Báo cáo: Xây dựng thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho lứa tuổi dậy thì

Xây dựng thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho tuổi dậy thì giúp phát triển toàn diện. Gợi ý chi tiết các bữa ăn, món ăn giàu dưỡng chất cho thanh thiếu niên.

Chuyên ngành

Khoa học dinh dưỡng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo đồ án học phần

2021

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA GIÁO VIÊN

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

ĐẶT VẤN ĐỀ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: Nhu cầu dinh dưỡng. Nguyên liệu được sử dụng để xây dựng thực đơn. Thành phần dinh dưỡng của những nguyên liệu cơ bản. Cơ sở khoa học trong chế biến thức ăn. Phương pháp chế biến thực phẩm sử dụng trong nước [2]. Phương pháp chế biến thực phẩm sử dụng hơi nước [2]. Phương pháp chế biến thực phẩm sử dụng nhiệt khô [2]. Phương pháp chế biến thực phẩm sử dụng chất béo [2]

2. YÊU CẦU DINH DƯỠNG CỦA ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐỐI TƯỢNG HƯỚNG TỚI TRONG ĐỀ TÀI

2.1. Sơ lược về dinh dưỡng tuổi dậy thì

2.2. Thực trạng về chế độ dinh dưỡng

2.2.1. Thấp còi ở tuổi dậy thì

2.2.2. Thiếu máu tuổi dậy thì

2.2.3. Béo phì ở tuổi dậy thì

2.2.4. Rối loạn tâm lí

2.3. Nhu cầu năng lượng và dinh dưỡng

2.3.1. Nhu cầu năng lượng

2.3.2. Nhu cầu dinh dưỡng

2.3.2.1. Các nguyên tố sắt, canxi

2.4. Đối tượng hướng tới trong đề tài

3. XÂY DỰNG KHẨU PHẦN

3.1. Những quy ước khi xây dựng thực đơn

3.2. Các bước tiến hành khi thiết kế thực đơn và xây dựng khẩu phần [10]

3.3. Tính toán năng lượng và khẩu phần cho thực đơn

3.4. Xây dựng thực đơn

3.4.1. Thực đơn ngày thứ 2

3.4.2. Thực đơn ngày thứ 3

3.4.3. Thực đơn ngày thứ 4

3.4.4. Thực đơn ngày thứ 5

3.4.5. Thực đơn ngày thứ 6

3.4.6. Thực đơn gày thứ 7

3.4.7. Thực đơn ngày chủ nhật

3.4.8. Thực đơn ngày thứ 2

3.4.9. Thực đơn ngày thứ 3

3.4.10. Thực đơn ngày thứ 4

3.4.11. Thực đơn ngày thứ 5

3.4.12. Thực đơn ngày thứ 6

3.4.13. Thực đơn ngày thứ 7

3.4.14. Thực đơn ngày chủ nhật

3.4.15. Thực đơn ngày thứ 2

3.4.16. Thực đơn ngày thứ 3

3.4.17. Thực đơn ngày thứ 4

3.4.18. Thực đơn ngày thứ 5

3.4.19. Thực đơn ngày thứ 6

3.4.20. Thực đơn ngày thứ 7

3.4.21. Thực đơn ngày chủ nhật

3.4.22. Thực đơn ngày thứ 2

3.4.23. Thực đơn ngày thứ 3

3.4.24. Thực đơn ngày thứ 4

3.4.25. Thực đơn ngày thứ 5

3.4.26. Thực đơn ngày thứ 6

3.4.27. Thực đơn ngày thứ 7

3.4.28. Thực đơn ngày chủ nhật

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Dinh dưỡng tuổi dậy thì Tổng quan Tầm quan trọng 50 60 ký tự

Tuổi dậy thì là giai đoạn tăng trưởng và phát triển vượt bậc về thể chất, tinh thần và sinh lý. Nhu cầu dinh dưỡng tuổi dậy thì tăng cao để đáp ứng cho sự phát triển nhanh chóng này. Việc cung cấp đầy đủ và cân đối các chất dinh dưỡng là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển toàn diện, cả về thể chất lẫn trí tuệ, cho trẻ. Một chế độ ăn uống khoa học trong giai đoạn này không chỉ giúp trẻ đạt được chiều cao và cân nặng tối ưu mà còn xây dựng nền tảng sức khỏe vững chắc cho tương lai. Theo một nghiên cứu, việc thiếu hụt các vi chất dinh dưỡng quan trọng trong giai đoạn dậy thì có thể dẫn đến những hậu quả lâu dài, ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và khả năng học tập của trẻ. Do đó, việc xây dựng một thực đơn cho tuổi dậy thì hợp lý, đáp ứng đủ nhu cầu dinh dưỡng là vô cùng cần thiết.

1.1. Vai trò của dinh dưỡng cân bằng cho tuổi dậy thì

Dinh dưỡng cân bằng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ ở độ tuổi dậy thì. Các chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, carbohydrate, lipid, vitamin cho tuổi dậy thì và khoáng chất đều cần được cung cấp đầy đủ và cân đối. Thiếu hụt bất kỳ chất nào cũng có thể gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Ví dụ, thiếu protein có thể dẫn đến chậm phát triển cơ bắp, thiếu calcium cho tuổi dậy thì có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xương và chiều cao, còn thiếu sắt cho tuổi dậy thì có thể gây thiếu máu. Sự cân bằng trong dinh dưỡng đảm bảo cơ thể hoạt động trơn tru, tối ưu hóa khả năng hấp thu và sử dụng các chất dinh dưỡng.

1.2. Những thách thức trong chế độ ăn của tuổi dậy thì

Mặc dù tầm quan trọng của dinh dưỡng đã được nhấn mạnh, việc đảm bảo chế độ ăn uống lành mạnh cho tuổi dậy thì vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Thực trạng hiện nay cho thấy nhiều trẻ ở độ tuổi này có xu hướng ăn uống không khoa học, thường xuyên bỏ bữa, ăn đồ ăn nhanh, nước ngọt có gas và thiếu rau xanh, trái cây. Áp lực học tập, ảnh hưởng từ bạn bè và quảng cáo cũng góp phần làm thay đổi thói quen ăn uống của trẻ. Bên cạnh đó, một số trẻ, đặc biệt là các bé gái, có thể bị ám ảnh về cân nặng và thực hiện các chế độ giảm cân không lành mạnh, dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng. Theo nghiên cứu từ BỘ CÔNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC CÔNG NGHIỆP THỰC PHẨM TP. HCM, việc xây dựng khẩu phần và lên thực đơn một tháng cho lứa tuổi dậy thì là cần thiết để cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, giúp trẻ có một sức khỏe tốt.

II. Thách thức Thiếu hụt dinh dưỡng Các vấn đề sức khỏe 50 60 ký tự

Giai đoạn dậy thì là thời kỳ cơ thể trải qua những thay đổi lớn, đồng thời cũng dễ bị tổn thương nếu không được cung cấp đủ dinh dưỡng. Tình trạng thiếu hụt các chất dinh dưỡng quan trọng có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất, tinh thần và khả năng sinh sản của trẻ. Các vấn đề thường gặp bao gồm thấp còi, thiếu máu, béo phì, và các rối loạn tâm lý. Theo số liệu thống kê, tỷ lệ trẻ thấp còithiếu máu ở Việt Nam vẫn còn khá cao, đặc biệt là ở các vùng nông thôn và vùng sâu vùng xa. Ngoài ra, tình trạng béo phì ở trẻ em thành thị cũng đang có xu hướng gia tăng, gây ra những lo ngại về sức khỏe tim mạch và các bệnh mãn tính khác.

2.1. Nguy cơ thiếu sắt canxi và ảnh hưởng đến chiều cao

Việc thiếu sắtcalcium là một trong những vấn đề dinh dưỡng phổ biến nhất ở tuổi dậy thì. Sắt đóng vai trò quan trọng trong quá trình tạo máu, vận chuyển oxy đến các tế bào, còn calcium là thành phần chính cấu tạo nên xương và răng. Thiếu sắt có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi, chóng mặt, giảm khả năng tập trung và học tập. Thiếu calcium có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xương và chiều cao, làm tăng nguy cơ loãng xương trong tương lai. Các thực phẩm tốt cho tuổi dậy thì giàu sắt bao gồm thịt đỏ, gan, trứng, rau xanh đậm, còn các thực phẩm giàu calcium bao gồm sữa và các sản phẩm từ sữa, đậu phụ, rau xanh.

2.2. Mối liên hệ giữa dinh dưỡng kém và rối loạn tâm lý

Dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tinh thần. Chế độ ăn uống không lành mạnh có thể ảnh hưởng đến tâm trạng, gây ra các rối loạn tâm lý như lo âu, trầm cảm, và stress. Theo một nghiên cứu, việc thiếu hụt các vitamin và khoáng chất như vitamin B12, vitamin D, omega-3 có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tâm thần. Ngoài ra, việc ăn quá nhiều đồ ăn nhanh, đồ ngọt cũng có thể gây ra những thay đổi tiêu cực trong não bộ, ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi. Do đó, việc xây dựng một thực đơn dinh dưỡng hợp lý, giàu vitamin và khoáng chất là rất quan trọng để cải thiện sức khỏe tinh thần của tuổi dậy thì.

III. Cách xây dựng thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho tuổi dậy thì 50 60

Xây dựng thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho tuổi dậy thì cần tuân thủ các nguyên tắc khoa học, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Thực đơn cần đa dạng, phong phú, bao gồm đầy đủ các nhóm thực phẩm như tinh bột, protein, chất béo, vitamin, và khoáng chất. Cần chú ý đến khẩu vị và sở thích của trẻ, đồng thời khuyến khích trẻ ăn nhiều rau xanh, trái cây, và hạn chế đồ ăn nhanh, nước ngọt có gas. Quan trọng nhất là tạo thói quen ăn uống lành mạnh cho trẻ ngay từ khi còn nhỏ, giúp trẻ tự giác lựa chọn những thực phẩm tốt cho sức khỏe và tránh xa những thực phẩm nên tránh cho tuổi dậy thì.

3.1. Hướng dẫn tính toán calo và các chất dinh dưỡng cần thiết

Việc tính toán calo và các chất dinh dưỡng cần thiết là bước quan trọng đầu tiên trong việc xây dựng thực đơn. Nhu cầu calo và các chất dinh dưỡng khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi, giới tính, mức độ hoạt động thể chất, và tình trạng sức khỏe của trẻ. Các chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo rằng tuổi dậy thì cần khoảng 2000-2500 calo mỗi ngày, với tỷ lệ protein, carbohydrate, và chất béo là 15-20%, 50-55%, và 30-35% tương ứng. Có thể sử dụng các công cụ tính toán trực tuyến hoặc tham khảo ý kiến của các chuyên gia dinh dưỡng để xác định nhu cầu dinh dưỡng cụ thể của trẻ.

3.2. Lựa chọn thực phẩm phù hợp và đa dạng cho thực đơn

Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp và đa dạng là yếu tố then chốt để đảm bảo cung cấp đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Thực đơn nên bao gồm các loại tinh bột như cơm, bún, phở, bánh mì; protein từ thịt, cá, trứng, sữa, đậu đỗ; chất béo từ dầu thực vật, bơ, các loại hạt; vitamin và khoáng chất từ rau xanh, trái cây. Nên ưu tiên các loại thực phẩm tươi sống, nguyên chất, và hạn chế các loại thực phẩm chế biến sẵn, đóng hộp. Cần chú ý đến nguồn gốc và chất lượng của thực phẩm, đảm bảo an toàn vệ sinh. Việc đa dạng hóa thực phẩm trong thực đơn giúp trẻ không bị nhàm chán và hấp thu được nhiều loại dinh dưỡng khác nhau.

IV. Mẫu thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho tuổi dậy thì 50 60 ký tự

Dưới đây là một mẫu thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho tuổi dậy thì, được thiết kế dựa trên các nguyên tắc khoa học và đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết. Thực đơn này có thể được điều chỉnh linh hoạt tùy thuộc vào khẩu vị và sở thích của trẻ, cũng như điều kiện kinh tế của gia đình. Tuy nhiên, cần đảm bảo rằng thực đơn luôn đa dạng, phong phú, và bao gồm đầy đủ các nhóm thực phẩm.

4.1. Thực đơn mẫu 7 ngày giàu protein và calcium

Dưới đây là thực đơn 7 ngày cho tuổi dậy thì tập trung vào thực phẩm giàu proteincalcium:

*Ngày 1: Sáng: Bún bò, Trưa: Cơm thịt kho trứng, Tối: Cá diêu hồng hấp

*Ngày 2: Sáng: Bánh mì trứng, Trưa: Cơm gà xào rau củ, Tối: Canh sườn nấu măng

*Ngày 3: Sáng: Phở bò, Trưa: Cơm sườn ram, Tối: Đậu hũ nhồi thịt sốt cà

*Ngày 4: Sáng: Bánh cuốn, Trưa: Cơm cá thu sốt cà, Tối: Canh cua rau đay

*Ngày 5: Sáng: Xôi gà, Trưa: Cơm thịt rim, Tối: Tôm rim thịt

*Ngày 6: Sáng: Bánh canh, Trưa: Cơm sườn nướng, Tối: Cá kho

*Ngày 7: Sáng: Bún riêu, Trưa: Cơm thịt quay, Tối: Thịt bò xào rau muống.

Bên cạnh đó, cần kết hợp thêm các loại trái cây tráng miệng và sữa chua để hỗ trợ tiêu hoá.

4.2. Gợi ý bữa sáng trưa tối cân bằng dinh dưỡng cho học sinh

Dưới đây là gợi ý một số món ăn cho các bữa sáng, trưa, tối để đảm bảo sự cân bằng dinh dưỡng cho học sinh:

*Bữa sáng: Bún, phở, bánh mì trứng, xôi gà, bánh cuốn.

*Bữa trưa: Cơm thịt kho, cơm sườn ram, cơm cá thu sốt cà chua, cơm gà xào rau củ.

*Bữa tối: Canh sườn nấu măng, canh cua rau đay, cá kho, thịt kho tàu, thịt bò xào rau muống.

Các bữa ăn nên kèm theo rau xanh và trái cây để bổ sung vitamin và khoáng chất.

V. Thực phẩm nên và không nên ăn Hướng dẫn chi tiết 50 60 ký tự

Việc lựa chọn thực phẩm phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và sự phát triển toàn diện của tuổi dậy thì. Có những loại thực phẩm nên được khuyến khích ăn thường xuyên, trong khi những loại khác nên được hạn chế hoặc tránh xa. Việc nắm rõ danh sách thực phẩm nên và không nên ăn giúp trẻ tự giác lựa chọn những thực phẩm tốt cho sức khỏe và tránh xa những thực phẩm có hại.

5.1. Top thực phẩm tốt cho tăng chiều cao và sức khỏe

Những thực phẩm tốt cho tăng chiều cao tuổi dậy thì và sức khỏe thường chứa nhiều protein, calcium, vitamin D, vitamin K2, và các khoáng chất quan trọng khác. Sữa và các sản phẩm từ sữa (sữa chua, phô mai) là nguồn cung cấp calcium dồi dào. Thịt, cá, trứng là nguồn cung cấp protein và vitamin D. Rau xanh đậm (rau bina, cải xoăn) là nguồn cung cấp vitamin K2. Các loại hạt (hạnh nhân, óc chó) là nguồn cung cấp chất béo lành mạnh và các khoáng chất.

5.2. Danh sách thực phẩm cần tránh để không ảnh hưởng phát triển

Những thực phẩm nên tránh cho tuổi dậy thì thường chứa nhiều đường, chất béo bão hòa, chất béo trans, muối, và các chất phụ gia. Đồ ăn nhanh (pizza, hamburger, gà rán), nước ngọt có gas, bánh kẹo ngọt, đồ chiên xào nhiều dầu mỡ là những loại thực phẩm cần hạn chế tối đa. Các loại thực phẩm này không chỉ gây tăng cân, béo phì mà còn làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường, và các bệnh mãn tính khác. Ngoài ra, cần hạn chế các loại thực phẩm chứa caffeine (cà phê, trà), vì chúng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ và gây lo âu.

VI. Kết luận Đầu tư dinh dưỡng cho tương lai của con bạn 50 60

Việc xây dựng thực đơn dinh dưỡng 1 tháng cho tuổi dậy thì không chỉ là việc cung cấp đủ dinh dưỡng cho trẻ trong giai đoạn này mà còn là việc đầu tư cho tương lai của con bạn. Một chế độ ăn uống lành mạnh trong giai đoạn dậy thì giúp trẻ phát triển toàn diện về thể chất, tinh thần, và xây dựng nền tảng sức khỏe vững chắc cho cuộc sống sau này. Hãy tạo điều kiện tốt nhất để trẻ có thể tiếp cận với những thực phẩm tốt cho sức khỏe và tránh xa những thực phẩm có hại. Hãy đồng hành cùng trẻ trong việc xây dựng thói quen ăn uống lành mạnh và tạo ra những kỷ niệm đẹp xung quanh bữa ăn.

6.1. Tầm quan trọng của việc duy trì thói quen ăn uống lành mạnh

Duy trì thói quen ăn uống lành mạnh không chỉ quan trọng trong giai đoạn dậy thì mà còn có ý nghĩa lâu dài đối với sức khỏe. Thói quen ăn uống lành mạnh giúp trẻ duy trì cân nặng hợp lý, giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính, tăng cường sức đề kháng, và cải thiện sức khỏe tinh thần. Hãy khuyến khích trẻ tự giác lựa chọn những thực phẩm tốt cho sức khỏe và duy trì lối sống năng động để đạt được sức khỏe tối ưu.

6.2. Nguồn tham khảo và hỗ trợ tư vấn dinh dưỡng chuyên nghiệp

Để xây dựng thực đơn dinh dưỡng phù hợp nhất cho trẻ, có thể tham khảo các nguồn thông tin uy tín về dinh dưỡng, hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ tư vấn từ các chuyên gia dinh dưỡng chuyên nghiệp. Các chuyên gia dinh dưỡng có thể đánh giá tình trạng dinh dưỡng của trẻ, xác định nhu cầu dinh dưỡng cụ thể, và đưa ra những lời khuyên hữu ích về chế độ ăn uống và lối sống. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia dinh dưỡng là một đầu tư xứng đáng cho sức khỏe và tương lai của con bạn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. Dinh dưỡng Dinh dưỡng là khoa học về sự nuôi dưỡng cơ thể, chế độ dinh dưỡng cân đối, nghiên cứu các chất dinh dưỡng. Đặc tính, chức năng, nhu cầu, nguồn tiêu hóa, hấp thụ, biến dưỡng của sự thiếu. dư thừa, mối tương quan giữa các chất dinh dưỡng.

Là sự phối hợp giữa các quá trình, qua đó con người nhận và sử dụng các chất dinh dưỡng. Dinh dưỡng cần thiết cho việc thực hiện các chức năng của cơ thể tái tạo và phát triển. Dinh dưỡng bao gồm các hoạt động: ăn uống, hấp thu, vận chuyển và sử dụng các chất dinh dưỡng; bài tiết các chất thải. Nhu cầu dinh dưỡng Nhu cầu dinh dưỡng bao gồm nhu cầu về năng lượng và nhu cầu về chất: Nhu cầu năng lượng hằng ngày bao gồm nhu cầu năng lượng cho chuyển hóa cơ bản và nhu cầu năng lượng cần thiết cho những hoạt động của cơ thể.

Khẩu phần Khẩu phần là xuất ăn của một người trong một ngày nhằm đáp ứng nhu cầu về năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Khẩu phần dinh dưỡng là tiêu chuẩn ăn (nhu cầu về năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết) trong một ngày đã được cụ thể hoá bằng các các loại thức ăn xác định với khối lượng (hoặc tỷ lệ) nhất định. Thực đơn Thực đơn là khẩu phần tính thành lượng thực phẩm, chế biến dưới dạng các món ăn, sau khi sắp xếp thành bảng món ăn từng bữa, hàng ngày, hàng tuần. 12 Nguyên tắc xây dựng thực đơn: nói chung, thực đơn quyết định số lượng và chất lượng món ăn theo tính chất của bữa ăn.

Thực đơn phải có đủ các món chính theo cơ cấu khẩu phần, thực đơn phải đảm bảo yêu cầu dinh dưỡng và lợi ích kinh tế của bữa ăn. Thực đơn là bảng liệt kê giúp người dùng nhận biết các món ăn, đồ uống có trong bữa ăn. Căn cứ vào thực đơn thì các bộ phận liên quan như thu mua, bếp, có nhiệm vụ chuẩn bị đầy đủ nguyên liệu, dụng cụ để thực hiện tốt công việc của mình. Dựa vào đó, người ta có thể tính toán chi phí cho nguyên, phụ liệu, thuế, chi phí lỗ lãi… Từ đó, đội ngũ quản lý có thể điều chỉnh, chi phí, số lượng… sao cho phù hợp nhất.

Nguyên liệu được sử dụng để xây dựng thực đơn 1. Nguồn gốc Để xây dựng một thực đơn phong phú đa dạng thì phải cần có đầy đủ các nguyên vật liệu từ động vật đến thực vật,…. Chúng cung cấp cho chúng ta một lượng dinh dưỡng dồi dào, và góp phần làm cho thực đơn thêm đa dạng. Các nguyên liệu chính luôn có trong thực đơn đó là thịt từ động vật, cá, tôm, cua, ốc, trứng, sữa….

, và nhiều loại thực vật từ trên cạn lẫn dưới nước. Các động thực vật thường được săn bắt từ tự nhiên hoặc là do con người chăn nuôi. Thành phần dinh dưỡng của những nguyên liệu cơ bản Nguồn chất dinh dưỡng mà thực phẩm cung cấp chia ra 4 nhóm chất dinh dưỡng quan trọng cần thiết cho cơ thể sống, mỗi một giai đoạn phát triển của con người đều có nhu cầu cung cấp năng lượng khác nhau. *Carbohydrat: Là nguồn cung cấp nhiên liệu chính cho hệ thống thần kinh trung ương và năng lượng cho các cơ quan trong cơ thể làm việc và hoạt động, cũng là thành phần cấu tạo nên tế bào, mô, cơ quan, điều hòa các hoạt động sống của cơ thể Sau khi chúng ta ăn thực phẩm có chứa carbohydrate, cơ thể sẽ phân hủy chúng thành các đơn vị đường nhỏ hơn, các đơn vị này được hấp thụ vào máu và vận chuyển đến gan, gan sẽ chuyển hóa các loại đường này thành glucose và ngay lập tức sử dụng nó để sản xuất năng 13 lượng.

Phần còn lại sẽ được dự trữ trong gan và cơ bắp dưới dạng glycogen, đến một mức độ nhất định không thể dự trữ được nữa, lúc này carbohydrate sẽ trở thành chất béo [1]. Khi đường huyết lúc đói giảm, glycogen trong cơ và gan sẽ chuyển hóa thành glucose, cung cấp nguồn năng lượng trực tiếp cho các hoạt động của cơ thể. [1] *Chất đạm (protein): - Protein cần thiết để xây dựng và duy trì cơ bắp, máu, da, xương và các cơ quan khác. - Protein cũng cung cấp năng lượng - Là nguyên liệu sản xuất enzyme, hormone trong cơ thể giúp điều hòa các hoạt động của cơ thể - Vật liệu tạo ra kháng thể giúp cơ thể chống lại bệnh tật.

Vận chuyển chất dinh dưỡng và thuốc Khi cơ thể ăn thức ăn chứa protein trong đường tiêu hóa, các enzym tiêu hóa protein sẽ phân hủy nó thành các axit amin và hấp thụ chúng. Trong số 20 loại axit amin được cơ thể con người sử dụng thì có 9 loại được gọi là thiết yếu, cơ thể con người không thể tổng hợp được mà phải lấy từ thức ăn, nếu không có các axit amin này thì cơ thể con người không thể sản xuất đủ protein cần thiết. [1] Nguồn protein: thịt, cá, đậu, sữa và các sản phẩm, trứng. Protein động vật chứa nhiều axit amin thiết yếu hơn, nhưng kết hợp nhiều loại thực phẩm sẽ cung cấp sự kết hợp phù hợp để có được tất cả các axit amin mà cơ thể cúng ta cần.

[1] *Chất béo (lipid): Cấu trúc chất béo: Chất béo được cấu tạo bởi các axit béo, bao gồm axit béo no và axit béo không no. Chất béo từ thực phẩm bao gồm chất béo trung tính và cholesterol, được hấp thụ vào cơ thể ở ruột non. Cholesterol chủ yếu được tổng hợp bởi gan, nhưng nó cũng đến từ các tế bào và thực phẩm chúng ta ăn. Cholesterol là chất sinh học có nhiều chức năng quan trọng nhưng khi cholesterol trong máu tăng cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh xơ vữa động mạch.

Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng khi ăn thực phẩm có chứa axit béo bão hòa sẽ làm tăng 14 lipoprotein mật độ thấp, một chất vận chuyển cholesterol từ máu đến các mô, và có thể tích tụ trong thành mạch máu, dẫn đến xơ vữa động mạch. Ngược lại, các axit béo không bão hòa làm tăng lipoprotein mật độ cao (HDL), vận chuyển cholesterol từ các mô đến gan bị thoái hóa. [1] Nguồn cung cấp: dầu, mỡ, bơ, trong thành phần của thịt, sữa, trứng, các loại hạt có dầu. Để phòng và điều trị cholesterol trong máu cao chúng ta nên có một chế độ ăn giảm chất béo động vật, ít béo động vật lại (bơ, mỡ), ăn dầu thực vật thay vì ăn dầu động vật, hạn chế ăn thịt, thay vào đó ăn cá nhiều hơn và các chế phẩm từ đậu nành.

*Vitamin và khoáng chất:  Vitamin: - Vitamin A: Là vitamin tan trong dầu cần thiết cho việc xây dựng và duy trì các mô khỏe mạnh, đặc biệt là mắt, da, xương, biểu mô đường tiêu hóa và hô hấp. Vitamin A cũng có một vai trò quan trọng đối với miễn dịch của cơ thể. Vitamin A có nhiều trong thực phẩm từ các nguồn như sữa mẹ, các sản phẩm sữa, trứng, gan, rau quả có màu vàng và đỏ (cà rốt, đu đủ, xoài, củ dền, cà chua,.), rau có màu xanh thẫm.): là nhóm vitamin tan trong nước, có tác dụng cần thiết cho việc chuyển hóa carbs, chất béo và protein thành năng lượng để xây dựng và tái tạo mô của cơ thể. Vitamin B có nhiều trong các loại rau xanh thẫm, đậu, đỗ, lạc, ngũ cốc, cá, trứng,… [1] - Vitamin C: cần thiết cho việc hấp thu sắt từ thức ăn, tham gia tạo mô liên kết và có tác dụng chống oxy hóa.

Vitamin C có nhiều trong các loại rau quả tươi như các loại quả có múi (bưởi, cam, quýt,.), ớt xanh, bông cải xanh, dâu tây, cà chua, khoai tây,… - Vitamin D: Vitamin D giúp cơ thể hấp thu canxi và phospho để hình thành và duy trì hệ xương răng vững chắc. Thiếu vitamin D gây giảm quá trình khoáng hóa ở xương dẫn đến loãng xương ở người lớn, và còi xương ở trẻ nhỏ. Vitamin D có nhiều trong dầu cá, trứng, sữa,… [1]  Khoáng chất: 15 - Sắt: sắt gắn với protein để tạo hemoglobin, còn gọi là huyết sắc tố trong hồng cầu để vận chuyển oxy đến khắp cơ thể, và tham gia vào các thành phần các men oxy hóa khử. Sắt có trong các loại thịt đỏ, cá, phủ tạng động vật.

Sắt cũng có trong các loại đậu đỗ và rau lá xanh thẫm nhưng khó hấp thu hơn nguồn sắt từ động vật. [1] - I - ốt: là chất cần cho tăng trưởng và phát triển bình thường, i-ốt giúp tuyến giáp hoạt động bình thường, phòng bệnh bướu cổ và thiểu năng trí tuệ. I-ốt có trong hải sản và thực phẩm nuôi trồng bằng đất có giàu i-ốt. [1] - Canxi và phospho: nó cần để duy trì hoạt động cơ thể và để có được hệ xương và răng khỏe mạnh.

Canxi còn tham gia vào các phản ứng sinh hóa khác. Canxi và phospho có nhiều trong sữa và các sản phẩm của sữa. Cơ sở khoa học trong chế biến thức ăn 1. Phương pháp chế biến thực phẩm sử dụng trong nước [2] Nguyên tắc chung: cho thực phẩm vào nước (có thể sử dụng nước lạnh, nước sôi hay nước dùng) sau đó đun sôi và làm chín thực phẩm.

Chia làm 2 giai đoạn:  Lửa truyền nhiệt cho nước  Nước hấp thụ nhiệt lượng và truyền cho thực phẩm làm thực phẩm chín mềm Yêu cầu kỹ thuật chung:  Nguyên liệu được chế biến theo phương pháp này phải đảm bảo tươi sống, không nhiễm trùng, nhiễm bẩn (giun, sán, sâu, bọ,…).  Phải đảm bảo thời gian làm chín thực phẩm cho từng món ăn, thời gian này phụ thuộc vào đặc điểm, tính chất của từng loại thực phẩm.  Nhiệt độ làm chín thực phẩm phải đạt từ 100°C trở lên, để thực phẩm đạt được độ chín và mềm. Yêu cầu thành phẩm:  Đối với món ăn cả nước lẫn cái phải ngon, nước ngọt  Đối với món ăn nước thì nước phải ngọt, không vẩn đục 16  Đối với món ăn chỉ ăn cái thì yêu cầu chín tới hoặc chín mềm nhưng không nhừ (tùy theo yêu cầu của từng món ăn cụ thể), những món ăn nhừ thì không được nát hoặc chỉ còn bã).

Lưu ý:  Hầu hết các món ăn chế biến theo phương pháp làm chín bằng nước phải chú ý khâu phối hợp màu sắc các nguyên liệu, hình dạng cắt thái phải đều, nước dùng phải trong, có vị ngọt đặc trưng của thực phẩm tiết ra.  Phần lớn ở động vật có xương đều có màng bao quanh bền vững (trừ phần cơ hông, cơ lưng), vì vậy người ta thường dùng phương pháp đun nhiệt ẩm như hầm, ninh, nấu,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ