Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, giai đoạn từ năm 2019 trở lại đây ghi nhận nhiều biến động phức tạp đối với người chăn nuôi và các cơ sở sản xuất tập trung. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ diễn biến kéo dài của dịch tả lợn châu Phi (ASF), làm sụt giảm nguồn cung tổng đàn và gây tâm lý e ngại tái đàn tại nhiều địa phương. Bên cạnh đó, sự phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu thức ăn chăn nuôi nhập khẩu khiến giá thức ăn hỗn hợp trong nước tăng cao, có thời điểm cao hơn các nước trong khu vực trên 10%. Chi phí đầu tư cho hệ thống an toàn sinh học, khử trùng tiêu độc và kiểm soát dịch bệnh tăng lên đáng kể, trực tiếp tác động đến giá thành sản xuất lợn thịt và lợn giống.

Trong bối cảnh đó, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật—từ cơ cấu đàn giống, quản lý quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý, đến kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt—được xác định là điều kiện tiên quyết nhằm duy trì năng suất và hạn chế rủi ro cho các trang trại quy mô vừa và lớn. Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trang trại chăn nuôi lợn của ông Vũ Hoàng Lân, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc" của sinh viên Nguyễn Duy Hiếu (chuyên ngành Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Văn bản xác định 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Củng cố kiến thức lý thuyết thông qua việc vận hành quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  2. Thành thạo các kỹ năng chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Biết chẩn đoán và đưa ra được các phác đồ điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Biết cách tổ chức, triển khai các hoạt động sản xuất của một trang trại chăn nuôi lợn sinh sản.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ (gồm nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn của ông Vũ Hoàng Lân, đặt tại xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc. Trang trại có tổng diện tích 2 ha, vốn đầu tư gần 10 tỷ đồng (thành lập năm 2017), quy mô thiết kế nuôi 250 lợn nái và khoảng 2.000 lợn thịt, cung cấp ra thị trường từ 3.000 – 3.500 lợn con mỗi năm.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực hiện kỹ thuật trực tiếp diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 20/12/2021; đồng thời kết hợp thu thập số liệu thống kê hồi cứu về quy mô đàn trong 3 năm (2019 – 12/2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận vận dụng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi – Thú y bao gồm:

  • Sinh lý dinh dưỡng lợn nái và lợn con: Dựa trên các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Trần Thị Dân (2006), Võ Trọng Hốt và Nguyễn Thiện (2007) về biến đổi nhu cầu dinh dưỡng qua các kỳ mang thai, nuôi con; cơ chế tiết dịch tiêu hóa (sự phát triển dung tích dạ dày từ 2,5 ml lúc sơ sinh lên 1.815 ml ở 70 ngày tuổi; sự xuất hiện của HCl tự do sau 25 ngày tuổi để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin; hoạt tính của các enzyme amylase, maltase, trypsin, cathepsin, lactase, lipase).
  • Cơ chế miễn dịch và điều hòa thân nhiệt: Khảo sát sự hấp thu thụ động kháng thể ($\gamma$-globulin chiếm 34–45%, gồm IgA, IgG, IgM) qua sữa đầu nhờ hiện tượng ẩm bào và sự hỗ trợ của chất kháng trypsin (antitrypsin); quá trình tự tổng hợp kháng thể hoàn chỉnh sau 1 tháng tuổi (Vũ Đình Tôn và Trần Thị Thuận, 2006). Đặc điểm mẫn cảm nhiệt độ do nhịp tim cao (lên đến 200 lần/phút) và lưu lượng tuần hoàn 150 ml/kg/phút ở lợn sơ sinh.
  • Cơ sở bệnh học và nguyên tắc điều trị: Nguyên tắc can thiệp toàn diện, kết hợp hộ lý, hóa dược và kháng sinh theo hướng dẫn của Nguyễn Bá Hiên và cộng sự (2012). Cơ chế bệnh sinh của các bệnh sản khoa thường gặp: viêm tử cung (Nguyễn Văn Thanh và cs., 2016; Đoàn Thị Kim Dung và Lê Thị Tài, 2002), viêm vú do Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae, hội chứng mất sữa sau đẻ (Nguyễn Đức Lưu và cs., 2004), sát nhau (Trịnh Đình Thâu và cs., 2010), viêm khớp do Streptococcus suis, và tiêu chảy do độc tố đường ruột (LT, ST) của vi khuẩn Escherichia coli (Sokol và cs., 1981; Smith và cs., 1995).

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện

Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi thực địa kết hợp thao tác kỹ thuật lâm sàng trực tiếp tại trang trại:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát hồi cứu sổ sách quản lý, thẻ nái gắn tai và phỏng vấn trực tiếp chủ trại, quản lý, cán bộ kỹ thuật; ghi nhận nhật ký sản xuất hằng ngày.
  • Phương pháp vận hành kỹ thuật:
    • Kỹ thuật phối giống nhân tạo bằng dẫn tinh quản chuyên dụng, kích thích bằng lợn đực thí điểm;
    • Kỹ thuật chăm sóc nái đẻ, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt (RTD-FE + B12), úm lợn con ở nhiệt độ 33–35°C;
    • Quy trình an toàn sinh học: xịt rửa chuồng bằng dung dịch NaOH 5%, tiêu độc chuồng trại bằng vôi bột tạo môi trường pH > 11,5 để vô hoạt virus dịch tả lợn châu Phi;
    • Lịch tiêm phòng vắc xin định kỳ cho nái hậu bị, nái chửa và lợn con (phòng Circovirus, Mycoplasma hyopneumoniae, Dịch tả lợn cổ điển, Lở mồm long móng, Giả dại, Khô thai Parvovirus).
  • Phương pháp tính toán và xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức dịch tễ học cơ bản: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn chịu tác động từ dịch tả lợn châu Phi và giá nguyên liệu thức ăn chăn nuôi gia tăng. Khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết đào tạo tại trường đại học với thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ 4 mục tiêu và 3 yêu cầu rèn luyện chuyên môn trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại huyện Tam Dương (nhiệt độ trung bình năm 24,1°C, độ ẩm 82,33%). Khảo sát cơ sở vật chất trang trại: gồm khu nhà ở sinh hoạt và khu chăn nuôi 2 ha với 5 dãy chuồng (1 chuồng nái đẻ gồm 2 dãy với 56 ô đẻ kích thước 2,4 m x 1,6 m và 5 ô úm 5 m x 5 m; 1 chuồng nái chửa gồm 4 dãy với 248 ô kích thước 2,4 m x 0,65 m; 3 chuồng nuôi lợn thịt). Hệ thống cấp nước ngầm qua giếng khoan, lọc và khử trùng bằng Cloramin B. Cơ cấu tổ chức gồm 9 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ thuật viên từ công ty thức ăn, 4 công nhân, 1 sinh viên thực tập).
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng và bệnh học: Hệ thống hóa các giai đoạn dinh dưỡng cho nái chửa, nái đẻ và nái nuôi con theo định mức của từng giống (nái ngoại, nái nội); đặc điểm phát triển enzyme tiêu hóa, khả năng điều tiết thân nhiệt kém và cơ chế tiếp nhận miễn dịch qua sữa đầu của lợn con; phân tích triệu chứng, bệnh căn, biện pháp phòng và phác đồ điều trị các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau, viêm khớp và tiêu chảy.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về bệnh sản khoa lợn nái tại Việt Nam và cơ chế gây bệnh của các chủng vi khuẩn đường ruột trên thế giới.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

  • Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn nái đẻ và lợn con theo mẹ tại trang trại lợn Vũ Hoàng Lân trong thời gian từ 19/06/2021 đến 20/12/2021.
  • Quy định chi tiết các chỉ tiêu đánh giá: biến động cơ cấu đàn qua 3 năm (2019–2021); số lượng lợn trực tiếp chăm sóc; tỷ lệ nái đẻ bình thường và đẻ khó; tỷ lệ thực hiện các khâu vệ sinh tiêu độc; tỷ lệ tiêm vắc xin cho đàn lợn; cơ cấu tỷ lệ mắc các chứng bệnh trên đàn nái.
  • Thiết lập quy trình chăm sóc đỡ đẻ, khẩu phần thức ăn chi tiết theo ngày trước và sau đẻ (sử dụng cám hỗn hợp hoàn chỉnh APOLO 1912 cho lợn con tập ăn từ 4–7 ngày tuổi), quy trình vệ sinh chuồng nuôi (xịt NaOH 5%, quét vôi, phun sát trùng định kỳ theo tuần), và lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng nhóm lợn.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày chi tiết toàn bộ số liệu thu thập được từ thực tế sản xuất tại cơ sở:

  • Đánh giá sự tăng trưởng quy mô trang trại: Đàn nái sinh sản tăng từ 138 con (2019) lên 154 con (2021), số lợn con sản xuất tăng từ 3.130 con (2019) lên 4.015 con (2021).
  • Trực tiếp theo dõi, chăm sóc nuôi dưỡng 161 nái đẻ và 1.952 lợn con từ tháng 8 đến tháng 12/2021.
  • Theo dõi ca đẻ: 156 nái đẻ bình thường (chiếm 96,90%) và 5 nái đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật (chiếm 3,10%).
  • Thực hiện 100% kế hoạch vệ sinh sát trùng (150 lần vệ sinh hàng ngày, 60 lần phun sát trùng, 150 lần rắc vôi lối đi trong chuồng, 20 lần rắc vôi ngoài chuồng).
  • Tiêm vắc xin đạt tỷ lệ 100% trên 1.952 lợn con đối với vắc xin Circumvent PCV M (phòng Hội chứng còi cọc và bệnh Suyễn lúc 14 ngày tuổi) và HC-VAC (phòng Dịch tả lợn cổ điển lúc 21 ngày tuổi).
  • Chẩn đoán trên 161 nái đẻ phát hiện: 5 ca đẻ khó (3,10%), 5 ca viêm tử cung (3,10%), 3 ca viêm vú (1,86%), 2 ca viêm khớp (1,24%).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tổng hợp những kết quả đạt được về mặt rèn luyện kỹ năng lâm sàng, nắm vững quy trình an toàn sinh học và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao hiệu quả chăn nuôi tại trang trại.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu kết quả thực nghiệm và theo dõi tại trại

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Số lượng / Tỷ lệ Ghi chú từ văn bản
Quy mô đàn năm 2019 Con Đực giống: 3; Nái: 138; Hậu bị: 32; Lợn con: 3.130 Số liệu sổ sách thống kê trang trại
Quy mô đàn năm 2020 Con Đực giống: 2; Nái: 126; Hậu bị: 60; Lợn con: 3.369 Số liệu sổ sách thống kê trang trại
Quy mô đàn năm 2021 Con Đực giống: 2; Nái: 154; Hậu bị: 40; Lợn con: 4.015 Số liệu sổ sách thống kê trang trại
Tổng số nái trực tiếp chăm sóc Con 161 Theo dõi từ tháng 8 đến tháng 12/2021
Tổng số lợn con đẻ ra trực tiếp chăm sóc Con 1.952 Bình quân 12,12 con/nái
Tỷ lệ nái đẻ bình thường Con (%) 156 (96,90%) Không cần can thiệp ngoại khoa
Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp Con (%) 5 (3,10%) Xử lý bằng hộ lý và thủ thuật
Vệ sinh chuồng trại hằng ngày Lần (%) 150 / 150 (100%) Đạt kế hoạch giao
Phun sát trùng định kỳ Lần (%) 60 / 60 (100%) Định kỳ 3 lần/tuần
Quét và rắc vôi đường đi trong chuồng Lần (%) 150 / 150 (100%) Thực hiện hằng ngày
Quét và rắc vôi ngoài chuồng Lần (%) 20 / 20 (100%) Thực hiện định kỳ
Tiêm vắc xin còi cọc & Suyễn (14 ngày) Con (%) 1.952 / 1.952 (100%) Vắc xin Circumvent PCV M (2 ml/con)
Tiêm vắc xin Dịch tả cổ điển (21 ngày) Con (%) 1.952 / 1.952 (100%) Vắc xin HC-VAC (2 ml/con)
Tỷ lệ nái mắc bệnh viêm tử cung Con (%) 5 / 161 (3,10%) Điều trị theo phác đồ kháng sinh + Oxytocin
Tỷ lệ nái mắc bệnh viêm vú Con (%) 3 / 161 (1,86%) Điều trị kháng sinh + tháo sữa
Tỷ lệ nái mắc bệnh viêm khớp Con (%) 2 / 161 (1,24%) Điều trị kháng sinh + kháng viêm

Quy trình kỹ thuật và giải pháp tác giả đề xuất

  • Quy trình kiểm soát an toàn sinh học bằng vôi bột: Rắc vôi phủ kín toàn bộ lối đi lại và cửa ra vào chuồng trại với độ dày đủ để bánh xe vận chuyển và ủng bảo hộ được tiếp xúc hoàn toàn. Cơ chế khoa học dựa trên việc duy trì pH > 11,5 để vô hoạt virus dịch tả lợn châu Phi và các mầm bệnh truyền nhiễm khác với chi phí thấp.
  • Quy trình điều chỉnh dinh dưỡng nái đẻ: Giảm dần thức ăn trước khi đẻ 1 tuần (giảm 1/3 trước 7 ngày, giảm 1/2 trước 2–3 ngày; ngày đẻ nhịn ăn hoặc chỉ uống nước ấm pha muối loãng). Sau đẻ tăng dần từ 0,5 – 1,0 kg/ngày để đạt mức ăn tối đa vào ngày thứ 5 trở đi theo công thức: $$\text{Khẩu phần (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg})$$
  • Phác đồ phòng và can thiệp sản khoa:
    • Nái sau khi đẻ xong tiêm 20 ml kháng sinh Amox LA (hoặc Ceftocil) kết hợp 2 ml Oxytocin; nhắc lại vào ngày thứ 2 và ngày thứ 4 để phòng ngừa viêm tử cung và viêm vú;
    • Khi phát hiện viêm tử cung: tiến hành thụt rửa bằng nước muối sinh lý 0,9% hoặc dung dịch Iodine 10% (10 ml pha 2 lít nước), tiêm Oxytocin (2–4 ml/lần) cách nhau 30 phút để đẩy sản dịch, kết hợp đặt kháng sinh tại chỗ và tiêm kháng sinh toàn thân liên tục 3–5 ngày.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã hệ thống hóa và chứng minh tính hiệu quả của quy trình chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học tại một trang trại tư nhân quy mô 250 nái trong điều kiện thực tế nhiều dịch bệnh đe dọa. Dữ liệu thực tế cho thấy việc tuân thủ lịch vệ sinh tiêu độc, quy trình tiêm phòng vắc xin đầy đủ (đạt 100% trên đàn theo dõi) và kiểm soát khẩu phần ăn hợp lý đã giúp giữ tỷ lệ đẻ khó ở mức thấp (3,10%) và khống chế tỷ lệ bệnh sản khoa dưới 3,2%.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu nghiên cứu được thu thập trong phạm vi một cơ sở chăn nuôi duy nhất (trại ông Vũ Hoàng Lân tại huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc) trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12/2021).
    • Nghiên cứu thực hiện trong giai đoạn chịu ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 và biến động thị trường, một số trang thiết bị tại cơ sở qua thời gian vận hành đã bị hao mòn, hư hỏng làm ảnh hưởng một phần đến điều kiện sản xuất.
    • Các chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (như phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) trong điều kiện phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Cần tiếp tục theo dõi diễn biến sinh sản của đàn nái qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp để đánh giá tuổi thọ kinh tế và tỷ lệ loại thải dài hạn.
    • Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn gây viêm tử cung, viêm vú tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận cung cấp các tư liệu thực tế có giá trị tham khảo cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo về quy trình thực hành lâm sàng, quy trình đỡ đẻ, các bước thực hiện thụ tinh nhân tạo cho lợn nái và các kỹ thuật chăm sóc lợn con giai đoạn bú mẹ (tiêm sắt, thiến, cắt đuôi, mài nanh, tập ăn).
  • Người quản lý và kỹ thuật viên trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo khung lịch phòng vắc xin cụ thể cho đàn nái hậu bị, nái chửa và lợn con; quy trình sát trùng chuồng trại bằng vôi bột và hóa chất định kỳ; phương pháp tính khẩu phần ăn chi tiết cho từng giai đoạn sinh sản nhằm hạn chế hội chứng đẻ khó và viêm nhiễm sau sinh.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu đàn lợn của trang trại biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 – 2021?

Theo số liệu thống kê tại trại, quy mô đàn có sự tăng trưởng đáng kể:

  • Lợn nái sinh sản tăng từ 138 con (năm 2019) lên 126 con (năm 2020) và đạt 154 con (năm 2021).
  • Số lượng lợn con sản xuất ra tăng liên tục từ 3.130 con (năm 2019) lên 3.369 con (năm 2020) và đạt 4.015 con (năm 2021).
  • Đàn lợn đực giống duy trì ở mức 2–3 con (3 con năm 2019, 2 con trong năm 2020 và 2021); đàn hậu bị dao động từ 32 con (2019), 60 con (2020) đến 40 con (2021).

2. Tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó trên đàn lợn nái theo dõi trực tiếp là bao nhiêu?

Trong tổng số 161 lợn nái đẻ được tác giả trực tiếp theo dõi từ tháng 8 đến tháng 12/2021:

  • Số nái đẻ bình thường là 156 con, chiếm tỷ lệ 96,90%.
  • Số nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật là 5 con, chiếm tỷ lệ 3,10% (phát sinh vào tháng 9: 2 con, tháng 11: 1 con, tháng 12: 2 con; các tháng 8 và 10 đạt 100% đẻ bình thường).

3. Tại sao trang trại lại áp dụng biện pháp rải vôi bột dày để phòng chống Dịch tả lợn Châu Phi?

Trang trại áp dụng biện pháp rắc vôi bột dày định kỳ tại lối đi trong và ngoài chuồng vì virus Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) và nhiều loại virus gây bệnh khác bị bất hoạt và tiêu diệt trong môi trường có độ pH < 3,9 hoặc pH > 11,5. Việc rải lượng vôi bột đủ dày giúp tạo môi trường kiềm cao (pH > 11,5) bao phủ bánh xe và ủng bảo hộ, mang lại hiệu quả tiêu độc cao với chi phí thấp.

4. Quy trình tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện như thế nào?

Quy trình tiêm vắc xin cho lợn con theo mẹ tại trại được tiến hành theo các mốc:

  • Lúc 14 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin phối hợp Circumvent PCV M với liều 2 ml/con để phòng Hội chứng còi cọc (do Porcine Circovirus) và bệnh Suyễn lợn (do Mycoplasma hyopneumoniae).
  • Lúc 21 ngày tuổi: Tiêm bắp vắc xin HC-VAC với liều 2 ml/con để phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển.
  • Trong thời gian thực tập, 100% đàn lợn con theo dõi (1.952 con) đều được tiêm phòng đầy đủ và an toàn.

5. Khẩu phần ăn cho lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa được tính theo công thức nào?

Khẩu phần thức ăn hỗn hợp cho lợn nái ngoại nuôi con từ ngày nuôi thứ 8 đến khi cai sữa được áp dụng theo công thức: $$\text{Khẩu phần (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con theo mẹ} \times 0,35\text{ kg})$$ Thức ăn được chia làm 2 lần/ngày (sáng và chiều), có thể điều chỉnh tăng/giảm khoảng 0,5 kg tùy theo thể trạng thực tế (gầy hay béo) của lợn mẹ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Duy Hiếu đã phản ánh toàn diện việc triển khai quy trình chăn nuôi, an toàn sinh học và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở chăn nuôi thực tế quy mô 250 nái ở Vĩnh Phúc. Tác giả đã thực hiện đầy đủ các khâu kỹ thuật trên 161 nái đẻ và 1.952 lợn con, ghi nhận tỷ lệ đẻ bình thường đạt 96,90% và tỷ lệ bảo hộ tiêm phòng đạt 100%. Các số liệu và quy trình được tổng kết trong văn bản là nguồn dữ liệu thực chứng có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn sinh sản.