Thiết Kế Tuyến Đường Tối Ưu Qua Hai Điểm A-B: Nghiên Cứu Trường Đại Học GTVT TP.HCM

Thiết kế tuyến đường mới qua A, B tối ưu: Tiêu chí, giải pháp kỹ thuật & lựa chọn vật liệu. Cập nhật thông tin quy hoạch giao thông mới nhất.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2018

276
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Cách thiết kế tuyến đường tối ưu A B hiệu quả

Phát triển mạng lưới giao thông là một nhiệm vụ cấp thiết, đặc biệt ở những vùng xa xôi. Thiết kế tuyến đường tối ưu giữa A và B không chỉ rút ngắn khoảng cách, mà còn thúc đẩy kinh tế - xã hội. Tuyến đường A-B được thiết kế nhằm giúp sinh viên hiểu rõ vai trò và ý nghĩa của ngành học, đồng thời nắm vững các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật. Dự án này dựa trên quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội vùng, kết quả điều tra mật độ xe (N15 = 2400 xe/ngày đêm vào năm 2033), khảo sát thực địa, quy trình thiết kế giao thông hiện hành, và yêu cầu của giáo viên hướng dẫn. Quá trình nghiên cứu bao gồm khảo sát thiết kế dựa trên bình đồ và lưu lượng xe thiết kế cho trước. Tổ chức thực hiện theo hướng dẫn của giáo viên và trình tự lập dự án đã qui định. Địa hình tuyến đường này đi qua khu vực đồng bằng, có nhiều dân cư sinh sống, nhưng cơ sở hạ tầng chưa phát triển. Việc hoàn thành tuyến đường sẽ giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn, cải thiện đời sống và kinh tế. Ngân sách đầu tư cho tuyến A-B, một dự án xây dựng mới hoàn toàn, đòi hỏi nguồn vốn lớn. UBND Tỉnh đã có quyết định khảo sát lập dự án khả thi, với nguồn vốn vay từ ODA. Mạng lưới giao thông trong vùng chưa phát triển đồng bộ về cơ sở hạ tầng. Tuyến đường mới sẽ giảm mật độ xe cho Quốc Lộ 1A, tạo thuận lợi cho việc đi lại. Nhu cầu vận tải trong tương lai rất lớn, đặc biệt với nguồn tài nguyên thiên nhiên và tiềm năng du lịch sinh thái. Tuyến từ A đến B chạy theo hướng Nam - Bắc, điểm đầu và cuối có cao độ 30m. Địa hình tương đối bằng phẳng, với đồi và suối. Địa chất khá tốt (đất cấp IV), lớp trên là á cát, lớp dưới là sỏi đỏ. Khu vực này không có hiện tượng đá lăn, sụt lở, hang động castơ, rất thuận lợi cho việc làm đường. Tuyến đường A-B nằm trong khu vực khí hậu nhiệt đới gió mùa, phân biệt thành 2 mùa rõ rệt: mùa mưa (tháng 6-9, nhiệt độ trung bình 26oC) và mùa nắng (tháng 10-5, nhiệt độ trung bình 29oC).

1.1. Khảo sát địa hình địa chất cho thiết kế tuyến đường

Địa hình và địa chất đóng vai trò then chốt trong việc thiết kế tuyến đường. Cần khảo sát kỹ lưỡng địa hình, xác định cao độ, độ dốc, và đặc điểm địa mạo để lựa chọn hướng tuyến phù hợp. Địa chất cũng cần được đánh giá để đảm bảo tính ổn định của nền đường và công trình giao thông. Theo tài liệu gốc, địa chất khu vực này khá tốt, với đất cấp IV và không có hiện tượng địa chất bất lợi. Việc khảo sát kỹ lưỡng giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí xây dựng.

1.2. Dự báo nhu cầu vận tải và lưu lượng xe trên tuyến A B

Dự báo nhu cầu vận tải là yếu tố quan trọng để xác định cấp hạng kỹ thuật và quy mô đầu tư cho tuyến đường. Lưu lượng xe thiết kế, thành phần xe, và tốc độ tăng trưởng cần được phân tích để đảm bảo tuyến đường đáp ứng nhu cầu trong tương lai. Theo tài liệu gốc, lưu lượng xe thiết kế cho năm 2033 là 2400 xe/ngày đêm. Dựa trên dự báo này, có thể lựa chọn các thông số kỹ thuật phù hợp, chẳng hạn như số làn xe, bề rộng mặt đường, và độ dốc dọc.

II. Thách thức Các yếu tố ảnh hưởng tuyến đường tối ưu A B

Thiết kế tuyến đường tối ưu đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố địa hình, địa chất, thủy văn, khí hậu, dân sinh kinh tế, và ngân sách đều ảnh hưởng đến quyết định thiết kế. Địa hình phức tạp có thể đòi hỏi nhiều đường cong, đoạn dốc lớn. Địa chất yếu có thể cần xử lý nền đất. Khí hậu khắc nghiệt có thể ảnh hưởng đến tiến độ thi công. Quan trọng hơn cả, cần cân nhắc tác động của tuyến đường đến cộng đồng dân cư, bảo vệ môi trường, và đảm bảo phát triển bền vững. Để giải quyết các thách thức, cần áp dụng các phương pháp thiết kế tiên tiến, sử dụng vật liệu xây dựng phù hợp, và quản lý dự án hiệu quả.

2.1. Ảnh hưởng của địa hình địa chất đến thiết kế tuyến đường

Địa hình và địa chất là những yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến thiết kế tuyến đường. Địa hình đồi núi phức tạp đòi hỏi phải có nhiều đường cong, đoạn dốc, và công trình cầu cống. Địa chất yếu có thể gây ra lún, trượt, và làm giảm tuổi thọ của đường. Cần khảo sát địa hình, địa chất kỹ lưỡng để có giải pháp thiết kế phù hợp, giảm thiểu chi phí và rủi ro.

2.2. Tác động của khí hậu thủy văn đến kết cấu và tuổi thọ đường

Khí hậu và thủy văn có tác động lớn đến kết cấu và tuổi thọ của đường. Mưa lớn có thể gây xói mòn, ngập lụt. Nhiệt độ cao có thể gây biến dạng mặt đường. Nước ngầm có thể làm yếu nền đường. Cần thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả, sử dụng vật liệu chịu nước, và áp dụng các biện pháp bảo vệ để kéo dài tuổi thọ của đường.

2.3. Yếu tố dân sinh kinh tế xã hội và quy hoạch phát triển vùng

Thiết kế tuyến đường cần xem xét yếu tố dân sinh, kinh tế - xã hội và quy hoạch phát triển vùng. Tuyến đường cần phục vụ nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa, và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Cần tránh gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của người dân, bảo vệ môi trường, và tuân thủ quy hoạch phát triển vùng. Việc xây dựng tuyến đường góp phần nâng cao đời sống vật chất, văn hóa tinh thần cho người dân. Đồng thời phục vụ cho nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa, thúc đẩy kinh tế phát triển.

III. Hướng dẫn Phương pháp tối ưu tuyến đường A B theo TCVN

Để thiết kế tuyến đường tối ưu, cần tuân thủ các tiêu chuẩn và quy định của TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam). TCVN 4054-05 quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với đường ô tô, bao gồm cấp hạng đường, tốc độ thiết kế, độ dốc dọc, bán kính đường cong, tầm nhìn, và các yếu tố khác. Cần lựa chọn các thông số kỹ thuật phù hợp với địa hình, lưu lượng xe, và yêu cầu kinh tế - kỹ thuật. Theo TCVN 4054-05, tốc độ thiết kế của tuyến đường A-B (cấp III, địa hình đồng bằng) là 80 km/h. Độ dốc dọc lớn nhất là 5%. Bán kính đường cong bằng nhỏ nhất (có siêu cao 8%) là 250 m.

3.1. Xác định cấp hạng kỹ thuật và tốc độ thiết kế theo TCVN 4054 05

Việc xác định cấp hạng kỹ thuật và tốc độ thiết kế là bước quan trọng đầu tiên trong thiết kế tuyến đường. Cấp hạng kỹ thuật phụ thuộc vào lưu lượng xe, địa hình, và chức năng của đường. Tốc độ thiết kế là tốc độ dùng để tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật khác. Cần tham khảo TCVN 4054-05 để lựa chọn cấp hạng kỹ thuật và tốc độ thiết kế phù hợp.

3.2. Tính toán các yếu tố hình học Độ dốc bán kính đường cong tầm nhìn

Các yếu tố hình học như độ dốc, bán kính đường cong, và tầm nhìn ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và êm thuận của xe chạy. Cần tính toán các yếu tố này theo TCVN 4054-05, đảm bảo các giá trị nằm trong phạm vi cho phép. Cần chú ý đến điều kiện địa hình, địa vật để lựa chọn các giá trị phù hợp.

3.3. Thiết kế mặt cắt ngang đường Số làn xe bề rộng lề đường siêu cao

Mặt cắt ngang đường bao gồm các yếu tố như số làn xe, bề rộng, lề đường, và siêu cao. Cần thiết kế mặt cắt ngang phù hợp với lưu lượng xe, tốc độ thiết kế, và loại xe. Siêu cao cần được bố trí hợp lý để đảm bảo an toàn khi xe chạy trên đường cong.

IV. Bí quyết Ứng dụng công nghệ GIS tối ưu tuyến đường A B

Công nghệ GIS (Geographic Information System) có thể được ứng dụng để tối ưu hóa thiết kế tuyến đường. GIS cho phép phân tích không gian, tích hợp dữ liệu địa hình, địa chất, thủy văn, dân cư, và các yếu tố khác. GIS giúp lựa chọn hướng tuyến tối ưu, giảm thiểu khối lượng đào đắp, bảo vệ môi trường, và tiết kiệm chi phí. GIS còn giúp mô phỏng tác động của tuyến đường đến cộng đồng dân cư và cảnh quan thiên nhiên.

4.1. Thu thập xử lý dữ liệu địa hình địa chất thủy văn bằng GIS

Bước đầu tiên là thu thập và xử lý dữ liệu địa hình, địa chất, thủy văn bằng GIS. Dữ liệu địa hình có thể được thu thập từ bản đồ địa hình, ảnh vệ tinh, hoặc dữ liệu LiDAR. Dữ liệu địa chất và thủy văn có thể được thu thập từ báo cáo khảo sát địa chất, thủy văn. GIS giúp số hóa và quản lý dữ liệu một cách hiệu quả.

4.2. Phân tích không gian lựa chọn hướng tuyến tối ưu bằng GIS

GIS cho phép phân tích không gian, xác định các khu vực có địa hình phức tạp, địa chất yếu, hoặc có giá trị bảo tồn. Dựa trên phân tích này, có thể lựa chọn hướng tuyến tối ưu, tránh các khu vực nhạy cảm, và giảm thiểu tác động đến môi trường.

4.3. Mô phỏng đánh giá tác động của tuyến đường bằng công nghệ GIS

GIS có thể được sử dụng để mô phỏng tác động của tuyến đường đến cộng đồng dân cư và cảnh quan thiên nhiên. Mô phỏng giúp đánh giá các tác động tích cực và tiêu cực, từ đó có giải pháp giảm thiểu tác động tiêu cực và tăng cường tác động tích cực. Công cụ mô phỏng thường sử dụng mô hình 3D để người dùng có cái nhìn trực quan.

V. Kết quả Đánh giá các phương án tuyến đường tối ưu A B

Sau khi thiết kế và mô phỏng các phương án tuyến đường, cần đánh giá các phương án dựa trên các tiêu chí kinh tế - kỹ thuật, môi trường, và xã hội. Các tiêu chí kinh tế - kỹ thuật bao gồm chi phí xây dựng, chi phí bảo trì, thời gian thi công, và tuổi thọ của đường. Các tiêu chí môi trường bao gồm tác động đến đa dạng sinh học, chất lượng không khí, và tài nguyên nước. Các tiêu chí xã hội bao gồm tác động đến cộng đồng dân cư, giao thông, và phát triển kinh tế.

5.1. So sánh chi phí xây dựng bảo trì của các phương án tuyến đường

Chi phí xây dựng và bảo trì là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi đánh giá các phương án tuyến đường. Cần tính toán chi phí xây dựng cho từng phương án, bao gồm chi phí đào đắp, chi phí vật liệu, chi phí nhân công, và chi phí quản lý. Chi phí bảo trì cũng cần được dự báo dựa trên kinh nghiệm và điều kiện địa phương.

5.2. Đánh giá tác động môi trường và xã hội của các phương án

Tác động môi trường và xã hội cần được đánh giá một cách toàn diện. Cần xác định các tác động tiềm ẩn của từng phương án đến đa dạng sinh học, chất lượng không khí, tài nguyên nước, và cộng đồng dân cư. Cần tham vấn ý kiến của các bên liên quan để đảm bảo tính minh bạch và công bằng.

5.3. Lựa chọn phương án tuyến đường tối ưu dựa trên phân tích đa tiêu chí

Sau khi đánh giá các phương án dựa trên các tiêu chí khác nhau, cần lựa chọn phương án tuyến đường tối ưu dựa trên phân tích đa tiêu chí. Phân tích đa tiêu chí giúp so sánh các phương án một cách khách quan và khoa học, đồng thời cân nhắc các ưu tiên khác nhau của các bên liên quan.

VI. Kết luận Triển vọng và tương lai thiết kế tuyến đường A B

Thiết kế tuyến đường tối ưu giữa A và B đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn, và ứng dụng công nghệ. Trong tương lai, công nghệ GIS, BIM (Building Information Modeling), và các công nghệ tiên tiến khác sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong thiết kế và xây dựng đường giao thông. Cần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đầu tư vào nghiên cứu khoa học, và hợp tác quốc tế để nâng cao năng lực thiết kế và xây dựng đường giao thông.

6.1. Ứng dụng BIM Building Information Modeling vào thiết kế đường

BIM (Building Information Modeling) là một quy trình tạo lập và quản lý thông tin của một dự án xây dựng trong suốt vòng đời của nó. BIM có thể được ứng dụng vào thiết kế đường để tạo ra mô hình 3D chính xác, quản lý thông tin hiệu quả, và phối hợp các bên liên quan.

6.2. Phát triển vật liệu xây dựng mới thân thiện môi trường cho đường

Phát triển vật liệu xây dựng mới, thân thiện môi trường là một xu hướng quan trọng trong ngành giao thông. Vật liệu mới có thể giúp giảm chi phí xây dựng, tăng tuổi thọ của đường, và giảm tác động đến môi trường. Ví dụ, sử dụng bê tông tái chế, nhựa đường sinh học, và vật liệu gia cố tự nhiên.

6.3. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành thiết kế đường

Để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của ngành thiết kế đường, cần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Chương trình đào tạo cần trang bị cho sinh viên kiến thức chuyên môn vững chắc, kỹ năng thực hành thành thạo, và khả năng ứng dụng công nghệ tiên tiến.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU TÌNH HÌNH CHUNG CỦA TUYẾN ĐƯỜNG A - B I.1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG: Phát triển mạng lưới giao thông là nhiệm vụ cấp bách của Đảng và Nhân dân ta trong giai đoạn hiện nay, nhằm đưa Đất nước ta trên con đường hội nhập kinh tế trong khu vực và toàn thế giới. Đặc biệt là những vùng xa xôi, hẻo lánh. Chỉ có mạng lưới giao thông thuận lợi mới rút ngắn sự khác biệt, phân hóa giàu nghèo giữa các vùng dân cư. Tuyến đường A - B được thiết kế theo yêu cầu của Nhà trường, nhằm đưa sinh viên trước khi kết thúc khóa học nắm được vai trò, ý nghĩa của Ngành học và hiểu được các chỉ tiêu Kinh tế – Kỹ thuật trong khi hoàn thành Đồ án môn học.2 TÌNH HÌNH CHUNG CỦA TUYẾN ĐƯỜNG: I.1 Cơ sở pháp lý để lập báo cáo đầu tư: + Căn cứ vào quy hoạch phát triển kinh tế – xã hội của vùng trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2033.

+ Kết quả điều tra về mật độ xe cho tuyến A - B ở năm 2033 đạt: N15 = 2400 xe/ngày đêm. + Căn cứ vào số liệu điều tra, khảo sát tại hiện trường. + Căn cứ vào các quy trình, quy phạm thiết kế giao thông hiện hành. + Căn cứ vào các yêu cầu do Giáo viên hướng dẫn giao cho.2 Quá trình nghiên cứu và tổ chức thực hiện: a.

Quá trình nghiên cứu: + Khảo sát Thiết kế chủ yếu là dựa trên tài liệu: Bình đồ tuyến đi qua đã được cho và Lưu lượng xe thiết kế cho trước. Tổ chức thực hiện: + Thực hiện theo sự hướng dẫn của Giáo viên và trình tự lập dự án đã qui định.3 Tình hình dân sinh kinh tế, chính trị văn hóa: SVTH: TRƯƠNG HOÀNG HUY MSSV:1351090198 Trang: 1 PHẦN I: THIẾT KẾ CƠ SỞ GVHD: Th.S TRẦN VIẾT KHÁNH + Nơi đây là địa hình đồng bằng, có nhiều dân cư sinh sống; nhưng cơ sở hạ tầng chưa phát triển mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt của người dân. Việc hoàn thành tuyến đường này sẽ giúp cho việc vận chuyển hàng hóa được dễ dàng hơn. Giúp cho đời sống và kinh tế vùng này được cải thiện đáng kể.

Ở đây có nhiều dân cư sinh sống, mức sống và dân trí vùng này tương đối cao.4 Về khả năng ngân sách của Tỉnh: + Tuyến A - B được thiết kế và xây dựng mới hoàn toàn, cho nên mức đầu tư tuyến cần nguồn vốn rất lớn. + UBND Tỉnh đã có quyết định cho khảo sát lập dự án khả thi. Nguồn vốn đầu tư từ nguồn vốn vay (ODA).5 Mạng lưới giao thông vận tải trong vùng: + Mạng lưới giao thông trong vùng có phát triển, song vẫn chưa phát triển đồng bộ về cơ sở hạ tầng. Đồng thời việc hoàn thành tuyến đường sẽ giảm bớt mật độ xe cho tuyến đường Quốc Lộ 1A đi qua địa phận tỉnh.

+ Với tuyến đường dự án trên, sẽ giúp cho nhân dân đi lại được thuận tiện và dễ dàng hơn.6 Đánh giá và dự báo về nhu cầu vận tải : a. Đánh giá: + Hiện tình trạng dân cư trong vùng phát triển rất nhanh, đồng thời việc phát triển mạnh của các khu kinh tế trong vùng, và để tạo điều kiện cho việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào khu vực này nên việc hoàn thành tuyến đường là yêu cầu cần thiết. Dự báo: + Nhà nước đang khuyến khích nhân dân phát triển kinh tế. Nhu cầu đi lại, vận chuyển phục vụ các hoạt động dịch vụ, kinh tế …v.v trong vùng cũng là nguồn hàng hóa vô tận của giao thông vận tải trong tương lai của khu vực.

+ Với nguồn tài nguyên thiên nhiên có sẵn, nhu cầu vận tải hàng hóa cho tương lai rất cao, cộng với việc khai thác triệt để được nguồn du lịch sinh thái của vùng, thì việc xây dựng tuyến đường trên là rất hợp lý. SVTH: TRƯƠNG HOÀNG HUY MSSV:1351090198 Trang: 2 PHẦN I: THIẾT KẾ CƠ SỞ GVHD: Th.S TRẦN VIẾT KHÁNH c. Dự báo nhu cầu vận tải của tuyến dự án: + Trước kia, dân trong vùng muốn ra được đường nhựa phía ngoài, họ phải đi đường vòng rất xa và khó khăn, ảnh hưởng rất nhiều đến nhu cầu đi lại và phát triển kinh tế của khu vực. + Với lưu lượng xe tính toán cho năm tương lai đã cho, dự báo về tình hình phát triển vận tải của khu vực sẽ rất lớn.

Vì vậy cần phải sớm tiến hành xây dựng tuyến đường dự án, để thuận lợi cho nhu cầu phát triển kinh tế của vùng.7 Đặc điểm địa hình địa mạo: + Tuyến từ A - B chạy theo hướng Nam –Bắc. Điểm bắt đầu có cao độ là 30 (m) và điểm kết thúc có cao độ là 30 (m). Độ chênh cao trên toàn tuyến khoảng 0 (m). Khoảng cách theo đường chim bay của tuyến là 4508.

+ Địa hình ở đây tương đối bằng phẳng, vùng tuyến đi qua và khu vực lân cận tuyến là vùng đồi, tuyến đi ở cao độ tương đối thấp, đi ven sườn đồi gần suối trong đó có 2 suối có dòng chảy tập trung tương đối lớn, độ dốc trung bình của lòng suối không lớn lắm, lưu vực xung quanh không có ao hồ hay nơi đọng nước, nên việc thiết kế các công trình thoát nước đều tính lưu lượng vào mùa mưa. Nói chung, khi thiết kế tuyến phải đặt nhiều đường cong, thỉnh thoảng có những đoạn có độ dốc lớn. + Địa mạo chủ yếu là cỏ và các bụi cây bao bọc, có những chỗ tuyến đi qua rừng, vườn cây, suối, ao hồ.8 Đặc điểm về địa chất: + Địa chất vùng tuyến đi qua khá tốt : Đất có cấu tạo không phức tạp (đất cấp IV) lớp trên là lớp á cát, lớp dưới là đất sỏi đỏ. Nên tuyến thiết kế không cần xử lí đất nền.

Nói chung địa chất vùng này rất thuận lợi cho việc làm đường. + Ở vùng này hầu như không có hiện tượng đá lăn, hiện tượng sụt lở, hang động castơ nên rất thuận lợi. + Qua khảo sát thực tế ta có thể lấy đất từ nền đào gần đó hoặc đất từ thùng đấu ngay bên cạnh đường để xây dựng nền đất đắp rất tốt.9 Đặc điểm về địa chất thủy văn: + Dọc theo khu vực tuyến đi qua có suối và có nhiều nhánh suối nhỏ thuận tiện cho việc cung cấp nước cho thi công các công trình và sinh hoạt. SVTH: TRƯƠNG HOÀNG HUY MSSV:1351090198 Trang: 3 PHẦN I: THIẾT KẾ CƠ SỞ GVHD: Th.S TRẦN VIẾT KHÁNH + Tại các khu vực suối nhỏ ta có thể đặt cống.

Địa chất ở 2 bên bờ suối ổn định, ít bị xói lở nên tương đối thuận lợi cho việc làm công trình thoát nước. Ở khu vực này không có khe xói.10 Vật liệu xây dựng: Tuyến đi qua khu vực rất thuận lợi về việc khai thác vật liệu xây dựng. Để làm giảm giá thành khai thác và vận chuyển vật liệu ta cần khai thác, vận dụng tối đa các vật liệu địa phương sẵn có như: cát, đá…. Để xây dựng nền đường ta có thể điều phối đào – đắp đất trên tuyến sau khi tiến hành dọn dẹp đất hữu cơ.

Ngoài ra còn có những vật liệu phục vụ cho việc làm lán trại như tre, nứa, gỗ, lá lợp nhà. Nói chung là sẵn có nên thuận lợi cho việc xây dựng.11 Đăc điểm khí hậu thủy văn: + Khu vực tuyến A - B nằm sâu trong nội địa, đi qua vùng đồi nằm trong khu vực có khí hậu nhiệt đới gió mùa, khí hậu ở đây phân biệt thành 2 mùa rõ rệt: - Mùa mưa từ tháng 6 đến tháng 9 nhiệt độ trung bình 26oC - Mùa nắng từ tháng 10 đến tháng 5 nhiệt độ trung bình 29oC. + Vùng này chịu ảnh hưởng của gió mùa khô. + Do có 2 mùa mưa nắng cho nên khí hậu ở đây có những đặc điểm như sau : - - Vào mùa mưa số ngày mưa thường xuyên, lượng mưa ngày trung bình tăng nhiệt độ giảm và độ ẩm tăng.

- - Khi thi công cần lưu ý đến thời gian của mùa khô vì nó ảnh hưởng lớn đến tiến độ thi công.3 MỤC TIÊU CỦA TUYẾN TRONG KHU VỰC: Để tạo điều kiện thuận lợi thúc đẩy tiến trình xây dựng và phát triển các vùng nông thôn, miền núi, rút ngắn khoảng cách giữa nông thôn và thành thị. Vì vậy việc xây dựng tuyến đường nối liền hai điểm A - B là hết sức cần thiết. Sau khi công trình hoàn thành, sẽ mang lại nhiều lợi ích cho nhân dân và đất nước. Cụ thể như: - Nâng cao đời sống vật chất, đời sống văn hóa, tinh thần cho người dân khu vực lân cận tuyến; tuyên truyền đường lối chủ trương của Đảng và Nhà nước đến nhân dân.

- Phục vụ cho nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa, thúc đẩy kinh tế phát triển. - Làm cơ sở cho việc bố trí dân cư, giữ đất, giữ rừng; bảo vệ môi trường sinh thái. - Tạo điều kiện khai thác du lịch; phát triển kinh tế, dịch vụ, kinh tế. SVTH: TRƯƠNG HOÀNG HUY MSSV:1351090198 Trang: 4 PHẦN I: THIẾT KẾ CƠ SỞ GVHD: Th.S TRẦN VIẾT KHÁNH - Phục vụ cho công tác tuần tra, an ninh- quốc phòng được kịp thời, liên tục.

Đáp ứng nhanh chóng, đập tan mọi âm mưu phá hoại của kẻ thù trong và ngoài nước.4 KẾT LUẬN: Với tất cả những ưu điểm của tuyến dự án như đã nêu ở trên, ta thấy việc xây dựng tuyến thật sự cần thiết và cấp bách, nhằm nâng cao mức sống của nhân dân trong vùng và góp phần vào sự phát triển kinh tế – văn hóa của khu vực. Thuận tiện cho việc đi lại, học hành, làm ăn của người dân và thuận tiện cho việc quản lý đất đai và phát triển lâm nghiệp. Tạo điều kiện khai thác, phát triển du lịch và các loại hình vận tải khác… Với những lợi ích nêu trên thì việc quyết định xây dựng tuyến đường dự án là hết sức cần thiết và đúng đắn.5 KIẾN NGHỊ: Vì đây là khu vực chưa hề có đường giao thông và các cơ sở hạ tầng khác. Vì vậy kiến nghị được làm mới hoàn toàn đối với đoạn tuyến đường dự án.

Tuyến được thiết kế và xây dựng mới hoàn toàn, cho nên mức độ đầu tư ban đầu của tuyến có nguồn vốn lớn và có sự nhất trí cung cấp kinh phí của địa phương. SVTH: TRƯƠNG HOÀNG HUY MSSV:1351090198 Trang: 5 PHẦN I: THIẾT KẾ CƠ SỞ GVHD: Th.S TRẦN VIẾT KHÁNH CHƯƠNG 2 XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG VÀ CÁC YẾU TỐ KĨ THUẬT CỦA TUYẾN I.1 QUY MÔ ĐẦU TƯ VÀ CẤP HẠNG THIẾT KẾ CỦA TUYẾN ĐƯỜNG: I.1 Dự báo lưu lượng và sự tăng trưởng xe: Lưu lượng xe thiết kế: - Lưu lượng xe: 2400 xe/ngày đêm vào thời điểm năm 2033.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ