Thử nghiệm giâm hom cây nắp ấm Nepenthes mirabilis tại Đại học Lâm Nghiệp

Phân tích toàn diện Thử nghiệm giâm hom cây nắp ấm Nepenthes mirabilis với phương pháp khoa học, ứng dụng thực tiễn hiệu quả tham khảo chuyên ngành

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp Đô Thị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2018

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn nhân giống cây nắp ấm mirabilis tại nhà hiệu quả

Cây nắp ấm, thuộc chi Nepenthes, là một trong những loài cây bắt mồi độc đáo và được ưa chuộng nhất hiện nay. Vẻ đẹp kỳ lạ của những chiếc ấm và khả năng bẫy côn trùng khiến chúng trở thành điểm nhấn trong mọi không gian sống. Tuy nhiên, việc sở hữu một bộ sưu tập đa dạng thường gặp khó khăn do giá thành cao và nguồn cung hạn chế. Nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom chính là giải pháp tối ưu để giải quyết vấn đề này. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo cây con giữ nguyên 100% đặc tính di truyền của cây mẹ, từ hình dáng, màu sắc ấm đến tốc độ sinh trưởng. Nhân giống Nepenthes bằng hom là một kỹ thuật giâm hom không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ đúng quy trình về chọn hom, chuẩn bị giá thể và điều kiện môi trường. Nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng các yếu tố như loại giá thể, thời vụ giâm, và chế độ chăm sóc có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ ra rễ và tỷ lệ sống của hom. Một nghiên cứu chuyên sâu về Nepenthes mirabilis đã chỉ ra rằng việc lựa chọn đúng loại giá thể giâm cành và thời điểm giâm hom có thể nâng tỷ lệ thành công lên đến 95%. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các kết quả từ thử nghiệm thực tế, cung cấp một quy trình chuẩn hóa để bất kỳ ai cũng có thể tự nhân giống thành công loài cây ăn thịt này.

1.1. Giới thiệu tổng quan về cây nắp ấm Nepenthes mirabilis

Nepenthes mirabilis, hay còn gọi là cây Nắp Ấm thông thường, là một loài cây bắt mồi thuộc chi Nepenthes. Loài này có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á, bao gồm cả Việt Nam. Đặc điểm nổi bật của chúng là những chiếc bẫy hình ấm, một bộ phận biến dạng từ đầu lá, dùng để bắt và tiêu hóa côn trùng. Về mặt hình thái, đây là loài cây thân thảo leo, có thể phát triển dài vài mét. Giá trị của N. mirabilis không chỉ dừng lại ở mặt thẩm mỹ mà còn có ý nghĩa trong y học cổ truyền. Theo tài liệu của Võ Văn Chi, cây được dùng để trị các bệnh như viêm gan, đau loét dạ dày và cao huyết áp. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh thái của loài là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình nhân giống Nepenthes.

1.2. Tại sao nhân giống vô tính là phương pháp tối ưu

Thực vật có hai hình thức sinh sản chính: hữu tính (gieo hạt) và vô tính (giâm hom, chiết cành, nuôi cấy mô). Sinh sản hữu tính tạo ra sự đa dạng di truyền nhưng cây con không giữ được đặc tính của cây mẹ. Ngược lại, nhân giống vô tính dựa trên cơ sở phân bào nguyên nhiễm, tạo ra các cá thể con giống hệt cây mẹ. Đối với cây nắp ấm, phương pháp giâm hom là hình thức nhân giống vô tính hiệu quả và phổ biến nhất. Kỹ thuật này cho phép tạo ra số lượng lớn cây con trong thời gian ngắn, đồng nhất về chất lượng và giữ trọn vẹn các đặc tính ưu việt của cây mẹ. So với nuôi cấy mô đòi hỏi kỹ thuật cao và chi phí lớn, giâm cành nắp ấm đơn giản, dễ thực hiện và có hệ số nhân giống cao, phù hợp với quy mô gia đình.

II. Top 3 thách thức khi giâm hom cây nắp ấm và giải pháp

Mặc dù kỹ thuật giâm hom cây nắp ấm tương đối đơn giản, người thực hiện vẫn thường đối mặt với nhiều thách thức có thể dẫn đến thất bại. Thách thức lớn nhất và phổ biến nhất là tình trạng bệnh thối nhũn. Bệnh này thường tấn công phần gốc của hom giâm, khiến hom chuyển sang màu đen, mềm nhũn và chết nhanh chóng. Nguyên nhân chính là do độ ẩm không khí quá cao kết hợp với giá thể úng nước, tạo điều kiện lý tưởng cho nấm bệnh phát triển. Một nghiên cứu thực tế cho thấy, trong điều kiện thời tiết mưa nhiều, nhiệt độ thấp, tỷ lệ hom chết do thối nhũn có thể lên tới 42.5%. Thách thức thứ hai là việc lựa chọn giá thể giâm cành không phù hợp. Cây nắp ấm yêu cầu giá thể vừa giữ ẩm tốt, vừa phải cực kỳ thông thoáng để bộ rễ non có đủ oxy phát triển. Sử dụng đất vườn hoặc các loại giá thể giữ nước quá chặt sẽ làm rễ bị ngạt và thối. Cuối cùng, việc kiểm soát các yếu tố môi trường như điều kiện ánh sáng và nhiệt độ cũng là một thử thách. Ánh sáng quá gắt sẽ làm hom bị cháy lá và mất nước, trong khi quá tối sẽ khiến hom không đủ năng lượng để quang hợp và ra rễ. Giải pháp cho những vấn đề này nằm ở việc chuẩn bị kỹ lưỡng và kiểm soát chặt chẽ môi trường giâm hom.

2.1. Kiểm soát độ ẩm không khí và điều kiện ánh sáng

Để giâm cành nắp ấm thành công, việc duy trì độ ẩm không khí cao (trên 80%) là cực kỳ quan trọng. Độ ẩm cao giúp hom không bị mất nước qua lá trong khi chưa có rễ để hút nước. Giải pháp hiệu quả là sử dụng vật liệu làm nhà kính mini, có thể là hộp nhựa trong, túi nilon trùm kín hoặc bể kính. Điều này tạo ra một môi trường bán khép kín, giữ ẩm ổn định. Về điều kiện ánh sáng, hom giâm cần ánh sáng gián tiếp, cường độ vừa phải. Nên đặt khay giâm dưới một lớp lưới che nắng (loại 50-70%) hoặc ở vị trí có nắng nhẹ buổi sáng. Tránh tuyệt đối ánh nắng trực tiếp gay gắt vào buổi trưa và chiều vì sẽ làm tăng nhiệt độ, gây stress và làm hom mất nước nhanh chóng.

2.2. Nguy cơ bệnh thối nhũn và cách lựa chọn giá thể

Bệnh thối nhũn là kẻ thù số một của quá trình giâm hom. Để phòng ngừa, tất cả dụng cụ cắt và giá thể giâm cành phải được khử trùng. Giá thể cần được xử lý bằng cách ngâm trong dung dịch diệt nấm (ví dụ Viben-C) trước khi sử dụng. Quan trọng nhất là đảm bảo giá thể thoát nước cực tốt. Một hỗn hợp lý tưởng thường bao gồm các thành phần như xơ dừa đã qua xử lý, dớn trắng (sphagnum moss), và đá trân châu (perlite). Dớn trắng có khả năng giữ ẩm và kháng khuẩn tự nhiên, trong khi đá trân châu giúp tạo độ thoáng khí cho bộ rễ. Việc tưới nước cũng cần điều độ, chỉ tưới khi bề mặt giá thể bắt đầu se khô, tránh để giá thể bị sũng nước liên tục.

III. Kỹ thuật giâm hom nắp ấm Chuẩn bị hom và xử lý giá thể

Chất lượng hom giâm và sự chuẩn bị giá thể là hai yếu tố nền tảng quyết định đến tỷ lệ ra rễ. Việc lựa chọn và xử lý đúng cách ngay từ đầu sẽ tạo tiền đề vững chắc cho sự phát triển của cây con sau này. Hom giâm nên được lấy từ những cây mẹ khỏe mạnh, không có dấu hiệu sâu bệnh. Thời điểm cắt hom tốt nhất là vào buổi sáng sớm khi cây còn căng mọng nước. Cần ưu tiên chọn những đoạn thân bánh tẻ, không quá non cũng không quá già. Có hai loại hom chính là hom ngọnhom thân. Hom ngọn là phần ngọn đang sinh trưởng, thường có tỷ lệ sống cao hơn nhưng số lượng hạn chế. Hom thân được cắt từ những đoạn thân bên dưới, có thể tạo ra số lượng lớn hom giâm. Sau khi cắt, hom cần được xử lý ngay để tránh mất nước và nhiễm khuẩn. Việc sử dụng thuốc kích rễ cũng là một bước quan trọng giúp thúc đẩy quá trình hình thành rễ bất định, rút ngắn thời gian chờ đợi và tăng tỷ lệ thành công. Đồng thời, giá thể giâm cành phải được chuẩn bị kỹ lưỡng, đảm bảo vô trùng và có cấu trúc phù hợp với yêu cầu sinh lý đặc thù của loài cây bắt mồi này. Quy trình chuẩn bị đúng kỹ thuật sẽ giảm thiểu tối đa rủi ro thất bại.

3.1. Phương pháp chọn và cắt hom thân hom ngọn đúng cách

Dùng dao hoặc kéo sắc, đã khử trùng để cắt hom. Mỗi đoạn hom thân hoặc hom ngọn nên có chiều dài khoảng 2-3 đốt lá. Vết cắt ở gốc hom nên là một vết cắt vát 45 độ, cách mắt ngủ cuối cùng khoảng 1-2 cm để tăng diện tích tiếp xúc với giá thể và khả năng hút nước. Tất cả lá trên hom cần được cắt bỏ một nửa diện tích để giảm sự thoát hơi nước. Theo nghiên cứu của Đàm Nguyễn (2017), việc này giúp hom tập trung năng lượng cho việc ra rễ thay vì phải nuôi một bộ lá lớn. Hom sau khi cắt cần được ngâm ngay vào dung dịch diệt nấm (ví dụ Anvil® 5Sc nồng độ 0.3%) trong khoảng 15 phút để loại bỏ mầm bệnh.

3.2. Chuẩn bị giá thể giâm cành và sử dụng thuốc kích rễ

Giá thể giâm cành lý tưởng cho nắp ấm là hỗn hợp thoáng khí và giữ ẩm tốt. Một công thức được chứng minh hiệu quả trong nghiên cứu tại Đại học Lâm Nghiệp là 60% xơ dừa và 40% dớn trắng (sphagnum moss). Xơ dừa cần được ngâm nước nhiều ngày để xả chất chát (tanin). Dớn trắng cũng cần được ngâm nước cho ngậm đủ ẩm trước khi trộn. Sau khi cắt và khử nấm, phần gốc hom có thể được nhúng vào bột hoặc dung dịch thuốc kích rễ (chứa các hoạt chất như NAA, IBA) để kích thích quá trình tạo rễ. Bước này không bắt buộc nhưng được khuyến khích mạnh mẽ, đặc biệt với những dòng cây khó ra rễ, vì nó giúp tăng đáng kể tỷ lệ ra rễ và chất lượng bộ rễ sau này.

IV. Phân tích kết quả nhân giống Nepenthes Giá thể nào tốt

Việc lựa chọn giá thể giâm cành và thời vụ có ảnh hưởng mang tính quyết định đến sự thành công của quá trình nhân giống Nepenthes. Một thử nghiệm khoa học chi tiết được thực hiện tại Vườn ươm Đại học Lâm Nghiệp đã cung cấp những số liệu thuyết phục về vấn đề này. Thí nghiệm được tiến hành trên cây Nepenthes mirabilis với ba công thức giá thể khác nhau: (1) 100% xơ dừa, (2) 70% xơ dừa + 30% đá trân châu, và (3) 60% xơ dừa + 40% dớn trắng. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về tỷ lệ sống và tỷ lệ ra rễ giữa các công thức. Đặc biệt, yếu tố thời vụ (giâm vào mùa Xuân so với mùa Hè) đã tạo ra một sự chênh lệch đáng kinh ngạc. Trong điều kiện mùa Xuân (tháng 2 - tháng 4), khi nhiệt độ thấp và có nhiều đợt mưa lạnh, tỷ lệ sống cao nhất chỉ đạt 70%. Ngược lại, khi thực hiện vào mùa Hè (tháng 4 - tháng 6) với nhiệt độ ấm áp và ổn định hơn, tỷ lệ sống đã vọt lên 95% ở các công thức tối ưu. Những dữ liệu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn phương án giâm cành nắp ấm hiệu quả nhất.

4.1. So sánh tỷ lệ ra rễ giữa các loại giá thể giâm cành

Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau 50 ngày, công thức giá thể 70% xơ dừa + 30% đá trân châu và 60% xơ dừa + 40% dớn trắng cho tỷ lệ ra rễ và tỷ lệ sống cao vượt trội, đạt 95% trong điều kiện mùa Hè. Trong khi đó, công thức sử dụng 100% xơ dừa chỉ đạt 87.5%. Điều này chứng tỏ việc bổ sung các vật liệu tạo độ thoáng khí (đá trân châu) và giữ ẩm tốt, kháng khuẩn (dớn trắng) là cực kỳ quan trọng. Giá thể 100% xơ dừa có xu hướng bị nén chặt sau một thời gian, làm giảm lượng oxy đến bộ rễ non, dẫn đến tỷ lệ chết cao hơn. Về chất lượng bộ rễ, các hom giâm trên giá thể hỗn hợp cũng cho bộ rễ khỏe và dài hơn.

4.2. Ảnh hưởng quyết định của thời vụ đến việc nhân giống

Yếu tố thời vụ cho thấy ảnh hưởng rõ rệt nhất. Thí nghiệm giâm hom vào mùa Xuân có tỷ lệ sống trung bình chỉ khoảng 62.5%, trong khi vào mùa Hè, con số này là 92.5%. Nguyên nhân là do nhiệt độ mùa Xuân ở miền Bắc Việt Nam còn khá thấp và không ổn định, tạo điều kiện cho bệnh thối nhũn phát triển mạnh. Ngược lại, mùa Hè với nhiệt độ trung bình từ 25-32°C là khoảng nhiệt độ lý tưởng để kích thích quá trình trao đổi chất và hình thành rễ ở cây nắp ấm. Kết luận rút ra từ nghiên cứu là thời điểm tốt nhất để thực hiện nhân giống Nepenthes bằng giâm hom là vào cuối mùa Xuân đến mùa Hè, khi thời tiết ấm áp và ổn định.

4.3. Chăm sóc cây con sau khi hom đã ra rễ ổn định

Sau khoảng 50-60 ngày, khi hom đã ra rễ ổn định và bắt đầu nảy chồi non, đây là giai đoạn chăm sóc cây con. Cần từ từ cho cây con thích nghi với môi trường bên ngoài bằng cách hé dần nắp đậy hoặc túi nilon trong khoảng 1-2 tuần. Không nên chuyển cây ra môi trường có độ ẩm thấp đột ngột vì sẽ gây sốc. Cây con cần được giữ ở nơi có ánh sáng tán xạ, duy trì độ ẩm giá thể và có thể bắt đầu bón phân liều lượng rất loãng (1/4 hoặc 1/8 so với liều khuyến cáo) để thúc đẩy tăng trưởng. Quá trình chăm sóc cây con đúng cách sẽ đảm bảo cây phát triển khỏe mạnh và sớm ra ấm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở thế kỉ 21, Mọi thứ xung quanh chúng ta đang dần thay đổi một cách chóng mặt. Những yếu tố tự nhiên xung quanh dần dần bị quên lãng. Sự thờ ơ đó đã gây ra những hậu quả nghiệm trọng về biến đổi khí hậu. Nhƣng không phải ai trong chúng ta đều thờ ơ trƣớc những thay đổi đó.

Họ nhận ra rằng cuộc sống của chúng ta gắn bó mật thiếtvới tự nhiên. Họ thay đổi không gian sống xung quanh mình hay một cách nói khác họ muốn có cuộc sống gần gũi với thiên nhất có thể. Câu hỏi đƣợc đặt ra ở đây: “Làm sao để có một cuộc sống xanh?“. Chúng ta bắt đầu tìm tòi.

Tìm hiểu về những yếu tố của tự nhiên: Đất đá, cây cối, không khí, nƣớc, sinh vật và con ngƣời. Môi trƣờng: không khí , nhiệt độ, ánh sáng, nƣớc, đất đá, cây cối tạo nên một không gian mô phỏng thiên nhiên. Tạo bầu không khí thoáng mát, dễ chịu giúp chúng ta khỏe mạnh, thƣ giãn giữa cuộc sống đô thị đang không ngừng phát triển. Trồng cây xanh và các loại hoa thảo trong nhà có rất nhiều lợi ích và giá trị: Giá trị cảnh quan, giá trị tinh thần , làm sạch bầu không khí, giúp con ngƣời thƣ giãn và tinh thần hăng hái.

Xu hƣớng những năm gần đây nhu cầu sử dụng cây trồng tăng cao. Để đáp ứng nhu cầu đó nhiều nơi mạnh dạn phát triển rộng mô hình nuôi cấy, chăm sóc các loại cây trồng để bán ra thị trƣờng. Nhƣng không phải ai cũng hiểu biết và nắm rõ đặc điểm sinh trƣởng, yêu cầu chăm sóc của loại cây đó. Cây Nắp Ấm đã không còn xa lạ với chúng ta.

Tuy nhiên việc trồng và chăm sóc cây đòi hỏi ngƣời trồng cần sự tỉ mỉ và có sự hiểu biết về chế độ nƣớc, ánh sáng cũng nhƣ dinh dƣỡng phù hợp. Đặc biệt cây có thời gian sinh trƣờng khá lâu , mất 1 năm đến 2 năm để có 1 cây thành thục và ra ấm theo ý muốn. Yếu tố thời gian còn phụ thuộc vào cách chăm sóc của ngƣời trông nó. Vì vậy, tôi đã tiến hành nghiên cứu với đề tài: “ Thử nghiệm nhân giống cây nắp ấm (Nepenthes mirabilis) bằng phương pháp giâm hom“ 1 Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu về đối tƣợng nghiên cứu: Cây Nắp Ấm (N. Mirabilis) - Tên phổ thông: Cây Nắp Ấm, Bắt mồi (Pitcher plant ) - Tên khoa học: Nepenthes mirabilis (Lour.) Druce - Họ: Họ Nắp Ấm (Nepenthaceae) - Nguồn gốc: Việt Nam Hình 1. Đặc điểm hình thái cây Nắp Ấm 1. Đặc điểm hình thái: - Thân: Thân thảo , mọc thẳng có chiều cao 1-3m, có thân hình trụ rất dài, màu xanh, lục nhạt.

- Lá: Lá có cuống nửa ôm thân và có cánh; phiến lá hình bầu dục thuôn; 5-7 đôi gân bên dọc, nhiều gân mang song song; cuống bình dài. Bình gần bằng trục, hơi phồng ở gốc, nắp tròn, có nhiều tuyến phân phối đều ở mặt trong. 2 - Hoa: Cụm hoa chùy mảnh mọc đứng, đực hoặc cái. - Quả: Quả nang thuôn dài, chứa nhiều hạt dài và mảnh.2 Đặc điểm sinh thái: - Sinh Thái: Mọc rải rác ở các bãi đất lầy, leo lên lùm bụi ở bìa rừng, vùng đồng bằng.

Ra hoa từ tháng 5 đến tháng 12 - Phân bố: Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Quảng Nam, Bình Định, Đồng Nai, TP. Hồ Chí Minh, Bà Rịa- Vũng Tàu, Bạc Liêu, Cà Mau. Còn có ở Trung Quốc, Lào, Campuchia, Malaixia, Inđônêxia, Philipin.2 Cấu trúc của ấm (Huỳnh Phƣớc. Lịch sử phát hiện cây nắp ấm Năm 1685, Etienne de Flacourt tại Madagascar đã công bố miêu tả một loài nắp ấm trong công trình chuyên đề của ông Histoire de la Grande Isle de Madagascar.

Cái tên “Nepenthes” đƣợc sử dụng vào năm 1689 bởi J. Năm 1790, Jo ao de Loureiro miêu tả cây nắp ấm ở Việt Nam. Hooker đã công bố về sự tiêu hóa cây nắp ấm (Huỳnh Phước. Phân loại cây Nắp Ấm Trong khi đa số các loài nắp ấm mọc ở vùng nhiệt đới, một số loài khác thì phát triển ở vùng đất cao hơn, nơi mà nhiệt độ thấp hơn.

Dựa vào mục đích phát triển nắp ấm đƣợc chia làm hai loại: loài mọc ở vùng cao, mọc ở vùng đất cao hơn 1000m, nhiệt độ trung bình từ 10 – 21℃; loài mọc ở vùng thấp dƣới 1000m, nhiệt độ trung bình khoảng từ 21 -35 ℃ (Temple , 1993 – Huỳnh Phước 2013) Loài ấm vùng thấp: N. Mirabilis, … Loài ấm vùng cao: N. Maxima,… Tên gọi: Trư lưng thảo, Trư tử lung (Trung Quốc), Nắp ấm (Miền Trung và miền Nam Việt Nam, cây Bắt ruồi (Đỗ Tất Lợi, 2003 ) Phân loại thực vật học (Hoàng Thị San, 2006 ) Giới Plantae Thực vật Nghành Agiospermae Hạt kín Lớp Eudicotyledoneae Hai lá mầm Bộ Caryophyllales Cẩm chƣớng Họ Nepenthaceae Nắp ấm Chi Nepenthes Năp ấm Loài Nepenthes mirabilis 4 Hình 1.3 Hình ảnh tiêu bản loài N. Mirabilis( Huỳnh Phƣớc.

Giá trị của đối tượng nghiên cứu 1. Giá trị thẩm mỹ: Cây đƣợc trồng làm kiểng do lá có hình dạng đặc biệt , gân chính của lá kéo dài thành tua, phần cuối phình ra thành bình có nhiều màu sắc rất đẹp và có khả năng bắt côn trùng (Nguyễn Bảo Toàn Và Lê Hồng Giang. Giá trị kinh tế: Không chỉ mang lại màu sắc độc đáo và hoa đẹp, cây Nắp Ấm còn nhiều ứng dụng hữu ích mà ta cần biết đến. Dân chơi cây nắp ấm làm cây cảnh thích săn lùng những giống cây nắp ấm độc, lạ ở nƣớc ngoài với điều kiện sinh sống, phát triển tốt, thích nghi với khí hậu Việt Nam.

Do đó chi phí dòng cây nắp ấm cũng tăng theo đó, có cây lên đến hàng triệu là hoàn toàn bình thƣờng. Giá trị y học: Tên gọi khác là Trư lung thảo - Tính vị, tác dụng: Vị ngọt, nhạt, tính mát; có tác dụng thanh nhiệt, lợi thủy, hóa đàm chỉ khái, tiêu viêm, hạ huyết áp. - Công dụng: Dân gian dùng thân dây sắc uống làm thuốc trị ỉa chảy và hoa sắc nƣớc uống thơm. Ở Trung Quốc, dùng trị: Viêm gan, Đau loét dạ 5 dày, hành tá tràng, Sỏi niệu đạo, bệnh đƣờng tiết niệu, Cao huyết áp, đái đƣờng, Cảm mạo, ho, ho gà, khái huyết Không dùng cho phụ nữ có thai (Phạm Hoàng Hộ 2003, Cây Thuốc Việt Nam 2 – Võ Văn Chi ) 1.

Nghiên cứu nhân giống cây nắp ấm 1.1 Cơ sở khoa học của việc nhân giống Thực vật có hai hình thức sinh sản chủ yếu là sinh sản hữu tính và sinh sản vô tính. Hai hình thức này có đặc điểm nhƣ sau: + Sinh sản hữu tính: Là hình thức sinh sản có cơ sở dựa trên phân bào giảm nhiễm. Hợp tử hình thành do sự kết hợp giữa hai giao tử đực và cái của hai cơ thể bố và mẹ. Do vậy trong sinh sản hữu tính có sự phân ly và tái tổ hợp gen, nên ở cơ thể con thƣờng không giữ đƣợc các đặc tính di truyển của cơ thể bố mẹ một cách nguyên vẹn + Sinh sản vô tính: Là hình thức sinh sản có cơ sở dựa vào phân bào nguyên nhiễm.

Tế bào mẹ sinh ra tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt mình. Do vậy mà thực vật sinh sản sinh dƣỡng duy trì đƣợc các đặc điểm di truyền của cơ thể mẹ và ổn định qua nhiều thế hệ Nhân giống sinh dƣỡng (Vegatative propagation) là kỹ thuật tạo cây con từ một bộ phận sinh dƣỡng của cây nhƣ cành, lá, thân, củ, mô phân sinh hoặc sự tiếp hợp các bộ phận sinh dƣỡng (ghép) để tạo thành cây mới. Theo nghĩa rộng thì nhân giống sinh dƣỡng bao gồm nhân giống bằng hom, chiết cành, ghép và nuôi cấy mô - tế bào. + Phƣơng pháp chiết là việc tạo ra rễ cho một đoạn cành (thân) trên cây mẹ rồi tách cành (thân) ra khỏi cây mẹ để nhân giống.

Phƣơng pháp này có ƣu điểm cây chiết ra quả sớm.Tuy nhiên, hệ số nhân giống thấp, cây chiết nhanh bị cỗi. + Phƣơng pháp ghép là dùng bộ phận sinh dƣỡng của cây mẹ định nhân giống ghép lên cây khác (gốc ghép) để tạo nên một cây hoàn chỉnh. Phƣơng pháp này cho hệ số nhân giống cao, cây ghép sinh trƣởng tốt, tuổi thọ 6 cao.Nhƣng phƣơng pháp này yêu cầu kỹ thuật ghép phức tạp, phƣơng pháp này cần có kỹ sƣ kinh nghiệm để lựa chọn cành, mắt chiết đạt yêu cầu để có cây con khỏe mạnh. + Phƣơng pháp nhân giống bằng nuôi cấy mô – tế bào là phƣơng pháp tạo cây con từ các bộ phận rất nhỏ của cây (các cơ quan, mô, tê bào) bằng cách nuôi cấy chúng trong bình nuôi ở điều kiện vô trùng có môi trƣờng thích hợp và đƣợc kiểm soát nghiêm ngặt.

Đây là phƣơng pháp nhân giống vô tính mang lại hiệu quả cao nhất, chất lƣợng cây con tốt, đồng đều. Tuy nhiên việc nuôi cấy mô đòi hỏi phải tỉ mỉ, trang thiết bị phải đầy đủ và mô chỉ phát triển trong điều kiện vô trùng, do vậy việc nhân giống chỉ ở quy mô nhỏ hoặc phục vụ nghiên cứu. + Phƣơng pháp giâm hom là phƣơng pháp dùng một phần lá, một đoạn thân, một đoạn cành, một đoạn rễ để tạo ra cây mới gọi là cây Hom. Là phƣơng pháp nhân giống giữ nguyên đƣợc tính trạng của cây mẹ, đơn giản, hệ số nhân giống cao, tƣơng đối rẻ tiền nên ngày càng đƣợc rộng rãi trong nhân giống cây rừng, cây ăn quả, cây cảnh,… Tùy thuộc vào loại hom đƣợc sử dụng mà các bộ phận còn thiếu đó có sự khác nhau nhƣng nhìn chung các bộ phận còn thiếu là rễ cây (phần dƣới mặt đất) và trên mặt đất nhƣ thân, cành, lá,…Khả năng ra rễ có quyết định đến việc thành bại trong giâm hom, tuy nhiên sự hình thành rễ lại phụ thuộc vào đặc điểm di truyền của loài cây, bộ phận lấy làm giống và dòng cây mẹ, chất điều hòa sinh trƣởng, điều kiện giâm hom, giá thể,…do đó ngƣời ta phải tạo điều kiện thuận lợi nhất cho hom ra rễ.

Để đƣa ra điều kiện thuận lợi nhất để cho cây hom sinh trƣởng tốt thì trƣớc hết phải nắm chắc đƣợc cơ sở khoa học của phƣơng pháp nhân giống bằng giâm hom. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước Đã có nhiều nghiên cứu nhân giống cây nắp ấm nói chung và ứng dụng các kỹ thuật nuôi cấy đạt đƣợc một số thành công nhất định. 7 Vào năm 2005, Nguyễn Thị Thƣ đã thực hiện việc nuôi cấy trên đối tƣợng là đốt thân loài N. Kết quả đạt đƣợc là tìm ra môi trƣờng phù hợp để tăng trƣởng chồi từ đốt thân là ½MS + BA 3mg/l + NAA 2mg/l và môi trƣờng tối ƣu cho việc phát sinh cụm chồi từ đốt thân là ½MS + BA 5mg/l (Huỳnh Phước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ