I. Chuyển đổi việc làm Cự Khê Tổng quan từ thu hồi đất
Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một xu thế tất yếu, đặc biệt tại các vùng ven đô như huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Xã Cự Khê là một điển hình cho sự thay đổi mạnh mẽ này, nơi quá trình thu hồi đất nông nghiệp diễn ra nhanh chóng để phục vụ các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Việc thu hồi đất mang lại những tác động hai mặt. Một mặt, nó thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo ra nhiều ngành nghề và cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ. Người dân có một khoản vốn từ tiền đền bù để đầu tư. Mặt khác, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức lớn, đặc biệt là vấn đề chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp. Khi tư liệu sản xuất chính không còn, nhiều hộ nông dân đối mặt với khó khăn trong việc tìm kiếm công việc mới, dẫn đến thu nhập bấp bênh và đời sống không ổn định. Nghiên cứu thực tế tại địa bàn xã cho thấy, việc tìm ra một hướng đi đúng đắn để giải quyết việc làm sau thu hồi đất không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là vấn đề đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội huyện Thanh Oai một cách bền vững.
1.1. Tác động của đô thị hóa đến việc làm tại Cự Khê
Quá trình đô thị hóa tại xã Cự Khê diễn ra mạnh mẽ, thể hiện qua việc hình thành các dự án lớn như khu đô thị Thanh Hà A, B và trục đường phía Nam. Tác động của đô thị hóa đến việc làm là rất rõ rệt. Diện tích đất nông nghiệp của xã giảm từ 259,63 ha (năm 2016) xuống còn 189,33 ha (năm 2017), trong khi đất phi nông nghiệp tăng mạnh. Sự thay đổi này buộc cơ cấu lao động phải dịch chuyển. Theo thống kê năm 2017, lao động trong lĩnh vực nông nghiệp chỉ còn chiếm 35,3%, trong khi lao động phi nông nghiệp đã chiếm tới 64,7%. Quá trình này tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong các ngành xây dựng, dịch vụ, và công nghiệp tại các khu công nghiệp Thanh Oai lân cận. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn và đòi hỏi người lao động phải có kỹ năng mới để thích ứng, điều mà không phải nông dân nào cũng đáp ứng được.
1.2. Bức tranh thu hồi đất nông nghiệp trên địa bàn xã
Tính đến năm 2017, xã Cự Khê đã có 140,64 ha đất nông nghiệp bị thu hồi, chiếm gần 1/4 tổng diện tích tự nhiên của xã. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến 1.882 hộ dân. Việc thu hồi diễn ra không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các thôn có vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển đô thị. Cụ thể, thôn Cự Đà là nơi bị thu hồi nhiều nhất với 43,18 ha, tiếp đến là thôn Thượng với 36,31 ha. Tình trạng mất đất sản xuất hàng loạt đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức sinh kế của hàng ngàn người dân. Từ chỗ phụ thuộc vào nông nghiệp, họ buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế, bắt đầu một quá trình chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân đầy gian nan và thử thách.
II. Khó khăn trong chuyển đổi việc làm của người dân Cự Khê
Quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp tại xã Cự Khê không hề dễ dàng. Người dân phải đối mặt với hàng loạt rào cản lớn, từ nội tại bản thân đến các yếu tố bên ngoài. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu hụt kỹ năng và trình độ học vấn. Phần lớn lao động nông thôn chưa qua đào tạo bài bản, gây khó khăn khi ứng tuyển vào các doanh nghiệp, khu công nghiệp đòi hỏi tay nghề. Bên cạnh đó, việc quản lý và sử dụng khoản tiền đền bù cũng là một vấn đề nan giải. Thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh để tạo sinh kế bền vững cho người dân, nhiều hộ đã dùng phần lớn số tiền vào việc xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi. Điều này dẫn đến tình trạng "tiêu hết tiền, không còn tư liệu sản xuất", khiến cuộc sống trở nên bấp bênh hơn. Thu nhập dù có thể cao hơn trước nhưng lại thiếu ổn định, đặt gánh nặng lớn lên vai các hộ gia đình, đặc biệt là khi đối mặt với các chi phí sinh hoạt ngày càng tăng do tác động của đô thị hóa đến việc làm và đời sống.
2.1. Rào cản về trình độ và kỹ năng của lao động địa phương
Theo kết quả khảo sát 100 hộ dân, trình độ học vấn bình quân của chủ hộ chỉ dừng ở lớp 9. Cụ thể, trong tổng số 253 lao động được khảo sát, có tới 45,5% chỉ tốt nghiệp Trung học cơ sở và chỉ 7,9% có trình độ từ trung cấp trở lên. Đây là một rào cản lớn. Có đến 75% số hộ cho rằng trình độ học vấn thấp là nguyên nhân gây khó khăn khi tìm việc, và 80% thừa nhận thiếu tay nghề chuyên môn. Mặc dù có các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn, nhưng hiệu quả chưa cao hoặc nội dung đào tạo chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, khiến người lao động sau khi học xong vẫn khó cạnh tranh trên thị trường.
2.2. Phân tích thu nhập của người dân sau khi mất đất sản xuất
Vấn đề thu nhập của người dân sau mất đất thể hiện một nghịch lý đáng chú ý. Khảo sát cho thấy 64% hộ dân cho rằng thu nhập của gia đình tăng lên sau khi nhận tiền đền bù và chuyển đổi công việc. Tuy nhiên, có đến 55% hộ lại nhận định rằng nguồn thu nhập này không ổn định. Sự bấp bênh này đến từ việc nhiều người chuyển sang làm các công việc thời vụ, làm thuê tự do hoặc kinh doanh nhỏ lẻ với rủi ro cao. Thu nhập không còn đều đặn như khi làm nông nghiệp, phụ thuộc nhiều vào thị trường và các yếu tố bên ngoài. Tình trạng này cho thấy việc ổn định đời sống người dân Cự Khê vẫn là một bài toán cần lời giải triệt để.
2.3. Vấn đề sử dụng chính sách đền bù giải phóng mặt bằng
Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng đã mang lại cho các hộ dân một khoản vốn đáng kể, trung bình là 726,57 triệu đồng/hộ theo khảo sát. Tuy nhiên, việc sử dụng khoản tiền này chưa thực sự hiệu quả để tạo sinh kế lâu dài. Dữ liệu cho thấy, có tới 70,2% (khoảng 510 triệu đồng) được chi cho việc xây dựng và sửa chữa nhà ở. Trong khi đó, số tiền đầu tư cho sản xuất kinh doanh chỉ chiếm 7% (khoảng 50,5 triệu đồng). Điều này phản ánh tâm lý an cư trước lạc nghiệp nhưng cũng cho thấy sự thiếu định hướng và kỹ năng quản lý tài chính. Việc không tái đầu tư vào các hoạt động tạo ra thu nhập bền vững khiến nhiều gia đình rơi vào khó khăn khi tiêu hết tiền đền bù.
III. Cách người dân Cự Khê chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn
Đối mặt với thực trạng mất đất sản xuất, người dân xã Cự Khê đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, tạo nên một cuộc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn sâu sắc. Làn sóng dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang các lĩnh vực phi nông nghiệp diễn ra một cách tự nhiên và tất yếu. Một bộ phận lớn lao động, đặc biệt là lao động trẻ, đã tìm đến các nhà máy, xí nghiệp trong khu công nghiệp Thanh Oai và các vùng lân cận để trở thành công nhân. Đây là hướng đi mang lại thu nhập ổn định và cao hơn so với làm nông. Song song đó, các hoạt động thương mại, dịch vụ cũng bùng nổ để đáp ứng nhu cầu của các khu đô thị mới hình thành. Nhiều hộ gia đình đã mở cửa hàng kinh doanh, cung cấp dịch vụ ăn uống, nhà trọ, hoặc tham gia vào các ngành nghề truyền thống như làm miến, làm tương. Quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp không chỉ là sự thay đổi về công việc mà còn là sự thay đổi về tư duy, từ sản xuất tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường.
3.1. Sự sụt giảm tất yếu của lực lượng lao động nông nghiệp
Số liệu khảo sát phản ánh rõ sự sụt giảm của lao động nông nghiệp. Trước khi thu hồi đất, có 103 người (chiếm 40,7%) trong mẫu khảo sát làm nông nghiệp. Sau khi thu hồi, con số này giảm mạnh xuống chỉ còn 40 người (chiếm 15,8%). Sự suy giảm này là hệ quả trực tiếp của việc không còn đất canh tác. Một số ít hộ còn lại vẫn bám trụ với nghề nông trên diện tích đất ít ỏi còn lại, nhưng đây không còn là nguồn thu nhập chính và không thể đảm bảo một sinh kế bền vững cho người dân.
3.2. Xu hướng dịch chuyển sang lao động phi nông nghiệp rõ rệt
Sự dịch chuyển sang lao động phi nông nghiệp là xu hướng chủ đạo. Số lượng công nhân khu công nghiệp trong mẫu khảo sát đã tăng hơn gấp đôi, từ 25 người lên 56 người. Tương tự, số người làm trong lĩnh vực dịch vụ và các ngành nghề khác tăng từ 38 người lên 70 người. Lao động làm thuê cũng tăng từ 36 lên 50 người. Những con số này cho thấy người dân Cự Khê đã chủ động tìm kiếm các cơ hội mới trong môi trường kinh tế đô thị hóa, góp phần vào việc giải quyết việc làm sau thu hồi đất một cách tự phát.
3.3. Phát triển ngành nghề truyền thống và dịch vụ địa phương
Bên cạnh việc làm công nhân, nhiều hộ dân đã quay về phát triển các ngành nghề thế mạnh của địa phương. Một số hộ sử dụng tiền đền bù để đầu tư máy móc, mở rộng quy mô sản xuất ngành nghề truyền thống. Khảo sát cho thấy số người làm tiểu thủ công nghiệp giảm nhẹ (từ 49 xuống 32 người), có thể do sự cạnh tranh hoặc một phần lao động chuyển sang các lĩnh vực khác hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, sự phát triển của các khu đô thị cũng mở ra cơ hội lớn cho các loại hình dịch vụ tại chỗ như cửa hàng tạp hóa, quán ăn, nhà nghỉ, vận tải... Đây là hướng đi quan trọng để ổn định đời sống người dân Cự Khê.
IV. Phương pháp giải quyết việc làm sau thu hồi đất tại Cự Khê
Để hỗ trợ quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp, chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng đã triển khai nhiều chính sách và chương trình. Trọng tâm của các phương pháp này là đào tạo nghề cho lao động nông thôn và cung cấp các hỗ trợ ban đầu để người dân tìm kiếm công việc mới. Các lớp học nghề ngắn hạn về may mặc, cơ khí, nấu ăn... đã được tổ chức nhằm trang bị kỹ năng cơ bản cho người lao động. Bên cạnh đó, chính sách đền bù giải phóng mặt bằng không chỉ bao gồm tiền bồi thường về đất mà còn có các khoản hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Việc kết nối giữa đơn vị đào tạo và doanh nghiệp tuyển dụng chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng học viên sau khi tốt nghiệp vẫn khó tìm được việc làm phù hợp. Do đó, việc nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của các chương trình hỗ trợ là yêu cầu cấp thiết để giải quyết việc làm sau thu hồi đất một cách bền vững.
4.1. Đánh giá hiệu quả các chương trình đào tạo nghề
Theo khảo sát, có đến 85% số hộ được tham gia các lớp học nghề. Đây là một tỷ lệ rất cao, cho thấy sự nỗ lực của chính quyền trong việc triển khai chính sách. Mặc dù vậy, hiệu quả thực tế lại là một câu hỏi lớn. Như đã đề cập, 80% số hộ vẫn cảm thấy thiếu tay nghề khi tìm việc. Điều này cho thấy chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn có thể chưa phù hợp về nội dung, thời lượng, hoặc chưa đáp ứng được tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng. Cần có sự khảo sát nhu cầu thị trường lao động kỹ lưỡng hơn để thiết kế các khóa học mang lại giá trị thực tiễn cao.
4.2. Phân tích chính sách hỗ trợ tìm việc và giới thiệu việc làm
Các chính sách hỗ trợ trực tiếp tỏ ra kém hiệu quả hơn. Chỉ có 35% số hộ nhận được hỗ trợ kinh phí tìm việc và 40% được giới thiệu việc làm tại các khu công nghiệp. Khoảng cách giữa số người được đào tạo nghề (85%) và số người được giới thiệu việc làm (40%) là rất lớn. Điều này cho thấy sự thiếu liên kết trong chuỗi chính sách. Việc hỗ trợ không nên chỉ dừng lại ở đào tạo mà cần phải kéo dài đến khâu giới thiệu, kết nối và thậm chí là theo dõi, hỗ trợ người lao động trong giai đoạn đầu hòa nhập với môi trường làm việc mới để đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất.
V. Hướng đi cho sinh kế bền vững của người dân Cự Khê Thanh Oai
Để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân xã Cự Khê trong bối cảnh đô thị hóa, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và dài hạn. Tương lai của người dân không thể chỉ dựa vào khoản tiền đền bù nhất thời mà phải được xây dựng trên một nền tảng việc làm ổn định và thu nhập bền vững. Trọng tâm cần hướng tới là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn được thiết kế lại, bám sát nhu cầu thị trường. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ gia đình đầu tư tiền đền bù vào các mô hình sản xuất, kinh doanh hiệu quả. Việc xây dựng một mạng lưới an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất vững chắc, bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và các chính sách hỗ trợ khi gặp rủi ro, là yếu tố then chốt. Chỉ khi đó, quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp mới thực sự thành công, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội huyện Thanh Oai một cách toàn diện.
5.1. Kiến nghị nhằm ổn định đời sống người dân Cự Khê
Để ổn định đời sống người dân Cự Khê, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng đào tạo nghề, kết hợp chặt chẽ với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra. Thứ hai, tổ chức các lớp tập huấn về quản lý tài chính, khởi nghiệp để người dân sử dụng hiệu quả tiền đền bù, chuyển từ tiêu dùng sang đầu tư. Thứ ba, chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, tích cực giới thiệu việc làm và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các hộ gia đình phát triển dịch vụ, thương mại ngay tại địa phương. Đây là con đường thiết thực nhất để tạo ra thu nhập ổn định và lâu dài.
5.2. Tầm quan trọng của an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất
Khi đất đai - tư liệu sản xuất và cũng là "bảo hiểm" truyền thống - không còn, vai trò của hệ thống an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất trở nên vô cùng quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ người dân tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm y tế. Đồng thời, cần nghiên cứu các quỹ hỗ trợ rủi ro, trợ cấp thất nghiệp tạm thời cho những người đang trong giai đoạn chuyển đổi công việc. Một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc sẽ là điểm tựa giúp người dân Cự Khê tự tin hơn trong quá trình hội nhập vào thị trường lao động mới, giảm thiểu các tác động tiêu cực và đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.