Đồ án tốt nghiệp: Thiết kế chi tiết tuyến đường Dung Quất - Quảng Ngãi

Đồ án thiết kế đường Dung Quất - Quảng Ngãi (Km0-Km5+596). Khám phá quy hoạch, giải pháp kỹ thuật cho công trình giao thông trọng điểm.

Trường đại học

Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích tổng quan dự án thiết kế đường Quảng Ngãi Dung Quất

Dự án thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi Dung Quất km 0 km 5 596 là một công trình hạ tầng giao thông chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối trung tâm kinh tế, chính trị của thành phố Quảng Ngãi với Khu kinh tế Dung Quất. Việc triển khai dự án không chỉ đáp ứng nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách ngày càng tăng mà còn tạo ra một hành lang kinh tế mới, thúc đẩy sự phát triển toàn diện của tỉnh. Dựa trên tài liệu nghiên cứu gốc, dự án này được định hình là một phần quan trọng trong hệ thống tỉnh lộ đã được quy hoạch, hứa hẹn cải thiện đáng kể mạng lưới giao thông khu vực. Sự thành công của dự án sẽ là tiền đề vững chắc cho việc thu hút đầu tư, phát triển công nghiệp, dịch vụ và du lịch, đồng thời nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân. Quá trình triển khai đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa chủ đầu tư dự án Dung Quất và các đơn vị tư vấn thiết kế hạ tầng chuyên nghiệp, đảm bảo công trình đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao nhất và hiệu quả kinh tế-xã hội lâu dài. Đây là một bước đi cần thiết, phù hợp với chiến lược phát triển kinh tế trọng điểm miền Trung của Chính phủ.

1.1. Sự cần thiết đầu tư và mục tiêu chiến lược của dự án

Việc đầu tư xây dựng tuyến đường Quảng Ngãi - Dung Quất xuất phát từ nhu cầu cấp thiết về một trục giao thông hiện đại, có khả năng đáp ứng lưu lượng vận tải lớn. Tuyến đường hiện hữu đã không còn đáp ứng được nhu cầu phát triển mạnh mẽ của khu vực. Mục tiêu của dự án là hình thành một tuyến đường huyết mạch, rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí vận tải và tăng cường an toàn giao thông. Hơn nữa, dự án còn mang ý nghĩa chiến lược về quốc phòng – an ninh, tạo điều kiện thuận lợi cho việc triển khai lực lượng khi cần thiết. Việc hoàn thành tuyến đường sẽ góp phần hoàn thiện mạng lưới đường bộ của tỉnh và quốc gia, tạo động lực phát triển cho các ngành kinh tế phụ trợ.

1.2. Cơ sở pháp lý và quy hoạch giao thông Dung Quất liên quan

Dự án được triển khai dựa trên một hệ thống cơ sở pháp lý vững chắc, bao gồm Luật Xây dựng, các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Xây dựng về quy hoạch và quản lý đầu tư xây dựng. Đặc biệt, quyết định phê duyệt nhiệm vụ chuẩn bị đầu tư của UBND tỉnh Quảng Ngãi là căn cứ quan trọng để khởi động dự án. Công tác thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi Dung Quất tuân thủ chặt chẽ quy hoạch giao thông Dung Quất đã được phê duyệt, đảm bảo tính đồng bộ và kết nối với các công trình hạ tầng khác trong khu vực, như tuyến đường ven biển Dung Quất - Sa Huỳnh trong tương lai. Các quy trình khảo sát, thiết kế đều tuân thủ các quy chuẩn xây dựng Việt Nam hiện hành.

1.3. Vai trò của Ban quản lý dự án và các đơn vị tư vấn

Thành công của dự án phụ thuộc lớn vào năng lực điều hành của Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Quảng Ngãi và chuyên môn của các đơn vị tư vấn. Ban quản lý dự án đóng vai trò là chủ đầu tư, chịu trách nhiệm toàn diện về tiến độ, chất lượng và hiệu quả vốn đầu tư. Trong khi đó, các nhà thầu thiết kế giao thông và đơn vị tư vấn thiết kế hạ tầng có nhiệm vụ thực hiện công tác khảo sát, lập hồ sơ thiết kế đường bộ, và giám sát kỹ thuật, đảm bảo mọi hạng mục đều tuân thủ đúng các tiêu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật đã đề ra.

II. Top thách thức trong thiết kế đường Quảng Ngãi Dung Quất KM0 5

Quá trình thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi Dung Quất phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật và quản lý tối ưu. Thách thức lớn nhất đến từ các điều kiện tự nhiên phức tạp của khu vực Duyên hải Nam Trung Bộ. Địa hình xen kẽ giữa đồng bằng và đồi núi thấp, cùng với mạng lưới sông suối dày đặc, đòi hỏi công tác khảo sát địa chất công trình phải được thực hiện một cách kỹ lưỡng và chính xác. Các vấn đề về địa chất như đất á sét, á cát có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của nền đường. Bên cạnh đó, bài toán giải phóng mặt bằng dự án cũng là một thách thức lớn, tác động trực tiếp đến tiến độ và tổng mức đầu tư dự án. Việc hài hòa lợi ích giữa phát triển hạ tầng và đời sống người dân khu vực bị ảnh hưởng đòi hỏi các chính sách đền bù, tái định cư hợp lý và minh bạch. Cuối cùng, việc tối ưu hóa chi phí xây dựng trong khi vẫn phải đảm bảo chất lượng công trình theo tiêu chuẩn là một bài toán khó, yêu cầu năng lực cao từ đội ngũ thiết kế và quản lý.

2.1. Phân tích điều kiện địa hình và địa chất công trình phức tạp

Tuyến đường đi qua khu vực có địa hình phân hóa, với các lớp đất bề mặt chủ yếu là đất hữu cơ, á sét và á cát lẫn sỏi sạn. Kết quả khảo sát địa chất công trình cho thấy nền đất có những đặc điểm cần lưu ý để đảm bảo ổn định lâu dài. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn và tập trung cũng là một yếu tố gây khó khăn, có nguy cơ gây xói lở, sụt trượt mái taluy. Mạng lưới thủy văn phong phú với nhiều sông suối cắt ngang đòi hỏi phải tính toán và thiết kế hệ thống cống thoát nước một cách khoa học để tránh ngập úng, đảm bảo an toàn cho công trình trong mùa mưa lũ.

2.2. Bài toán giải phóng mặt bằng dự án và tác động xã hội

Công tác giải phóng mặt bằng dự án là một trong những khâu phức tạp và nhạy cảm nhất. Tuyến đường mới đi qua khu vực dân cư và đất nông nghiệp, đòi hỏi phải di dời và đền bù cho nhiều hộ gia đình. Quá trình này không chỉ liên quan đến chi phí mà còn ảnh hưởng đến đời sống, văn hóa và xã hội của cộng đồng. Việc lập phương án đền bù thỏa đáng, công khai, minh bạch và có chính sách hỗ trợ tái định cư, đào tạo nghề là yếu tố quyết định để nhận được sự đồng thuận của người dân, từ đó đẩy nhanh tiến độ chung của toàn bộ dự án đường bộ Quảng Ngãi.

2.3. Cân đối tổng mức đầu tư dự án và hiệu quả kinh tế

Việc xác định tổng mức đầu tư dự án phải được tính toán chi tiết, bao gồm chi phí xây lắp, chi phí quản lý dự án, chi phí tư vấn, chi phí giải phóng mặt bằng và các chi phí dự phòng. Một trong những thách thức là làm sao để tối ưu hóa nguồn vốn mà vẫn đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng. Các giải pháp như tận dụng vật liệu địa phương, áp dụng công nghệ thi công tiên tiến để rút ngắn thời gian và giảm chi phí nhân công cần được xem xét. Hiệu quả kinh tế của dự án phải được đánh giá một cách toàn diện, không chỉ dựa trên chi phí vận hành, khai thác mà còn cả những lợi ích gián tiếp về kinh tế - xã hội mà tuyến đường mang lại.

III. Phương pháp áp dụng tiêu chuẩn thiết kế đường Quảng Ngãi

Để đảm bảo chất lượng và tính an toàn cho thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi Dung Quất, việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia là yêu cầu bắt buộc. Tài liệu nghiên cứu cho thấy dự án tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054:2005, đây là kim chỉ nam cho mọi tính toán từ bình đồ, trắc dọc đến các yếu tố mặt cắt ngang. Dựa trên kết quả dự báo lưu lượng xe trong tương lai (khoảng 4625 xe con quy đổi/ngày đêm sau 15 năm), tuyến đường được xác định có cấp thiết kế là đường cấp III Đồng Bằng. Tốc độ thiết kế được lựa chọn là 80 km/h. Các chỉ tiêu kỹ thuật khác như bán kính đường cong, độ dốc dọc, tầm nhìn... đều được tính toán cẩn thận để đảm bảo xe chạy êm thuận, an toàn và hiệu quả. Việc áp dụng đúng và đủ các tiêu chuẩn không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là sự đảm bảo cho độ bền vững của công trình và an toàn cho người tham gia giao thông trong suốt vòng đời dự án.

3.1. Tuân thủ tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054 2005

Toàn bộ quá trình thiết kế kỹ thuật công trình giao thông này đều lấy tiêu chuẩn thiết kế đường TCVN 4054:2005 làm gốc. Tiêu chuẩn này quy định chi tiết về các yêu cầu kỹ thuật cho đường ô tô, từ việc xác định cấp hạng đường, tốc độ thiết kế, đến các thông số hình học như chiều rộng làn xe, lề đường, độ dốc ngang. Việc tuân thủ tiêu chuẩn này đảm bảo công trình có tính thống nhất, đồng bộ với mạng lưới giao thông quốc gia, đồng thời là cơ sở để nghiệm thu và đưa công trình vào khai thác, sử dụng an toàn và hiệu quả.

3.2. Quy trình tính toán lưu lượng xe và xác định cấp hạng

Việc xác định cấp hạng kỹ thuật của tuyến đường bắt đầu từ khâu dự báo nhu cầu vận tải. Dựa trên phân tích tốc độ phát triển kinh tế-xã hội của vùng, lưu lượng xe được tính toán và quy đổi về xe con tiêu chuẩn cho năm tương lai (năm thứ 15). Với lưu lượng dự báo là 4625 xcqđ/ngđ, vượt qua mốc 3000 xcqđ/ngđ, tuyến đường được kiến nghị thiết kế theo tiêu chuẩn đường cấp III. Đây là một bước phân tích quan trọng, quyết định đến toàn bộ các chỉ tiêu thiết kế sau này, từ quy mô mặt cắt ngang đến kết cấu áo đường.

3.3. Các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của tuyến đường cấp III

Sau khi xác định là đường cấp III Đồng Bằng với tốc độ thiết kế 80 km/h, các chỉ tiêu kỹ thuật chính được lựa chọn bao gồm: 2 làn xe, chiều rộng mỗi làn 3.5m, tổng chiều rộng phần xe chạy 7m. Lề gia cố mỗi bên rộng 2m, nền đường rộng tổng cộng 12m. Độ dốc dọc tối đa cho phép là 5%. Bán kính đường cong nằm tối thiểu thông thường là 400m và bán kính đường cong đứng lồi tối thiểu là 5000m. Các thông số này đảm bảo sự hài hòa giữa tuyến đường và địa hình, đồng thời mang lại sự an toàn và tiện nghi cho các phương tiện lưu thông trên tuyến.

IV. Quy trình thiết kế bình đồ và kết cấu áo đường Quảng Ngãi

Quy trình thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi Dung Quất được chia thành hai phần chính: thiết kế các yếu tố hình học (bình đồ, trắc dọc) và thiết kế kết cấu chịu lực (áo đường). Thiết kế bình đồ là quá trình vạch tuyến trên bản đồ, tìm ra hướng đi tối ưu nhất, kết hợp hài hòa với địa hình, tránh các chướng ngại vật và giảm thiểu khối lượng đào đắp. Nguyên tắc vạch tuyến là ưu tiên các đoạn thẳng dài nhưng tránh quá dài (>3km) để không gây mệt mỏi cho tài xế, đồng thời sử dụng các đường cong có bán kính lớn. Song song đó, thiết kế kết cấu áo đường là khâu quyết định đến tuổi thọ và khả năng chịu tải của con đường. Dựa trên lưu lượng xe tính toán và điều kiện nền đất, phương án kết cấu áo đường mềm cấp cao A1 đã được lựa chọn. Toàn bộ quy trình này được thể hiện chi tiết qua hồ sơ thiết kế đường bộ và các bản vẽ thi công tuyến đường.

4.1. Nguyên tắc vạch tuyến và thiết kế bình đồ trắc dọc tối ưu

Vạch tuyến trên bình đồ dựa trên nguyên tắc bám sát hướng tuyến chung, giảm thiểu chiều dài nhưng vẫn đảm bảo các yếu tố kỹ thuật. Tuyến đường được thiết kế uốn lượn nhẹ nhàng theo địa hình, tránh các góc ngoặt đột ngột. Thiết kế trắc dọc (đường đỏ) được thực hiện nhằm cân bằng khối lượng đào và đắp, đảm bảo độ dốc trong giới hạn cho phép và thoát nước tốt. Việc phối hợp nhịp nhàng giữa bình đồ và trắc dọc giúp tuyến đường không chỉ an toàn, kinh tế mà còn có tính thẩm mỹ, hài hòa với cảnh quan xung quanh.

4.2. Lựa chọn và kiểm toán kết cấu áo đường mềm cấp cao A1

Với lưu lượng xe lớn và vai trò là tuyến đường cấp III, kết cấu áo đường mềm cấp cao A1 là lựa chọn phù hợp. Cấu tạo điển hình bao gồm các lớp: bê tông nhựa chặt hạt mịn (5cm), bê tông nhựa chặt hạt trung (7cm), lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại I (17cm) và lớp móng dưới bằng cấp phối đá dăm loại II (30cm). Kết cấu này được kiểm toán chặt chẽ theo các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi, cường độ chịu cắt trượt trong nền đất và khả năng chịu kéo uốn của các lớp bê tông nhựa. Việc tính toán này đảm bảo kết cấu đủ khả năng chịu được tải trọng xe tích lũy trong suốt thời hạn thiết kế 15 năm.

4.3. Hoàn thiện hồ sơ thiết kế đường bộ và bản vẽ thi công

Sau khi hoàn tất các bước tính toán, toàn bộ kết quả được tổng hợp thành bộ hồ sơ thiết kế đường bộ hoàn chỉnh. Hồ sơ này bao gồm thuyết minh dự án, các bảng tính toán chi tiết, và quan trọng nhất là hệ thống bản vẽ thi công tuyến đường. Các bản vẽ này thể hiện rõ ràng và chính xác mọi chi tiết của công trình, từ bình đồ, trắc dọc, mặt cắt ngang điển hình, chi tiết cống rãnh, hệ thống báo hiệu an toàn giao thông. Đây là tài liệu pháp lý và kỹ thuật quan trọng nhất để các nhà thầu thiết kế giao thông và đơn vị thi công triển khai gói thầu xây lắp ngoài thực địa.

V. Giải pháp thi công và đánh giá tác động môi trường dự án

Việc triển khai thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi Dung Quất không chỉ dừng lại ở các bản vẽ mà còn phải tính đến các giải pháp tổ chức thi công hiệu quả và các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Phương án thi công dây chuyền được đề xuất để tối ưu hóa việc sử dụng máy móc, nhân lực và rút ngắn tiến độ. Việc lựa chọn nhà thầu thiết kế giao thông và các đơn vị thi công có năng lực là yếu tố tiên quyết. Song song với quá trình xây dựng, công tác đánh giá tác động môi trường (ĐTM) được thực hiện nghiêm túc. Dự án xác định các nguy cơ tiềm ẩn như ô nhiễm không khí do bụi, tiếng ồn từ máy móc thi công và nguy cơ ô nhiễm nguồn nước. Từ đó, các giải pháp cụ thể như phun nước dập bụi, quy định giờ làm việc, xây dựng hệ thống lắng lọc nước thải... được đưa ra nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, đảm bảo sự phát triển bền vững.

5.1. Lựa chọn nhà thầu và các gói thầu xây lắp phù hợp

Dự án được phân chia thành nhiều gói thầu xây lắp khác nhau, như gói thầu san lấp nền đường, gói thầu thi công mặt đường, gói thầu xây dựng cống và hệ thống thoát nước. Việc lựa chọn nhà thầu cho từng gói được thực hiện thông qua quy trình đấu thầu công khai, minh bạch, dựa trên các tiêu chí về năng lực tài chính, kinh nghiệm thi công và trang thiết bị. Chọn đúng nhà thầu có năng lực sẽ đảm bảo chất lượng và tiến độ của từng hạng mục, góp phần vào thành công chung của toàn bộ dự án đường bộ Quảng Ngãi.

5.2. Biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí và tiếng ồn

Trong giai đoạn thi công, các hoạt động đào đắp, vận chuyển vật liệu và hoạt động của máy móc hạng nặng là nguồn gây ô nhiễm bụi và tiếng ồn chính. Các biện pháp khắc phục được đề xuất bao gồm: che chắn xe vận chuyển vật liệu, phun nước thường xuyên trên công trường và các tuyến đường tạm, bảo dưỡng máy móc định kỳ để giảm tiếng ồn. Đồng thời, việc bố trí thời gian thi công hợp lý, tránh các giờ cao điểm và ban đêm tại các khu vực gần dân cư cũng là giải pháp quan trọng nhằm giảm thiểu ảnh hưởng đến đời sống người dân.

5.3. Thiết kế hệ thống thoát nước và công trình phòng hộ

Hệ thống thoát nước được thiết kế toàn diện, bao gồm rãnh biên, rãnh đỉnh và hệ thống cống ngang đường để thu và thoát nước mặt một cách hiệu quả, chống xói mòn và bảo vệ nền đường. Cùng với đó, các công trình phòng hộ và an toàn giao thông như biển báo, vạch kẻ đường, cọc tiêu, đinh phản quang và mốc lộ giới được thiết kế và bố trí theo đúng quy chuẩn. Các công trình này có vai trò hướng dẫn, đảm bảo an toàn cho các phương tiện khi tuyến đường được đưa vào khai thác, đặc biệt là vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÌNH HÌNH CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN VÀ SỰ CẦN THIẾT PHẢI XÂY DỰNG TUYẾN ĐƯỜNG 1.1 Những vấn đề chung Dự án xây dựng Thiết kế tuyến đường Quảng Ngãi - Dung Quất là một dự án giao thông trọng điểm phục vụ cho đường nối từ thành phố Quảng Ngãi lên Dung Quất đồng thời cũng là một công trình nằm trong hệ thống tỉnh lộ của tỉnh Quảng Ngãi đã được quy hoạch. Khi được xây dựng tuyến đường sẽ là cầu nối giữa 2 trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa lớn của tỉnh. Dự án hoàn thành sẽ đáp ứng được nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa từ thành phố Quảng Ngãi lên Dung Quất. Tạo điều kiện cho kinh tế, du lịch của địa phương phát triển.

Để làm cơ sở kêu gọi các nhà đầu tư và tạo điều kiện thuận lợi cho công tác đầu tư thì việc tiến hành Quy hoạch xây dựng và lập dự án khả thi xây dựng tuyến đường là hết sức quan trọng và cần thiết 1.2 Tình hình khu vực xây dựng 1.1 Cơ sở pháp lý để lập báo cáo đầu tư - Căn cứ Luật Xây dựng số 16/2010/QH11 ngày 26/11/2010 của Quốc hội; - Căn cứ Nghị định số 08/2010/NĐ-CP ngày 24/01/2010 của Chính Phủ về Quy hoạch xây dựng; - Căn cứ vào thông tư số 15/2010/TT-BXD ngày 19/8/2010 của Bộ Xây dựng hướng dẫn lập, thẩm định phê duyệt quy hoạch xây dựng; - Căn cứ vào Quyết định 06/2010/QĐ-BXD ngày 03/02/201- của Bộ trưởng Bộ Xây dựng về ban hành định mức chi phí quy hoạch xây dựng; - Căn cứ vào thông tư số 16/2010/TT-BXD của Bộ Xây dựng hướng dẫn điều chỉnh dự toán xây dựng công trình; - Quy chuẩn Xây dựng Việt Nam và các quy chuẩn, quy phạm khác có liên quan, v. - Hợp đồng kinh tế số 05-ĐHXD-127 giữa Ban quản lý dự án với Công ty Tư vấn Đại học xây dựng; - Quyết định số 5645/QĐ-UB ngày 02/05/2012 của UBND tỉnh Quảng Ngãi về việc phê duyệt nhiệm vụ chuẩn bị đầu tư dự án “Thiết kế tuyến đường thuộc tỉnh lộ nối từ TP.Quảng Ngãi lên Dung Quất thuộc địa phận thành phố Quảng Ngãi” - Các thông báo của UBND tỉnh Quảng Ngãi trong quá trình thực hiện nhằm chỉ đạo việc đẩy nhanh tiến độ và giải quyết các vướng mắc phát sinh 1.3 Qúa trình nghiên cứu và tổ chúc thưc hiện 1.1 Quy trình khảo sát - Quy trình khảo sát đường ô tô 22TCN27-263-2000. - Quy trình khảo sát thuỷ văn 22TCN - 220 – 95. - Quy trình khoan thăm dò địa chất 22 TCN82-85.2 Quy trình thiết kế - Tiêu chuẩn thiết kế đường ôtô TCVN 4054-2005 [1].

- Quy phạm thiết kế áo đường mềm 22TCN - 211 - 06[2]. - Quy trình thiết kế áo đường cứng 22TCN-223-95[3]. - Định hình cống tròn 533-01-01[5]. - Điều lệ báo hiệu đường bộ:22TCN-237-01[6].

- Quy phạm thiết kế cầu cống theo trạng thái giới hạn :22TCN 18-79[7].4 Tình hình dân sinh, kinh tế, chính trị, văn hóa 1.4 Dân số và sự phát triển dân số Tính đến năm 2011, dân số toàn tỉnh Quảng Ngãi đạt gần 1.600 người, mật độ dân số đạt 237 người/km² Trong đó dân số sống tại thành thị đạt gần 178.900 người, dân số sống tại nông thôn đạt 1. Dân số nam đạt 602.500 người, trong khi đó nữ đạt 619. Tỷ lệ tăng tự nhiên dân số phân theo địa phương tăng 10,2 ‰ Theo thống kê của tổng cục thống kê Việt Nam, tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2009, toàn tỉnh Quảng Ngãi có 29 dân tộc cùng người nước ngoài sinh sống. Trong đó dân tộc kinhchiếm đông nhất với 1.154 người, thứ hai là Người Hrê với 115.268 người, thứ ba là Người Co với 28.110 người, Người Xơ Đăng có 17.713 người, cùng với các dân tộc ít người khác như Hoa, Mường, Tày, Thái.2 Thực trạng phát triển các ngành, lĩnh vực kinh tế - xã hội.

Tỉnh Quảng Ngãi nằm trong vùng kinh tế trọng điểm miền Trung được Chính phủ chọn khu vực Dung Quất để xây dựng nhà máy lọc dầu đầu tiên của cả nước, góp phần đẩy mạnh tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch nhanh cơ cấu kinh tế tỉnh theo hướng công nghiệp hoá, hiện đại hoá. Năm 2010 là năm đầu tiên tỉnh Quảng Ngãi thu ngân sách nhà nước đạt 14.500 tỷ đồng, GDP bình quân đầu người tăng từ 773 USD lên 1. Tổng sản phẩm trong tỉnh (GDP) năm 2011 ước đạt 9.307,23 tỷ đồng, GDP bình quân đầu người tăng từ 298 USD năm2010 lên 1.434 USD năm 2011, thấp hơn kế hoạch đề ra là 1. Trong đó, khu vực công nghiệp - xây dựng ước đạt 4.

904,52 tỷ đồng, dịch vụ ước đạt 2. 674,72 tỷ đồng, nông lâm nghiệp, thủy sản ước đạt 1.1 Về ngành đánh cá, tỉnh có gần 5.500 tàu cá với 7 nghiệp đoàn nghề cá gồm 2. Trong đó 405 tàu đánh bắt tại Hoàng Sa, Trường Sa. Giai đoạn 6 tháng đầu năm 2012, tổng sản phẩm trong tỉnh (GDP) đạt 4.880 tỷ đồng, tăng 6,7% so với cùng kỳ năm 2011 và bằng 47,3% so với kế hoạch năm 2012.

Trong đó,sản xuất nông lâm thủy sản đạt 806,4 tỷ đồng, công nghiệp - xây dựng đạt 2.721,0 tỷ đồng, khu vực dịch vụ đạt 1. Tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng ước đạt 12.780,25 tỷ đồng, Kim ngạch xuất khẩu ước đạt 196,07 triệu USD, Tổng thu ngân sách Nhà nước trên địa bàn 6 tháng ước đạt 9. Tổng chi ngân sách địa phương ước đạt 3. Ước đến ngày 30 tháng 6 năm 2012, trên địa bàn tỉnh có 3.638 doanh nghiệp, trong đó có 3.529 doanh nghiệp nhỏ và vừa.

4 Về lĩnh vực chăn nuôi, tại thời điểm ngày 01 tháng 4 tháng 2016, đàn lợn của Quảng Ngãi ước đạt 481 ngàn con, đàn trâu có 60.395 con, đàn gia cầm có 3,37 triệu con. So với thời điểm 01 tháng 4 năm2011, đàn lợn giảm 3,9%, đàn trâu tăng 6,8%, đàn bò giảm 3,2%. Bò lai chiếm 48,3% tổng đàn.3 Về văn hóa – xã hội, quốc phòng – an ninh - Các lĩnh vực văn hóa, xã hội tuy có kết quả tiến bộ, nhưng còn chênh lệch lớn giữa các vùng, địa phương. Công tác xã hội hóa trong lĩnh vực văn hóa, thể thao còn chậm.

- Một số vấn đề bức xúc như: tranh chấp lao động tập thể; hoạt động tôn giáo trái phép; khiếu kiện, đòi lại đất, xây dựng trái phép các cơ sở tôn giáo 1.5 Chiến lược phát triển kinh tế, xã hội của vùng 1.1 Mục tiêu tổng quan Duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao và bền vững. Tiếp tục chuyển dịch mạnh cơ cấu kinh tế, nâng cao chất lượng tăng trưởng. Thực hiện tốt các mục tiêu xóa đói giảm nghèo, việc làm, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Giữ vững ổn định chính trị và trật tự an toàn xã hội; bảo vệ vững chắc độc lập chủ quyền an ninh biên giới quốc gia.2 Chiến lược và phát triển của vùng, và một số chỉ tiêu phát triển kinh tế Mục tiêu đến năm 2020 Tốc độ tăng trưởng về giá trị sản xuất bình quân giai đoạn 2011-2015 đạt 15,5%/năm, giai đoạn 2016-2020 đạt 17,5%/năm Dự kiến tốc độ tăng trưởng ngành nông, lâm, thuỷ sản giai đoạn 2011-2015 đạt 9-9,5%/năm và giai đoạn 2016-2020 tăng trưởng với tốc độ 9,5-10%/năm.

Trong đó: Nhịp độ tăng trưởng giá trị sản xuất ngành nông nghiệp giai đoạn 2011-2015 đạt mức bình quân 5,5%/năm và giai đoạn 2016-2020 đạt mức bình quân 6,1%/năm. Nhịp độ tăng trưởng giá trị sản xuất ngành lâm nghiệp giai đoạn 2011-2015 đạt mức bình quân 16-17%/năm và giai đoạn 2016-2020 đạt mức bình quân 13- 13,5%/năm. Nhịp độ tăng trưởng giá trị sản xuất ngành thuỷ sản giai đoạn 2011-2015 đạt mức bình quân 20-21%/năm và giai đoạn 2016-2020 đạt mức bình quân 25-26%/năm. Đến năm 2015, giảm tỷ trọng ngành nông nghiệp xuống còn 58%; tỷ trọng ngành lâm nghiệp tăng lên 40%; tỷ trọng ngành thuỷ sản chiếm 2% tổng giá trị sản xuất ngành nông, lâm, thuỷ sản.

Đến năm 2020 tỷ trọng các ngành nông - lâm - thủy sản là 49,5-47-3,5%.3 Chiến lược phát triển về mặt xã hội Dân Số: Tiếp tục đẩy mạnh công tác dân số kế hoạch hoá gia đình nhằm duy trì vững chắc xu thế giảm sinh. Tăng cường công tác truyền thông, giáo dục, tư vấn nhằm xã hội hoá rộng rãi công tác dân số, chuyển đổi nhận thức của mỗi người dân về vấn 5 đề dân số, kế hoạch hoá gia đình. Đa dạng hoá các loại hình cung cấp dịch vụ và tư vấn sức khoẻ sinh sản kế hoạch hoá gia đình. Giảm tỷ suất chết của trẻ sơ sinh và trẻ em dưới 5 tuổi.

Nâng cao chất lượng dân số. Trong giai đoạn đến năm 2020 mỗi năm phấn đấu đạt mức giảm sinh mỗi năm khoảng 0,2-0,3%. Lao động xã hội: Dự kiến tốc độ phát triển dân số bình quân giai đoạn 2016- 2018 là 1,1% năm và giai đoạn 2018-2020 khoảng 1,0%/năm. Dân số trung bình của huyện đến năm 2015 đạt 16,7 ngàn người và năm 2020 khoảng 17,6 ngàn người.

- Khuyến khích các thành phần kinh tế, mọi người mở thêm ngành nghề tạo việc làm cho mình và cho người khác, thực hiện các giải pháp để giúp người thất nghiệp có việc làm, người thiếu việc làm có việc làm đầy đủ. Nâng tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt trên 20% năm 2015 và đạt 35% năm 2020. Quan tâm đào tạo nghề cho người lao động để đẩy nhanh chuyển dịch cơ cấu lao động theo hướng giảm mạnh lao động sản xuất nông lâm ngư nghiệp, tăng nhanh lao động công nghiệp - xây dựng và dịch vụ, nâng cao chất lượng lao động.Tạo điều kiện cho những sinh viên tốt nghiệp các trường đại học, cao đẳng về công tác tại Huyện. Giáo dục đào tạo: Thật sự coi phát triển giáo dục đào tạo là khâu đột phá, là nhân tố quyết định sự phát triển nhanh và bền vững của huyện.

Đi đôi với phát triển về số lượng, phải đặc biệt chú trọng chất lượng tri thức và phẩm chất con người trong quá trình đào tạo, quan tâm tới rèn luyện đạo đức và giáo dục pháp luật cho học sinh. Tiếp tục nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện ở các cấp học, ngành học.Củng cố, xây dựng và hoàn thiện hệ thống trường học trên địa bàn Huyện. Đến năm 2015, 100% các trường thuộc Huyện quản lý được trang bị thiết bị giáo dục đáp ứng yếu cầu giáo dục toàn diện cho học sinh ở các cấp học, ngành học. Xóa đói giảm nghèo Đầu tư xây dựng các cơ sở hạ tầng thiết yếu cho sản xuất và đời sống phải đi đôi với cho vay vốn phát triển sản xuất, cung cấp dịch vụ và chuyển giao công nghệ, khuyến nông, khuyến lâm nâng cao năng lực và đào tạo nghề cho người lao động.6 Đánh giá về vận tải và dự báo nhu cầu vận tải 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ