NGHIÊN CỨU VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG NỮ TẠI CÔNG TY TNHH SUGIKO VIỆT NAM

Chuyên khảo luật học phân tích Thực hiện pháp luật về lao động nữ từ thực tiễn tại công ty tnhh sugiko việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Trường Đại học Hòa Bình

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2024

100
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Pháp Luật Lao Động Nữ tại Sugiko VN 55 Ký Tự

Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong lực lượng lao động, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội. Tại Việt Nam, Đảng và Nhà nước luôn quan tâm xây dựng chính sách bảo vệ quyền lợi của lao động nữ. Điều này thể hiện trong Hiến pháp 2013, Bộ luật Lao động 2019, Luật Bình đẳng giới 2006 và Luật Bảo hiểm xã hội 2014. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, lao động nữ vẫn gặp nhiều khó khăn, bất bình đẳng, đặc biệt trong các khu công nghiệp tập trung. Nghiên cứu này tập trung vào việc thực hiện pháp luật lao động nữ tại Công ty TNHH Sugiko Việt Nam, nhằm đưa ra các giải pháp cải thiện tình hình. Xuất phát từ đặc điểm riêng về giới tính, tâm sinh lý nên trong thực tế lao động nữ gặp nhiều khó khăn vì ngoài việc thực hiện đầy đủ chức năng làm mẹ, làm vợ trong mỗi gia đình, họ còn phải vượt qua tư tưởng “trọng nam khinh nữ” điều này gây ra sự bất bình đẳng giữa lao động nữlao động nam. Điều này được thể hiện và thể chế hóa trong Hiến pháp năm 2013; Bộ luật Lao động năm 2019; Luật Bình đẳng giới năm 2006; Luật Bảo hiểm xã hội năm 2014,…

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm của Lao Động Nữ Việt Nam

Lao động nữ bao gồm những người phụ nữ tham gia vào các hoạt động sản xuất và dịch vụ, tạo ra của cải vật chất và tinh thần cho xã hội. Đặc điểm của lao động nữ bao gồm: khả năng sinh sản và nuôi con, sức khỏe thể chất và tinh thần khác biệt so với nam giới, và thường phải đối mặt với các định kiến giới. Theo Nguyễn Việt Nam trong đề án thạc sĩ luật kinh tế của mình đã cho rằng: "Trong lịch sử loài người từ trước đến nay, phụ nữ luôn là một bộ phận quan trọng trong đội ngũ đông đảo những người lao động, là lực lượng quan trọng góp phần phát triển kinh tế - xã hội và thúc đẩy sự tiến bộ của xã hội."

1.2. Vai Trò của Pháp Luật Lao Động Nữ trong Bảo Vệ Quyền

Pháp luật lao động nữ đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của lao động nữ. Quy định pháp luật về lao động nữ nhằm đảm bảo sự bình đẳng giới, tạo điều kiện cho phụ nữ phát triển toàn diện, và góp phần vào sự phát triển bền vững của đất nước. Pháp luật lao động nữ quy định các tiêu chuẩn về việc làm, tiền lương, an toàn lao động, bảo hiểm xã hội, và các chế độ thai sản. Bộ luật Lao động năm 2019 ra đời đã có nhiều quy định tiến bộ về lao động nữ góp phần đáp ứng được nhu cầu của thực tiễn về sử dụng lao động nữ ở Việt Nam cũng như vấn đề bình đẳng giới trong lao động.

II. Thực Trạng Pháp Luật Lao Động Nữ tại Sugiko VN Hiện Nay 59 Ký Tự

Hiện nay, pháp luật lao động nữ Việt Nam đã có những quy định cụ thể về việc làm, tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn lao động, và bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, việc thực hiện pháp luật này tại các doanh nghiệp, đặc biệt là Sugiko Việt Nam, vẫn còn nhiều hạn chế. Cần đánh giá thực trạng này để tìm ra những vấn đề và thách thức cần giải quyết. Các quy định của pháp luật về việc làm và tuyển dụng lao động nữ chưa thực sự đảm bảo được sự bình đẳng giới. Vẫn còn tình trạng phân biệt đối xử trong tuyển dụng, trả lương, và thăng tiến. Thực trạng thực hiện pháp luật về lao động nữ tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam vẫn còn nhiều vấn đề tồn tại.

2.1. Đánh Giá Quy Định Pháp Luật về Việc Làm và Tuyển Dụng

Quy định về việc làm và tuyển dụng lao động nữ còn nhiều bất cập, chưa đảm bảo sự bình đẳng giới. Vẫn còn tình trạng phân biệt đối xử trong tuyển dụng, trả lương, và thăng tiến. Một số quy định còn mang tính hình thức, khó thực hiện trên thực tế. Cần có những giải pháp cụ thể để đảm bảo quyền làm việc của lao động nữ. Theo Nguyễn Việt Nam qua tìm hiểu thực tế tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam và tiến hành phân tích các quy định của pháp luật hiện hành về vấn đề lao động nữ, học viên lựa chọn nghiên cứu đề án: “Thực hiện pháp luật về lao động nữ từ thực tiễn tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam” làm đề tài đề án thạc sĩ của mình.

2.2. Tình Hình Thực Hiện Chế Độ Tiền Lương và Thu Nhập

Việc thực hiện chế độ tiền lương và thu nhập cho lao động nữ tại Sugiko Việt Nam chưa đảm bảo công bằng. Mức lương của lao động nữ thường thấp hơn so với lao động nam, đặc biệt trong các công việc đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm tương đương. Cần có sự đánh giá khách quan và điều chỉnh phù hợp để đảm bảo quyền lợi của lao động nữ. Trong giai đoạn hiện nay, phụ nữ Việt Nam tiếp tục đóng vai trò quan trọng, là động lực thúc đẩy sự phát triển chung của đất nước, vai trò đó được thể hiện ở số phụ nữ chiếm tỷ lệ cao trong lực lượng lao động.

2.3. Thực Hiện Quy Định về Thời Giờ Làm Việc và Nghỉ Ngơi

Quy định về thời giờ làm việc và nghỉ ngơi cho lao động nữ còn chưa được thực hiện đầy đủ tại Sugiko Việt Nam. Nhiều lao động nữ phải làm thêm giờ, làm ca đêm, gây ảnh hưởng đến sức khỏe và cuộc sống gia đình. Cần có sự kiểm tra, giám sát chặt chẽ để đảm bảo quyền được nghỉ ngơi của lao động nữ.Thống kê số giờ làm thêm theo năm của lao động nữ tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam còn nhiều bất cập.

III. Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật Lao Động Nữ Hiệu Quả 58 Ký Tự

Để nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật lao động nữ, cần có những giải pháp đồng bộ từ việc hoàn thiện pháp luật đến nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các bên liên quan. Các giải pháp cần tập trung vào việc đảm bảo bình đẳng giới, bảo vệ sức khỏe, và tạo điều kiện cho lao động nữ phát triển toàn diện. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và tổ chức công đoàn để thực hiện các giải pháp này. Cần phải đảm bảo sự tương thích với các cam kết quốc tế về tiêu chuẩn lao động đổi với lao động nữ. Thúc đẩy hơn nữa vấn đề bình đẳng giới trong các quy định của pháp luật lao động.

3.1. Sửa Đổi và Bổ Sung Quy Định Pháp Luật Về Lao Động Nữ

Cần sửa đổi và bổ sung các quy định pháp luật về lao động nữ để đảm bảo sự phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế. Các quy định cần cụ thể, rõ ràng, và dễ thực hiện. Cần tập trung vào việc bảo vệ quyền của lao động nữ trong các lĩnh vực việc làm, tiền lương, thời giờ làm việc, an toàn lao động, và bảo hiểm xã hội. Hoàn thiện pháp luật về việc làm và tuyển dụng đối với lao động nữ. Hoàn thiện pháp luật về tiền lương và thu nhập đối với lao động nữ.

3.2. Nâng Cao Nhận Thức và Trách Nhiệm của Doanh Nghiệp

Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức và trách nhiệm trong việc thực hiện pháp luật lao động nữ. Cần xây dựng và thực hiện các chính sách, quy trình đảm bảo bình đẳng giới và bảo vệ quyền lợi của lao động nữ. Cần tạo môi trường làm việc an toàn, thân thiện, và khuyến khích sự phát triển của lao động nữ. Tuyên truyền pháp luật nhằm nâng cao ý thức pháp luật của các chủ thể tham gia quan hệ lao động để bảo vệ lao động nữ.

3.3. Tăng Cường Thanh Tra Kiểm Tra và Xử Lý Vi Phạm

Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật lao động nữ. Các cơ quan chức năng cần chủ động phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đảm bảo quyền lợi của lao động nữ. Cần có cơ chế giám sát hiệu quả để đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm pháp luật về lao động nữ. Đẩy mạnh công tác phát triển công đoàn cấp doanh nghiệp, nâng cao năng lực của công đoàn trong việc bảo vệ lao động nữ.

IV. Ứng Dụng Thực Hiện Pháp Luật Nữ tại Sugiko Việt Nam 59 Ký Tự

Tại Sugiko Việt Nam, việc thực hiện pháp luật lao động nữ cần được chú trọng và cải thiện. Cần đánh giá lại các chính sách và quy trình hiện tại, xác định những vấn đề và thách thức cần giải quyết. Cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, với các mục tiêu và chỉ tiêu rõ ràng. Cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ lãnh đạo doanh nghiệp đến người lao động, để đảm bảo sự thành công của kế hoạch.Tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam số lượng lao động nữ có xu hướng tăng lên theo từng (năm 2019, nữ là 14/102 người tương đương 13,7% số lượng lao động nữ đến năm 2023 là 20/108 người tương đương 18,5% số 2 lượng lao động nữ), với đặc thù lĩnh vực kinh doanh của Công ty là thi công lắp dựng, tháo dỡ vật tư giàn giáo, tư vấn và thiết kế biện pháp thi công giàn giáo… quan niệm của một bộ phận người lao động trong Công ty coi trọng lao động nam trong công ty, lao động nữ trong công ty gặp nhiều trở ngại, thiệt thòi khi tham gia lao động.

4.1. Xây Dựng Chính Sách Hỗ Trợ và Phát Triển Lao Động Nữ

Sugiko Việt Nam cần xây dựng các chính sách hỗ trợ và phát triển lao động nữ, tạo điều kiện cho phụ nữ phát huy tối đa năng lực và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Các chính sách cần tập trung vào việc đào tạo, bồi dưỡng, và tạo cơ hội thăng tiến cho lao động nữ. Đẩy mạnh hoạt động thương lượng tập thể, xây dựng thỏa ước lao động tập thể tại doanh nghiệp trong việc đảm bảo điều kiện làm việc cho lao động.

4.2. Cải Thiện Môi Trường Làm Việc và Điều Kiện Sinh Hoạt

Môi trường làm việc và điều kiện sinh hoạt của lao động nữ tại Sugiko Việt Nam cần được cải thiện. Cần đảm bảo an toàn lao động, vệ sinh lao động, và các tiện nghi sinh hoạt cần thiết. Cần tạo không gian làm việc thân thiện, tôn trọng, và hỗ trợ lẫn nhau. Môi trường làm việc cho lao động nữ cần được cải thiện một cách triệt để.

4.3. Thiết Lập Cơ Chế Giám Sát và Đánh Giá Hiệu Quả

Sugiko Việt Nam cần thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả việc thực hiện pháp luật lao động nữ. Cần thu thập thông tin, phản hồi từ người lao động, và đánh giá khách quan kết quả thực hiện. Cần có sự điều chỉnh kịp thời để đảm bảo đạt được các mục tiêu đề ra. Đánh giá việc thực hiện pháp luật lao động cần được thực hiện thường xuyên và minh bạch.

V. Kết Luận Pháp Luật Lao Động Nữ và Tương Lai Phát Triển 58 Ký Tự

Việc thực hiện pháp luật lao động nữ là một nhiệm vụ quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững của Sugiko Việt Nam và xã hội. Cần có sự cam kết và nỗ lực của tất cả các bên liên quan để đạt được những kết quả tích cực. Trong tương lai, pháp luật lao động nữ cần tiếp tục được hoàn thiện và thực hiện hiệu quả, đảm bảo quyền lợi của lao động nữ và thúc đẩy sự bình đẳng giới. Phụ nữ Việt Nam xứng đáng với mười sáu chữ vàng được Đảng, Bác Hồ phong tặng: “Anh hùng, bất khuất, trung hậu, đảm đang” trong thời kỳ kháng chiến và “Trung hậu, đảm đang, tài năng, anh hùng” trong thời kỳ đổi mới. Đó không chỉ là sự khích lệ, mà còn là sự thừa nhận và đánh giá vai trò to lớn của phụ nữ Việt Nam.

5.1. Đảm Bảo Quyền và Lợi Ích Hợp Pháp của Lao Động Nữ

Việc đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của lao động nữ là trách nhiệm của tất cả các bên liên quan. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp, và tổ chức công đoàn để đạt được mục tiêu này. Quyền lợi của lao động nữ cần được bảo vệ một cách toàn diện.

5.2. Thúc Đẩy Bình Đẳng Giới và Phát Triển Bền Vững

Việc thúc đẩy bình đẳng giới và phát triển bền vững là mục tiêu chung của xã hội. Cần có sự thay đổi trong nhận thức và hành động để tạo ra một xã hội công bằng, bình đẳng, và phát triển bền vững. Bình đẳng giới trong lao động cần được đảm bảo trong mọi lĩnh vực.

27/04/2025
Thực hiện pháp luật về lao động nữ từ thực tiễn tại công ty tnhh sugiko việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Một số vấn đề lý luận về lao động nữ và pháp luật về lao động nữ Chương 2. Thực trạng pháp luật về lao động nữ và thực tiễn thực hiện pháp luật về lao động nữ tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam Chương 3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật về lao động nữ tại Công ty TNHH SUGIKO Việt Nam trong thời gian tới 10 Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ LAO ĐỘNG NỮ VÀ PHÁP LUẬT VỀ LAO ĐỘNG NỮ 1.

Một số vấn đề lý luận về lao động nữ 1. Khái niệm về lao động nữ Có quan điểm cho rằng, lao động nữ là NLĐ mang giới tính nữ, đủ 15 tuổi, có khả năng lao động và có giao kết HĐLĐ. Trong một số trường hợp có thể chưa đủ 15 tuổi, nhưng phải thuộc các trường hợp pháp luật cho phép. Bằng một cách tiếp cận khác, có quan điểm lại cho rằng, NLĐ nữ trước tiên phải là NLĐ (đáp ứng đủ các điều kiện như: từ đủ 15 tuổi trở lên, có khả năng lao động, làm việc theo HĐLĐ, được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành của NSDLĐ) và là người có giới tính nữ.

Xuất phát từ vai trò to lớn và tính đặc thù của lao động nữ, pháp luật quốc tế cũng như luật pháp ở mỗi quốc gia đã có nhiều quy định quan trọng để điều chỉnh loại hình lao động này. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật mới chỉ đưa ra thuật ngữ “người lao động” mà chưa có quy định cụ thể về khái niệm “lao động nữ”. Tại Công ước 155 về An toàn lao động, vệ sinh lao động và môi trường làm việc (1981), NLĐ được định nghĩa là bao gồm tất cả những người đang được sử dụng, kể cả công chức. Hiểu theo nghĩa rộng, NLĐ bao gồm tất cả những người thuộc giới lao động trong xã hội; theo nghĩa hẹp NLĐ là những người làm công cho các doanh nghiệp, cơ quan tổ chức, cá nhân gia đình trên cơ sở HĐLĐ.

Và trong phạm vi luật lao động, thì NLĐ chủ yếu được sử dụng theo nghĩa hẹp. Giới tính theo cách hiểu thông thường chính là sự khác biệt sinh học giữa nam giới và phụ nữ. Người lao động theo Bộ luật Lao động năm 2019 được hiểu là: “Người làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành giám sát của người sử dụng lao động. 11 Độ tuổi lao động tối thiểu của người lao động là đủ 15 tuổi, trừ trường họp quy định tại Mục 1 Chương XI của Bộ luật này” [12, Điều 3, Khoản 1].

Theo Từ điển Luật học, lao động nữ là: “Người lao động thuộc giới nữ và khi tham gia quan hệ lao động họ có đầy đủ các quyền và nghĩa vụ của người lao động, đồng thời, được pháp luật lao động dành cho những quy định áp dụng riêng” [49, tr. Theo đó, về tinh thần xuyên suốt của Bộ luật Lao động năm 2019, lao động nữ được xác định là người lao động có giới tính nữ khi họ có đầy đủ các yếu tố về năng lực pháp luật và năng lực hành vi lao động để tham gia vào quan hệ lao động. Trong một số trường hợp đặc biệt, lao động nữ vẫn có thể là người dưới 15 tuổi, ví dụ như trẻ em dưới 15 tuổi, có khả năng lao động cũng có thể tham gia các quan hệ lao động trong những ngành nghề như: múa, hát, sân khấu điện ảnh, mỹ thuật, hội họa. khi thỏa mãn các điều kiện về sức khỏe, trình độ và thời gian làm việc.

Với tư cách này, họ cũng có những quyền và nghĩa vụ pháp lý do pháp luật quy định. Từ những phân tích trên, có thể hiểu khái niệm về lao động nữ như sau: Lao động nữ là người lao động có giới tính nữ tham gia vào quan hệ lao động, lao động nữ mang những đặc trưng riêng về giới khi tham gia quan hệ lao động. Đặc điểm của lao động nữ Lao động nữ trước hết là người lao động nên họ cũng có những đặc điểm của người lao động nói chung như: (i) là những người thuộc độ tuổi lao động theo pháp luật lao động; (ii) làm việc cho người sử dụng lao động theo thỏa thuận; (iii) được trả lương và chịu sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động. Bên cạnh đó, lao động nữ còn có những đặc điểm riêng thể hiện tính đặc thù, tạo sự khác biệt với lao động nam như sau: Thứ nhất, về mặt sinh lý 12 Nói đến phụ nữ, người ta thường nhắc đến thiên chức làm vợ, làm mẹ, đảm nhận công việc nội trợ, chăm sóc gia đình.

Với đặc thù về chức năng sinh sản để duy trì nòi giống, phụ nữ phải trải qua các giai đoan sinh lý đặc biệt như: Thời kỳ kinh nguyệt, mang thai và nuôi con bằng sữa mẹ. Đây là thiên chức của người phụ nữ đã được tạo hóa ban tặng mà nam giới không thể làm thay hay thực hiện được. Điều này đã ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và khả năng lao động của phụ nữ. Đây cũng là đặc điểm quan trọng để xem xét cũng như đánh giá các đặc trưng và các yếu tố ảnh hưởng dến lao động nữ.

Thứ hai, về mặt tâm lý Đối với người Á Đông nói chung, người Việt Nam nói riêng trong một thời gian dài, do tập tục, quan niệm và thành kiến “trọng nam, khinh nữ”, người phụ nữ luôn bị coi thường và lệ thuộc vào người đàn ông. Vì thế, trong xã hội, vai trò và giá trị của người phụ nữ bị hạ thấp, ngay cả khi tham gia các quan hệ lao động, công việc của họ cũng bị hạn chế và gặp nhiều khó khăn, rào cản hơn. Thứ hai, về mặt thể trạng và sức khỏe So với nam giới, cơ thể phụ nữ không có cấu tạo thể chất để chịu đựng những tác động lớn và dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố độc hại, nguy hiểm. Tuy vậy, bù lại, lao động nữ lại có sự khéo léo, dẻo dai, tỉ mì, cẩn thận và bền bỉ trong nhiều công việc.

Do đó, đối với các công việc nặng nhọc như: khuân vác, vận chuyển vật nặng, xây dựng công trường hay làm việc trong môi trường độc hại, nguy hiểm hoặc ảnh hưởng xấu đến chức năng sinh sản như: mò, vớt gỗ chìm, kéo gỗ trong rừng sâu, triền đưa gỗ lên bờ, xuôi bè mảng trên sông có nhiều ghềnh thác, chế biến hóa chất, thuốc trừ sâu. thường sẽ do nam giới đảm nhiệm, còn những công việc đòi hỏi sự cẩn thận, khéo léo, chi tiết như nghề may mặc, chế biến thực phẩm, thủ 13 công mỹ nghệ thường do nữ giới thực hiện. Như vậy, lao động nữ vừa có những đặc điểm chung của người lao động lại có những đặc trưng riêng mang tính đặc thù, chi phối đến quan hệ lao động. Đây cũng là cơ sở quan trọng để pháp luật các quốc gia có những chính sách đặc thù cho lao động nữ khi tham gia vào quan hệ lao động.

Vai trò của lao động nữ trong đời sống xã hội Có thể nói rằng, nếu gia đình được coi là tế bào của xã hội thì người phụ nữ được coi là hạt nhân của tế bào ấy. Người phụ nữ nói chung và lao động nữ nói riêng ở bất cứ thời đại nào, quốc gia dân tộc nào cũng luôn giữ vai trò trọng yếu trong việc sáng tạo, giữ gìn những giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc đó. Lao động nữ vừa là lực lượng trực tiếp sản xuất ra của cải vật chất, vừa phải đảm nhiệm chức năng làm mẹ để duy trì giống nòi và phát triển xã hội. Do đó, vai trò của lao động nữ trong thị trường lao động và sản xuất xã hội là không thể phủ nhận và ngày nay vai trò ấy càng trở nên quan trọng trong nền kinh tế - xã hội.

Theo báo cáo, nghiên cứu Giới và thị trường lao động ở Việt Nam: Phân tích dựa trên số liệu điều tra lao động - việc làm của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) tại Việt Nam thực hiện cho thấy tỉ lệ phụ nữ trên toàn cầu trong độ tuổi lao động tham gia lực lượng lao động là 47,2% và tỉ lệ trung bình của khu vực châu Á - Thái Bình Dương là 43,9% [50]. Đặc biệt, dựa trên Bản đồ Phụ nữ tham chính năm 2020 của Cơ quan Liên hợp quốc về bình đẳng giới và trao quyền cho phụ nữ (UN Women) và Liên minh Nghị viện thế giới (IPU), phụ nữ có xu hướng tham gia ngày càng sâu rộng hơn vào đời sống chính trị - xã hội của các nước. Hiện nay, có đến 20 quốc gia có phụ nữ làm nguyên thủ quốc gia và chính phủ. Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020, 6,6% nguyên thủ quốc gia được bầu là phụ nữ (10/152) và 6,2% nữ lãnh đạo chính phủ (12/193).

Tỷ lệ nữ Chủ tịch Quốc hội trên thế giới là 14 20,5% vào năm 2020 và con số này gấp đôi so với 25 năm trước. Năm 2019, lần đầu tiên 7 quốc gia đã bầu Chủ tịch Quốc hội là Andorra, Belarus, Congo, Indonesia, Kazakhstan, Malawi và Togo. Hơn nữa, theo một nghiên cứu gần đây ở Jordan đã phát hiện rằng những công ty có đại diện phụ nữ trong Hội đồng quản trị có số doanh thu trên tài sản cao hơn khoảng ba lần và gấp đôi vốn chủ sở hữu so với các công ty không có đại diện phụ nữ tại Hội đồng quản trị. Tại Việt Nam, theo thông cáo báo chí về tình hình lao động việc làm quý IV và năm 2022 của Việt Nam do Tổng cục Thống kê cung cấp thì: “Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động của nữ là 62,7 , thấp hơn 12,8 điểm phần trăm so với nam 75,4.

Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động khu vực thành thị là 66,4 , trong khi đó tỷ lệ này ở nông thôn là 70,4 ” [51]. Trong đó, Quốc hội khóa XIV nhiệm kỳ 2016 - 2021 là nhiệm kỳ đầu tiên Việt Nam có nữ Chủ tịch Quốc hội và 26,7% đại biểu là nữ. Quốc hội khóa XV nhiệm kỳ 2021 - 2026, trong 499 đại biểu, tỉ lệ nữ đại biểu là 30,26% và Việt Nam là một trong số ít nước thuộc khu vực châu Á - Thái Bình Dương có tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội đạt trên 25%. Trong lĩnh vực chính trị, phụ nữ Việt đã đảm nhiệm nhiều vị trí lãnh đạo chủ chốt của quốc gia như Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch Quốc hội, Phó Chủ tịch nước, Bộ trưởng, Thứ trưởng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực Hiện Pháp Luật Lao Động Nữ tại Sugiko Việt Nam: Nghiên Cứu và Giải Pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc thực thi các quy định pháp luật liên quan đến lao động nữ tại công ty Sugiko. Nghiên cứu này không chỉ phân tích những thách thức mà lao động nữ đang phải đối mặt mà còn đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm cải thiện điều kiện làm việc và bảo vệ quyền lợi của họ. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách thức áp dụng pháp luật lao động trong thực tiễn, từ đó nâng cao nhận thức và hiểu biết về quyền lợi của lao động nữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Bảo vệ lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam từ thực tiễn tại công ty cổ phần kinh doanh than Cẩm Phả Vinacomin. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các biện pháp bảo vệ lao động nữ trong bối cảnh pháp luật Việt Nam, từ đó cung cấp thêm góc nhìn và giải pháp cho vấn đề này.