Nghiên cứu thực trạng tảo hôn của người Bru-Vân Kiều tại xã Lâm Thủy, Quảng Bình

Đề tài nghiên cứu Tảo hôn người Bru-Vân Kiều Quảng Bình: Thực trạng & Giải pháp ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Công Tác Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Báo cáo thực trạng tảo hôn người Bru Vân Kiều ở Lâm Thủy

Xã Lâm Thủy, một xã biên giới thuộc huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình, là địa bàn cư trú chủ yếu của người dân tộc Bru-Vân Kiều, chiếm tới 93,3% dân số. Đây là khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn, với tỷ lệ hộ nghèo năm 2019 lên đến 52,28% và hộ cận nghèo chiếm 26,65%. Chính bối cảnh này đã trở thành mảnh đất cho nhiều hủ tục lạc hậu tồn tại, trong đó nổi cộm là thực trạng tảo hôn của người dân tộc Bru-Vân Kiều. Dù đã có nhiều nỗ lực từ chính quyền địa phương, vấn nạn này vẫn diễn biến phức tạp và có chiều hướng gia tăng, để lại những hệ lụy sâu sắc cho sự phát triển của cộng đồng. Các số liệu thống kê chính thức cho thấy một bức tranh đáng báo động về tình trạng kết hôn dưới tuổi quy định, đòi hỏi sự quan tâm và các giải pháp can thiệp mạnh mẽ, đồng bộ hơn nữa. Việc phân tích kỹ lưỡng thực trạng này là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất để tìm ra hướng đi đúng đắn nhằm bảo vệ tương lai của thế hệ trẻ và thúc đẩy sự phát triển bền vững cho vùng đồng bào dân tộc thiểu số.

1.1. Thống kê chi tiết số cặp tảo hôn giai đoạn 2017 2019

Theo số liệu từ UBND xã Lâm Thủy, giai đoạn 2017-2019 ghi nhận một sự gia tăng đáng lo ngại về số cặp tảo hôn. Cụ thể, nếu năm 2017 toàn xã chỉ có 2 cặp, thì đến năm 2018 con số này đã tăng vọt lên 8 cặp (tăng 400%) và năm 2019 có thêm 4 cặp, nâng tổng số lên 14 cặp trong vòng ba năm. Tình trạng này diễn ra ở hầu hết các thôn bản, đặc biệt tập trung tại các bản như Tăng Ký (4 cặp), Tân Ly (3 cặp). Nghiên cứu chỉ ra rằng độ tuổi tảo hôn trung bình của nam giới là từ 17-19 tuổi, trong khi nữ giới còn sớm hơn, từ 15-17 tuổi. Đáng chú ý, năm 2018 là năm có số lượng các cặp vợ chồng tảo hôn tăng đột biến, cho thấy các biện pháp can thiệp tại thời điểm đó chưa thực sự phát huy hiệu quả. Những con số này không chỉ phản ánh sự vi phạm pháp luật Hôn nhân và Gia đình mà còn là một chỉ báo về những thách thức lớn trong công tác dân số và phát triển con người tại địa phương.

1.2. Đánh giá nhận thức của người dân và cán bộ về tảo hôn

Kết quả khảo sát trên 80 người (bao gồm 60 người dân và 20 cán bộ) cho thấy nhận thức về tảo hôn đã có sự cải thiện nhưng vẫn còn nhiều hạn chế. Có đến 80% người được hỏi hiểu đúng tảo hôn là việc kết hôn khi chưa đủ tuổi theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, khi đi sâu vào thái độ, vẫn còn tồn tại những quan điểm sai lệch. Một bộ phận nhỏ (6,25%) vẫn xem đây là "phong tục cần duy trì" và 15% cho rằng tảo hôn giúp "tăng cường sức lao động". Đa số (92,5%) đồng ý rằng tảo hôn là một hủ tục lạc hậu cần loại bỏ và nhận diện được các hậu quả nghiêm trọng như ảnh hưởng sức khỏe mẹ và bé, gây ra đói nghèo, và làm suy giảm chất lượng dân số. Sự chênh lệch giữa nhận thức về định nghĩa và thái độ thực tế cho thấy rào cản về phong tục tập quán vẫn còn ảnh hưởng sâu sắc đến hành vi của người dân tại xã Lâm Thủy.

II. Phân tích các nguyên nhân sâu xa dẫn đến nạn tảo hôn

Thực trạng tảo hôn của người dân tộc Bru-Vân Kiều không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ một tổ hợp các nguyên nhân khách quan và chủ quan đan xen, phức tạp. Những nguyên nhân này đã ăn sâu vào đời sống văn hóa, xã hội và kinh tế của cộng đồng trong nhiều thế hệ. Về mặt khách quan, các yếu tố như phong tục tập quán lâu đời, điều kiện địa lý cách trở và những hạn chế trong hệ thống pháp luật đã tạo ra một môi trường thuận lợi cho tảo hôn tồn tại. Về mặt chủ quan, trình độ dân trí thấp, nhận thức pháp luật hạn chế của chính người dân, cùng với sự thiếu quan tâm đúng mức từ gia đình và công tác quản lý chưa chặt chẽ của nhà trường đã trực tiếp đẩy các em vào cuộc hôn nhân sớm. Việc xác định và phân tích rõ ràng từng nhóm nguyên nhân là yêu cầu cấp thiết để xây dựng các giải pháp can thiệp một cách toàn diện và hiệu quả, tác động vào tận gốc rễ của vấn đề thay vì chỉ giải quyết các biểu hiện bề nổi.

2.1. Ảnh hưởng từ phong tục tập quán lạc hậu và kinh tế

Một trong những nguyên nhân gốc rễ là ảnh hưởng nặng nề của các phong tục tập quán lạc hậu. Tục "đi sim", cho phép các thiếu niên nam nữ tự do tìm hiểu nhau từ rất sớm (13 tuổi), thường dẫn đến việc mang thai ngoài ý muốn và các gia đình buộc phải tổ chức đám cưới để "giữ thể diện". Bên cạnh đó, quan niệm cần có con sớm để nối dõi, có thêm người làm nương rẫy vẫn còn tồn tại. Yếu tố kinh tế cũng đóng vai trò quyết định. Tình trạng đói nghèo triền miên khiến nhiều gia đình xem việc gả con gái sớm là một cách để giảm bớt gánh nặng kinh tế. Thống kê cho thấy, hầu hết các cặp đôi tảo hôn đều xuất thân từ những gia đình có hoàn cảnh khó khăn, học vấn thấp và phải bỏ học sớm để lao động. Vòng luẩn quẩn đói nghèo - thất học - tảo hôn cứ thế tiếp diễn qua nhiều thế hệ tại huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình.

2.2. Hạn chế trong nhận thức pháp luật và công tác tuyên truyền

Trình độ dân trí thấp là nguyên nhân được đánh giá có ảnh hưởng lớn nhất, với 81,25% ý kiến đồng tình. Điều này kéo theo ý thức chấp hành pháp luật Hôn nhân và Gia đình của người dân còn rất hạn chế. Nhiều người không nắm rõ quy định về độ tuổi kết hôn hoặc biết nhưng vẫn cố tình vi phạm vì cho rằng "phép vua thua lệ làng". Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật dù đã được triển khai nhưng hiệu quả chưa cao. Rào cản về ngôn ngữ, địa bàn đi lại khó khăn, và nội dung tuyên truyền chưa thực sự gần gũi, phù hợp với văn hóa của người Bru-Vân Kiều đã làm giảm hiệu quả tiếp nhận thông tin. Hơn nữa, sự can thiệp của chính quyền địa phương đôi khi còn chưa quyết liệt, các chế tài xử phạt chưa đủ sức răn đe, dẫn đến tình trạng coi thường pháp luật và tiếp diễn nạn tảo hôn.

III. Top 5 hệ lụy nghiêm trọng từ tình trạng tảo hôn ở Lâm Thủy

Tảo hôn không chỉ là một hành vi vi phạm pháp luật mà còn là một vấn nạn xã hội gây ra vô số hệ lụy tiêu cực, ảnh hưởng trực tiếp đến cá nhân, gia đình và sự phát triển chung của toàn xã hội. Đối với người dân tộc Bru-Vân Kiều tại xã Lâm Thủy, những hậu quả này càng trở nên nặng nề hơn do điều kiện sống vốn đã nhiều khó khăn. Các cặp vợ chồng trẻ phải đối mặt với gánh nặng cơm áo gạo tiền khi chưa có sự chuẩn bị về tâm lý, kiến thức và kỹ năng sống. Điều này không chỉ tước đi tương lai, cơ hội học tập của các em mà còn tạo ra một thế hệ tương lai yếu cả về thể chất lẫn trí tuệ, kìm hãm sự phát triển của cả cộng đồng. Việc nhận diện và đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của những hệ lụy này là cơ sở quan trọng để nâng cao nhận thức và quyết tâm của toàn xã hội trong công cuộc xóa bỏ hủ tục lạc hậu này.

3.1. Suy giảm sức khỏe sinh sản và chất lượng dân số

Hậu quả nghiêm trọng nhất và được nhận thức rõ nhất (95% ý kiến đồng tình) là ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Các em gái kết hôn sớm, cơ thể chưa phát triển hoàn thiện đã phải mang thai và sinh con, dẫn đến nguy cơ cao về tai biến sản khoa, tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh cao hơn nhiều so với phụ nữ sinh con ở độ tuổi trưởng thành. Theo một nghiên cứu được trích dẫn, "tỷ lệ tử vong của các bà mẹ tảo hôn trong quá trình thai sản bao giờ cũng cao gấp 4 lần những người phụ nữ trên 20 tuổi". Con cái của các cặp đôi tảo hôn thường bị suy dinh dưỡng, còi cọc, chậm phát triển và có nguy cơ mắc các bệnh bẩm sinh cao hơn. Về lâu dài, điều này dẫn đến sự suy thoái về giống nòi, làm giảm chất lượng dân số và tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và an sinh xã hội.

3.2. Gia tăng đói nghèo và gánh nặng kinh tế cho gia đình

Nạn tảo hôn là một trong những nguyên nhân chính tạo ra vòng luẩn quẩn đói nghèo. Khi kết hôn sớm, các em phải bỏ học, mất đi cơ hội được đào tạo nghề và tìm kiếm việc làm ổn định. Thiếu kiến thức và kỹ năng, họ chỉ có thể làm các công việc nông nghiệp thô sơ, thu nhập bấp bênh. Việc phải nuôi con sớm càng làm tăng thêm gánh nặng kinh tế. Những gia đình này thường rơi vào tình trạng đói nghèo bền vững, chất lượng cuộc sống suy giảm nghiêm trọng. Con cái của họ lại tiếp tục không được đầu tư đầy đủ cho giáo dục, và vòng lặp tảo hôn - đói nghèo lại có nguy cơ tái diễn ở thế hệ tiếp theo, trở thành một rào cản lớn đối với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội tại địa phương.

IV. Phương pháp nâng cao nhận thức đẩy lùi tảo hôn hiệu quả

Để giải quyết tận gốc thực trạng tảo hôn của người dân tộc Bru-Vân Kiều, các giải pháp cần được triển khai một cách đồng bộ, kiên trì và phải bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức. Nâng cao nhận thức không chỉ đơn thuần là cung cấp thông tin pháp luật mà còn là một quá trình tác động sâu sắc vào tư duy, thay đổi những quan niệm, tập quán đã ăn sâu vào tiềm thức của cộng đồng. Các hoạt động này cần được thiết kế một cách sáng tạo, phù hợp với đặc thù văn hóa, ngôn ngữ và trình độ dân trí của người dân. Sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị, từ cấp xã đến các đoàn thể, già làng, trưởng bản và chính mỗi gia đình, là yếu tố quyết định sự thành công. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một môi trường xã hội mà ở đó, người dân tự giác nhận thấy tác hại của tảo hôn và chủ động bảo vệ con em mình khỏi hủ tục lạc hậu này, hướng tới xây dựng gia đình ấm no, bình đẳng và hạnh phúc.

4.1. Đổi mới công tác tuyên truyền phổ biến pháp luật

Công tác tuyên truyền cần được đổi mới toàn diện. Thay vì các buổi họp khô khan, cần đa dạng hóa hình thức như tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, sân khấu hóa, chiếu phim, lồng ghép vào các buổi sinh hoạt văn hóa, lễ hội của thôn bản. Nội dung tuyên truyền phải ngắn gọn, dễ hiểu, sử dụng song ngữ hoặc tiếng Bru-Vân Kiều, tập trung vào những hậu quả thực tế của tảo hôn đối với sức khỏe, kinh tế và tương lai con cái. Cần xây dựng đội ngũ tuyên truyền viên là người địa phương, những người có uy tín trong cộng đồng để tăng tính thuyết phục. Đồng thời, chú trọng vào các đối tượng nguy cơ cao như thanh thiếu niên trong độ tuổi đi học, các bậc phụ huynh để trang bị kiến thức về sức khỏe sinh sản, pháp luật Hôn nhân và Gia đình và kỹ năng sống cần thiết.

4.2. Phát huy vai trò của giáo dục trong nhà trường và gia đình

Nhà trường và gia đình đóng vai trò then chốt trong việc định hướng nhận thức cho thế hệ trẻ. Cần tăng cường giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản trong các trường học một cách bài bản, phù hợp với lứa tuổi, giúp các em hiểu rõ về sự phát triển của cơ thể và các phương pháp phòng tránh thai an toàn. Nhà trường cần phối hợp chặt chẽ với phụ huynh để quản lý học sinh, kịp thời phát hiện và can thiệp các trường hợp có nguy cơ bỏ học để kết hôn. Về phía gia đình, cần vận động các bậc cha mẹ thay đổi quan niệm, không ép buộc hay cho phép con cái kết hôn sớm, mà thay vào đó là khuyến khích, tạo điều kiện cho con em được học tập, phát triển toàn diện. Xây dựng các mô hình "Gia đình không có người tảo hôn" để nhân rộng và tạo sự lan tỏa trong cộng đồng là một giải pháp giảm thiểu tảo hôn hiệu quả.

V. Giải pháp then chốt Phát triển kinh tế vai trò cộng đồng

Bên cạnh việc nâng cao nhận thức, các giải pháp mang tính nền tảng về kinh tế và xã hội đóng vai trò quyết định trong việc xóa bỏ nạn tảo hôn một cách bền vững. Khi đời sống vật chất được cải thiện, người dân sẽ có điều kiện và tầm nhìn xa hơn để đầu tư cho tương lai của con cái thay vì bị cuốn vào vòng xoáy của những nhu cầu trước mắt. Song song đó, việc củng cố và phát huy sức mạnh của cộng đồng, đặc biệt là vai trò của các cá nhân có uy tín, sẽ tạo ra một mạng lưới giám sát xã hội hiệu quả, dần thay đổi các chuẩn mực xã hội theo hướng tiến bộ. Sự kết hợp hài hòa giữa hỗ trợ phát triển sinh kế và tăng cường sự tham gia của cộng đồng sẽ tạo ra một động lực kép, vừa cải thiện điều kiện sống, vừa thay đổi hành vi, góp phần giải quyết triệt để thực trạng tảo hôn của người dân tộc Bru-Vân Kiều.

5.1. Đẩy mạnh xóa đói giảm nghèo tạo sinh kế bền vững

Chính quyền địa phương cần triển khai hiệu quả các chương trình mục tiêu quốc gia về xóa đói, giảm nghèo tại xã Lâm Thủy. Cần hỗ trợ người dân chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi, áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất để tăng năng suất và thu nhập. Mở các lớp đào tạo nghề ngắn hạn phù hợp với điều kiện địa phương như trồng trọt, chăn nuôi, dệt thổ cẩm, du lịch cộng đồng... sẽ giúp tạo việc làm, đặc biệt là cho thanh niên. Khi có thu nhập ổn định và nhận thấy các cơ hội phát triển kinh tế khác, các gia đình và bản thân thanh niên sẽ có xu hướng kết hôn muộn hơn để tập trung xây dựng sự nghiệp. Giảm nghèo chính là cách hiệu quả nhất để phá vỡ mối liên kết giữa khó khăn kinh tế và quyết định tảo hôn.

5.2. Nâng cao vai trò của già làng trưởng bản và đoàn thể

Trong cộng đồng người Bru-Vân Kiều, vai trò của già làng, trưởng bản, người có uy tín là vô cùng quan trọng. Tiếng nói của họ có sức ảnh hưởng lớn đến suy nghĩ và hành động của người dân. Cần đưa những cá nhân này vào ban chỉ đạo công tác phòng, chống tảo hôn ở địa phương, để họ trở thành những tuyên truyền viên tích cực, trực tiếp vận động, thuyết phục các gia đình và các cặp đôi có ý định tảo hôn. Các tổ chức đoàn thể như Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên cần xây dựng các câu lạc bộ, mô hình sinh hoạt lành mạnh cho thanh thiếu niên, tạo ra các sân chơi bổ ích để các em có cơ hội giao lưu, học hỏi và tránh xa các mối quan hệ yêu đương sớm. Sự giám sát và lên tiếng kịp thời của cộng đồng sẽ tạo ra áp lực xã hội tích cực, khiến các hành vi tảo hôn bị lên án và dần được loại bỏ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu B. Phần nội dung chính Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề tảo hôn Chƣơng 2: Thực trạng và giải pháp hạn chế tình trạng tảo hôn của ngƣời dân tộc Bru - Vân Kiều tại xã Lâm Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình. Kết luận và kiện nghị 4 PHẦN NỘI DUNG CHÍNH CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ VẤN ĐỀ TẢO HÔN 1. Cơ sở lý luận về vấn đề tảo hôn 1.

Khái niệm kết hôn Kết hôn là cở sở của gia đình và gia đình là tế bào của xã hội. Vì vậy, Nhà nƣớc ta luôn quan tâm củng cố chế độ hôn nhân và đề ra những biện pháp nhằm làm ổn định quan hệ nay. Gia đình ra đời, tồn tại và phát triển trƣớc hết nhờ Nhà nƣớc thừa nhận hôn nhân của một đôi nam nữ đồng thời quy định quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa họ. Kết hôn là sự liên kết giữa một ngƣời nam và một ngƣời nữ, sự liên kết đó phải đƣợc Nhà nƣớc thừa nhận bằng sự phê chuẩn dƣới hình thức pháp lý là đăng ký kết hôn.

Vì vậy bản thân ngƣời kết hôn phải tuân thủ các quy định của pháp luật về kết hôn. Theo từ điển Tiếng Việt (2003) – Nhà Xuất bản Đà Nẵng: Kết hôn là Chính thức lấy nhau làm vợ chồng [20, tr. Theo Từ điển Luật học của Viện Khoa học pháp lý – Bộ Tƣ pháp: Kết hôn là việc nam nữ xác lập quan hệ vợ chồng; khi thỏa mãn các điều kiện kết hôn và thực hiện đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định của pháp luật. Kết hôn là sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ hôn nhân.

Khi kết hôn, các bên nam nữ phải tuân thủ đầy đủ các điều kiện kết hôn đƣợc Luật Hôn nhân và gia đình quy định và phải đăng ký kết hôn tại cơ quan đăng ký kết hôn theo quy định của pháp luật thì việc kết hôn đó mới đƣợc công nhận là hợp pháp và giữa các bên nam nữ mới phát sinh quan hệ vợ chồng trƣớc pháp luật [21, tr. Luật hôn nhân và gia đình có nhiệm vụ góp phần xây dựng, hoàn thiện và bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình tiến bộ, xây dựng chuẩn mực pháp lý cho 5 cách ứng xử của các thành viên trong gia đình, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các thành viên trong gia đình, kế thừa và phát huy truyền thống đạo đức tốt đẹp của gia đình Việt Nam nhằm xây dựng gia đình ấm no, bình đẳng, tiến bộ, hạnh phúc, bền vững. Kết hôn là việc hai bên nam, nữ xác lập mối quan hệ vợ chồng, là mốc khởi đầu của quan hệ hôn nhân. Nhà nƣớc quy định điều kiện kết hôn nhằm hƣớng đến xây dựng gia đình ấm no, hạnh phúc, hôn nhân tự nguyện tiến bộ.

Điều kiện hôn nhân bao gồm những điều kiện về mặt nội dung và hình thức pháp luật chỉ bảo vệ quan hệ hôn nhân tuân thủ đầy đủ những điều kiện nay. Điều kiện kết hôn về mặt nội dung bao gồm: điều kiện về độ tuổi, điều kiện về sự tự nguyện của hai bên nam, nữ trong việc kết hôn, việc kết hôn không thuộc một trong các trƣờng hợp cấm kết hôn đƣợc quy định Điều 9 Luật hôn nhân và gia đình năm 2000. “ Hôn nhân là quan hệ giữa vợ và chồng sau khi đã kết hôn; kết hôn là việc nam và nữ xác lập quan hệ vợ chồng theo quy định của pháp luật về điều kiện kết hôn và đăng ký kết hôn”( Theo khoản 6 và khoản 2 – Điều 8 Luật nay) [15]. Theo khoản 1 - Điều 36 hiếp pháp Việt Nam quy định: “Hôn nhân là sự kết hợp đặc biệt dựa trên nguyên tắc bình đẳng, tiến bộ, một vợ một chồng nhằm xây dựng gia đình hòa thuận, hạnh phúc và bền vững”.

Theo nguyên tắc nay tại hiến pháp, vợ chồng tại Việt Nam bình đẳng với nhau trƣớc pháp luật. Đồng thời, nguyên tắc một vợ - một chồng có nghĩa rằng các dạng hình thức hôn khác nhƣ đa thê ( nhiều vợ- một chồng ) hoặc hôn nhân đồng tính (không có vợ hoặc không có chồng ) là vi hiến và pháp luật Việt Nam không công nhận. Hôn nhân đƣợc khởi đầu bằng một sự kiện pháp lý là kết hôn và kết thúc bằng một sự kiện pháp lý là ly hôn ( hoặc một trong hai ngƣời chết/mất tích). “ Nhà nước bảo hộ hôn nhân và gia đình, bảo hộ quyền lợi của người mẹ và trẻ em” ( Khoản 2 Điều 36 Hiến pháp năm 2013) [7].

Luật hôn nhân và gia đình nƣớc ta quy định việc kết hôn phải đƣợc đăng ký của cơ quan nhà nƣớc có thẩm quyền. Muốn đƣợc kết hôn với nhau, nam nữ phải tuân thủ các điều kiện kết hôn đƣợc quy định tại Điều 8 luật Hôn Nhân và gia đình năm 2014. 6 “Nam, nữ kết hôn với nhau phải tuân theo các điều kiện sau đây 1. Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên; 2.Việc kết hôn do nam và nữ tự nguyện quyết định; 3.Không bị mất năng lực hành vi dân sự; 4.Việc kết hôn không phụ thuộc một trong các trường hợp cấm kết hôn theo quy định tại Điều 5 của Luật nay”[16] Điều kiện đăng ký kết hôn ở Luật Hôn nhân và gia đình cũng chính là một trong những điểm mới đáng chú ý.

Ở Luật hôn nhân và gia đình 2000, quy định điều kiện kết hôn: “nam từ 20 tuổi trở lên, nữ từ 18 tuổi trở lên”(khoản 1 -Điều 9 Luật nay) thì đƣợc đăng ký kết hôn. Tức là nam bƣớc sang tuổi 20, nữ bƣớc sang tuổi 18 thì đƣợc kết hôn mà không vi phạm [15]. Nhƣng từ ngày 01 tháng 01 năm 2015, khi Luật Hôn nhân và gia đình 2014 có hiệu lực thi hành thì nam phải bƣớc sang tuổi 20, nữ bƣớc sang tuổi 18 mà kết hôn với nhau là vi phạm pháp luật, theo quy định của Luật mới : “nam từ đủ 20 tuổi trở lên và nữ từ đủ 18 tuổi trở lên” ( khoản 1 – Điều 8- Luật nay) [16] Khi việc kết hôn đã đƣợc đăng ký tại cơ quan đăng ký kết hôn và ghi vào sổ kết hôn thì giữa các bên nam nữ phát sinh quan hệ hôn nhân. Nhƣ vậy đăng ký kết hôn là sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ hôn nhân.

Thông qua việc đăng ký kết hôn, Nhà nƣớc đã công nhận hôn nhân của đôi nam nữ. Sự kiện kết hôn là cơ sở pháp lý ghi nhận rằng, hai bên nam nữ đã phát sinh quyền và nghĩa vụ vợ chồng. Khái niệm tảo hôn Theo từ điển tiếng Việt ( 2003) – Nhà Xuấn bản Đà Nẵng: Tảo hôn là lấy vợ, lấy chồng khi còn chƣa đến tuổi thanh niên, chƣa đến tuổi đƣợc pháp luật cho phép kết hôn. 891] Luận văn thạc sĩ của tác giả Nguyễn Văn Dũng ( 2014) “Thực trạng và nhận thức thái độ về tảo hôn, kết hôn cận huyết thống của ngƣời dân một số dân 7 tộc ít ngƣời tại 4 xã huyện Mai Sơn tỉnh Sơn La” đƣa ra khái niệm: Tảo hôn là hiện tƣợng kết hôn của hai ngƣời nam và nữ khi họ chƣa đủ tuổi kết hôn theo quy định của pháp luật.

Tuy nhiên, luật pháp mỗi quốc gia lại quy định về điều kiện kết hôn cũng nhƣ tuổi kết hôn khác nhau. Ở Pháp tuổi kết hôn đƣợc pháp luật quy định đối với nam là 18 và với nữ là 16 tuổi, đồng thời pháp luật cũng cấm những ngƣời có quan hệ họ hàng trong phạm vi 3 đời kết hôn với nhau. Tại Châu Âu luật công giáo quy định tuổi kết hôn cho nữ là 14 tuổi, ở Bắc Mỹ các cô gái có thể kết hôn ở tuổi 15, ở Canada và nhiều bang của Hoa Kỳ cho phép kết hôn với trẻ em dƣới sự cho phép của tòa án. Còn ở Anh độ tuổi kết hôn đối với cả nam lẫn nữ theo pháp luật là qua tuổi 16 và cam kết hôn giữa những ngƣời họ hàng phạm vi 4 đời.

Theo Luật Hồi giáo Sharia quy định, các giáo sĩ Hồi giáo ở mọi nơi đều đƣợc kết hôn với những bé gái dƣới 15 tuổi. Luật Hồi giáo còn khẳng định tính hoàn toàn hợp pháp của việc kết hôn với các bé gái dƣới 12 tuổi [6, tr. Ở Việt Nam pháp luật coi tảo hôn là việc nam, nữ lấy nhau khi một bên hoặc cả hai bên dƣới tuổi định luật. Căn cứ vào sự phát triển thể chất, tâm sinh lý và các điều kiện liên quan đến chất lƣợng cuộc sống nhƣ điều kiện kinh tế - xã hôi ở Nƣớc Việt Nam , tại khoản 4 Điều 8 luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2000 quy định “ Tảo hôn là việc lấy vợ, lấy chồng khi một bên hoặc cả hai bên chưa đủ tuổi kết hôn theo quy định của pháp luật” [15].

Trải qua nhiều lần sửa đổi, bổ sung để phù hợp với tình hình phát triển của đất nƣớc, sự hội nhập với quốc tế. Luật hôn nhân và gia đình 2014 về cơ bản vẫn tiếp tục giữ các quy định về độ tuổi kết hôn, chỉ có sự thay đổi về cách diễn đạt “ từ… tuổi trở lên” thành “ từ…đủ tuổi trở lên” nhằm tránh sự nhầm lẫn trong cách xác định về độ tuổi để đăng ký kết hôn: “Nam từ đủ 20 tuổi trở lên, nữ từ đủ 18 tuổi trở lên”( điểm a - khoản 1 - Điều 8). Chiếu tại điểm b khoản 2 Điều 5 Luật hôn nhân và già đình năm 2014: “ Cấm các hành vi sau đây: Tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối, cán trở kết hôn” [16], theo quan điểm nay thì tảo hôn ở Việt Nam là hành vi pháp luật ngăn cấm và là phạm pháp. Từ một góc độ pháp luật tảo hôn là hiện tƣợng việc lấy vợ, lấy chồng khi một bên hoặc cả hai bên chƣa đủ tuổi kết hôn, tảo hôn ở Việt Nam là việc vi 8 phạm quy định tuổi kết hôn, là một trong những hành vi, vi phạm luật hôn nhân gia đình: Chiếu theo điểm a khoản 1 Điều 8 và điểm b của khoản 2 Điều 5 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 quy định về điều kiện kết hôn [16].

Nhƣ vậy tảo hôn đƣợc hiểu là việc lấy vợ hoặc lấy chồng khi nam hay nữ hoặc cả hai chƣa đủ tuổi kết hôn theo quy định của pháp luật ( Nam từ đủ 20 tuổi trở lên , nữ từ đủ 18 tuổi trở lên ) 1. Nguyên nhân dẫn đến tình trạng tảo hôn Vấn nạn tảo hôn trên địa bàn các dân tộc bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân, tập tục lạc hậu nay vẫn còn tôn tại và ngày càng có xu hƣớng tăng lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ