Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tâm thần phân liệt (TTPL) là một bệnh lý tâm thần nặng, tiến triển mạn tính và có tỷ lệ tái phát cao, gây ra sự biến đổi nhân cách sâu sắc, khiến người bệnh dần tách rời khỏi thế giới bên ngoài, suy giảm nghiêm trọng khả năng học tập, lao động cũng như các kỹ năng thích ứng xã hội. Theo các nghiên cứu dịch tễ học quốc tế, bệnh nhân mắc tâm thần phân liệt có nguy cơ suy giảm tuổi thọ trung bình khoảng 14,5 năm so với dân số chung (Hjorthøj và cộng sự, 2017). Tại Việt Nam, các điều tra dịch tễ lâm sàng ghi nhận tỷ lệ mắc tâm thần phân liệt trong cộng đồng dao động từ 0,3% đến 1%.

Đáng chú ý, người bệnh tâm thần phân liệt có xu hướng lạm dụng các chất kích thích và chất gây nghiện ở mức độ rất cao, trong đó thuốc lá là chất phổ biến nhất với tỷ lệ sử dụng ước tính trên thế giới dao động từ 60% đến 90% (cao gấp 2 đến 3 lần so với quần thể dân số thông thường). Khói thuốc lá không chỉ gây ra các tác động tiêu cực đến thể chất như gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và ung thư, mà còn tương tác dược động học làm thay đổi nồng độ các thuốc chống loạn thần trong huyết tương, suy giảm nhận thức và làm tăng tỷ lệ tái nhập viện. Mặc dù vấn đề này đã được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới, các dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam còn tương đối hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Thực trạng sử dụng thuốc lá ở người bệnh tâm thần phân liệt điều trị nội trú tại Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả thực trạng sử dụng thuốc lá trên người bệnh tâm thần phân liệt điều trị nội trú tại Hà Nội.
  2. Xác định một số yếu tố liên quan đến thực trạng sử dụng thuốc lá ở đối tượng nghiên cứu trên.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là 135 người bệnh được chẩn đoán xác định mắc tâm thần phân liệt theo tiêu chuẩn của Phân loại Bệnh tật Quốc tế lần thứ 10 (ICD-10, mã bệnh F20) và người nhà người bệnh (nếu có), đang được điều trị nội trú tại ba cơ sở y tế chuyên khoa và đa khoa tuyến đầu tại Hà Nội: Bệnh viện Tâm thần Hà Nội, Viện Sức khỏe Tâm thần - Bệnh viện Bạch Mai, và Khoa Sức khỏe tâm thần - Bệnh viện Lão khoa Trung ương. Nghiên cứu được triển khai từ tháng 12/2022 đến tháng 5/2023, trong đó thời gian trực tiếp thu thập số liệu lâm sàng diễn ra từ tháng 3 đến tháng 4/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về tâm thần học và phòng chống tác hại thuốc lá:

  • Khung lý thuyết bệnh học và lâm sàng: Sử dụng bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) với nhóm mã F20 và các thể lâm sàng (F20.0 - Thể paranoid, F20.1 - Thể thanh xuân, F20.2 - Thể căng trương lực, F20.3 - Thể không biệt định, F20.4 - Thể trầm cảm sau phân liệt, F20.5 - Thể di chứng, F20.6 - Thể đơn thuần, F20.8 - Các thể khác, F20.9 - Thể không đặc hiệu); đối chiếu các nhóm triệu chứng dương tính (hoang tưởng, ảo giác), triệu chứng âm tính (cảm xúc cùn mòn, ngôn ngữ nghèo nàn, mất khoái cảm, cách ly xã hội) và các thiếu hụt nhận thức.
  • Khái niệm và độc tính của thuốc lá: Áp dụng định nghĩa theo Điều 2 của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá Việt Nam năm 2012; tổng hợp các báo cáo độc tính từ Tổng hội Y khoa Hoa Kỳ và Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) về nicotine (chất gây nghiện tác động qua hệ dẫn truyền dopamine), khí carbon monoxide (CO gắn hemoglobin), hắc ín (tar), benzene, nitrosamines, amoniac, formaldehyde và hydrocarbon thơm đa vòng (PAH).
  • Công cụ đo lường mức độ nghiện: Thang điểm Fagerstrom (Fagerstrom Test for Nicotine Dependence - FTND) gồm 6 câu hỏi đánh giá mức độ phụ thuộc nicotine với tổng điểm từ 0 đến 10, phân thành 3 mức: Nhẹ (0 - 3 điểm), Trung bình (4 - 6 điểm) và Nặng (7 - 10 điểm).

Về phương pháp nghiên cứu:

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu thuận tiện toàn bộ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn lựa chọn (độ tuổi từ 18 - 65, chẩn đoán F20 theo ICD-10, tỉnh táo tiếp xúc được, đồng ý tham gia) và không nằm trong tiêu chuẩn loại trừ (có tổn thương não nặng, chấn thương sọ não, có nguy cơ tự sát cấp hoặc kích động cấp, đang sử dụng các chất tác động tâm thần khác). Tổng quy mô mẫu thu thập được là 135 bệnh nhân.
  • Kỹ thuật thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp đối tượng bằng bộ câu hỏi cấu trúc thống nhất kết hợp đối chiếu hồ sơ bệnh án điều trị nội trú để ghi nhận mã bệnh án, ngày nhập viện, chẩn đoán và tiền sử gia đình.
  • Xử lý số liệu: Dữ liệu sau khi làm sạch và mã hóa được nhập bằng phần mềm EpiData phiên bản 3.1 và phân tích trên phần mềm thống kê Stata/MP phiên bản 17.0. Sử dụng các thuật toán tính tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình kèm độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), kiểm định sự khác biệt bằng các trắc nghiệm thống kê với ngưỡng ý nghĩa được xác định ở mức $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của việc nghiên cứu hành vi hút thuốc lá ở bệnh nhân tâm thần phân liệt trong bối cảnh tỷ lệ hút thuốc ở nhóm này cao gấp nhiều lần cộng đồng, làm tăng nguy cơ tử vong sớm do bệnh lý hô hấp và tim mạch, đồng thời làm giảm hiệu quả điều trị hóa dược. Tác giả khẳng định sự cần thiết của việc thu thập dữ liệu thực tế tại các bệnh viện ở Hà Nội nhằm cung cấp cơ sở cho việc quản lý và chăm sóc toàn diện người bệnh.

Chương 1. Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện các kiến thức kinh điển và hiện đại về bệnh tâm thần phân liệt, các phương pháp điều trị hiện hành (liệu pháp hóa dược với an thần kinh như Risperidone, Olanzapine; bình thần; chống trầm cảm; điều hòa khí sắc; liệu pháp sốc điện ECT; kích thích từ trường xuyên sọ TMS; can thiệp tâm lý - xã hội). Tiếp theo, chương trình bày chi tiết về phân loại thuốc lá, thành phần khói thuốc và tác hại sức khỏe. Cuối cùng, tác giả phân tích tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về tỷ lệ hút thuốc ở bệnh nhân tâm thần phân liệt, thang điểm Fagerstrom và các yếu tố nhân khẩu - xã hội liên quan như tuổi, giới tính, tình trạng hôn nhân, kinh tế, nghề nghiệp và môi trường khói thuốc.

Chương 2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu và loại trừ đối với 135 bệnh nhân nội trú tại 3 bệnh viện; thiết kế cắt ngang; cấu trúc bộ công cụ thu thập thông tin (gồm thông tin chung, đặc điểm hút thuốc, hành vi cai thuốc, thang Fagerstrom 6 mục và môi trường khói thuốc); quy trình kiểm soát sai số hệ thống (sai số nhớ lại, sai số do bộ câu hỏi, sai số nhập liệu) và các cam kết về đạo đức nghiên cứu đã được Bộ môn Tâm thần và Phòng Quản lý Đào tạo Đại học Trường Đại học Y Hà Nội thông qua.

Chương 3. Kết quả nghiên cứu

Chương này công bố toàn bộ số liệu thu thập được thông qua các bảng thống kê và biểu đồ chi tiết:

1. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($n = 135$)

  • Độ tuổi: Tuổi trung bình là $39 \pm 10,5$ tuổi. Nhóm tuổi 35 - 44 chiếm tỷ lệ cao nhất (37,8%), tiếp đến là nhóm 18 - 34 tuổi (33,3%), nhóm 45 - 54 tuổi (22,2%) và nhóm 55 - 65 tuổi (6,7%).
  • Giới tính: Nam giới chiếm ưu thế với 60,7% (82 người), nữ giới chiếm 39,3% (53 người). Tỷ lệ nam/nữ là 1,55.
  • Khu vực cư trú: Thành thị chiếm 66,7% (90 người), nông thôn chiếm 33,3% (45 người).
  • Trình độ học vấn: Trung học phổ thông chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,4% (60 người); trung học cơ sở chiếm 27,4% (37 người); cao đẳng, đại học và sau đại học chiếm 25,2% (34 người); tiểu học chiếm 3,0% (4 người); không có trường hợp mù chữ.
  • Nghề nghiệp: Thất nghiệp chiếm tỷ lệ cao nhất với 48,1% (65 người); lao động chân tay chiếm 35,6% (48 người); kinh doanh chiếm 8,9% (12 người); lao động trí óc chiếm 7,4% (10 người).
  • Tình trạng hôn nhân: Độc thân chiếm 57,0% (77 người); đã kết hôn chiếm 22,2% (30 người); ly dị/ly thân chiếm 14,1% (19 người); sống như vợ chồng không hôn thú chiếm 5,2% (7 người); góa chiếm 1,5% (2 người).
  • Tiền sử gia đình: 16,3% (22 người) có người thân cùng huyết thống mắc bệnh lý tâm thần; 83,7% (113 người) không có tiền sử gia đình.

2. Thực trạng và đặc điểm hành vi sử dụng thuốc lá ($n = 85$)

  • Tỷ lệ sử dụng thuốc lá: Trong 135 bệnh nhân khảo sát, có 85 người có tiền sử sử dụng thuốc lá (chiếm 63,0%), bao gồm 70 người đang hút thuốc tại thời điểm khảo sát (51,9%) và 15 người từng hút nhưng đã bỏ (11,1%). Tỷ lệ chưa từng hút thuốc là 37,0% (50 người).
  • Lý do bắt đầu hút thuốc: Bắt chước bạn bè, tò mò muốn thử cảm giác mới chiếm tỷ lệ cao nhất với 68,2%; do căng thẳng, lo lắng, sợ hãi chiếm 36,5%; do buồn bã chiếm 35,3%; do tính chất công việc chiếm 14,1%.
  • Tuổi bắt đầu hút thuốc: Tuổi trung bình bắt đầu hút điếu đầu tiên là $20,4 \pm 5,8$ tuổi. Nhóm bắt đầu trên 18 tuổi chiếm 55,3%; từ 15 - 18 tuổi chiếm 38,9%; dưới 14 tuổi chiếm 5,8%.
  • Cảm giác khi hút thuốc: Tạo cảm giác thoải mái (91,7%); gây hưng phấn (68,2%); giảm lo lắng, bồn chồn (50,6%); lấy lại bình tĩnh (30,6%); tăng động lực làm việc (27,0%).
  • Cảm giác khi nhịn hút một ngày: Chán nản, buồn bã (60,0%); lo lắng, bồn chồn (51,8%); khó tập trung (51,8%); khó chịu, tức giận (51,8%); tăng cảm giác thèm ăn (29,4%); mất ngủ (27,1%); giảm nhịp tim (16,5%); cảm giác bình thường (21,2%).
  • Loại thuốc sử dụng: Thuốc lá điếu truyền thống chiếm 97,6%; thuốc lào chiếm 28,2%; thuốc lá tự cuốn chiếm 11,8%; thuốc lá điện tử chiếm 11,8%; xì gà chiếm 7,0%; shisha chiếm 2,4%.
  • Tần suất và mức độ tiêu thụ: 75,9% người hút sử dụng hàng ngày; 11,8% hút hàng tháng; 4,7% hút hàng tuần; 4,7% hút ít hơn 1 lần/tháng; 2,9% chỉ hút vào dịp đặc biệt. Số lượng điếu hút trung bình mỗi ngày là $11,1 \pm 8,2$ điếu. Trong đó, nhóm hút 1 - 10 điếu/ngày chiếm 57,7%; 11 - 20 điếu/ngày chiếm 29,6%; 21 - 30 điếu/ngày chiếm 10,4%; từ 31 điếu trở lên chiếm 2,3%.
  • Mức độ phụ thuộc nicotine theo thang điểm Fagerstrom: Điểm trung bình Fagerstrom là $5,5 \pm 2,4$ điểm. Phân bố mức độ nghiện: Phụ thuộc nặng (7 - 10 điểm) chiếm 43,5% (37 người); phụ thuộc trung bình (4 - 6 điểm) chiếm 29,4% (25 người); phụ thuộc nhẹ (0 - 3 điểm) chiếm 27,1% (23 người).
  • Nhận thức về tác hại: 33,0% nhận định hút thuốc ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe; 28,2% cho rằng ảnh hưởng nhiều; 28,2% cho rằng ảnh hưởng một chút; 10,6% cho rằng tác hại không đáng bận tâm.
+-------------------------------------------------------------+
| Phân bố mức độ phụ thuộc Nicotine (Thang Fagerstrom, n=85)  |
| - Mức độ nặng (7 - 10 điểm):       43,5% (37 người)         |
| - Mức độ trung bình (4 - 6 điểm):  29,4% (25 người)         |
| - Mức độ nhẹ (0 - 3 điểm):         27,1% (23 người)         |
+-------------------------------------------------------------+

3. Đặc điểm hành vi cai thuốc và môi trường xung quanh

  • Tiền sử cai thuốc: Trong 85 bệnh nhân từng/đang hút thuốc, có 37 người đã từng nỗ lực cai thuốc (43,5%) và 48 người chưa từng thử cai (56,5%).
  • Động lực cai thuốc ($n = 37$): Do ảnh hưởng đến sức khỏe bản thân (89,2%); ảnh hưởng đến người xung quanh (81,1%); gia đình không chấp nhận (54,1%); làm gương cho trẻ em (16,2%); không đủ tiền mua thuốc (16,2%); cảm thấy chán và vô vị (2,7%).
  • Tái hút thuốc ($n = 22/37$, tương ứng 59,5%): Nguyên nhân hàng đầu là cảm giác thèm thuốc không chịu được (72,7%); buồn bã (54,5%); rảnh rỗi (50,0%); tiếp xúc với người xung quanh có hút thuốc (45,5%); kiểm soát cân nặng do tăng cân (4,5%).
  • Ý định cai thuốc trong thời gian tới ($n = 70$ người đang hút): Không có ý định cai chiếm 48,6% (34 người); có ý định cai trong tương lai xa chiếm 41,4% (29 người); có ý định cai trong tháng tới chiếm 10,0% (7 người); không có bệnh nhân nào dự định cai trong vòng 6 tháng tới.
  • Môi trường tiếp xúc: 84,7% người bệnh sống trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với người hút thuốc (bạn bè, người quen, người thân); chỉ có 7,1% không thường xuyên tiếp xúc.

4. Phân tích các yếu tố liên quan đến hành vi hút thuốc lá

Yếu tố khảo sát Nhóm phân loại Tỷ lệ chưa từng hút (%) Tỷ lệ đã từng hút (%) Giá trị $p$
Độ tuổi 18 - 34 tuổi
35 - 44 tuổi
45 - 54 tuổi
55 - 65 tuổi
42,2%
24,0%
40,0%
70,0%
57,8%
76,0%
60,0%
30,0%
$p = 0,040$
(Có ý nghĩa thống kê)
Giới tính Nam
Nữ
15,9%
69,8%
84,1%
30,2%
$p = 0,001$
(Có ý nghĩa thống kê)
Khu vực sinh sống Nông thôn
Thành thị
51,1%
30,0%
48,9%
70,0%
$p = 0,030$
(Có ý nghĩa thống kê)
Trình độ học vấn Tiểu học
Trung học cơ sở
Trung học phổ thông
CĐ, ĐH và sau ĐH
0,0%
35,1%
43,3%
32,4%
100,0%
64,9%
56,7%
67,6%
$p = 0,443$
(Không có ý nghĩa thống kê)
Nghề nghiệp Lao động trí óc
Lao động chân tay
Kinh doanh
Thất nghiệp
40,0%
39,6%
8,3%
40,0%
60,0%
60,4%
91,7%
60,0%
$p = 0,145$
(Không có ý nghĩa thống kê)
Tình trạng hôn nhân Độc thân
Kết hôn
Ly dị / ly thân
Góa
Sống như vợ chồng
40,3%
40,0%
26,3%
100,0%
0,0%
59,7%
60,0%
73,7%
0,0%
100,0%
$p = 0,059$
(Không có ý nghĩa thống kê)

Chương 4. Bàn luận

Tác giả tiến hành so sánh, đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu tương đồng trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm chung: Tuổi trung bình của mẫu ($39 \pm 10,5$) cao hơn nghiên cứu của Đinh Việt Hùng tại Bệnh viện Quân y 103 (33,4 tuổi) do sự khác biệt về địa bàn và phương pháp chọn mẫu. Tỷ lệ nam giới chiếm 60,7% phù hợp với các báo cáo bệnh học tâm thần về độ tuổi khởi phát của nam giới thường sớm hơn nữ giới. Tỷ lệ cư trú ở thành thị chiếm đa số (66,7%), tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Thị Ái Vân (56,8%). Tỷ lệ thất nghiệp cao (48,1%) phản ánh tình trạng suy giảm năng lực lao động điển hình ở người mắc tâm thần phân liệt.
  • Thực trạng hút thuốc: Tỷ lệ đang hút thuốc (51,9%) và từng hút (63,0%) nằm trong khoảng biến thiên của các công trình quốc tế (Dickerson và cộng sự ghi nhận >60%; Gurillo và cộng sự phân tích tổng hợp ghi nhận 57%; tại Anh là 45%). Kết quả này cao hơn nghiên cứu của Mika Hirasawa-Fujita (46,6% đang hút). Mức độ phụ thuộc nicotine nặng chiếm 43,5% tương đồng với kết quả của Trần Quốc Kính tại Tiền Giang (42,5% có điểm Fagerstrom $\ge 7$).
  • Các yếu tố liên quan: Khẳng định mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa hành vi hút thuốc với giới tính ($p = 0,001$, nam hút 84,1% so với nữ 30,2%), nhóm tuổi ($p = 0,040$, cao nhất ở nhóm 35 - 44 tuổi với 76%) và khu vực sinh sống ($p = 0,030$, thành thị 70% so với nông thôn 48,9%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định tỷ lệ người bệnh tâm thần phân liệt điều trị nội trú tại Hà Nội có sử dụng thuốc lá chiếm 63,0% (trong đó đang hút chiếm 51,9%, từng hút nhưng đã bỏ chiếm 11,1%).
  • Ghi nhận mức độ phụ thuộc nicotine ở mức nặng (theo thang điểm Fagerstrom) chiếm tới 43,5% số người hút thuốc, với điểm trung bình toàn nhóm là $5,5 \pm 2,4$ điểm. Tần suất hút hàng ngày chiếm 75,9%, lượng hút trung bình $11,1 \pm 8,2$ điếu/ngày.
  • Làm rõ các rào cản trong việc cai thuốc: Có 43,5% người hút từng nỗ lực cai nhưng có tới 59,5% trong số đó bị tái hút trở lại, chủ yếu do hội chứng thèm thuốc không chịu được (72,7%). Tỷ lệ không có ý định cai thuốc trong tương lai ở nhóm đang hút lên tới 48,6%.
  • Xác lập 3 yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đến thực trạng hút thuốc lá: Độ tuổi ($p = 0,040$), Giới tính ($p = 0,001$) và Khu vực sinh sống ($p = 0,030$).

Kiến nghị của tác giả

  • Tăng cường công tác truyền thông, giáo dục sức khỏe về tác hại của thuốc lá và khói thuốc thụ động chuyên biệt cho bệnh nhân tâm thần phân liệt và gia đình trong quá trình điều trị nội trú và quản lý ngoại trú.
  • Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ chuyên khoa tâm thần, điều dưỡng và gia đình để giám sát, can thiệp giảm thiểu hành vi hút thuốc, xây dựng môi trường bệnh viện và gia đình hoàn toàn không khói thuốc.
  • Đưa các liệu pháp hỗ trợ cai nghiện thuốc lá (tâm lý hành vi và dược lý thay thế nicotine nếu phù hợp) vào quy trình chăm sóc và điều trị toàn diện cho bệnh nhân tâm thần phân liệt.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu dịch tễ học lâm sàng thực nghiệm có giá trị về tình hình lạm dụng thuốc lá và mức độ nghiện nicotine trên bệnh nhân tâm thần phân liệt tại 3 bệnh viện lớn ở Hà Nội. Công trình phản ánh rõ nét thực trạng cai thuốc và nguy cơ tái nghiện cao, cung cấp bằng chứng thực tiễn quan trọng cho công tác điều dưỡng và quản lý người bệnh tâm thần tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thời gian và cỡ mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian ngắn với quy mô mẫu thuận tiện gồm 135 bệnh nhân nội trú tại Hà Nội, do đó chưa thể mang tính đại diện cao để khái quát hóa cho toàn bộ quần thể bệnh nhân tâm thần phân liệt trong cộng đồng.
  • Thiết kế nghiên cứu: Sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang nên chỉ ghi nhận được hiện trạng tại một thời điểm, không thể chứng minh hay xác định mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa thói quen hút thuốc lá và tiến trình bệnh sinh của tâm thần phân liệt.
  • Sai số thu thập: Tồn tại nguy cơ sai số nhớ lại (recall bias) và sai số thông tin do tính chất nhạy cảm khi đối tượng tự khai báo về hành vi sử dụng chất.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn tại nhiều trung tâm y tế và theo dõi bệnh nhân trong cộng đồng.
  • Ứng dụng các thiết kế nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu can thiệp thử nghiệm lâm sàng đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp cai nghiện thuốc lá kết hợp giữa điều trị tâm lý - hành vi và phác đồ hóa dược ở người bệnh tâm thần phân liệt.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên cử nhân điều dưỡng, sinh viên y đa khoa, học viên sau đại học chuyên ngành tâm thần học, cũng như đội ngũ bác sĩ và điều dưỡng viên đang công tác tại các khoa/bệnh viện sức khỏe tâm thần.
  • Phần nội dung giá trị:
    • Quy trình ứng dụng và bảng câu hỏi chi tiết của thang điểm Fagerstrom (FTND) dùng để đánh giá mức độ phụ thuộc nicotine trên bệnh nhân tâm thần.
    • Bộ biến số và số liệu chi tiết về đặc điểm tâm lý, cảm giác khi hút/nhịn thuốc, lý do tái hút và tỷ lệ phụ thuộc nicotine ở bệnh nhân nội trú.
    • Phương pháp xây dựng nghiên cứu mô tả cắt ngang lâm sàng và phân tích số liệu y học bằng Stata/MP và EpiData.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở bệnh nhân tâm thần phân liệt nội trú tại Hà Nội trong nghiên cứu này là bao nhiêu?
Tỷ lệ bệnh nhân từng sử dụng thuốc lá là 63,0% (85/135 người), trong đó 51,9% (70 người) đang hút thuốc tại thời điểm khảo sát và 11,1% (15 người) từng hút nhưng đã bỏ thuốc. Tỷ lệ bệnh nhân chưa từng hút thuốc là 37,0% (50 người).

2. Mức độ phụ thuộc nicotine của đối tượng nghiên cứu theo thang điểm Fagerstrom được phân bố như thế nào?
Điểm trung bình Fagerstrom của 85 bệnh nhân hút thuốc là $5,5 \pm 2,4$ điểm. Trong đó, mức độ phụ thuộc nặng (7 - 10 điểm) chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,5% (37 người); mức độ phụ thuộc trung bình (4 - 6 điểm) chiếm 29,4% (25 người); mức độ phụ thuộc nhẹ (0 - 3 điểm) chiếm 27,1% (23 người).

3. Những yếu tố nhân khẩu học nào có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê với tỷ lệ hút thuốc lá của người bệnh?
Có 3 yếu tố có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$):

  • Giới tính ($p = 0,001$): Nam giới có tỷ lệ hút thuốc (84,1%) cao hơn nhiều so với nữ giới (30,2%).
  • Nhóm tuổi ($p = 0,040$): Nhóm 35 - 44 tuổi có tỷ lệ hút cao nhất (76,0%), thấp nhất là nhóm 55 - 65 tuổi (30,0%).
  • Khu vực sinh sống ($p = 0,030$): Bệnh nhân ở khu vực thành thị có tỷ lệ hút thuốc (70,0%) cao hơn bệnh nhân ở khu vực nông thôn (48,9%).
    Các yếu tố về trình độ học vấn ($p = 0,443$), nghề nghiệp ($p = 0,145$) và tình trạng hôn nhân ($p = 0,059$) không ghi nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê.

4. Khảo sát ghi nhận động lực bỏ thuốc chính và nguyên nhân hàng đầu khiến người bệnh tái hút thuốc là gì?
Trong 37 bệnh nhân từng nỗ lực cai thuốc, động lực thôi thúc lớn nhất là lo ngại ảnh hưởng đến sức khỏe bản thân (89,2%) và lo ảnh hưởng đến người xung quanh (81,1%). Tuy nhiên, có 22 người (59,5%) đã tái hút trở lại, với nguyên nhân hàng đầu là cảm giác thèm thuốc quá mức không chịu đựng được (72,7%), tiếp theo là trạng thái buồn bã (54,5%) và thời gian rảnh rỗi nhiều (50,0%).

5. Nhận thức của bệnh nhân về tác hại của thuốc lá đối với sức khỏe được ghi nhận như thế nào?
Trong số 85 người hút thuốc, 33,0% cho rằng hút thuốc ảnh hưởng rất nhiều đến sức khỏe; 28,2% cho rằng ảnh hưởng nhiều; 28,2% cho rằng chỉ ảnh hưởng một chút; và 10,6% cho rằng tác hại của thuốc lá là không đáng bận tâm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Nhi đã phản ánh toàn diện thực trạng sử dụng thuốc lá ở người bệnh tâm thần phân liệt điều trị nội trú tại Hà Nội với tỷ lệ sử dụng cao (63,0%) và mức độ phụ thuộc nicotine nặng chiếm tỷ trọng lớn (43,5%). Nghiên cứu chỉ ra mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa hành vi hút thuốc với độ tuổi, giới tính nam và môi trường sống thành thị, đồng thời làm sáng tỏ các rào cản tâm lý - sinh học khiến tỷ lệ tái nghiện thuốc lá ở nhóm bệnh nhân này ở mức cao. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở khoa học thiết thực để các cơ sở y tế chuyên khoa tâm thần xây dựng các chương trình truyền thông và can thiệp cai nghiện thuốc lá chuyên biệt, góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc và điều trị toàn diện cho người bệnh.