Khóa luận tốt nghiệp ngành thương mại quốc tế thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần giao nhận và tiếp vận quốc

Khóa luận phân tích thực trạng kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần giao nhận và tiếp vận quốc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái quát chung về hoạt động giao nhận hàng hóa và người giao nhận

2.2. Khái niệm giao nhận hàng hóa

2.3. Vai trò của ngành giao nhận

2.4. Phân loại giao nhận

2.5. Khái niệm người giao nhận

2.6. Chức năng của người giao nhận

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp thu thập số liệu

3.2. Phương pháp phân tích, so sánh

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Giới thiệu chung về Công ty Cổ phần Giao nhận và Tiếp vận Quốc tế Interlogistics

4.2. Lịch sử hình thành và phát triển

4.3. Chức năng và nhiệm vụ của công ty

4.4. Bộ máy tổ chức của công ty

4.5. Cơ sở vật chất – kĩ thuật

4.6. Sản phẩm dịch vụ của Công ty Interlogistics

4.7. Thông tin đối tác, đối thủ cạnh tranh và khách hàng của Công ty Interlogistics

4.8. Các dự án mới đang triển khai

4.9. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Interlogistics từ năm 2014 – 2016

4.10. Hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của Công ty Interlogistics chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh từ năm 2014 đến nay

4.11. Cơ cấu khách hàng

4.12. Cơ cấu thị trường xuất khẩu

4.13. Cơ cấu mặt hàng giao nhận xuất khẩu

4.14. Nghiệp vụ bán cước và cung cấp dịch vụ xuất khẩu vận chuyển hàng hóa bằng container đường biển tại Công ty Interlogistics

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

5.1. Đánh giá chung về lĩnh vực giao nhận hàng hóa xuất khẩu hàng

5.2. Đánh giá chung về hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty Interlogistics chi nhánh thành phố Hồ Chí Minh

5.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty Interlogistics

5.4. Kiến nghị cho các cơ quan ban ngành

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về thực trạng dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển

Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu. Việt Nam, với vị trí địa lý thuận lợi và hệ thống cảng biển phát triển, đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn cho các hoạt động xuất khẩu. Tuy nhiên, thực trạng dịch vụ này vẫn còn nhiều thách thức cần được giải quyết.

1.1. Đặc điểm của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển

Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển bao gồm nhiều công đoạn từ thu gom, vận chuyển đến giao hàng. Đặc điểm nổi bật của dịch vụ này là tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường.

1.2. Vai trò của dịch vụ giao nhận trong thương mại quốc tế

Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển không chỉ giúp kết nối các doanh nghiệp trong nước với thị trường quốc tế mà còn thúc đẩy sự phát triển của ngành logistics tại Việt Nam.

II. Những thách thức trong dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển

Mặc dù dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Chi phí logistics cao, quy trình thủ tục phức tạp và sự cạnh tranh từ các công ty nước ngoài là những vấn đề chính.

2.1. Chi phí logistics cao ảnh hưởng đến cạnh tranh

Chi phí logistics tại Việt Nam hiện vẫn cao hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực, điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.

2.2. Quy trình thủ tục hải quan phức tạp

Thủ tục hải quan phức tạp và mất nhiều thời gian là một trong những rào cản lớn đối với dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển, gây khó khăn cho các doanh nghiệp.

III. Phương pháp cải thiện dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển

Để nâng cao hiệu quả dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển, cần áp dụng các phương pháp cải tiến quy trình và tối ưu hóa chi phí. Việc áp dụng công nghệ thông tin và cải cách thủ tục hành chính là những giải pháp khả thi.

3.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong logistics

Việc áp dụng công nghệ thông tin giúp tối ưu hóa quy trình giao nhận, giảm thiểu thời gian và chi phí cho doanh nghiệp.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính trong hải quan

Cải cách thủ tục hành chính sẽ giúp giảm bớt gánh nặng cho doanh nghiệp, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển

Nghiên cứu về dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển tại Công ty Cổ phần Giao nhận và Tiếp vận Quốc tế Interlogistics cho thấy những kết quả khả quan. Công ty đã áp dụng nhiều giải pháp để nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.1. Kết quả hoạt động kinh doanh của Interlogistics

Trong giai đoạn từ 2014 đến 2016, Công ty Interlogistics đã đạt được nhiều thành công trong việc mở rộng thị trường và tăng trưởng doanh thu.

4.2. Những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn

Các bài học kinh nghiệm từ hoạt động của Interlogistics có thể áp dụng cho nhiều doanh nghiệp khác trong ngành giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển

Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển tại Việt Nam có nhiều tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, để đạt được thành công bền vững, cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các doanh nghiệp và cơ quan nhà nước.

5.1. Triển vọng phát triển dịch vụ giao nhận

Với sự phát triển của nền kinh tế và hội nhập quốc tế, dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai.

5.2. Đề xuất giải pháp cho tương lai

Cần có các chính sách hỗ trợ từ nhà nước và sự chủ động từ các doanh nghiệp để nâng cao hiệu quả dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu biển.

19/08/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngành thương mại quốc tế thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất khẩu bằng đường biển của công ty cổ phần giao nhận và tiếp vận quốc

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu • Chương 2: Cơ sở lý luận • Chương 3: Phương pháp nghiên cứu • Chương 4: Kết quả nghiên cứu • Chương 5: Kết luận và đề nghị • Tài liệu tham khảo • Phụ lục Khóa luận tốt nghiệp Trang |4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Khái quát chung về hoạt động giao nhận hàng hóa và người giao nhận 2. Khái niệm giao nhận hàng hóa Giao nhận hàng hóa là một ngành dịch vụ xuất hiện đã khá lâu đời, với sự đi đầu và tiên phong trong lĩnh vực này là hãng VANSAI (Thụy Sỹ). Ngày trước, việc này có thể do chính người bán hoặc người mua đứng ra tổ chức thực hiện, hoặc một trong hai bên thuê bên vận tải thứ ba thực hiện.

Tuy nhiên, khi lượng hàng hóa cần được vận chuyển ngày càng lớn và có quy mô rộng khắp hơn, giao nhận hàng hóa đã dần dần trở nên chuyên môn hóa hơn, trở thành một ngành dịch vụ riêng biệt. Cho đến thời điểm hiện tại, ngành dịch vụ giao nhận đang đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu, giúp thúc đẩy việc giao thương hàng hóa trở nên dễ dàng, nhanh chóng và tiện lợi hơn bao giờ hết. Trên thế giới hiện nay, có rất nhiều định nghĩa được đưa ra từ những tổ chức, cơ quan hoạt động trong lĩnh vực logistics. Dưới đây là hai định nghĩa do Hiệp hội Giao nhận Kho vận Quốc tế FIATA và Nhà nước Việt Nam đề ra.

Người giao nhận (Fowarder, Freight Forwarder hay Forwarding Agent) là người thu xếp chuyên chở toàn bộ hàng hóa theo hợp đồng ủy thác và hoạt động vì lợi ích của người ủy thác mà bản thân họ không phải là người chuyên chở. Người giao nhận cũng đảm bảo thực hiện mọi công việc liên quan đến hợp đồng giao nhân như đảm bảo lưu kho, trung chuyển, làm thủ tục hải quan kiểm hóa”. (FIATA, Freight fowarders adopt an official description of “freight forwarding and logistics services”, 2004) Khóa luận tốt nghiệp Trang |5 Giao nhận hàng hóa, hay dịch vụ Logistics, là hoạt động thương mại, theo đó thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công việc bao gồm nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, các thủ tục giấy tờ khác, tư vấn khách hàng, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu, giao hàng hoặc các dịch vụ khác có liên quan đến hàng hóa theo thỏa thuận với khách hàng để hưởng thù lao. (Bộ Luật Thương mại Việt Nam, 2005, điều 233, mục 4) Dựa vào hai định nghĩa được nêu ở trên, ta có thể hiểu giao nhận hàng hóa là một hoạt động thương mại, trong đó một cá nhân, tổ chức nào đó thay mặt chủ hàng thực hiện một hoặc nhiều công việc liên quan đến hoạt động logistics, nhằm đảm bảo quá trình đó được diễn ra liên tục, nhanh chóng, đúng thời gian, địa điểm và quan trọng nhất là đúng quy định của pháp luật.

Tổ chức thay mặt chủ hàng thực hiện hoạt động giao nhận sẽ được hưởng thù lao sau khi hoàn thành nghĩa vụ của mình. Vai trò của ngành giao nhận Cùng với xu hướng toàn cầu hóa, hoạt động thương mại trao đổi buôn bán hàng hóa diễn ra giữa các chủ thể kinh tế, thuộc các quốc gia khác nhau càng ngày càng nhanh, thường xuyên và mang tính thiết yếu hơn. Bên cạnh mục đích thương mại, việc vận chuyển hàng hóa đúng thời gian, địa điểm, đạt chất lượng cao còn mang ý nghĩa giúp ích cho dòng chảy logistics được diễn ra trôi chảy. Bởi vì hàng hóa của công ty A là nguyên liệu hoặc linh kiện cần phải có để sản xuất ra sản phẩm của công ty B, sau đó lại được vận chuyển đến công ty C để hoàn thiện.

Nếu tiến trình này bị gãy đứt một đoạn thì sẽ gây ra hiện tượng “domino” và ảnh hưởng toàn bộ hệ thống logistics. Một cách cụ thể hơn, đối với các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu, giao nhận hàng hóa là một ngành dịch vụ giúp họ kết nối tốt hơn với đối tác của mình, không chỉ ở trong Khóa luận tốt nghiệp Trang |6 nước mà còn ở tất cả mọi nơi trên thế giới. Các doanh nghiệp có thể an tâm hơn trong việc đưa hàng hóa tới tay khách hàng một cách nhanh chóng và an toàn. Mặt khác, với những công ty hay tổ chức đã có nhiều năm hoạt động trong lĩnh vực giao nhận thì sẽ có mối quan hệ tốt với các hãng vận tải, giúp họ có được giá cước tốt hơn, cũng như các ưu đãi tốt hơn so với việc chính chủ hàng tự đi thuê nhà vận tải thực sự.

Bên cạnh đó, những nhà kinh doanh dịch vụ giao nhận có thể cho phép khách hàng của mình nợ tiền vận chuyển hàng hóa, trong khi hãng tàu hay hãng hàng không chỉ cho nợ cước, còn tiền chi phí tại cảng hay chi phí phát sinh khác phải thanh toán trước khi nhận vận đơn. Một điều khác nữa là kinh nghiệm cũng giúp cho các công ty giao nhận lâu năm có thể hoàn tất các hồ sơ chứng từ, thuế quan, giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình vận chuyển nhanh chóng, tránh làm gián đoạn hoặc gãy đứt dòng chảy logistics. Ngoài ra, khi có những khiếu nại, tổn thất xảy ra như hàng hóa bị đổ vỡ, phá hủy bởi thiên tai, cháy nổ hoặc các rủi ro khác thì các công ty giao nhận sẽ đứng ra giải quyết các tranh chấp phát sinh đối với công ty vận chuyển, công ty vận chuyển hoặc các bên liên quan khác. Điều này giúp cho chủ hàng hóa thật sự có thể tập trung vào công việc sản xuất kinh doanh hơn, tiết kiệm thời gian và công sức hơn so với việc tự đảm nhiệm công việc giao nhận.

Đối với nền kinh tế thì dịch vụ giao nhận đóng một vai trò rất lớn trong việc thúc đẩy nền kinh tế phát triển một cách bền vững. Trong nền kinh tế vi mô, nó giúp phục vụ và thúc đẩy hoạt động sản xuất phát triển, đáp ứng nhu cầu của xã hội về lưu thông hàng hóa; đối với nền kinh tế vĩ mô, nó giúp cho việc phát triển và mở rộng thị trường buôn bán quốc tế, mở rộng cơ cấu mặt hàng và cơ cấu thị trường buôn bán trên thế giới. Phân loại giao nhận Khóa luận tốt nghiệp Trang |7 Việc phân loại dịch vụ giao nhận tùy theo tiêu chí và quan điểm của mỗi người, mà sẽ có những cách thức khác nhau. Trong rất nhiều tài liệu, giáo trình về nghiệp vụ giao nhận, dịch vụ giao nhận được phân chia theo 04 tiêu chí sau đây: ❖ Phạm vi hoạt động • Giao nhận quốc tế: Là hoạt động giao nhận diễn ra giữa người gửi hàng của quốc gia này với người nhận hàng ở quốc gia khác.

• Giao nhận nội địa: Là hoạt động giao nhận chỉ chuyên chở hàng hóa trong phạm vi một nước. ❖ Nghiệp vụ kinh doanh • Giao nhận thuần túy: Là hoạt động giao nhận chỉ bao gồm việc gửi hàng đi hoặc nhận hàng đến. • Giao nhận tổng hợp: Là hoạt động giao nhận xuất phát từ giao nhận thuần tùy, nhưng có kèm theo một số hoạt động khác bao gồm việc xếp dở, bảo quản hàng hóa, vận chuyển đường ngắn và hoạt động lưu trữ kho. ❖ Phương thức vận tải • Giao nhận hàng hóa bằng đường biển • Giao nhận hàng không • Giao nhận đường thủy • Giao nhận đường sắt • Giao nhận đường bộ • Giao nhận bưu điện • Giao nhận đường ống • Giao nhận vận tải đa phương thức (Multimodal Transport Operator – MTO) Khóa luận tốt nghiệp Trang |8 ❖ Tính chất giao nhận • Giao nhận riêng: Là hoạt động giao nhận do người xuất nhập khẩu tự tổ chức thực hiện chứ không sử dụng dịch vụ của người giao nhận.

• Giao nhận chuyên nghiệp: Là hoạt động giao nhận do các tổ chức, công ty chuyên kinh doanh dịch vụ giao nhận tiến hành. Khái niệm người giao nhận Tương tự như khái niệm ngành giao nhận, “Người giao nhận” cũng được giải thích theo nhiều cách thức khác nhau. Tổ chức FIATA chỉ định nghĩa một cách đơn giản người giao nhận là người kí kết hợp đồng cung cấp dịch vụ giao nhận với một khách hàng nào đó. Ngoài ra, dựa vào hai khái niệm về ngành giao nhận hàng hóa, ta có thể hiểu khái quát được người giao nhận sẽ là tổ chức, cá nhân thực hiện công việc giao nhận theo sự ủy thác của khách hàng hoặc chủ hàng.

Nói cách khác, người kinh doanh dịch vụ giao nhận thì được gọi là người giao nhận. Người giao nhận đôi khi cũng chính là chủ hàng, nếu như họ tự mình thực hiện công việc vận chuyển hàng hóa. Tuy nhiên trên thực tế hiện nay, việc này rất hiếm khi xảy ra, vì tính chất phức tạp của công việc giao nhận, cũng như các công ty thường thuê ngoài để tập trung hơn vào việc sản xuất kinh doanh. Chức năng của người giao nhận Trước đây, dịch vụ giao nhận trước đơn được thực hiện ở mức độ giản đơn hơn rất nhiều so với hiện tại.

Những người giao nhận chỉ nhận ủy thác của chủ hàng để thực hiện một vài chức năng một trong vài công việc như xếp dỡ, lưu kho, làm các thủ tục giấy tờ, thủ tục hải quan, vận tải nội địa. Tuy nhiên, với sự thay đổi về quy mô vận chuyển hàng hóa, cùng những yếu tố liên quan khác như hiện tại, nên tính chất công việc giao nhận cũng thay đổi theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ