Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế và thi công tòa nhà văn phòng Trung Hòa

Đề tài nghiên cứu Dự án thiết kế & thi công tòa nhà văn phòng Trung Hòa (A-Z) mang tính hệ thống, nâng cao năng lực chuyên môn hỗ trợ đào tạo hiệu quả

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Xây dựng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

197
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về tòa nhà văn phòng trung hòa carbon và xanh

Trong bối cảnh đô thị hóa và phát triển kinh tế, các tòa nhà văn phòng cao tầng mọc lên ngày càng nhiều, đặc biệt tại các khu vực sầm uất như văn phòng cho thuê khu Trung Hòa Cầu Giấy. Tuy nhiên, quá trình xây dựng và vận hành các công trình này tiêu thụ một lượng lớn năng lượng và tài nguyên, gây tác động tiêu cực đến môi trường. Để giải quyết vấn đề này, khái niệm tòa nhà văn phòng trung hòa carbon, hay còn gọi là công trình net-zero, đã ra đời. Đây là một hướng đi tất yếu của ngành xây dựng hiện đại. Một công trình được xem là trung hòa carbon khi tổng lượng khí nhà kính phát thải trong suốt vòng đời của nó, từ xây dựng đến vận hành và phá dỡ, bằng không. Điều này đạt được thông qua việc kết hợp giữa thiết kế văn phòng tiết kiệm năng lượng và sử dụng các giải pháp năng lượng tái tạo cho tòa nhà. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu tác động môi trường mà còn hướng đến việc tối ưu chi phí vận hành tòa nhà và tạo ra một môi trường làm việc lành mạnh, bền vững. Các dự án như "Thiết kế trụ sở nhà làm việc Trung Hoà" trong tài liệu tham khảo, dù tập trung vào kết cấu truyền thống, cũng cho thấy nhu cầu cấp thiết về việc nâng cấp các tiêu chuẩn thiết kế để đáp ứng yêu cầu của kiến trúc bền vững trong tương lai.

1.1. Định nghĩa công trình Net Zero và kiến trúc bền vững

Một công trình Net-Zero là một tòa nhà có mức tiêu thụ năng lượng ròng hàng năm bằng không. Điều này có nghĩa là tổng năng lượng mà tòa nhà sử dụng trong một năm bằng với lượng năng lượng tái tạo được tạo ra tại chỗ. Khái niệm này là một phần cốt lõi của kiến trúc bền vững – một triết lý thiết kế nhằm tối thiểu hóa tác động tiêu cực của công trình xây dựng đối với môi trường và sức khỏe con người. Kiến trúc bền vững không chỉ tập trung vào năng lượng mà còn xem xét hiệu quả sử dụng nước, lựa chọn vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, chất lượng không khí trong nhà và tác động tổng thể của công trình đến hệ sinh thái.

1.2. Lợi ích của tòa nhà văn phòng xanh đối với doanh nghiệp

Việc đầu tư vào một tòa nhà văn phòng xanh mang lại nhiều lợi ích kép. Về mặt tài chính, việc tối ưu chi phí vận hành tòa nhà là rõ ràng nhất, nhờ giảm đáng kể hóa đơn năng lượng và nước. Về mặt thương hiệu, doanh nghiệp thể hiện trách nhiệm xã hội và cam kết với sự phát triển bền vững, thu hút nhân tài và khách hàng có cùng chí hướng. Môi trường làm việc trong các tòa nhà xanh cũng được cải thiện, với chất lượng không khí tốt hơn, ánh sáng tự nhiên tối đa, giúp tăng năng suất và sự hài lòng của nhân viên. Đây là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai.

II. Thách thức lớn khi thiết kế và thi công công trình Net Zero

Mặc dù lợi ích của công trình net-zero là không thể phủ nhận, quá trình thiết kế và thi công tòa nhà văn phòng trung hòa phải đối mặt với không ít thách thức. Chi phí đầu tư ban đầu thường cao hơn so với các công trình truyền thống. Các công nghệ như hệ thống HVAC hiệu suất cao, tấm pin mặt trời, và vật liệu cách nhiệt tiên tiến đòi hỏi một khoản vốn lớn. Thêm vào đó, việc tích hợp các hệ thống phức tạp này yêu cầu chuyên môn kỹ thuật cao từ đội ngũ kiến trúc sư, kỹ sư và nhà thầu xây dựng uy tín. Việc thiếu hụt các quy chuẩn, tiêu chuẩn thiết kế và chính sách hỗ trợ cụ thể cho các công trình xanh tại Việt Nam cũng là một rào cản. Quá trình quản lý dự án xây dựng cũng trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan ngay từ giai đoạn đầu để đảm bảo mọi yếu tố, từ thiết kế mặt bằng văn phòng đến lựa chọn vật liệu, đều hướng tới mục tiêu trung hòa carbon.

2.1. Vấn đề chi phí đầu tư ban đầu và thời gian hoàn vốn

Chi phí ban đầu là rào cản lớn nhất. Việc sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường, các hệ thống cơ điện phức tạp và công nghệ năng lượng tái tạo đẩy tổng vốn đầu tư lên cao. Nhiều chủ đầu tư còn e ngại về thời gian hoàn vốn kéo dài. Tuy nhiên, các phân tích vòng đời dự án (Life Cycle Analysis) cho thấy mặc dù chi phí xây dựng cao hơn, chi phí vận hành và bảo trì trong dài hạn lại thấp hơn đáng kể, mang lại lợi ích kinh tế bền vững. Việc tính toán và trình bày rõ ràng bài toán tài chính này là yếu tố then chốt để thuyết phục chủ đầu tư.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật phức tạp trong quản lý dự án xây dựng

Một dự án Net-Zero đòi hỏi mức độ tích hợp cao hơn nhiều so với dự án thông thường. Việc quản lý dự án xây dựng phải đảm bảo sự đồng bộ giữa kiến trúc, kết cấu, hệ thống cơ điện (MEP) và hệ thống năng lượng tái tạo. Các mô hình như tổng thầu thiết kế thi công (Design & Build) trở nên đặc biệt hiệu quả, vì nó cho phép tối ưu hóa thiết kế và thi công ngay từ đầu. Đội ngũ thi công cần được đào tạo chuyên sâu về các kỹ thuật lắp đặt mới và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo hiệu suất của công trình sau khi hoàn thành.

III. Phương pháp thiết kế văn phòng tiết kiệm năng lượng tối ưu

Nền tảng của một tòa nhà văn phòng trung hòa nằm ở giai đoạn thiết kế. Một thiết kế văn phòng tiết kiệm năng lượng hiệu quả có thể giảm tới 50-70% nhu cầu năng lượng của tòa nhà so với thiết kế thông thường. Nguyên tắc cốt lõi là áp dụng các chiến lược thiết kế thụ động (passive design) trước khi tính đến các giải pháp chủ động (active design). Thiết kế thụ động tập trung vào việc tận dụng các yếu tố tự nhiên như ánh sáng mặt trời, gió và bóng râm để chiếu sáng, thông gió và làm mát cho công trình. Việc này bao gồm việc định hướng tòa nhà một cách khoa học, thiết kế lớp vỏ bao che hiệu suất cao, và tối ưu hóa thiết kế mặt bằng văn phòng để tăng cường ánh sáng tự nhiên. Chỉ sau khi đã giảm thiểu tối đa nhu cầu năng lượng thông qua thiết kế thụ động, các hệ thống cơ điện hiệu suất cao và năng lượng tái tạo mới được tích hợp để đáp ứng phần nhu cầu còn lại, hướng tới mục tiêu Net-Zero.

3.1. Tối ưu hóa lớp vỏ bao che và giải pháp cách nhiệt

Lớp vỏ bao che của tòa nhà, bao gồm tường, mái và hệ thống kính, là tuyến phòng thủ đầu tiên chống lại sự truyền nhiệt không mong muốn. Sử dụng các loại kính Low-E (phát xạ thấp), kính hộp hai lớp chứa khí trơ, kết hợp với hệ lam che nắng giúp giảm đáng kể lượng nhiệt hấp thụ vào mùa hè mà vẫn đảm bảo ánh sáng tự nhiên. Các vật liệu cách nhiệt tiên tiến như bê tông khí chưng áp (AAC), tấm panel cách nhiệt (sandwich panel) và foam PU được sử dụng cho tường và mái để ngăn chặn thất thoát nhiệt, giảm tải cho hệ thống HVAC hiệu suất cao.

3.2. Lựa chọn hệ thống HVAC hiệu suất cao và chiếu sáng thông minh

Hệ thống điều hòa không khí, thông gió và sưởi ấm (HVAC) là hạng mục tiêu thụ nhiều năng lượng nhất trong một tòa nhà văn phòng. Việc lựa chọn hệ thống HVAC hiệu suất cao như hệ thống Chiller giải nhiệt bằng nước hiệu suất cao hoặc hệ thống VRF/VRV là bắt buộc. Bên cạnh đó, hệ thống thông gió thu hồi nhiệt (HRV/ERV) giúp tận dụng năng lượng từ không khí thải ra để làm mát/ấm không khí tươi cấp vào. Hệ thống chiếu sáng sử dụng công nghệ LED tiết kiệm điện, kết hợp với các cảm biến hiện diện và cảm biến ánh sáng ban ngày, có thể tự động điều chỉnh cường độ, giúp cắt giảm đáng kể lượng điện năng tiêu thụ cho chiếu sáng.

IV. Bí quyết chọn vật liệu và thi công tòa nhà văn phòng xanh

Sau giai đoạn thiết kế, việc lựa chọn vật liệu và tổ chức thi công đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một tòa nhà văn phòng xanh. Vật liệu xây dựng thân thiện môi trường không chỉ được đánh giá dựa trên đặc tính kỹ thuật mà còn dựa trên toàn bộ vòng đời của chúng, từ khai thác, sản xuất, vận chuyển, sử dụng cho đến tái chế. Ưu tiên hàng đầu là các vật liệu có hàm lượng carbon thấp, vật liệu tái chế, vật liệu có nguồn gốc địa phương để giảm phát thải từ vận chuyển. Quá trình thi công tòa nhà cao tầng theo tiêu chuẩn xanh cũng đòi hỏi các biện pháp quản lý chặt chẽ tại công trường, như phân loại và tái chế rác thải xây dựng, kiểm soát bụi và ô nhiễm tiếng ồn, và sử dụng các thiết bị thi công tiết kiệm nhiên liệu. Một nhà thầu xây dựng uy tín có kinh nghiệm trong lĩnh vực này sẽ đảm bảo các tiêu chuẩn xanh được tuân thủ nghiêm ngặt.

4.1. Tiêu chí lựa chọn vật liệu xây dựng thân thiện môi trường

Các tiêu chí chính bao gồm: hàm lượng tái chế (recycled content), khả năng tái sử dụng, nguồn gốc địa phương (local sourcing), và phát thải hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) thấp. Các vật liệu như thép tái chế, bê tông tro bay, gỗ được chứng nhận FSC (Forest Stewardship Council), gạch không nung, và các loại sơn, keo không chứa VOC được ưu tiên sử dụng. Việc lựa chọn này không chỉ giảm dấu chân carbon của công trình mà còn cải thiện chất lượng không khí trong nhà, bảo vệ sức khỏe người sử dụng.

4.2. Vai trò của tổng thầu thiết kế thi công Design Build

Mô hình tổng thầu thiết kế thi công (Design & Build) đặc biệt phù hợp cho các dự án xanh. Với một đầu mối chịu trách nhiệm duy nhất cho cả thiết kế và thi công, sự phối hợp trở nên liền mạch. Tổng thầu có thể tư vấn và tối ưu hóa các giải pháp vật liệu và kỹ thuật thi công ngay từ giai đoạn thiết kế để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả chi phí. Điều này giúp tránh được những thay đổi tốn kém trong quá trình xây dựng và đảm bảo các mục tiêu về hiệu suất năng lượng và bền vững của dự án được đáp ứng một cách tốt nhất.

V. Cách tối ưu vận hành bằng công nghệ và chứng chỉ xanh LEED

Việc xây dựng một tòa nhà văn phòng trung hòa không chỉ dừng lại ở khi công trình hoàn thành. Giai đoạn vận hành mới là lúc các lợi ích về tiết kiệm năng lượng và chi phí được thể hiện rõ nhất. Để đảm bảo tòa nhà hoạt động đúng như thiết kế, việc áp dụng các giải pháp tòa nhà thông minh (Smart Building) là vô cùng cần thiết. Hệ thống Quản lý Tòa nhà (BMS) thông minh sẽ giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống cơ điện, từ HVAC, chiếu sáng đến an ninh. Nó sử dụng dữ liệu thời gian thực để tự động tối ưu hóa việc sử dụng năng lượng, phát hiện sớm các sự cố và hỗ trợ công tác bảo trì. Bên cạnh đó, việc theo đuổi các chứng chỉ công trình xanh quốc tế như chứng chỉ xanh LEED hoặc chứng chỉ của Việt Nam như chứng chỉ công trình xanh LOTUS không chỉ là một sự công nhận mà còn là một bộ khung tiêu chuẩn toàn diện để định hướng và đánh giá hiệu quả của dự án.

5.1. Ứng dụng giải pháp tòa nhà thông minh Smart Building

Hệ thống BMS hiện đại tích hợp Trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet vạn vật (IoT) để tạo ra một hệ sinh thái thông minh. Các cảm biến thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm, mức độ CO2, số lượng người trong phòng. Dựa trên dữ liệu này, BMS sẽ tự động điều chỉnh hệ thống HVAC và ánh sáng cho từng khu vực cụ thể, tránh lãng phí năng lượng ở những nơi không có người sử dụng. Điều này giúp tối ưu chi phí vận hành tòa nhà một cách liên tục và hiệu quả, đồng thời duy trì môi trường làm việc tiện nghi tối đa.

5.2. Ý nghĩa của chứng chỉ xanh LEED và LOTUS trong xây dựng

Chứng chỉ xanh LEED (Leadership in Energy and Environmental Design) của Mỹ và chứng chỉ công trình xanh LOTUS của Việt Nam là những hệ thống đánh giá uy tín. Chúng cung cấp một lộ trình rõ ràng với các tiêu chí cụ thể về tiết kiệm năng lượng, hiệu quả nước, lựa chọn vật liệu, chất lượng môi trường trong nhà và vị trí bền vững. Đạt được các chứng chỉ này giúp khẳng định giá trị và đẳng cấp của công trình, tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường, thu hút các khách thuê cao cấp và là một minh chứng xác thực cho cam kết bền vững của chủ đầu tư.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH VÀ GIẢI PHÁP KIẾN TRÚC 1. Giới thiệu về công trình. Với xu hướng hội nhập, công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước, hoà nhập với xu thế phát triển của thời đại nên sự đầu tư xây dựng các công trình văn phòng cao tầng và hiện đại thay thế các công trình lâu đời, lạc hậu và xuống cấp. Nhà văn phòng là giải pháp hữu hiệu cho giải quyết vấn đề phát triển kinh tế hiện nay.

Đây là một trong những mô hình nhà thích hợp cho thành phố, tiết kiệm đất đai. Dễ dàng đáp ứng được diện tích nhanh và nhiều, tạo điều kiện tốt nhất về nhiều mặt như: môi trường làm việc, nghỉ ngơi, quan hệ xã hội, trang thiết bị kĩ thuật, bộ mặt thành phố hiện đại văn minh… công trình ra đời hứa hẹn sẽ là một trong những điểm nhấn về kiến trúc hiện đại của toàn thành phố. - Công trình nằm trên trục đường giao thông chính thuận lợi cho việc cung cấp vật tư và giao thông ngoài công trình. - Hệ thống cấp điện, cấp nước trong khu vực đã hoàn thiện đáp ứng tốt các yêu cầu cho công tác xây dựng.

- Khu đất xây dựng công trình bằng phẳng, hiện trạng không có công trình cũ, không có công trình ngầm bên dưới đất nên rất thuận lợi cho công việc thi công và bố trí tổng bình đồ. Tên công trình Công trình nhà văn phòng Trung Hòa 1. Chủ đầu tư công trình Tập đoàn BRG làm chủ đầu tư 1. Tiêu chuẩn thiết kế kiến trúc công trình Áp dụng quy chuẩn thiết kế TCVN 4601:2012 Công sở cơ quan hành chính nhà nước - Yêu cầu thiết kế 1.

Qui mô công trình - Diện tích lô đất: 2400 m2. - Số tầng thân: 10 tầng - Tổng chiều cao công trình: 42,2 m - Chiều cao tầng điển hình: 3,4 m - Chiều cao tầng mái: 5,8 m 5 1. Giải pháp kiến trúc. Giải pháp về mặt bằng và mặt đứng công trình.

Mặt bằng công trình Hình 0.1 – Mặt bằng kiến trúc tầng 1 Là dạng chữ nhật, bố trí hành lang giữa, rất thuận tiện cho việc bố trí các không gian kiến trúc của các phòng làm việc, cũng như xử lý kết cấu các tầng. Giữa công trình được bố trí 2 thang bộ và 1 thang máy. Công trình được xây dựng với mục đích làm nơi làm việc và giao dịch hành chính của cán bộ cũng như nhân dân cho nên tất yếu phải đạt yêu cầu về công năng trong quá trình sử dụng: Tầng Hầm: Nhà để xe Tầng 1-2: Trung tâm thương mại Tầng 3-9: Văn phòng làm việc Nhà sử dụng hệ khung bê tông cốt thép đổ theo phương pháp toàn khối, có hệ lưới cột khung dầm sàn, kết cấu tường kính bao che nhẹ. Vì vậy đảm bảo tính hợp lý của kết cấu và phù hợp với chức năng của công trình.

6 Hệ khung sử dụng cột, dầm có tiết diện vuông hoặc chữ nhật kích thước tuỳ thuộc điều kiện làm việc và khả năng chịu lực của từng cấu kiện. - Chiều cao tầng 1: 6 m - Chiều cao tầng 2: 4 m - Chiều cao tầng: 3-6: 3,4 m - Chiều cao tầng mái: 5,8 m - Các tầng được bố trí hệ thống cửa đi, cửa sổ hợp lí tạo ra không gian làm việc thông thoáng cho nhân viên văn phòng. Mặt đứng công trình Hình 0.2 – Mặt đứng kiến trúc công trình Mặt đứng có ý nghĩa quan trọng trong việc thể hiện ý đồ kiến trúc, phong cách kiến trúc của một tòa nhà. Đặc điểm khu đất có hai mặt tiền.

Mặt đứng chính chủ đạo hướng Bắc tại tầng 1 bố trí nhiều lối vào ở chính diện và có đường dẫn lên tầng 2 tạo vẻ độc đáo 7 cho công trình và còn được bố trí mái che ở sảnh được thiết kế theo phong cách hiện đại Công trình có hình khối không gian vững khoẻ, cân đối. Mặt đứng chính sử dụng các ô cửa lớn, có kích thước và khoảng cách hợp lý tạo nhịp điệu cho công trình 1. Giải pháp về giao thông công trình. Theo phương đứng, công trình được bố trí 2 cầu thang máy, hai thang bộ phục vụ giao thông và thoát hiểm.

Từ khu vực sảnh chính được bố trí hành lang đến logia tạo một không gian rộng rãi thoáng đãng. Ngoài ra, khu vực mặt trước được thiết kế 2 một thang bộ từ tầng 1 đến tầng 6 để việc đi lại được thuận tiện và độc lập đồng thời nâng cao hiệu suất sử dụng thang bộ.3 – Mặt cắt kiến trúc công trình 8 PHẦN II KẾT CẤU 9 CHƯƠNG II: LỰA CHỌN SƠ BỘGIẢI PHÁP KẾT CẤU PHẦN THÂN VÀ TẢI TRỌNG TÍNH TOÁN 2. Lựa chọn giải pháp kết cấu cho công trình Với các yêu cầu kỹ thuật và giải pháp kiến trúc như vậy ta có giải pháp kết cấu như sau: - Hệ kết cấu được sử dụng cho công trình này là hệ khung - Hệ thống cột và dầm tạo thành các khung cùng chịu tải trọng thẳng đứng trong diện chịu tải của nó và tham gia chịu một phần tải trọng ngang tương ứng với độ cứng chống uốn của nó. - Hệ lõi là thang máy được bố trí ở chính giữa công trình suốt dọc chiều cao công trình chịu tải trọng ngang.

Hệ kết cấu khung chịu lực Cấu tạo: Bao gồm các dầm ngang nối với các cột dọc thẳng đứng bằng các nút cứng.1 - Sơ đồ khung chịu lực Ưu điểm: Việc thiết kế tính toán hệ kết cấu thuần khung đã được nghiên cứu nhiều, thi công nhiều nên đã tích lũy được lượng lớn kinh nghiệm. Các công nghệ, vật liệu lại dễ kiếm, chất lượng công trình vì thế sẽ được nâng cao. Nhược điểm: Chịu tải trọng ngang kém, tính liên tục của khung cứng phụ thuộc vào độ bền và độ cứng của các liên kết nút khi chịu uốn, các liên kết này 10 không được phép có biến dạng góc. Khả năng chịu lực của khung phụ thuộc rất nhiều vào khả năng chịu lực của từng dầm và từng cột.

 Hệ kết cấu này thích hợp cho các nhà dưới 20 tầng. Hệ kết cấu khung - tường Hệ kết cấu khung -tường (Khung và vách cứng ) được tạo ra bằng sự kết hợp hệ thống khung và hệ thống vách cứng.Hệ thống vách cứng thường được tạo ra tại khu vực cầu thang bộ,cầu thang máy,khu vệ sinh hoặc khu tường biên,là các khu có tường liên tục nhiều tầng.Hệ thống khung được bố trí tại những khu vực còn lại của tòa nhà.Hệ thống khung và vách được liên kết với nhau qua hệ kết cấu sàn.Trong trường hợp này hệ sàn liền khối có ý nghĩa rất lớn.Thường trong hệ kết cấu này vách thường đóng vai trò chịu tải trọng ngang,hệ khung chủ yếu được thiết kế để chịu tải trọng đứng.Sự phân rõ chức nâng này tạo điêu kiện tối ưu hóa các cấu kiện, giảm bớt kích thước cột dầm,đáp ứng yêu cầu của kiến trúc. Hệ kết cấu lõi Cấu tạo: Lõi có dạng vỏ hộp rỗng,tiết diện kín hoặc hở,nhận các loại tải trọng tác dụng lên công trình và truyền chúng xuống nền đất.Các sàn được đỡ bởi hệ dầm công xôn vươn ra từ lõi cứng.2 - Kết cấu lõi, vách Ưu điểm: Kết cấu lõi cứng có khả năng chịu lực ngang tốt. Nhược điểm:Khả năng chịu tải trọng đứng hạn chế.Với các sàn rộng thì các dầm công xôn vươn ra để đỡ sàn phải có kích thước lớn, ảnh hưởng đến yêu cầu kiến trúc.

Hệ kết cấu khung – lõi Cấu tạo: Là kết cấu phát triển thêm từ kết cấu khung dưới dạng tổ hợp giữa kết cấu khung và lõi cứng. Lõi cứng làm bằng bêtông cốt thép.Chúng có thể dạng lõi kín hoặc vách hở thường bố trí tại khu vực thang máy và thang bộ.Hệ thống 11 khung bố trí ở các khu vực còn lại. Hai hệ thống khung và lõi được liên kết với nhau qua hệ thống sàn.Trong trường hợp này hệ sàn liền khối có ý nghĩa rất lớn. Ưu điểm: Thường trong hệ thống kết cấu này hệ thống lõi đóng vai trò chủ yếu chịu tải trọng ngang, hệ khung chủ yếu chịu tải trọng đứng.

Sự phân chia rõ chức năng này tạo điều kiện để tối ưu hoá các cấu kiện, giảm bớt kích thước cột dầm, đáp ứng yêu cầu kiến trúc. Trong thực tế hệ kết cấu khung-lõi tỏ ra là hệ kết cấu tối ưu cho nhiều loại công trình cao tầng.Loại kết cấu này sử dụng hiệu quả cho các ngôi nhà đến 40 tầng.  Lựa chọn hệ kết cấu chịu lực: Qua phân tích các ưu nhược điểm của những giải pháp đã đưa ra, căn cứ vào thiết kế kiến trúc, đặc điểm cụ thể của công trình, ta sử dụng hệ kết cấu “khung – tường ” chịu lực. Hệ thống khung-tường bao gồm các hàng cột biên, cột giữa, dầm chính, dầm phụ, chịu tải trọng đứng và lõi chịu phần lớn tải trọng ngang.Việc thi công cũng đơn giản hơn hệ kết cấu lõi.

Các tiêu chuẩn áp dụng trong thiết kế kết cấu công trình 2. Vật liệu sử dụng trong thiết kế kết cấu chính công trình Từ các giải pháp kết cấu đã trình bày việc chọn vật liệu bê tông cốt thép sử dụng cho toàn công trình phải bảo đảm tính chịu lực và có thể chịu được môi trường. Các thông số kỹ thuật của bê tông theo tiêu chuẩn 5574 - 2012 + Bêtông có khối lượng riêng 2500 daN/m3. + Cấp độ bền của bêtông dùng trong tính toán cho công trình là B25 Cường độ về nén Rb = 14,5MPa = 1450 (T/m2) Cường độ về kéo Rbt = 1,05 MPa = 105 (T/m2) Môđun đàn hồi của bê tông: Xác định theo điều kiện bê tông nặng, khô cứng trong điều kiện tự nhiên.

Với cấp độ bền B30 thì Eb = 3*106 (T/m2). Thép làm cốt thép cho cấu kiện bêtông cốt thép dùng loại thép sợi thông thường theo tiêu chuẩn TCVN 5574 - 2012. Cốt thép chịu lực cho các dầm, cột dùng nhóm AII, cốt thép đai, cốt thép cấu tạo và thép dùng cho bản sàn dùng nhóm AI. 12 Cường độ của cốt thép như sau: - Cốt thép chịu lực nhóm AII: có Rs = 280 MPa.

- Cốt thép cấu tạo d ≥ 12 AII: có Rs = 280 MPa. - Cốt thép cấu tạo d < 12 AI: có Rs = 225 MPa. Mô đun đàn hồi của thép:Es=21*104MPa Các loại vật liệu khác: - Gạch xây: 6,5x10,5x22, #M75 - Cát vàng - Cát đen - Sơn che phủ - Bi tum chống thấm. Mọi loại vật liệu sử dụng đều phải qua thí nghiệm kiểm định để xác định cường độ thực tế cũng như các chỉ tiêu cơ lý khác và độ sạch.Khi đạt tiêu chuẩn thiết kế mới được đưa vào sử dụng.

Lựa chọn sơ bộ kích thước cấu kiện 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ