Khóa luận: Thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An

Đồ án thiết kế đường hoàn chỉnh TX. Hoàng Mai, Nghệ An. Tài liệu tham khảo toàn diện gồm bản vẽ, thuyết minh, tính toán kỹ thuật chi tiết.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

127
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai

Dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An là một hạng mục hạ tầng chiến lược, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Việc xây dựng công trình giao thông hiện đại không chỉ đáp ứng nhu cầu đi lại, vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng mà còn là tiền đề để hoàn thiện mạng lưới giao thông quốc gia, tăng cường an ninh quốc phòng. Thị xã Hoàng Mai, với vị trí cửa ngõ phía Bắc tỉnh Nghệ An, sở hữu tiềm năng lớn về công nghiệp, du lịch và dịch vụ. Tuy nhiên, hệ thống giao thông hiện tại chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển, gây cản trở cho việc khai thác các tiềm năng này. Do đó, chủ trương đầu tư dự án xây dựng tuyến đường mới đã được phê duyệt, dựa trên quy hoạch tổng thể đã được nhà nước thông qua. Mục tiêu của dự án là tạo ra một trục giao thông huyết mạch, kết nối các khu vực kinh tế trọng điểm, góp phần vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Cơ sở pháp lý cho dự án được xây dựng vững chắc, tuân thủ Luật Xây dựng, các nghị định của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư và các quy chuẩn, tiêu chuẩn kỹ thuật do Bộ Giao thông Vận tải và Bộ Xây dựng ban hành. Việc đầu tư này không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt mà còn định hướng cho sự phát triển đô thị Hoàng Mai trong dài hạn, tạo ra một bộ mặt đô thị khang trang và hiện đại.

1.1. Mục tiêu và cơ sở pháp lý xây dựng công trình giao thông

Mục tiêu trước mắt của dự án là phục vụ nhu cầu đi lại và lưu thông hàng hóa của người dân, thúc đẩy kinh tế địa phương. Về lâu dài, tuyến đường sẽ tạo ra sự kết nối liên vùng với các tỉnh lân cận, tạo điều kiện giao lưu văn hóa, kinh tế. Cơ sở pháp lý để thực hiện dự án bao gồm: Luật Xây dựng số 16/2003/QH11, Nghị định số 12/2009/NĐ-CP về quản lý dự án đầu tư, cùng các quy chuẩn xây dựng Việt Nam. Theo tài liệu nghiên cứu, dự án được triển khai theo chủ trương đầu tư dự án đã được phê duyệt, phù hợp với quy hoạch giao thông Hoàng Mai, nhằm hiện thực hóa chiến lược phát triển hạ tầng của tỉnh Nghệ An. Đây là bước đi cần thiết để đảm bảo sự phát triển đồng bộ và bền vững.

1.2. Đặc điểm tự nhiên kinh tế ảnh hưởng quy hoạch giao thông

Thị xã Hoàng Mai nằm ở vùng Đông Bắc dãy Trường Sơn, có địa hình đa dạng, nghiêng theo hướng Tây Bắc - Đông Nam, bao gồm cả vùng đồi núi và đồng bằng ven biển. Đặc điểm này là một trở ngại lớn cho việc phát triển mạng lưới giao thông đường bộ. Về kinh tế, Hoàng Mai đang có tốc độ tăng trưởng GDP ấn tượng, cơ cấu kinh tế dịch chuyển theo hướng công nghiệp hóa. Dân số đông và dân trí ngày càng được nâng cao. Các yếu tố này đòi hỏi một hệ thống hạ tầng giao thông tương xứng để đáp ứng nhu cầu phát triển. Việc khảo sát địa chất công trình cho thấy đất vùng tuyến đi qua khá tốt, chủ yếu là đất đồi núi, thuận lợi cho việc thi công. Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa với lượng mưa lớn cũng là một yếu tố cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình thiết kế hệ thống thoát nước.

II. Các thách thức trong thiết kế tuyến đường tại Hoàng Mai

Quá trình thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ đặc điểm tự nhiên và các yếu-tố kỹ thuật phức tạp. Thách thức lớn nhất đến từ địa hình đồi núi dốc, bị chia cắt mạnh bởi hệ thống sông suối. Việc vạch tuyến trên địa hình này đòi hỏi phải tính toán kỹ lưỡng để vừa đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật, vừa tối ưu hóa khối lượng đào đắp, giảm chi phí đầu tư xây dựng cơ bản. Công tác khảo sát địa chất công trình phải được thực hiện chi tiết để xác định các khu vực có nền đất yếu hoặc có nguy cơ sụt lở, đặc biệt là các đoạn tuyến đi qua sườn núi cao có độ dốc ngang lớn. Những khu vực này tiềm ẩn nguy cơ mất ổn định mái ta luy, đòi hỏi các giải pháp gia cố phức tạp như xây tường chắn hoặc bạt ta luy. Một thách thức khác là công tác giải phóng mặt bằng thị xã Hoàng Mai. Mặc dù tài liệu gốc không đi sâu, đây là một khâu quan trọng và thường gặp nhiều vướng mắc trong các dự án đường bộ Nghệ An, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và tổng chi phí của dự án. Việc phối hợp hài hòa giữa các yếu tố trên bình đồ, trắc dọc và trắc ngang cũng là một bài toán khó, yêu cầu kinh nghiệm của đội ngũ tư vấn thiết kế hạ tầng để đảm bảo tuyến đường không chỉ an toàn, kinh tế mà còn hài hòa với cảnh quan thiên nhiên.

2.1. Phân tích điều kiện địa hình và địa chất công trình phức tạp

Địa hình khu vực dự án có độ dốc lớn, chiếm tới 83% diện tích là đồi núi. Theo tài liệu phân tích, có trên 38% diện tích đất có độ dốc lớn hơn 25%, gây khó khăn cho việc bố trí tuyến và thi công. Các đoạn tuyến đi qua sườn núi cao có nguy cơ sạt lở, xói mòn bề mặt, đặc biệt ở những nơi tầng phủ dày, đất đá phong hóa mạnh. Vì vậy, việc khảo sát địa chất công trình đóng vai trò quyết định, giúp xác định chính xác các tầng đất đá như sét, sét pha, cát cuội sỏi... để đưa ra các biện pháp xử lý nền móng và bảo vệ mái dốc phù hợp, đảm bảo sự ổn định lâu dài cho công trình.

2.2. Khó khăn trong công tác giải phóng mặt bằng và thu hồi đất

Công tác giải phóng mặt bằng thị xã Hoàng Mai là một thách thức không thể bỏ qua. Việc xây dựng tuyến đường mới đòi hỏi phải thu hồi một diện tích đất đáng kể, ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất của người dân. Quy trình đền bù, tái định cư cần được thực hiện một cách minh bạch và hợp lý, tuân thủ bản đồ quy hoạch sử dụng đất Hoàng Mai. Sự phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và chính quyền địa phương là yếu tố cốt lõi để giải quyết các vướng mắc, đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn. Đây là khâu then chốt quyết định sự thành công của toàn bộ dự án đường bộ Nghệ An.

III. Phương pháp xác định tiêu chuẩn kỹ thuật tuyến đường Hoàng Mai

Việc xác định các yếu tố kỹ thuật là bước nền tảng trong quy trình thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An. Quá trình này được thực hiện một cách khoa học, dựa trên các tiêu chuẩn ngành và phân tích số liệu thực tế để đảm bảo tuyến đường vận hành an toàn, hiệu quả. Đầu tiên, cấp hạng của tuyến đường được xác định là đường cấp III, dựa trên việc tính toán lưu lượng xe thiết kế cho năm tương lai (năm thứ 15), với vận tốc thiết kế được chọn là 60 km/h cho địa hình miền núi. Các đặc trưng hình học của mặt cắt ngang được quy định rõ ràng: bề rộng mặt đường 6m cho 2 làn xe, bề rộng nền đường 9m, và độ dốc ngang mặt đường là 2%. Các yếu tố an toàn như tầm nhìn xe chạy cũng được tính toán chi tiết. Tầm nhìn một chiều (S1) được xác định là 75m và tầm nhìn hai chiều (S2) là 150m, đảm bảo người lái xe có đủ thời gian và không gian để xử lý các tình huống bất ngờ. Một trong những yếu tố quan trọng nhất là thiết kế các đường cong. Bán kính đường cong nằm tối thiểu khi có bố trí siêu cao được tính toán là 125m, trong khi bán kính tối thiểu của đường cong đứng lồi là 4000m và đường cong đứng lõm là 1500m. Những thông số này đảm bảo xe di chuyển êm thuận và ổn định khi vào cua hoặc đổi dốc, tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu của một báo cáo nghiên cứu khả thi.

3.1. Tính toán cấp hạng đường và lưu lượng xe thiết kế tương lai

Dựa trên số liệu điều tra, lưu lượng xe ở năm hiện tại là 645 xe/ngày đêm, quy đổi ra xe con là 1706,3 xe. Với tỷ lệ tăng trưởng hàng năm là 8%, lưu lượng xe thiết kế cho năm tương lai thứ 15 được tính toán. Kết quả phân tích này là cơ sở để "chọn đường cấp III với vận tốc thiết kế V=60km/h", phù hợp với điều kiện địa hình miền núi. Việc xác định chính xác cấp hạng đường là tiền đề cho mọi quyết định thiết kế sau này, từ bề rộng làn xe đến các yêu cầu về an toàn, đảm bảo công trình đáp ứng đúng nhu cầu vận tải trong dài hạn.

3.2. Quy định bán kính cong tầm nhìn và độ dốc dọc tối đa

An toàn vận hành là ưu tiên hàng đầu. Độ dốc dọc tối đa của tuyến được giới hạn ở mức 7% sau khi tính toán theo điều kiện sức kéo và sức bám của các loại xe tiêu chuẩn. Bán kính đường cong nằm tối thiểu (Rmin) được xác định là 125m khi có siêu cao 8%, và 1500m khi không làm siêu cao. Đối với đường cong đứng, bán kính tối thiểu cho đường cong lồi là 4000m và đường cong lõm là 1500m. Các thông số này được lựa chọn để đảm bảo xe chạy ổn định, êm thuận và an toàn, đặc biệt là khi di chuyển với tốc độ thiết kế. Đây là những nội dung cốt lõi trong hoạt động tư vấn thiết kế hạ tầng giao thông.

IV. Hướng dẫn thiết kế kết cấu nền và áo đường mềm tối ưu

Kết cấu nền và áo đường là hai thành phần chịu lực chính, quyết định trực tiếp đến tuổi thọ và chất lượng khai thác của tuyến đường. Trong dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An, giải pháp áo đường mềm cấp cao A1 đã được lựa chọn, phù hợp với tiêu chuẩn đường cấp III và điều kiện vận tải của khu vực. Việc thiết kế tuân thủ nghiêm ngặt theo quy trình 22 TCN 211-06. Nền đường được yêu cầu phải đảm bảo ổn định toàn khối, có đủ cường độ chịu cắt trượt và không bị biến dạng dưới tác dụng của tải trọng. Vật liệu đắp nền được lấy từ các mỏ đất đã qua thí nghiệm, đảm bảo chất lượng. Về kết cấu áo đường, sau khi xác định lưu lượng xe tính toán quy đổi về trục 100kN, mô đun đàn hồi yêu cầu (Eyc) được tính toán là 183,91 Mpa. Dựa trên thông số này, kết cấu áo đường được đề xuất gồm 4 lớp: Lớp mặt trên là bê tông nhựa chặt hạt mịn dày 5cm, lớp mặt dưới là bê tông nhựa chặt hạt trung dày 8cm, tiếp theo là lớp móng trên bằng cấp phối đá dăm loại I dày 17cm và lớp móng dưới bằng cấp phối đá dăm loại II dày 36cm. Tổng thể kết cấu này đã được kiểm toán cẩn thận theo ba tiêu chuẩn: độ võng đàn hồi, khả năng chịu cắt trượt trong nền đất và khả năng chịu kéo uốn trong các lớp bê tông nhựa. Kết quả kiểm toán cho thấy kết cấu được lựa chọn hoàn toàn thỏa mãn các yêu cầu kỹ thuật, đảm bảo độ bền và ổn định trong suốt thời gian khai thác.

4.1. Yêu cầu kỹ thuật và vật liệu cho nền đường xây dựng

Nền đường đóng vai trò là móng của toàn bộ kết cấu, do đó phải đáp ứng các yêu cầu khắt khe về độ ổn định và cường độ. Đất đắp nền được lấy từ các nguồn được phê duyệt, phải qua thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu cơ lý. Các loại nền đường được thiết kế tùy theo điều kiện địa hình, bao gồm nền đắp hoàn toàn, nền đào hoàn toàn và nền nửa đào nửa đắp. Mái dốc ta luy được thiết kế với độ dốc 1:1,5 cho nền đắp và 1:1 cho nền đào để đảm bảo ổn định. Việc tuân thủ các yêu cầu này là nền tảng cho việc xây dựng công trình giao thông chất lượng cao.

4.2. Tính toán kết cấu áo đường mềm theo tiêu chuẩn 22TCN 211 06

Quy trình thiết kế áo đường mềm theo 22 TCN 211-06 là phương pháp chuẩn được áp dụng. Bước đầu tiên là xác định lưu lượng xe tính toán (Ntt) quy đổi về trục tiêu chuẩn 100kN. Từ đó, mô đun đàn hồi chung yêu cầu của áo đường (Eyc) được xác định. Tài liệu nghiên cứu chỉ rõ: "Môđun đàn hồi yêu cầu ứng với số trục xe tính toán trên 1 ngày đêm trên 1 làn là: Eyc = 183,91 (Mpa)". Dựa trên Eyc, kết cấu áo đường nhiều lớp được đề xuất sơ bộ, với các vật liệu cụ thể như bê tông nhựa và cấp phối đá dăm. Đây là bước quan trọng để đưa ra một báo cáo nghiên cứu khả thi có tính thuyết phục cao.

4.3. Kiểm toán cường độ kết cấu theo các tiêu chuẩn chịu lực

Sau khi có kết cấu sơ bộ, bước kiểm toán là bắt buộc để xác nhận khả năng làm việc của thiết kế. Ba tiêu chuẩn kiểm toán chính được áp dụng. Thứ nhất, kiểm tra theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi cho thấy mô đun đàn hồi chung tính toán (Ech = 207,06 Mpa) lớn hơn mô đun yêu cầu (202,3 Mpa), kết luận thỏa mãn. Thứ hai, kiểm tra theo tiêu chuẩn chịu cắt trượt trong nền đất cũng cho kết quả đạt yêu cầu. Cuối cùng, kiểm tra khả năng chịu kéo uốn của các lớp bê tông nhựa cho thấy ứng suất phát sinh nhỏ hơn cường độ chịu kéo uốn tính toán của vật liệu. Việc kiểm toán toàn diện này đảm bảo kết cấu áo đường có đủ khả năng chịu lực trong suốt vòng đời dự án.

V. Ứng dụng thực tiễn trong thiết kế công trình phụ trợ

Một dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An hoàn chỉnh không chỉ tập trung vào kết cấu nền, mặt đường mà còn phải đặc biệt chú trọng đến các công trình phụ trợ. Đây là những hạng mục đảm bảo khả năng thoát nước và an toàn giao thông, góp phần nâng cao chất lượng khai thác và tuổi thọ công trình. Hệ thống thoát nước được thiết kế để xử lý triệt để các nguồn nước xâm nhập vào nền đường. Giải pháp chính bao gồm việc bố trí rãnh dọc hai bên đường và rãnh đỉnh ở những đoạn nền đào để ngăn nước từ sườn dốc chảy xuống. Các cống ngang đường được tính toán và bố trí tại các vị trí tụ thủy để thoát nước từ phía lưng sang phía bụng đường. Khẩu độ cống được xác định dựa trên lưu lượng tính toán tại lưu vực, đảm bảo khả năng thoát lũ hiệu quả, tránh gây xói lở và ngập úng. Song song với hệ thống thoát nước, các công trình đảm bảo an toàn giao thông cũng được thiết kế đồng bộ. Hệ thống biển báo nguy hiểm và biển chỉ dẫn được lắp đặt theo đúng quy chuẩn, giúp người tham gia giao thông nhận biết và tuân thủ luật lệ. Cọc tiêu, cột cây số được bố trí dọc tuyến để định vị và dẫn hướng. Tại các đoạn đường cong nguy hiểm hoặc nền đắp cao, lan can phòng hộ được lắp đặt để ngăn ngừa các tai nạn đáng tiếc. Cuối cùng, hệ thống vạch kẻ đường, bao gồm vạch tim đường và vạch mép, được sơn rõ nét để phân chia làn xe và giới hạn phần xe chạy, góp phần tổ chức giao thông một cách khoa học và an toàn.

5.1. Giải pháp thiết kế hệ thống thoát nước rãnh và cống

Hệ thống thoát nước được thiết kế dựa trên nguyên tắc đảm bảo thoát nước tốt cho nền đường và khu vực hai bên. Rãnh dọc được bố trí hai bên nền đường, đặc biệt ở các đoạn nền đào, với độ dốc tối thiểu 0,5% để đảm bảo dòng chảy. Rãnh đỉnh được thiết kế ở các mái ta luy cao để thu nước mặt. Cống thoát nước ngang được tính toán khẩu độ dựa trên lưu lượng đỉnh lũ, đảm bảo không gây ách tắc dòng chảy. Các biện pháp gia cố thượng lưu và hạ lưu cống cũng được xem xét để chống xói lở. Đây là một phần không thể thiếu trong các dự án đầu tư xây dựng cơ bản về hạ tầng giao thông.

5.2. Bố trí công trình đảm bảo an toàn giao thông trên tuyến

An toàn là yếu tố sống còn của một công trình giao thông. Hệ thống báo hiệu đường bộ được thiết kế toàn diện, bao gồm biển báo nguy hiểm, biển chỉ dẫn, cọc tiêu, và cột cây số. Đặc biệt, "lan can phòng hộ" được bố trí tại các vị trí có nguy cơ mất an toàn cao như đường cong bán kính nhỏ, nền đường đắp cao. Vạch kẻ đường được sử dụng để phân cách hai luồng xe ngược chiều và xác định mép ngoài của làn xe, giúp người lái xe dễ dàng định hướng, đặc biệt vào ban đêm hoặc trong điều kiện thời tiết xấu. Các giải pháp này được thực hiện dưới sự giám sát của Sở GTVT Nghệ An để đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn.

VI. Triển vọng từ dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai

Việc hoàn thành dự án thiết kế tuyến đường qua thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An sẽ mở ra những cơ hội phát triển to lớn và toàn diện cho địa phương cũng như toàn vùng. Đây không chỉ là một công trình giao thông đơn thuần mà còn là đòn bẩy kinh tế, động lực cho quá trình đô thị hóa và là một mắt xích quan trọng trong mạng lưới hạ tầng khu vực. Về kinh tế, tuyến đường sẽ rút ngắn thời gian di chuyển, giảm chi phí vận tải, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, thu hút đầu tư vào các khu công nghiệp, cụm công nghiệp trên địa bàn. Điều này sẽ thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế, nâng cao thu nhập và đời sống vật chất cho người dân. Về mặt xã hội, dự án góp phần quan trọng vào việc phát triển đô thị Hoàng Mai, tạo cơ sở để bố trí lại dân cư, hình thành các khu đô thị mới văn minh, hiện đại. Tuyến đường mới sẽ là trục xương sống, kết nối các vùng, tạo điều kiện để các chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước đến với người dân nhanh chóng hơn, đồng thời tăng cường an ninh quốc phòng. Đặc biệt, tuyến đường này có vai trò chiến lược trong việc kết nối hạ tầng khu kinh tế Đông Nam Nghệ An với các vùng kinh tế khác, tạo thành một hành lang kinh tế năng động. Nó cũng sẽ liên kết với các trục giao thông quan trọng như Quốc lộ 1A và tuyến đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò, hình thành một mạng lưới giao thông liên hoàn, phát huy tối đa lợi thế của từng tuyến.

6.1. Đóng góp vào sự phát triển đô thị Hoàng Mai và kinh tế vùng

Tuyến đường mới được kỳ vọng sẽ là cú hích mạnh mẽ cho sự phát triển đô thị Hoàng Mai. Hạ tầng giao thông đi trước một bước sẽ tạo tiền đề cho việc quy hoạch các khu dân cư, khu thương mại, dịch vụ một cách bài bản. Việc lưu thông hàng hóa thuận tiện sẽ kích thích sản xuất công nghiệp và nông nghiệp công nghệ cao, nâng cao giá trị kinh tế. Hơn nữa, dự án còn giúp khai thác hiệu quả tiềm năng du lịch biển của Hoàng Mai, thu hút du khách và tạo thêm nhiều việc làm cho lao động địa phương, góp phần vào sự thịnh vượng chung của tỉnh Nghệ An.

6.2. Kết nối hạ tầng khu kinh tế Đông Nam và đường ven biển

Vai trò kết nối của dự án là vô cùng quan trọng. Tuyến đường sẽ tạo ra một liên kết trực tiếp và hiệu quả, giúp hàng hóa từ khu kinh tế Đông Nam dễ dàng tỏa đi các nơi. Đồng thời, nó tích hợp vào mạng lưới giao thông ven biển quốc gia, cụ thể là tuyến đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò. Sự đồng bộ và kết nối này tạo ra một hành lang vận tải đa phương thức, phát huy lợi thế cảng biển, đường bộ, thúc đẩy xuất nhập khẩu và logistics. Đây là định hướng chiến lược mà Sở GTVT Nghệ An và các ban quản lý dự án đầu tư xây dựng đang hướng tới để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TÌNH HÌNH CHUNG TUYẾN THIẾT KẾ 1. Giới thiệu chung - Tuyến đường thiết kế được đi qua 2 điểm A-B thuộc thị xã Hoàng Mai tỉnh Nghệ An. Đây là tuyến làm mới trên địa hình đồi núi cao. Cơ sở pháp lý để xây dựng tuyến đường 1.

Cơ sở pháp lý - Theo quy hoạch tổng thể mạng lưới giao thông của vùng đã được nhà nước phê duyệt. Cần phải xây dựng tuyến đường đi qua 2 điểm A-B để phục vụ các nhu cầu của xã hội và chủ chương của nhà nước nhằm phát triển kinh tế vùng. Các tài liệu liên quan - Căn cứ Luật xây dựng số 16/2003/QH11 ngày 26/11/2003. - Căn cứ Nghị định số 12/2009/NĐ-CP ngày 10/02/2009 của Chính phủ về quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình.

- Căn cứ Nghị định số 112/2009/NĐ-CP ngày 14/12/2009 của Chính phủ về quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. - Căn cứ Nghị định số 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ về quản lý chất lượng công trình xây dựng, Nghị định số 49/209/NĐ-CP ngày 18/4/2008 của Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 209/2004/NĐ-CP ngày 16/12/2004 của Chính phủ về quản lý chất lượng công trình xây dựng. - Căn cứ vào Quy chuẩn xây dựng Việt Nam do Bộ Xây Dựng ban hành. - Căn cứ vào các qui trình, qui phạm thiết kế và thi công hiện hành có liên quan do các Bộ Xây Dựng, Bộ Giao Thông Vận Tải và các Bộ chuyên ngành khác có liên quan ban hành.

- Quyết định số 1701/2001/QĐ - GTVT cho phép tiến hành chuẩn bị đầu tư xây dựng mới tuyến thuộc tỉnh Nghệ An 2 1. Tình hình chung của đoạn tuyến 1. Vị trí địa lí 0 0 -Nghệ An nằm ở vĩ độ 18 33' đến 20 01' vĩ độ Bắc, kình độ 1030 52' đến 1050 48' kinh độ Đông ở vị trí trung tâm vung Bắc Trung Bộ. Nghệ An là tỉnh nằm ở trung tâm vùng núi Bắc Trung Bộ, giáp tỉnh Thanh Hóa ở phía Bắc, Tỉnh Hà Tĩnh ở phía Nam, nước Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào ở phía Tây với 419km đường biên giới trên bộ; bờ biển phia Đông dài 82km.

Vị trí tạo cho Nghệ An có vai trò quan trọng trong mối giao lưu kinh tế- xã hội Bắc – Nam, xây dựng và phát triển kinh tế biển, kình tế đối ngoại và mở rộng hợp tác quốc tế. Nghệ An nằm trên các tuyến đường quốc lộ Bắc – Nam(tuyến quốc lộ 1A dài 91km đi qua các huyện Quỳnh Lưu, Diễn Châu, Nghi Lộc, Hưng Nguyên, thị xã Hoàng Mai và thành phố Vinh, đường Hồ Chí Minh chạy song song với quốc lộ 1A dài 132km đi qua các huyện Quỳnh Lưu, Nghĩa Đàn, Tân Kì, Anh Sơn, Thanh Chương và thị xã Thái Hòa, quốc lộ 15 ở phía Tây dài 149 km chạy xuyên suốt tỉnh); các tuyến quốc lộ chạy từ phía Đông lên phía Tây, nối với nước bạn Lào thông qua các cửa khẩu (quốc lộ 7 dài 225 km, quốc lộ 46 dài 90 km, quốc lộ 48 dài trên 160 km). Tỉnh có tuyến đường săt Bắc – Nam dài 94 km chạy qua 1. Đặc điểm về địa hình địa mạo -Nằm ở Đông Bắc dãy Trường Sơn, Nghệ An có địa hình đá dạng, phức tạp, bị chia cắt bởi các dãy đồi núi và hệ thống sông suối.

Về tổng thể, địa hình nghiêng theo hướng Tây Bắc- Đông Nam, với ba vùng sinh thái rõ rệt: miền núi, trung du, đồng bằng ven biển. Trong đó, miền nũi chiếm tới 83% điện tích lãnh thổ. Địa hình có độ dốc lớn, đất có độ dốc lơn hơn 8% chiếm gần 80% dienj tích tự nhiên toàn tỉnh, đặc biết có trên 38% diện tích đất có độ lớn dốc lớn hơn 25%. Nơi cao nahtas là đỉnh Pulaileng(2.711m) ở huyện Kỳ Sơn, thấp nhất là vùng đông bằng ở các huyện Quỳnh Lưu, diễn Châu, Yên Thành, Thị xã Hoàng Maicos nơi chỉ cao 0,2 m so với mặt nước biển (xã Quỳnh Thanh, Quỳnh Lưu).

Đặc điểm địa hình trên là một trở ngaijlonws cho việc phát triển mạng lưới giao thông đường bộ, đắc biệt là các tuyến vùng trung du và miền núi, gây khó khắn cho phát triển lâm nghiệp và bảo vệ đất đai khỏi bị xói mòn, gây lũ lụt cho nhiều vùng trong 3 tỉnh. Tuy nhiên, hệ thông sông ngòi có độ dốc lớn, với 117 thác lớn, nhỏ là tiềm năng lớn có thể khai thác để phát triển thủy điện và điều hòa nguồn nước phục vụ sản xuất và dân sinh. Đặc điểm về dân cư, kinh tế, xã hội - Dân số: Dân số Nghệ An (theo điều tra dân số ngày 01/04/2009) có 3. Trên toàn tỉnh Nghệ An có nhiều dân tộc cùng sinh sống như người Thái, người Mường bên cạnh dân tộc chính là người Kinh.

Cùng thời điểm này Nghệ An có 37 dân tộc cùng người nước ngoài sinh sống - Dân trí: đã phổ cập giáo giáo dục thpt cho hầu hết các huyện, thị ,xã trên địa bàn tỉnh , tỉ lệ người biết chữ chiềm 95% dân số. - Kinh tế: Trong 5 năm 2005 - 2010, tốc độ tăng trưởng GDP của tỉnh đạt bình quân 9,54%%/năm, trong khi đó, bình quân GDP cả nước đạt 6,9% ; bình quân GDP đầu người năm 2010 đạt 13,85 triệu đồng/người/năm, tăng hơn 2,4 lần so với năm 2005. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng CNH: tỷ trọng công nghiệp - xây dựng tăng từ 29,30% năm 2005 lên 33,47% năm 2010; tỷ trọng nông nghiệp từ 34,41% năm 2005 xuống còn 28,87% năm 2010. Tỷ trọng ngành dịch vụ tăng từ 36,29% lên 37,66% năm 2010 - Điều kiện địa chất công trình - Đất vùng tuyến đi qua khá tốt: đất đồi núi, có cấu tạo không phức tạp.

Nên tuyến thiết kế không cần sử lí đất nền. Nói chung địa chất thuận lợi cho việc làm đường. Thủy văn -Toàn bộ đoạn tuyến đi qua lãnh thổ địa lý tỉnh Nghệ An, và nó mang toàn bộ đặc trưng địa chất khu vực này. -Căn cứ vào két quả các lộ trình đo vẽ địa chất công trình, các kết quả khoan đào, kết quả phân tích các mẫu đất trong phòng, địa tầng toàn đoạn có thể được phân chia như sau: gồm các loại đất đá nhỏ: sét, sét pha, cát pha, cát cuội sỏi… đá thường gặp là đá sét, bội kết, đá vôi.

-Tuyến thị xã Hoàng Mai đoạn tuyến này đi qua sườn núi cao có độ dốc ngang lớn. Tuyến phải đào ta luy dương dốc nên rất rễ xảy ra hiện tượng sụt lở và xói lở bề mặt. Ở những nơi tầng phủ dày, đất đá phong hóa mạnh, độ liên kết kém. Do đó phải có biện pháp phòng hộ như xây tường chắn, bạt ta luy giảm độ dốc ngang và các biện pháp thoát nước mặt (rãnh dọc, rãnh đỉnh).

Vật liệu xây dựng - Mỏ đá: cách 20 Km Trữ lượng: Đã thăm dò 2 mỏ là Hoàng Mai A và Hoàng Mai B với trữ lượng 338 triệu tấn. Chất lượng các mỏ này đạt tiêu chuẩn sản xuất ximăng (CaO=51- 53%; MgO=1,56%). Chất lượng mỏ: mỏ hoàn toàn đá vôi, rất tốt cho xây dựng cầu đường. - Mỏ đất: cách 25 Km Trữ lượng: 70.

Chất lượng tốt, có thành phần sét pha lẫn sỏi sạn, nằm sát QL15A rất thuận lợi cho việc vận chuyển. - Mỏ cát: cách 30 Km. Chất lượng: tốt, gần QL71 nên thuận tiện cho việc vận chuyển. Giao thông địa phương - Mạng lưới giao thông của vùng còn hạn chế, chỉ có tuyến chính và đường quốc lộ là đường nhựa, còn lại là đường đất đắp và đường mòn do người dân tự phát quang.

Khí hậu khu vực - Khí hậu: Nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu sự tác động trực tiếp của gió mùa Tây - Nam khô và nóng (từ tháng 4 đến tháng 8) và gió mùa Đông Bắc lạnh, ẩm ướt (từ tháng 11 đến tháng 3 năm sau). Nhiệt độ trung bình hàng năm 23 - 24,20C. Tổng lượng mưa trong năm là 1. Độ ẩm trung bình hàng năm 80-90%.

Tổng số giờ nắng trong năm khoảng 1460 giờ - Thủy văn: Tỉnh Nghệ An có 7 lưu vực sông với tổng chiều dài sông suối trên địa bàn tỉnh là 9.828 km, mật độ trung bình là 0,7 km/km2. Sông lớn nhất là sông Cả (sông Lam) bắt nguồn từ huyện Mường Pẹc tỉnh Xiêng Khoảng (Lào), có chiều dài là 532 km (riêng trên đất Nghệ An có chiều dài là 361 km), diện tích lưu vực 27.200 km2 (riêng ở Nghệ An là 15. Tổng lượng nước hàng năm khoảng 28. Mục tiêu của tuyến trong khu vực 1.

Mục tiêu trước mắt - Phục vụ cho nhu cầu đi lại, lưu thông hàng hóa của nhân dân thúc đẩy phát triển kinh tế vùng 1. Mục tiêu lâu dài 5 - Kết nối liên kết các với các tỉnh lân cận tạo điều kiện cho kinh tế, văn hóa, xã hội giữa các vùng miền. - Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được tăng lên - Các đường lối chủ trương của đảng và nhà nước được tuyên truyền đến người dân. - Tuyến đường sau được xây dựng mang đến các thuận lợi cho địa phương: + Phục vụ cho nhu cầu đi lại , vận chuyển hàng hóa , thúc đẩy kinh tế phát triển + Làm cơ sở cho việc bố trí dân cư , giữa đất giữa rừng.

Từ đó bảo vệ được môi trường sinh thái của địa phương. + Phục vụ công tác tuẩn tra, an ninh quốc phòng được kịp thời ,liên tục. Đáp ứng nhanh chóng ,đập tan âm mưu chống phá của kẻ thù trong và ngoài nước. Kết luận - Trên các cơ sở phân tích về kinh tế-xã hội và điều kiện tự nhiên của khu vực, việc xây dựng tuyến đường A-B là hết sức cần thiết.

Địa hình, địa chất, thủy văn khu vực không gây khó khăn cho việc thi công xây dựng tuyến đường. 6 Chương 2 XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ KĨ THUẬT CỦA TUYẾN THIẾT KẾ 2. Xác định cấp hạng của tuyến đường 2. Xác định lưu lượng xe thiết kế Theo số liệu điều tra tổng lưu lượng xe xác định ở năm hiện tại là :645 xe/ngđ - Thành phần xe tham gia giao thông gồm: + xe máy : 40% + xe con : 30% + xe tải 2 trục :15% + xe tải 3 trục : 8% + xe kéo mooc :7% - Tỷ lệ xe tăng hằng năm là : 8%.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ