Thiết Kế Tuyến Đường từ Điểm A đến B tại Thanh Hóa - Luận Văn Tốt Nghiệp

Thiết kế tuyến đường tối ưu từ A đến B tại Thanh Hóa: Khám phá các yếu tố kỹ thuật, địa hình, chi phí và quy trình thiết kế chi tiết.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2020

139
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƢƠNG 1: CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN

1.1. Đặc điểm điều kiện tự nhiên

1.2. ĐIỀU KIỆN ĐỊA CHẤT

1.2.1. Điều kiện địa chất thuỷ văn

1.3. TÌNH HÌNH KHÍ HẬU THUỶ VĂN

1.4. Đặc điểm điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội, văn hóa

1.4.1. VỀ LĨNH VỰC KINH TẾ

1.5. CÁC KẾ HOẠCH PHÁT TRIỂN TRONG TƢƠNG LAI

1.6. Nhu cầu phát triển và sự cần thiết phải xây dựng tuyến đƣờng

1.6.1. Ý NGHĨA KINH TẾ

1.6.2. Ý NGHĨA CHÍNH TRỊ

2. CHƢƠNG 2: XÁC ĐỊNH CẤP HẠNG VÀ CÁC CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CƠ BẢN

2.1. Xác định cấp hạng tuyến đƣờng

2.1.1. Tính lưu lượng xe thiết kế

2.2. Xác định cấp hạng của đường ô tô

2.2.1. Chọn cấp hạng thiết kế

2.3. Xác định các chỉ tiêu kỹ thuật cơ bản trên mặt cắt ngang

2.3.1. Số làn xe cần thiết

2.3.2. Kích thước mặt cắt ngang đường

2.3.3. Bề rộng đường

2.3.4. Độ dốc ngang của đường

2.3.5. Tính toán độ triệt hủy trên đƣờng cong

2.4. Xác định độ dốc siêu cao và bố trí siêu cao

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tuyến Đường Thanh Hóa A Đến B Giới Thiệu Chung

Khóa luận tốt nghiệp này tập trung vào thiết kế tuyến đường từ điểm A đến điểm B, thuộc địa phận huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa. Mục tiêu là tạo ra một tuyến đường hiệu quả, an toàn và phù hợp với điều kiện địa hình, kinh tế - xã hội của khu vực. Tuyến đường này có ý nghĩa quan trọng trong việc kết nối các vùng, thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội và đảm bảo an ninh quốc phòng. Việc thiết kế phải dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành, đồng thời phải xem xét đến yếu tố bền vững và bảo vệ môi trường. Đoạn tuyến đi qua khu vực đồi núi với địa hình dốc về phía nam, cây mọc thưa thớt. Điều kiện địa chất tương đối ổn định, chưa từng ghi nhận động đất hoặc xói lở nghiêm trọng. Khí hậu khu vực có nhiệt độ và độ ẩm cao, lượng mưa lớn tập trung vào mùa mưa. Theo tài liệu gốc, dân cư thưa thớt và đời sống chủ yếu dựa vào nông, lâm nghiệp.

1.1. Vị Trí Địa Lý Và Đặc Điểm Địa Hình Tuyến Đường A B

Tuyến đường A-B nằm ở huyện Thường Xuân, tỉnh Thanh Hóa, khu vực đồi núi với địa hình dốc về phía nam. Địa hình này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình thiết kế tuyến đường, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật phù hợp để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Các yếu tố như độ dốc, độ ổn định của sườn núi, và các khe tụ thủy cần được xem xét kỹ lưỡng. Tuyến đường đi men theo sườn núi, cắt qua nhiều khe tụ thủy, đặt ra yêu cầu xây dựng hệ thống cống thoát nước hiệu quả. Bề mặt địa hình nhiều sỏi cuội cũng ảnh hưởng đến việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công. Khu vực tuyến đi qua chủ yếu là đồi núi trung bình và thấp, triền núi tương đối thoải, không có công trình vĩnh cửu.

1.2. Điều Kiện Khí Hậu Thủy Văn Và Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế

Khí hậu Thanh Hóa có đặc điểm nhiệt đới gió mùa, với nhiệt độ trung bình năm khá cao và độ ẩm lớn. Mùa mưa kéo dài từ tháng 8 đến tháng 12, với lượng mưa trung bình hàng năm lớn. Điều này gây ra những thách thức trong quá trình thi công và bảo trì tuyến đường. Cần có các biện pháp chống xói lở, thoát nước hiệu quả để đảm bảo tuổi thọ và độ bền của công trình. Theo tài liệu, chế độ nhiệt độ và độ ẩm cao gây khó khăn cho việc thi công. Việc thiết kế hệ thống thoát nước phải đảm bảo khả năng thoát nước nhanh chóng và hiệu quả trong mùa mưa lũ. Sự phân bố lượng mưa không đều cũng cần được tính đến trong quá trình thiết kế.

1.3. Ý Nghĩa Kinh Tế Xã Hội Của Tuyến Đường Thanh Hóa A Đến B

Tuyến đường A-B đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của huyện Thường Xuân và tỉnh Thanh Hóa. Nó giúp tăng cường khả năng vận chuyển hàng hóa, kết nối các vùng kinh tế, và tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương. Huyện Thường Xuân là một huyện nghèo, trình độ dân trí còn hạn chế, và tuyến đường này có thể góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân địa phương. Việc phát triển giao thông vận tải giúp người dân tiếp cận các dịch vụ y tế, giáo dục, và văn hóa một cách dễ dàng hơn. Bên cạnh đó, tuyến đường còn có ý nghĩa quan trọng về mặt an ninh quốc phòng, đảm bảo khả năng di chuyển và ứng phó trong các tình huống khẩn cấp.

II. Thách Thức Thiết Kế Tuyến Đường Thanh Hóa Địa Hình Thủy Văn

Thiết kế tuyến đường Thanh Hóa A đến B phải đối mặt với nhiều thách thức, chủ yếu do địa hình đồi núi phức tạp và điều kiện thủy văn khắc nghiệt. Việc đảm bảo tuyến đường an toàn, ổn định và bền vững đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật sáng tạo và phù hợp. Các vấn đề như xói lở, sạt lở, và ngập úng cần được giải quyết triệt để. Ngoài ra, việc giảm thiểu tác động đến môi trường và cộng đồng địa phương cũng là một yếu tố quan trọng cần được xem xét. Việc tích hợp các giải pháp xanh và thân thiện với môi trường là một xu hướng tất yếu trong thiết kế đường hiện đại.

2.1. Vấn Đề Xói Lở Sạt Lở Do Địa Hình Đồi Núi Thanh Hóa

Địa hình đồi núi của Thanh Hóa dễ gây ra tình trạng xói lở, sạt lở, đặc biệt trong mùa mưa lũ. Việc thiết kế tuyến đường cần phải có các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu nguy cơ này. Các giải pháp như xây dựng tường chắn, gia cố taluy, và trồng cây bảo vệ đất có thể được áp dụng. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thi công phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng. Cần có các khảo sát địa chất kỹ lưỡng để đánh giá độ ổn định của nền đất và đưa ra các giải pháp gia cố phù hợp. Việc kiểm soát chất lượng thi công cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa.

2.2. Nguy Cơ Ngập Úng Thoát Nước Kém Trong Mùa Mưa Lũ

Lượng mưa lớn tập trung vào mùa mưa lũ có thể gây ra tình trạng ngập úng, thoát nước kém trên tuyến đường. Việc thiết kế hệ thống thoát nước hiệu quả là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông và tuổi thọ của công trình. Cần tính toán lưu lượng nước tối đa và thiết kế các cống, rãnh thoát nước có kích thước phù hợp. Việc bố trí các công trình thoát nước hợp lý cũng đóng vai trò quan trọng. Ngoài ra, việc duy trì và bảo dưỡng hệ thống thoát nước thường xuyên cũng là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

2.3. Tác Động Đến Môi Trường Và Cộng Đồng Địa Phương

Việc xây dựng tuyến đường có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường và cộng đồng địa phương. Cần có các biện pháp giảm thiểu tác động này, chẳng hạn như bảo vệ rừng, di dời dân cư hợp lý, và tạo việc làm cho người dân địa phương. Việc tham khảo ý kiến của cộng đồng địa phương trong quá trình thiết kế và thi công cũng là một yếu tố quan trọng. Các giải pháp xanh và thân thiện với môi trường nên được ưu tiên áp dụng. Cần có các đánh giá tác động môi trường chi tiết để xác định các tác động tiềm ẩn và đưa ra các biện pháp giảm thiểu phù hợp.

III. Cách Thiết Kế Tuyến Đường Thanh Hóa Xác Định Cấp Hạng Đường

Việc xác định cấp hạng đường là bước quan trọng trong quá trình thiết kế tuyến đường Thanh Hóa A đến B. Cấp hạng đường ảnh hưởng đến các chỉ tiêu kỹ thuật khác như tốc độ thiết kế, bề rộng mặt đường, và bán kính đường cong. Việc lựa chọn cấp hạng đường phù hợp cần dựa trên lưu lượng xe dự kiến, điều kiện địa hình, và yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành là bắt buộc.

3.1. Phương Pháp Tính Toán Lưu Lượng Xe Thiết Kế Chính Xác

Việc tính toán lưu lượng xe thiết kế là cơ sở để xác định cấp hạng đường. Cần thu thập và phân tích dữ liệu về lưu lượng xe hiện tại và dự báo lưu lượng xe trong tương lai. Các yếu tố như tăng trưởng kinh tế, phát triển đô thị, và các dự án đầu tư khác cần được xem xét. Sử dụng các phương pháp thống kê và mô hình hóa phù hợp để dự báo lưu lượng xe một cách chính xác. Cần phân loại các loại xe và quy đổi về xe con để tính toán tổng lưu lượng xe quy đổi.

3.2. Tiêu Chuẩn Quy Chuẩn Xác Định Cấp Hạng Đường Ô Tô

Việc xác định cấp hạng đường cần tuân thủ các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành, chẳng hạn như TCVN 4054-05. Các tiêu chuẩn này quy định các chỉ tiêu kỹ thuật khác nhau cho từng cấp hạng đường, dựa trên lưu lượng xe thiết kế và điều kiện địa hình. Cần xem xét các yếu tố như tốc độ thiết kế, bề rộng mặt đường, bán kính đường cong, và độ dốc dọc lớn nhất. Việc lựa chọn cấp hạng đường phù hợp cần đảm bảo an toàn, hiệu quả, và kinh tế.

3.3. Lựa Chọn Cấp Hạng Phù Hợp Cho Tuyến Đường A Đến B

Dựa trên lưu lượng xe thiết kế và điều kiện địa hình thực tế, cần lựa chọn cấp hạng đường phù hợp cho tuyến đường A đến B. Theo tài liệu gốc, với lưu lượng xe con quy đổi năm tương lai là 4935 xe/ngày đêm, đường thuộc cấp III. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố khác như chức năng của tuyến đường, yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội của khu vực, và khả năng tài chính để đưa ra quyết định cuối cùng. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia và cộng đồng địa phương cũng là một yếu tố quan trọng.

IV. Hướng Dẫn Thiết Kế Mặt Cắt Ngang Đường Thanh Hóa Chi Tiết Nhất

Thiết kế mặt cắt ngang đường là một phần quan trọng trong quá trình thiết kế tuyến đường Thanh Hóa A đến B. Mặt cắt ngang đường bao gồm các yếu tố như bề rộng mặt đường, bề rộng lề đường, độ dốc ngang, và kết cấu mặt đường. Việc thiết kế mặt cắt ngang đường phù hợp cần đảm bảo an toàn giao thông, thoát nước tốt, và tuổi thọ của công trình. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành cần được tuân thủ.

4.1. Xác Định Số Làn Xe Và Bề Rộng Mặt Đường Phù Hợp

Việc xác định số làn xe và bề rộng mặt đường cần dựa trên lưu lượng xe thiết kế và cấp hạng đường. Số làn xe cần đảm bảo khả năng thông xe và giảm thiểu ùn tắc giao thông. Bề rộng mặt đường cần đảm bảo an toàn cho các phương tiện di chuyển. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành quy định các giá trị tối thiểu cho bề rộng mặt đường và số làn xe, tùy thuộc vào cấp hạng đường và lưu lượng xe thiết kế. Theo tài liệu, số làn xe yêu cầu là 2 làn với bề rộng mặt đường = 2 x B1 làn xe = 2x3= 6 (m).

4.2. Thiết Kế Lề Đường Lề Gia Cố Và Lề Không Gia Cố

Lề đường đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ kết cấu mặt đường. Lề đường có thể được gia cố hoặc không gia cố, tùy thuộc vào điều kiện địa hình và yêu cầu kỹ thuật. Lề gia cố thường được sử dụng ở các vị trí có nguy cơ xói lở hoặc sạt lở cao. Bề rộng lề đường cần đảm bảo an toàn cho người đi bộ và xe dừng khẩn cấp. Độ dốc lề đường cần đảm bảo thoát nước tốt. Theo tài liệu, lề không gia cố 2x0,5m và lề gia cố 2x1m.

4.3. Độ Dốc Ngang Của Mặt Đường Và Ảnh Hưởng Đến Thoát Nước

Độ dốc ngang của mặt đường có tác dụng đảm bảo thoát nước cho mặt đường và giảm thiểu nguy cơ trơn trượt. Độ dốc ngang cần được thiết kế phù hợp với loại vật liệu cấu tạo mặt đường. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành quy định các giá trị cho độ dốc ngang, tùy thuộc vào loại vật liệu và cấp hạng đường. Theo tài liệu, độ dốc ngang của đường là 2%. Cần có các biện pháp kiểm soát chất lượng thi công để đảm bảo độ dốc ngang được thực hiện đúng theo thiết kế.

V. Bí Quyết Thiết Kế Bình Đồ Tuyến Đường Thanh Hóa Hiệu Quả

Thiết kế bình đồ tuyến đường là quá trình xác định vị trí và hình dạng của tuyến đường trên mặt bằng. Bình đồ tuyến đường ảnh hưởng đến an toàn giao thông, chi phí xây dựng, và tác động đến môi trường. Việc thiết kế bình đồ tuyến đường hiệu quả cần dựa trên các nguyên tắc kỹ thuật và kinh nghiệm thực tế.

5.1. Nguyên Tắc Vạch Tuyến Bình Đồ Đường Chim Bay Địa Hình

Việc vạch tuyến bình đồ cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản, chẳng hạn như lựa chọn hướng tuyến gần với đường chim bay, kết hợp hài hòa với địa hình, và tránh các vị trí bất lợi về địa chất và thủy văn. Nên tránh các đoạn thẳng quá dài và các đường cong quá gấp. Cần quan tâm đến yêu cầu về kiến trúc và thẩm mỹ. Việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia và cộng đồng địa phương cũng là một yếu tố quan trọng.

5.2. Thiết Kế Đường Cong Nằm Yếu Tố Siêu Cao Mở Rộng

Thiết kế đường cong nằm là một phần quan trọng trong thiết kế bình đồ. Cần xác định các yếu tố của đường cong như bán kính, góc chuyển hướng, và chiều dài đường cong chuyển tiếp. Độ dốc siêu cao cần được thiết kế phù hợp để giảm thiểu lực ly tâm và đảm bảo an toàn giao thông. Độ mở rộng mặt đường trong đường cong cần được tính toán để đảm bảo đủ không gian cho các phương tiện di chuyển. Theo tài liệu, tính toán siêu cao và chiều dài đoạn nối siêu cao là cần thiết. Cần đảm bảo tầm nhìn trên đường cong nằm.

5.3. Bảo Đảm Tầm Nhìn Trên Đường Cong Nằm An Toàn Hàng Đầu

Việc đảm bảo tầm nhìn trên đường cong nằm là vô cùng quan trọng để đảm bảo an toàn giao thông. Cần xác định khoảng cách tầm nhìn cần thiết và loại bỏ các chướng ngại vật che khuất tầm nhìn, chẳng hạn như cây cối, nhà cửa, và taluy đào. Có thể sử dụng các phương pháp đồ giải hoặc giải tích để xác định phạm vi cần giải phóng tầm nhìn. Việc bố trí các biển báo và vạch kẻ đường cũng có thể giúp cải thiện tầm nhìn và hướng dẫn người lái xe.

VI. Kết Luận và Tương Lai Thiết Kế Tuyến Đường Thanh Hóa A B

Khóa luận đã trình bày các bước cơ bản trong thiết kế tuyến đường Thanh Hóa A đến B, từ việc xác định cấp hạng đường đến thiết kế mặt cắt ngang và bình đồ tuyến đường. Việc áp dụng các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật hiện hành và xem xét các yếu tố địa hình, thủy văn, và kinh tế - xã hội là vô cùng quan trọng để đảm bảo tuyến đường an toàn, hiệu quả, và bền vững. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các giải pháp kỹ thuật mới để nâng cao chất lượng và giảm chi phí xây dựng đường.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Và Thiết Kế Chính

Khóa luận đã xác định được cấp hạng đường phù hợp cho tuyến đường A đến B là cấp III miền núi, với tốc độ thiết kế là 60 km/h. Mặt cắt ngang đường được thiết kế với bề rộng mặt đường 6m và lề đường gia cố và không gia cố. Bình đồ tuyến đường được thiết kế với các đường cong nằm và đường cong chuyển tiếp, đảm bảo an toàn giao thông và thẩm mỹ. Hệ thống thoát nước được thiết kế để đảm bảo thoát nước hiệu quả trong mùa mưa lũ.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thiết Kế Đường Bền Vững

Trong tương lai, cần tập trung nghiên cứu và áp dụng các giải pháp thiết kế đường bền vững, chẳng hạn như sử dụng vật liệu tái chế, giảm thiểu tác động đến môi trường, và tối ưu hóa chi phí xây dựng và bảo trì. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và mô hình hóa 3D cũng có thể giúp nâng cao hiệu quả thiết kế và quản lý dự án. Việc tham khảo kinh nghiệm quốc tế và hợp tác với các chuyên gia trong lĩnh vực này là rất cần thiết.

6.3. Ứng Dụng Thực Tế Và Triển Vọng Phát Triển Tuyến Đường

Tuyến đường Thanh Hóa A đến B có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của huyện Thường Xuân và tỉnh Thanh Hóa. Việc hoàn thành và đưa vào sử dụng tuyến đường này sẽ giúp tăng cường khả năng vận chuyển hàng hóa, kết nối các vùng kinh tế, và nâng cao đời sống của người dân địa phương. Trong tương lai, tuyến đường có thể được nâng cấp và mở rộng để đáp ứng nhu cầu giao thông ngày càng tăng. Cần có các chính sách hỗ trợ và đầu tư phù hợp để phát huy tối đa tiềm năng của tuyến đường.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

TRƢỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP KHOA CƠ ĐIỆN & CÔNG TRÌNH ----------o0o---------- KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP THIẾT KẾ TUYẾN ĐƢỜNG TỪ ĐIỂM A ĐẾN ĐIỂM B THUỘC ĐỊA PHẬN TỈNH THANH HÓA NGÀNH: KỸ THUẬT CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG MÃ NGÀNH: 105 Giáo viên hƣớng dẫn: TS. Phạm Văn Tỉnh Sinh viên thực hiện : Thái Cao Cƣờng Mã sinh viên : 1251051969 Lớp : K57A – KTCTXD Khóa học : 2012 - 2017 HÀ NỘI, 2020 LỜI CẢM ƠN Trải qua 4 năm học tập tại trường Đại học Lâm nghiệp, khóa luận tốt nghiệp xem như một môn học cuối cùng của sinh viên. Trong quá trình thực hiện khóa luận đã giúp em tổng hợp tất cả kiến thức đã học ở trường. Đây là thời gian quý giá để em có thể làm quen với công tác tính toán, thiết kế, tập giải quyết các vấn đề mà em sẽ gặp trong tương lai.

Kết quả của khóa luận là sự nỗ lực của bản thân và sự giúp đỡ của các thầy giáo, các cô giáo và công ty thực tập. Nhân dịp này em xin cám ơn các thầy giáo, cô giáo trong trường, trong khoa Cơ Điện – Công Trình đã trang bị cho em những kiến thức quý báu trong chương trình học tại trường và giúp em trong quá trình làm khóa luận. Đặc biệt em xin cảm ơn thầy giáo TS. Phạm Văn Tỉnh đã trực tiếp hướng dẫn em hoàn thành đồ án tốt nghiệp này.

Đây là đồ án có khối lượng công việc rất lớn. Chính vì vậy mặc dù đã cố gắng hết sức nhưng không tránh khỏi sai sót. Em rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến của các thầy cô giáo để em có thêm nhiều kiến thức bổ ích và bài khóa luận được hoàn thiện hơn. Em xin chân thành cảm ơn ! Hà Nội, ngày 15 tháng 1 năm 2020.

Sinh viên thực hiện Thái Cao Cường Phần 1 THIẾT KẾ KỸ THUẬT 1 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ XÂY DỰNG DỰ ÁN 1.1 Đặc điểm điều kiện tự nhiên Đoạn tuyến A - B thuộc địa phận huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa , từ điểm A - B. Đoạn tuyến đi qua khu vực đồi núi ,đia hình dốc về phìa nam. Cây mọc thưa thớt, có nhiều bụi rậm, suối có lòng lạch khá bằng phẳng, bề mặt nhiều sỏi cuội. Khu vực tuyến đi qua chủ yếu là đồi núi trung bình và thấp, triền núi tương đối thoải, không có công trình vĩnh cửu.

Tuyến đi men theo sườn núi nên cắt qua nhiều khe tụ thuỷ phải xây dựng cống thoát nước cho các khe tụ thuỷ này. Nói chung, yếu tố địa hình đảm bảo cho đường có chất lượng khai thác cao.1 ĐIỀU KIỆN ĐỊA CHẤT : Về địa chất dọc tuyến thì địa chất vùng tuyến đi qua tương đối ổn định. Theo tài liệu thu thập được thì ở vùng này chưa bao giờ xuất hiện động đất. Khi mưa bão không xảy ra hiện tượng xói lở.

Không có hang động castơ , không có đoạn nào có nền đất yếu. Nên không phải xử lý gì đặc biệt.Điều kiện địa chất thuỷ văn. Khu vực khảo sát tuyến chủ yếu tồn tại các tầng chứa nước chính : a-Nƣớc dƣới đất trong tầng trầm tích bở rời : Nươc dưới đất ở đây chủ yếu tồn tại trong các thung lũng sông suối .Tầng chứa nước này hoặc nằm ở dưới sâu hoặc có diện phân bố hẹp nên ít ảnh hưởng dến các công trình giao thông trên tuyến. b-Tầng chứa nƣớc trong tầng đá nứt nẻ: Nứoc dưới đất của tầng này chủ yếu tồn tại trong các khe nứt của các đá trầm tích phiến sét , sét kết , bột kết .Phụ thuộc mức độ nứt nẻ , điều kiện thế nằm mà khả năng chứa nước rất khác nhau.Nước ở đây thường là nước có áp ,nguồn cung cấp chủ yếu là nước mặt.

Nói chung tầng chứa nước này ít ảnh hưởng đến các công trình giao thông.Các lớp đất đá và tính chất cơ lý của chúng Theo kết quả khoan ,đièu tra địa chất công trình và trong phạm vi chiều sâu khảo sát nền đường ( từ 5m trở lại ),tuyến khoả sát chủ yếu gặp các lớp đất đá từ trên xuống. -Lớp 1: Đây là lớp đất đắp thân đường ô tô hiện tại và các công trình xây dung dọc tuyến .Thành phần đa dang như sét , sét pha cát thượng lẫn dăm sạn.Bề dày từ - 0.Ngoài ra còn có lớp cuội ,sỏi sạn nằm ngay trên mặt đát , phân bố ở hai bên bờ suối. -Lớp 2 : Sét cát mầu vàng ,nâu ,xám trạng thai dẻo cứng:.Đây là lớp có sức chịu tải khá cao ,chỉ tiêu kháng cắt khá cao ,thuộc loại nén lún vừa. Bề dày từ 13m.

-Lớp 3: Sét màu xám xanh ,nâu vàng trạng thái nửa cứng : Bề dày lớp 14m , là lớp đất có sức chịu tải cao , chỉ tiêu khang cắt cao , thuộc loại nén lún vừa. -Lớp 4: Sét màu nâu đỏ ,xám vàng lẫn sạn trạng thái nửa cứng: Có nguồn gốc tàn tích ,diện phân bố rộng , thường nằm ngay trên mặt (ở một số đoạn) .Đây là lớp đất có sức chịu tải cao.4 TÌNH HÌNH KHÍ HẬU THUỶ VĂN: Khí hậu thuỷ văn của tuyến đả khảo sát trong phần thiết kế khả thi, ngoài ra khu vực còn có các nét riêng của vùng. Chế độ nhiệt: Nhiệt độ trung bình cả năm khá cao khoảng 22340C Những tháng giữa mùa đông khá lạnh, có khoảng ba tháng (từ tháng 12 đến tháng 2) nhiệt độ giảm xuống dưới 200C ở đồng bằng và dưới 190C ở độ cao từ 500m trở lên. Tháng lạnh nhất là tháng 1 có nhiệt độ trung bình khoảng 180C.

Giới hạn thấp nhất xuống dưới 100C vào khoảng 60C70C. Mùa hạ có tới ba đến bốn tháng (Từ tháng 5 đến tháng 8) nhiệt độ trung bình vượt quá 310c. Tháng nóng nhất là tháng 6 hay tháng 7 có nhiệt độ trung bình dao động trong khoảng 29. Biên độ dao động ngày và đêm thường từ 60C đến 70C.

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa các mùa cũng khá rõ rệt. - Nhiệt độ thấp nhất: 100C 180C. - Nhiệt độ cao nhất: 370C 400C. 3 Với chế độ nhiệt như vậy sẽ gây ra khá nhiều khó khăn cho việc thi công trên tuyến.Độ ẩm : Thanh Hóa có độ ẩm trung bình hằng năm khoảng 65-80%.

Mùa ẩm ướt kéo dài từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau, có độ ẩm trung bình trên dưới 90%. Tháng ẩm nhất là các tháng cuối mùa đông. Thời kỳ khô nhất không phải là các tháng đầu mùa đông như ở Bắc Bộ mà là giữa mùa hạ. Nó xuất hiện vào tháng 7, có độ ẩm trung bình là 71-74%.

Chênh lệch giữa độ ẩm trung bình tháng ẩm nhất và tháng khô nhất đạt tới 18-19%.Mƣa : - Chế độ mưa phân bố khá đều. Thông thường mùa mưa bắt đầu từ tháng 8 đến tháng 12 dương lịch, lượng mưa trung bình hàng năm vào khoảng 3000  4000mm. Mưa lớn nhất vào khoảng tháng 9,10,11 và lượng mưa nhỏ nhất vào tháng 1,2,3. - Các số liệu cụ thể thu nhập tại các trạm thuỷ văn của vùng được thể hiện trên biểu đồ lượng mưa.2 Đặc điểm điều kiện dân sinh, kinh tế - xã hội, văn hóa Đoạn tuyến A - B thuộc địa phận huyện Thường Xuân Tỉnh Thanh Hóa là một đoạn tuyến nằm trong dự án đường Hồ Chí Minh.

Đây là một huyện nghèo , trình độ dân trí không cao. Dân cư ở hai bên tuyến thì thưa thớt. Người dân ở đây sống dựa vào nông nghiệp và lâm nghiệp là chủ yếu. Mạng lưới giao thông ở đây còn kém phát triển nên việc vận chuyển hàng hoá khó khăn.1 VỀ LĨNH VỰC KINH TẾ a.

Thanh Hóa là một tỉnh thuộc Bắc Trung Bộ , công nghiệp ở đây đã và đang phát triển. Nhưng chủ yếu vẫn là công nghiệp khai khoáng , Vật liệu xây dựng ở Hoàng Mai … Còn các nghành công nghiệp khác tuy có nhưng phát triển không đáng kể như hoá chất ở thành phố Thanh Hóa. Thế mạnh của tỉnh là có nhiều nguồn tài nguyên thiên nhiên như than quặng granite, đá vôi, đá hoa, đất sét, cát sỏi dùng cho công nghiệp sản suất vật liệu xây 4 dựng … những nguồn tài nguyên này đã được khai thác từ lâu, và đem lại cho kinh tế của tỉnh một nguồn thu nhập rất lớn.Nông, lâm nghiệp. Ngành nông nghiệp tỉnh Thanh Hóa có những bước chuyển biến mới.

Sự chuyển đổi một số diện tích trồng cây lương thực truyền thống không có hiệu quả sang trồng cây công nghiệp thực phẩm có giá trị kinh tế cao, mở rộng diện tích trồng cây công nghiệp, cây ăn quả và cây đặc sản. áp dụng tiến bộ KHKT vào sản xuất nông nghiệp nên sản lượng đã nâng lên, đời sống nhân dân được cải thiện. Về lâm nghiệp: Tỉnh Thanh Hóa là tỉnh có tài nguyên rừng khá đa dạng và phong phú nhưng giá trị của rừng mang lại còn thấp. Ngành lâm nghiệp đã trồng được 14.346 ha rừng kinh tế và rừng phòng hộ, nâng tổng trữ lượng gỗ rừng lên 9.

Hiện nay mỗi năm khai thác khoảng 2000 m3 gỗ và tre nứa phục vụ công nghiệp và hàng xuất khẩu Ngoài ra còn có nhiều động vật quý hiếm. Các ngành dịch vụ - thƣơng mại du lịch: Đây cũng là một thế mạnh của tỉnh Thanh Hóa. Tỉnh có khu nghỉ mát Sầm Sơn là mộtbãi tắm khá nổi tiếngThanh Hóa còn có khu di tích vường quốc gia lànơi này đã thu hút rất nhiều khách du lịch trong nước và quốc tế Toàn tỉnh có trên 17000 hộ với 30000 lao động kinh doanh trong các ngành dịch vụ, trong đó 54.6% kinh doanh thương nghiệp, 30% kinh doanh ăn uống và còn lại là các dịch vụ khác. Mức sống của người dân khá cao.

Về lĩnh vực xã hội: Văn hoá, giáo dục, y tế, thể thao, phát thanh truyền hình … tuy còn gặp nhiều khó khăn do là tỉnh miền núi những đã được cải thiện hơn trước rất nhiều, nhất là phát thanh truyền hình và mạng lưới bưu chính viễn thông .Về y tế: Thanh Hóa là một tỉnh có lượng y tế còn mỏng. Toàn tỉnh có khoảng 1500 gường bệnh, trong đó bệnh viện tỉnh là 450 gường còn các huyện khác là gường, phòng khám đa khoa khu vực. Tỷ lệ bác sỹ mới chỉ đạt 6,6 người/10. Mới chỉ có 145 phường xã có trạm y tế, chiếm tỷ lệ 87% và 75% số trạm y tế là nhà cấp 4 còn lại là nhà tranh tre.

Bệnh bướu cổ ở trẻ em từ 8 -12 tuổi năm 2000 là 6,6%. Bệnh sốt sét còn nhiều, tỷ lệ mắc bệnh năm 2018 vẫn còn ở mức 1200 người/ 100.Về giáo dục: Ngành giáo dục đã đa dạng hóa các loại hình trường lớp và cố gắng xắp xếp phù hợp với địa điểm từng địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ