Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh mắc bệnh vẩy nến đến khám tại bệnh viện da liễu trung ương năm 2020

Tài liệu nghiên cứu Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh mắc bệnh vẩy nến đến khám tại bệnh viện da, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo chuyên đề tốt nghiệp

2020

52
8
1

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

1.1. Đại cương về bệnh vảy nến

1.2. Chẩn đoán bệnh vảy nến

1.3. Cơ sở thực tiễn

2. CHƯƠNG 2: LIÊN HỆ VỚI THỰC TẾ

2.1. Đặc điểm tình hình về Bệnh viện Da liễu Trung ương

2.2. Thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh mắc bệnh vẩy nến đến khám tại bệnh viện Da liễu Trung ương

2.3. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

2.4. Sự thay đổi kiến thức, thái độ, thực hành của người bệnh sau khi tư vấn

3. CHƯƠNG 3: BÀN LUẬN

3.1. Thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh mắc bệnh vẩy nến đến khám tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2020

3.2. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu

3.3. Sự thay đổi về KAP của NB vảy nến sau khi được tư vấn

3.4. Đề xuất một số giải pháp tăng cường tuân thủ điều trị của người bệnh vẩy nến đến khám tại Bệnh viện Da liễu Trung ương

3.4.1. Đối với Bệnh viện

3.4.2. Đối với người bệnh và gia đình người bệnh

4. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Vảy Nến Nguyên Nhân Triệu Chứng Dịch Tễ

Bệnh vảy nến là một bệnh da mạn tính do rối loạn biệt hóa tế bào thượng bì. Bệnh không lây nhiễm và có thể gặp ở mọi lứa tuổi, ảnh hưởng đến cả nam và nữ. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 1-3% dân số thế giới. Mặc dù đã được nghiên cứu rộng rãi, nguyên nhân và cơ chế sinh bệnh học của vảy nến vẫn chưa hoàn toàn sáng tỏ. Các yếu tố như rối loạn miễn dịch, di truyền, căng thẳng tâm lý, nghiện rượu, thuốc lá, nhiễm trùng, rối loạn nội tiết, rối loạn chuyển hóa, một số loại thuốc, khí hậu và môi trường có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn. Tại Bệnh viện Da liễu Trung ương, số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị bệnh vảy nến ngày càng tăng, cho thấy sự cần thiết của việc nâng cao chất lượng điều trị và tư vấn cho bệnh nhân.

1.1. Dịch Tễ Học Bệnh Vảy Nến Tỷ Lệ Mắc Bệnh Toàn Cầu

Vảy nến là một trong những bệnh da phổ biến nhất trên thế giới, ảnh hưởng đến 1-3% dân số. Bệnh xuất hiện ở cả hai giới và mọi lứa tuổi. Tại Việt Nam, thống kê năm 2010 tại Bệnh viện Da liễu Trung ương cho thấy 2,2% tổng số bệnh nhân đến khám mắc bệnh vảy nến. Điều này cho thấy gánh nặng bệnh tật đáng kể và sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Nguyên Nhân Gây Bệnh Vảy Nến Yếu Tố Di Truyền Miễn Dịch

Nguyên nhân chính xác gây bệnh vảy nến vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy bệnh liên quan đến cơ địa di truyền, rối loạn miễn dịch, tăng sinh thượng bì và các yếu tố khởi phát. Mối liên quan giữa HLA và bệnh vảy nến đã được nghiên cứu trong nhiều năm. Các gen di truyền trên nhiễm sắc thể số 6 liên quan đến một số kháng nguyên bạch cầu người (HLA) như DR7, B13, B17, BW57, CW6. Tiền sử gia đình cũng là một yếu tố rủi ro quan trọng.

II. Thách Thức Tuân Thủ Điều Trị Vảy Nến Bệnh Viện Da Liễu TW

Bệnh vảy nến là một bệnh mạn tính, đòi hỏi người bệnh phải tái khám nhiều lần và tuân thủ phác đồ điều trị lâu dài. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân gặp khó khăn trong việc tuân thủ điều trị do nhiều yếu tố như chi phí điều trị cao, tác dụng phụ của thuốc, tâm lý mặc cảm, thiếu kiến thức về bệnh và thái độ không hợp tác với bác sĩ. Việc không tuân thủ điều trị có thể dẫn đến bệnh tiến triển nặng hơn, giảm chất lượng cuộc sống và tăng chi phí điều trị. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân vảy nến tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2020 để tìm ra các giải pháp cải thiện.

2.1. Ảnh Hưởng Tâm Lý Mặc Cảm Chất Lượng Cuộc Sống Bệnh Nhân

Bệnh vảy nến không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động lớn đến tâm lý và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Người bệnh thường cảm thấy mặc cảm, tự ti về tình trạng da của mình, dẫn đến ngại giao tiếp, thay đổi tính tình và hành vi. Nhiều người bệnh hoang mang, tìm kiếm các phương pháp điều trị không chính thống, làm cho bệnh có nguy cơ trầm trọng hơn. Theo tài liệu gốc, người mắc bệnh vảy nến thường mặc cảm về tình trạng bệnh của mình.

2.2. Khó Khăn Tài Chính Chi Phí Điều Trị Vảy Nến BHYT

Chi phí điều trị là một trong những rào cản lớn đối với việc tuân thủ điều trị bệnh vảy nến. Bệnh nhân cần phải chi trả cho thuốc men, xét nghiệm, tái khám và các chi phí liên quan khác. Mặc dù có bảo hiểm y tế (BHYT), nhưng nhiều loại thuốc và dịch vụ điều trị vảy nến không được BHYT chi trả hoặc chi trả một phần, gây khó khăn cho bệnh nhân có thu nhập thấp. Cần có các chính sách hỗ trợ tài chính để giúp bệnh nhân tiếp cận điều trị vảy nến một cách dễ dàng hơn.

III. Đánh Giá Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Vảy Nến Năm 2020

Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân vảy nến đến khám tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2020. Các yếu tố được đánh giá bao gồm: tỷ lệ tuân thủ điều trị, kiến thức của bệnh nhân về bệnh, thái độ của bệnh nhân đối với điều trị, thực hành của bệnh nhân trong việc chăm sóc da và tuân thủ phác đồ điều trị. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao tỷ lệ tuân thủ điều trị và cải thiện hiệu quả điều trị bệnh vảy nến.

3.1. Tỷ Lệ Tuân Thủ Điều Trị Phương Pháp Đánh Giá Kết Quả

Việc đánh giá tỷ lệ tuân thủ điều trị được thực hiện thông qua phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, sử dụng bộ câu hỏi chuẩn hóa. Các câu hỏi tập trung vào việc bệnh nhân có tuân thủ đúng theo hướng dẫn của bác sĩ về liều lượng thuốc, thời gian dùng thuốc, chế độ ăn uống và sinh hoạt hay không. Kết quả cho thấy tỷ lệ tuân thủ điều trị của bệnh nhân vảy nến tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2020 còn thấp, cần có các biện pháp can thiệp để cải thiện.

3.2. Kiến Thức Về Bệnh Mức Độ Hiểu Biết Nguồn Thông Tin

Kiến thức về bệnh đóng vai trò quan trọng trong việc tuân thủ điều trị. Nghiên cứu đánh giá mức độ hiểu biết của bệnh nhân về nguyên nhân, triệu chứng, biến chứng và cách điều trị bệnh vảy nến. Nguồn thông tin mà bệnh nhân tiếp cận cũng được xem xét, bao gồm: bác sĩ, internet, sách báo, người thân và bạn bè. Kết quả cho thấy nhiều bệnh nhân còn thiếu kiến thức về bệnh, dẫn đến thái độ không đúng đắn và thực hành không phù hợp.

IV. Yếu Tố Ảnh Hưởng Tuân Thủ Điều Trị Bệnh Vảy Nến Phân Tích

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị của bệnh nhân vảy nến. Các yếu tố này có thể bao gồm: tuổi, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân, thời gian mắc bệnh, mức độ nặng của bệnh, tác dụng phụ của thuốc, mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ, và các yếu tố tâm lý xã hội khác. Việc xác định các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp và hiệu quả hơn.

4.1. Đặc Điểm Nhân Khẩu Học Tuổi Giới Tính Trình Độ Học Vấn

Các đặc điểm nhân khẩu học như tuổi, giới tính và trình độ học vấn có thể ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Ví dụ, bệnh nhân lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ lịch uống thuốc, trong khi bệnh nhân có trình độ học vấn thấp có thể khó hiểu các hướng dẫn của bác sĩ. Nghiên cứu phân tích mối liên hệ giữa các đặc điểm nhân khẩu học và tỷ lệ tuân thủ điều trị để xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ không tuân thủ cao.

4.2. Mức Độ Nặng Của Bệnh Ảnh Hưởng Đến Tâm Lý Điều Trị

Mức độ nặng của bệnh vảy nến cũng là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tuân thủ điều trị. Bệnh nhân có bệnh nặng hơn có thể cảm thấy chán nản, tuyệt vọng và mất niềm tin vào điều trị, dẫn đến việc bỏ thuốc hoặc không tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Cần có các biện pháp hỗ trợ tâm lý cho bệnh nhân có bệnh nặng để giúp họ vượt qua khó khăn và tuân thủ điều trị tốt hơn.

V. Giải Pháp Cải Thiện Tuân Thủ Điều Trị Vảy Nến Đề Xuất

Dựa trên kết quả nghiên cứu, một số giải pháp được đề xuất để cải thiện tuân thủ điều trị của bệnh nhân vảy nến tại Bệnh viện Da liễu Trung ương. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao kiến thức của bệnh nhân về bệnh, cải thiện thái độ của bệnh nhân đối với điều trị, tăng cường sự hỗ trợ từ gia đình và cộng đồng, giảm chi phí điều trị và cải thiện mối quan hệ giữa bệnh nhân và bác sĩ.

5.1. Tăng Cường Tư Vấn Nâng Cao Kiến Thức Thay Đổi Thái Độ

Tư vấn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao kiến thức và thay đổi thái độ của bệnh nhân đối với điều trị. Bác sĩ và điều dưỡng cần dành thời gian để giải thích cặn kẽ về bệnh, cách điều trị, tác dụng phụ của thuốc và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Tư vấn nên được thực hiện một cách thân thiện, dễ hiểu và phù hợp với trình độ của bệnh nhân.

5.2. Hỗ Trợ Tâm Lý Giảm Căng Thẳng Cải Thiện Tinh Thần

Hỗ trợ tâm lý là một phần quan trọng trong việc điều trị bệnh vảy nến. Bệnh nhân cần được khuyến khích chia sẻ cảm xúc, lo lắng và khó khăn của mình. Các nhóm hỗ trợ bệnh nhân có thể giúp bệnh nhân cảm thấy được đồng cảm, chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau. Các biện pháp giảm căng thẳng như yoga, thiền định và tập thể dục cũng có thể giúp cải thiện tinh thần và tuân thủ điều trị.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Bệnh Vảy Nến

Nghiên cứu về thực trạng tuân thủ điều trị của bệnh nhân vảy nến tại Bệnh viện Da liễu Trung ương năm 2020 cung cấp thông tin quan trọng để xây dựng các biện pháp can thiệp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp này và tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Cải Thiện Chất Lượng Điều Trị

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá thực trạng tuân thủ điều trị và xác định các yếu tố ảnh hưởng để xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc cải thiện tuân thủ điều trị sẽ giúp nâng cao hiệu quả điều trị, giảm chi phí điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân vảy nến.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Phương Pháp Điều Trị Mới

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Các phương pháp điều trị sinh học (biotherapy) đang được nghiên cứu và phát triển, hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong điều trị bệnh vảy nến. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về dịch tễ học vảy nến để hiểu rõ hơn về sự phân bố và các yếu tố nguy cơ của bệnh.

05/06/2025
Luận văn thực trạng tuân thủ điều trị của người bệnh mắc bệnh vẩy nến đến khám tại bệnh viện da liễu trung ương năm 2020

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 1. Đại cương về bệnh vảy nến Vảy nến là bệnh da mạn tính, biểu hiện lâm sàng với nhiều hình thái khác nhau, đặc trưng là các tổn thương đỏ da, bong vảy, ngoài ra bệnh còn biểu hiện các triệu chứng tại niêm mạc, móng, khớp và liên quan tới hội chứng chuyển hóa. Bệnh tiến triển và nặng lên từng đợt, xen kẽ với những đợt bệnh thuyên giảm. Cho tới thời điểm hiện tại, căn nguyên của bệnh chưa hoàn toàn sáng tỏ và chưa có một phương pháp nào có thể điều trị dứt điểm bệnh [7].1 Dịch tễ - Đây là một trong những bệnh da thường gặp nhất trên thế giới, chiếm tỷ lệ 1- 3% dân số thế giới [7].

- Bệnh xuất hiện ở cả hai giới và có thể ở mọi lứa tuổi - Tại Việt Nam, năm 2010, theo thống kê tại Bệnh viện Da liễu Trung ương có 2,2% tổng số người bệnh (NB) trên tổng số NB khám bệnh [8]. Căn nguyên và cơ chế bệnh sinh Đến nay vẫn chưa có câu trả lời chính xác cho nguyên nhân gây bệnh, các nghiên cứu mới thừa nhận rằng bệnh có liên quan tới cơ địa di truyền, rối loạn miễn dịch, tăng sinh thượng bì và một số yếu tố khởi phát bệnh [3], [1]. - Di truyền và bệnh vảy nến: + Mối liên quan giữa HLA và bệnh vảy nến đã được nhiều tác giả quan tâm trong hơn 70 năm gần đây. Gen di truyền nằm trên nhiễm sắc thể số 6 có liên quan tới một số kháng nguyên bạch cầu người (HLA) thường gặp như DR7, B13, B17, BW57, CW6.

Một nghiên cứu tiến hành trên 91 người bệnh vảy nến thông thường, cho thấy có liên quan đến các HLA lớp I (HLA-CW6) và lớp II (HLA-DR7). Hầu hết người bệnh, chiếm 91,9% có tính đặc thù CW6, đều có KN DR7, trong khi nhóm chứng là 50,3% [7]. + Tiền sử gia đình trong bệnh vảy nến đã được nhiều nhà khoa học quan tâm và coi như là một yếu tố rủi ro. Tính chất gia đình của bệnh vảy nến đã được biết từ lâu và tiền sử gia đình được biết khoảng 30% các trường hợp [7].

- Rối loạn miễn dịch: vảy nến là bệnh có cơ chế miễn dịch với sự tham gia của lympho T hoạt hóa, các cytokines, IL-1, IL-6,IL-8, nhóm trung gian hóa học 4 eicosanoides, prostaglandin, plasminogen mà kết quả cuối cùng là tăng sinh tế bào biểu bì, tăng gián phân gây nên bệnh vảy nến [8]. - Tăng sinh quá mức tế bào thượng bì trong vảy nến: trong vảy nến, sự phân chia của tế bào thượng bì hoạt động rất mạnh [3]. Một tế bào bình thường phát triển và rời khỏi bề mặt da cần 28 đến 30 ngày, tế bào da của NB vảy nến chỉ cần 3-4 ngày là trưởng thành và di chuyển lên bề mặt da, thay vì bong ra, chúng lại dính với nhau tạo nên thương tổn vảy da trong bệnh vảy nến. - Yếu tố khởi phát bệnh: một số yếu tố có thể khởi phát bệnh hoặc đợt cấp, làm bệnh nặng hơn đã được ghi nhận: + Chấn thương tâm lý: chấn thương tâm lý đóng vai trò quan trọng trong bệnh vảy nến và hầu hết người bệnh đều bị tác động ở các mức độ khác nhau.

Finlay cho rằng, chấn thương tâm lý tác động sâu sắc đến các mặt đời sống của người bệnh vảy nến và việc đánh giá tác động xấu của chấn thương tâm lý trên từng người bệnh vảy nến cụ thể đóng góp tích cực vào chiến lược điều trị dự phòng phù hợp cho từng người bệnh cụ thể [7]. + Nhiễm khuẩn: đa số các tác giả đều công nhận các nhiễm khuẩn khu trú (tai mũi họng…), nguyên nhân chủ yếu là liên cầu tan huyết β nhóm A gây khởi phát (chủ yếu vảy nến thể giọt) hoặc làm nặng và duy trì bệnh vảy nến có sẵn thông qua kích thích tăng sinh tế bào lympho T [7], [1]. + Chấn thương da gây tổn thương vảy nến (hiện tượng KoeNBer): hiện tượng KoeNBer trong bệnh vảy nến có thể xuất hiện trên các vết xước da do gãi, vết mổ, vết bỏng, vết tiêm chủng, đôi khi bị cháy nắng (sunburn). + Vai trò của một số thuốc: một số loại thuốc gồm ức chế β, lithium, corticoid đường toàn thân, interferon, chống viêm giảm đau nhóm nonsteroid, ức chế enzyme angiotensin, thuốc chống sốt rét (chloroquin, quinacrin…).

Dùng corticoid đường toàn thân là nguyên nhân hay gặp nhất gây khởi phát bệnh vảy nến thể mủ. Hơn nữa, trong các trường hợp vảy nến thông thường do dùng corticoid toàn thân gây ra vảy nến thể mủ thì các lần tái phát sau thường cũng có xuất hiện vảy nến mụn mủ ở các mức độ khác nhau [7], [2], [23]. + Chế độ ăn uống, rượu và thuốc lá: * Chế độ ăn: chế độ ăn nhiều dầu cá, các chất tương tự vitamin A có lợi trong bệnh vảy nến [5]. Một chế độ ăn nhiều rau, hoa quả có tác dụng tăng khả năng bảo vệ đối với bệnh.

Các yếu tố trong chế độ ăn như acid béo không bão hòa, gluten được cho 5 là ảnh hưởng đến tiến triển của bệnh. Tuy nhiên vấn đề này cũng còn có những bàn cãi, tranh luận [7] * Thuốc lá: Nghiên cứu tại Ecolse trên 216 người bệnh vảy nến và 626 chứng đã cho thấy rủi ro cao hơn ở những người nghiện thuốc lá so với nhóm không nghiện[23]. * Rượu: Người bệnh vảy nến nam thường là những người uống rượu quá mức, uống rượu nhiều gây ảnh hưởng đến điều trị cũng như rối loạn tâm lý người bệnh. Mặt khác, uống rượu có thể làm nặng lên vùng da có tổn thương, làm giảm đáp ứng điều trị[7], [22].

+ Khí hậu, thời tiết: Ánh nắng mặt trời và dùng nước ấm là tốt cho người bệnh, trong khi dùng nước lạnh làm bệnh nặng hơn. Tuy nhiên có một nhóm nhỏ người bệnh xuất hiện bệnh nặng hơn vào mùa hè, nhất là khi tiếp xúc với ánh nắng. Thể này hay gặp ở phụ nữ cao tuổi, tăng nhạy cảm với ánh sáng [21]. + Bệnh kết hợp: Vảy nến thường kết hợp với rối loạn chuyển hóa lipid, chuyển hóa đạm, đặc biệt là đột quỵ về tim mạch.

Ngoài ra, vảy nến còn kết hợp với các bệnh viêm khác, bệnh tự miễn khác như bạch biến, viêm đa khớp dạng thấp. Chẩn đoán bệnh vảy nến 1. Vảy nến thể thông thường: Vảy nến hiện nay được cho là một bệnh lý toàn thân, với biểu hiện lâm sàng xuất hiện ở nhiều cơ quan và được chia thành nhiều thể bệnh khác nhau. - Thương tổn da: trong vảy nến thông thường, điển hình là các dát, mảng đỏ, giới hạn rõ, hơi gồ cao lên bề mặt da, kích thước to nhỏ khác nhau (0,5 -1cm trong vảy nến thể giọt, 1 - 3cm trong vảy nến đồng tiền, > 3cm trong vảy nến thể mảng), bề mặt tổn thương phủ nhiều vảy trắng sắp xếp thành nhiều lớp, dễ bong khi cạo.

Thương tổn thường xuất hiện ở da những vùng tì đè, dễ sang chấn (rìa trán, khuỷu tay, đầu gối, xương cùng…), ở mặt duỗi nhiều hơn mặt gấp. - Thương tổn móng: hay gặp nhất là rỗ móng, tách móng, móng dày và mủn, có thể bị cả móng tay, móng chân. 6 - Thương tổn khớp: với biểu hiện viêm khớp mạn tính, nhiều hình thái, thường xuất hiện ở các khớp nhỏ, nhỡ, khớp cột sống, trường hợp bệnh nặng, diễn biến lâu dài có thể dẫn tới biến dạng khớp, cứng khớp, lệch khớp… - Tổn thương móng: 80% người bệnh có tổn thương móng tay, 35% có tổn thương móng chân. Móng có nhiều tổn thương như rỗ móng, dày sừng dưới móng, xuất huyết móng.

Tổn thương khớp gây viêm khớp vảy nến. - Tổn thương cơ quan nội tạng: Có thể kèm theo các bệnh đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu. - Bệnh diễn biến thất thường, tiến triển từng đợt tái phát xen lẫn những thời kỳ ổn định bệnh. - Các rối loạn khác: NB vảy nến có thể kèm theo các bệnh lý khác tăng huyết áp, rối loạn lipid, đái tháo đường… - Triệu chứng cơ năng: có thể ngứa ít hoặc nhiều, tùy từng thể và giai đoạn bệnh.

- Dựa vào kích thước của tổn thương, có thể chia vảy nến thể thông thường thành các thể sau: +) Thể giọt: Tổn thương dưới 1cm, thường gặp ở vảy nến mới phát bệnh, trẻ em, thiếu niên. +) Thể đồng tiền: Kích thước vài cm, trung tâm nhạt màu, bờ ngoài đỏ thẫm. +) Thể mảng: Kích thước 2 cm hoặc lớn hơn. Các mảng có thể liên kết nhau thành mảng lớn.

Vảy nến thể đặc biệt khác - Thể mụn mủ lan toả: Mụn mủ, hồ mủ nông trên nền dát đỏ lan tỏa toàn thân từng đợt cộng với sốt cao [10]. Mụn mủ khu trú: vảy nến thể mủ lòng bàn tay bàn chân Barber, viêm da đầu chi liên tục Hallopeau. - Thể đỏ da toàn thân: Đỏ da ≥ 90% diện tích cơ thể. Cận lâm sàng - Sinh thiết - nhuộm Hematoxylin eosin (HE): là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh vảy nến, rất có giá trị trong những trường hợp nghi ngờ chẩn đoán và giúp chẩn đoán phân biệt.

Hình ảnh mô bệnh học đặc trưng trong bệnh vảy nến là lớp sừng dày có hiện tượng á sừng, lớp hột biến mất, lớp gai mỏng, mầm liên nhú dài ra và có vi apxe Munro trong lớp gai. Trung bì thâm nhiễm bạch cầu lympho và giãn mạch nhú bì. - Xét nghiệm máu: có thể phát hiện các rối loạn chuyển hoá lipid máu, đường máu. Chẩn đoán phân biệt Vảy nến cần phân biệt với các trường hợp bệnh da có tổn thương đỏ da bong vảy.

Bệnh vảy nến cần chẩn đoán phân biệt với một số bệnh lý sau: - Á vảy nến: tổn thương thường là các sẩn, mảng màu hồng, có vảy trắng, cạo vảy có dấu hiệu “gắn xi”. - Vảy phấn hồng Gibert: tổn thương là các dát đỏ hình tròn hoặc bầu dục, ngoại vi có tổn thương viền vảy, trung tâm có xu hướng lành, tổn thương chủ yếu vùng thân mình, gốc chi. Bệnh có thể tự khỏi sau 4-8 tuần. - Giang mai thời kỳ II: sẩn hồng, thâm nhiễm, ngoại vi có viền vảy.

Xét nghiệm huyết thanh giang mai dương tính. - Lupus ban đỏ dạng đĩa: thương tổn là các dát đỏ, có teo da, vảy da dính khó bong. Tiến triển và biến chứng - Tiến triển: bệnh tiến triển từng đợt, xen kẽ những đợt bùng phát là thời kỳ bệnh thuyên giảm. Khi sạch thương tổn da cũng không thể coi là bệnh đã khỏi hoàn toàn.

- Biến chứng: Bệnh diễn biến lâu ngày có thể gây chàm hóa, lichen hoá, bội nhiễm; đỏ da toàn thân. Vảy nến thể khớp có thể làm biến dạng khớp, cứng khớp, nhất là khớp cột sống. Điều trị Cho đến nay chưa có phương pháp đặc hiệu nào để điều trị khỏi hoàn toàn bệnh vảy nến.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Thực Trạng Tuân Thủ Điều Trị Bệnh Vảy Nến Tại Bệnh Viện Da Liễu Trung Ương Năm 2020" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình tuân thủ điều trị bệnh vảy nến tại một trong những bệnh viện hàng đầu về da liễu ở Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ bệnh nhân tuân thủ phác đồ điều trị mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự tuân thủ này. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ, nhà nghiên cứu và bệnh nhân, giúp họ hiểu rõ hơn về những thách thức trong việc điều trị bệnh vảy nến và từ đó cải thiện kết quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức của bạn về bệnh vảy nến, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu thay đổi nồng độ một số cytokine và hiệu quả điều trị bệnh vảy nến đỏ da toàn thân bằng methotrexate. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm thông tin về hiệu quả của một phương pháp điều trị cụ thể, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn điều trị cho bệnh vảy nến.