Thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam hiện nay

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở việt nam hiện nay, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực luật học.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2012

116
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ CHÍNH TRỊ PHÁP LÝ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI

1.1. Những khái niệm cơ bản về bình đẳng giới

1.2. Khái niệm giới tính và đặc điểm của giới tính

1.3. Khái niệm, đặc điểm của giới và bình đẳng giới

1.4. Pháp luật và thực hiện pháp luật bình đẳng giới

1.5. Một số khái niệm khác

1.6. Quá trình hình thành, phát triển của pháp luật bình đẳng giới và thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam

1.6.1. Giai đoạn trước cách mạng tháng 8 năm 1945

1.6.2. Giai đoạn từ 1945 đến 1954

1.6.3. Giai đoạn từ 1954 đến 1975

1.6.4. Giai đoạn từ 1975 đến nay

1.7. Pháp luật hiện hành về bình đẳng giới và các biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam

1.7.1. Hệ thống pháp luật hiện hành về bình đẳng giới của Việt Nam

1.7.2. Các nguyên tắc cơ bản trong việc thực hiện bình đẳng giới

1.7.2.1. Nguyên tắc nam, nữ bình đẳng trong các lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình
1.7.2.2. Nguyên tắc nam nữ không bị phân biệt đối xử về giới
1.7.2.3. Nguyên tắc biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới không bị coi là phân biệt đối xử về giới
1.7.2.4. Nguyên tắc chính sách bảo vệ và hỗ trợ người mẹ không bị coi là phân biệt đối xử về giới
1.7.2.5. Nguyên tắc bảo đảm lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng và thực thi pháp luật
1.7.2.6. Nguyên tắc thực hiện bình đẳng giới là trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân

1.7.3. Các biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam

1.7.3.1. Biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới
1.7.3.2. Bảo đảm các nguyên tắc cơ bản về bình đẳng giới trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật
1.7.3.3. Lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng văn bản quy phạm pháp luật
1.7.3.4. Thẩm tra lồng ghép về bình đẳng giới
1.7.3.5. Thông tin, giáo dục, truyền thông về giới và bình đẳng giới
1.7.3.6. Biện pháp bảo đảm thực hiện pháp luật bình đẳng giới bằng nguồn tài chính

1.7.4. Pháp luật quốc tế về bình đẳng giới và việc thực hiện pháp luật quốc tế về bình đẳng giới qua Công ước CEDAW tại Việt Nam

1.7.4.1. Pháp luật quốc tế về bình đẳng giới
1.7.4.2. Việc thực hiện pháp luật quốc tế về bình đẳng giới qua Công ước CEDAW tại Việt Nam

1.8. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

2.1. Những thành tựu Việt Nam đã đạt được trong việc thực hiện bình đẳng giới

2.2. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị

2.3. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong lĩnh vực kinh tế

2.4. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong lĩnh vực lao động

2.5. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong lĩnh vực khoa học và công nghệ

2.6. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế

2.7. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong lĩnh vực văn hoá, thông tin, thể dục, thể thao

2.8. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong gia đình

2.9. Những bất cập của pháp luật về bình đẳng giới và hạn chế trong thực hiện pháp luật bình đẳng giới

2.9.1. Những bất cập của pháp luật về bình đẳng giới

2.9.1.1. Pháp luật bình đẳng giới còn có những quy định chung chung chưa cụ thể
2.9.1.2. Pháp luật bình đẳng giới còn những quy định chưa thống nhất, đồng bộ
2.9.1.3. Pháp luật bình đẳng giới còn thiếu những quy định ngăn chặn, xử lý tình trạng ngược đãi, phân biệt đối xử với phụ nữ
2.9.1.4. Pháp luật bình đẳng giới còn có những quy định chưa bảo đảm khả thi trong thực tế

2.9.2. Những hạn chế trong thực hiện pháp luật bình đẳng giới

2.10. Nguyên nhân của những bất cập và hạn chế trong thực hiện pháp luật bình đẳng giới

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP TIẾP TỤC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Phương hướng tiếp tục thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam hiện nay

3.1.1. Tăng cường thực hiện Luật Bình đẳng Giới và Chiến lược quốc gia về bình đẳng giới

3.1.2. Tăng cường sự tham gia của nam giới khi tham gia giải quyết các vấn đề về giới

3.1.3. Tích cực huy động sự tham gia của các đoàn thể

3.1.4. Tăng cường hoạt động đào tạo và các cơ chế khuyến khích phụ nữ

3.2. Giải pháp thực hiện pháp luật bình đẳng giới

3.2.1. Thực hiện cơ chế liên ngành về bình đẳng giới

3.2.2. Tổ chức thực hiện và tuyên truyền giáo dục về pháp luật bình đẳng giới

3.2.3. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, giám sát và có chế tài xử lý vi phạm về bình đẳng giới

3.2.4. Xóa bỏ định kiến giới, tạo ra cái nhìn mới về giới và bình đẳng giới

3.2.5. Rà soát, sửa đổi các văn bản liên quan tới bình đẳng giới

3.2.6. Lồng ghép vấn đề bình đẳng giới

3.2.7. Kiện toàn bộ máy quốc gia về bình đẳng giới

3.2.8. Hợp tác quốc tế về bình đẳng giới

3.2.9. Kinh phí cho hoạt động bình đẳng giới

3.3. Tiểu kết chương 3

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bình Đẳng Giới ở Việt Nam Khái Niệm Ý Nghĩa

Bình đẳng giới là khát vọng chung của nhân loại, một mục tiêu quan trọng trong các văn kiện quốc tế về quyền con người và tiêu chí đánh giá sự phát triển của xã hội. Ở Việt Nam, sự tiến bộ của phụ nữ là yếu tố then chốt để đạt được bình đẳng giới thực chất và phát triển bền vững. Vấn đề này được cộng đồng quốc tế đặc biệt quan tâm vì tình trạng bất bình đẳng giới vẫn còn phổ biến, gây ra nhiều hệ lụy kinh tế - xã hội. Việc ban hành Luật Bình đẳng giới thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử và bảo đảm pháp lý cho các cam kết quốc tế về quyền con người. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nếu không giải phóng phụ nữ thì không giải phóng loài người”.

1.1. Định Nghĩa Giới Tính và Giới Phân Biệt Rõ Ràng

Dưới góc độ khoa học pháp lý, giới tính được định nghĩa là các đặc điểm sinh học của nam và nữ, liên quan đến chức năng sinh sản. Đây là những đặc điểm không thể hoán đổi. Ngược lại, giới là phạm trù xã hội, chỉ quan niệm, vai trò, vị trí của nam và nữ trong xã hội, được hình thành do các yếu tố văn hóa, lịch sử, kinh tế. Giới có thể thay đổi theo thời gian và khác nhau giữa các nền văn hóa. Việc phân biệt rõ hai khái niệm này là cơ sở để xây dựng các chính sách và pháp luật về bình đẳng giới hiệu quả.

1.2. Tầm Quan Trọng của Bình Đẳng Giới trong Phát Triển Kinh Tế Xã Hội

Bình đẳng giới không chỉ là vấn đề đạo đức, nhân quyền mà còn là yếu tố quan trọng để thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Khi phụ nữ được trao quyền và có cơ hội bình đẳng, họ có thể đóng góp tích cực vào lực lượng lao động, tăng năng suất và giảm nghèo đói. Bất bình đẳng giới làm tăng đói nghèo, cản trở chăm sóc sức khỏe và hạn chế cơ hội tăng thu nhập. Do đó, thúc đẩy bình đẳng giới là đầu tư vào tương lai của đất nước.

II. Pháp Luật về Bình Đẳng Giới Hệ Thống Nguyên Tắc Cơ Bản

Việt Nam đã xây dựng một hệ thống pháp luật khá đầy đủ điều chỉnh về bình đẳng giới trên các lĩnh vực của đời sống xã hội, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ, phòng chống hành vi xâm phạm đến quyền bình đẳng giới. Hệ thống này bao gồm Luật Bình đẳng giới, Bộ luật Dân sự, Bộ luật Hình sự, Luật Hôn nhân và gia đình, Luật Bảo vệ bà mẹ và trẻ em, và các văn bản dưới luật liên quan. Tuy nhiên, vẫn còn những quy định chưa thống nhất, đồng bộ và thiếu chế tài đủ mạnh để xử lý vi phạm.

2.1. Các Nguyên Tắc Bình Đẳng Giới Được Ghi Nhận Trong Pháp Luật

Pháp luật Việt Nam quy định nhiều nguyên tắc cơ bản về bình đẳng giới, bao gồm: nam, nữ bình đẳng trong các lĩnh vực của đời sống xã hội và gia đình; nam nữ không bị phân biệt đối xử về giới; biện pháp thúc đẩy bình đẳng giới không bị coi là phân biệt đối xử về giới; chính sách bảo vệ và hỗ trợ người mẹ không bị coi là phân biệt đối xử về giới; bảo đảm lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng và thực thi pháp luật; thực hiện bình đẳng giới là trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, gia đình, cá nhân.

2.2. Công Ước CEDAW và Cam Kết Quốc Tế về Bình Đẳng Giới

Việt Nam là thành viên của Công ước CEDAW (Công ước về Xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử đối với phụ nữ), thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc thực hiện bình đẳng giới trên phạm vi quốc tế. Việc thực hiện Công ước CEDAW tại Việt Nam đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao nhận thức về bình đẳng giới, thúc đẩy xây dựng và hoàn thiện pháp luật, và tăng cường các biện pháp bảo đảm quyền của phụ nữ.

III. Thực Trạng Bình Đẳng Giới Thành Tựu Thách Thức Hiện Nay

Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể trong việc thực hiện bình đẳng giới trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, lao động, giáo dục, y tế, văn hóa, thông tin, thể dục, thể thao và gia đình. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức, bao gồm: định kiến giới còn ăn sâu trong xã hội, tình trạng bạo lực trên cơ sở giới vẫn diễn ra, phụ nữ còn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận các nguồn lực và cơ hội, và pháp luật về bình đẳng giới còn có những bất cập.

3.1. Bình Đẳng Giới Trong Lĩnh Vực Chính Trị Tỷ Lệ Nữ Đại Biểu Quốc Hội

Trong lĩnh vực chính trị, tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp đã tăng lên trong những năm gần đây, nhưng vẫn còn thấp so với mục tiêu đề ra. Phụ nữ còn ít tham gia vào các vị trí lãnh đạo, quản lý chủ chốt trong các cơ quan nhà nước và tổ chức chính trị - xã hội. Cần có các biện pháp tích cực để tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào quá trình hoạch định chính sách và ra quyết định.

3.2. Bất Bình Đẳng Giới Trong Lao Động Khoảng Cách Tiền Lương

Trong lĩnh vực lao động, phụ nữ vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, như: khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ, tình trạng phân biệt đối xử trong tuyển dụng và thăng tiến, gánh nặng công việc gia đình. Cần có các chính sách hỗ trợ phụ nữ cân bằng giữa công việc và gia đình, bảo đảm quyền lợi của lao động nữ và tạo điều kiện để phụ nữ phát triển sự nghiệp.

3.3. Bạo Lực Trên Cơ Sở Giới Vấn Nạn Nhức Nhối Cần Giải Quyết

Bạo lực trên cơ sở giới vẫn là một vấn nạn nhức nhối trong xã hội Việt Nam. Phụ nữ và trẻ em gái là nạn nhân chủ yếu của bạo lực gia đình, bạo lực tình dục và mua bán người. Cần tăng cường công tác phòng ngừa, phát hiện và xử lý các hành vi bạo lực, đồng thời nâng cao nhận thức của cộng đồng về vấn đề này.

IV. Giải Pháp Bình Đẳng Giới Nâng Cao Hiệu Quả Thực Thi Pháp Luật

Để tiếp tục thực hiện pháp luật bình đẳng giới hiệu quả, cần có các giải pháp đồng bộ, bao gồm: tăng cường tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức về bình đẳng giới; hoàn thiện hệ thống pháp luật về bình đẳng giới; tăng cường thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật; xóa bỏ định kiến giới; kiện toàn bộ máy quốc gia về bình đẳng giới; và hợp tác quốc tế về bình đẳng giới.

4.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Giáo Dục về Bình Đẳng Giới

Tuyên truyền, giáo dục là giải pháp quan trọng để thay đổi nhận thức và hành vi của cộng đồng về bình đẳng giới. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, giáo dục, phù hợp với từng đối tượng và địa bàn, tập trung vào các nhóm đối tượng có nguy cơ cao bị ảnh hưởng bởi bất bình đẳng giới.

4.2. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật về Bình Đẳng Giới

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về bình đẳng giới để bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi. Đặc biệt, cần có các quy định cụ thể về xử lý các hành vi vi phạm bình đẳng giới, bảo đảm quyền lợi của phụ nữ và trẻ em gái.

4.3. Xây Dựng Cơ Chế Phối Hợp Liên Ngành về Bình Đẳng Giới

Thực hiện bình đẳng giới là trách nhiệm của toàn xã hội, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành, địa phương và các tổ chức xã hội. Cần xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành hiệu quả để bảo đảm sự đồng bộ và thống nhất trong việc thực hiện các chính sách và pháp luật về bình đẳng giới.

V. Ứng Dụng Bình Đẳng Giới Kinh Nghiệm Thực Tiễn Bài Học

Nghiên cứu và đánh giá các mô hình, kinh nghiệm thực tiễn tốt về bình đẳng giới trong và ngoài nước là rất quan trọng để nhân rộng và áp dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam. Cần chú trọng đến các mô hình thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị, xã hội, và các mô hình phòng chống bạo lực trên cơ sở giới.

5.1. Mô Hình Thúc Đẩy Sự Tham Gia của Phụ Nữ Trong Kinh Tế

Các mô hình hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp, phát triển kinh doanh, tiếp cận tín dụng và thị trường là rất cần thiết để nâng cao vị thế kinh tế của phụ nữ. Cần có các chính sách ưu đãi, hỗ trợ đặc biệt cho phụ nữ thuộc các nhóm yếu thế, như phụ nữ dân tộc thiểu số, phụ nữ khuyết tật.

5.2. Kinh Nghiệm Quốc Tế về Phòng Chống Bạo Lực Gia Đình

Nghiên cứu kinh nghiệm của các nước trên thế giới về xây dựng hệ thống pháp luật, cung cấp dịch vụ hỗ trợ nạn nhân, và thay đổi hành vi của người gây bạo lực là rất hữu ích để xây dựng các chương trình phòng chống bạo lực gia đình hiệu quả tại Việt Nam.

VI. Tương Lai Bình Đẳng Giới Hướng Đến Xã Hội Công Bằng Văn Minh

Hướng tới một xã hội công bằng, văn minh, nơi mọi người đều có cơ hội phát triển toàn diện, không phân biệt giới tính, là mục tiêu cao cả của Việt Nam. Để đạt được mục tiêu này, cần tiếp tục nỗ lực thực hiện bình đẳng giới trên mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ và trẻ em gái, và xây dựng một xã hội hòa bình, thịnh vượng và bền vững.

6.1. Bình Đẳng Giới và Các Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững SDGs

Bình đẳng giới là một trong 17 Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc. Việc thực hiện bình đẳng giới không chỉ góp phần đạt được SDG 5 mà còn có tác động tích cực đến việc thực hiện các SDG khác, như xóa đói giảm nghèo, bảo đảm sức khỏe, giáo dục chất lượng và tăng trưởng kinh tế.

6.2. Vai Trò của Nam Giới Trong Thúc Đẩy Bình Đẳng Giới

Nam giới đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới. Cần khuyến khích nam giới tham gia vào các hoạt động tuyên truyền, giáo dục về bình đẳng giới, chia sẻ trách nhiệm gia đình và lên tiếng chống lại bạo lực trên cơ sở giới.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở chính trị pháp lý thực hiện pháp luật bình đẳng giới. Chương 2: Thực trạng thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam hiện nay. Chương 3: Phương hướng và giải pháp tiếp tục thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam hiện nay. Kết luận 7 z Chƣơng 1 CƠ SỞ CHÍNH TRỊ PHÁP LÝ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI 1.

Những khái niệm cơ bản về bình đẳng giới Phụ nữ là một nửa của thế giới, là mối quan tâm lớn của nhiều chính khách, các đảng phái chính trị của mọi quốc gia. Ngày nay, trên thế giới, mặc dù đã có nhiều quốc gia đạt được những tiến bộ quan trọng trong sự nghiệp giải phóng phụ nữ song từ trước đến nay chưa ở nước nào phụ nữ được đối xử bình đẳng xứng đáng với phẩm giá và vai trò của họ “Chưa một quốc gia nào trên thế giới được công nhận đã đạt được bình đẳng giới" [24]. Bất bình đẳng giới là căn nguyên của phân biệt đối xử, lạm dụng và bóc lột và bóc lột phụ nữ. Ở Việt Nam, ghi nhận và bảo đảm quyền bình đẳng nam nữ là vấn đề luôn được Đảng và nhà nước quan tâm, thể hiện trong các chính sách, pháp luật nhất quán.

Ngay từ khi thành lập Đảng (03/02/1930) quan điểm “nam nữ bình quyền” được xác định là một trong mười nhiệm vụ quan trọng yếu của cách mạng Việt Nam trong Cương lĩnh đầu tiên của Đảng. Đó cũng chính là quan điểm của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh luôn khẳng định vị trí vai trò của phụ nữ trong sự nghiệp cách mạng của Đảng và nhân dân ta, Người luôn căn dặn các cấp uỷ Đảng, cơ quan, đơn vị phải quan tâm chăm lo công tác vận động phụ nữ, đào tạo bồi dưỡng cán bộ nữ, vì sự nghiệp giải phóng phụ nữ. Nhận định vai trò, vị trí của phụ nữ trong xã hội, Người khẳng định: “ Nói phụ nữ là nói phần nửa của xã hội.

Nếu không giải phóng phụ nữ thì không giải phóng loài người. Nếu không giải phóng phụ nữ thì giải phóng phụ nữ là xây dựng xã hội chủ nghĩa một nửa” [20]. Quan điểm đó luôn được quán triệt trong các văn kiện, Chỉ thị, Nghị quyết của Đảng qua các thời kỳ. Khái niệm giới tính và đặc điểm của giới tính Dưới góc độ khoa học pháp lý, khái niệm giới tính lần đầu tiên được quy định cụ thể tại Điều 5 khoản 2 Luật Bình đẳng giới “Giới tính chỉ các đặc điểm sinh học của nam, nữ”.

Như vậy, khi nói đến giới tính là nói tới các đặc điểm về cấu tạo cơ thể, liên quan đến chức năng sinh sản của phụ nữ và nam giới. Đây là những đặc điểm mà phụ nữ và nam giới không thể hoán đổi cho nhau. Giới tính có đặc điểm sau: Thứ nhất, giới tính là đặc trưng sinh học, được hình thành một cách tự nhiên, con người sinh ra đã có. Nó là sản phẩm của quá trình di truyền, tiến hóa sinh học rất lâu dài.

Thứ hai, giới tính có đặc điểm đồng nhất, giống nhau trên toàn thế giới. Ví dụ như ở bất cứ nơi đâu trên Thế giới phụ nữ đều có thể sinh con, cho con bú, còn nam giới thì không có khả năng này. Giới tính có những biển hiện về thể chất có thể quan sát trong cấu tạo, giải phẫu, sinh lý người (giữa nam và nữ có những đặc điểm khác nhau về gen, cơ quan nội tiết, hoóc môn, cơ quan sinh dục…). Đồng thời, giới tính gắn liền với một số chức năng sinh học, đặc biệt là chức năng tái sản xuất con người.

Thứ ba, giới tính bất biến không thay đổi về mặt không gian và thời gian. Thứ tư, giới tính nam và giới tính nữ không thể thay đổi cho nhau trong một quan hệ xã hội cụ thể. Khái niệm, đặc điểm của giới và bình đẳng giới Giới là khái niệm ra đời từ môn xã hội học, là phạm trù chỉ quan niệm, vai trò và mối quan hệ xã hội giữa nam giới và phụ nữ, xã hội tạo ra và gán cho trẻ em gái và trẻ em trai, cho phụ nữ và nam giới các đặc điểm giới khác nhau. Bởi vậy, các đặc điểm giới rất đa dạng và có thể thay đổi được.

Nói về giới là nói về vai trò, trách nhiệm và quyền lợi mà xã hội quan niệm hay quy định cho nam giới và phụ nữ. Tại khoản 1 điều 5 Luật bình đẳng giới quy định: “giới chỉ đặc 9 z điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội” [34, điều 1 khoản 5]. Giới là đặc trưng văn hóa, xã hội của đời sống nam và nữ, giới có những đặc điểm sau đây: Thứ nhất, giới là đặc điểm xã hội, nó không mang tính bẩm sinh như giới tính mà nó được hình thành trong môi trường xã hội, môi trường giáo dục. Ví dụ ngày nhỏ các em nam thường được giáo dục là con trai phải mạnh mẽ, không được khóc, không được mặc váy, không được đánh phấn, được cha mẹ cho chơi các trò chơi như: Đá bóng, chơi cù, chơi khăng.

còn các em gái thì thường được giáo dục là phải dịu dàng, hiền thục, được mặc váy, chơi búp bê, được đánh phấn và thường chơi những trò chơi như: Nhảy dây, chơi chuyền,. Như vậy, sở dĩ có sự khác nhau đó là do cách giáo dục. Điều này, có nghĩa theo quan điểm giới, về mặt xã hội, nam và nữ hoàn toàn bình đẳng với nhau, sự khác biệt hai giới chỉ là do nhân tạo, do quan niệm, do giáo dục, do truyền thống và quyền lực chính trị ở các thời đại tạo nên. Thứ hai, khác với giới tính, giới có tính đa dạng, có sự khác nhau ở các vùng, các quốc gia.

Ví dụ như ở một số quốc gia hồi giáo, phụ nữ chỉ đóng vai trò là người nội trợ, họ không trực tiếp tạo ra thu nhập và của cải cho xã hội, trong khi đó ở một số quốc gia Châu Á thì phụ nữ lại là lượng lao động chính trong gia đình và xã hội, còn ở Châu Âu thì phụ nữ lại tham gia nhiều vào các hoạt động chính trị, hoạt động xã hội,. Thứ ba, giới có thể thay đổi dưới tác động của các yếu tố xã hội, nó luôn luôn vận động không ngừng theo không gian và thời gian. Điều kiện kinh tế - xã hội quy định sự phát triển của giới trong xã hội. Thứ tư, giới nam (đặc điểm, vị trí, vai trò của nam trong quan hệ xã hội) và giới nữ (đặc điểm, vị trí, vai trò của nữ trong quan hệ xã hội) có thể thay đổi vai trò trong một quan hệ xã hội cụ thể.

Ví dụ, trong gia đình phụ nữ thường đảm nhận công việc nội trợ nhưng nam giới cũng có thể giặt giũ, chăm sóc con cái 10 z và nấu ăn.; ngoài xã hội phụ nữ thường đóng vai trò là cấp dưới và là người thừa hành nhưng phụ nữ cũng có thể giữ các cương vị như tổng thống hay chủ tịch nước. Từ những đặc điểm trên cho chúng ta thấy sự phân biệt giữa khái niệm giới với khái niệm giới tính. Sự phân biệt hai khái niệm “giới tính” và “giới” nhằm phân biệt hai loại đặc điểm của phụ nữ và nam giới: Một loại đặc điểm do yếu tố sinh học quy định - đặc điểm giới tính, loại đặc điểm thứ hai do quan niệm xã hội và sự phân công lao động xã hội tạo nên - đặc điểm giới. Như vậy, muốn đạt đến vấn đề bình đẳng giới tức là bình đẳng xã hội giữa nam và nữ thì vấn đề không phải là thay đổi các đặc điểm về giới tính, mà cần phải thay đổi quan niệm về vị trí, vai trò của phụ nữ và nam giới cũng như thay đổi những định kiến về giới, thay đổi về cách phân công lao động trong xã hội.

Bình đẳng giới theo quan niệm xã hội học là sự đối xử ngang quyền giữa hai giới nam và nữ, cũng như giữa các tầng lớp phụ nữ trong xã hội, có xét đến đặc điểm riêng của nữ giới, được điều chỉnh bởi các chính sách đối với phụ nữ một cách hợp lý. Hay nói cách khác, bình đẳng giới là sự thừa nhận, sự coi trọng ngang nhau đối với các đặc điểm giới tính và sự thiết lập các cơ hội ngang nhau đối với nữ và nam trong xã hội. Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, các thuật ngữ “bình đẳng nam nữ”, “nam nữ bình quyền” đã được sử dụng trong các văn bản pháp luật để thể hiện sự bình đẳng về địa vị pháp lý của nam nữ trong các quan hệ pháp luật cụ thể. Tuy nhiên, việc nam nữ bình đẳng về địa vị pháp lý không bao hàm sự bình đẳng của nam và nữ trong tất cả các quan hệ xã hội.

Thuật ngữ "Bình đẳng giới" lần đầu tiên được quy định tại Điều 5 Khoản 3 Luật Bình đẳng giới, bình đẳng giới được hiểu “là việc nam, nữ có vị trí, vai trò ngang nhau, được tạo điều kiện và cơ hội phát huy năng lực của mình cho sự phát triển của cộng đồng, của gia đình và thụ hưởng như nhau về thành quả của sự phát triển đó”. 11 z Bình đẳng giới là mục tiêu và thước đo tiến độ phát triển của một xã hội và là một tiêu chí văn hóa. Sự bình đẳng giới được thể hiện ở nhiều phương diện, cụ thể như: Bình đẳng trong đối xử, bình đẳng về cơ hội, bình đẳng về hưởng thụ, lợi ích, bình đẳng trong kiểm soát và ra quyết định.Như vậy, bình đẳng giới không chỉ đơn giản là số lượng của phụ nữ và nam giới, hay trẻ em trai và trẻ em gái tham gia trong tất cả các hoạt động là như nhau, cũng không có nghĩa là nam giới và phụ nữ giống nhau, mà bình đẳng giới có nghĩa là nam giới và phụ nữ được công nhận và hưởng các vị thế ngang nhau trong xã hội. Nam, nữ có điều kiện bình đẳng để phát huy đầy đủ các tiềm năng của họ, có cơ hội để tham gia, đóng góp và hưởng lợi bình đẳng khi họ tham gia vào các lĩnh vực kinh tế, chính trị, văn hoá và xã hội.

Ở nhiều quốc gia trên thế giới trong đó có Việt Nam, xuất phát từ vấn đề quyền con người, Hiến pháp đã ghi nhận quyền bình đẳng giữa nam và nữ trên mọi phương diện. Điều đó là một sự tiến bộ lớn, tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở mức độ này, phụ nữ vẫn chưa được bình đẳng thực sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thực hiện pháp luật bình đẳng giới ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình thực hiện pháp luật liên quan đến bình đẳng giới tại Việt Nam. Tài liệu nêu rõ những thách thức hiện tại, như sự thiếu hụt trong việc thực thi các chính sách và sự phân biệt giới tính vẫn còn tồn tại trong nhiều lĩnh vực. Đồng thời, tác giả cũng đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện tình hình, từ việc nâng cao nhận thức cộng đồng đến việc tăng cường sự tham gia của phụ nữ trong các quyết định chính trị và kinh tế.

Đối với những ai quan tâm đến vai trò của phụ nữ trong xã hội, tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin hữu ích mà còn mở ra cơ hội để tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan. Bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn sự tham gia của phụ nữ dân tộc thiểu số vào khu vực nhà nước, nơi khám phá sự tham gia của phụ nữ dân tộc thiểu số trong các lĩnh vực công quyền. Ngoài ra, tài liệu Luận văn vai trò của hội liên hiệp phụ nữ trong quản lý nhà nước từ thực tiễn tỉnh cao bằng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của các tổ chức phụ nữ trong việc quản lý nhà nước. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học phổ biến giáo dục pháp luật cho phụ nữ dân tộc thiểu số qua thực tiễn tại thị xã mường lay tỉnh điện biên cung cấp cái nhìn về giáo dục pháp luật cho phụ nữ, một yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy bình đẳng giới.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và hiểu rõ hơn về các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới tại Việt Nam.