Luận văn: Thiết kế xưởng sản xuất tinh bột dong riềng - SV. Giang Quốc Nam

Thiết kế xưởng bản xuất tinh bột dong riềng Canna edulis chuyên nghiệp, tối ưu quy trình sản xuất. Giải pháp xây dựng hiệu quả, tiết kiệm chi phí.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

1996 - 2000

52
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn thiết kế xưởng sản xuất tinh bột dong riềng A Z

Việc thiết kế xưởng sản xuất tinh bột dong riềng đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật, công nghệ và kinh tế. Cây dong riềng, với tên khoa học là canna edulis, là một loại cây nông sản có giá trị cao, đặc biệt tại các tỉnh miền núi Việt Nam như Hòa Bình, Sơn La. Đây là nguyên liệu sản xuất miến dong chủ lực, một sản phẩm truyền thống được ưa chuộng. Tuy nhiên, để tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm, việc xây dựng một nhà máy chế biến chuyên nghiệp là vô cùng cần thiết. Một thiết kế xưởng hiệu quả không chỉ đảm bảo dây chuyền sản xuất tinh bột dong riềng hoạt động trơn tru mà còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường. Luận văn tốt nghiệp "Thiết kế xưởng sản xuất tinh bột Dong Riềng (Canna Edulis) tại Tu Lý huyện Đà Bắc tỉnh Hòa Bình" của sinh viên Giang Quốc Nam là một tài liệu tham khảo quan trọng, cung cấp cơ sở khoa học và tính toán thực tiễn cho việc xây dựng một mô hình xưởng quy mô nhỏ (5-6 tấn nguyên liệu/ca), phù hợp với điều kiện nông thôn. Bài viết này sẽ hệ thống hóa các bước cốt lõi, từ việc lựa chọn công nghệ, bố trí mặt bằng đến phân tích hiệu quả kinh tế, nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp muốn tham gia vào lĩnh vực này.

1.1. Tổng quan tiềm năng của nguyên liệu củ dong riềng

Củ dong riềng là nguồn cung cấp tinh bột dồi dào, với hàm lượng có thể chiếm từ 20-30% trọng lượng củ tươi. Theo nghiên cứu, thành phần hóa học của củ dong riềng (canna edulis) bao gồm nước (50-65%), tinh bột, xenluloza (10-15%), và một lượng nhỏ protein, đường. Đặc biệt, tinh bột dong riềng có hàm lượng aminoza cao (38-41%), tạo nên đặc tính dai, trong suốt khi chế biến thành miến. Vùng Đà Bắc, Hòa Bình có điều kiện thổ nhưỡng và khí hậu lý tưởng, cho sản lượng hàng năm lên đến hàng nghìn tấn. Mùa thu hoạch chính vụ kéo dài từ tháng 9 đến tháng 2 âm lịch, tạo nguồn cung ổn định cho các xưởng chế biến. Tiềm năng lớn này là cơ sở vững chắc cho việc đầu tư vào công nghệ chế biến tinh bột củ dong hiện đại.

1.2. Tầm quan trọng của việc xây dựng nhà máy chế biến chuyên nghiệp

Việc đầu tư xây dựng nhà máy chế biến chuyên nghiệp giúp khắc phục những nhược điểm của sản xuất thủ công. Một xưởng được thiết kế bài bản sẽ nâng cao tỷ lệ thu hồi tinh bột, giảm thiểu thất thoát nguyên liệu và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Hơn nữa, việc áp dụng máy móc giúp giảm sức lao động nặng nhọc, tăng năng suất và hạ giá thành sản phẩm. Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp mà còn góp phần giải quyết việc làm tại chỗ, nâng cao thu nhập cho người nông dân trồng dong riềng. Đồng thời, một nhà máy đạt chuẩn sẽ dễ dàng đáp ứng các yêu cầu về an toàn vệ sinh thực phẩm nhà xưởngtiêu chuẩn ISO 22000, mở ra cơ hội tiếp cận các thị trường khó tính hơn.

II. Phân tích các thách thức khi sản xuất tinh bột dong riềng

Quá trình sản xuất tinh bột dong riềng, dù tiềm năng, vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đặc biệt là với các mô hình sản xuất truyền thống. Các xưởng sản xuất thủ công hoặc quy mô hộ gia đình thường gặp phải vấn đề về năng suất thấp, chất lượng không ổn định và chi phí vận hành cao. Theo khảo sát trong tài liệu gốc, một xưởng thủ công với 15 lao động chỉ xử lý được khoảng 1000kg củ tươi/ca, mang lại lợi nhuận thấp. Khâu lọc tách bã được thực hiện hoàn toàn thủ công là nút thắt lớn nhất, vừa tốn nhân công vừa không đảm bảo tách hết tinh bột. Bên cạnh đó, các yêu cầu ngày càng khắt khe về an toàn vệ sinh thực phẩm nhà xưởng và các tiêu chuẩn GMP cho nhà xưởng thực phẩm là một rào cản lớn. Việc kiểm soát nhiễm khuẩn chéo, đảm bảo nguồn nước sạch và quy trình vệ sinh nghiêm ngặt thường bị bỏ qua ở các cơ sở nhỏ lẻ. Một thách thức nghiêm trọng khác là vấn đề môi trường. Quá trình sản xuất tạo ra một lượng lớn bã thải và nước thải chứa hàm lượng hữu cơ cao, nếu không có hệ thống xử lý nước thải xưởng tinh bột phù hợp sẽ gây ô nhiễm nặng nề cho nguồn nước và môi trường xung quanh. Việc giải quyết đồng bộ các vấn đề này là yêu cầu bắt buộc để phát triển ngành chế biến dong riềng một cách bền vững.

2.1. Hạn chế của mô hình sản xuất thủ công quy mô nhỏ

Mô hình sản xuất thủ công tồn tại nhiều hạn chế cố hữu. Năng suất lao động rất thấp, ví dụ, một hộ gia đình 5 người chỉ sản xuất được khoảng 58kg tinh bột ướt/ca. Việc phụ thuộc quá nhiều vào sức người, đặc biệt ở khâu lọc và lắng, dẫn đến chất lượng sản phẩm không đồng đều và tỷ lệ thu hồi tinh bột thấp. Chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành sản phẩm, làm giảm sức cạnh tranh. Hơn nữa, điều kiện làm việc vất vả, nặng nhọc không thu hút được lao động. Các mô hình này cũng thiếu khả năng đầu tư vào máy móc thiết bị sản xuất bột dong riềng hiện đại, dẫn đến việc bị tụt hậu về công nghệ và khó mở rộng quy mô sản xuất.

2.2. Các yêu cầu pháp lý về an toàn thực phẩm và môi trường

Ngành chế biến thực phẩm phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp lý. Tiêu chuẩn ISO 22000tiêu chuẩn GMP cho nhà xưởng thực phẩm đặt ra các yêu cầu cao về thiết kế nhà xưởng, quy trình vận hành và kiểm soát chất lượng. Các cơ sở sản xuất phải đảm bảo từ nguồn nguyên liệu đầu vào, nguồn nước, cho đến khâu đóng gói, bảo quản. Về môi trường, lượng bã thải và nước thải từ quá trình sản xuất cần được xử lý triệt để. Bã thải có thể được ủ làm phân bón, nhưng nước thải cần một hệ thống xử lý nước thải xưởng tinh bột chuyên dụng để đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường. Việc bỏ qua các yêu cầu này không chỉ đối mặt với rủi ro pháp lý mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu và sự phát triển lâu dài.

III. Phương pháp tối ưu dây chuyền sản xuất tinh bột dong riềng

Để giải quyết các thách thức của mô hình cũ, việc áp dụng một dây chuyền sản xuất tinh bột dong riềng cơ giới hóa là phương án tối ưu. Dựa trên phân tích trong luận văn, phương án thiết kế hiệu quả nhất là cơ giới hóa khâu lọc, vốn là công đoạn tốn nhiều công sức nhất. Quy trình sản xuất tinh bột dong riềng được đề xuất bao gồm các bước: Nguyên liệu -> Rửa -> Mài, xát -> Lọc tách bã (bằng máy) -> Lắng -> Bảo quản. Điểm nhấn của quy trình này là việc sử dụng máy lọc bột ly tâm trục đứng. Thiết bị này giúp tăng năng suất lọc lên đáng kể, giảm số lượng nhân công và đảm bảo thu hồi tối đa lượng tinh bột. Cụ thể, máy lọc được đề xuất có công suất 650 kg/giờ, sử dụng động cơ 4kW, cho phép xử lý toàn bộ 5 tấn nguyên liệu trong một ca sản xuất một cách hiệu quả. Bên cạnh đó, việc đầu tư vào hệ thống bể lắng, bể rửa và bể chứa nước được tính toán kỹ lưỡng về thể tích cũng góp phần đảm bảo quy trình diễn ra liên tục, không bị gián đoạn. Đây là một giải pháp toàn diện, thể hiện rõ trong bản vẽ thiết kế xưởng chế biến dong riềng được nghiên cứu.

3.1. Chi tiết quy trình công nghệ chế biến tinh bột củ dong

Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu củ tươi, không dập nát. Củ sau đó được đưa vào bể rửa để loại bỏ đất cát. Khâu mài, xát sử dụng máy mài trục ngang để phá vỡ tế bào củ, giải phóng tinh bột. Hỗn hợp sau khi mài được bơm vào máy lọc ly tâm. Tại đây, dưới tác động của lực ly tâm, sữa bột sẽ lọt qua lưới lọc và chảy vào bể lắng, trong khi bã được giữ lại và xả ra ngoài định kỳ. Sữa bột được lắng trong các bể lớn trong khoảng 1.5 - 2 giờ. Sau khi tinh bột lắng xuống, nước mặt được tháo bỏ. Quá trình lắng có thể được lặp lại 2-3 lần với nước sạch để tăng độ trắng của tinh bột. Cuối cùng, tinh bột ướt được thu gom và đưa vào khu vực bảo quản.

3.2. Lựa chọn máy móc thiết bị sản xuất bột dong riềng

Việc lựa chọn máy móc thiết bị sản xuất bột dong riềng là yếu tố quyết định năng suất. Mô hình đề xuất bao gồm: 1) Máy mài, xát củ trục ngang công suất 4kW, có khả năng mài 1000kg củ/giờ. 2) Máy lọc bột ly tâm trục đứng công suất 4kW, là thiết bị cốt lõi giúp cơ giới hóa khâu lọc. 3) Máy bơm nước công suất 750W để cung cấp nước liên tục cho hệ thống. Toàn bộ các thiết bị này được lựa chọn dựa trên tiêu chí hiệu quả, giá thành hợp lý và dễ dàng vận hành, phù hợp với điều kiện đầu tư tại các vùng nông thôn.

3.3. Giải pháp xử lý bã thải và nước thải sản xuất

Xử lý chất thải là một phần không thể thiếu trong tư vấn thiết kế nhà máy tinh bột dong riềng. Bã thải sau khi lọc, chủ yếu là xenluloza, cần được thu gom và xử lý. Phương pháp được đề xuất là đắp thành đống để ủ hoai mục làm phân bón hữu cơ, tránh xả bừa bãi gây ô nhiễm. Nước thải từ quá trình rửa và lắng chứa nhiều chất hữu cơ hòa tan, cần được dẫn vào một hệ thống xử lý nước thải xưởng tinh bột trước khi thải ra môi trường. Hệ thống này có thể bao gồm các bể lắng, bể lọc sinh học để giảm thiểu tác động tiêu cực, đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường.

IV. Cách thiết kế layout nhà máy sản xuất tinh bột hiệu quả

Một thiết kế layout nhà máy sản xuất hợp lý là nền tảng cho sự vận hành hiệu quả và an toàn. Nguyên tắc cốt lõi là bố trí mặt bằng công năng theo một dòng chảy liên tục, một chiều từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm đầu ra để tránh nhiễm bẩn chéo. Dựa trên đề xuất của tài liệu nghiên cứu, xưởng sản xuất có diện tích khoảng 150m², không cần xây dựng nhà xưởng kiên cố mà chỉ cần lán che, giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu. Sơ đồ mặt bằng được bố trí khoa học: khu vực tập kết nguyên liệu tươi, bể rửa, máy mài, máy lọc, hai bể lắng lớn, khu bảo quản và khu xử lý bã thải. Vị trí các thiết bị được sắp xếp gần nhau để tối ưu hóa việc di chuyển nguyên vật liệu. Bể chứa nước được đặt ở vị trí cao hơn để tạo áp lực nước tự nhiên cung cấp cho hệ thống. Việc tuân thủ tiêu chuẩn GMP cho nhà xưởng thực phẩm ngay từ khâu thiết kế sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát chất lượng và đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm nhà xưởng.

4.1. Nguyên tắc bố trí mặt bằng công năng cho xưởng chế biến

Việc bố trí mặt bằng công năng cần tuân theo các nguyên tắc sau: 1) Phân khu rõ ràng: Khu vực bẩn (nguyên liệu thô, rửa) phải tách biệt với khu vực sạch (lắng, bảo quản). 2) Dây chuyền một chiều: Nguyên liệu đi theo một hướng duy nhất, tránh dòng chảy ngược gây nhiễm bẩn. 3) Tối ưu hóa không gian: Sắp xếp máy móc gọn gàng, đảm bảo có đủ không gian vận hành và bảo trì. 4) An toàn lao động và PCCC: Lối đi phải thông thoáng, bố trí hợp lý các thiết bị phòng cháy chữa cháy. Một bản vẽ thiết kế xưởng chế biến dong riềng chi tiết sẽ giúp hiện thực hóa các nguyên tắc này một cách hiệu quả.

4.2. Áp dụng tiêu chuẩn GMP và ISO 22000 trong xây dựng

Mặc dù mô hình đề xuất có quy mô nhỏ, việc áp dụng các nguyên tắc của tiêu chuẩn GMPtiêu chuẩn ISO 22000 là rất cần thiết. Điều này thể hiện qua việc thiết kế bể lắng. Bể phải được xây bằng gạch, trát và đánh bóng kỹ lưỡng bằng xi măng để bề mặt nhẵn mịn, dễ vệ sinh, ngăn ngừa vi khuẩn phát triển và tránh thất thoát sản phẩm. Nền xưởng cần có độ dốc phù hợp để dễ dàng thoát nước. Việc lựa chọn vật liệu xây dựng không độc hại, dễ làm sạch cũng là một yêu cầu quan trọng. Lựa chọn một nhà thầu xây dựng nhà xưởng có kinh nghiệm trong lĩnh vực thực phẩm sẽ đảm bảo việc thi công xưởng sản xuất tinh bột tuân thủ đúng các tiêu chuẩn này.

4.3. Lưu ý về kết cấu nhà xưởng công nghiệp và PCCC

Đối với kết cấu nhà xưởng công nghiệp, mô hình chi phí thấp đề xuất sử dụng lán che với cột gỗ và mái bạt. Tuy đơn giản, kết cấu này vẫn cần đảm bảo sự chắc chắn, chịu được gió và mưa. Hệ thống điện cho sản xuất phải được thiết kế an toàn, có aptomat bảo vệ cho từng thiết bị để phòng chống chập cháy. Ngoài ra, cần có các giải pháp PCCC cho nhà xưởng cơ bản như trang bị bình chữa cháy, tiêu lệnh PCCC tại các vị trí dễ thấy. Đảm bảo an toàn PCCC không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là bảo vệ tài sản và tính mạng con người.

V. Kết quả phân tích hiệu quả kinh tế từ mô hình thiết kế mới

Hiệu quả kinh tế là yếu tố quyết định tính khả thi của một dự án. Mô hình thiết kế xưởng sản xuất tinh bột dong riềng mới, dù có vốn đầu tư ban đầu cao hơn, lại cho thấy hiệu quả vượt trội so với các phương pháp thủ công. Theo tính toán chi tiết trong tài liệu nghiên cứu, tổng vốn đầu tư cho xưởng (bao gồm máy móc, xây dựng bể, nhà ở công nhân) là khoảng 14.792.720 đồng (thời giá năm 2000). Với năng suất 5 tấn củ/ca, xưởng sản xuất ra 1300 kg tinh bột ướt. Lợi nhuận thu được cho một ca sản xuất là 207.740 đồng. Con số này cao hơn đáng kể so với lợi nhuận 60.900 đồng/ca của xưởng sản xuất thủ công cùng quy mô và 14.500 đồng/ca của hộ gia đình. Điều này chứng tỏ việc đầu tư vào cơ giới hóa, đặc biệt là khâu lọc, mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt. Năng suất lao động tăng vọt, chi phí nhân công giảm mạnh, từ đó tối ưu hóa lợi nhuận. Đây là bằng chứng thuyết phục cho thấy mô hình thiết kế mới không chỉ khả thi về mặt kỹ thuật mà còn rất hiệu quả về mặt tài chính.

5.1. So sánh năng suất và chi phí với phương pháp truyền thống

Bảng so sánh các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật cho thấy sự ưu việt của mô hình mới. Về năng suất, xưởng thiết kế mới đạt 1300kg tinh bột/ca, trong khi xưởng thủ công chỉ đạt 290kg. Về lao động, mô hình mới chỉ cần 7 người, so với 15 người của xưởng thủ công. Mặc dù giá thành sản phẩm trên mỗi kg của xưởng mới (2040,2 đ/kg) cao hơn một chút so với xưởng thủ công (1990 đ/kg) do chi phí khấu hao máy móc, nhưng lợi nhuận tổng thể trên mỗi ca lại cao hơn gấp 3.4 lần. Điều này cho thấy hiệu quả của việc tăng quy mô và tự động hóa.

5.2. Phân tích chi phí đầu tư và thời gian thu hồi vốn

Tổng chi phí đầu tư ban đầu được tính toán là 14.792.720 đồng. Với lợi nhuận mỗi ca là 207.740 đồng, thời gian thu hồi vốn được xác định là khoảng 72 ca sản xuất. Nếu một năm xưởng hoạt động 160 ngày (khoảng 6 tháng mùa vụ), thời gian thu hồi vốn sẽ chưa đến nửa năm. Đây là một tỷ lệ hoàn vốn rất nhanh và hấp dẫn, cho thấy dự án có rủi ro tài chính thấp và tính khả thi cao, phù hợp với khả năng đầu tư của các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc các hợp tác xã tại địa phương.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: CO SỞ KHOA HỌC ĐỂ THIẾT KẾ XƯỞNG SẢN XUẤT TINH BOT DONG RIENG. Tổng quan của vùng nguyên liệu. Vị trí địa lý của nơi trông. Đà Bắc là một huyện có diện tích lớn nhất của tỉnh Hoà Bình (khoảng 750 Km”) và có số dân là 48122 người gồm 6 dân tộc anh em sinh sống.

Đây là một huyện cao nhất nằm ở phía Tây Bắc của tỉnh Hoà Bình, cách thị xã Hoà Bình 15 Km đường bộ. Toàn huyện được xuyên suốt bởi tuyến đường tỉnh lộ 433 (Hoà Bình - Tân Minh) huyện gồm có 20 xã. Đà Bắc có vị trí địa lý là: - Phía Bắc giáp tỉnh Phú Tho - Phía Đông giáp thị xã Hoà Bình và huyện Kỳ Sơn - Phía Tây giáp tỉnh Sơn La - Phía Nam giáp huyện Mai Châu và lòng hồ sông Đà Địa hình của huyện thấp dân về phía Nam. Toàn bộ địa hình thuộc vùng núi cao (có độ cao trung bình từ 400 - 1000 m).

Nói chung địa hình, địa thế của huyện tương đối phúc tạp, độ đốc bình quân từ 20 - 359, có nơi dốc lớn hơn 45°. Độ cao dưới 400 m chiếm 1/3 diện tích, chủ yếu là các nương ray và khu vực phòng hộ lòng hồ sông Đà. Có nhiều thung lũng hẹp, dãy núi có nhiều đá vôi xen kẽ. Đất ở đây chủ yếu là đất sét có lớp mùn dày cho nên có độ phì nhiêu khá cao.

Đỉnh núi cao phân bố đều trên toàn bộ diện tích, rất hiếm vùng bằng phẳng. Khí hậu thuỷ văn: Theo tài liệu của trạm khí tượng thuỷ văn Kim Bôi (Hoà Bình) thì Đà Bắc thuộc vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa có phân ra hai Luin vin tt nghiép owe Khod hoe 1996 - 2000 mùa rõ rệt, mùa mưa kéo dài suốt từ tháng 5 đến tháng 10, lượng mưa bình quân 200 mm/năm. Mùa khô kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4 năm sau, nhiệt độ bình quân 20°C nhiệt độ thấp nhất là 5°C tập trung vào khoảng tháng 1 và 2, nhiệt độ cao nhất là 35°C vào khoảng tháng 6 và tháng 7. Độ ẩm bình quân là §0%.

Khí hậu của khu vực là thuộc vùng khí hậu lạnh, ít bị ảnh hưởng của gió Lào. Nhiệt độ chênh lệch giữa hai mùa khá lớn ngày mưa kéo dài làm ảnh hưởng đến giao thông, gây sạt lở đường. Vì là một huyện cao nhất của tỉnh Hoà Bình, nên các công trình giao thông chậm phát triển (còn khoảng 1/3 số xã thuộc vùng cao chưa có đường ô tô). Trước đây huyện Đà Bắc có một số đất ruộng để cấy lúa nước.

Nhưng vi do thuộc vùng dâng nước của đập thuỷ điện Hoà Bình nên đã bị ngập. Vì vậy mà nhân dân ở huyện này sản xuất kinh tế chủ yếu là dựa vào đất màu trên các nương rẫy, thung lũng. Chủ yếu là trồng các loại cây nông nghiệp, công nghiệp ngắn ngày như: San, Dong Riểng, Lúa nương. nhưng người dân ở đây có truyền thống về trồng Sắn và Dong Riêng.

Như trên đã nói do giao thông khó khăn đường chủ yếu là đèo dốc, nên giá thành vận chuyển các loại hàng hoá nông sản cao, hiệu quả kinh tế thấp cho nên cần thiết để phát triển nền kinh tế địa phương và phát triển nền công nghiệp hoá - hiện đại hoá nông, thôn miền núi thì phải xây dựng xưởng chế biến tại chỗ, làm giảm giá thành sản phẩm tăng thu nhập cho người dân. Sản lượng Dong Riêng hàng năm. Vì nhân dân ở dây có truyền thống trồng Sin và Dong Riêng cùng với địa hình đất đai ở dây rất phù hợp với hai loại cây này, nên chúng đạt được năng suất rất cao hàng năm người dân ở đây thu được hàng trăm ngàn tấn củ Sấn và Dong Riểng nói chung, riêng Dong Riểng sản lượng hàng năm của huyện đạt khoảng 1500 +2000 tấn củ. Do phù hợp với đất đai và điều kiện khí hậu nên Dong ở đây khi chế biến cũng đạt được tỷ lệ thành phẩm cao.

Luin vin Wt aghiép ele Khod hoe 1996 - 2000 11. Mùa thu hoạch. Hàng năm Dong Riêng được thu hoạch chính vụ vào khoảng thời gian từ tháng 9 kéo dài đến hết tháng 2 âm lịch của năm sau. Có năm do thời tiết nắng nhiêu hoặc mưa nhiều thì mùa thu hoạch có thể kéo đài sang hết tháng 3 âm lịch nhưng đến lúc này thì hàm lượng tỉnh bột giảm đi nhiều so với những.

tháng trước đây. Các sẳn phẩm chế biến từ củ Dong Riêng. Nói chung các sản phẩm được chế biế từ củ Dong Riêng hiện nay là đều được sản xuất từ tỉnh bột. Do cấu tạo của củ Dong Riêng.

thì hàm lượng tinh bột chiếm 35% còn 65% là vỏ và sơ cứng. Thành phần này chủ yếu là Xenlulo nên không sử dụng được trong thực phẩm. Do vậy các sản phẩm chế biến từ củ Dong Riểng không thể chế biến được từ củ mà phải chế biến từ tỉnh bột. Mặt khác khi ta chế biến ra tinh bột ta còn có thể bảo quản được rất lâu, còn nếu để nguyên củ thì thời gian bảo quản được rất ngắn.

Cấu tạo và thành phần hoá học của củ Dong Riêng. Củ Dong Riêng có tên khoa học là Canna Edulis nó thuộc họ khoai. “Thường được trồng ở các tỉnh miền núi như Hoà Bình, Sơn La, Lai Châu Cấu tạo của nó gồm hai phần: + Phần vỏ chủ yếu là Xenlulô và một lượng rất ít tỉnh bột. + Phần thịt chứa tỉnh bột, nước và một số chất hoá học khác trong phần thịt này cũng chiếm nhiều Xenlulô.

Sơ Ludn van tot ughi¢p ole Khoé hoe 1996 - 2000 1. Thành phần hoá học của củ Dong Riêng. Theo giáo trình “Bảo quản chế biến nông sản sau thu hoạch” của trường Đại học Nông nghiệp I thì thành phần hoá học của củ Dong Riêng như sau: - Lượng nước trong củ chiếm 50-65% - Lượng tỉnh bột chiếm 20-30% - Lượng Xenlulôza chiếm 10-15% - Hàm lượng đường chiếm 3% - Hàm lượng Prôtêin chiếm 1,5%. ~ Péctin chiếm 0,2% ~ Chất béo 0,1% ~ Hàm lượng Pôliphênol chiếm 0,5% Căn cứ vào thành phần hoá học của củ Dong Riêng ta thấy rằng, trong củ Dong Riểng có chứa chất gây biến mầu đó là Pôliphênol, chất này gặp không khí tạo ra phản ứng ôxy hoá khử, làm cho tỉnh bột Dong Riêng có màu đen.Do vậy khi sản xuất tỉnh bột dong ta phải loại bỏ chất này ra.

Có nhiều cách loại bỏ chất này đó là dùng hoá chất (HSO,) hoac là dùng môi trường nước để hoà tan chất này. Trong thực tế người ta chủ yếu là dùng nước loại bỏ tạp chất này. Thực chất của việc sản xuất tỉnh bột Dong Riéng là ta phải tiến hành tách tỉnh bột ra khỏi thành phần Xenluloza và một số chất khác có trong củ dong. Độ tỉnh khiết của tính bột sau chế biến chiếm 93--95%.

Yêu câu kỹ thuật của tỉnh bột dong. Độ mịn, độ lẫn tạp chất. ' Tỉnh bột thường có kích thước rất bé ở dạng hạt mắt thường không nhìn thấy được, cho nên tỉnh bột thường rất mịn. Tỉnh bột dong thường có kích thước từ 10 +130 tm , có hình dáng là hình bầu dục, tỉnh bột này có hàm -Đuận oăn tốt ng fiệp.

oe Khot hoe 1996 - 2000 lượng aminôza tương đối lớn (Từ 38+41%) nên thường được dùng để sản xuất miến. Độ lẫn tạp chất do công nghệ sản xuất qua nhiêu khâu, công đoạn. Và đây là loại tỉnh bột Dong Riêng là loại tỉnh bột được chế biến từ củ nên độ lẫn tap chất tương đối cao từ 0,5+0,7%. Bảo quản tỉnh bột dong Tỉnh bột dong là sản phẩm được chế biến từ củ nên thường khó bảo quản do nó có các tính chất như : Tính hút nước và trương nở, tính chất hồ hoá (biến tính) nên thường bảo quản bằng 3 dạng sau: ~ Bảo quản tỉnh bột ướt: sau khi sản xuất được tỉnh bột ướt ta tiến hành cho vào bảo quản ngay.

Bằng cách đào hố ở dưới đất xung quanh hố lót nilông hoặc bạt và lấp đất lên. -Bảo quản bằng phương pháp đóng bao : Phương pháp này thường được ấp dụng rộng rãi trong sản xuất nhỏ như hộ gia đình. Tỉnh bột sau khi được sản xuất ra, người ta tiến hành phơi, sấy đến một độ ẩm nhất định, rồi cho vào. bao nilon sau đó xếp lên thành đống, khi xếp đống người ta thường kê đà sao cho bao dưới cùng cách mặt đất ít nhất là 20 cm và không được xếp quá cao vì bao dưới cùng bị ép nhiều nên dễ bị vón cục.

Nếu để trong một thời gian dài thì định kỳ từ 1 +2 tháng phải tiến hành trở bao để tránh hiện tượng vón cục. - Bảo quản bằng phương pháp đóng gói: Đây là phương pháp tiên tiến nhất nhưng ít áp dụng vì khó thực hiện. Nó là một phương pháp có nhiều ưu điểm. Nguyên tắc của phương pháp này là dùng áp lực lớn khoảng 200N/cm” chủ yếu dùng thuỷ lực.

Phương pháp này được tiến hành trước khi đưa tỉnh bột vào bảo quản người ta dùng áp lực lớn ép tỉnh bột lại với nhau, do áp lực lớn nên các phần tử tỉnh bột được ép lại với nhau làm cho thể tích giảm độ hồng ít, nên không khí không xâm nhập được vào bên trong. Sau khi ép xong người ta mới tiến hành đóng gói bằng các loại vật liệu như bìa các tông, gỗ. Ludn vin et ughitp ofey Khod lige 1996 - 2000 * Hiện nay người ta thường dùng phương pháp bảo quản ướt vì nó đơn giản, không phải phơi sấy mà vẫn bảo quản được khối lượng tỉnh bột lớn trong, một khoảng thời gian dài. Quy trình công nghệ sản xuất tinh bot Dong Riêng.

Sơ đồ công nghệ sản xuất tỉnh bột Dong Riêng được thể hiện theo (hình I.2) Nguyên liệu Rửa nguyên liệu Mài, xát Lọc tách bã Ba thải Xử lý bã thai] ——| Lắng tinh bột Phơi sấy [Bảo quản ướt Xuất xưởng Hình 1-2: Sơ đồ công nghệ sản xuất tỉnh bột Dong Riêng 1. Thuyết mình sơ đồ công nghệ. Nguyên liệu Nguyên liệu là một yếu tố chính quyết định tỷ lệ thành phẩm của sản xuất. Dong mới thu hoạch xong đem vào chế biến là tốt nhất, khi chế biến tránh những củ để lâu ngày, dập nát, mọc mâm, lẫn tạp chất.

vì những củ này có thành phần sản lượng tỉnh bột thấp. 10 Luin vin tit ughiép oe Khot học 7996 - 2000 Dong thu hoạch đúng thời vụ thì lượng tỉnh bột đạt cao (thời gian thu hoạch chính vụ vào khoảng từ tháng 9 cho đến hết tháng 2 âm lịch), tỷ lệ bột đạt cao nhất là vào khoảng tháng 11 âm lịch. Tỉnh bột dong cần phải đảm bảo trắng và mịn, muốn vậy khi dong được đưa vào sản xuất thì phải rửa sạch đất, loại bỏ các tạp chất.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ