Đồ Án Thiết Kế Tuyến Đường Đi Ngang Qua 2 Huyện Tĩnh Gia - Quảng Xương

Đồ án thiết kế tuyến đường đi qua Tĩnh Gia, Quảng Xương. Giải pháp kỹ thuật, đánh giá tác động môi trường, kinh tế xã hội của dự án. Chi tiết đồ án.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế tuyến đường Tĩnh Gia Quảng Xương

Dự án thiết kế tuyến đường Tĩnh Gia - Quảng Xương là một hạng mục trọng điểm trong quy hoạch giao thông tỉnh Thanh Hóa, đóng vai trò kết nối chiến lược giữa thị xã Nghi Sơnhuyện Quảng Xương. Tuyến đường này không chỉ là một phần của dự án đường bộ ven biển Thanh Hóa mà còn là động lực thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, cải thiện hạ tầng và nâng cao đời sống người dân. Việc đầu tư xây dựng tuyến đường là cực kỳ cần thiết, đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng và tạo điều kiện giao thương thuận lợi giữa các vùng kinh tế. Mục tiêu chính của dự án là hình thành một trục giao thông hiện đại, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cao, góp phần hoàn thiện mạng lưới giao thông quốc gia và củng cố an ninh quốc phòng. Quá trình thiết kế đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng các điều kiện tự nhiên, kinh tế-xã hội để đưa ra giải pháp tối ưu. Công tác thiết kế cơ sở tuyến đường bộ bao gồm nhiều giai đoạn, từ khảo sát địa hình, địa chất đến việc xác định các chỉ tiêu kỹ thuật, vạch phương án tuyến và lập luận chứng kinh tế. Đồ án thiết kế này dựa trên các số liệu thực tế như lưu lượng xe dự báo năm thứ 15 là 1380 xe/ngày đêm và các tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN hiện hành, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả sau khi đưa vào khai thác. Dự án được kỳ vọng sẽ thu hút đầu tư, thúc đẩy các ngành công nghiệp, dịch vụ và du lịch tại địa phương. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư dự án, các đơn vị tư vấn thiết kế cầu đường, và chính quyền địa phương là yếu tố then chốt để đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

1.1. Vị trí và mục đích chiến lược của dự án đường bộ

Tuyến đường được thiết kế đi qua địa phận tỉnh Thanh Hóa, một vị trí chuyển tiếp quan trọng giữa miền Bắc và miền Trung Việt Nam. Việc phát triển hạ tầng giao thông tại đây có ý nghĩa chiến lược, tạo ra một hành lang kinh tế kết nối các trung tâm công nghiệp, các khu dân cư và các điểm tập kết hàng hóa. Mục đích chính là tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại của người dân và lưu thông hàng hóa, không chỉ trong phạm vi tỉnh mà còn trên cả nước. Tuyến đường mới này sẽ giảm tải cho các tuyến quốc lộ hiện hữu, rút ngắn thời gian di chuyển và đảm bảo an toàn giao thông.

1.2. Nhiệm vụ chính trong công tác thiết kế kỹ thuật công trình

Nhiệm vụ của công tác thiết kế kỹ thuật công trình giao thông rất toàn diện. Nó bắt đầu bằng việc điều tra, khảo sát và thu thập số liệu về địa hình, địa chất, thủy văn và các điều kiện kinh tế-xã hội. Dựa trên các dữ liệu này, các kỹ sư sẽ xác định các chỉ tiêu kinh tế-kỹ thuật chủ yếu, đảm bảo tuân thủ các quy chuẩn xây dựng hiện hành. Công việc tiếp theo là quy hoạch tổng mặt bằng, thiết kế hệ thống hạ tầng kỹ thuật đồng bộ, và lập các cơ sở cho việc quản lý xây dựng sau khi đồ án được phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công bởi các cấp có thẩm quyền như Sở GTVT Thanh Hóa.

II. Thách thức trong thiết kế tuyến đường Tĩnh Gia Quảng Xương

Quá trình thiết kế tuyến đường Tĩnh Gia - Quảng Xương đối mặt với nhiều thách thức đa dạng, từ điều kiện tự nhiên đến các yếu tố kinh tế-xã hội. Về mặt tự nhiên, địa hình khu vực khá phức tạp, nghiêng từ Tây Bắc xuống Đông Nam, bao gồm cả vùng đồi và đồng bằng. Độ dốc ngang sườn phổ biến là 2%, đòi hỏi việc khảo sát địa hình, địa chất phải được thực hiện một cách cẩn trọng để lựa chọn hướng tuyến tối ưu, giảm thiểu khối lượng đào đắp. Điều kiện địa chất khu vực nhìn chung ổn định, ít có hiện tượng sụt lở, nhưng vẫn tồn tại các lớp đất hữu cơ và á sét cần xử lý kỹ thuật. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với mùa hè mưa nhiều và mùa đông lạnh có thể ảnh hưởng đến tiến độ thi công và độ bền của công trình. Một trong những thách thức lớn nhất là công tác giải phóng mặt bằng. Tuyến đường đi qua khu vực có dân cư sinh sống, do đó, việc đền bù đất đai dự án cần được thực hiện minh bạch, hợp lý để nhận được sự đồng thuận của người dân và đảm bảo tiến độ chung. Bên cạnh đó, chi phí vật tư xây dựng biến động cũng là một yếu tố khó lường, ảnh hưởng trực tiếp đến tổng mức đầu tư dự án. Việc cân đối giữa các yêu cầu kỹ thuật, chi phí xây dựng và tác động xã hội là một bài toán phức tạp đòi hỏi kinh nghiệm của đội ngũ tư vấn thiết kế cầu đường và sự chỉ đạo sát sao của chủ đầu tư dự án. Những khó khăn này yêu cầu các giải pháp thiết kế linh hoạt, vừa đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN, vừa phù hợp với điều kiện thực tế tại địa phương.

2.1. Phân tích điều kiện tự nhiên Địa hình địa chất và thủy văn

Công tác khảo sát địa hình, địa chất cho thấy khu vực tuyến đi qua có địa hình đồng bằng và đồi, địa chất khá ổn định. Mặt cắt địa chất điển hình gồm lớp đất hữu cơ mỏng (10-20cm), lớp á sét lẫn sỏi đá (3-4m) và lớp đá gốc bên dưới. Đất tại khu vực có thể tận dụng để đắp nền đường, giúp giảm chi phí. Hệ thống sông suối tương đối nhiều, thuận lợi cho việc cung cấp nước thi công nhưng cũng đặt ra yêu cầu phải thiết kế các công trình thoát nước hợp lý. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa trung bình 1.700mm/năm đòi hỏi phải có giải pháp hệ thống thoát nước mặt đường hiệu quả để tránh xói lở và đảm bảo độ ổn định của nền đường.

2.2. Các vấn đề về giải phóng mặt bằng và đền bù đất đai dự án

Giải phóng mặt bằng là một trong những công đoạn phức tạp nhất của các dự án hạ tầng. Mặc dù nhận được sự ủng hộ của người dân, quá trình đền bù đất đai dự án vẫn có thể gặp khó khăn do các thủ tục hành chính, xác định giá đền bù và giải quyết các khiếu nại phát sinh. Việc phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư dự án, nhà thầu thi công và chính quyền địa phương tại thị xã Nghi Sơnhuyện Quảng Xương là yếu tố quyết định để đẩy nhanh tiến độ, bàn giao mặt bằng sạch cho đơn vị thi công đúng kế hoạch.

III. Hướng dẫn xác định tiêu chuẩn kỹ thuật thiết kế tuyến đường

Việc xác định các chỉ tiêu kỹ thuật là bước nền tảng trong thiết kế cơ sở tuyến đường bộ, quyết định đến chất lượng và khả năng khai thác của công trình. Quá trình này tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054-2005. Cấp hạng đường được xác định dựa trên ba yếu tố chính: chức năng phục vụ của tuyến, đặc điểm địa hình và lưu lượng xe dự báo trong tương lai. Đối với dự án Tĩnh Gia - Quảng Xương, với lưu lượng xe năm thứ 15 (N15) là 1380 xe/ngày đêm (tương đương 2864 xe con quy đổi/ngày đêm) và đi qua địa hình đồng bằng, đồi, tuyến đường được xác định là đường cấp IV. Từ đó, tốc độ thiết kế (Vtk) được chọn là 60 km/h. Dựa trên tốc độ thiết kế, các chỉ tiêu kỹ thuật khác được tính toán chi tiết. Độ dốc dọc lớn nhất (idmax) được giới hạn ở mức 6% theo quy phạm nhưng trong thiết kế thực tế, con số này được khống chế ở mức thấp hơn (khoảng 2.6%) để đảm bảo xe chạy êm thuận và tiết kiệm nhiên liệu. Tầm nhìn an toàn cũng là một yếu tố quan trọng, với tầm nhìn một chiều (SI) được chọn là 75m và tầm nhìn hai chiều (SII) là 150m. Các yếu tố hình học như bán kính đường cong nằm tối thiểu (Rmin) cũng được tính toán kỹ lưỡng, ví dụ, bán kính tối thiểu có siêu cao là 250m. Những thông số này là cơ sở để tiến hành các bước thiết kế chi tiết tiếp theo, đảm bảo an toàn giao thông và hiệu quả vận hành lâu dài cho tuyến đường.

3.1. Cơ sở xác định cấp hạng đường theo TCVN 4054 2005

Việc xác định cấp hạng đường là căn cứ pháp lý và kỹ thuật quan trọng nhất. Theo tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054-2005, cấp hạng phụ thuộc vào lưu lượng xe quy đổi và chức năng tuyến. Với lưu lượng dự báo N15 = 2864 xcqđ/ng.đ, nằm trong khoảng 500 < N15 < 3000, tuyến đường được phân loại là đường cấp IV. Đây là cấp đường phù hợp với chức năng kết nối các trung tâm kinh tế địa phương và phục vụ nhu cầu vận tải trong khu vực.

3.2. Các chỉ tiêu kỹ thuật chính Tốc độ bán kính và tầm nhìn

Từ cấp đường IV và địa hình đồng bằng, tốc độ thiết kế được chọn là 60 km/h. Các chỉ tiêu kỹ thuật khác được suy ra từ đây. Bán kính đường cong nằm tối thiểu có siêu cao là 250m và không siêu cao là 1500m. Bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu là 4000m và lõm là 1500m. Các thông số này đảm bảo xe có thể vận hành an toàn ở tốc độ thiết kế, kể cả trong điều kiện bất lợi. Chiều rộng nền đường được xác định là 9.0m, bao gồm 2 làn xe với tổng bề rộng 7.0m, đáp ứng nhu cầu lưu thông hiện tại và tương lai.

IV. Quy trình thiết kế bình đồ trắc dọc tuyến Tĩnh Gia Quảng Xương

Thiết kế bình đồ và trắc dọc là hai công đoạn cốt lõi trong thiết kế kỹ thuật công trình giao thông, định hình hướng tuyến và cao độ của con đường. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng giữa các yếu tố hình học để đảm bảo tuyến đường vừa kinh tế, vừa an toàn và hài hòa với cảnh quan. Nguyên tắc chung khi thiết kế bình đồ là bám sát địa hình tự nhiên để giảm thiểu khối lượng đào đắp. Đối với địa hình vùng đồi thoải như ở dự án này, phương pháp "lối đi tuyến tự do" được áp dụng, ưu tiên các đoạn thẳng và đường cong có bán kính lớn. Tuy nhiên, các đoạn thẳng quá dài (trên 3km) cần được tránh để không gây mệt mỏi cho người lái xe. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định các điểm khống chế, là những vị trí mà tuyến bắt buộc phải đi qua (điểm đầu, điểm cuối) hoặc phải tránh (khu vực địa chất yếu, sạt lở). Sau đó, các phương án tuyến khác nhau được vạch ra và so sánh dựa trên các tiêu chí như chiều dài, số lượng đường cong, và chi phí dự kiến. Thiết kế trắc dọc (đường đỏ) được thực hiện sau khi có hướng tuyến trên bình đồ. Mục tiêu là vạch ra một đường cao độ lượn đều, có độ dốc hợp lý, và tuân thủ các điểm khống chế về cao độ (ví dụ, cao độ tối thiểu trên cống thoát nước). Phương pháp thiết kế kết hợp giữa "đường bao" (bám theo đường đen) và "đường cắt" (cắt qua đường đen) được sử dụng để cân bằng khối lượng đào đắp. Các đường cong đứng được bố trí tại những vị trí thay đổi độ dốc để đảm bảo xe chuyển tiếp êm thuận, góp phần nâng cao an toàn giao thông. Toàn bộ hồ sơ này sẽ là cơ sở cho việc phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công.

4.1. Nguyên tắc vạch tuyến và so sánh các phương án trên bình đồ

Trong đồ án, bốn phương án tuyến đã được đề xuất và phân tích. Việc so sánh dựa trên các chỉ tiêu định lượng như chiều dài tuyến, hệ số triển tuyến (mức độ uốn lượn), số lần chuyển hướng và số lượng công trình thoát nước dự kiến. Ví dụ, Phương án 1 có chiều dài 5.221km và 9 đường cong, trong khi Phương án 2 ngắn hơn (5.001km) nhưng có một số đoạn dốc lớn. Việc lựa chọn phương án tối ưu là một quá trình thẩm định dự án đầu tư xây dựng sơ bộ, cân nhắc giữa yếu tố kinh tế (chiều dài ngắn hơn) và yếu tố kỹ thuật (độ dốc êm thuận hơn).

4.2. Phương pháp thiết kế đường đỏ và bố trí đường cong đứng

Thiết kế đường đỏ là việc xác định cao độ tim đường. Nguyên tắc cốt lõi là bám sát địa hình để tối ưu hóa khối lượng đất, đảm bảo nền đường ổn định và thoát nước tốt. Tại những vị trí đường đỏ đổi dốc có hiệu đại số lớn hơn 1% (với Vtk=60km/h), đường cong đứng phải được bố trí. Bán kính đường cong đứng được chọn không nhỏ hơn giá trị tối thiểu quy định (Rlồi_min = 4000m, Rlõm_min = 1500m) để đảm bảo tầm nhìn và sự êm thuận khi xe chạy, một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông.

V. Bí quyết thiết kế kết cấu áo đường mềm và hệ thống thoát nước

Chất lượng và tuổi thọ của một tuyến đường phụ thuộc rất lớn vào hai yếu tố: kết cấu áo đường mềmhệ thống thoát nước mặt đường. Đây là hai hạng mục quan trọng trong quá trình thiết kế, đòi hỏi sự tính toán chính xác và lựa chọn giải pháp phù hợp với điều kiện khai thác. Đối với tuyến Tĩnh Gia - Quảng Xương, cấp đường IV với lưu lượng xe không quá lớn, việc lựa chọn kết cấu áo đường mềm là giải pháp kinh tế và hiệu quả. Quá trình thiết kế dựa trên quy trình 22 TCN 211-06, với tải trọng trục tính toán là 10T. Phương án kết cấu áo đường được đề xuất bao gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, từ lớp móng dưới, móng trên đến lớp mặt bằng bê tông nhựa, nhằm đảm bảo mô đun đàn hồi yêu cầu (Eyc ≥ 130 MPa đối với mặt đường cấp cao A1). Sự lựa chọn này cân bằng giữa khả năng chịu lực, chi phí đầu tư và điều kiện thi công tại địa phương. Song song đó, hệ thống thoát nước mặt đường được xem là yếu tố sống còn, bởi "nước là kẻ thù số một của đường". Một hệ thống thoát nước tốt sẽ ngăn nước thấm vào nền và kết cấu áo đường, bảo vệ cường độ và sự ổn định của công trình. Thiết kế bao gồm rãnh biên (hình thang hoặc tam giác) để thu nước từ mặt đường và ta luy, rãnh đỉnh để ngăn nước từ sườn đồi chảy xuống, và các cống ngang đường để cho dòng chảy tự nhiên đi qua. Việc tính toán thủy văn để xác định khẩu độ cống và kích thước rãnh là bắt buộc, đảm bảo khả năng thoát nước hiệu quả ngay cả trong mùa mưa lũ, góp phần duy trì an toàn giao thông và kéo dài tuổi thọ công trình.

5.1. Lựa chọn và tính toán cường độ kết cấu áo đường mềm

Thiết kế kết cấu áo đường mềm dựa trên cơ sở tính toán cường độ theo các tiêu chuẩn hiện hành. Mục tiêu là đảm bảo kết cấu có đủ khả năng chịu được tác động của tải trọng xe và các yếu tố môi trường trong suốt thời gian khai thác dự kiến (ví dụ 15 năm). Các phương án cấu tạo kết cấu được đề xuất, sau đó được tính toán kiểm tra về cường độ để chọn ra phương án tối ưu nhất. Việc này liên quan trực tiếp đến tổng mức đầu tư dự án và chi phí bảo trì sau này.

5.2. Quy hoạch hệ thống thoát nước Rãnh biên và cống ngang đường

Hệ thống thoát nước được quy hoạch một cách bài bản. Rãnh biên được thiết kế dọc theo các đoạn nền đường đào để dẫn nước mưa. Kích thước rãnh thường theo cấu tạo định hình nhưng sẽ được tính toán thủy lực nếu lưu vực lớn. Tại các vị trí có dòng chảy cắt ngang tuyến, cống thoát nước được bố trí. Lưu lượng tính toán được xác định theo tần suất thiết kế 4% (đối với đường cấp IV). Việc lựa chọn loại cống (tròn, vuông) và khẩu độ cống dựa trên kết quả tính toán thủy văn và điều kiện địa hình, đảm bảo thoát nước hiệu quả và tránh ngập úng.

VI. Luận chứng kinh tế kỹ thuật chọn phương án thiết kế tối ưu

Giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quá trình lập dự án là luận chứng kinh tế - kỹ thuật để lựa chọn phương án thiết kế tối ưu. Đây là bước thẩm định dự án đầu tư xây dựng một cách toàn diện, đảm bảo nguồn vốn được sử dụng hiệu quả và công trình mang lại lợi ích lớn nhất. Đối với thiết kế tuyến đường Tĩnh Gia - Quảng Xương, việc so sánh không chỉ dừng lại ở các phương án hướng tuyến mà còn mở rộng ra các giải pháp kỹ thuật chi tiết, như lựa chọn giữa các phương án kết cấu áo đường mềm và áo đường cứng. Quá trình này đòi hỏi phải tính toán chi tiết tổng mức đầu tư dự án cho mỗi phương án, bao gồm chi phí xây lắp, chi phí giải phóng mặt bằng, chi phí quản lý dự án, tư vấn và các chi phí dự phòng. Các chỉ tiêu so sánh bao gồm: chiều dài tuyến, khối lượng đào đắp, số lượng công trình cầu cống, và chi phí xây dựng. Phương án được chọn là phương án thỏa mãn tốt nhất các yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN, đồng thời có chi phí hợp lý và phù hợp với khả năng cân đối nguồn lực của chủ đầu tư dự ánSở GTVT Thanh Hóa. Sự phối hợp giữa đơn vị tư vấn thiết kế cầu đường và các cơ quan quản lý nhà nước đóng vai trò quyết định trong việc đưa ra lựa chọn cuối cùng. Sau khi phương án được lựa chọn, hồ sơ thiết kế sẽ được hoàn thiện để trình phê duyệt thiết kế bản vẽ thi công, mở đường cho giai đoạn triển khai xây dựng bởi các nhà thầu thi công có năng lực.

6.1. So sánh chi phí và hiệu quả của các phương án tuyến đề xuất

Bảng so sánh sơ bộ các phương án tuyến cho thấy sự khác biệt rõ rệt về các chỉ tiêu. Ví dụ, Phương án 4 có chiều dài ngắn nhất (4.874km) nhưng lại có nhiều đoạn dốc lớn, có thể làm tăng chi phí vận hành cho phương tiện. Trong khi đó, Phương án 3 dài hơn (5.309km) nhưng bám sát đường đồng mức, có thể giảm khối lượng đào đắp và thi công thuận lợi hơn. Việc lựa chọn cuối cùng sẽ dựa trên một phân tích chi phí-lợi ích toàn diện, không chỉ xét đến chi phí xây dựng ban đầu mà còn cả chi phí duy tu, bảo dưỡng và lợi ích kinh tế mà tuyến đường mang lại.

6.2. Vai trò của chủ đầu tư và nhà thầu thi công trong dự án

Trong một dự án hạ tầng lớn, vai trò của các bên liên quan rất quan trọng. Chủ đầu tư dự án, thường là cơ quan nhà nước như Sở GTVT Thanh Hóa, chịu trách nhiệm toàn bộ về việc quản lý, giám sát và đảm bảo dự án tuân thủ đúng quy hoạch giao thông tỉnh Thanh Hóa. Trong khi đó, nhà thầu thi công là đơn vị trực tiếp triển khai xây dựng dựa trên bản vẽ đã được phê duyệt. Sự chuyên nghiệp và năng lực của nhà thầu sẽ quyết định đến chất lượng và tiến độ của công trình.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I GIỚI THIỆU CHUNG 1.1 VỊ TRÍ TUYẾN ĐƯỜNG MỤC ĐÍCH, Ý NGHĨA VÀ NHIỆM VỤ THIẾT KẾ CỦA TUYẾN ĐƯỜNG Vị trí tuyến đường Tuyến thiết kế AH1 đi qua Thanh Hóa, trải dài từ Km số 323 đến Km số 460 với tổng chiều dài 137 Km, tuyến đường có tính chất nối các trung tâm của địa phương, các điểm lập hàng, các khu dân cư. Mục đích, ý nghĩa của tuyến Tạo điều kiện cho dân cư đi lại và trao đổi hàng hóa giữa các vùng và trong cả nước, đồng thời góp phần cũng cố an ninh quốc phòng. Thanh Hóa là tỉnh chuyển tiếp giữa miền Bắc và miền Trung Việt Nam trên nhiều phương diện. Về hành chính, Thanh Hóa là tỉnh miền Trung, tiếp giáp với Tây Bắc Bộ và đồng bằng Bắc Bộ.

Về địa chất, miền núi Thanh Hóa là sự nối dài của Tây Bắc Bộ trong khi đồng bằng Thanh Hóa là đồng bằng lớn nhất Trung Bộ, ngoài ra một phần nhỏ (phía bắc huyện Nga Sơn) thuộc đồng bằng châu thổ sông Hồng.Trung tâm hành chính của tỉnh là thành phố Thanh Hóa nằm cách 160 km so với thủ đô Hà Nội và 1460 km so với thành phố Hồ Chí Minh. Với vị trí như vậy việc phát triển hạ tầng về giao thông có ý nghĩa hết sức quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Tuyến đường thiết kế từ A-B là tuyến đường mới có ý nghĩa rất quan trong việc phát triển kinh tế địa phương nói riêng và cả nước nói chung. Tuyến được xây dựng ngoài công việc chính chủ yếu là vận chuyển hàng hóa phục vụ đi lại của người dân mà còn nâng cao trình độ dân trí của người dân khu vực lân cận tuyến.

Vì vậy, nó thực sự cần thiết và phù hợp với chính sách phát triển. Nhiệm vụ thiết kế - Điều tra khảo sát và thu thập các số liệu liên quan trong khu vực nghiên cứu thiết kế. - Khảo sát thực địa, phân tích đánh giá hiện trạng tổng hợp khu vực nghiên cứu. - Xác định tính chất, chức năng phù hợp khu vực lập quy hoạch - Xác định các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chủ yếu đảm bảo tiêu chuẩn, quy chuẩn xây dựng hiện hành.

- Quy hoạch tổng mặt bằng sử dụng đất đảm bảo sử dụng đất hiệu quả hợp lý, tạo dựng môi trường ổn định, lâu dài; - Quy hoạch hệ thống hạ tầng kỹ thuật, đấu nối hạ tầng kỹ thuật cho phù hợp với các dự án đang triển khai. - Xác lập các cơ sở cho việc thiết lập Quy định quản lý xây dựng theo đồ án quy hoạch. - Căn cứ vào các số liệu sau : + Bình đồ địa hình khu vực Thanh Hóa (TL 1/. 7 + Chênh lệch cao độ giữa các đường đồng mức liên tiếp là Δh = 5 m.

+ Lưu lượng xe chạy ở năm 15: N15 = 1380 (xe/ngđ). + Thành phần dòng xe :  Xe con : 30%  Xe tải nhẹ : 20%  Xe tải trung : 25%  Xe tải nặng (2 trục sau) : 15%  Xe tải nặng (3 trục sau) : 10% - Hệ số tăng xe trung bình hàng năm: q = 7%. CÁC ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN KHU VỰC TUYẾN 1.1 Địa hình Căn cứ vào bình đồ tuyến và nhiệm vụ đồ án thì tuyến phải đi qua 2 điểm A và B. Địa hình Thanh Hóa nghiêng từ Tây bắc xuống Đông nam.

Ở phía tây bắc, những đồi núi cao trên 1.500 m thoải dần, kéo dài và mở rộng về phía đông nam. Đồi núi chiếm 3/4 diện tích của cả tỉnh, tạo tiềm năng lớn về kinh tế lâm nghiệp, dồi dào lâm sản, tài nguyên phong phú. Dựa vào địa hình có thể chia Thanh Hóa ra làm các vùng miền. Miền núi, trung du: Miền núi và đồi trung du chiếm phần lớn diện tích của Thanh Hóa.

Riêng miền đồi trung du chiếm một diện tích hẹp và bị xé lẻ, không liên tục, không rõ nét như ở Bắc Bộ. Do đó nhiều nhà nghiên cứu đã không tách miền đồi trung du của Thanh Hóa thành một bộ phận địa hình riêng biệt mà coi các đồi núi thấp là một phần không tách rời của miền núi nói chung. Khu vực tuyến đi qua có dạng địa hình đồng bằng và đồi, có độ dốc ngang sườn phổ biến 2%. Khoảng cách giữa các đường đồng mức ∆𝐻 = 5𝑚.2 Địa mạo Qua kết quả thị sát tình hình địa mạo, khu vực tuyến đi qua là đồng bằng với hầu hết diện tích bề mặt là đất ruộng và đất đỏ badan, mật độ cây chủ yếu là cây con với cỏ bụi chiếm diện tích trên toàn khu vực.3 Địa chất Theo kết quả điều tra khảo sát địa chất khu vực cho thấy điều kiện địa chất khu vực ổn định, không có hiện tượng sụt lở đá lăn.

Mặt cắt địa chất tuyến như sau: Lớp đất hữu cơ dày: 10-20cm Lớp đất á sét lẫn sỏi đá: 3-4m Dưới là lớp đá dày 8 Qua công tác thăm dò địa chất cho thấy địa chất nơi tuyến đi qua khá ổn định, ít bị phong hóa, không có hiện tượng sụt lở, caxtơ. Mặt cắt địa chất bao gồm nhiều lớp, cả tuyến hầu như là đất đồi tự nhiên màu đỏ lẫn cuội sỏi, ít lẫn chất hoà tan. Qua thí nghiệm các chỉ tiêu cơ lý của đất cho thấy đất ở đây có thể tận dụng đắp nền đường.4 Địa chất thuỷ văn Dọc theo khu vực tuyến đi qua có sông, suối tương đối nhiều có nhiều nhánh suối nhỏ thuận tiện cho việc cung cấp nước cho thi công công trình và sinh hoạt. Tại các khu vực suối nhỏ ta có thể đặt cống hoặc làm cầu nhỏ.

Địa chất ở hai bên bờ suối ổn định, ít bị xói lở nên tương đối thuận lợi cho việc làm công trình thoát nước. Ở khu vực này không co khe xói.5 Khí hậu Do sự tác động của các nhân tố: vĩ độ địa lý, quy mô lãnh thổ, vị trí trong hệ thống hoàn lưu gió mùa trong á địa ô gió mùa Trung - Ấn, hướng sơn văn, độ cao và vịnh Bắc Bộ mà Thanh Hoá có khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với mùa hè nóng, mưa nhiều có gió Tây khô nóng; mùa đông lạnh ít mưa có sương giá, sương muối lại có gió mùa Đông Bắc theo xu hướng giảm dần từ biển vào đất liền, từ Bắc xuống Nam. Đôi khi có hiện tượng dông, sương mù, sương muối làm ảnh hưởng không nhỏ tới cây trồng nông nghiệp. Nhiệt độ không khí trung bình năm là 22 - 230C, song phân hóa rất khác nhau theo từng tháng và giữa các vùng.

Chênh lệch về cực trị của nhiệt độ trong năm cũng rất lớn: mùa hè, nhiệt độ tối cao có thể đạt tới 410C, song về mùa đông, nhiệt độ có thể hạ thấp xuống dưới 20C ở vùng núi, kèm theo sương giá, sương muối. Lượng mưa trung bình phổ biến là 1.700mm, song có một số vùng đồi núi, lượng mưa lại rất cao. Ở vùng đồi núi, tốc độ gió tương đối đều trong năm, dao động trung bình từ 1 - 2m/s. Còn ở vùng đồng bằng ven biển, tốc độ gió có thể có sự chênh lệch ở các huyện ven biển vào mùa bão lụt từ tháng 6 đến tháng 11.

Do sự chi phối của địa hình và những tương tác với các vùng lân cận mà Thanh Hoá có sự phân dị về khí hậu theo vùng, với 3 vùng khí hậu đặc trưng: + Vùng đồng bằng ven biển + Vùng trung du + Vùng đồi cao 1.3 CÁC ĐIỀU KIỆN - XÃ HỘI 1.1 Dân cư và sự phân bố dân cư Theo kết quả điều tra dân số năm 2019, Thanh Hóa có 3.128 người, đứng thứ ba Việt Nam, chỉ sau Thành phố Hồ Chí Minh và Hà Nội. Tính đến ngày 01/4/2019, Thanh Hóa có 3.128 người, trong đó tỷ lệ nữ chiếm 1. Về mật độ dân số của tỉnh là 328 người/km2, tăng 22,6 người/km2 và xếp thứ 28/63 tỉnh, thành trong cả nước. Tỷ số giới tính (số nam trên 100 nữ) tăng từ 95,6% (năm 1999) lên 98,0% (năm 2009), tương đương với mức chung của cả nước.

Tỷ lệ đô thị hóa tính đến năm 2022 đạt 37%.2 Tình hình văn hoá - kinh tế - xã hội trong khu vực 9 Tại Thanh Hóa có nhiều hình thức văn hóa truyền thống, phần nhiều vẫn còn tồn tại và đang được phát huy. Về dân ca, dân vũ, được nhiều người biết đến nhất là các làn điệu hò sông Mã, dân ca, dân vũ Đông Anh, trò diễn Xuân Phả. Ngoài ra còn có ca trù, hát xoan. Các dân tộc ít người cũng có nhiều loại hình văn nghệ dân gian khá đa dạng như hát xường của người Mường, khắp của người Thái.

Kho tàng truyện cổ cũng khá đặc sắc như truyện cổ về sự tích về các ngọn núi, truyện dân gian của ngư dân ven biển Hậu Lộc, Sầm Sơn, Tĩnh Gia. Đặc biệt là các sự tích về nguồn gốc dân tộc Mường. Hoạt động văn hoá thông tin đáp ứng tốt hơn nhu cầu hưởng thụ của nhân dân, bảo tồn và phát huy văn hoá truyền thống được chú trọng. Phong trào toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hoá được tiếp tục phát triển, hầu hết địa bàn dân cư được phủ sóng phát thanh và truyền hình.3 Các định hướng phát triển trong tương lai Trong tương lai Thanh Hóa sẽ tiếp tục phát huy các thế mạnh đã có, khai thác các tiềm năng khác nhằm đẩy nhanh tốc độ phát triển kinh tế so với các vùng khác trong tỉnh nói riêng và cả nước nói chung.

Thế mạnh lâm nghiệp sẽ được đầu tư hơn nữa, chấm dứt tình trạng khai thác trái phép, kiểm soát cửa khẩu chặt chẽ tránh hàng hoá nhập lậu. Các ngành nghề thủ công truyền thống được đầu tư phát triển hơn. Đặc biệt nâng cao trình độ dân trí hơn nữa, nâng cấp cơ sở hạ tầng, xây dựng mạng lưới giao thông thông suốt giữa các vùng trong tỉnh và với các tỉnh khác trong cả nước, thu hút đầu tư nước ngoài.4 CÁC ĐIỀU KIỆN LIÊN QUAN KHÁC 1.1 Điều kiện khai thác, cung cấp vật liệu và đường vận chuyển - Đất : Có thể tận dụng đất đào ra để đắp những chỗ cần đắp, những nơi thiếu đất đắp thì có thể lấy đất ở mỏ đất. Các mỏ đất tương đối gần dọc tuyến, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn, cự ly vận chuyển trung bình từ 0.

- Đá : Lấy từ mỏ đá cách địa điểm thi công khoảng 5 km hoặc lấy ở dọc sông. Đá nơi đây có đủ cường độ theo yêu cầu của thiết kế. - Cát, sạn : Lượng cát, sạn sử dụng không nhiều, có thể khai thác ở bãi sông. Cát ở đây rất sạch.

- Nhựa : Lượng nhựa đường, bê tông nhựa lấy từ trạm trộn của công ty hoặc ở kho dự trữ cách địa điểm thi công khoảng 10 km.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ