Giới thiệu dự án

Bối cảnh ngành và thực trạng sản xuất

Ngành thủy sản Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu xuất khẩu nông - lâm - thủy sản, đóng góp trung bình 8,5 – 9,0 tỷ USD/năm vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Tuy nhiên, mô hình nuôi tôm thâm canh và bán thâm canh truyền thống đang bộc lộ những rủi ro sinh thái nghiêm trọng: suy thoái hệ sinh thái rừng ngập mặn, bùng phát dịch bệnh hoại tử gan tụy cấp tính (AHPND/EMS), hội chứng đốm trắng (WSSV), và tồn dư kháng sinh vượt ngưỡng kiểm soát của các thị trường phát triển.

Trước yêu cầu siết chặt hàng rào kỹ thuật (TBT/SPS) từ Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ và Nhật Bản, chuyển đổi sang chuỗi sản xuất kinh doanh (SXKD) tôm sinh thái (Organic/Ecological Shrimp) trở thành xu thế tất yếu. Đồ án tập trung nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Camimex Group (Mã CK: CMX) – doanh nghiệp tiên phong triển khai chuỗi giá trị tôm - rừng ngập mặn tại Cà Mau từ năm 2000.

       +-------------------------------------------------------------+
       |             HỆ SINH THÁI TÔM RỪNG NGẬP MẶN SINH THÁI        |
       |  (Tỷ lệ che phủ rừng >= 50% - Tự cân bằng dinh dưỡng tự nhiên) |
       +-------------------------------------------------------------+
                                      |
         +----------------------------+----------------------------+
         |                                                         |
         v                                                         v
+------------------+                                     +--------------------+
| TRẠI GIỐNG (7ha) |                                     | VÙNG NUÔI HỘ DÂN   |
| 409 Triệu Post   |                                     | 6.034 ha liên kết  |
+------------------+                                     +--------------------+
         |                                                         |
         +----------------------------+----------------------------+
                                      |
                                      v
                      +-------------------------------+
                      | NHÀ MÁY CHẾ BIẾN CÔNG NGHỆ CAO |
                      |    (IQF - Nhật Bản, Hao hụt <3%) |
                      +-------------------------------+
                                      |
                                      v
                      +-------------------------------+
                      | THỊ TRƯỜNG CAO CẤP TOÀN CẦU   |
                      | (EU 67%, Bio Suisse, Naturland) |
                      +-------------------------------+

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

Trong giai đoạn trước năm 2017, Camimex Group đối mặt với các nút thắt cốt lõi:

  • Chuỗi liên kết cung ứng lỏng lẻo với nông hộ lâm ngư trường, tỷ lệ hao hụt nguyên liệu cao (0,1% thất thoát trực tiếp do năng lực chế biến không đồng bộ).
  • Rủi ro phụ thuộc vào 3 thị trường truyền thống (EU, Hàn Quốc, Nhật Bản chiếm đến 89% tỷ trọng).
  • Chi phí vận hành, đánh giá và duy trì chứng nhận sinh thái quốc tế bị phân mảnh, trùng lặp tiêu chuẩn giữa các tổ chức cấp chứng chỉ.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, các quy chuẩn kỹ thuật sinh thái quốc tế (EU Organic, Naturland, Bio Suisse, ASC, BAP).
  2. Phân tích định lượng thực trạng sản xuất, chế biến và hiệu quả tài chính của Camimex Group chu kỳ 2017 – 2019.
  3. Đánh giá hiệu suất năng lượng và chuỗi cung ứng khép kín từ con giống Post-larvae đến thành phẩm xuất khẩu.
  4. Xây dựng hệ thống giải pháp kỹ thuật, cơ chế liên kết chuỗi giá trị và kiến trúc quan trắc sinh thái giai đoạn 2020 – 2025.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Toàn bộ hệ sinh thái trực thuộc Camimex Group tại Tỉnh Cà Mau (Công ty mẹ, Camimex Organic, Camimex Foods, XNK Thủy sản Năm Căn) và vùng đệm liên kết rừng ngập mặn Tam Giang, Ngọc Hiển.
  • Thời gian: Số liệu chuỗi giá trị và báo cáo tài chính kiểm toán giai đoạn 2016 – 2019.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

+-------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH SẢN XUẤT TÔM THƯƠNG PHẨM                          |
+--------------------------+-----------------------+----------------------------+
| Tiêu chí                 | Nuôi công nghiệp      | Tôm sinh thái Camimex      |
+--------------------------+-----------------------+----------------------------+
| Mật độ thả nuôi          | 60 - 150 con/m2       | 5 - 10 con/m2              |
| Chi phí thức ăn          | 50% - 60% tổng chi phí| 0% (Dinh dưỡng thủy triều) |
| Kiểm soát dịch bệnh      | Kháng sinh, hóa chất  | Cơ chế tự cân bằng sinh học|
| Tỷ suất lợi nhuận/vụ     | 15% - 25% (Rủi ro cao)| 40% - 60% (Ổn định)        |
| Biên lợi nhuận sản phẩm  | Giá sàn cạnh tranh    | Cao hơn 30% so với tôm CN  |
+--------------------------+-----------------------+----------------------------+

Ma trận ưu tiên yêu cầu chuỗi sinh thái (MoSCoW)

  • Must Have: Tỷ lệ che phủ tán rừng ngập mặn $\ge 50%$; $100%$ giống kiểm định PCR không nhiễm WSSV/AHPND; nước thải chế biến đạt quy chuẩn kỹ thuật QCVN 11:2015/BTNMT.
  • Should Have: Công nghệ cấp đông nhanh rời (IQF) giảm tiêu hao năng lượng dưới 520 kWh/tấn; tỷ lệ thu hồi thành phẩm tối ưu $\ge 97%$.
  • Could Have: Hệ thống cảm biến tự động giám sát thông số thủy lý - thủy hóa (DO, pH, ORP) thời gian thực tại các vùng nuôi đệm.
  • Won't Have: Can thiệp thức ăn viên công nghiệp tổng hợp hoặc sử dụng hóa chất xử lý đáy ao chứa dẫn xuất chlorine.

Thiết kế hệ thống chuỗi giá trị khép kín

Kiến trúc quản trị chuỗi tôm sinh thái khép kín được cấu trúc theo 4 module tích hợp:

flowchart TD
    subgraph S1["1. Module Trại Giống (Hatchery)"]
        A1["Tôm bố mẹ sàng lọc SPF"] --> A2["Kiểm tra sinh học phân tử PCR"]
        A2 --> A3["Ươm dưỡng Nauplius - Post 12 (7 ha)"]
    end

    subgraph S2["2. Module Sinh Thái Rừng (Farming)"]
        B1["Rừng ngập mặn (Đước, Mắm >= 50%)"] --> B2["Vùng tự vận hành (790.5 ha)"]
        B1 --> B3["Vùng liên kết nông hộ (6.034 ha)"]
        A3 --> B2
        A3 --> B3
    end

    subgraph S3["3. Module Chế Biến (Processing)"]
        C1["Tiếp nhận & Kiểm tra tồn dư"] --> C2["Sơ chế chuẩn BAP/ASC"]
        C2 --> C3["Cấp đông siêu tốc IQF"]
        C3 --> C4["Đóng gói chuỗi lạnh -18°C"]
    end

    subgraph S4["4. Module Chứng Nhận & Phân Phối"]
        D1["EU Organic / Naturland / Bio Suisse"]
        D2["Xuất khẩu: EU (67%), Hàn Quốc (19%), Nhật Bản (3%), Canada, Úc"]
    end

    B2 --> C1
    B3 --> C1
    C4 --> D1
    D1 --> D2

Tiêu chuẩn kỹ thuật và Technology Stack

  • Tiêu chuẩn chất lượng hữu cơ: EU Organic (Quy định EC 834/2007, EC 889/2008), Naturland Standards (Đức), Bio Suisse (Thụy Sĩ), ASC-CoC (Aquaculture Stewardship Council Chain of Custody), BAP 4-Star (Hatchery, Farm, Processing Plant, Feed Mill).
  • Công nghệ thiết bị chế biến: $90%$ dây chuyền nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, công nghệ cấp đông IQF dạng xoắn băng chuyền (Spiral Freezer).
  • Hạ tầng xử lý môi trường: Trạm xử lý nước thải công nghiệp tập trung công suất $1.200\text{ m}^3/\text{ngày đêm}$, cảm biến kiểm soát oxy hòa tan (DO), pH nước thải tự động kết nối dữ liệu liên tục về Sở TN&MT.

Kiến trúc dữ liệu truy xuất nguồn gốc (Traceability Data Schema)

# Traceability Data Structure for Organic Shrimp Batch
class OrganicShrimpBatch:
    def __init__(self, batch_id: str, farm_id: str, forest_coverage: float):
        self.batch_id = batch_id
        self.farm_id = farm_id
        self.forest_coverage = forest_coverage  # Must be >= 0.50 (50%)
        self.certifications = []
        self.pcr_test_passed = False
        self.harvest_cycle_days = 0

    def validate_organic_standards(self, pcr_result: bool, days: int, no_feed_used: bool) -> bool:
        """
        Xác thực tiêu chuẩn sinh thái Naturland / EU Organic
        """
        if self.forest_coverage < 0.50:
            return False
        if not pcr_result:
            return False
        if days < 180: # Chu kỳ nuôi sinh thái tối thiểu 6 tháng
            return False
        if not no_feed_used: # Tuyệt đối không dùng thức ăn công nghiệp
            return False
            
        self.pcr_test_passed = True
        self.harvest_cycle_days = days
        self.certifications.extend(["EU_ORGANIC", "NATURLAND", "BIO_SUISSE"])
        return True

Implementation và kết quả

Quá trình phát triển chuỗi giá trị (2017 – 2019)

Quá trình chuyển đổi từ phương thức truyền thống sang sinh thái khép kín được triển khai qua 3 giai đoạn:

2017: Tái cấu trúc & Đầu tư hạ tầng
├── Mở rộng trại giống từ 5.7 ha lên 7.0 ha
├── Nâng cấp hệ thống IQF và dây chuyền chế biến Nhật Bản
└── Phân bổ chi phí đầu tư (Lợi nhuận kế toán đạt 26,7 tỷ VNĐ)

2018: Chuẩn hóa quy chuẩn & Tăng tốc sản lượng
├── Đạt đầy đủ chứng nhận BAP, ASC, Naturland, Bio Suisse
├── Mở rộng diện tích liên kết lâm ngư trường vượt 6.000 ha
└── Tăng trưởng đột phá lợi nhuận sau thuế đạt 80,77 tỷ VNĐ

2019: Tối ưu hóa chuỗi cung ứng & Mở rộng thị trường
├── Tổng sản lượng giống đạt 409 triệu Post
├── Xuất khẩu thâm nhập các thị trường mới (Úc, Canada, Trung Đông)
└── Doanh thu đạt 951,1 tỷ VNĐ; Lợi nhuận sau thuế duy trì 71,15 tỷ VNĐ

Kết quả đo lường kỹ thuật và kinh tế

1. Năng lực cung ứng con giống sinh thái (Post-larvae)

Việc ứng dụng công nghệ lọc nước sinh học tuần hoàn RAS và chọn giống kháng bệnh đã nâng cao vượt bậc sản lượng giống:

$$\text{Tốc độ tăng trưởng sản lượng giống} = \frac{409 - 270}{270} \times 100% = +51,48%$$

+------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG CHỈ SỐ SẢN XUẤT CON GIỐNG GIAI ĐOẠN 2016 - 2019                        |
+--------------------------+-------------+---------+---------+---------+-------+
| Tiêu chí                 | Trước 2017  | 2017    | 2018    | 2019    | Đơn vị|
+--------------------------+-------------+---------+---------+---------+-------+
| Diện tích trại giống     | 5,7         | 7,0     | 7,0     | 7,0     | ha    |
| Sản lượng giống          | 270         | 380     | 391     | 409     | Tr.Post|
| Năng suất trung bình     | 47,37       | 54,28   | 55,85   | 58,43   | Tr/ha |
+--------------------------+-------------+---------+---------+---------+-------+

2. Năng lực chế biến và giảm tỷ lệ tiêu hao

  • Tỷ lệ hao hụt nguyên liệu: Giảm từ $0,1%$ xuống mức $0,03% - 0,05%$.
  • Tỷ lệ hao hụt cơ học thành phẩm: Đạt mức dưới $3%$, vượt trội so với mức bình quân $5%$ của toàn ngành chế biến thủy sản vùng Đồng bằng Sông Cửu Long.
  • Tiết kiệm năng lượng: Thiết bị cấp đông IQF mới giảm tiêu hao từ $720\text{ kWh/tấn TP}$ xuống $520\text{ kWh/tấn TP}$, tiết kiệm $200\text{ kWh}$ trên mỗi tấn tôm thành phẩm.
+------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG CHỈ SỐ TÀI CHÍNH VÀ XUẤT KHẨU CAMIMEX GROUP                            |
+--------------------------+-------------+---------+---------+---------+-------+
| Chỉ số                   | 2016        | 2017    | 2018    | 2019    | Đơn vị|
+--------------------------+-------------+---------+---------+---------+-------+
| Doanh thu thuần          | 702,5       | 898,3   | 1.062,2 | 951,1   | Tỷ VNĐ|
| Lợi nhuận sau thuế       | 40,72       | 26,70   | 80,77   | 71,15   | Tỷ VNĐ|
| Kim ngạch xuất khẩu      | 11,20       | 39,33   | 43,65   | 39,28   | Tr.USD|
| Sản lượng tôm thành phẩm | 3.510,3     | 3.452,4 | 4.120,5 | 4.452,4 | Tấn   |
+--------------------------+-------------+---------+---------+---------+-------+
Doanh thu thuần (Tỷ VNĐ)
2016 | [======================] 702.5
2017 | [============================] 898.3 (+28%)
2018 | [==================================] 1062.2 (+51.2% so với 2016)
2019 | [============================== ] 951.1 (Biến động tỷ giá EUR/YEN)

Lợi nhuận sau thuế (Tỷ VNĐ)
2016 | [===========] 40.72
2017 | [=======] 26.70 (Khấu hao đầu tư công nghệ)
2018 | [=======================] 80.77 (+98.3% so với 2016)
2019 | [====================] 71.15

Đổi mới và đóng góp

Điểm mới về kỹ thuật và tổ chức chuỗi giá trị

  1. Chuỗi cung ứng khép kín đạt chuẩn Organic quốc tế đầu tiên tại Việt Nam: Camimex Group là đơn vị duy nhất xây dựng thành công quy trình khép kín xuyên suốt 3 công đoạn: Trại giống sinh thái $\rightarrow$ Vùng nuôi sinh thái $\rightarrow$ Chế biến xuất khẩu sinh thái.
  2. Cơ chế cộng sinh bảo tồn rừng ngập mặn: Thiết lập quy chế cam kết tỷ lệ diện tích tán rừng $\ge 50%$, nông hộ nhận khoán không sử dụng thức ăn công nghiệp, bù lại được bao tiêu đầu ra với mức giá cố định cao hơn $20% - 30%$ so với tôm nuôi thông thường.
  3. Ưu đãi thương mại sinh thái: Tận dụng cơ chế "Phần thưởng sinh thái" (Bio-bonus) từ chính phủ Thụy Sĩ (thưởng $5%$ giá trị đơn hàng cho sản phẩm đạt Bio Suisse).
+------------------------------------------------------------------------------------+
| SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH THỦY SẢN SINH THÁI TIÊU BIỂU                                   |
+----------------------+--------------------+-------------------+--------------------+
| Tiêu chí             | Omarsa (Ecuador)   | Minh Phú (VN)     | Camimex Group (VN) |
+----------------------+--------------------+-------------------+--------------------+
| Quy mô sinh thái     | 3.600 ha           | 50.000 ha dự kiến | 40.000 ha lâm ngư  |
| Mô hình công nghệ    | Bán tự nhiên       | Công nghệ 2-3-4   | Tôm - Rừng tự nhiên|
| Năng suất / vụ       | 1,2 - 1,8 tấn/ha   | 50 tấn/ha (CN cao)| 0,25 - 0,35 tấn/ha |
| Can thiệp dinh dưỡng | Men Bokashi hữu cơ | Vi sinh tự nhiên  | 100% tự nhiên      |
| Chứng chỉ sở hữu     | ASC, Naturland     | GlobalGAP, BAP    | EU Organic, Bio Sui|
+----------------------+--------------------+-------------------+--------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Tác động kinh tế - xã hội tại địa phương

  • Nâng cao sinh kế nông hộ: Mô hình liên kết tại Huyện Năm Căn và Ngọc Hiển mang lại nguồn thu ổn định cho hơn 1.700 hộ dân nhận khoán bảo vệ rừng, tăng thu nhập bình quân thêm $25% - 30%$.
  • Đảm bảo việc làm công nghiệp: 3 xí nghiệp chế biến trực thuộc Camimex Group giải quyết việc làm ổn định cho hơn 1.000 lao động tại Tỉnh Cà Mau với chế độ bảo hộ lao động và phúc lợi đầy đủ.
  • Bảo vệ môi trường sinh thái: Ngăn chặn tình trạng phá rừng ngập mặn tự nhiên để đào hồ nuôi tôm công nghiệp tự phát; nước thải chế biến được kiểm soát $100%$ theo tiêu chuẩn QCVN 11:2015/BTNMT.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| KẾ HOẠCH MỞ RỘNG GIAI ĐOẠN 2021 - 2025                                        |
+-------------------------+--------------------+-------------------+------------+
| Hạng mục                | Hiện trạng (2019)  | Mục tiêu (2025)   | Tăng trưởng|
+-------------------------+--------------------+-------------------+------------+
| Diện tích liên kết rừng | 6.034 ha           | 50.000 ha         | +728,6%    |
| Kim ngạch xuất khẩu     | 39,28 triệu USD    | 100,0 triệu USD   | +154,5%    |
| Doanh số đơn hàng lớn   | 35 triệu USD (Thụy Sĩ)| 70 triệu USD    | +100,0%    |
| Tỷ lệ tự chủ con giống  | 409 triệu Post     | 1.000 triệu Post  | +144,5%    |
+-------------------------+--------------------+-------------------+------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và khách quan

  1. Thiếu hệ thống quan trắc tự động: Việc theo dõi độ mặn, pH và vi sinh vật gây hại còn phụ thuộc vào phương pháp thủ công, chưa có mạng lưới sensor IoT cảnh báo sớm nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt.
  2. Chi phí chồng chéo chứng chỉ: Sự trùng lặp giữa các bộ tiêu chuẩn hữu cơ (EU Organic, Naturland, Bio Suisse, ASC) làm gia tăng chi phí kiểm toán và chứng nhận hàng năm.
  3. Hạ tầng thủy lợi phân tán: Kênh mương khu vực nuôi tôm lâm ngư trường được thiết kế ban đầu phục vụ giao thông thủy, chưa có hệ thống kênh cấp - thoát nước độc lập hoàn chỉnh.

Đề xuất giải pháp và hướng nghiên cứu mở rộng

  • Xây dựng mạng lưới trạm quan trắc IoT ven biển kết hợp mô hình học máy (Machine Learning) dự báo sớm bùng phát dịch bệnh.
  • Tích hợp công nghệ chuỗi khối (Blockchain Hyperledger) vào hệ thống truy xuất nguồn gốc từng mẻ tôm xuất xưởng.
  • Tối ưu hóa chính sách giá vốn hàng bán và trích lập quỹ dự phòng tỷ giá (EUR/USD) phòng ngừa biến động thị trường tiền tệ.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI VÀ GIÁ TRỊ THỰC TIỄN                                      |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng      | Giá trị mang lại                                        |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên & Đào tạo | Bộ tài liệu tham khảo chi tiết về chuỗi giá trị tôm -   |
|                     | rừng; phương pháp luận phân tích tài chính nông nghiệp. |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Kỹ sư & Nhà quản lý | Quy trình kỹ thuật kiểm soát chất lượng chuẩn Naturland;|
|                     | giải pháp bố trí dây chuyền cấp đông IQF giảm hao hụt.  |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp thủy sản| Chiến lược thâm nhập thị trường ngách giá trị cao;     |
|                     | bài học quản trị rủi ro chi phí chứng nhận quốc tế.     |
+---------------------+---------------------------------------------------------+
| Cơ quan quản lý     | Cơ sở thực tiễn đề xuất chính sách khoán bảo vệ rừng gắn|
|                     | với phát triển kinh tế bền vững theo QĐ 332/QĐ-TTg.     |
+---------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tiên quyết để vùng nuôi đạt chứng nhận tôm sinh thái quốc tế là gì?

Tỷ lệ diện tích tán rừng ngập mặn che phủ tối thiểu phải đạt $50%$, con giống thả nuôi là Post-larvae được kiểm định PCR sạch bệnh, tuyệt đối không dùng thức ăn công nghiệp hoặc hóa chất kháng sinh, và nguồn nước tự nhiên luân chuyển theo chế độ bán nhật triều.

2. Vì sao lợi nhuận sau thuế năm 2017 của Camimex Group sụt giảm dù doanh thu tăng 28%?

Do Đại hội đồng cổ đông thông qua phương án phân bổ tập trung phần lớn chi phí nâng cấp nhà máy, nhập khẩu máy móc công nghệ Nhật Bản và hoàn thiện hồ sơ chứng nhận sinh thái ngay trong niên độ tài chính 2017 nhằm tạo nền tảng tăng trưởng lợi nhuận đột phá cho năm 2018 (đạt 80,77 tỷ VNĐ).

3. Tôm sinh thái có ưu thế cạnh tranh về giá bán như thế nào so với tôm công nghiệp?

Tôm sinh thái xuất khẩu sang các thị trường cao cấp (EU, Thụy Sĩ, Đức) có giá bán cao hơn từ $25% - 30%$ so với tôm nuôi công nghiệp thông thường, đồng thời được hưởng thêm chính sách thưởng sinh thái $5%$ giá trị hóa đơn tại thị trường Thụy Sĩ.

4. Công nghệ chế biến nào giúp Camimex giảm thiểu tỷ lệ hao hụt nguyên liệu?

Công ty vận hành hơn $90%$ dây chuyền thiết bị chế biến theo tiêu chuẩn công nghệ Nhật Bản kết hợp hệ thống cấp đông nhanh rời IQF cải tiến, giúp hạ tỷ lệ hao hụt chế biến xuống dưới $3%$ (so với mức $5%$ của ngành) và tiết kiệm $200\text{ kWh/tấn}$ sản phẩm thành phẩm.

5. Camimex Group quản lý nguy cơ ô nhiễm nguồn nước mặt tại các hộ liên kết bằng cách nào?

Thông qua việc ký kết hợp đồng kiểm soát chất lượng đầu vào, hướng dẫn nông hộ quy trình vệ sinh vuông tôm định kỳ, kiểm tra nồng độ bùn đáy ao và phối hợp với cơ quan địa phương quy hoạch hệ thống thủy lợi vùng nuôi đệm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ thâm canh truyền thống sang chuỗi giá trị tôm sinh thái khép kín tại Công ty Cổ phần Camimex Group. Các đóng góp then chốt bao gồm:

  • Minh chứng tính khả thi và hiệu quả vượt trội của mô hình tôm - rừng ngập mặn với doanh thu đạt đỉnh $1.062,2\text{ tỷ VNĐ}$ và lợi nhuận tăng trưởng gần gấp đôi sau giai đoạn chuyển đổi.
  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật đạt cùng lúc các tiêu chuẩn khắt khe nhất thế giới (EU Organic, Naturland, Bio Suisse, ASC, BAP 4-Star).
  • Xác lập lộ trình mở rộng quy mô liên kết lâm ngư trường lên 50.000 ha, góp phần vừa phát triển kinh tế biển vừa bảo tồn đa dạng sinh học hệ sinh thái rừng ngập mặn Cà Mau.