Đồ án tốt nghiệp Kỹ sư Cầu đường: Thiết kế tuyến đường qua hai điểm C-D

Thiết kế tuyến đường tối ưu qua 2 điểm C, D: Tìm hiểu phương pháp xác định lộ trình ngắn nhất, tiết kiệm chi phí và đảm bảo kỹ thuật.

Chuyên ngành

Kỹ sư Cầu Đường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
271
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Thiết Kế Tuyến Đường Đi Qua Hai Điểm C D

Thiết kế tuyến đường là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật, kinh nghiệm thực tiễn và các yếu tố kinh tế - xã hội. Trong đó, bài toán thiết kế tuyến đường qua hai điểm C và D là một bài toán cơ bản nhưng quan trọng. Nó thường xuất hiện trong các đồ án môn học, đồ án tốt nghiệp và cả trong thực tế thiết kế đường giao thông. Mục tiêu là tìm ra phương án tối ưu hóa tuyến đường, đảm bảo an toàn, hiệu quả kinh tế và giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc thiết kế này bao gồm nhiều công đoạn, từ khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn đến lựa chọn phương án tuyến đường, thiết kế trắc dọc, trắc ngang, và tính toán kết cấu áo đường. Sự phát triển kinh tế xã hội và nhu cầu vận tải ngày càng tăng đòi hỏi phải có thiết kế đường bộ hiệu quả và an toàn. Theo tài liệu, giao thông có vai trò quyết định không nhỏ đến sự phát triển của đất nước. Vì vậy, việc đầu tư xây dựng cơ bản, đặc biệt là hệ thống giao thông, là một đòi hỏi cấp thiết để đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa và hành khách ngày càng tăng. Các yếu tố ảnh hưởng đến thiết kế đường bao gồm địa hình, địa chất, thủy văn, lưu lượng xe, và các yếu tố kinh tế - xã hội. Việc xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này sẽ giúp đưa ra phương án thiết kế đường tối ưu nhất. Bên cạnh đó, cũng cần phải có sự liên kết giữa thiết kế đường với các ngành khác, từ quy hoạch xây dựng, quy hoạch đô thị đến phát triển kinh tế vùng.

1.1. Tại Sao Thiết Kế Tuyến Đường Qua Hai Điểm Lại Quan Trọng

Việc thiết kế tuyến đường một cách khoa học giúp kết nối các khu vực dân cư, khu công nghiệp, khu kinh tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao thương, vận chuyển hàng hóa và đi lại của người dân. Một tuyến đường được thiết kế tốt sẽ giúp giảm thời gian di chuyển, tiết kiệm chi phí vận tải, và tăng cường khả năng cạnh tranh của nền kinh tế. Thiết kế tuyến đường qua hai điểm được coi là tiền đề cho sự phát triển kinh tế. Ngoài ra, tuyến đường còn góp phần nâng cao trình độ dân trí của người dân khu vực lân cận tuyến. Sự phối hợp này sẽ mang lại hiệu quả kinh tế cao trong quá trình đầu tư xây dựng tuyến đường.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quá Trình Định Tuyến Đường

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thiết kế tuyến đường. Trong đó quan trọng nhất là địa hình và địa chất của khu vực. Địa hình phức tạp với nhiều đồi núi, sông suối sẽ gây khó khăn cho việc thi công và tăng chi phí xây dựng. Địa chất yếu có thể gây ra sụt lún, trượt lở, ảnh hưởng đến tuổi thọ của tuyến đường. Ngoài ra, các yếu tố kinh tế - xã hội như quy hoạch sử dụng đất, khu dân cư hiện hữu, di tích lịch sử, văn hóa cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến cộng đồng và môi trường. Ngoài ra, lưu lượng xe dự kiến cũng là một yếu tố quan trọng để xác định cấp hạng kỹ thuật của đường.

1.3. Mục Tiêu Của Bài Toán Thiết Kế Tuyến Đường C D

Mục tiêu chính của bài toán thiết kế tuyến đường qua hai điểm C-D là tìm ra phương án tối ưu, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Cụ thể, tuyến đường phải đảm bảo an toàn cho người và phương tiện tham gia giao thông, có độ dốc dọc và bán kính đường cong phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế đường. Chi phí xây dựng và bảo trì phải hợp lý, khả thi về mặt tài chính. Ngoài ra, tuyến đường cần phải ít gây ảnh hưởng đến môi trường, hạn chế tối đa việc giải phóng mặt bằng, di dời dân cư, và bảo tồn các di tích lịch sử, văn hóa.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Thiết Kế Tuyến Đường C D

Quá trình thiết kế tuyến đường không phải lúc nào cũng suôn sẻ. Thường gặp phải nhiều vấn đề và thách thức khác nhau. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của địa hình. Địa hình đồi núi, sông suối, ao hồ đòi hỏi phải có các giải pháp kỹ thuật phức tạp như cầu, cống, hầm, tường chắn, làm tăng chi phí xây dựng và bảo trì. Bên cạnh đó, việc giải phóng mặt bằng cũng là một vấn đề nan giải. Việc thu hồi đất, di dời dân cư, đền bù thiệt hại có thể gặp phải sự phản đối từ cộng đồng, gây chậm trễ cho dự án. Ngoài ra, các yếu tố như biến đổi khí hậu, thiên tai (lũ lụt, sạt lở) cũng là những thách thức lớn đối với thiết kế đường, đòi hỏi phải có các giải pháp phòng ngừa và ứng phó hiệu quả. Theo tài liệu gốc, việc tuyến đường đi qua những thung lũng, những suối cạn, đi qua vùng đất đồi, gây ra một số khó khăn. Nhìn chung tuyến quanh co, một số nơi tuyến đi qua vùng trồng cây công nghiệp. Tuyến đi qua vùng đồi cao, ngập ngềnh nên việc vận chuyển máy móc, nhân lực gặp nhiều khó khăn đặc biệt vào mùa mưa đường trơn trượt.

2.1. Khó Khăn Khi Địa Hình Phức Tạp Ảnh Hưởng Thiết Kế Đường

Địa hình phức tạp với nhiều đồi núi, sông suối đòi hỏi phải có các giải pháp kỹ thuật phức tạp như cầu, cống, hầm, tường chắn, làm tăng chi phí xây dựng và bảo trì. Việc thi công trên địa hình dốc cũng gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi phải có máy móc, thiết bị chuyên dụng và đội ngũ công nhân lành nghề. Ngoài ra, địa hình phức tạp cũng ảnh hưởng đến tầm nhìn của người lái xe, làm tăng nguy cơ tai nạn giao thông. Theo tài liệu gốc, tuyến đi qua vùng đồi cao, ngập ngềnh nên việc vận chuyển máy móc, nhân lực gặp nhiều khó khăn đặc biệt vào mùa mưa đường trơn trượt, một số nơi phải mở đường mòn để đưa nhân lực, vật lực vào phục vụ công trình.

2.2. Vấn Đề Giải Phóng Mặt Bằng Ảnh Hưởng Thiết Kế Tuyến Đường

Việc thu hồi đất, di dời dân cư, đền bù thiệt hại có thể gặp phải sự phản đối từ cộng đồng, gây chậm trễ cho dự án. Chi phí đền bù giải phóng mặt bằng có thể chiếm một phần đáng kể trong tổng vốn đầu tư của dự án. Ngoài ra, việc di dời dân cư có thể gây ra các vấn đề xã hội như thất nghiệp, mất nhà cửa, và ảnh hưởng đến đời sống văn hóa của cộng đồng.

2.3. Các Yếu Tố Khí Hậu Biến Đổi Khí Hậu Ảnh Hưởng Như Thế Nào

Biến đổi khí hậu làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như lũ lụt, sạt lở, hạn hán. Những hiện tượng này có thể gây hư hỏng công trình đường, gián đoạn giao thông, và ảnh hưởng đến an toàn của người sử dụng. Việc thiết kế đường cần phải tính đến các yếu tố biến đổi khí hậu, lựa chọn các giải pháp kết cấu và thoát nước phù hợp để đảm bảo tuổi thọ và khả năng chống chịu của công trình.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bình Đồ Tuyến Đường Qua Hai Điểm C D

Việc thiết kế bình đồ là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế tuyến đường. Mục tiêu là tìm ra phương án tuyến phù hợp với địa hình, đáp ứng các yêu cầu về kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Các phương pháp thiết kế bình đồ thường được sử dụng bao gồm phương pháp trực tiếp, phương pháp gián tiếp, và phương pháp kết hợp. Việc lựa chọn phương pháp nào phụ thuộc vào đặc điểm địa hình, quy mô dự án, và kinh nghiệm của người thiết kế. Để vạch được tuyến trên bình đồ, cần căn cứ vào các yếu tố như bình đồ tỷ lệ, chênh cao đường đồng mức, thiết kế đường đi qua 2 điểm C và D, cao độ điểm C, tình hình địa hình địa mạo của tuyến, cấp hạng kỹ thuật của đường và nhu cầu phát triển kinh tế trong tương lai của vùng tuyến đi qua.

3.1. Phương Pháp Trực Tiếp Định Tuyến Đường Là Gì

Phương pháp trực tiếp là phương pháp vạch tuyến trực tiếp trên bản đồ địa hình, dựa vào các điểm khống chế, điểm cơ sở và các yếu tố kỹ thuật. Ưu điểm của phương pháp này là trực quan, dễ thực hiện, và cho phép người thiết kế đánh giá nhanh chóng các phương án tuyến khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi người thiết kế phải có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về địa hình, địa chất, thủy văn và các yếu tố kỹ thuật khác.

3.2. Phương Pháp Gián Tiếp Định Tuyến Đường Gồm Những Bước Nào

Phương pháp gián tiếp là phương pháp sử dụng các công cụ toán học, mô hình hóa để tìm ra phương án tuyến tối ưu. Các bước thực hiện bao gồm xây dựng mô hình địa hình số (DTM), xác định các điểm khống chế, điểm cơ sở, thiết lập các ràng buộc kỹ thuật, kinh tế, xã hội, và sử dụng thuật toán tối ưu hóa để tìm ra phương án tuyến tốt nhất. Ưu điểm của phương pháp này là khách quan, chính xác, và cho phép đánh giá nhiều phương án tuyến khác nhau một cách nhanh chóng. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải có các công cụ phần mềm chuyên dụng và kiến thức về toán học, tin học.

3.3. Nguyên Tắc Vạch Tuyến Trên Bình Đồ Là Gì

Khi thiết kế tuyến trên bình đồ cần đảm bảo các nguyên tắc như đảm bảo đường chạy an toàn và êm thuận, đảm bảo quá trình xây dựng tuyến là tốt nhất, rẻ nhất và thuận tiện cho việc duy tu bảo dưỡng trong quá trình khai thác và đảm bảo tốt các yêu cầu về kinh tế, kỹ thuật và quốc phòng. Dựa vào các căn cứ thiết kế, các điểm khống chế, các điểm cơ sở, có thể tìm được các phương án tốt nhất để luận chứng kinh tế kỹ thuật. Bên cạnh đó, cũng cần phải xem xét cao độ cọc, khoảng cách giữa các cọc để dễ dàng xác định đường cong nằm, đường cong chuyển tiếp.

IV. Thiết Kế Trắc Dọc Và Trắc Ngang Tuyến Đường C D

Sau khi có thiết kế bình đồ, cần tiến hành thiết kế trắc dọctrắc ngang để hoàn chỉnh thiết kế tuyến đường. Thiết kế trắc dọc là việc xác định cao độ của đường tại các điểm trên tuyến, đảm bảo độ dốc dọc phù hợp với tiêu chuẩn thiết kế đường và địa hình thực tế. Thiết kế trắc ngang là việc xác định hình dạng và kích thước của mặt cắt ngang đường, bao gồm phần xe chạy, lề đường, taluy, rãnh thoát nước, đảm bảo an toàn và thuận tiện cho người và phương tiện tham gia giao thông. Mục tiêu của thiết kế trắc dọc là đảm bảo an toàn và thuận tiện khi xe chạy, đồng thời giảm thiểu khối lượng đào đắp và chi phí xây dựng.

4.1. Các Tiêu Chí Quan Trọng Trong Thiết Kế Trắc Dọc

Độ dốc dọc tối đa, chiều dài dốc, bán kính đường cong đứng là những tiêu chí quan trọng trong thiết kế trắc dọc. Độ dốc dọc quá lớn sẽ gây khó khăn cho xe leo dốc, tăng tiêu hao nhiên liệu, và giảm tốc độ xe. Chiều dài dốc quá dài sẽ gây mệt mỏi cho người lái xe. Bán kính đường cong đứng quá nhỏ sẽ ảnh hưởng đến tầm nhìn và an toàn khi xe chạy. Việc lựa chọn độ dốc dọc, chiều dài dốc, và bán kính đường cong đứng phù hợp sẽ đảm bảo an toàn và thuận tiện cho người và phương tiện tham gia giao thông.

4.2. Cấu Tạo Mặt Cắt Ngang Tuyến Đường Gồm Những Gì

Phần xe chạy, lề đường, dải phân cách, taluy, rãnh thoát nước là những bộ phận chính của mặt cắt ngang đường. Phần xe chạy là nơi xe cộ lưu thông, cần phải có bề rộng và kết cấu phù hợp với lưu lượng xe và tải trọng trục xe. Lề đường là nơi cho xe dừng đỗ, tránh xe, và bảo trì đường, cần phải có bề rộng và kết cấu đủ để chịu tải trọng xe. Dải phân cách là để chia làn xe, và cần có chiều cao để đảm bảo an toàn giao thông. Taluy là mặt nghiêng của nền đường, cần phải có độ dốc phù hợp để đảm bảo ổn định và thoát nước. Rãnh thoát nước là để thu gom và thoát nước mưa, cần phải có kích thước và độ dốc phù hợp để đảm bảo thoát nước hiệu quả.

4.3. Tính Toán Khối Lượng Đào Đắp Trong Thiết Kế Nền Đường

Tính toán khối lượng đào đắp là một công việc quan trọng trong thiết kế nền đường. Khối lượng đào đắp ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí xây dựng và tiến độ thi công. Việc tính toán khối lượng đào đắp cần phải chính xác, dựa trên địa hình thực tế và thiết kế trắc dọc, trắc ngang. Các phương pháp tính toán khối lượng đào đắp thường được sử dụng bao gồm phương pháp mặt cắt ngang, phương pháp đường đồng mức, và phương pháp lưới ô vuông.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Tuyến Đường C D

Việc áp dụng các kết quả nghiên cứu và ứng dụng công nghệ mới vào thiết kế tuyến đường C-D sẽ giúp nâng cao chất lượng công trình, giảm chi phí xây dựng và bảo trì, và bảo vệ môi trường. Các công nghệ thường được sử dụng bao gồm công nghệ thông tin địa lý (GIS), công nghệ mô hình hóa thông tin công trình (BIM), công nghệ vật liệu mới, và công nghệ thi công tiên tiến. Nghiên cứu ảnh hưởng tác động đến môi trường để giảm thiểu tối đa những rủi ro có thể xảy ra. Cụ thể là trong giai đoạn xây dựng và giai đoạn khai thác cần phải có những biện pháp phòng ngừa.

5.1. Sử Dụng Phần Mềm Thiết Kế Đường Giao Thông Nào

Các phần mềm thiết kế đường giao thông phổ biến hiện nay bao gồm AutoCAD Civil 3D, Nova TDN, và các phần mềm chuyên dụng khác. Các phần mềm này cho phép người thiết kế xây dựng mô hình địa hình số, thiết kế bình đồ, trắc dọc, trắc ngang, tính toán khối lượng đào đắp, và xuất bản hồ sơ thiết kế một cách nhanh chóng và chính xác. Phần mềm AutoCAD Civil 3D cho phép người thiết kế xây dựng mô hình đường với đầy đủ các yếu tố như đường cong nằm, đường cong đứng, siêu cao, và lề đường.

5.2. Các Vật Liệu Mới Được Ứng Dụng Ra Sao Trong Xây Dựng Đường

Bê tông nhựa polymer, bê tông xi măng cường độ cao, vật liệu gia cố nền đường, và vật liệu tái chế là những vật liệu mới được sử dụng trong xây dựng đường. Bê tông nhựa polymer có độ bền cao, khả năng chống chịu nhiệt tốt, và giảm thiểu tiếng ồn. Bê tông xi măng cường độ cao có khả năng chịu tải trọng lớn và tuổi thọ cao. Vật liệu gia cố nền đường giúp tăng cường độ ổn định của nền đường và giảm thiểu sụt lún. Vật liệu tái chế giúp tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

5.3. Giải Pháp Giảm Thiểu Tác Động Đến Môi Trường Xung Quanh

Sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường, giảm thiểu diện tích giải phóng mặt bằng, bảo tồn cây xanh, và xây dựng các công trình bảo vệ môi trường là những giải pháp giảm thiểu tác động đến môi trường. Việc lựa chọn vật liệu thân thiện với môi trường giúp giảm thiểu ô nhiễm không khí và nguồn nước. Giảm thiểu diện tích giải phóng mặt bằng giúp bảo tồn đất đai và giảm thiểu di dời dân cư. Bảo tồn cây xanh giúp duy trì đa dạng sinh học và giảm thiểu hiệu ứng nhà kính. Xây dựng các công trình bảo vệ môi trường như hệ thống thoát nước, hồ điều hòa, và tường chắn tiếng ồn giúp giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết Luận Và Tương Lai Của Thiết Kế Tuyến Đường C D

Thiết kế tuyến đường qua hai điểm C-D là một bài toán phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật, kinh nghiệm thực tiễn và các yếu tố kinh tế - xã hội. Việc áp dụng các phương pháp thiết kế tiên tiến, sử dụng công nghệ mới, và tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp tìm ra phương án tuyến tối ưu, đáp ứng các yêu cầu về an toàn, hiệu quả kinh tế, và bảo vệ môi trường. Theo tài liệu gốc, cơ sở hạ tầng của nước ta chưa thể đáp ứng kịp nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Do vậy, ngay bây giờ, việc phát triển mạng lưới giao thông vận tải trong cả nước là điều hết sức quan trọng và vô cùng cấp bách.

6.1. Các Bài Học Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Nghiên Cứu

Quá trình thiết kế đường cần có sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết và kinh nghiệm thực tế. Việc khảo sát địa hình, địa chất, thủy văn cần phải chi tiết và chính xác. Việc lựa chọn phương án tuyến cần phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, xã hội, và môi trường. Việc áp dụng công nghệ mới cần phải có sự đánh giá hiệu quả và tính khả thi.

6.2. Xu Hướng Phát Triển Của Ngành Thiết Kế Đường Trong Tương Lai

Ứng dụng công nghệ BIM, sử dụng vật liệu mới, và phát triển các giải pháp giao thông thông minh là những xu hướng phát triển của ngành thiết kế đường trong tương lai. Công nghệ BIM cho phép xây dựng mô hình thông tin công trình 3D, giúp quản lý dự án hiệu quả hơn. Vật liệu mới giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của công trình. Các giải pháp giao thông thông minh giúp điều khiển giao thông, giảm thiểu ùn tắc, và tăng cường an toàn giao thông.

6.3. Các Nghiên Cứu Cần Thiết Để Nâng Cao Chất Lượng Thiết Kế

Nghiên cứu về vật liệu mới, nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu, và nghiên cứu về an toàn giao thông là những nghiên cứu cần thiết để nâng cao chất lượng thiết kế đường. Nghiên cứu về vật liệu mới giúp tìm ra các vật liệu có độ bền cao, tuổi thọ cao, và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu về tác động của biến đổi khí hậu giúp đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Nghiên cứu về an toàn giao thông giúp giảm thiểu tai nạn giao thông và bảo vệ tính mạng con người.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ÑOÀ AÙN TOÁT NGHIEÄP KYÕ SÖ CAÀU ÑÖÔØNG GVHD : ThS NGUYEÃN THÒ THU TRAØ MỤC LỤC Lời Nói Đầu. 9 PHẦNI: THIẾT KẾ CƠ SỞ QUA HAI ĐIỂM C-D.11 Chƣơng I:Giới thiệu tình hình chung của tuyến. Những vấn đề chung. Sự cần thiết phải đầu tƣ xây dựng tuyến đƣờng.

Tình hình chung tuyến đƣờng C-D. Tình hình văn hoá, chính trị. Tình hình kinh tế dân sinh. Đặc điểm về địa hình, địa mạo.

Đặc điểm về địa chất thuỷ văn. Vật liệu xây dựng. Đăc điểm địa chất. Tình hình khí hậu trong khu vực.

Một số vấn đề cần lƣu ý. Sự liên quan của các tuyến đƣờng với các ngành khác nhau. 19 Chƣơng II:Xác định cấp hạng kỹ thuật và tiêu chuẩn kỹ thuật của tuyến. Các tiêu chuẩn thiết kế.

Cấp hạng kỹ thuật và cấp quản lý của đƣờng. Số liệu thiết kế ban đầu gồm. Xác định cấp hạng kỹ thuật. Lƣu lƣợng xe con quy đổi tƣơng lai.

Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của tuyến đƣờng. Các yếu tố mặt cắt ngang. Phần xe chạy. Xác định khả năng thông hành xe …….

Khả năng thông xe. Xác định các đặc điểm của làn xe, mặt đƣờng, nền đƣờng. Xác định độ dốc dọc lớn nhất. Theo điều kiện sức kéo.

Theo điều kiện sức bám. Xác định tầm nhìn xe chạy. Xác định tầm nhìn trƣớc chƣớng ngại vật cố định. Xác định tầm nhìn thấy xe ngƣợc chiều.

Xác định tầm nhìn vƣợt xe. Đƣờng cong trên bình đồ. Bán kính đƣờng cong nằm tối thiểu khi có siêu cao. Bán kính đƣờng cong nằm tối thiểu khi không có siêu cao.

Tính bán kính đƣờng cong nằm tối thiểu. Xác định chiều dài tối thiểu của đƣờng cong chuyển tiếp. 36 ÑT : THIEÁT KEÁ ÑÖÔØNG QUA HAI ÑIEÅM C-D TRANG : 1 SVTH : NGUYEÃN XUAÂN VINH ÑOÀ AÙN TOÁT NGHIEÄP KYÕ SÖ CAÀU ÑÖÔØNG GVHD : ThS NGUYEÃN THÒ THU TRAØ 2. Tính nối tiếp các đƣờng cong.

Trƣờng hợp hai đƣờng cong cùng chiều. Trƣờng hợp hai đƣờng cong ngƣợc chiều. Bán kính tối thiểu của đƣờng cong đứng: .1 Bán kính đƣờng cong đứng lồi.2 Bán kính đƣờng cong đứng lõm. 40 Chƣơng III:Thiết kế phƣơng án tuyến trên bình đồ.

Những căn cứ để xác định bình đồ. Các điểm khống chế và các điểm trung gian. Nguyên tắc vạch tuyến trên bình đồ. Thiết kế bình đồ.

Bán kính đƣờng cong trên bình đồ. Cách xác định đƣờng cong trên bình đồ. Cách xác định đƣờng cong trên thực địa. Xác định cọc thay đổi địa hình.

Xác định cự ly giữa các cọc. 47 Chƣơng IV:Tính toán các công trình thoát nƣớc. Nội dung tính toán. Tính diện tích lƣu vực.

Hệ thống các công trình thoát nƣớc trên tuyến. Xác định các đặt trƣng thuỷ văn cống. Xác định lƣu lựơng thiết kế. Xác định khẩu độ cống và tính toán thủy lực.

Phạm vi sử dụng chế độ dòng chảy trong cống. Các trƣờng hợp tính toán thủy lực cống. Thiết kế rãnh. Xác định lƣu lƣợng nƣớc mƣa đổ về rãnh đỉnh.

Cấu tạo rãnh đỉnh. Cấu tạo rãnh biên. Xác định kích thƣớc rãnh. 71 Chƣơng V: Thiết kế trắc dọc.

Các nguyên tắc khi thiết kế trắc dọc. Cách vẽ đƣờng đỏ. 75 Chƣơng VI:Thiết kế mặt đƣờng. Giới thiệu chung.

Phân loại áo đƣờng. Các yêu cầu cơ bản đối với kết cấu áo đƣờng. 78 ÑT : THIEÁT KEÁ ÑÖÔØNG QUA HAI ÑIEÅM C-D TRANG : 2 SVTH : NGUYEÃN XUAÂN VINH ÑOÀ AÙN TOÁT NGHIEÄP KYÕ SÖ CAÀU ÑÖÔØNG GVHD : ThS NGUYEÃN THÒ THU TRAØ 6. Xác định tải trọng tính toán .1 Các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đƣờng.

Lƣu lƣợng xe tính toán. Quy đổi về tải trọng trục tính toán tiêu chuẩn theo 22TCN 211-06. Tính số trục xe tính toán tiêu chuẩn trên một làn xe Ntt. Tính số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn tính toán 15 năm.

Môđun đàn hồi yêu cầu Eyc. Hai phƣơng án kết cấu áo đƣờng. Tính toán kiểm tra mặt đƣờng phƣơng án 1. Kiểm tra cƣờng độ chung của kết cấu theo TC về độ võng đàn hồi.

Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt trong nền đất. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn. Tính toán kiểm tra mặt đƣờng phƣơng án 2. Kiểm tra cƣờng độ chung của kết cấu theo TC về độ võng đàn hồi.

Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn. Hai phƣơng án kết cấu lề gia cố. Tính toán kiểm tra lề gia cố phƣơng án 1.

Số trục xe tính toán tiêu chuẩn/lànxe. Số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn tính toán. Kiểm tra cƣờng độ chung của kết cấu theo TC về độ võng đàn hồi. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt trong nền đất.

Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn. Tính toán kiểm tra lề gia cố phƣơng án 2. Số trục xe tính toán tiêu chuẩn/lànxe. Số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn tính toán.

Kiểm tra cƣờng độ chung của kết cấu theo TC về độ võng đàn hồi. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn. Chiều dày kinh tế của 2 phƣơng án.

111 Chƣơng VII:Thiết kế nền đƣờng. Thiết kế nền đƣờng. Tính khối lƣợng đào đắp. 114 Chƣơng VIII:Lập luận chứng kinh tế kỹ thuật đƣờng - lựa chọn phƣơng án.

Các căn cứ lập dự toán. Các chỉ tiêu lựa chọn phƣơng án. Chỉ tiêu về chất lƣợng sử dụng đƣờng. Chỉ tiêu về xây dựng.

Chỉ tiêu về kinh tế. Chi phí xây dựng gồm. Chi phí vận doanh và khai thác. 128 ÑT : THIEÁT KEÁ ÑÖÔØNG QUA HAI ÑIEÅM C-D TRANG : 3 SVTH : NGUYEÃN XUAÂN VINH ÑOÀ AÙN TOÁT NGHIEÄP KYÕ SÖ CAÀU ÑÖÔØNG GVHD : ThS NGUYEÃN THÒ THU TRAØ 8.

Tổng mức đầu tƣ hai phƣơng án tuyến. Chi phí xây dựng nền đƣờng. Chi phí xây dựng mặt đƣờng. Chi phí xây dựng cống.

Tính chi phí vận doanh khai thác. Hệ số triển tuyến. Hệ số truyển tuyến theo chiều dài ảo. Góc chuyển hƣớng bình quân.

Bán kính bình quân. Tính chi phí vận doanh khai thác. Lƣợng vận chuyển hàng hóa trong 1 năm. Chi phí khai thác đƣờng.

Chi phí khai thác ôtô. Chi phí vận doanh và khai thác của mỗi tuyến. 138 Chƣơng IX:Đánh giá sơ bộ tác động của dự án đến môi trƣờng. Các điều kiện môi trƣờng hiện tại.

Đánh giá sơ bộ tác động của môi trƣờng. Giai đoạn xây dựng. Các yếu tố môi trƣờng bị ảnh hƣởng. Giai đoạn khai thác.

Các yếu tố môi trƣờng bị ảnh hƣởng. Các yếu tố bị ảnh hƣởng. Ảnh hƣởng tới các công trình văn hoá lịch sử. 141 PHẦN II: THIẾT KẾ KỸ THUẬT.152 Chƣơng I:Tình hình chung.

Tình hình chung của đoạn tuyến. Những yêu cầu trong việc thiết kế kỹ thuật. 143 Chƣơng II:Thiết kế bình đồ. Nguyên tắc vạch tuyến.

Thiết kế các yếu tố đƣờng cong. Tính toán độ mở rộng trong đƣờng cong. Tính đƣờng cong chuyển tiếp và siêu cao. Trình tự tính toán và cắm cọc chi tiết trong đƣờng cong chuyển tiếp.

Cách cắm đƣờng cong chuyển tiếp. Các bƣớc cắm đƣờng cong tròn. Tính toán và bố trí siêu cao. Tính toán độ dốc nâng siêu cao.

Bố trí siêu cao. Kiểm tra tầm nhìn trên đƣờng cong nằm. 153 Chƣơng III:Thiết kế trắc dọc. Thiết kế đƣờng đỏ.

155 ÑT : THIEÁT KEÁ ÑÖÔØNG QUA HAI ÑIEÅM C-D TRANG : 4 SVTH : NGUYEÃN XUAÂN VINH ÑOÀ AÙN TOÁT NGHIEÄP KYÕ SÖ CAÀU ÑÖÔØNG GVHD : ThS NGUYEÃN THÒ THU TRAØ 3. Yêu cầu về chỉ tiêu kỹ thuật. Yêu cầu về cao độ khống chế. 155 Chƣơng IV:Thiết kế nền đƣờng.

Yêu cầu khi thiết kế nền đƣờng :. Tính khối lƣợng đào đắp :. 159 Chƣơng V:Tính toán và kiểm tra các công trình thoát nƣớc. Nội dung tính toán.

Kiểm tra khả năng thoát nƣớc của cống. Tính toán gia cố cống. Tính toán rãnh dọc. Các yêu cầu chung.

Các đặc trƣng thủy lực của rãnh :. Tính toán rãnh. 172 Chƣơng VI:Thiết kế mặt đƣờng. Giới thiệu chung.

Phân loại áo đƣờng. Các yêu cầu cơ bản đối với kết cấu áo đƣờng. Xác định tải trọng tính toán .1 Các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đƣờng. Lƣu lƣợng xe tính toán.

Quy đổi về tải trọng trục tính toán tiêu chuẩn theo 22TCN 211-06. Tính số trục xe tính toán tiêu chuẩn trên một làn xe Ntt. Tính số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn tính toán 15 năm. Môđun đàn hồi yêu cầu Eyc.

Phƣơng án kết cấu áo đƣờng. Tính toán kiểm tra mặt đƣờng. Kiểm tra cƣờng độ chung của kết cấu theo TC về độ võng đàn hồi. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt trong nền đất.

Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn. Phƣơng án kết cấu lề gia cố. Tính toán kiểm tra lề gia cố. Số trục xe tính toán tiêu chuẩn/lànxe.

Số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn tính toán. Kiểm tra cƣờng độ chung của kết cấu theo TC về độ võng đàn hồi. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu cắt trƣợt trong nền đất. Tính kiểm tra cƣờng độ kết cấu dự kiến theo tiêu chuẩn chịu kéo uốn.

190 Chƣơng VII:Thiết kế tổ chức giao thông. 194 PHẦN III:THIẾT KẾ TỔ CHỨC THI CÔNG. 195 Chƣơng I:Những điều cần lƣu ý về tình hình chung của tuyến C-D. Khí hậu thủy văn.

196 ÑT : THIEÁT KEÁ ÑÖÔØNG QUA HAI ÑIEÅM C-D TRANG : 5 SVTH : NGUYEÃN XUAÂN VINH ÑOÀ AÙN TOÁT NGHIEÄP KYÕ SÖ CAÀU ÑÖÔØNG GVHD : ThS NGUYEÃN THÒ THU TRAØ 1. Vật liệu xây dựng. Tình hình về đơn vị thi công và thời hạn thi công. Tình hình cung cấp nguyên vật liệu.

Tình hình dân sinh:. Quy mô công trình: .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ