Đồ án: Thiết kế và thi công hầm Metro tuyến 3B TP.HCM (Ga Hồ Con Rùa - Ga Hoa Lư)

Thiết kế & thi công hầm metro tuyến 3b TP HCM: Ga Hồ Con Rùa, Ga Hoa Lư. Tìm hiểu quy trình, kỹ thuật xây dựng hiện đại, đảm bảo an toàn, hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

134
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG

1.1. Giới thiệu về đường sắt đô thị

1.1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của đường sắt đô thị

1.1.2. Đặc điểm của đường sắt đô thị

1.1.3. Ưu điểm

1.1.4. Nhược điểm

1.2. Công trình ngầm trong đường sắt đô thị

1.3. Thực trạng giao thông của Tp. Hồ Chí Minh

1.3.1. Thực trạng giao thông thành phố

1.3.2. Hạ tầng Đường bộ

1.3.3. Mạng lưới Đường sắt

1.3.4. Hạ tầng Đường thuỷ

1.3.5. Hạ tầng Hàng không

1.3.6. Nhận xét về giao thông đô thị thành phố

1.3.7. Nhu cầu đi lại

1.3.8. Cơ cấu các phương thức vận tải hành khách công cộng

1.3.9. Giải pháp cho giao thông thành phố

1.3.10. Đường sắt đô thị

1.3.11. Đường sắt đô thị khác

1.3.12. Sự cần thiết và tính cấp bách của dự án

1.3.13. Vị trí, vai trò của thành phố Hồ Chí Minh đến sự phát triển chung của cả nước

1.4. Giới thiệu về tuyến metro số 3b: Ngã Sáu Cộng Hòa-Hiệp Bình Phước

1.4.1. Mục tiêu dự án

1.4.2. Quy mô dự án

1.4.3. Điều kiện tự nhiên của khu vực dự án

1.4.4. Đặc điểm khí hậu

1.4.5. Điều kiện địa chất

1.4.6. Điều kiện thủy văn

1.4.7. Điều kiện địa hình

1.5. THIẾT KẾ CƠ SỞ CỦA TUYẾN SỐ 3B

1.5.1. Phương án tuyến

1.5.2. Tiêu chí đánh giá và lựa chọn tuyến

1.5.3. Phương án hướng tuyến số 3b ( Đoạn từ km 2+670 đến km 3+440)

1.5.4. Cấu trúc tuyến

1.5.5. Dữ liệu thiết kế

1.5.6. Tài liệu và tiêu chuẩn sử dụng

1.5.7. Các tiêu chuẩn kỹ thuật

1.5.8. Bán kính đường cong tối thiểu

1.5.9. Chiều dài đường cong tối thiểu và chiều dài đoạn thẳng tối thiểu

1.5.10. Khổ giới hạn tiếp giáp kiến trúc

1.5.11. Chiều rộng mặt nền đường. Khoảng cách giữa hai tim đường

1.6. Nguyên tắc thiết kế công trình hầm metro

1.6.1. Nguyên tắc thiết kế mặt bằng công trình

1.6.2. Nguyên tắc thiết kế mặt dọc công trình hầm

1.6.3. Nguyên tắc thiết kế mặt cắt ngang hầm

1.6.4. Đoạn tuyến thiết kế

1.6.5. Thông số kỹ thuật của tuyến

1.6.6. Các thông số chính

1.6.7. Kiến trúc tầng trên

1.6.8. Bình đồ trắc dọc của tuyến

1.6.9. Phương án sơ bộ

1.6.10. Lựa chọn phương án thi công

1.6.11. Lựa chọn máy khiên đào

1.6.12. Lựa chọn mặt cắt ngang hầm

1.6.13. Lựa chọn loại mặt cắt

1.6.14. Lựa chọn phương án mặt cắt

1.6.15. Lựa chọn kết cấu

1.6.16. Kết cấu vỏ hầm

1.6.17. Kết cấu ga

1.6.18. Nguyên tắc bố trí khoảng cách ga

1.6.19. Chức năng, nhiệm vụ của ga

1.6.20. Hệ thống cung cấp điện năng

1.6.21. Hệ thống thoát nước

2. THIẾT KẾ KỸ THUẬT

2.1. Tính toán thiết kế vỏ hầm

2.1.1. Số liệu tính toán

2.1.2. Tải trọng tác dụng lên kết cấu

2.1.3. Tải trọng chủ động thường xuyên

2.1.4. Lực khoan đàn hồi của đất

2.1.5. Tải trọng tạm thời của các phương tiện giao thông

2.1.6. Các tải trọng khác

2.1.7. Kết cấu vỏ hầm

2.1.8. Tính toán nội lực

2.1.9. Tính toán hầm với phần mềm Plaxis

2.1.10. Kết quả nội lực sau khi chạy Plaxis

2.1.11. Kiểm toán nội lực

2.1.12. Tính toán và bố trí cốt thép

2.1.13. Tính toán cốt thép chịu momen, lực cắt

2.1.14. Tính toán cốt thép chịu lực cắt

3. THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG

3.1. Giới thiệu công nghệ đào hầm bằng khiên đào (Shield method – SM)

3.1.1. Điều kiện áp dụng và cấu tạo của khiên

3.1.2. Sơ đồ nguyên lý công nghệ tổng quát

3.1.3. Cấu tạo khiên đào áp lực đất Earth pressure balance (EPB)

3.1.4. Cấu tạo khiên

3.2. Đào hầm bằng máy khoan hầm TBM

3.2.1. Cấu tạo và sự hoạt động của máy TBM

3.2.2. Ưu nhược điểm của TBM

3.2.3. Nhược điểm của TBM

3.2.4. Thiết kế thi công

3.2.5. Một số vấn đề chung

3.2.6. Điều kiện thi công

3.2.7. Nguyên tắc thiết kế - tổ chức thi công

3.2.8. Trình tự thi công bằng TBM

3.2.9. Xác định thông số của khiên

3.2.10. Đường kính ngoài của khiên (D)

3.2.11. Độ nhanh nhạy của khiên (L/D)

3.2.12. Xác định lực đẩy của kích khiên

3.3. Tổ chức thi công hầm

3.3.1. Công tác chủng bị mặt bằng

3.3.2. Công tác lắp ráp khiên đào

3.3.3. Vận hành gương đào

3.3.4. Định hướng và đo đạc vỏ hầm

3.3.5. Vận chuyển đất đào lên mặt đất

3.3.6. Biện pháp lắp ráp các phiến hầm

3.3.7. Giải pháp bơm vữa sau vỏ hầm

3.3.8. Mục đích bơm vữa sau vỏ hầm

3.3.9. Các giai đoạn bơm vữa sau vỏ hầm

3.3.10. Giải pháp thi công đổ vỏ bê tông chống thấm bên trong hầm

3.3.11. Công tác tổ chức thi công

3.3.12. Lập bảng tiến độ thi công

3.3.13. Công tác an toàn và vệ sinh môi trường

3.3.14. Công tác an toàn

3.3.15. Các biện pháp đề phòng tai nạn

3.3.16. Công tác vệ sinh môi trường

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thiết Kế Thi Công Hầm Metro 3B HCM Khám Phá

Dự án metro tuyến 3b TP HCM, đoạn ga Hồ Con Rùa - ga Hoa Lư, đóng vai trò then chốt trong việc giải quyết bài toán giao thông đô thị. Tuyến metro này không chỉ kết nối các quận trung tâm, mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc di chuyển và hoàn thiện hiệu quả của toàn bộ hệ thống metro TP.HCM. Với tổng chiều dài khoảng 12.2km (9.1km đi ngầm và 3.1km trên cao), dự án bao gồm 10 ga (8 ga ngầm và 2 ga trên cao) và một depot tại Hiệp Bình Phước, Thủ Đức. Tổng mức đầu tư ước tính lên đến 1.87 tỷ USD, sử dụng vốn ODA từ Nhật Bản. Dự án đang trong giai đoạn thiết kế cơ sở và giải phóng mặt bằng. Việc triển khai dự án hầm metro tuyến 3b đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, áp dụng công nghệ thi công tiên tiến và đảm bảo an toàn tuyệt đối trong suốt quá trình xây dựng. Theo [Đồ án tốt nghiệp của Lê Tùng Viên, UTT HCMC], dự án metro tuyến 3b được kỳ vọng sẽ giảm thiểu ùn tắc giao thông, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân thành phố.

1.1. Giới thiệu dự án hầm metro tuyến 3b TP.HCM

Dự án hầm metro tuyến 3b là một phần quan trọng của hệ thống đường sắt đô thị TP.HCM. Tuyến metro này kết nối các quận trung tâm, góp phần giảm tải cho giao thông đường bộ. Ga Hồ Con Rùaga Hoa Lư là hai trong số các ga ngầm quan trọng của tuyến. Dự án sử dụng công nghệ thi công hầm ngầm hiện đại để giảm thiểu tác động đến môi trường và giao thông đô thị. [Tham khảo tài liệu dự án] để hiểu rõ hơn về quy mô và tầm quan trọng của dự án metro 3b.

1.2. Mục tiêu và vai trò của tuyến metro 3b trong hệ thống giao thông

Mục tiêu chính của metro tuyến 3b là giải quyết tình trạng ùn tắc giao thông tại các khu vực trung tâm TP.HCM. Tuyến metro đóng vai trò là xương sống của hệ thống giao thông công cộng, kết nối các khu vực dân cư, thương mại và dịch vụ quan trọng. Dự án góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Việc thiết kế ga metro phải đảm bảo tính tiện lợi, an toàn và thẩm mỹ, phù hợp với quy hoạch đô thị.

1.3. Đặc điểm địa hình địa chất khu vực ga Hồ Con Rùa và ga Hoa Lư

Khu vực xây dựng ga Hồ Con Rùaga Hoa Lư có đặc điểm địa hình tương đối bằng phẳng, với cao độ trung bình khoảng 5-7 mét so với mực nước biển. Địa chất công trình khu vực này bao gồm các lớp đất yếu như đất sét, cát pha, và bùn. Điều kiện thủy văn phức tạp, với mực nước ngầm cao và ảnh hưởng của thủy triều. Các yếu tố này đặt ra nhiều thách thức trong quá trình thi công hầm metro, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phù hợp để đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình.

II. Thách Thức Thiết Kế Địa Chất Ảnh Hưởng Thi Công Metro 3B

Quá trình thiết kế và tổ chức thi công hầm metro tuyến 3b đối mặt với nhiều thách thức lớn. Đầu tiên là vấn đề địa chất công trình. Khu vực xây dựng ga Hồ Con Rùaga Hoa Lư có cấu trúc địa chất phức tạp, với nhiều lớp đất yếu, mực nước ngầm cao, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo ổn định cho kết cấu hầm metro. Thứ hai, việc thi công hầm ngầm trong khu vực đô thị đông đúc gây ra nhiều ảnh hưởng đến giao thông và sinh hoạt của người dân. Việc giải phóng mặt bằng, di dời công trình hạ tầng, và quản lý giao thông trong quá trình thi công là những bài toán khó cần giải quyết. Thứ ba, đảm bảo an toàn thi công hầm metro là ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa tai nạn, kiểm soát chất lượng công trình, và bảo vệ môi trường là vô cùng quan trọng.

2.1. Phân tích địa chất và ảnh hưởng đến thiết kế hầm metro

Phân tích địa chất là bước quan trọng trong thiết kế hầm metro. Cấu trúc địa chất phức tạp, với nhiều lớp đất yếu, đòi hỏi các giải pháp gia cố nền đất phù hợp. Địa chất công trình hầm metro ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn công nghệ thi công hầm, kết cấu vỏ hầm, và biện pháp phòng chống thấm. Việc khoan khảo sát địa chất, thí nghiệm trong phòng và ngoài trời là cần thiết để thu thập dữ liệu chính xác cho thiết kế.

2.2. Tác động của thi công hầm đến giao thông và đời sống dân cư

Quá trình thi công hầm metro gây ra nhiều tác động đến giao thông và đời sống dân cư. Ảnh hưởng thi công metro đến giao thông bao gồm ùn tắc, thay đổi lộ trình, và hạn chế lưu thông. Giải pháp giao thông trong quá trình thi công cần được triển khai đồng bộ để giảm thiểu tác động tiêu cực. Tác động môi trường thi công metro cũng cần được quan tâm, bao gồm ô nhiễm không khí, tiếng ồn, và chất thải xây dựng.

2.3. Rủi ro và giải pháp an toàn trong thi công hầm ngầm

Thi công hầm ngầm tiềm ẩn nhiều rủi ro về an toàn lao động và an toàn công trình. Các rủi ro bao gồm sạt lở đất, thấm nước, cháy nổ, và tai nạn lao động. An toàn thi công hầm metro đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa, kiểm soát và ứng phó khẩn cấp. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn, đào tạo kỹ năng cho công nhân, và kiểm tra định kỳ thiết bị là vô cùng quan trọng.

III. Công Nghệ Thi Công Lựa Chọn Giải Pháp Đào Hầm Tuyến 3B

Việc lựa chọn công nghệ thi công hầm phù hợp là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của dự án metro tuyến 3b. Hiện nay, có hai phương pháp thi công hầm ngầm phổ biến là phương pháp đào hở (cut-and-cover)phương pháp đào kín (tunnel boring machine - TBM). Phương pháp đào hở phù hợp với các đoạn hầm nông, địa chất ổn định, và ít ảnh hưởng đến giao thông. Phương pháp đào kín TBM phù hợp với các đoạn hầm sâu, địa chất phức tạp, và yêu cầu giảm thiểu tác động đến giao thông. Việc lựa chọn máy khiên đào phù hợp với điều kiện địa chất cụ thể của dự án là vô cùng quan trọng.

3.1. Đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp thi công hầm ngầm

Phương pháp đào hở có ưu điểm là thi công nhanh, chi phí thấp, và dễ kiểm soát chất lượng. Tuy nhiên, phương pháp này gây ra nhiều ảnh hưởng đến giao thông và đời sống dân cư. Phương pháp đào kín TBM có ưu điểm là giảm thiểu tác động đến giao thông, an toàn, và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi chi phí đầu tư lớn, kỹ thuật phức tạp, và thời gian thi công kéo dài.

3.2. Lựa chọn công nghệ TBM phù hợp với điều kiện địa chất tuyến 3b

Dựa trên phân tích địa chất khu vực, công nghệ TBM được xem là phù hợp nhất cho dự án metro tuyến 3b. Việc lựa chọn máy TBM cần căn cứ vào các yếu tố như đường kính hầm, áp lực đất, độ cứng của đất, và chiều dài đoạn hầm. Cấu tạo khiên đào áp lực đất EPB là một lựa chọn phổ biến cho các dự án thi công hầm trong điều kiện địa chất phức tạp.

3.3. Quy trình thi công hầm bằng TBM Các bước cơ bản

Quy trình thi công hầm bằng TBM bao gồm các bước cơ bản sau: chuẩn bị mặt bằng, lắp ráp máy TBM, vận hành gương đào, lắp đặt vỏ hầm, bơm vữa sau vỏ hầm, và kiểm tra chất lượng công trình. Kỹ thuật thi công hầm đòi hỏi sự chính xác, tỉ mỉ, và tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn. Việc sử dụng máy đo quang học để định hướng cho hầm và đo biến dạng là rất quan trọng.

IV. Thiết Kế Ga Metro Ga Hồ Con Rùa Ga Hoa Lư Tối Ưu

Thiết kế ga metro là một phần quan trọng trong dự án metro tuyến 3b. Ga Hồ Con Rùaga Hoa Lư là hai ga ngầm quan trọng, cần được thiết kế tối ưu để đảm bảo tính tiện lợi, an toàn, và thẩm mỹ. Thiết kế ga metro cần đáp ứng các yêu cầu về lưu lượng hành khách, kết nối giao thông, phòng cháy chữa cháy, và tiếp cận cho người khuyết tật. Việc bố trí khoảng cách ga hợp lý là rất quan trọng để thu hút hành khách và tối ưu hóa hiệu quả khai thác.

4.1. Nguyên tắc thiết kế nhà ga metro Tiêu chuẩn và quy định

Nguyên tắc thiết kế ga metro phải tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định hiện hành về xây dựng, phòng cháy chữa cháy, và an toàn giao thông. Chức năng, nhiệm vụ của ga metro là phục vụ hành khách, kết nối giao thông, và đảm bảo an toàn cho công trình. Thiết kế ga metro cần đảm bảo tính tiện lợi cho hành khách, dễ dàng tiếp cận, và có đầy đủ các tiện ích cần thiết.

4.2. Thiết kế kiến trúc và kết cấu ga Hồ Con Rùa và ga Hoa Lư

Thiết kế ga Hồ Con Rùaga Hoa Lư cần phù hợp với cảnh quan khu vực và đáp ứng các yêu cầu về thẩm mỹ. Kiến trúc tầng trên của ga cần hài hòa với kiến trúc đô thị xung quanh. Kết cấu ga cần đảm bảo độ bền vững, chịu lực tốt, và chống thấm hiệu quả. Việc sử dụng phần mềm Plaxis để tính toán nội lực và kiểm toán kết cấu là rất hữu ích.

4.3. Hệ thống kỹ thuật trong ga metro Điện nước thông gió PCCC

Hệ thống cung cấp điện năng cho ga metro cần đảm bảo ổn định, liên tục, và an toàn. Hệ thống thoát nước cần đảm bảo thoát nước nhanh chóng, không gây ngập úng. Thông gió hầm metro cần đảm bảo không khí trong lành, thông thoáng. Phòng cháy chữa cháy hầm metro cần được trang bị đầy đủ thiết bị, đảm bảo an toàn cho hành khách và công trình.

V. Quản Lý Thi Công Tiến Độ Dự Án Hầm Metro Tuyến 3B HCM

Quản lý thi công và tiến độ dự án hầm metro tuyến 3b là yếu tố then chốt để đảm bảo dự án hoàn thành đúng tiến độ, chất lượng, và chi phí. Việc lập kế hoạch chi tiết, quản lý rủi ro, kiểm soát chất lượng, và điều phối các bên liên quan là vô cùng quan trọng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư, tư vấn thiết kế, nhà thầu thi công, và các cơ quan chức năng là yếu tố quyết định sự thành công của dự án.

5.1. Lập kế hoạch và tiến độ thi công chi tiết cho từng giai đoạn

Lập bảng tiến độ thi công chi tiết cho từng giai đoạn, bao gồm chuẩn bị mặt bằng, thi công hầm, xây dựng ga, lắp đặt thiết bị, và nghiệm thu bàn giao. Việc sử dụng phần mềm quản lý dự án để theo dõi tiến độ và kiểm soát chi phí là rất hiệu quả. Cần có kế hoạch dự phòng cho các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình thi công.

5.2. Kiểm soát chất lượng và nghiệm thu công trình theo tiêu chuẩn

Kiểm soát chất lượng công trình cần được thực hiện nghiêm ngặt theo các tiêu chuẩn và quy định hiện hành. Việc kiểm tra vật liệu, giám sát quá trình thi công, và thí nghiệm chất lượng là rất quan trọng. Quy trình thi công hầm metro cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng công trình.

5.3. Quản lý rủi ro và giải pháp ứng phó trong quá trình thi công

Quản lý rủi ro là một phần quan trọng trong quản lý dự án. Cần xác định các rủi ro có thể xảy ra trong quá trình thi công, đánh giá mức độ ảnh hưởng, và lập kế hoạch ứng phó. Các rủi ro có thể bao gồm sạt lở đất, thấm nước, chậm trễ tiến độ, và tăng chi phí.

VI. Đánh Giá Tác Động Môi Trường Giao Thông Metro 3B Kết Luận

Dự án metro tuyến 3b có tác động đáng kể đến môi trường và giao thông đô thị. Việc đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và lập các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực là rất quan trọng. Cần có các giải pháp giao thông hợp lý để giảm thiểu ùn tắc trong quá trình thi công. Sau khi dự án hoàn thành, metro tuyến 3b sẽ góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và cải thiện tình hình giao thông đô thị.

6.1. Đánh giá tác động môi trường và biện pháp giảm thiểu

Tác động môi trường thi công metro bao gồm ô nhiễm không khí, tiếng ồn, chất thải xây dựng, và ảnh hưởng đến hệ sinh thái. Tác động đến môi trường cần được đánh giá kỹ lưỡng để lập các biện pháp giảm thiểu. Các biện pháp có thể bao gồm sử dụng công nghệ thân thiện với môi trường, quản lý chất thải, và trồng cây xanh.

6.2. Giải pháp giảm thiểu ảnh hưởng giao thông trong quá trình thi công

Ảnh hưởng thi công metro đến giao thông cần được giảm thiểu bằng các giải pháp hợp lý. Các giải pháp có thể bao gồm phân luồng giao thông, xây dựng đường tạm, và tăng cường vận tải công cộng. Giải pháp giao thông trong quá trình thi công cần được thông báo rộng rãi đến người dân.

6.3. Hiệu quả lâu dài của metro 3b đối với giao thông và môi trường

Sau khi hoàn thành, metro tuyến 3b sẽ góp phần giảm thiểu ùn tắc giao thông, giảm thiểu ô nhiễm môi trường, và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân. Dự án sẽ thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao vị thế của TP.HCM trong khu vực.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU CHUNG 1. Giới thiệu về đường sắt đô thị 1. Lịch sử hình thành và phát triển của đường sắt đô thị Metro (MRT) và đường sắt nhẹ (LRT) là một bộ phận của giao thông đường sắt tốc độ nhanh trong đô thị, chúng có những ưu điểm: Lượng vận chuyển lớn, tốc độ nhanh, đúng giờ, thỏa mái và thuận tiện… được ví như giao thông xanh.

Thực trạng chung của các thành phố lớn trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng là sự di cư tập trung của các vùng lân cận về thành phố, tốc độ đô thị hóa nhanh, các thành phố lớn và vừa điều xuất hiện mật độ dân số đông, nhà ở thiếu thốn, giao thông ùn tắc, môi trường ô nhiễm, năng lượng thiếu hụt… mọi vấn đề nêu trên là hệ quả của tốc độ đô thị hóa nhanh dẫn đến nhập cư không kiểm soát gây nên những vấn đề nghiêm trọng trong thành phố. Ngày 10-01-1863 tại Luân Đôn tuyến Metro đầu máy hơi nước đầu tiên trên thế giới thi công bằng phương pháp đào lộ thiên đã được thông xe, tuyến dài 6,4km. Ngày 08-12-1890 tuyến Metro thứ hai được thi công bằng phương pháp khiên cũng được xây dựng tại Luân Đôn, tuyến dài 5,2km kéo bằng đầu máy điện. Lịch sử đường sắt đô thị còn sớm hơn cả đường ô tô.

Trong một thế kỷ rưỡi đã có những bước thăng trầm. những thành tựu chung đã có những kết quả đáng kinh ngạc. Theo tài liệu thống kê của Đức năm 1994 đã có 5300km đường sắt đô thị trải dài trên thế giới cộng thêm hơn 1000km đang thi công. Sự phát triển của giao thông đường sắt chia làm 4 giai đoạn: - Giai đoạn (1863 -1942): giai đoạn phát triển ban đầu của đường sắt đô thị.

Tốc độ phát triển nhanh nhất ở các nước châu Âu và châu Mĩ. Giai đoạn ban đầu đường sắt đô thị còn nhiều khuyết điểm như tốc độ vận hành thấp, tỷ lệ đúng giờ thấp, ô nhiễm tiếng ồn cao, khả năng gia tốc kém, chiếm diện tích lớn xây dựng do chạy trên mặt đường. Tuy nhiên đương sắt đô thị vẫn là xương sống SVTH: LÊ TÙNG VIÊN MSSV:1551090385 14 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS NGUYỄN VĂN HÙNG của giao thô đô thị thời đó. Để giải quyết những nhược điểm trên người ta đã đưa đường sắt xuống dưới mặt đất – xây dựng những công trình ngầm.

- Giai đoạn (1924 – 1949) là giai đoạn mà đường sắt đô thị trì trệ trong phát triển khi mà nghành công nghệ ô tô có những bước phát triển nhanh chóng. Những tính năng của ôtô là linh hoạt trong đi lại, đầu tư không nhiều đã làm mất đi tính ưu việt của đường sắt đô thị, dần dần người dân chuyển sang dùng ô tô và các phương tiện cá nhân nhiều hơn. Chính giai đoạn này đường sắt đô thị không được sử dụng nhiều thậm chí bị bóc dỡ, phá bỏ. - Giai đoạn (1949 – 1969) là giai đoạn tái phát triển của đường sắt đô thị.

Do ô tô phát triển quá mức làm tắc nghẽn đường phố, tiếng ồn lớn tiêu hao nhiều nhiên liệu, chiếm chiều diện tích công cộng vì vậy người ta nhận thức lại rằng giải quyết giao thông đô thị phải dựa vào đường sắt chạy điện. Sự kết hợp giữa đường sắt đô thị và các loại hình giao thông công cộng khác sẽ giải quyết tốt được vấn đề mà các phương tiện giao thông cá nhân gây ra. - Giai đoạn (1970 – đến nay) Là giai đoạn mà đường sắt đô thị phát triển nhanh nhất. Sự tiến bộ của khoa học kĩ thuật đã phát huy rất nhiều tính ưu việt của loại hình giao thông này.Nhiều nước trên thế giới đã xác lập phương châm ưu tiên phát triển giao thông đường sắt đô thị theo hướng hiện đại hóa, áp dụng thành tựu khoa học kĩ thuật.

Đặc điểm của đường sắt đô thị 1. Ưu điểm - Nhanh và chính xác, tàu đến và dừng chuyển động ở ga thường không quá 1 phút (giờ cao điểm) - Hạn chế gây ô nhiễm môi trường, có thể nói tàu điện ngầm là phương tiện công cộng sạch nhất, không thải ra các loại khí gây ô nhiễm môi trường. - An toàn: Trong một đêm có tới gần 400 đoàn tàu ngược xuôi, trong lòng đất, các tàu cách nhau từ 1-3 phút với tốc độ trung bình khoảng 70-75km/h, nhưng SVTH: LÊ TÙNG VIÊN MSSV:1551090385 15 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS NGUYỄN VĂN HÙNG rất hiếm xảy ra tai nạn. Một vài trường hợp xảy ra đa số không tuân thủ nội quy đi tàu - Chở được nhiều hành khách: Hệ thống metro có thể chuyên chở hang triệu lượt 1 ngày.

- Thuận tiện dễ tìm: Việc thiết kế một tuyến metro đã đảm bảo về không gian, bố trí nơi trọng điểm giao tuyến hướng nút giao thông. Bên cạnh đó mỗi ga metro trong mỗi đoàn tàu đều có biển chỉ đường và sơ đồ hướng dẫn cách đi. Sơ đồ hướng dẫn đẹp đơn giản dễ tìm dễ đi. - Đẹp, tham gia giao thông dễ dàng: Nếu được tính toán tốt và có quỹ đất thì công trình metro sẽ trở thành công trình kiến trúc cho đường phố, mọi thành phần của xã hội đều có thể tham gia giao thông.

Nhược điểm - Chi phí và bảo dưỡng tốn kém - Tại các ga chiếm diện tích lớn - Gây tiếng ồn - Khi xảy ra tai nạn thì tổn thất và hư hại rất lớn 1. Công trình ngầm trong đường sắt đô thị Đường sắt đô thị có 3 loại hình chính: Đường sắt trên cao, đường trên mặt đất và đường dưới mặt đất. Trong 3 loại hình trên thì việc xây dựng 1 tuyến đường sắt dưới mặt đất là tốn kém và phức tạp nhất. Đó là một hệ thống công trình ngầm gồm: Đường cho xe điện chạy, nhà ga, hệ thống thoát nước, thông gió… chi phí xây dựng tuyến đường thường rất đắt, có thể cao hơn từ 1,5-2 lần so với làm trên mặt đất, khoảng về gió giảm rất nhiều so với xây dựng trên cao, cường độ đi lại của các phương tiện giao thông lớn và số lượng người đi bộ nhiều, giá thành xây dựng công trình trên mặt đất tăng nhanh do phải dịch chuyển nhà, giải phóng mặt bằng.

Giá thành xây dựng công trình ngầm không còn lớn nếu ta bố trí chúng với các công trình hạng mục trên mặt đất , khi điều kiện kỹ thuật thuận lợi cho việc sử dụng các thiết kế kỹ thuật tiên tiến, các phương pháp xây dựng nhanh và kinh tế, cũng như mạng kỹ thuật SVTH: LÊ TÙNG VIÊN MSSV:1551090385 16 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS NGUYỄN VĂN HÙNG công trình ngầm nhỏ. Thời gian xây dựng tuyến 20km mất khoảng 5-15 năm nên thu hồi vốn lâu, kỹ thuật thi công phức tạp, đòi hỏi trình độ khoa học kỹ thuật tiên tiến. Tuy tốn kém và phức tạp nhưng tàu điện ngầm lại có những ưu điểm mà hai loại hình kia không có được khi chúng ta sử dụng hiểu quả không gian ngầm cho phép. - Tăng cường cấu trúc quy hoạch, kiến trúc đô thị.

- Giải phóng nhiều công trình có tính phụ trợ ra khỏi mặt đất - Sử dụng đất đai đô thị hợp lý cho việc xây dựng nhà ở, công viên, sân vận động, khu vực cây xanh. - Tăng cường vệ sinh môi trường đô thị - Bảo vệ các tượng đài kiến trúc. - Giải quyết các vấn đề giao thông - Trong trường hợp cần thiết công trình ngầm còn dùng cho vấn đề quân sự quốc phòng. Bên cạnh đó, việc quy hoạch các chung cư, các khu công nghiệp, trường học, công viên khu vui chơi giải trí… phải kết hợp với mạng lưới giao thông để tạo nên một khối thống nhất và hiệu quả nhất…, nhưng đồng thời phải đáp ứng các nhu cầu kiến trúc, mỹ quan đô thị.

Trong công tác phân vùng và công tác phân vùng và bố trí giao thông theo mặt đứng của giao thông đô thị thì phương án vừa giải quyết các vấn đề giao thông vừa cho phép tận dụng không gian đô thị đó là thiết kế hệ thống giao thông ngầm, trong đó điển hính là hệ thống tàu điện ngầm. Thực trạng giao thông của Tp. Hồ Chí Minh 1. Thực trạng giao thông thành phố - Thành phố Hồ Chí Minh với dân số hiện nay gần 10 triệu người dân sinh sống tại các tỉnh lân cận (Bình Dương,Long An,Đồng Nai…) tạo thành vùng trọng điểm kinh tế phía Nam, là một trong những trung tâm thương mại, ngoại giao, du lịch, văn hóa lớn nhất cả nước.

Là nơi tập trung đầu mối giao thông đô thị gồm : Đường sắt, đường bộ, đường thủy, đường hàng không. SVTH: LÊ TÙNG VIÊN MSSV:1551090385 17 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS NGUYỄN VĂN HÙNG - Tuy nhiên do tốc độ tăng trưởng kinh tế, tốc độ đô thị hóa của thành phố cũng như các vùng lân cận cao đã làm cho nhu cầu đi lại của người dân là rất lớn. Từ đó đòi hỏi sự tương ứng của hệ thống giao thông thành phố bao gồm phương tiện vận tải và hạ tầng. Tình trạng tắt nghẽn tại giờ cao điểm Thực trạng thành phố liên quan tới giao thông - Về số người tham gia giao thông: tăng nhanh theo từng năm theo tốc độ dân số và dân nhập cư về thành phố - Về phương tiện tham gia giao thông ước tính có hơn 4,5 triệu phương tiện tham gia giao thông trong đó có hơn 4 triệu xe gắn máy.

- Cơ sở hạ tầng giao thông đường bộ có hơn 3.800 tuyến đường tổng dài hơn 3.670km, diện tích bến bãi đỗ xe: khoảng 0,1% diện tích nội đô, chưa đạt 10% SVTH: LÊ TÙNG VIÊN MSSV:1551090385 18 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP GVHD: TS NGUYỄN VĂN HÙNG so với yêu cầu, hiện nay đường bộ là phương thức duy nhất giải quyết giao thông vận tải đô thị. - Tình hình đi lại: Tốc độ duy chuyển của xe 2 bánh trong giờ cao điểm là khoảng 10km/h, tốc độ hành trình của các loại xe ô tô trên trục giao thông chính vào các giờ cao điểm là 8km/h. Ùn tắt nghiêm trọng. - Hệ thống giao thông: mật độ tham gia giao thông lớn nhưng đường còn nhỏ do quy hoạch chưa đúng, thiếu các tuyến đường vành đai và đường cao tốc, các cảng biển vẫn còn nằm trong nội đô nên đã gây trở ngại cho giao thông đô thị.

Hơn nữa các loại hình giao thông chưa chặc chẽ. Đặc biệt là giao thông công cộng, hiện nay xe buýt ở nội đô chỉ đáp ứng được 7-8% nhu cầu đi lại của người dân tham gia giao thông, quá ít so với kỳ vọng. - Sự phát triển đô thị: Sự phát triển của đô thị bộc phát, xảy ra nhanh chóng, không kiểm soát được. Hệ thống hạ tầng đô thị thành phố bị quá tải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ