Luận văn: Thực trạng quản lý và sử dụng đất nghĩa trang ở Hướng Hóa, Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực trạng quản lý và sử dụng đất nghĩa trang tại huyện Hướng Hóa, Quảng Trị. Đánh giá hiện trạng và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

115
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh thực trạng quản lý đất nghĩa trang Hướng Hóa

Huyện Hướng Hóa, một huyện miền núi của tỉnh Quảng Trị, đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản lý và sử dụng đất nghĩa trang, nghĩa địa. Đây là loại đất đặc biệt, gắn liền với phong tục tập quán địa phương, đời sống tâm linh và văn hóa cộng đồng, đặc biệt là của đồng bào dân tộc Pa Cô và Vân Kiều. Theo kết quả thống kê năm 2018, tổng diện tích đất sử dụng cho mục đích nghĩa trang, nghĩa địa trên địa bàn huyện là 486,27 ha, chiếm 0,30% tổng diện tích đất tự nhiên. Mặc dù con số này không quá lớn, nhưng sự phân bố manh mún và tình trạng quản lý lỏng lẻo đang gây ra nhiều hệ lụy. Hiện tại, huyện có khoảng 51 khu vực nghĩa trang tập trung với tổng diện tích 159,37 ha, tuy nhiên, con số thực tế còn lớn hơn nhiều do sự tồn tại của các khu vực tự phát và các "rừng ma" xen lẫn trong khu dân cư và đất lâm nghiệp chưa được thống kê đầy đủ. Luận văn của tác giả Phạm Minh Tuấn (2019) chỉ rõ, "việc thống kê hàng năm cũng như tổng kiểm kê đất đai 5 năm một lần thì hầu như số liệu về đất nghĩa trang nghĩa địa của các xã vùng bản có độ chính xác thấp". Điều này cho thấy một lỗ hổng lớn trong công tác quản lý nhà nước, dẫn đến khó khăn trong việc lập quy hoạch đất nghĩa trang một cách khoa học và bền vững. Việc hiểu rõ thực trạng là bước đi tiên quyết để đề ra các giải pháp quản lý đất đai hiệu quả, vừa đảm bảo hiệu quả sử dụng đất, vừa bảo vệ môi trường và tôn trọng các giá trị văn hóa.

1.1. Hiện trạng diện tích và sự phân bố đất nghĩa trang

Sự phân bố đất nghĩa trang trên địa bàn huyện Hướng Hóa không đồng đều. Một số xã có diện tích rất lớn như xã Thanh, xã Thuận và xã Hướng Linh (khoảng 60-70 ha), trong khi các xã khác như Hướng Lập, Hướng Việt lại có diện tích rất ít (chỉ từ 1-3 ha). Sự chênh lệch này phản ánh cả về quy mô dân số và đặc điểm tập quán. Đáng chú ý, biến động diện tích đất nghĩa trang giai đoạn 2013-2018 có sự thay đổi lớn, chủ yếu do phương pháp thống kê được cải thiện. Trước năm 2014, số liệu mang tính ước đoán, nhưng từ năm 2014 trở đi, việc thống kê dựa trên bản đồ số hóa đã cho kết quả chính xác hơn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất vẫn là các nghĩa trang tự phát và "rừng ma" nằm rải rác trong đất nông nghiệp và đất rừng. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí tài nguyên đất mà còn cản trở việc phát triển kinh tế-xã hội và quy hoạch các công trình hạ tầng kỹ thuật nghĩa trang đồng bộ.

1.2. Đặc điểm các loại hình nghĩa trang và rừng ma

Tại Hướng Hóa, có hai loại hình sử dụng đất an táng chính: khu vực nghĩa trang, nghĩa địa tập trung tự phát và khu "rừng ma" của đồng bào dân tộc thiểu số. Các nghĩa trang tự phát thường thiếu quy hoạch, mộ phần được xây dựng tùy tiện, không theo hàng lối, gây khó khăn cho việc quản lý và tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường nghĩa trang. Ngược lại, "rừng ma" là một nét văn hóa đặc thù của người Pa Cô, Vân Kiều. Đây là những khu rừng nguyên sinh, nơi người đã khuất được chôn cất cùng các vật tùy táng. Ví dụ, xã Hướng Phùng có tới 32 khu rừng ma. Mặc dù mang giá trị văn hóa và góp phần bảo vệ rừng, nhưng các khu "rừng ma" nằm xen kẽ trong khu dân cư và đất sản xuất đang tạo ra những bất cập trong quản lý, ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất và đời sống người dân. Việc quản lý các "rừng ma" đòi hỏi một cách tiếp cận nhạy bén, kết hợp giữa bảo tồn văn hóa và yêu cầu phát triển bền vững.

II. Những bất cập trong quản lý đất nghĩa trang Hướng Hóa

Công tác quản lý nghĩa trang nhân dân tại huyện Hướng Hóa đang tồn tại nhiều bất cập nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến kinh tế, xã hội và môi trường. Vấn đề nổi cộm nhất là tình trạng lấn chiếm đấtxây dựng trái phép trong nghĩa trang. Do thiếu sự quản lý chặt chẽ từ Ban quản lý nghĩa trang Hướng Hóa và chính quyền địa phương, nhiều hộ gia đình, dòng họ đã tự ý khoanh vùng, xây dựng lăng mộ kiên cố với diện tích vượt xa quy định, thậm chí xây "mộ gió" để giữ đất. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí quỹ đất công mà còn tạo ra sự bất bình đẳng trong cộng đồng, dẫn đến những bức xúc của người dân. Bên cạnh đó, các nghĩa trang tự phát, đặc biệt là các khu hung táng, không có hệ thống xử lý nước thải và quản lý rác thải phù hợp, đang trở thành nguồn gây ô nhiễm môi trường nghĩa trang nghiêm trọng. Nước rỉ từ các ngôi mộ có thể ngấm vào nguồn nước ngầm, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của các cộng đồng dân cư sống lân cận. Hệ thống văn bản pháp luật về đất đai liên quan đến quản lý nghĩa trang vẫn còn một số khoảng trống, chưa có quy định cụ thể cho các loại hình đặc thù như "rừng ma", gây khó khăn cho các cấp quản lý trong việc áp dụng và xử lý vi phạm. Những bất cập trong quản lý này đòi hỏi cần có các giải pháp đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích tình trạng lấn chiếm và xây dựng trái phép

Tình trạng lấn chiếm đất diễn ra phổ biến tại các nghĩa trang không được quy hoạch rõ ràng. Nhiều dòng họ tự ý mở rộng diện tích phần mộ, xây tường rào bao quanh một khu đất lớn để dành cho thế hệ tương lai. Nghiên cứu tại thị trấn Khe Sanh cho thấy "tình trạng làm mộ gió, dòng họ tự khoanh bao lấn chiếm" vẫn còn tồn tại. Việc xây dựng trái phép trong nghĩa trang không chỉ giới hạn ở diện tích mà còn ở kiến trúc, chiều cao, gây mất mỹ quan chung và phá vỡ quy hoạch (nếu có). Hậu quả là quỹ đất an táng nhanh chóng cạn kiệt, trong khi tỷ lệ lấp đầy thực tế lại thấp, gây khó khăn cho những người có nhu cầu thực sự. Vấn đề này làm suy giảm an ninh trật tự khu vực nghĩa trang và tạo ra các tranh chấp không đáng có.

2.2. Đánh giá nguy cơ ô nhiễm môi trường và sức khỏe cộng đồng

Hầu hết các nghĩa trang tự phát và "rừng ma" ở Hướng Hóa đều thiếu các công trình bảo vệ môi trường cơ bản. Nước mưa và nước thấm qua các ngôi mộ không được thu gom và xử lý, có nguy cơ cao chứa các chất ô nhiễm hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh, ngấm xuống các tầng nước ngầm. Đối với một huyện miền núi nơi người dân chủ yếu sử dụng nước giếng, đây là một mối đe dọa trực tiếp đến sức khỏe. Ngoài ra, rác thải từ các hoạt động thăm viếng, cúng bái không được quản lý hiệu quả cũng góp phần làm gia tăng ô nhiễm môi trường nghĩa trang. Những bức xúc của người dân sống gần các khu vực này ngày càng tăng, đòi hỏi chính quyền phải có hành động kịp thời để khắc phục, đảm bảo môi trường sống an toàn cho cộng đồng.

III. Giải pháp quy hoạch đất nghĩa trang Hướng Hóa hiệu quả

Để giải quyết các tồn tại, giải pháp căn cơ và dài hạn chính là tăng cường công tác quy hoạch đất nghĩa trang. Việc quy hoạch cần được thực hiện một cách bài bản, khoa học, dựa trên cơ sở đánh giá đúng thực trạng và dự báo nhu cầu trong tương lai. Mục tiêu chính là hình thành các khu nghĩa trang tập trung, có đủ hạ tầng kỹ thuật nghĩa trang đồng bộ, nằm ở vị trí phù hợp, xa khu dân cư và nguồn nước theo quy định. Theo đề xuất trong nghiên cứu của Phạm Minh Tuấn, cần "ưu tiên giải pháp quy hoạch lại các khu rừng ma xen kẽ trong đất nông nghiệp, lâm nghiệp và đất thổ cư". Việc này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất mà còn bảo vệ môi trường và tạo điều kiện thuận lợi cho quản lý. Một quy trình cấp đất an táng minh bạch, công bằng cần được xây dựng và công khai để ngăn chặn tiêu cực và tình trạng chiếm dụng đất. Vai trò của các cơ quan chuyên môn, đặc biệt là Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị và Phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Hướng Hóa, là vô cùng quan trọng trong việc tham mưu, thẩm định và giám sát quá trình thực hiện quy hoạch. Quy hoạch phải gắn liền với kế hoạch di dời, giải tỏa các khu mộ nằm rải rác, phân tán, đồng thời có chính sách đền bù giải tỏa hợp lý để nhận được sự đồng thuận của người dân.

3.1. Lập quy hoạch chi tiết các khu nghĩa trang tập trung

Việc lập quy hoạch chi tiết là bước đi cụ thể hóa quy hoạch chung. Mỗi khu nghĩa trang tập trung cần được phân lô, phân khu chức năng rõ ràng, bao gồm khu hung táng, cát táng, khu cây xanh cách ly, đường giao thông, bãi đỗ xe và hệ thống thoát nước, xử lý môi trường. Quy hoạch phải quy định cụ thể về diện tích, kích thước, kiến trúc mộ phần để đảm bảo tính đồng bộ và tiết kiệm đất. Huyện cần dựa trên văn bản pháp luật về đất đai hiện hành và các tiêu chuẩn kỹ thuật để xây dựng quy hoạch. Đặc biệt, đối với khu vực có đồng bào dân tộc, quy hoạch cần tính đến yếu tố phong tục tập quán địa phương để có những điều chỉnh phù hợp, ví dụ như dành một khu riêng cho việc quy tập mộ phần theo hình thức "rừng ma" nhưng được quản lý chặt chẽ hơn về mặt môi trường.

3.2. Xây dựng lộ trình di dời giải tỏa mồ mả tự phát

Trên cơ sở quy hoạch được duyệt, chính quyền cần xây dựng một kế hoạch và lộ trình cụ thể cho việc di dời các ngôi mộ riêng lẻ, các nghĩa trang tự phát không còn phù hợp. Luận văn của Phạm Minh Tuấn kiến nghị: "Cần bổ sung các quy hoạch chi tiết, kế hoạch cụ thể hàng năm về việc di dời, giải tỏa mồ mả trên địa bàn các xã về nơi tập trung". Quá trình này đòi hỏi công tác tuyên truyền, vận động sâu rộng để người dân hiểu rõ lợi ích chung. Việc xây dựng một chính sách đền bù giải tỏa thỏa đáng là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ. Chính sách này cần chi trả các chi phí liên quan đến việc bốc mộ, di chuyển, xây dựng lại và các hỗ trợ khác, đảm bảo quyền lợi cho người dân bị ảnh hưởng.

IV. Phương pháp nâng cao hiệu quả quản lý đất nghĩa trang

Bên cạnh quy hoạch, việc nâng cao năng lực và hiệu quả quản lý là yếu tố quyết định sự thành công. Một trong những giải pháp quản lý đất đai cốt lõi là kiện toàn và xác định rõ vai trò, trách nhiệm của Ban quản lý nghĩa trang Hướng Hóa ở cấp huyện và các tổ quản lý ở cấp xã. Đơn vị này cần được giao đủ thẩm quyền để thực hiện việc giám sát xây dựng, quản lý hồ sơ mộ, thu phí dịch vụ nghĩa trang và duy tu, bảo dưỡng cơ sở hạ tầng. Việc áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý, chẳng hạn như số hóa bản đồ mộ phần, sẽ giúp tăng cường tính minh bạch và hiệu quả. Chính quyền cần ban hành quy chế quản lý nghĩa trang rõ ràng, làm cơ sở pháp lý cho mọi hoạt động. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra thường xuyên là cần thiết để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm như lấn chiếm đất, xây dựng sai quy định. Đồng thời, công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được đẩy mạnh để nâng cao nhận thức của người dân về việc tuân thủ quy hoạch và thực hiện nếp sống văn minh trong việc tang. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, các tổ chức đoàn thể và cộng đồng dân cư sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để đưa công tác quản lý đi vào nề nếp.

4.1. Cải tiến vai trò của Ban quản lý nghĩa trang Hướng Hóa

Hiện nay, vai trò của các ban quản lý còn mờ nhạt. Cần phải thành lập một mô hình quản lý chuyên nghiệp, có thể là đơn vị sự nghiệp công lập hoặc xã hội hóa. Ban quản lý nghĩa trang Hướng Hóa phải chịu trách nhiệm toàn diện từ việc hướng dẫn người dân thực hiện quy trình cấp đất an táng, giám sát xây dựng mộ theo đúng quy hoạch, đến việc tổ chức các dịch vụ chăm sóc, bảo vệ và đảm bảo vệ sinh môi trường. Cán bộ quản lý cần được đào tạo, bồi dưỡng về chuyên môn nghiệp vụ và pháp luật liên quan để thực thi công vụ hiệu quả, đảm bảo an ninh trật tự khu vực nghĩa trang.

4.2. Xây dựng chính sách phí và xã hội hóa đầu tư hợp lý

Để đảm bảo kinh phí cho hoạt động quản lý và duy tu, cần xây dựng một cơ chế tài chính bền vững. Việc quy định phí dịch vụ nghĩa trang một cách hợp lý, công khai là cần thiết. Nguồn thu này sẽ được tái đầu tư cho việc chăm sóc cây xanh, sửa chữa đường sá, và vận hành hệ thống xử lý môi trường. Bên cạnh đó, Nhà nước cần có chính sách khuyến khích xã hội hóa, kêu gọi các tổ chức, cá nhân đầu tư xây dựng các khu nghĩa trang theo mô hình công viên vĩnh hằng hiện đại. Các nhà đầu tư sẽ được hưởng ưu đãi về đất đai, thuế, đổi lại họ phải tuân thủ nghiêm ngặt quy hoạch và cung cấp dịch vụ chất lượng, góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

V. Kết quả nghiên cứu và định hướng tương lai tại Hướng Hóa

Nghiên cứu về thực trạng quản lý đất nghĩa trang Hướng Hóa, Quảng Trị đã cung cấp một bức tranh toàn diện về những thành tựu và thách thức. Kết quả cho thấy, mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu trong việc thống kê và kiểm kê đất đai, công tác quản lý vẫn còn nhiều yếu kém, đặc biệt là đối với các nghĩa trang tự phát và "rừng ma". Sự thiếu vắng quy hoạch chi tiết và một cơ chế quản lý hiệu quả đã dẫn đến tình trạng lãng phí đất đai, ô nhiễm môi trường và gây bức xúc trong nhân dân. Phân tích biến động sử dụng đất giai đoạn 2013-2018 cho thấy sự cần thiết của việc áp dụng các phương pháp đo đạc hiện đại để có số liệu chính xác, làm cơ sở cho việc ra quyết định. Từ những kết quả này, định hướng tương lai cho Hướng Hóa là phải tập trung vào hai mũi nhọn chính: hoàn thiện hệ thống quy hoạch và đổi mới cơ chế quản lý. Việc xây dựng các mô hình quản lý bền vững, đặc biệt là mô hình quản lý "rừng ma" kết hợp bảo tồn văn hóa và bảo vệ môi trường, sẽ là một hướng đi đột phá. Đồng thời, cần tăng cường giám sát việc thực thi pháp luật, xử lý nghiêm các vi phạm để lập lại trật tự trong lĩnh vực nhạy cảm này.

5.1. Xây dựng mô hình quản lý rừng ma bền vững

Đối với loại hình "rừng ma", không thể áp dụng một cách máy móc các quy định như nghĩa trang thông thường. Hướng đi phù hợp là xây dựng các mô hình quản lý dựa vào cộng đồng. Chính quyền địa phương phối hợp với các già làng, trưởng bản để khoanh vùng, lập bản đồ các khu "rừng ma", xây dựng quy ước bảo vệ. Các giải pháp kỹ thuật đơn giản như xây dựng hệ thống mương thoát nước xung quanh, trồng vành đai cây xanh cách ly có thể được áp dụng để giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, kết hợp tuyên truyền để người dân thực hiện các nghi lễ an táng hợp vệ sinh hơn. Mô hình này vừa tôn trọng phong tục tập quán địa phương, vừa đảm bảo các yêu cầu về môi trường, hướng tới sự phát triển bền vững.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách và tăng cường giám sát

Từ thực tiễn tại Hướng Hóa, cần kiến nghị với các cấp có thẩm quyền, bao gồm Sở Tài nguyên và Môi trường Quảng Trị, xem xét bổ sung, sửa đổi các văn bản pháp luật về đất đai để có những quy định cụ thể hơn cho việc quản lý đất nghĩa trang ở khu vực miền núi, dân tộc thiểu số. Cần có cơ chế phân cấp quản lý rõ ràng, tăng cường vai trò và trách nhiệm của chính quyền cấp xã. Hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân các cấp và sự tham gia của cộng đồng cần được phát huy mạnh mẽ. Việc công khai, minh bạch toàn bộ thông tin về quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất, và quy trình cấp đất an táng là chìa khóa để ngăn ngừa tiêu cực và xây dựng lòng tin trong nhân dân.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái quát về đất đai và quản lý đất đai 1. Khái niệm về đất đai Theo V.

Đôcutraiep (1846-1903): Đất là tầng ngoài cùng của đá bị biến đổi một cách tự nhiên dưới tác dụng của tổng hợp của 5 yếu tố: sinh vật, đá mẹ, địa hình, khí hậu và tuổi địa phương. Viện sĩ thổ nhưỡng nông hoá Liên Xô (cũ) V.R Viliam (1863-1939) thì cho rằng đất là lớp tơi xốp của vỏ lục địa, có độ dày khác nhau, có thể sản xuất ra những sản phẩm của cây trồng. Theo quan điểm của C. Mác: Đất là tài sản mãi mãi với loài người, là điều kiện cần để sinh tồn, là điều kiện không thể thiếu được để sản xuất, là tư liệu sản xuất cơ bản trong nông lâm nghiệp.

Theo quan điểm của FAO thì đất được xem như là tổng thể của nhiều yếu tố gồm: Khí hậu, địa hình, đất, thổ nhưỡng, thuỷ văn, thực vật, động vật, những biến đổi của đất do hoạt động con người. Theo Từ điển Bách khoa Việt Nam thì đất là lớp mỏng trên cùng của vỏ Trái Đất tương đối tơi xốp do các loại đá phong hoá ra, có độ phì nhiêu, trên đó cây cỏ có thể mọc được. Đất hình thành do tác dụng tổng hợp của nước, không khí và sinh vật lên đá mẹ. Như vậy, tuỳ theo quan điểm trong từng lĩnh vực về chuyên môn, mà đất đai được các tác giả nhìn nhận trên các phương diện khác nhau và có nhiều định nghĩa khác nhau.

Tuy nhiên hiện nay khi nói đến đất người ta thường dùng hai khái niệm là đất (soil) và đất đai (land). Đất (soil) là lớp đất mặt của vỏ trái đất gọi là Thổ nhưỡng. Thổ nhưỡng phát sinh là do tác động lẫn nhau của khí trời (khí quyển), nước (thuỷ quyển), sinh vật (sinh quyển) và đá mẹ (thạch quyển) qua thời gian lâu dài. Khái niệm đất theo nghĩa đất đai (land) có thể được hiểu theo nhiều cách khác nhau, đất như là không gian, cộng đồng lãnh thổ, vị trí địa lý, nguồn vốn, môi trường, tài sản.

Trong quản lý Nhà nước về đất đai người ta thường đề cập đến đất theo nghĩa đất đai. Khái quát về quản lý đất đai a. Khái niệm quản lý nhà nước về đất đai Quản lý nhà nước về đất đai là nghiên cứu toàn bộ những đặc trưng cơ bản của PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 4 đất đai nhằm nắm chắc về chất lượng, số lượng từng loại đất ở từng vùng, từng địa phương theo đơn vị hành chính ở mỗi cấp để thống nhất quy hoạch, kế hoạch, sử dụng, khai thác có hiệu quả nguồn tài nguyên đất đai trong cả nước từ Trung ương đến cơ sở thành một hệ thống đồng bộ, thống nhất, tránh tình trạng phân tán đất, sử dụng đất không đúng mục đích hoặc bỏ hoang, bỏ hóa, làm cho đất xấu đi. Quản lý nhà nước về đất đai thống nhất trong cả nước là thống nhất về đường lối, chính sách đất đai của Đảng và Chính phủ, thể hiện cụ thể ở Luật đất đai, những văn bản dưới luật phải được triển khai đồng bộ và thống nhất từ Trung ương tới địa phương, làm cho người sử dụng đất hiểu được pháp luật và thực hiện đúng pháp luật về đất đai.

Quản lý nhà nước về đất đai nhằm cung cấp các hồ sơ, tài liệu số liệu liên quan đến đất đai trong cả nước, giúp cho Chính phủ và các ngành, các địa phương có kế hoạch sử dụng hợp lý nguồn tài nguyên đất đai, là cơ sở để lập quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất hợp lý. Tóm lại, thực chất của quản lý đất đai là quản lý con người sử dụng đất: mỗi loại đất ở mỗi vùng khác nhau được nhà nước giao quyền sử dụng đất lâu dài cho các chủ sử dụng với mục đích được pháp luật quy định. Quản lý nhà nước về đất đai được xây dựng trên nền tảng học thuyết Mác - Lênin: “đất đai là đối tượng lao động và tư liệu sản xuất chủ yếu không thể thay thế được’’. Nội dung quản lý nhà nước về đất đai Theo điều 22 Luật đất đai năm 2013 nội dung về quản lý nhà nước về đất đai bao gồm: - Ban hành văn bản quy phạm pháp luật về quản lý, sử dụng đất đai và tổ chức thực hiện văn bản đó.

- Xác định địa giới hành chính, lập và quản lý hồ sơ địa giới hành chính, lập bản đồ hành chính. - Khảo sát, đo đạc, lập bản đồ địa chính, bản đồ hiện trạng sử dụng đất và bản đồ quy hoạch sử dụng đất; điều tra, đánh giá tài nguyên đất; điều tra xây dựng giá đất. - Quản lý quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. - Quản lý việc giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất, chuyển mục đích sử dụng đất.

- Quản lý việc bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi thu hồi đất. - Đăng ký đất đai, lập và quản lý hồ sơ địa chính, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất. - Thống kê, kiểm kê đất đai. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 5 - Xây dựng hệ thống thông tin đất đai.

- Quản lý tài chính về đất đai và giá đất. - Quản lý, giám sát việc thực hiện quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất. - Thanh tra, kiểm tra, giám sát, theo dõi, đánh giá việc chấp hành quy định của pháp luật về đất đai và xử lý vi phạm pháp luật về đất đai. - Phổ biến, giáo dục pháp luật về đất đai.

- Giải quyết tranh chấp về đất đai; giải quyết khiếu nại, tố cáo trong quản lý và sử dụng đất đai. - Quản lý hoạt động dịch vụ về đất đai. Khái quát về quản lý, sử dụng và quy hoạch đất nghĩa trang, nghĩa địa 1. Các khái niệm liên quan đến nghĩa trang, nghĩa địa Con người cũng như mọi sinh vật khác sinh ra, tồn tại và phát triển trên trái đất đều tuân theo quy luật sinh tồn cơ bản nhất của tự nhiên là "sinh - lão - bệnh - tử".

Trong xã hội loài người, con người sau khi chết sẽ được mai táng theo những nghi thức truyền thống với ý niệm đưa người đã khuất về nơi an nghỉ cuối cùng và giúp cho linh hồn người chết được siêu thoát. Tập tục mai táng chính là sự bày tỏ niềm thương tiếc, lòng biết ơn của con cháu với công dưỡng dục, sự biết ơn của cộng đồng xã hội với công lao đóng góp của người đã khuất. Theo quan niệm phương Tây, nghĩa trang là nơi mà thi thể người chết và di hài sau khi chết được chôn cất. Trong tiếng Anh, từ nghĩa trang là cemetery có xuất xứ từ tiếng Hy Lạp là κοιµητήριον: nơi an nghỉ - vùng đất dành riêng cho việc chôn cất.

Tuy nhiên, cách thức quản lý, sử dụng đất và các hoạt động tưởng nhớ người đã khuất được thực hiện tùy theo phong tục tập quán, tôn giáo của từng địa phương, trong từng giai đoạn nhất định. Còn ở Việt Nam, nơi chôn cất người chết được gọi là nghĩa trang, nghĩa địa hoặc bãi tha ma. Cho đến nay vẫn chưa có khái niệm rõ ràng để phân biệt các thuật ngữ: nghĩa trang, nghĩa địa, bãi tha ma. Đất nghĩa trang là đất dùng cho việc táng người chết tập trung theo các hình thức táng khác nhau, thuộc các đối tượng khác nhau và được quản lý, xây dựng theo quy hoạch.

Tuy nhiên trên thực tế, rất nhiều khu táng người chết tập trung nhưng việc quản lý và xây dựng không có hoặc không theo quy hoạch mà theo phong tục tập quán, các phần mộ được đặt theo các hướng không thống nhất, thông thường do các "thầy địa lý˝ chọn hướng theo tuổi của người chết, ranh giới ngăn cách giữa khu 6 táng người chết và khu đất khác không rõ ràng. Những khu đất như thế dân gian vẫn gọi đó là bãi tha ma hay nghĩa địa (khi đó hai thuật ngữ bãi tha ma và nghĩa địa được hiểu PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterma 6 như nhau) .Đất nghĩa trang, nghĩa địa là đất để làm nơi mai táng tập trung. Trong đó, đất nghĩa trang là đất được quy hoạch tập trung. Đất nghĩa địa là đất được sử dụng vào mục đích chôn cất; song một cách rãi rác, chưa được tập trung, quy hoạch.

Nghĩa trang hay còn gọi là nghĩa địa, là nơi mà thi thể người chết và thi hài sau khi hỏa táng được chôn cất. Trong tiếng Anh, từ nghĩa trang là cemetery, xuất xứ từ tiếng Hy Lạp là κοιμητήριον (nơi an nghỉ) ngụ ý vùng đất đó dành riêng cho cho việc chôn cất. Ở phương Tây, nghĩa trang là nơi mà các hoạt động tưởng nhớ người đã khuất được tiến hành. Các nghi lễ này được thực hiện tùy theo phong tục tập quán hay tôn giáo.

Nghĩa trang là nơi táng người chết tập trung theo các hình thức táng khác nhau, thuộc các đối tượng khác nhau và được quản lý, xây dựng theo quy hoạch. “Rừng ma” là những khu rừng nguyên sinh, nơi táng người chết tập trung kèm theo cac vật tùy táng của đồng bào dân tộc thiểu số Bru-Vân Kiều. [Số liệu điều tra sơ cấp] Nghĩa trang liệt sỹ là nơi chôn cất phần mộ đồng thời là nơi tưởng niệm, ghi công các liệt sỹ đã hy sinh khi đang làm nhiệm vụ bảo vệ và xây dựng tổ quốc. Nghĩa trang quốc gia là nơi chôn cất phần mộ đồng thời là nơi tưởng niệm, ghi công các cán bộ lãnh đạo cao cấp của Đảng và Nhà nước, các danh nhân văn hóa, các nhà khoa học.

có công với đất nước. Phần mộ cá nhân là nơi táng thi hài, hài cốt của một người. Các hình thức táng người chết bao gồm: mai táng, hỏa táng và các hình thức táng khác. Táng là thực hiện việc lưu giữ hài cốt hoặc thi hài của người chết.

Mai táng là thực hiện việc lưu giữ hài cốt hoặc thi hài của người chết ở một địa điểm dưới mặt đất. Chôn cất một lần là hình thức mai táng thi hài vĩnh viễn trong đất. Hung táng là hình thức mai táng thi hài trong một khoảng thời gian nhất định sau đó sẽ được cải táng. Cải táng là thực hiện việc chuyển xương cốt từ mộ hung táng sang hình thức táng khác.

Cát táng là hình thức mai táng hài cốt sau khi cải táng. Hỏa táng là thực hiện việc thiêu xác người chết hoặc hài cốt ở nhiệt độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ