Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh (Khoa Kinh tế, Trường Đại học Bình Dương), tập trung vào mô hình nghiên cứu tình huống (case study) phân tích thực trạng kinh doanh và quản lý tài chính xuất khẩu tại một doanh nghiệp sản xuất đồ gỗ cụ thể.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả nêu rõ xuất phát từ những biến động sâu sắc của nền kinh tế toàn cầu từ cuối năm 2018 đến năm 2022. Giai đoạn này ghi nhận tác động kép từ đại dịch COVID-19 làm kinh tế rơi vào tình trạng trì trệ ("Denning"), tiếp nối bởi xung đột vũ trang giữa Nga và Ukraine đẩy giá năng lượng, chi phí vận chuyển quốc tế và giá nguyên liệu đầu vào tăng cao, trực tiếp làm gia tăng giá thành sản phẩm xuất khẩu. Đối với ngành xuất khẩu Việt Nam, thị trường có những tín hiệu thuận lợi nhất định, tiêu biểu là sự kiện ngày 24/07 khi Cơ quan Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) quyết định không ban hành các biện pháp hạn chế thương mại đối với hàng hóa Việt Nam sau cuộc điều tra về định giá thấp tiền tệ. Mặc dù các thị trường lớn như Mỹ và Châu Âu có dấu hiệu hồi phục nhu cầu tiêu thụ đồ gỗ, dệt may và giày da, các doanh nghiệp sản xuất trong nước vẫn đối mặt với áp lực duy trì sản xuất, tình trạng khách hàng quốc tế hoãn hoặc hủy đơn hàng, buộc các đơn vị chế biến gỗ phải tìm cách tối ưu hóa công tác quản trị để khai thác các sản phẩm thế mạnh như ván gỗ, viên nén gỗ và đồ nội thất lắp ghép.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:
- Nhìn ra được thực trạng hoạt động xuất khẩu trên thực tế so với lý thuyết của mặt hàng đồ nội thất gỗ của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple tại chi nhánh Bình Dương;
- Đưa ra giải pháp nhằm cải thiện quy trình và thúc đẩy xuất khẩu đồ gỗ nội thất tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple tại chi nhánh Bình Dương.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xuất khẩu và thực trạng công tác quản lý tài chính xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple chi nhánh Bình Dương (địa chỉ tại Thửa đất số 1080, 1426, tờ bản đồ số 16, khu phố Khánh Long, phường Tân Phước Khánh, thị xã Tân Uyên, tỉnh Bình Dương).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất, kinh doanh và báo cáo tài chính trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2019 đến năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết tổng quan về thương mại quốc tế, tập trung vào bản chất, chức năng và vai trò của xuất khẩu trong việc tạo nguồn ngoại tệ, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao hiệu quả sản xuất. Tác giả phân loại và hệ thống hóa 8 hình thức xuất khẩu chủ yếu trong thực tiễn ngoại thương:
- Xuất khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự đàm phán, giao dịch hoặc thu mua để xuất khẩu);
- Xuất khẩu ủy thác (đóng vai trò trung gian thực hiện thủ tục và hưởng phí ủy thác);
- Buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, xuất nhập khẩu liên kết, cân bằng về mặt hàng, giá cả và điều kiện giao hàng theo Incoterms 2010 như điều kiện CIF);
- Xuất khẩu hàng hóa theo nghị định thư (ký kết theo nghị định giữa chính phủ hai nước, thanh toán qua ngân sách);
- Xuất khẩu tại chỗ (hàng hóa cung ứng cho thương nhân nước ngoài ngay trong lãnh thổ quốc gia hoặc khu chế xuất);
- Gia công quốc tế (nhận nguyên liệu, bán thành phẩm để chế biến và nhận thù lao gia công);
- Tạm nhập - tái xuất (thu ngoại tệ chênh lệch mà không cần chế biến sâu);
- Chuyển khẩu hàng hóa (mua hàng của một nước bán sang nước thứ ba không qua thủ tục hải quan nhập khẩu nội địa).
Bên cạnh đó, khung lý thuyết xác định hệ thống các nhân tố tác động đến hoạt động xuất khẩu gồm:
- Nhân tố bên ngoài (khách quan): Tỷ giá hối đoái, thuế quan, hạn ngạch xuất khẩu, trợ cấp xuất khẩu, tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất, lạm phát, môi trường chính trị - pháp luật, các hiệp định thương mại và yếu tố văn hóa - xã hội.
- Nhân tố bên trong (chủ quan): Nguồn nhân lực, bộ máy quản lý và tổ chức hành chính, năng lực tài chính, trình độ tiếp thu khoa học công nghệ, tiềm lực vô hình và uy tín thương hiệu.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và khảo sát thực nghiệm tại doanh nghiệp:
- Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Thu thập, đọc và xử lý thông tin từ sách chuyên ngành, tài liệu quản trị kinh doanh và ngoại thương nhằm chọn lọc các khái niệm, mô hình phân tích làm cơ sở lý luận.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng kỹ thuật quan sát trực tiếp quy trình vận hành tại nhà xưởng và văn phòng công ty; phương pháp điều tra, phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và người lao động; kết hợp phương pháp chuyên gia nhằm khai thác ý kiến đánh giá từ những người có kinh nghiệm thực tế.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu kế toán, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và hồ sơ giao nhận hàng hóa nội bộ của Công ty Maple trong giai đoạn 2019–2021.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối, phân tích biến động theo chiều ngang của các khoản mục tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và ma trận phân tích SWOT.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu
Chương này dành toàn bộ dung lượng để khái quát bản chất, chức năng và vai trò của hoạt động xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia và sự tồn tại của doanh nghiệp. Tác giả phân tích chi tiết ưu điểm và nhược điểm của từng hình thức xuất khẩu (đặc biệt là xuất khẩu trực tiếp và xuất khẩu ủy thác), chỉ ra sự đánh đổi giữa việc tự chủ thị trường với chi phí vận hành và rủi ro pháp lý. Đồng thời, chương 1 phân tích hệ thống chính sách thương mại của Nhà nước (thuế quan, hạn ngạch, trợ cấp) và các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, tỷ giá, lạm phát) ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào và khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Từ đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp lý thuyết chung nhằm đẩy mạnh xuất khẩu như nghiên cứu thị trường mục tiêu, phân tích đối thủ cạnh tranh và nâng cao năng lực sản xuất.
Chương 2: Thực trạng xuất khẩu của Công ty Trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple chi nhánh Bình Dương
Chương 2 phản ánh chi tiết về đơn vị thực tập và kết quả hoạt động thực tế giai đoạn 2019–2021:
- Thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple (tên viết tắt: MAPLE FURNITURE CO.,LTD) thành lập ngày 02/08/2016, mã số doanh nghiệp: 3702486957, đại diện pháp luật là ông Lê Minh Lâm, chịu sự quản lý của Chi cục Thuế Thị xã Tân Uyên. Ngành nghề kinh doanh chính gồm cưa, xẻ, bào gỗ, sản xuất đồ gỗ xây dựng, giường tủ, bàn ghế nội thất xuất khẩu.
- Cơ cấu tổ chức và lao động: Bộ máy gồm Giám đốc, hai nhánh quản lý cấp cao là Phòng Giám đốc Tài chính (phụ trách Kế toán, Kinh doanh) và Phòng Giám đốc Sản xuất (phụ trách Thu mua, Nhân sự, Xuất nhập khẩu). Dưới xưởng sản xuất có các bộ phận: Phòng Kỹ thuật, Tổ QC, Tổ Lắp ráp, Tổ Sơn, Tổ Màu, Tổ Đóng gói. Tổng số lao động giảm dần qua 3 năm: từ 110 người (năm 2019) xuống 106 người (năm 2020) và còn 98 người (năm 2021). Lao động nghề chiếm tỷ trọng chủ đạo (92,8% năm 2019; 92,4% năm 2020; 91,9% năm 2021), trình độ đại học chỉ chiếm từ 3,6% đến 4,1%.
- Phương thức xuất khẩu: Công ty áp dụng phương thức xuất khẩu ủy thác, sử dụng doanh nghiệp dịch vụ trung gian để thực hiện các thủ tục thông quan hải quan nhằm hạn chế sai sót pháp lý do nhân sự nội bộ chưa chuyên sâu nghiệp vụ ngoại thương.
- Mặt hàng và sản lượng xuất khẩu: Công ty gia công xuất khẩu 13 nhóm sản phẩm nội thất chính. Tổng sản lượng xuất khẩu đạt 22.228 sản phẩm năm 2019, tăng lên 27.349 sản phẩm năm 2020, nhưng sang năm 2021 giảm mạnh xuống còn 9.117 sản phẩm do gián đoạn chuỗi cung ứng và suy giảm đơn hàng.
| STT |
Mặt hàng gia công |
Sản lượng năm 2019 |
Sản lượng năm 2020 |
Sản lượng năm 2021 |
| 1 |
Bàn Ovan |
1.200 |
1.750 |
1.000 |
| 2 |
Tủ 1 hộc |
2.031 |
3.000 |
1.503 |
| 3 |
Tủ 2 hộc |
2.023 |
2.500 |
43 |
| 4 |
Tủ 3 hộc |
2.350 |
2.457 |
604 |
| 5 |
Kệ đầu giường |
3.300 |
3.800 |
1.077 |
| 6 |
Giường king |
3.300 |
3.800 |
1.077 |
| 7 |
Kệ sách |
1.445 |
1.635 |
450 |
| 8 |
Chuồng chó |
1.699 |
2.027 |
109 |
| 9 |
Chuồng mèo |
1.988 |
2.511 |
221 |
| 10 |
Rương nhỏ |
978 |
1.036 |
941 |
| 11 |
Rương lớn |
1.099 |
1.233 |
899 |
| 12 |
Kệ tivi |
680 |
1.242 |
473 |
| 13 |
Bàn tròn |
1.580 |
2.033 |
1.170 |
| Tổng |
13 mặt hàng |
22.228 |
27.349 |
9.117 |
- Thị trường xuất khẩu: Cơ cấu địa bàn xuất khẩu phân bổ tại 4 quốc gia: Mỹ, Úc, Hàn Quốc và Hà Lan. Mỹ là thị trường lớn nhất (chiếm 32% năm 2019, 34% năm 2020 và 34% năm 2021), tiếp theo là Úc (chiếm 26% năm 2019, 30% năm 2020, 27% năm 2021), Hà Lan (17% năm 2019, 20% năm 2020, 23% năm 2021) và Hàn Quốc (25% năm 2019, 16% năm 2020, 16% năm 2021).
| Thị trường |
Giá trị 2019 (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng 2019 |
Giá trị 2020 (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng 2020 |
Giá trị 2021 (Triệu VNĐ) |
Tỷ trọng 2021 |
| Mỹ |
23.346 |
32% |
32.065 |
34% |
19.526 |
34% |
| Úc |
18.530 |
26% |
27.976 |
30% |
15.764 |
27% |
| Hàn Quốc |
17.352 |
25% |
15.267 |
16% |
9.301 |
16% |
| Hà Lan |
12.536 |
17% |
19.356 |
20% |
13.063 |
23% |
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh:
- Doanh thu thuần: Năm 2019 đạt 71.764 triệu đồng; năm 2020 tăng trưởng lên 94.665 triệu đồng; năm 2021 suy giảm xuống 57.654 triệu đồng.
- Chi phí hoạt động: Năm 2019 ghi nhận 71.596 triệu đồng; năm 2020 tăng lên 94.477 triệu đồng; năm 2021 giảm về mức 57.636 triệu đồng.
- Lợi nhuận sau thuế: Năm 2019 đạt 168 triệu đồng; năm 2020 đạt 188 triệu đồng; năm 2021 suy giảm nghiêm trọng chỉ còn 18 triệu đồng (giảm 90% so với 2020).
- Cơ cấu tài sản: Tài sản ngắn hạn tăng nhanh từ 9.347 triệu đồng (năm 2019) lên 18.001 triệu đồng (năm 2020) và đạt 53.808 triệu đồng (năm 2021). Điểm bất thường lớn nhất là khoản phải thu khách hàng tăng vọt: năm 2020 tăng 628,8% so với 2019 và năm 2021 tiếp tục tăng 444,3%, dẫn đến tình trạng bị đối tác chiếm dụng vốn nghiêm trọng. Hàng tồn kho giảm 46,5% năm 2020 nhưng tăng 542% trong năm 2021 do biến động tích trữ nguyên liệu gỗ. Tài sản dài hạn tương đối ổn định (7.298 triệu đồng năm 2019; 7.301 triệu đồng năm 2020; 9.436 triệu đồng năm 2021).
- Cơ cấu nguồn vốn: Nợ phải trả năm 2019 là 12.916 triệu đồng, giảm xuống 11.517 triệu đồng năm 2020 nhưng tăng vọt lên 32.168 triệu đồng vào năm 2021 (tăng 179,3%), trong đó nợ ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo, tạo sức ép thanh khoản lớn. Vốn chủ sở hữu tăng từ 3.731 triệu đồng (2019) lên 15.920 triệu đồng (2020) và 28.938 triệu đồng (2021).
Chương 3: Đề xuất một số biện pháp nhằm cải thiện tình hình quản lý tài chính xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple
Dựa trên các tồn tại về công nợ và sụt giảm lợi nhuận ở chương 2, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Giảm các khoản phải thu: Xây dựng ma trận phân loại khách hàng (Bảng 3.1) thành các nhóm rủi ro khác nhau; ban hành chính sách chiết khấu thanh toán cụ thể (Bảng 3.2) để kích thích đối tác thanh toán sớm, hạn chế tối đa rủi ro nợ khó đòi và giảm bớt tình trạng bị chiếm dụng vốn lưu động.
- Thúc đẩy gia tăng doanh thu và vòng quay vốn: Cơ cấu lại quy trình dự trữ hàng tồn kho gỗ nguyên liệu, tránh tồn đọng gây ứ đọng vốn; tăng cường liên kết với các đối tác xuất khẩu tại thị trường truyền thống (Mỹ, Úc) và khai thác đơn hàng mới để gia tăng hiệu quả sử dụng vốn.
- Hoàn thiện hệ thống báo cáo tài chính: Thiết lập quy trình luân chuyển chứng từ kế toán chặt chẽ, cập nhật kịp thời số liệu doanh thu và chi phí hoạt động xuất khẩu, tách bạch chi phí dịch vụ ủy thác hải quan để kiểm soát giá thành.
- Kiến nghị thực hiện:
- Đối với Nhà nước: Đề xuất các cơ quan quản lý duy trì ổn định tỷ giá hối đoái, giảm lãi suất cho vay hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi sau đại dịch, đẩy mạnh xúc tiến thương mại gỗ và đơn giản hóa thủ tục hải quan.
- Đối với Doanh nghiệp: Nâng cao năng lực chuyên môn cho nhân sự phòng kế toán và xuất nhập khẩu, kiểm soát chặt chẽ hợp đồng bán hàng ngoại thương và hạn mức nợ của đối tác.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và công bố chuỗi số liệu tài chính - kinh doanh thực tế trong 3 năm liên tiếp (2019–2021) của Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple:
- Xác định rõ sự biến động của kết quả kinh doanh với đỉnh doanh thu đạt 94.665 triệu đồng và lợi nhuận 188 triệu đồng (năm 2020), tiếp sau đó là sự sụt giảm doanh thu xuống 57.654 triệu đồng và lợi nhuận chạm mức thấp 18 triệu đồng (năm 2021).
- Lập bảng kê chi tiết sản lượng của 13 chủng loại sản phẩm đồ gỗ nội thất gia công, chỉ rõ mức sụt giảm sản lượng từ 27.349 sản phẩm (2020) xuống còn 9.117 sản phẩm (2021).
- Phản ánh chính xác cơ cấu doanh thu theo 4 thị trường xuất khẩu, trong đó thị trường Mỹ luôn đóng vai trò chủ lực, đóng góp từ 32% đến 34% tổng giá trị xuất khẩu.
- Phát hiện rủi ro cơ cấu tài chính then chốt: tình trạng khách hàng nợ đọng kéo dài làm khoản phải thu tăng đột biến (tăng 628,8% năm 2020 và 444,3% năm 2021), buộc doanh nghiệp phải bù đắp vốn lưu động bằng việc gia tăng nợ vay ngắn hạn lên tới 32.168 triệu đồng trong năm 2021 (tăng 179,3%).
Về mặt giải pháp, đề tài đóng góp khung đề xuất mang tính thực hành cho doanh nghiệp bao gồm bảng phân nhóm khách hàng và cơ chế chiết khấu thanh toán cụ thể nhằm đẩy nhanh tốc độ thu hồi tiền mặt, giải quyết nút thắt về thanh khoản dòng tiền.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Dữ liệu nghiên cứu chỉ dừng lại ở mốc năm 2021, chưa phản ánh được giai đoạn phục hồi kinh tế và diễn biến thị trường đồ gỗ xuất khẩu sau khi Việt Nam mở cửa hoàn toàn sau đại dịch từ năm 2022 trở đi.
- Toàn bộ hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp trong giai đoạn khảo sát được thực hiện qua hình thức ủy thác, do đó khóa luận chưa phân tích được các nghiệp vụ khai báo hải quan, vận tải và bảo hiểm quốc tế chuyên sâu do công ty tự đảm nhiệm.
- Trong văn bản gốc tồn tại một số điểm chưa nhất quán về mặt thuật ngữ giữa tên đề tài (nhấn mạnh "quản lý tài chính xuất nhập khẩu") với phần tóm tắt mục tiêu (đề cập đến "quản lý nguồn nhân lực"), đồng thời một số bảng số liệu kế toán hiển thị khuyết thiếu các dòng chi tiết phụ.
Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo có thể triển khai:
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu giai đoạn 2022–2025 để đánh giá chu kỳ hồi phục và biến động đơn hàng ngành gỗ hậu COVID-19.
- Nghiên cứu bài toán chuyển đổi mô hình từ xuất khẩu ủy thác sang xuất khẩu trực tiếp nhằm cắt giảm chi phí trung gian và gia tăng tỷ suất sinh lời.
- Ứng dụng các công cụ phái sinh tiền tệ nhằm phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá hối đoái trong thanh toán ngoại thương đối với các thị trường Mỹ, Úc và Châu Âu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Tài chính doanh nghiệp: Tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng đề tài thực tập tốt nghiệp dạng nghiên cứu tình huống tại doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu quy mô vừa và nhỏ; cách thu thập số liệu nội bộ và lập báo cáo tài chính theo chiều ngang.
- Người nghiên cứu ngành gỗ xuất khẩu tại Bình Dương: Khóa luận cung cấp số liệu thực tế về chủng loại sản phẩm nội thất lắp ghép, tỷ trọng cơ cấu thị trường xuất khẩu (Mỹ, Úc, Hà Lan, Hàn Quốc) và quy mô biến động đơn hàng dưới tác động trực tiếp của các biến cố chuỗi cung ứng toàn cầu giai đoạn 2019–2021.
- Cán bộ quản trị doanh nghiệp SME: Phần phân tích thực trạng công nợ và mô hình chiết khấu thu hồi nợ (Bảng 3.1 và 3.2) là căn cứ thực tế để các doanh nghiệp gia công xuất khẩu xem xét điều chỉnh chính sách bán hàng trả chậm.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple lựa chọn hình thức xuất khẩu nào trong giai đoạn nghiên cứu và vì sao?
Công ty áp dụng hình thức xuất khẩu ủy thác. Lý do được tác giả chỉ ra là do nhân sự nội bộ của công ty chưa có đầy đủ kinh nghiệm và chuyên môn sâu về pháp lý và nghiệp vụ ngoại thương, việc ủy thác qua doanh nghiệp đối tác giúp hoàn thành thủ tục hải quan an toàn và tránh các rủi ro pháp lý.
2. Diễn biến doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty qua 3 năm 2019–2021 như thế nào?
Năm 2019, doanh thu đạt 71.764 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 168 triệu đồng. Năm 2020, doanh thu tăng lên 94.665 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 188 triệu đồng. Đến năm 2021, doanh thu sụt giảm xuống còn 57.654 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế giảm sâu còn 18 triệu đồng.
3. Thị trường xuất khẩu nào chiếm tỷ trọng lớn nhất của Công ty Maple?
Thị trường Mỹ là địa bàn xuất khẩu lớn nhất của công ty trong suốt 3 năm, đạt 23.346 triệu đồng (chiếm 32%) năm 2019; 32.065 triệu đồng (chiếm 34%) năm 2020; và 19.526 triệu đồng (chiếm 34%) năm 2021. Đứng thứ hai là thị trường Úc (chiếm 26%–30%).
4. Rủi ro tài chính lớn nhất mà doanh nghiệp gặp phải trong năm 2020 và 2021 là gì?
Rủi ro lớn nhất là sự gia tăng đột biến của các khoản phải thu khách hàng (năm 2020 tăng 628,8% so với 2019 và năm 2021 tiếp tục tăng 444,3%). Điều này cho thấy công ty bị khách hàng chiếm dụng vốn lớn, dẫn đến việc thiếu hụt dòng tiền và buộc phải gia tăng vay nợ ngắn hạn lên mức 32.168 triệu đồng trong năm 2021.
5. Cơ cấu lao động tại Công ty Maple có đặc điểm gì nổi bật?
Lực lượng lao động giảm dần từ 110 người (2019) xuống 106 người (2020) và 98 người (2021). Cơ cấu lao động mang tính chất đặc thù của xưởng chế biến gỗ khi lao động nghề chiếm áp đảo từ 91,9% đến 92,8%, trong khi nhân sự có trình độ đại học chỉ duy trì ở mức 4 người (chiếm từ 3,6% đến 4,1%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Quách Thị Huyền Trang đã phản ánh chi tiết bức tranh hoạt động kinh doanh và tài chính xuất khẩu tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đồ gỗ Maple trong giai đoạn biến động kinh tế 2019–2021. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng áp dụng phương thức xuất khẩu ủy thác đối với 13 mặt hàng nội thất gỗ sang 4 thị trường trọng điểm, đồng thời chỉ ra rủi ro thanh khoản xuất phát từ việc gia tăng công nợ khách hàng và vay nợ ngắn hạn. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào cơ chế chiết khấu thanh toán và quản trị dòng tiền mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý tài chính tại các doanh nghiệp gỗ vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Bình Dương.