Thiết Kế Hệ Thống Điểm Danh Khuôn Mặt, QR Code, Mã Vạch trên Raspberry Pi 4 - Đồ án tốt nghiệp

Hướng dẫn chi tiết cách xây dựng hệ thống điểm danh nhận diện khuôn mặt với Raspberry Pi 4. Tự động hóa việc quản lý lớp học và nhân sự.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2021

113
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

LIỆT KÊ HÌNH VẼ

LIỆT KÊ BẢNG

1. CHƯƠNG 1: Nội dung nghiên cứu

1.1. Giới hạn đề tài

1.2. Bố cục đề tài

1.3. Giới thiệu về xử lý ảnh

1.4. Thu nhận ảnh

1.5. Tiền xử lý ảnh

1.6. Phân đoạn ảnh

1.7. Biểu diễn và mô tả

1.8. Nhận dạng và nội suy

1.9. Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo AI (Artificial Intelligent)

1.10. Trí tuệ nhân tạo AI

1.11. Thuật toán rút trích đặc trưng LBP (Local Binary Pattern)

1.12. Lý thuyết về LBP

1.13. Thuật toán LBP

1.14. Nguyên lí phân lớp không tham biến

1.15. Phép quay bất biến

1.16. Độ tương phản và kết cấu mẫu

1.17. Đặc trưng Haar – Like

1.18. Giải thuật AdaBoost

1.19. Ngôn ngữ lập trình Python

1.20. Giới thiệu về ngôn ngữ lập trình Python[4]

1.21. Giới thiệu thư viện OpenCV [4]

1.22. Giới thiệu thư viện Tkinter. Đọc mã Barcode, QR Code

1.23. Tổng quan mã vạch và mã QR code

1.24. Giới thiệu thư viện Zbar

2. THIẾT KẾ HỆ THỐNG

2.1. Chọn và giới thiệu từng loại linh kiện của từng khối

2.2. Khối xử lý ảnh

2.3. Khối xử lý trung tâm

2.4. Khối hiển thị

2.5. Cài đặt hệ điều hành cho Raspberry Pi 4

2.6. Thiết bị cần đề cài đặt

2.7. Cài đặt hệ điều hành Raspian

2.8. Cài đặt thư viện cho Raspberry Pi 4

2.9. Cài đặt thư viện OpenCV

2.10. Cài đặt thư viện Pyzbar

2.11. Cài đặt thư viện Pandas

2.12. Thiết kế hộp chứa linh kiện hệ thống

3. THI CÔNG HỆ THỐNG

3.1. Yêu cầu và mô tả hoạt động của hệ thống:

3.2. Yêu cầu hệ thống

3.3. Mô tả hoạt động hệ thống

3.4. Thi công phần cứng hệ thống

3.5. Chuẩn bị linh kiện phần cứng

3.6. Lắp ráp phần cứng

3.7. Lập trình hệ thống

3.8. Thiết kế giao diện của hệ thống

3.9. Tạo Label trong Tkinter:

3.10. Tạo Button trong Tkinter

3.11. Cấu trúc giao diện của hệ thống

3.12. Lưu đồ lập trình hệ thống hệ thống

3.13. Lưu đồ giải thuật tổng thể

3.14. Lưu đồ giải thuật lấy dữ liệu

3.15. Lưu đồ giải thuật Huấn luyện Dữ liệu

3.16. Lưu đồ giải thuật Nhận Diện Khuôn mặt

3.17. Lưu đồ giải thuật điểm danh bằng QR Code

3.18. Hướng dẫn sử dụng

4. KẾT QUẢ - NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

4.1. Kết quả phần cứng

4.2. Kết quả phần mềm

4.3. Kết quả thực hiện thử nghiệm hệ thống

4.4. Nhận xét và đánh giá

5. KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

5.2. Hướng khắc phục

5.3. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu Dự án Điểm danh Nhận diện Khuôn mặt Raspberry Pi 4

Trong thế giới hiện đại, trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng trở nên phổ biến và đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm cả giáo dục. Việc duy trì sự chuyên cần của học sinh, sinh viên một cách khách quan, công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt trong mọi cơ sở giáo dục. Các phương pháp điểm danh truyền thống như đọc tên, sử dụng vân tay, thẻ từ, hay mã vạch còn tồn tại nhiều hạn chế. Điểm danh khuôn mặt hứa hẹn giải quyết các vấn đề như điểm danh hộ, nguy cơ lây lan dịch bệnh, và tăng cường tính bảo mật. Dự án này tập trung vào việc thiết kế và xây dựng một hệ thống điểm danh khuôn mặt hiệu quả, kết hợp với mã QR và mã vạch trên Raspberry Pi 4, tận dụng sức mạnh của nhận diện khuôn mặt AI và các thuật toán tiên tiến. Mục tiêu chính là tạo ra một giải pháp điểm danh chính xác, nhanh chóng và dễ dàng triển khai, đồng thời giảm thiểu các sai sót và gian lận trong quá trình điểm danh. Hệ thống sử dụng Raspberry Pi 4 làm trung tâm xử lý, kết hợp với camera để thu thập hình ảnh khuôn mặt và các thuật toán nhận diện khuôn mặt để xác định danh tính. Ngoài ra, hệ thống còn tích hợp khả năng đọc mã QR và mã vạch, cung cấp thêm các phương thức xác thực và tăng cường tính bảo mật. Dữ liệu điểm danh được lưu trữ và quản lý một cách hiệu quả, giúp giáo viên và người quản lý dễ dàng theo dõi và báo cáo.

1.1. Vì sao cần Hệ thống Điểm danh Khuôn mặt trên Raspberry Pi 4

Các phương pháp điểm danh truyền thống thường tốn thời gian, dễ xảy ra sai sót do yếu tố chủ quan, hoặc có thể bị gian lận. Các phương pháp sử dụng công nghệ như vân tay hoặc thẻ từ có thể gây ra lo ngại về vệ sinh và lây lan dịch bệnh. Hệ thống điểm danh khuôn mặt khắc phục được những hạn chế này, cung cấp giải pháp nhanh chóng, chính xác và an toàn hơn. Raspberry Pi 4 là một lựa chọn lý tưởng để xây dựng hệ thống này nhờ vào khả năng xử lý mạnh mẽ, chi phí thấp, và tính linh hoạt cao. Nó cho phép triển khai các thuật toán nhận diện khuôn mặt thời gian thực và tích hợp với các thành phần phần cứng khác một cách dễ dàng. Theo đồ án tốt nghiệp của Nguyễn Đông Quý và Lê Phú Hiếu, việc kết hợp nhận diện khuôn mặt với mã QR và mã vạch sẽ tạo ra một hệ thống điểm danh đa năng, tăng cường tính chính xác và bảo mật. Điều này đặc biệt quan trọng trong các môi trường yêu cầu độ tin cậy cao, như trường học, văn phòng, hoặc các sự kiện lớn.

1.2. Mục tiêu và Phạm vi của Dự án Nhận diện Khuôn mặt AI

Mục tiêu chính của dự án là thiết kế và xây dựng một hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt hoạt động ổn định và hiệu quả trên Raspberry Pi 4. Hệ thống phải có khả năng nhận diện khuôn mặt với độ chính xác cao, xử lý nhanh chóng, và dễ dàng sử dụng. Phạm vi của dự án bao gồm: Nghiên cứu các thuật toán nhận diện khuôn mặt phù hợp với Raspberry Pi 4, phát triển phần mềm nhận diện khuôn mặt bằng Python và OpenCV, tích hợp camera để thu thập hình ảnh khuôn mặt, xây dựng giao diện người dùng thân thiện, và kiểm thử hệ thống trong các điều kiện khác nhau. Dự án cũng tập trung vào việc kết hợp nhận diện khuôn mặt với mã QR và mã vạch để tăng cường tính bảo mật và linh hoạt. Dữ liệu điểm danh phải được lưu trữ và quản lý một cách an toàn và hiệu quả. Các thông số giới hạn của dự án bao gồm: Sử dụng camera để phát hiện và nhận dạng khuôn mặt; sử dụng các phương pháp, kỹ thuật như Haar cascade, Local Binary Patterns Histogram; mô hình dừng lại ở việc điểm danh một lớp từ 20-30 học sinh/sinh viên/nhân viên; camera nhận dạng kém chính xác trong điều kiện có ánh sáng cường độ mạnh hoặc quá yếu, bức xạ nhiệt lớn; sử dụng framework, thư viện, cấu trúc đã được công bố. Camera nhận diện và phát hiện khuôn mặt tốt ở khoản cách vừa phải (0,8m - 1m) không quá xa cững như quá gần; hệ thống điểm danh chỉ kết hợp tối đa 3 phương thức điểm danh là nhận diện khuôn mặt, QR code và mã vạch (Barcode).

II. Thách thức khi Triển khai Nhận diện Khuôn mặt với Raspberry Pi 4

Mặc dù hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai nó trên Raspberry Pi 4 cũng đối mặt với một số thách thức đáng kể. Nhận diện khuôn mặt là một bài toán phức tạp đòi hỏi khả năng xử lý cao, trong khi Raspberry Pi 4, mặc dù mạnh mẽ so với các phiên bản trước, vẫn có giới hạn về tài nguyên tính toán. Các yếu tố môi trường như ánh sáng, góc chụp, và biểu cảm khuôn mặt có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của nhận diện khuôn mặt. Việc thu thập và quản lý dữ liệu khuôn mặt cũng đặt ra các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư. Cần có các biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp để đảm bảo rằng thông tin cá nhân không bị lạm dụng. Ngoài ra, việc tích hợp các phương thức xác thực khác như mã QR và mã vạch cũng đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Theo tài liệu gốc, việc kết hợp nhiều lớp bảo mật là cần thiết để tăng tính chính xác và bảo mật cao.

2.1. Giới hạn về Hiệu năng và Tài nguyên của Raspberry Pi 4

Raspberry Pi 4 có thể không đủ mạnh để chạy các thuật toán nhận diện khuôn mặt phức tạp trong thời gian thực. Cần phải lựa chọn các thuật toán hiệu quả về mặt tính toán và tối ưu hóa mã nguồn để đảm bảo hiệu suất chấp nhận được. Việc sử dụng các thư viện như OpenCV có thể giúp cải thiện hiệu suất, nhưng vẫn cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yêu cầu về tài nguyên. Ngoài ra, việc quản lý bộ nhớ và sử dụng các kỹ thuật như bộ nhớ đệm có thể giúp giảm thiểu tác động của giới hạn tài nguyên. Việc xây dựng tập dữ liệu huấn luyện cũng đòi hỏi một lượng lớn thời gian và công sức để đảm bảo độ chính xác của hệ thống.

2.2. Ảnh hưởng của Điều kiện Môi trường đến Độ chính xác

Ánh sáng yếu hoặc quá mạnh có thể làm giảm độ chính xác của nhận diện khuôn mặt. Cần phải sử dụng các kỹ thuật xử lý ảnh để cải thiện chất lượng hình ảnh và giảm thiểu tác động của ánh sáng. Góc chụp và biểu cảm khuôn mặt cũng có thể ảnh hưởng đến độ chính xác. Cần phải sử dụng các thuật toán nhận diện khuôn mặt có khả năng xử lý các biến thể này. Ví dụ, thuật toán LBP (Local Binary Pattern) có khả năng bất biến với những thay đổi đơn điệu trong ảnh đen trắng, giúp cải thiện độ chính xác trong các điều kiện ánh sáng khác nhau. Theo tài liệu gốc, cần có phông nền trắng (bức tường) và điều kiện ánh sáng vừa đủ để đạt được độ chính xác cao.

2.3. Vấn đề Bảo mật và Quyền riêng tư Dữ liệu Khuôn mặt

Việc thu thập và lưu trữ dữ liệu khuôn mặt đặt ra các vấn đề về bảo mật và quyền riêng tư. Cần phải có các biện pháp bảo vệ dữ liệu phù hợp để đảm bảo rằng thông tin cá nhân không bị lạm dụng. Các biện pháp này có thể bao gồm mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, và tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Ngoài ra, cần phải có sự đồng ý của người dùng trước khi thu thập dữ liệu khuôn mặt. Để giảm thiểu rủi ro, có thể sử dụng các kỹ thuật nhận diện khuôn mặt không lưu trữ dữ liệu khuôn mặt trực tiếp, mà chỉ lưu trữ các đặc trưng của khuôn mặt.

III. Phương pháp Nhận diện Khuôn mặt Hiệu quả trên Raspberry Pi 4

Để vượt qua các thách thức, dự án này tập trung vào việc sử dụng các phương pháp nhận diện khuôn mặt hiệu quả về mặt tính toán và phù hợp với Raspberry Pi 4. Các thuật toán như Haar cascade, Local Binary Patterns (LBP), và các biến thể của chúng được nghiên cứu và triển khai. Các thuật toán này có thể đạt được độ chính xác cao với chi phí tính toán tương đối thấp. Việc tối ưu hóa mã nguồn, sử dụng các thư viện hiệu quả, và tận dụng các tính năng phần cứng của Raspberry Pi 4 cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, dự án cũng tập trung vào việc xây dựng một quy trình huấn luyện dữ liệu hiệu quả để đảm bảo rằng hệ thống có thể nhận diện khuôn mặt trong các điều kiện khác nhau. Theo tài liệu gốc, nhóm thực hiện đã sử dụng phương pháp trích xuất đặc trưng trong việc nhận diện khuôn mặt so sánh đối chiếu đưa ra kết quả cuối cùng.

3.1. Sử dụng Thuật toán Haar Cascade cho Phát hiện Khuôn mặt

Haar cascade là một thuật toán phát hiện đối tượng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhận diện khuôn mặt. Nó hoạt động bằng cách sử dụng một tập hợp các đặc trưng Haar-like để xác định các vùng có khả năng chứa khuôn mặt. Thuật toán Haar cascade có chi phí tính toán tương đối thấp và có thể chạy trên Raspberry Pi 4 với hiệu suất chấp nhận được. Để cải thiện độ chính xác, có thể sử dụng các kỹ thuật như tăng cường (boosting) và lựa chọn đặc trưng. Thuật toán này được xây dựng bởi độ chênh lệch giữa tổng các pixel của các vùng đen so với tổng các pixel của các vùng trắng.

3.2. Áp dụng LBP Local Binary Patterns cho Nhận dạng Khuôn mặt

LBP là một thuật toán nhận diện khuôn mặt dựa trên việc so sánh mỗi pixel với các pixel lân cận nó. Nó trích xuất các đặc trưng cục bộ từ hình ảnh khuôn mặt và sử dụng chúng để phân loại. LBP có khả năng bất biến với những thay đổi đơn điệu trong ảnh đen trắng, giúp cải thiện độ chính xác trong các điều kiện ánh sáng khác nhau. LBP là viết tắt của Local Binary Pattern hay là mẫu nhị phân địa phương được Ojala trình bày vào năm 1996 như là một cách đo độ tương phản cục bộ của ảnh. Để cải thiện hiệu suất, có thể sử dụng các biến thể của LBP như uniform LBP và rotation-invariant LBP.

3.3. Tối ưu hóa Mã nguồn và Phần cứng cho Hiệu suất Cao nhất

Tối ưu hóa mã nguồn là một bước quan trọng để cải thiện hiệu suất của hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt. Điều này có thể bao gồm sử dụng các thư viện hiệu quả, giảm thiểu các phép tính không cần thiết, và sử dụng các kỹ thuật như bộ nhớ đệm. Tận dụng các tính năng phần cứng của Raspberry Pi 4, chẳng hạn như GPU, cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất. Việc sử dụng các kỹ thuật song song hóa và phân luồng cũng có thể giúp tận dụng tối đa khả năng xử lý của Raspberry Pi 4.

IV. Kết hợp QR Code và Barcode tăng tính bảo mật Điểm danh

Để tăng cường tính bảo mật và linh hoạt, dự án này kết hợp nhận diện khuôn mặt với mã QR và mã vạch. Mã QR và mã vạch có thể được in trên thẻ sinh viên hoặc thẻ nhân viên, và được sử dụng để xác thực danh tính trước khi hoặc sau khi nhận diện khuôn mặt. Điều này giúp ngăn chặn các trường hợp gian lận và đảm bảo rằng chỉ những người được ủy quyền mới có thể điểm danh. Việc kết hợp QR code và Barcode sẽ đa dạng hóa cách thức điểm danh trên cùng một hệ thống, tăng tính chính xác và bảo mật tuyệt đối.

4.1. Sử dụng Mã QR Code để Xác thực Nhanh chóng và Tiện lợi

Mã QR Code có thể lưu trữ nhiều loại ký tự khác nhau (số, ký tự, ký tự trong bảng mã Kanji của tiếng Nhật. Các bạn có thể xem đặc tả chi tiết của chuẩn mã QR code phổ biến nhất là chuẩn ISO18004. Mã QR code có nhiều ưu điểm vượt trội so với mã Barcode như khả năng lưu trữ được lượng dữ liệu lớn, khả năng tự sửa lỗi. Mã QR có thể được quét bằng camera của Raspberry Pi 4 và được giải mã để xác thực danh tính. Mã QR có thể được tạo ra một cách dễ dàng và có thể chứa thông tin như tên, mã số sinh viên, và thông tin liên lạc. Việc sử dụng mã QR giúp tăng tốc quá trình xác thực và giảm thiểu sai sót.

4.2. Tích hợp Mã vạch Barcode để Tương thích với Hệ thống Cũ

Mã vạch được biểu diễn dữ liệu bằng các vạch đen và vạch trắng có độ rộng khác nhau tùy theo từng bảng mã. Một số chuẩn phổ biến: UPC, Code 39, Code 128, EAN-8, EAN-13,…Mã vạch có thể được đọc bằng một máy quét mã vạch và được sử dụng để xác thực danh tính. Việc tích hợp mã vạch giúp hệ thống điểm danh tương thích với các hệ thống cũ đã sử dụng mã vạch. Mã vạch có chi phí thấp và dễ dàng triển khai.

V. Ứng dụng Kết quả Nghiên cứu Điểm danh Khuôn mặt AI

Dự án này có nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm giáo dục, văn phòng, và các sự kiện lớn. Hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt có thể giúp các trường học và văn phòng quản lý sự chuyên cần một cách hiệu quả hơn. Nó cũng có thể được sử dụng để kiểm soát truy cập và tăng cường tính bảo mật. Trong các sự kiện lớn, hệ thống có thể được sử dụng để điểm danh và theo dõi số lượng người tham gia. Theo tài liệu gốc, việc điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt có độ chính xác trên 90%, tốc độ từ 10 giây đến 15 giây. Điểm danh bằng thẻ sinh viên mã QR và mã vạch độ chính xác 100% tốc độ từ 1 giây đến 2 giây, ở điều kiện ánh sáng vừa đủ, phông nền trắng (bức tường).

5.1. Triển khai Thực tế trong Môi trường Giáo dục và Văn phòng

Trong môi trường giáo dục, hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt có thể được sử dụng để theo dõi sự chuyên cần của học sinh, sinh viên. Nó có thể giúp giáo viên và người quản lý xác định những học sinh, sinh viên có nguy cơ bỏ học và cung cấp hỗ trợ kịp thời. Trong văn phòng, hệ thống có thể được sử dụng để kiểm soát truy cập và theo dõi thời gian làm việc của nhân viên.

5.2. Áp dụng trong Kiểm soát Truy cập và Quản lý Sự kiện

Trong các sự kiện lớn, hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt có thể được sử dụng để điểm danh và theo dõi số lượng người tham gia. Nó có thể giúp người tổ chức sự kiện quản lý đám đông và đảm bảo an toàn. Hệ thống cũng có thể được sử dụng để thu thập dữ liệu về người tham gia sự kiện, giúp người tổ chức sự kiện cải thiện chất lượng sự kiện trong tương lai.

VI. Kết luận Hướng phát triển Dự án Nhận diện Khuôn mặt

Hệ thống điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt trên Raspberry Pi 4 là một giải pháp tiềm năng để cải thiện hiệu quả và tính bảo mật của quá trình điểm danh. Dự án này đã chứng minh rằng có thể xây dựng một hệ thống điểm danh chính xác và nhanh chóng với chi phí thấp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho dự án này. Việc sử dụng các thuật toán nhận diện khuôn mặt phức tạp hơn, tích hợp các cảm biến khác, và phát triển các ứng dụng di động có thể giúp cải thiện hiệu suất và tính linh hoạt của hệ thống. Kết thúc nghiên cứu và thi công hệ thống, nhóm thực hiện đã đạt được mục tiêu ban đầu đề ra đó là nhận dạng điểm danh bằng khuôn mặt với độ chính xác trên 90%, tốc độ từ 10 giây đến 15 giây. Kết hợp với việc điểm danh bằng thẻ sinh viên mã QR và mã vạch độ chính xác 100% tốc độ từ 1 giây đến 2 giây, ở điều kiện ánh sáng vừa đủ, phông nền trắng (bức tường).

6.1. Các Bước Cải tiến Thuật toán Nhận diện Khuôn mặt

Sử dụng các thuật toán nhận diện khuôn mặt phức tạp hơn, chẳng hạn như deep learning, có thể giúp cải thiện độ chính xác và khả năng xử lý các biến thể. Tích hợp các cảm biến khác, chẳng hạn như cảm biến hồng ngoại, có thể giúp cải thiện hiệu suất trong các điều kiện ánh sáng yếu. Phát triển các ứng dụng di động có thể giúp người dùng điểm danh từ xa và truy cập dữ liệu điểm danh. Kết hợp LBP với các phương pháp nhận dạng khác.

6.2. Tích hợp Cảm biến và Ứng dụng Di động cho Linh hoạt

Tích hợp các cảm biến khác, chẳng hạn như cảm biến nhiệt độ, có thể giúp phát hiện các trường hợp sốt và ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh. Phát triển các ứng dụng di động có thể giúp người dùng điểm danh từ xa và truy cập dữ liệu điểm danh. Đồng thời, hỗ trợ điểm danh ngoại tuyến và đồng bộ dữ liệu khi có kết nối mạng

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN giải thuật và hoàn thiện các khâu còn lại để có một hệ thống điểm danh, thiết kế giao diện giao tiếp người dùng, các phím chức năng có trong hệ thống. ❖ Chương 4: Thi công hệ thống. Nội dung chương này là quá trình thiết kế phần cứng cho các phần của hệ thống. Viết chương trình điểm danh bằng nhận diện khuôn mặt kết hợp thêm QR code, Barcode, tạo cơ sở dữ liệu lưu hệ thống, viết chương trình tạo ra giao diện giao tiếp người dùng, tiến hành chế tạo giá đỡ cho màn hình.

❖ Chương 5: Kết quả, nhận xét và đánh giá. Sau khi xây dựng hệ thống hoàn chỉnh, nhìn nhận lại kết quả đem lại có đúng với yêu cầu lúc đầu đã đề ra hay không? Nhận xét về hệ thống có hoạt động tốt không? Nêu lên ưu điểm và nhược điểm đã làm được. Đưa ra đánh giá về mọi phương diện thu được mà hệ thống này đem lại. Quan trọng nhất là phần trăm độ chính xác khi thực hiện điểm danh.

❖ Chương 6: Kết luận và hướng phát triển. Trình bày những kết luận về hệ thống, những kết quả đạt được và những hạn chế, kết luận hiệu quả của hệ thống điểm danh trong thực tế, đồng thời nêu ra hướng phát triển cho hệ thống điểm danh. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 4 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT CHƯƠNG 2. Giới thiệu về xử lý ảnh Xử lý ảnh là đối tượng nghiên cứu của lĩnh vực thị giác máy, là quá trình biến đổi từ một ảnh ban đầu sang một ảnh mới với các đặc tính và tuân theo ý muốn của người sử dụng.

Xử lý ảnh có thể gồm quá trình phân tích, phân lớp các đối tượng, làm tăng chất lượng, phân đoạn và tách cạnh, gán nhãn cho vùng hay quá trình biên dịch các thông tin hình ảnh của ảnh. [3] Cũng như xử lý dữ liệu bằng đồ hoạ, xử lý ảnh số là một lĩnh vực của tin học ứng dụng. Xử lý dữ liệu bằng đồ họa đề cập đến những ảnh nhân tạo, các ảnh này được xem xét như là một cấu trúc dữ liệu và được tạo bởi các chương trình. Xử lý ảnh số bao gồm các phương pháp và kỹ thuật biến đổi, để truyền tải hoặc mã hoá các ảnh tự nhiên.

Mục đích của xử lý ảnh gồm: Biến đổi ảnh làm tăng chất lượng ảnh, tự động nhận dạng ảnh, đoán nhận ảnh, đánh giá các nội dung của ảnh. Xứ lý ảnh được áp dụng vào thực tế, đem lại nhiều hiệu quả trong các lĩnh vực như: - Lĩnh vực quân sự: xử lý và nhận dạng ảnh quân sự. - Lĩnh vực giao tiếp người máy: nhận dạng ảnh, xử lý âm thanh, đồ họa. - Lĩnh vực an, bảo mật: nhận diện khuôn mặt người, nhận diện vân tay, … - Lĩnh vực giải trí: trò chơi điện tử.

- Lĩnh vực y tế: Xử lý ảnh y sinh, chụp X quang, MRI,… - Trong công nghiệp: nhận dạng phân loại sản phẩm, trái cây,… Các bước cần thiết trong xử lý ảnh. Trước đây, hình ảnh được thu từ camera là các ảnh tương tự. Gần đây, với sự phát triển không ngừng của công nghệ, ảnh màu hoặc ảnh đen trắng được lấy từ camera, sau đó được chuyển trực tiếp qua ảnh số để dễ dành cho các bước xử lý tiếp theo. Dưới đây sẽ mô tả về các bước trong xử lý ảnh.

1: Các bước trong xử lý ảnh ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Thu nhận ảnh Đây là công đoạn đầu tiên mang tính quyết định đối với quá trình xử lý ảnh. Ảnh đầu vào sẽ được thu nhận qua các thiết bị như camera, máy scan. Sau đó các tín hiệu này sẽ được số hóa.

Các thông số quan trọng ở đây là độ phân giải, chất lượng. Màu và tốc độ thu nhận ảnh của các thiết bị. Chất lượng của một ảnh thu nhận được phụ thuộc vào thiết bị thu, vào môi trường (ánh sáng, phong cảnh). Tiền xử lý ảnh Ở bước này, ảnh sẽ được xử lý để cải thiện về độ tương phản, khử nhiễu,.

với mục đích làm cho chất lượng ảnh trở nên tốt hơn, rõ nét hơn. Quá trình này thường được thực hiện bởi các bộ lọc. Bộ lọc trung bình được sử dụng chính trong bước tiền xử lý ảnh này, nó là bộ lọc mà mỗi điểm ảnh được thay thế bằng trung bình trọng số của các điểm lân cận nhằm loại bỏ những điểm ảnh biến đổi lớn hơn so với điểm lân cận (hay còn gọi là nhiễu). Phân đoạn ảnh Phân vùng ảnh là tách một ảnh đầu vào thành các vùng thành phần để biểu diễn phân tích, nhận dạng ảnh.

Ví dụ: để nhận dạng chữ (hoặc mã vạch) trên phong bì thư cho mục đích phân loại bưu phẩm, cần chia các câu chữ về địa chỉ hoặc tên người thành các từ, các chữ, các số (hoặc các vạch) riêng biệt để nhận dạng. Đây là phần phức tạp khó khăn nhất trong xử lý ảnh và cũng dễ gây lỗi, làm mất độ chính xác của ảnh. Kết quả nhận dạng ảnh phụ thuộc rất nhiều vào công đoạn này. Biểu diễn và mô tả Đây là phần sau phân đoạn chứa các điểm ảnh của vùng ảnh (ảnh đã phân đoạn) cộng với mã liên kết ở các vùng lân cận.

Việc biến đổi các số liệu này thành dạng thích hợp là cần thiết cho xử lý tiếp theo bằng máy tính. Việc chọn các tính chất để thể hiện ảnh gọi là trích chọn đặc trưng( Feature Extration) gắn với việc tách các đặc tính của ảnh dưới dạng các thông tin định lượng hoặc làm cơ sở để phân biệt lớp đối tượng này với đối tượng khác trong phạm vi ảnh nhận được. Ví dụ: trong nhận dạng ký tự trên phong bì thư, chúng ta miêu tả các đặc trưng của từng ký tự giúp phận biệt ký tự này với ký tự khác. [4] ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Nhận dạng và nội suy Nhận dạng ảnh là quá trình xác định ảnh. Quá trình này thường thu được bằng cách so sánh với mẫu chuẩn đã được học (hoặc lưu) từ trước. Nội suy là phán đoán theo ý nghĩa trên cơ sở nhận dạng. Ví dụ: một loạt nét gạch đứng gần nhau trên giấy có thể nội suy thành mã Barcode.

Có nhiều cách phân loại ảnh khác nhau về ảnh. Theo lý thuyết về nhận dạng, các mô hình toán học về ảnh được phân theo hai loại nhận dạng ảnh cơ bản: Nhận dạng theo tham số, nhận dạng theo cấu trúc. Một số đối tượng nhận dạng khá phổ biến hiện nay được áp dụng trong khoa học và công nghệ là: nhận dạng ký tự (chữ in, chữ viết tay, chữ ký điện tử), nhận dạng văn bản (Text), nhận dạng vân tay, nhận dạng mã vạch, nhận dạng mặt người, … [4] 2. Giới thiệu về trí tuệ nhân tạo AI (Artificial Intelligent) 2.

Trí tuệ nhân tạo AI Hiện nay công khoa học công nghệ phát triển rất nhanh. Một trong những ngành khoa học máy tính đang là xu hướng hiện nay chính là “trí tuệ nhân tạo AI” đây có thể là một bước đà của sự bùng nổ và khoa học công nghệ thế giới bằng cách chế tạo máy móc thông minh. AI là một trong những lĩnh vực hấp dẫn và phổ biến của khoa học máy tính có phạm vi rất lớn trong tương lai. AI nắm giữ xu hướng khiến một cỗ máy hoạt động như một con người.

Trí tuệ nhân tạo được xem như một nhánh của khoa học máy tính liên quan đến sự tự động hóa về hành vi thông minh. Trí tuệ nhân tạo là nghiên cứu về cách làm cho máy tính làm những việc mà hiện tại con người làm rất tốt. Vì vậy, chúng ta có thể định nghĩa AI là:"Đó là một nhánh của khoa học máy tính, qua đó chúng ta có thể tạo ra những cỗ máy thông minh có thể hành xử như con người, suy nghĩ như con người và có thể đưa ra quyết định. Giải thích thêm về mục tiêu của trí tuệ nhân tạo, các nhà khoa học đã chỉ ra bao gổm sáu mục tiêu sau: - Lập luận logic: Cho phép máy tính thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người như: chứng minh một định lý, lái xe trong giao thông, xác định đúng đối đối tượng.

ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT - Biểu diễn tri thức: Cho phép máy tính mô tả các đối tượng, con người và ngôn ngữ. - Lập kế hoạch và điều hướng: Cho phép máy tính đi từ điểm A đến điểm B. - Xử lý ngôn ngữ: Cho phép máy tính hiểu và xử lý ngôn ngữ. - Nhận thức: Cho phép máy tính tương tác với thế giới thông qua thị giác, thính giác, xúc giác và khứu giác.

- Tự học: Tạo một số hệ thống có thể thể hiện hành vi thông minh, tự học những điều mới, thể hiện, giải thích và có thể tư vấn cho người dùng. Khi nói đến “trí tuệ nhân tạo” ta thường nghe một số thuật ngữ như AI, Machine learning, Deep learning những thuật ngữ trên có mới quan hệ được thể hiện ở hình sau: Hình 2. 2: Mối quan hệ giữa AI, Machine Learning và Deep Learning. Khi nói về 3 khái niệm trên ta có thể hiểu một cách đơn giản: Trí tuệ nhân tạo (AI): một cỗ máy có thể bắt chước hành vi và tư duy của con người.

Học máy (machine learning): Một tính năng của AI, cho phép các chuyên gia đào tạo cho AI để nó nhận biết các mẫu dữ liệu và dự đoán. Học sâu (deep learning): Một kỹ thuật nhỏ của machine learning, cho phép máy có thể tự đào tạo chính mình. ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Nếu trí tuệ nhân tạo AI nhằm mục đích là cho máy tính thông minh như con người.

Thì Machine learning được định nghĩa "là khả năng để máy tự học mà không cần phải lập trình" theo Arthur Samuel vào năm 1959. Cụ thể hơn, machine learning đề cập tới bất kỳ hệ thống mà hiệu suất của máy tính khi thực hiện một nhiệm vụ sẽ trở nên tốt hơn sau khi hoàn thành nhiệm vụ đó nhiều lần. Hay nói cách khác, khả năng cơ bản nhất của machine learning là sử dụng thuật toán để phân tích những thông tin có sẵn, học hỏi từ nó rồi đưa ra quyết định hoặc dự đoán về một thứ gì đó có liên quan. Thay vì tạo ra một phần mềm với những hành động, hướng dẫn chi tiết để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, máy tính được “huấn luyện” bằng cách sử dụng lượng dữ liệu và các thuật toán để học cách thực hiện nhiệm vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ