Thúc Đẩy Đồng Sáng Tạo Giá Trị Thương Hiệu Trong Cộng Đồng Thương Mại Xã Hội Có Đạo Đức

Khóa luậthúc đẩy đồng sáng tạo giá trị thương hiệu trong cộng đồng thương mại xã hội tại TP Hồ Chí Minh, nhấn mạnh niềm tin và cam kết của người tiêu dùng.

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2024

107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu tổng quát

1.3. Mục tiêu cụ thể

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.7. Phương pháp nghiên cứu

1.7.1. Nghiên cứu định tính

1.7.2. Nghiên cứu định lượng

1.8. Ý nghĩa đề tài nghiên cứu

1.8.1. Ý nghĩa khoa học

1.8.2. Ý nghĩa thực tiễn

1.9. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Các khái niệm chính

2.1.1. Thương mại xã hội (Social Commerce)

2.1.2. Đồng sáng tạo giá trị thương hiệu (Brand Value Co-creation) trong thương mại xã hội

2.1.3. Cam kết mối quan hệ (Relationship Commitment)

2.1.5. Các vấn đề đạo đức và đáng tin cậy liên quan đến đồng sáng tạo giá trị thương hiệu: Sự riêng tư trong thương mại xã hội

2.2. Các lý thuyết nền có liên quan

2.2.1. Thuyết đáp ứng kích thích S-O-R (Stimulus – Organism – Response)

2.2.2. Lý thuyết Cam kết – Tin cậy (Commitment-Trust Theory)

2.3. Các nghiên cứu liên quan

2.3.1. Nghiên cứu của Wang và cộng sự (2020): Hướng tới một cộng đồng thương mại xã hội đạo đức và đáng tin cậy để đồng sáng tạo giá trị thương hiệu: Quan điểm cam kết tin cậy

2.3.2. Nghiên cứu của Tajvidi và cộng sự (2020): Đồng sáng tạo thương hiệu thông qua chia sẻ thông tin thương mại trên mạng xã hội: Vai trò của mạng xã hội

2.3.3. Nghiên cứu của Seesupan và Narakorn (2018): Tác động của thương mại xã hội, hỗ trợ xã hội, sự hài lòng, cam kết và tin tưởng đối với ý định đồng sáng tạo giá trị thương hiệu và ý định tiếp tục

2.3.4. Nghiên cứu của Tajvidi và cộng sự (2021): Đồng sáng tạo giá trị thương hiệu trong thương mại xã hội: Vai trò của tính tương tác, hỗ trợ xã hội và chất lượng mối quan hệ

2.3.5. Tổng hợp các yếu tố rút ra từ các nghiên cứu có liên quan

2.4. Khoảng trống nghiên cứu

2.5. Mô hình nghiên cứu

2.5.1. Các giả thuyết trong mô hình nghiên cứu

2.5.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Tiến trình nghiên cứu

3.2. Nghiên cứu định tính sơ bộ

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính sơ bộ

3.2.2. Kết quả nghiên cứu định tính sơ bộ

3.3. Nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.3.2. Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ

3.4. Xây dựng thang đo và thiết kế bảng câu hỏi

3.4.1. Xây dựng thang đo

3.4.2. Thiết kế bảng câu hỏi

3.5. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.5.1. Thu thập thông tin thứ cấp

3.5.2. Thu thập thông tin sơ cấp

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.6.1. Phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistic)

3.6.2. Phân tích hệ số Cronbach’s Alpha

3.6.3. Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA)

3.6.4. Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA)

3.7. Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng về hoạt động thương mại xã hội tại Việt Nam

4.2. Thông tin mẫu nghiên cứu

4.3. Phân tích thống kê mô tả

4.3.1. Thống kê mô tả biến giới tính

4.3.2. Thống kê mô tả biến độ tuổi

4.3.3. Thống kê mô tả biến trình độ học vấn

4.3.4. Thống kê mô tả biến số năm sử dụng Facebook

4.3.5. Thống kê mô tả biến số năm theo dõi trang thương hiệu trên Facebook

4.3.6. Thống kê mô tả biến thời gian sử dụng Facebook mỗi ngày

4.4. Phân tích độ tin cậy thang đo

4.5. Phân tích EFA

4.5.1. Phân tích EFA cho các biến độc lập

4.5.2. Phân tích EFA cho các biến trung gian

4.5.3. Phân tích EFA cho các biến phụ thuộc

4.6. Phân tích CFA

4.6.1. Đo lường độ phù hợp của mô hình CFA với thông tin môi trường

4.6.3. Kiểm định độ tin cậy của thang đo

4.6.4. Giá trị hội tụ

4.6.5. Giá trị phân biệt

4.7. Phân tích mô hình SEM

4.7.1. Đo lường độ phù hợp của mô hình SEM với thông tin môi trường

4.7.2. Phân tích và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu

4.8. Thảo luận kết quả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Hàm ý đối với Cam kết mối quan hệ: Hỗ trợ xã hội, Tương tác giữa người dùng với người dùng ngang hàng, Chuẩn mực hợp tác

5.2.2. Hàm ý đối với Niềm tin: Chuẩn mực hợp tác, Rủi ro về sự riêng tư và Kiểm soát sự riêng tư

5.3. Hạn chế và định hướng của nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đồng Sáng Tạo Giá Trị Thương Hiệu Trong Thương Mại Xã Hội

Đồng sáng tạo giá trị thương hiệu trong thương mại xã hội đang trở thành một xu hướng quan trọng trong bối cảnh phát triển nhanh chóng của công nghệ và mạng xã hội. Thương mại xã hội không chỉ là nơi giao dịch mà còn là nền tảng để người tiêu dùng tương tác và chia sẻ ý kiến về sản phẩm. Việc hiểu rõ về khái niệm này giúp các doanh nghiệp tận dụng tối đa tiềm năng của nó.

1.1. Khái Niệm Đồng Sáng Tạo Trong Thương Mại Xã Hội

Đồng sáng tạo giá trị thương hiệu là quá trình mà người tiêu dùng tham gia vào việc phát triển và cải tiến sản phẩm. Điều này không chỉ giúp tăng cường sự gắn kết giữa thương hiệu và khách hàng mà còn tạo ra giá trị mới cho cả hai bên.

1.2. Vai Trò Của Mạng Xã Hội Trong Đồng Sáng Tạo

Mạng xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối thương hiệu với người tiêu dùng. Qua đó, người tiêu dùng có thể chia sẻ ý kiến, phản hồi và tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm, từ đó tạo ra giá trị thương hiệu bền vững.

II. Thách Thức Trong Việc Thúc Đẩy Đồng Sáng Tạo Giá Trị Thương Hiệu

Mặc dù đồng sáng tạo giá trị thương hiệu mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tồn tại nhiều thách thức mà các doanh nghiệp phải đối mặt. Những thách thức này có thể ảnh hưởng đến sự thành công của các chiến lược thương mại xã hội.

2.1. Vấn Đề Về Sự Riêng Tư Trong Thương Mại Xã Hội

Sự riêng tư là một trong những vấn đề lớn trong thương mại xã hội. Người tiêu dùng thường lo ngại về việc thông tin cá nhân của họ bị lạm dụng, điều này có thể làm giảm niềm tin và sự tham gia của họ vào quá trình đồng sáng tạo.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Xây Dựng Niềm Tin

Xây dựng niềm tin giữa thương hiệu và người tiêu dùng là một thách thức lớn. Các doanh nghiệp cần phải chứng minh rằng họ có thể bảo vệ thông tin cá nhân và tạo ra giá trị thực sự cho khách hàng.

III. Phương Pháp Thúc Đẩy Đồng Sáng Tạo Giá Trị Thương Hiệu

Để thúc đẩy đồng sáng tạo giá trị thương hiệu, các doanh nghiệp cần áp dụng những phương pháp hiệu quả. Những phương pháp này không chỉ giúp tăng cường sự tham gia của người tiêu dùng mà còn tạo ra giá trị bền vững cho thương hiệu.

3.1. Tăng Cường Tương Tác Giữa Người Dùng

Tương tác giữa người dùng với người dùng là yếu tố quan trọng trong việc thúc đẩy đồng sáng tạo. Các doanh nghiệp có thể tạo ra các nền tảng để người tiêu dùng chia sẻ ý kiến và kinh nghiệm của họ.

3.2. Xây Dựng Chuẩn Mực Hợp Tác

Chuẩn mực hợp tác giúp định hình cách thức mà người tiêu dùng và thương hiệu tương tác với nhau. Việc thiết lập các quy tắc rõ ràng sẽ giúp tăng cường sự tin tưởng và cam kết từ phía người tiêu dùng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Đồng Sáng Tạo Giá Trị Thương Hiệu

Việc áp dụng đồng sáng tạo giá trị thương hiệu trong thực tiễn đã mang lại nhiều kết quả tích cực cho các doanh nghiệp. Những ứng dụng này không chỉ giúp tăng cường mối quan hệ với khách hàng mà còn tạo ra giá trị mới cho thương hiệu.

4.1. Các Mô Hình Thành Công Trong Thương Mại Xã Hội

Nhiều doanh nghiệp đã áp dụng thành công mô hình đồng sáng tạo trong thương mại xã hội. Những mô hình này không chỉ giúp tăng cường sự tham gia của người tiêu dùng mà còn tạo ra giá trị thương hiệu bền vững.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Về Đồng Sáng Tạo

Nghiên cứu cho thấy rằng sự cam kết và niềm tin trong mối quan hệ giữa thương hiệu và người tiêu dùng có ảnh hưởng tích cực đến việc đồng sáng tạo giá trị thương hiệu. Điều này chứng tỏ rằng việc xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng là rất quan trọng.

V. Kết Luận Về Tương Lai Của Đồng Sáng Tạo Giá Trị Thương Hiệu

Tương lai của đồng sáng tạo giá trị thương hiệu trong thương mại xã hội có nhiều triển vọng. Các doanh nghiệp cần tiếp tục đổi mới và áp dụng các chiến lược phù hợp để tận dụng tối đa tiềm năng của nó.

5.1. Xu Hướng Phát Triển Trong Thương Mại Xã Hội

Thương mại xã hội đang phát triển nhanh chóng và sẽ tiếp tục là một phần quan trọng trong chiến lược tiếp thị của các doanh nghiệp. Việc nắm bắt xu hướng này sẽ giúp các doanh nghiệp duy trì vị thế cạnh tranh.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Niềm Tin Trong Tương Lai

Niềm tin sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy đồng sáng tạo giá trị thương hiệu. Các doanh nghiệp cần phải chú trọng đến việc xây dựng niềm tin với khách hàng để tạo ra giá trị bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Khóa luậthúc đẩy việc đồng sáng tạo giá trị thương hiệu trong cộng đồng thương mại xã hội có đạo đức và đáng tin cậy vai trò trung gian của niềm tin và cam kết mối quan hệ của người tiêu dùng tại thành phố hồ chí m

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Lý do chọn đề tài Nghiên cứu này được tiến hành trong bối cảnh mạng xã hội trở thành một trong những hoạt động kỹ thuật số phổ biến nhất, và mức độ thâm nhập của mạng xã hội trên tất cả các khu vực không ngừng tăng lên.1 Số lượng người dùng mạng xã hội trên toàn thế giới từ 2017 đến 2027 8 5.85 Đơn vị: tỉ người 6 4. Một báo cáo khác của Statista chỉ ra rằng tính đến tháng 1 năm 2024, khu vực Đông Nam Á là khu vực có tỷ lệ thâm nhập mạng xã hội cao nhất (Statista, 2024a). Trong đó, Việt Nam đứng ở vị trí top 6 với tỷ lệ thâm nhập mạng xã hội là 71% (Statista, 2023j). Năm 2022, Việt Nam có dân số đạt trên 100 triệu và 2/3 là tích cực tham gia vào các trang mạng xã hội (Statista, 2023i).

Đặc biệt, hơn 90% người dùng internet Việt Nam đã sử dụng Facebook (Meta), tiếp theo là Zalo và Youtube (Statista, 2023i).2 Tỷ lệ thâm nhập của các ứng dụng mạng xã hội hàng đầu trong số người dùng internet tại Việt Nam tính đến quý 3 năm 2023 Facebook 95% Zalo 91% Youtube 87% Tiktok 63% Instagram 45% 0% 20% 40% 60% 80% 100% Nguồn: (Statista, 2023i) Trong thời đại cách mạng 4.0, người tiêu dùng đang dần điều chỉnh hành vi mua sắm từ phương thức truyền thống sang mua hàng trực tuyến. Khi được hỏi về lý do sử dụng mạng xã hội, ngoài chức năng ban đầu là kết nối mọi người, giải trí và cập nhật tin tức thì có khoảng 1/3 người dùng Internet tại Việt Nam dựa vào các nền tảng này để tìm sản phẩm cần mua (Statista, 2023h). Cụ thể, người tiêu dùng Việt Nam thường tìm mua hàng thông qua mạng xã hội Facebook và mua trực tiếp từ trang chính thức của các cửa hàng trên Facebook. Khảo sát của Rakuten Insight (2023) thực hiện tại Việt Nam vào tháng 2 năm 2023, 74% số người được hỏi cho biết Facebook là nền tảng mạng xã hội được sử dụng nhiều nhất để mua sắm trực tuyến trong 12 tháng qua (Statista, 2023c).

Theo một cuộc khảo sát của Decision Lab (2022), khoảng 69% số người được hỏi ở Việt Nam đã mua hàng qua trang Facebook của các cửa hàng (Statista, 2024b). Bên cạnh đó, khoảng 84,2% người Việt Nam khi tìm hiểu về các thương hiệu yêu thích thì sẽ sử dụng Facebook (Statista, 2023k). Vì vậy, để thích ứng hành vi thay đổi của người tiêu dùng, các doanh nghiệp ngày càng chuyển sang sử dụng mạng xã hội như một công cụ để tương tác với khách hàng và đồng thời quảng bá sản phẩm và dịch vụ của họ. Các doanh nghiệp nhận thấy rằng các trang web mạng xã hội này có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc tiếp thị sản phẩm, khi người dùng chia sẻ đánh giá và ý kiến về những sản phẩm đó với mạng lưới bạn bè và gia đình của họ (Cha, 2009).

Bằng cách tích hợp mạng xã hội vào chiến lược tiếp thị, các doanh nghiệp có thể mở rộng phạm vi tiếp cận và tăng tương tác với khách hàng tiềm năng. Điều này không chỉ tăng doanh thu mà còn tạo ra cơ hội thu hút người tiêu dùng và tăng cường 3 ý định mua hàng (Weisberg, Te'eni, & Arman, 2011). Một cuộc khảo sát tại Việt Nam vào năm 2022, khoảng 65% doanh nghiệp được khảo sát đã sử dụng mạng xã hội làm kênh bán sản phẩm của mình (Statista, 2023g) và 60% doanh nghiệp quảng cáo doanh nghiệp của mình thông qua mạng xã hội, cho thấy mức tăng trưởng dần dần so với những năm trước (Statista, 2023e). Trong khảo sát khác của (Statista, 2023b), 96% các công ty tham gia khảo sát có tài khoản Facebook chính thức, cho thấy Facebook là nền tảng hàng đầu được các doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên.

Chi tiêu quảng cáo cho phân khúc “Quảng cáo trên mạng xã hội” của thị trường quảng cáo kỹ thuật số tại Việt Nam được dự báo sẽ tăng liên tục từ năm 2023 đến năm 2028, dự kiến đạt 110,3 triệu USD, tăng 31,74% so với hiện tại (Statista, 2023f). Các dữ liệu này cho thấy sự bùng nổ và phát triển đáng kể của thương mại xã hội, với vai trò quan trọng là nền tảng giao tiếp giữa người mua và người bán. Các doanh nghiệp và nhà bán lẻ có thể sử dụng các công cụ xã hội để tiếp thị sản phẩm và tương tác trực tiếp với khách hàng. Thương mại xã hội được định nghĩa là một phần của thương mại điện tử, nơi sử dụng các phương tiện truyền thông xã hội để hỗ trợ giao dịch thương mại (Liang và cộng sự, 2011).

Sự khác biệt chính giữa hai khái niệm là trong thương mại xã hội, người tiêu dùng có thể chia sẻ thông tin và tương tác với nhau. Thương mại xã hội không chỉ là nơi mọi người có thể cộng tác trực tuyến và nhận lời khuyên từ những cá nhân đáng tin cậy, mà còn là nơi để tìm kiếm sản phẩm và dịch vụ, và thực hiện các giao dịch mua bán (Liang và cộng sự, 2011). Đối với người tiêu dùng, trong việc mua sắm trên các trang thương mại điện tử, họ thường cảm thấy không hoàn toàn tin tưởng vào mô tả sản phẩm của các doanh nghiệp trên các trang web ẩn danh. Theo Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số Việt Nam (2023), trong cộng đồng người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam, tỷ lệ lên đến 52% sẵn lòng tìm kiếm thông tin đánh giá hoặc phản hồi từ các mạng xã hội trước khi họ quyết định mua hàng.

Điều này cho thấy rằng người tiêu dùng Việt Nam thường tin tưởng vào những gợi ý và đánh giá từ các người dùng khác trên mạng xã hội của họ, hoặc từ những người chia sẻ trải nghiệm mua sắm trên các diễn đàn và cộng đồng trực tuyến. Do đó, khái niệm thương mại xã hội đáp ứng nhu cầu của họ về sự tương tác xã hội khi mua sắm trực tuyến. Trong thị trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt hiện nay, các doanh nghiệp ở Việt Nam không chỉ phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các đối thủ trong nước mà còn phải chống lại 4 sức ép từ các doanh nghiệp nước ngoài có sức mạnh tài chính lớn. Do đó các doanh nghiệp có thể tạo các trang thương hiệu trên mạng xã hội cho phép thương hiệu phát triển số lượng người theo dõi đáng kể, tạo nội dung và đăng các thông điệp về thương hiệu, cung cấp các tương tác nâng cao giữa thương hiệu/khách hàng trong thời gian thực và tạo điều kiện thuận lợi cho việc duy trì và phát triển mối quan hệ khách hàng (Ashley & Tuten, 2015).

Như những công ty lớn (Apple, Amazon, Samsung.) có các trang thương hiệu Facebook với hàng triệu người theo dõi và họ liên tục đổi mới bản thân bằng cách cung cấp những trải nghiệm cá nhân hóa ngay lập tức, đơn giản và hiệu quả (Ehrlich, Fanderl, & Habrich, 2017). Gần 50% trong số 100 thương hiệu hàng đầu toàn cầu đã tạo trang thương hiệu của họ trên Facebook (Bowden và cộng sự, 2017). Trên nền tảng thương mại xã hội, như trang Facebook của các thương hiệu, khi khách hàng tương tác với các công ty và người dùng khác, và chia sẻ phản hồi cũng như trải nghiệm mua sắm của họ, các thông tin này thường được doanh nghiệp ghi lại và phân tích để tạo ra giá trị kinh doanh. Vì vậy, giá trị thương hiệu được đồng tạo ra thông qua tương tác của người tiêu dùng trên các nền tảng thương mại xã hội (Tajvidi và cộng sự, 2021).

Thương mại xã hội là một môi trường độc đáo để các doanh nghiệp tiến cận khách hàng và mang lại giá trị gia tăng cho thương hiệu (Wang & Yu, 2017; Yadav và cộng sự, 2013) và biến người tiêu dùng thành đại sứ thương hiệu bằng cách tận dụng các quy trình đồng sáng tạo với những người tiêu dùng khác (Cayla & Arnould, 2008; Holt, 2003). Trong một môi trường thương mại xã hội, quyền lực đã chuyển từ các doanh nghiệp sang tay của người tiêu dùng, khi họ được trao quyền và khả năng gây ảnh hưởng đến hình ảnh và thương hiệu thông qua việc chia sẻ thông tin, đánh giá và trải nghiệm trên các nền tảng mạng xã hội cũng như trong các cộng đồng trực tuyến. Như vậy, người tiêu dùng không chỉ là người tiêu thụ, mà còn là những nhà phát triển thương hiệu và nguồn cung cấp thông tin có ảnh hưởng lớn đối với các bên liên quan. Tại Việt Nam, Biti's Hunter đã thành công trong việc thực hiện một chiến lược đồng sáng tạo giá trị bằng cách tạo điều kiện cho khách hàng tham gia vào quá trình phát triển sản phẩm của mình.

Thay vì chỉ đơn thuần cung cấp sản phẩm và dịch vụ, họ đã lắng nghe ý kiến phản hồi từ khách hàng về các sản phẩm hiện có, từ đó đề xuất và thực hiện những cải tiến tích cực để nâng cao chất lượng và sự hài lòng của khách hàng. Cụ thể, sau khi Biti's Hunter ra mắt dự án “Biti’s Hunter Street Blooming’ Central” đã có nhiều nghi vấn 5 được đặt ra về vấn đề nguồn gốc của hoạ tiết cũng như chất liệu vải gấm được sử dụng trong bộ sưu tập. Thậm chí, có ý kiến cho rằng thương hiệu đã chạm vào ranh giới giữa tôn vinh và “chiếm dụng văn hóa” (Uyên, 2021). Ngay sau đó, trong bài thông báo trên trang Facebook của Biti's Hunter (2021), thương hiệu đã thừa nhận tất cả sai sót của mình và cam kết sẽ có hành động khắc phục.

Họ lập tức hiệu chỉnh thông tin truyền thông trong vòng 24h và đồng thời, nghiên cứu, chỉnh sửa sản phẩm để phản ánh chính xác nguồn gốc của hoa văn truyền thống nước Việt Nam, thể hiện sự chân thành và trách nhiệm đối với thông tin sản phẩm (Biti'sHunter, 2021). Vì vậy trong bối cảnh này, phản hồi và đồng sáng tạo giá trị đã nhấn mạnh được tầm quan trọng của việc kết nối với cộng đồng và duy trì giá trị thương hiệu. Dù thương mại xã hội mang lại nhiều cơ hội, nhưng không phải lúc nào trải nghiệm này cũng tích cực. Các nền tảng truyền thông xã hội đã đặt ra những thách thức mới, đặc biệt là đối với quan niệm về sự riêng tư của người tiêu dùng và các nguyên tắc đạo đức trong tiếp thị của các doanh nghiệp.

Rủi ro về sự riêng tư sẽ hiện diện khi việc tiết lộ thông tin cá nhân tự nguyện có sẵn trên các trang mạng xã hội (Yadav & Pavlou, 2014). Và người tiêu dùng ngần ngại tiết lộ thông tin cá nhân của họ vì sự riêng tư trong các trang web trực tuyến không được mong đợi (Dwyer, 2007).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ