Thực trạng chuyển đổi việc làm sau thu hồi đất ở xã Cự Khê, Thanh Oai, Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Thực trạng việc làm sau thu hồi đất nông nghiệp tại Hà Nội góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập

2017

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chuyển đổi việc làm Cự Khê Tổng quan từ thu hồi đất

Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa là một xu thế tất yếu, đặc biệt tại các vùng ven đô như huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội. Xã Cự Khê là một điển hình cho sự thay đổi mạnh mẽ này, nơi quá trình thu hồi đất nông nghiệp diễn ra nhanh chóng để phục vụ các dự án phát triển kinh tế - xã hội. Việc thu hồi đất mang lại những tác động hai mặt. Một mặt, nó thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn, tạo ra nhiều ngành nghề và cơ hội việc làm mới trong lĩnh vực công nghiệp và dịch vụ. Người dân có một khoản vốn từ tiền đền bù để đầu tư. Mặt khác, quá trình này cũng đặt ra nhiều thách thức lớn, đặc biệt là vấn đề chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp. Khi tư liệu sản xuất chính không còn, nhiều hộ nông dân đối mặt với khó khăn trong việc tìm kiếm công việc mới, dẫn đến thu nhập bấp bênh và đời sống không ổn định. Nghiên cứu thực tế tại địa bàn xã cho thấy, việc tìm ra một hướng đi đúng đắn để giải quyết việc làm sau thu hồi đất không chỉ là bài toán kinh tế mà còn là vấn đề đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội huyện Thanh Oai một cách bền vững.

1.1. Tác động của đô thị hóa đến việc làm tại Cự Khê

Quá trình đô thị hóa tại xã Cự Khê diễn ra mạnh mẽ, thể hiện qua việc hình thành các dự án lớn như khu đô thị Thanh Hà A, B và trục đường phía Nam. Tác động của đô thị hóa đến việc làm là rất rõ rệt. Diện tích đất nông nghiệp của xã giảm từ 259,63 ha (năm 2016) xuống còn 189,33 ha (năm 2017), trong khi đất phi nông nghiệp tăng mạnh. Sự thay đổi này buộc cơ cấu lao động phải dịch chuyển. Theo thống kê năm 2017, lao động trong lĩnh vực nông nghiệp chỉ còn chiếm 35,3%, trong khi lao động phi nông nghiệp đã chiếm tới 64,7%. Quá trình này tạo ra nhiều cơ hội việc làm trong các ngành xây dựng, dịch vụ, và công nghiệp tại các khu công nghiệp Thanh Oai lân cận. Tuy nhiên, nó cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn và đòi hỏi người lao động phải có kỹ năng mới để thích ứng, điều mà không phải nông dân nào cũng đáp ứng được.

1.2. Bức tranh thu hồi đất nông nghiệp trên địa bàn xã

Tính đến năm 2017, xã Cự Khê đã có 140,64 ha đất nông nghiệp bị thu hồi, chiếm gần 1/4 tổng diện tích tự nhiên của xã. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến 1.882 hộ dân. Việc thu hồi diễn ra không đồng đều, tập trung chủ yếu ở các thôn có vị trí địa lý thuận lợi cho phát triển đô thị. Cụ thể, thôn Cự Đà là nơi bị thu hồi nhiều nhất với 43,18 ha, tiếp đến là thôn Thượng với 36,31 ha. Tình trạng mất đất sản xuất hàng loạt đã làm thay đổi hoàn toàn phương thức sinh kế của hàng ngàn người dân. Từ chỗ phụ thuộc vào nông nghiệp, họ buộc phải tìm kiếm các nguồn thu nhập thay thế, bắt đầu một quá trình chuyển đổi nghề nghiệp cho nông dân đầy gian nan và thử thách.

II. Khó khăn trong chuyển đổi việc làm của người dân Cự Khê

Quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp tại xã Cự Khê không hề dễ dàng. Người dân phải đối mặt với hàng loạt rào cản lớn, từ nội tại bản thân đến các yếu tố bên ngoài. Thách thức lớn nhất đến từ sự thiếu hụt kỹ năng và trình độ học vấn. Phần lớn lao động nông thôn chưa qua đào tạo bài bản, gây khó khăn khi ứng tuyển vào các doanh nghiệp, khu công nghiệp đòi hỏi tay nghề. Bên cạnh đó, việc quản lý và sử dụng khoản tiền đền bù cũng là một vấn đề nan giải. Thay vì đầu tư vào sản xuất kinh doanh để tạo sinh kế bền vững cho người dân, nhiều hộ đã dùng phần lớn số tiền vào việc xây dựng nhà cửa, mua sắm tiện nghi. Điều này dẫn đến tình trạng "tiêu hết tiền, không còn tư liệu sản xuất", khiến cuộc sống trở nên bấp bênh hơn. Thu nhập dù có thể cao hơn trước nhưng lại thiếu ổn định, đặt gánh nặng lớn lên vai các hộ gia đình, đặc biệt là khi đối mặt với các chi phí sinh hoạt ngày càng tăng do tác động của đô thị hóa đến việc làm và đời sống.

2.1. Rào cản về trình độ và kỹ năng của lao động địa phương

Theo kết quả khảo sát 100 hộ dân, trình độ học vấn bình quân của chủ hộ chỉ dừng ở lớp 9. Cụ thể, trong tổng số 253 lao động được khảo sát, có tới 45,5% chỉ tốt nghiệp Trung học cơ sở và chỉ 7,9% có trình độ từ trung cấp trở lên. Đây là một rào cản lớn. Có đến 75% số hộ cho rằng trình độ học vấn thấp là nguyên nhân gây khó khăn khi tìm việc, và 80% thừa nhận thiếu tay nghề chuyên môn. Mặc dù có các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn, nhưng hiệu quả chưa cao hoặc nội dung đào tạo chưa sát với nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, khiến người lao động sau khi học xong vẫn khó cạnh tranh trên thị trường.

2.2. Phân tích thu nhập của người dân sau khi mất đất sản xuất

Vấn đề thu nhập của người dân sau mất đất thể hiện một nghịch lý đáng chú ý. Khảo sát cho thấy 64% hộ dân cho rằng thu nhập của gia đình tăng lên sau khi nhận tiền đền bù và chuyển đổi công việc. Tuy nhiên, có đến 55% hộ lại nhận định rằng nguồn thu nhập này không ổn định. Sự bấp bênh này đến từ việc nhiều người chuyển sang làm các công việc thời vụ, làm thuê tự do hoặc kinh doanh nhỏ lẻ với rủi ro cao. Thu nhập không còn đều đặn như khi làm nông nghiệp, phụ thuộc nhiều vào thị trường và các yếu tố bên ngoài. Tình trạng này cho thấy việc ổn định đời sống người dân Cự Khê vẫn là một bài toán cần lời giải triệt để.

2.3. Vấn đề sử dụng chính sách đền bù giải phóng mặt bằng

Chính sách đền bù giải phóng mặt bằng đã mang lại cho các hộ dân một khoản vốn đáng kể, trung bình là 726,57 triệu đồng/hộ theo khảo sát. Tuy nhiên, việc sử dụng khoản tiền này chưa thực sự hiệu quả để tạo sinh kế lâu dài. Dữ liệu cho thấy, có tới 70,2% (khoảng 510 triệu đồng) được chi cho việc xây dựng và sửa chữa nhà ở. Trong khi đó, số tiền đầu tư cho sản xuất kinh doanh chỉ chiếm 7% (khoảng 50,5 triệu đồng). Điều này phản ánh tâm lý an cư trước lạc nghiệp nhưng cũng cho thấy sự thiếu định hướng và kỹ năng quản lý tài chính. Việc không tái đầu tư vào các hoạt động tạo ra thu nhập bền vững khiến nhiều gia đình rơi vào khó khăn khi tiêu hết tiền đền bù.

III. Cách người dân Cự Khê chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn

Đối mặt với thực trạng mất đất sản xuất, người dân xã Cự Khê đã có những bước chuyển mình mạnh mẽ, tạo nên một cuộc chuyển đổi cơ cấu kinh tế nông thôn sâu sắc. Làn sóng dịch chuyển lao động từ nông nghiệp sang các lĩnh vực phi nông nghiệp diễn ra một cách tự nhiên và tất yếu. Một bộ phận lớn lao động, đặc biệt là lao động trẻ, đã tìm đến các nhà máy, xí nghiệp trong khu công nghiệp Thanh Oai và các vùng lân cận để trở thành công nhân. Đây là hướng đi mang lại thu nhập ổn định và cao hơn so với làm nông. Song song đó, các hoạt động thương mại, dịch vụ cũng bùng nổ để đáp ứng nhu cầu của các khu đô thị mới hình thành. Nhiều hộ gia đình đã mở cửa hàng kinh doanh, cung cấp dịch vụ ăn uống, nhà trọ, hoặc tham gia vào các ngành nghề truyền thống như làm miến, làm tương. Quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp không chỉ là sự thay đổi về công việc mà còn là sự thay đổi về tư duy, từ sản xuất tự cung tự cấp sang kinh tế thị trường.

3.1. Sự sụt giảm tất yếu của lực lượng lao động nông nghiệp

Số liệu khảo sát phản ánh rõ sự sụt giảm của lao động nông nghiệp. Trước khi thu hồi đất, có 103 người (chiếm 40,7%) trong mẫu khảo sát làm nông nghiệp. Sau khi thu hồi, con số này giảm mạnh xuống chỉ còn 40 người (chiếm 15,8%). Sự suy giảm này là hệ quả trực tiếp của việc không còn đất canh tác. Một số ít hộ còn lại vẫn bám trụ với nghề nông trên diện tích đất ít ỏi còn lại, nhưng đây không còn là nguồn thu nhập chính và không thể đảm bảo một sinh kế bền vững cho người dân.

3.2. Xu hướng dịch chuyển sang lao động phi nông nghiệp rõ rệt

Sự dịch chuyển sang lao động phi nông nghiệp là xu hướng chủ đạo. Số lượng công nhân khu công nghiệp trong mẫu khảo sát đã tăng hơn gấp đôi, từ 25 người lên 56 người. Tương tự, số người làm trong lĩnh vực dịch vụ và các ngành nghề khác tăng từ 38 người lên 70 người. Lao động làm thuê cũng tăng từ 36 lên 50 người. Những con số này cho thấy người dân Cự Khê đã chủ động tìm kiếm các cơ hội mới trong môi trường kinh tế đô thị hóa, góp phần vào việc giải quyết việc làm sau thu hồi đất một cách tự phát.

3.3. Phát triển ngành nghề truyền thống và dịch vụ địa phương

Bên cạnh việc làm công nhân, nhiều hộ dân đã quay về phát triển các ngành nghề thế mạnh của địa phương. Một số hộ sử dụng tiền đền bù để đầu tư máy móc, mở rộng quy mô sản xuất ngành nghề truyền thống. Khảo sát cho thấy số người làm tiểu thủ công nghiệp giảm nhẹ (từ 49 xuống 32 người), có thể do sự cạnh tranh hoặc một phần lao động chuyển sang các lĩnh vực khác hấp dẫn hơn. Tuy nhiên, sự phát triển của các khu đô thị cũng mở ra cơ hội lớn cho các loại hình dịch vụ tại chỗ như cửa hàng tạp hóa, quán ăn, nhà nghỉ, vận tải... Đây là hướng đi quan trọng để ổn định đời sống người dân Cự Khê.

IV. Phương pháp giải quyết việc làm sau thu hồi đất tại Cự Khê

Để hỗ trợ quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp, chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng đã triển khai nhiều chính sách và chương trình. Trọng tâm của các phương pháp này là đào tạo nghề cho lao động nông thôn và cung cấp các hỗ trợ ban đầu để người dân tìm kiếm công việc mới. Các lớp học nghề ngắn hạn về may mặc, cơ khí, nấu ăn... đã được tổ chức nhằm trang bị kỹ năng cơ bản cho người lao động. Bên cạnh đó, chính sách đền bù giải phóng mặt bằng không chỉ bao gồm tiền bồi thường về đất mà còn có các khoản hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm. Tuy nhiên, hiệu quả của các chính sách này trên thực tế vẫn còn nhiều hạn chế. Việc kết nối giữa đơn vị đào tạo và doanh nghiệp tuyển dụng chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến tình trạng học viên sau khi tốt nghiệp vẫn khó tìm được việc làm phù hợp. Do đó, việc nâng cao chất lượng và tính thực tiễn của các chương trình hỗ trợ là yêu cầu cấp thiết để giải quyết việc làm sau thu hồi đất một cách bền vững.

4.1. Đánh giá hiệu quả các chương trình đào tạo nghề

Theo khảo sát, có đến 85% số hộ được tham gia các lớp học nghề. Đây là một tỷ lệ rất cao, cho thấy sự nỗ lực của chính quyền trong việc triển khai chính sách. Mặc dù vậy, hiệu quả thực tế lại là một câu hỏi lớn. Như đã đề cập, 80% số hộ vẫn cảm thấy thiếu tay nghề khi tìm việc. Điều này cho thấy chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn có thể chưa phù hợp về nội dung, thời lượng, hoặc chưa đáp ứng được tiêu chuẩn của nhà tuyển dụng. Cần có sự khảo sát nhu cầu thị trường lao động kỹ lưỡng hơn để thiết kế các khóa học mang lại giá trị thực tiễn cao.

4.2. Phân tích chính sách hỗ trợ tìm việc và giới thiệu việc làm

Các chính sách hỗ trợ trực tiếp tỏ ra kém hiệu quả hơn. Chỉ có 35% số hộ nhận được hỗ trợ kinh phí tìm việc và 40% được giới thiệu việc làm tại các khu công nghiệp. Khoảng cách giữa số người được đào tạo nghề (85%) và số người được giới thiệu việc làm (40%) là rất lớn. Điều này cho thấy sự thiếu liên kết trong chuỗi chính sách. Việc hỗ trợ không nên chỉ dừng lại ở đào tạo mà cần phải kéo dài đến khâu giới thiệu, kết nối và thậm chí là theo dõi, hỗ trợ người lao động trong giai đoạn đầu hòa nhập với môi trường làm việc mới để đảm bảo an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất.

V. Hướng đi cho sinh kế bền vững của người dân Cự Khê Thanh Oai

Để đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân xã Cự Khê trong bối cảnh đô thị hóa, cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ và dài hạn. Tương lai của người dân không thể chỉ dựa vào khoản tiền đền bù nhất thời mà phải được xây dựng trên một nền tảng việc làm ổn định và thu nhập bền vững. Trọng tâm cần hướng tới là nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua các chương trình đào tạo nghề cho lao động nông thôn được thiết kế lại, bám sát nhu cầu thị trường. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích, hỗ trợ các hộ gia đình đầu tư tiền đền bù vào các mô hình sản xuất, kinh doanh hiệu quả. Việc xây dựng một mạng lưới an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất vững chắc, bao gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội và các chính sách hỗ trợ khi gặp rủi ro, là yếu tố then chốt. Chỉ khi đó, quá trình chuyển đổi việc làm của người dân sau khi thu hồi đất nông nghiệp mới thực sự thành công, góp phần vào sự phát triển kinh tế xã hội huyện Thanh Oai một cách toàn diện.

5.1. Kiến nghị nhằm ổn định đời sống người dân Cự Khê

Để ổn định đời sống người dân Cự Khê, cần tập trung vào ba nhóm giải pháp chính. Thứ nhất, đa dạng hóa và nâng cao chất lượng đào tạo nghề, kết hợp chặt chẽ với doanh nghiệp để đảm bảo đầu ra. Thứ hai, tổ chức các lớp tập huấn về quản lý tài chính, khởi nghiệp để người dân sử dụng hiệu quả tiền đền bù, chuyển từ tiêu dùng sang đầu tư. Thứ ba, chính quyền địa phương cần đóng vai trò cầu nối, tích cực giới thiệu việc làm và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi cho các hộ gia đình phát triển dịch vụ, thương mại ngay tại địa phương. Đây là con đường thiết thực nhất để tạo ra thu nhập ổn định và lâu dài.

5.2. Tầm quan trọng của an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất

Khi đất đai - tư liệu sản xuất và cũng là "bảo hiểm" truyền thống - không còn, vai trò của hệ thống an sinh xã hội cho người bị thu hồi đất trở nên vô cùng quan trọng. Cần có chính sách hỗ trợ người dân tham gia bảo hiểm xã hội tự nguyện, bảo hiểm y tế. Đồng thời, cần nghiên cứu các quỹ hỗ trợ rủi ro, trợ cấp thất nghiệp tạm thời cho những người đang trong giai đoạn chuyển đổi công việc. Một mạng lưới an sinh xã hội vững chắc sẽ là điểm tựa giúp người dân Cự Khê tự tin hơn trong quá trình hội nhập vào thị trường lao động mới, giảm thiểu các tác động tiêu cực và đảm bảo sự phát triển hài hòa, bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở lý luận về đất nông nghiệp và thu hồi đất nông nghiệp  Khái niệm - Đất nông nghiệp đôi khi còn gọi là đất canh tác hay đất trồng trọt là những vùng đất, khu vực thích hợp cho sản xuất, canh tác nông nghiệp, bao gồm cả trồng trọt và chăn nuôi. Đây là một trong những nguồn lực chính trong nông nghiệp. - Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất đã giao cho các tổ chức, UBND xã, phường thị trấn, các cá nhân, hộ gia đình theo quy định của pháp luật (khoản 5 Điều 4 Luật đất đai 2003)  Mục đích thu hồi đất Đất Đai được thu hồi nhằm mục đích sử dụng hiệu quả và hợp pháp hơn.

Phục vụ cho lợi ích quốc phòng, an ninh và phát triển kinh tế xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng. Khắc phục tình trạng vi phạm pháp luật về đất đai, những nguy cơ tiềm ẩn đến tình hình an ninh trật tự xã hội của đất nước. Trường hợp thu hồi đất nông nghiệp trên địa bàn xã Cự Khê, huyện Thanh Oai, thành phố Hà Nội nhằm mục đích phát triển kinh tế, theo đúng chủ trương của Nhà nước. Nhà nước khuyến khích phát triển các nghành công nghiệp có lợi thế so sánh với các nước trong khu vực và trên thê giới đồng thời tạo điều kiện trong thực hiện việc thu hồi đất để sử dụng vào mục đích phát triển kinh tế.

Việc thu hồi đất được thực hiện theo quy định tại Điều 39 Luật Đất Đai năm 2003. Với các dự án sản xuất, kinh doanh phù hợp với quy hoạch sử dụng đất đã được xét duyệt nhà đầu tư được chuyển nhượng, thuê quyền sử dụng đất, nhận góp vốn bằng quyền sử dụng đất của các tổ chức kinh tế, hộ gia đình, cá nhân mà không phải thực hiện thủ tục thu hồi đất. 5  Lý do thu hồi đất nông nghiệp Nền kinh tế của nước ta đang bị tụt hậu hơn nhiều nền kinh tế khác trên thế giới, để rút ngắn khoảng cách đó, buộc chúng ta phải CNH-HĐH đất nước. Từ một đất nước thuần nông và chuyển đổi mục đích sử dụng của nhiều diện tích đất nông nghiệp trên cả nước nhằm mục đích phục vụ cho việc xây dựng các cụm, khu công nghiệp.

khu chế xuất, khu dân cư tập trung., hay việc xây dựng phát triển cơ sở hạ tầng và các công trình công cộng phục vụ lợi ích cộng đồng. Thực chất CNH quá trình cơ cấu lại nền kinh tế theo hướng phát triển trọng tâm là công nghiệp và dịch vụ, cơ cấu phân bổ lại dân cư theo hướng gia tăng số lượng dân cư sống trong khu vực thành thị đồng thời giảm số lượng dân cư sống trong khu vực nông thôn. CNH sẽ giúp chúng ta giải quyết được các bài toán việc làm, nâng cao trình độ tay nghề của người lao động, cho phép chúng ta tiếp cận và áp dụng những công nghệ, kỹ thuật hiện đại vào hoạt động sản xuất kinh doanh làm gia tăng năng suất, giảm công lao động, tự chủ về công nghệ.v… CNH-HĐHgiúp lực lượng sản xuất phát triển, năng suất lao động tăng lên từ đó tạo điều kiện tăng trưởng và phát triển kinh tế. Khắc phục tình trạng tụt hậu về kinh tế của nước ta so với các nước khác, đồng thời góp phần ổn định và nâng cao cuộc sống của người lao động CNH-HĐH góp phần củng cố và tăng trưởng kinh tế của nhà nước, tạo thêm nhiều công an việc làm cho người lao đông.

Khuyến khích sự tự do và toàn diện mỗi cá nhân. CNH-HĐH tạo điều kiện để củng cố an ninh và tạo điều kiện cho việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, đủ sức tham gia một cách có hiệu quả vào sự phân công và hợp tác quốc tế. Quá trình CNH khiến nhu cầu về sử dụng đất xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng, đất đô thị tăng lên nhanh chóng. Điều này khiến những diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp.

Nhưng CNH, với hình thức phát triển các khu công nghiệp đã tạo ra một kênh thu hút lao động rất có tiềm năng và có 6 hiệu quả, góp phần quan trọng trong vấn đề giải quyết việc làm cho người lao động tại chỗ trong đó có lao động của những hộ dân mất đất. Việc mở rộng cả quy mô và chất lượng các khu công nghiệp hiện nay khiến lực lượng lao động trong khu vực này tăng lên đáng kể, giải quyết bài toán việc làm và tận dụng được tiềm năng về lao động các địa phương. Tuy nhiên, tỷ lên lao động qua đào tạo còn ít, thiếu đồng bộ, dẫn đến chất lượng nguồn nhân lực thấp, không đáp ứng được đòi hỏi của doanh nghiệp đang là rào cản khiến nhiều người lao động có nhu cầu nhưng không được tuyển dụng. Đồng thời việc này ảnh hưởng tới khả năng ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất nông nghiệp, văn minh bền vững.

Cơ sở lý luận về việc làm Một số khái niệm và các yếu tố ảnh hưởng đến tạo việc làm  Một số khái niệm cơ bản - Việc làm là phạm trù để chỉ trạng thái phù hợp giữa sức lao động và những điều kiện cần thiết (vốn, tư liệu sản xuất, công nghệ,…) để sử dụng sức lao động đó. - Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) đưa ra khái niệm: “ Việc làm là những hoạt động lao động được trả công bằng tiền và bằng hiện vật”. - Điều 13, chương II Bộ Luật Lao Động nước CHXHCN Việt Nam có ghi rõ: “ Mọi hoạt động lao động tạo ra nguồn thu nhập, không bị pháp luật cấm đều được thừa nhận là việc làm”. (Quốc hội 2006 bộ Luật lao động) Theo Khái niệm trên một hoạt động được coi là việc làm cần thỏa mãn hai điều kiện : - Một là, hoạt động đó phải có ích và tạo ra thu nhập cho người lao động và cho các thành viện trong gia đình.

Điều này chỉ rõ tính hữu ích và nhấn mạnh tiêu thức tạo ra thu nhập của việc làm. - Hai là, hoạt đông đó không bị nhà nước ngăn cấm. Điều này chỉ rõ tính pháp lý của việc làm. 7 Các hoạt động lao động được chính xác là việc làm bao gồm: (Quốc hội 2006 bộ luật lao động) - Làm các công việc được trả công dưới dạng tiêng hoặc hiện vật.

- Những công việc tự làm để thu lợi nhuận cho bản thân hoặc thu nhập gia đình mình, nhưng không được trả công (bằng tiền hoặc băng hiện vật) cho công việc đó. Đó có thể là công việc trong các nhà máy, công sở, các công việc nội trợ, chăm sóc con cái, đều được coi là việc làm. Có thể nói yếu tố việc làm và yếu tố lao động có liên quan đến nhau, cùng phản ánh lợi ích của con người. Tuy nhiên, hai phạm trù này không giống nhau, bởi có việc làm thì chắc chắn có lao động, nhưng ngược lại có lao động chưa chắc đã có việc làm, bởi nó còn phụ thuộc vào mức độ ổn định của công việc mà nười lao động đang làm.

Phân loại việc làm Tùy theo mục đích nghiên cứu, có thể phân loại việc làm theo nhiều hướng khác nhau:  Phân loại theo mức độ sử dụng thời gian lao động - Việc làm đầy đủ: là sự thỏa mãn nhu cầu việc làm của bất cứ ai có khả năng lao động trong nền kinh tế quốc dân. Hay nói cách khác việc làm đầy đủ là trạng thái mà mỗi người có khả năng lao động, muốn việc làm thì đều có thể tìm được việc làm trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc xác định số người có việc làm theo khái niệm này vẫn chưa phản ánh được chính xác trình độ sử dụng lao động xã hội vì không đề cập đến chất lượng của công việc. Thực tế, nhiều người lao động đang có việc làm nhưng chỉ làm nửa ngày hoặc việc có năng suất, thu nhập thấp.

Việc làm đầy đủ căn cứ trên hai khía cạnh: mức độ sử dụng thời gian lao động, năng suất lao động và thu nhập. Mọi việc làm đầy đủ đòi hỏi người lao động phải sử dụng đủ thời gian lao động theo luật đinh (8 tiếng/ ngày), đồng thời, việc này phải mang thu nhập không thấp hơn thu nhập tối thiểu của người lao động. 8 Vậy, những người làm việc đủ thời gian quy định và có thu nhập lớn hơn mức thu nhập tối thiểu hiện hành là những người có việc làm đầy đủ. - Thiếu việc làm: là những việc làm không tạo điều kiện cho người lao động sử dụng hết thời gian lao động của mình, tạo thu nhập cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu.

Theo quan điểm của tổ chức thế giới (ILO), thiếu việc làm được chia thành hai dạng: + Thiếu việc làm vô hình: Là những người có đầy đủ việc làm, làm đủ thòi gian, thậm chí còn quá thời gian quy định, nhưng lại có thu nhập thấp do tay nghề kém, điều kiện lao động xấu, tổ chức lao động kém khiến năng suất thấp, thường có nhu cầu tìm công việc khác có mức thu nhập cao hơn. + Thiếu việc làm hữu hình: Là những người lao động với thời gian ít hơn thời gian quy định, không đủ việc làm và đang có mong muốn kiếm thêm việc và luôn sẵn sàng để làm việc. - Thất nghiệp: Là hiện tượng những người trong độ tuổi lao động tại thời điểm điều tra ở trong tình trạng không có việc làm nhưng có nhu cầu làm việc. Nhu cầu này được thể hiện thông qua các hoạt động tích cực tìm việc.

Thất nghiệp chia thành nhiều loại: + Thất nghiệp tự nhiên: tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên bởi luôn có một số người trong giai đoạn chuyển từ chỗ làm này qua chỗ làm khác. + Thất nghiệp cơ cấu: là sự mất việc kéo dài trong các nghành hoặc vùng có sự giảm sút kéo dài về nhu cầu lao động do thay đổi cơ cấu kinh tế. + Thất nghiệp chu kỳ: Khi tổng cầu lao động thấp hơn tổng cung lao động ở giai đoạn suy thoái của chu kỳ kinh tế. Nói cách khác, thất nghiệp chu kỳ là sự mất việc có tính lặp lại ở những thời điểm nhất định.

+ Thất nghiệp kỹ thuật: do việc thay thế công nhân bằng máy móc hoặc công nghệ tiên tiến hơn 9  Phân loại theo vị trí lao động của người lao động. - Việc làm chính; Là những công việc mà người lao động thực hiện dành nhiều thời gian nhất và đòi hỏi yêu cầu của công việc cần trình độ chuyên môn kỹ thuật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ