hợp, kiớm tra hoa đơn GTGT trong tháng 1. Lập bảng ké khai hóa đơn GTGT đầu vào, đầu ra 1. Lập báo cáo sử dụng hóa đơn trong tháng Ì . Lập báo cáo hoa đơn huy 1. Lập tờ khai thuế giá trị gia tăng trong tháng 2. Việc lập tờ khai và quyết toán thuế GTGT cuối năm 2. Lập tờ khai quyết toán thuế GTGT 2. Một số vấn đền về hoàn thuế GTGT 3. Một số vướng mắc trong quá trình thực thi thuế GTGT của các doanh nghiệp Việt Nam 3. Vướng mắc đối với các doanh nghiệp tính thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ 3. Vướng mắc đối với các doanh nghiệp tính thuế GTGT theo phương pháp trực tiếp 3. Về thực trạng trốn lậu thuế li. Thực trạng công tấc kê khai và nộp thuế thu nhập doanh nghiệp tại các DNVN Ì. Những kết quả đạt được khi thực hiện luật thuế thu nhập doanh nghiệp mới 2. Những vướng mắc gặp phải trong qua trình thực hiện nộp thuế thu nhập doanh nghiệp trong các D N V N 2. Về đối tượng nộp thuế T N D N CHAT LUONG download : add luanvanchat@ m 2. Căn cứ tính thuế T N D N • 2. Về thuế suất thuế T N D N 1 2. Về miễn giảm thuếTNDN 1 2. Về quan điểm "không được chuyển l ỗ " quá 5 năm I IU. Đánh giá chung về thực trạng công tác kê khai và nộp thuế GTGT và thuế T N D N trong các doanh nghiệp Việt Nam I Ì. Đánh giá về thực trạng nộp thuế GTGT 1 2. Đánh giá về thực trạng nộp thuế T N D N ( CHƯƠNG ni: MỘT số KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN CÔNG TÁC KÊ KHAI VÀ NỘP THUẾ VÁT VÀ THUẾ TNDN TRONG CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM < ì. Một số kinh nghiệm về việc xử lý thuế V Á T của một số nước trong khu vực I Ì . Kiến nữiầ đối với cơ quan nhà nước ' 1. Một số đề xuất nhằm hoàn thiện Luật thuế GTGT 2. Một số kiến nghầ hoàn thiện Luật thuế thu nhập doanh nghiệp IU. Kiến nghầ với các doanh nghiệp Việt Nam : L. Các doanh nghiệp Việt Nam cần nâng cao hơn nữa ý thức, trách nhiệm đối với việc thi hành thuế 2. Các doanh nghiệp cần hoàn thiện hơn nữa công tác quản lý sổ sách và chứng từ thuế KẾT LUẬN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CHAT LUONG download : add luanvanchat@ Ì LỜI MỞ ĐẦU Việt Nam đang đi trên con đường đổi mới và hội nhập với nền kinh tế thế giới. Những quy luật kinh tế khách quan và tất yếu đang từng giờ, từng phút điều chỉnh nền kinh tế toàn cầu, nền kinh tế của từng khu vực, từng quốc gia và bản thân mỗi chúng ta. Chúng ta cần phải hiởu các quy luật đó và tự điều chỉnh bản thân cho phù hợp với diễn biến của quy luật. Quá trình mở cửa, hội nhập kinh tế trong khu vực tiến đến toàn cầu hóa nền kinh tế đang dần chứng tỏ là một quy luật của loài người tiến bộ. Đ ở bắt kịp với quá trình này thì mỗi quốc gia phải liên tục có những cải cách nhằm làm phù hợp và thích nghi với môi trường bên ngoài. Những cải cách về thuế của thế giới nhằm tăng sức cạnh tranh trên các lĩnh vực về thương mại mậu dịch, nguồn lao động.đã có những ảnh hưởng không nhỏ đối với các quốc gia. Đ ố i với Việt Nam trong thời gian tới khi gia nhập WTO thì những biến đổi về cơ cấu thuế và nguồn thu ngân sách sẽ là một điều không thở tránh khỏi. Nhận thức được điều đó, nước ta đã và đang tiến hành những cải cách thuế nhằm hoàn thiện hệ thống thuế còn nhiều thiếu sót của mình nhằm đáp ứng được đòi hỏi của thời kì mới. Từ hơn 40 năm qua, trong hệ thống thuế của các nước trên thế giới, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp chiếm một vị trí rất quan trọng. Hai loại thuế này có vai trò điều tiết thu nhập đở đảm bảo công bằng xã hội, vai trò tạo lập nguồn tài chính cho ngân sách Nhà nước, vai trò điều chỉnh vĩ m ô nền kinh tế thông qua điều tiết tiêu dùng và tiết kiệm. Vai trò to lớn của thuế nói chung và thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp nói riêng không thở phủ nhận. Làm thế nào đở Thuế GTGT và Thuế thu nhập doanh nghiệp thực sự trở thành một sắc thuế tiến bộ, phù hợp với nền kinh tế Việt Nam thúc đẩy sản xuất cũng như tạo lập một nguồn thu ổn định, dồi dào cho ngân sách nhà nước đang trở thành một câu hỏi bức xúc đối với những nhà lập pháp, CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 2 những nhà quản lý. Đ ể hiểu rõ hơn về trách nhiệm nộp thuế và các loại thuế phải nộp trong các doanh nghiệp Việt Nam, khóa luận này đề cập tới đề tài "Thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp trong các doanh nghiệp Việt Nam. Trong quá trình nghiên cứu và thực hiện đề tài, em được sự hướng dẫn tận tình của Giảng viên, ThS. Đào Thu Giang và sự giúp đỡ của bạn bè cộng với sự hứng thú, nỗ lực của bản thân. Sau một thỉi gian làm việc, nghiên cứu nghiêm túc em đã hoàn thành đề tài này. Do trình độ còn hạn chế nên khóa luận này không thể tránh khỏi những sai sót, kính mong thầy có nhận xét và chỉ bảo để em có thể hoàn thiện tốt hơn nữa đề tài này. Em xin chân thành cảm ơn! CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 3 CHƯƠNGì M Ộ T SỐ V  N Đ Ể LÝ LUẬN VẾ THUẾ V À CHÍNH S Á C H THUẾ ĐỐI VỚI C Á C DOANH NGHIỆP VIỆT NAM Ị. T h u ế và vai trò của thuế đối vói nền k i n h tẽ quốc dân 1. Thuế, nguồn gốc và các loại thuế phải nộp trong doanh nghiệp Việt Nam Khái niệm thuế H i ệ n nay có rất nhiều khái n i ệ m về t h u ế nhưng khái n i ệ m sau đây là tương đối đầy đủ: " T h u ế là m ộ t phần thu nhập m à m ỗ i t ổ chức, cá nhãn có nghĩa vụ đóng góp cho N h à nước theo luật định để đáp ứ n g n h u cầu chi tiêu theo chức năng của nhà nước. N g ư ờ i đóng t h u ế đưực hưởng h ự p pháp phần thu nhập còn l ạ i . " 1 Nguồn gốc thuế T h ờ i nguyên thúy c o n người liên kết v ớ i nhau m ộ t cách t ự nhiên để chung sống. Sàn phẩm do m ỗ i cá nhân tạo ra chỉ v ừ a đủ, t h ậ m chí còn quá thiếu so v ớ i n h u cầu t ố i thiểu của c o n người. T r o n g quá trình sống và lao động, c o n người đã tích l ũ y k i n h nghiệm, cải tiến công cụ lao động, m ộ t số người đã tạo r a của cải n h i ề u hơn m ứ c cần thiết cho cuộc sống bình thường, r ồ i t r ờ nên dư t h ừ a và giàu có. H ọ thoát l y dần lao động chân tay bằng cách thuê m ư ớ n người làm thay. H ọ t r ờ nên có thế lực, đưực m ọ i người kính nể, c ử làm đại diện cho b ộ lạc thị tộc. Dần d ầ n h ọ n ắ m q u y ề n lực và cai trị b ộ lạc. N h ữ n g gia đình danh giá và giàu có này đã tập h ự p nhau lại bên ngoài thị tộc c ủ a họ, thành m ộ t g i a i cấp riêng và đặc quyền. N h ó m người này có n h ữ n g l ự i ích k i n h tế riêng, khác v ớ i l ự i ích của các giai cấp còn l ạ i t r o n g xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ