Thiết Kế Tuyến Đường Ô Tô Qua 2 Điểm C-D - Đồ Án Tốt Nghiệp

Thiết kế mới tuyến đường ô tô qua 2 điểm C, D đường Trần Văn Hoàn. Cập nhật thông tin quy hoạch, phương án thi công và những thay đổi đáng chú ý.

Chuyên ngành

Công Trình Giao Thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

220
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Thiết Kế Tuyến Đường Ô Tô Qua 2 Điểm Tổng Quan Giới Thiệu

Giao thông vận tải đóng vai trò then chốt trong nền kinh tế quốc dân, là huyết mạch của đất nước. Mạng lưới giao thông hiện tại còn nhiều hạn chế, không đáp ứng kịp nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa ngày càng tăng. Vì vậy, việc cải tạo, nâng cấp và xây dựng mới các tuyến đường ô tô trở nên vô cùng cần thiết, đặc biệt ở các vùng nông thôn và khu kinh tế mới nơi mạng lưới giao thông còn mỏng và chưa phát triển đồng đều. Đồ án tốt nghiệp này tập trung vào thiết kế mới tuyến đường ô tô nối hai điểm C và D thuộc địa bàn tỉnh Đăk Nông, một dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương và khu vực, kết nối các trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị của tỉnh, góp phần nâng cao dân trí và đời sống của người dân. Tuyến đường này không chỉ phục vụ nhu cầu vận chuyển hàng hóa và đi lại mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội. Đặc điểm tự nhiên của khu vực Đắk Nông, bao gồm địa hình đa dạng, khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo và hệ thống sông suối phân bố tương đối đều, tạo ra cả những thuận lợi và thách thức trong quá trình thiết kế và thi công tuyến đường. Việc tận dụng tối đa vật liệu xây dựng địa phương, như đá, cát, đất, là yếu tố quan trọng để giảm giá thành xây dựng. Đồng thời, cần phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố địa chất thủy văn để đảm bảo sự ổn định và bền vững của nền đường. Tóm lại, dự án thiết kế tuyến đường ô tô qua hai điểm C-D không chỉ là một công trình giao thông mà còn là một mắt xích quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Đắk Nông.

1.1. Ý nghĩa chiến lược tuyến đường ô tô Đắk Nông C D

Tuyến đường kết nối các trung tâm kinh tế - chính trị quan trọng của tỉnh Đắk Nông. Góp phần giảm tải cho các tuyến đường hiện có và tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là nông sản. Thúc đẩy du lịch địa phương thông qua việc cải thiện khả năng tiếp cận đến các điểm du lịch tiềm năng. Tạo điều kiện cho việc phát triển các khu công nghiệp và khu đô thị mới dọc theo tuyến đường. Nâng cao đời sống kinh tế và văn hóa của người dân địa phương.

1.2. Điều kiện tự nhiên và nguồn lực xây dựng tại Đắk Nông

Địa hình đa dạng, từ cao nguyên đến đồng bằng, tạo ra nhiều thách thức và cơ hội trong thiết kế tuyến đường. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo với hai mùa mưa và khô rõ rệt ảnh hưởng đến công tác thi công và bảo trì. Nguồn tài nguyên xây dựng địa phương phong phú, bao gồm đá, cát, đất, gỗ, tre, nứa. Mạng lưới sông suối, hồ đập dày đặc cung cấp nguồn nước cho thi công và sinh hoạt. Đất đai đa dạng, bao gồm đất xám, đất đỏ bazan và đất đen bồi tụ, cần được khảo sát kỹ lưỡng để lựa chọn vật liệu phù hợp.

II. Thách Thức Thiết Kế Đường Ô Tô Địa Hình Lưu Lượng Xe

Việc thiết kế tuyến đường ô tô qua hai điểm C-D tại Đắk Nông đối diện với nhiều thách thức, đặc biệt liên quan đến địa hình phức tạp và sự gia tăng lưu lượng xe. Địa hình Đắk Nông, với sự xen kẽ giữa các núi cao, cao nguyên rộng lớn và đồng bằng thấp trũng, đòi hỏi các kỹ sư phải có giải pháp thiết kế linh hoạt và sáng tạo để giảm thiểu khối lượng đào đắp và đảm bảo sự ổn định của nền đường. Lưu lượng xe dự kiến tăng cao trong tương lai đòi hỏi việc lựa chọn cấp đường phù hợp và tính toán chính xác các chỉ tiêu kỹ thuật, như bề rộng làn xe, độ dốc dọc và bán kính đường cong, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khai thác. Theo TCVN4054–05, với lưu lượng xe thiết kế là 2654.4 (xe quy đổi/ngày đêm), tuyến đường được lựa chọn là cấp IV, phù hợp với địa hình đồng bằng và đồi. Vận tốc thiết kế được chọn là 60 km/h. Việc xác định các yếu tố mặt cắt ngang, như bố trí làn xe, lề đường và dải phân cách, cần phải tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo an toàn cho tất cả các phương tiện giao thông. Khả năng thông xe và số làn xe cần thiết được tính toán dựa trên lưu lượng xe dự kiến và các yếu tố ảnh hưởng khác, như thành phần xe chạy và điều kiện thời tiết. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp và áp dụng các công nghệ thi công tiên tiến cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của công trình.

2.1. Ảnh hưởng địa hình phức tạp đến phương án tuyến đường

Địa hình đồi núi đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn tuyến đường để giảm thiểu khối lượng đào đắp và đảm bảo độ ổn định của nền đường. Các giải pháp kỹ thuật như tường chắn, kè đá có thể cần thiết để ổn định taluy và chống sạt lở. Việc lựa chọn bán kính đường cong và độ dốc dọc phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho các phương tiện giao thông. Các khu vực có địa chất yếu cần được xử lý gia cố trước khi thi công nền đường.

2.2. Dự báo lưu lượng xe và lựa chọn cấp đường phù hợp

Lưu lượng xe dự kiến tăng cao trong tương lai đòi hỏi phải tính toán chính xác các chỉ tiêu kỹ thuật của tuyến đường. Cần xem xét đến thành phần xe chạy, bao gồm xe con, xe tải, xe buýt, để lựa chọn cấp đường và bề rộng làn xe phù hợp. Hệ số quy đổi xe các loại ra xe con được sử dụng để tính toán lưu lượng xe quy đổi. Việc dự báo lưu lượng xe cần dựa trên các dữ liệu kinh tế - xã hội và quy hoạch phát triển giao thông của khu vực.

2.3. Các yếu tố kỹ thuật then chốt ảnh hưởng đến an toàn giao thông

Bề rộng làn xe, độ dốc dọc, bán kính đường cong, tầm nhìn xe chạy là những yếu tố kỹ thuật then chốt ảnh hưởng đến an toàn giao thông. Độ dốc siêu cao cần được tính toán và bố trí hợp lý tại các đường cong để đảm bảo an toàn cho các phương tiện khi vào cua. Tầm nhìn xe chạy cần được đảm bảo để người lái xe có đủ thời gian phản ứng và xử lý các tình huống bất ngờ. Hệ thống biển báo và vạch kẻ đường cần được thiết kế rõ ràng và dễ hiểu để hướng dẫn giao thông.

III. Phương Pháp Vạch Tuyến Đường Ô Tô Bình Đồ Trắc Dọc

Vạch tuyến trên bình đồ là bước quan trọng trong thiết kế tuyến đường ô tô, quyết định đến chiều dài, độ cong và các yếu tố kỹ thuật khác của tuyến đường. Cần phải dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tình hình địa hình, địa mạo, địa chất thủy văn, cấp thiết kế của đường, nhu cầu phát triển kinh tế trong tương lai và các chướng ngại vật. Nguyên tắc cơ bản là hướng tuyến chung trong mỗi đoạn nên gần với đường chim bay, tránh những đoạn thẳng quá dài và kết hợp hài hòa với địa hình xung quanh. Khi vạch tuyến, cần tránh đi qua những vị trí bất lợi về thổ nhưỡng, thủy văn, địa chất và quan tâm đến yêu cầu về kiến trúc đối với các đường phục vụ du lịch hoặc qua các khu vực đặc biệt. Ngoài bình đồ, thiết kế trắc dọc cũng rất quan trọng, việc xác định độ dốc dọc lớn nhất và bán kính tối thiểu đường cong đứng (lồi và lõm) phải đảm bảo an toàn và êm thuận cho xe chạy. Độ dốc dọc lớn nhất được xác định theo điều kiện sức kéo và sức bám, đảm bảo xe có thể leo dốc an toàn. Bán kính tối thiểu đường cong đứng lồi và lõm được xác định từ điều kiện đảm bảo tầm nhìn xe chạy và không gây khó chịu cho hành khách.

3.1. Các nguyên tắc cơ bản khi vạch tuyến trên bình đồ

Hướng tuyến chung phải gần với đường chim bay, nhưng cần tránh những đoạn thẳng quá dài để đảm bảo an toàn. Tuyến đường cần kết hợp hài hòa với địa hình tự nhiên, tránh những đoạn đường quanh co hoặc gãy khúc. Cần tránh đi qua những vị trí bất lợi về thổ nhưỡng, thủy văn, địa chất. Cần xem xét đến các yếu tố kinh tế - xã hội, như nhu cầu phát triển kinh tế và du lịch của khu vực.

3.2. Thiết kế trắc dọc Độ dốc dọc và đường cong đứng

Độ dốc dọc lớn nhất được xác định theo điều kiện sức kéo và sức bám của xe. Bán kính tối thiểu đường cong đứng lồi và lõm được xác định từ điều kiện đảm bảo tầm nhìn xe chạy và không gây khó chịu cho hành khách. Cần cân nhắc đến yếu tố thẩm mỹ và cảnh quan khi thiết kế trắc dọc. Phải đảm bảo trắc dọc hài hòa và êm thuận để xe chạy an toàn và thoải mái.

3.3. Yếu tố tầm nhìn xe chạy và phạm vi phá bỏ chướng ngại vật

Tầm nhìn xe chạy cần được đảm bảo để người lái xe có đủ thời gian phản ứng và xử lý các tình huống bất ngờ. Chiều dài tầm nhìn hãm xe, tầm nhìn vượt xe cần được tính toán và đảm bảo. Phạm vi phá bỏ chướng ngại vật cần được xác định để đảm bảo tầm nhìn trên đường cong. Cần áp dụng các phương pháp đồ giải hoặc giải tích để xác định phạm vi phá bỏ chướng ngại vật.

IV. Thiết Kế Nền Mặt Đường Ô Tô Yêu Cầu Cấu Tạo

Nền đường và mặt đường là hai bộ phận quan trọng của kết cấu áo đường, đảm bảo khả năng chịu tải và độ êm thuận cho xe chạy. Nền đường cần phải đảm bảo ổn định, có cường độ nhất định và ổn định về cường độ, không bị biến dạng quá nhiều dưới tác dụng của tải trọng xe. Mặt đường cần phải bằng phẳng, đủ độ nhám, chống thấm nước và không bị biến dạng dẻo ở nhiệt độ cao. Việc lựa chọn vật liệu và cấu tạo cho nền và mặt đường phụ thuộc vào cấp đường, lưu lượng xe, điều kiện địa hình và khí hậu. Theo 22TCN 211 – 06, với đường cấp IV, loại tầng mặt được khuyến nghị là cấp cao A1. Việc tính toán số trục xe quy đổi và số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn thiết kế là rất quan trọng để xác định mô đun đàn hồi yêu cầu của mặt đường và lựa chọn kết cấu áo đường phù hợp. Các tiêu chuẩn về độ võng đàn hồi, chịu cắt trượt và chịu kéo uốn cần được kiểm tra để đảm bảo kết cấu áo đường đáp ứng yêu cầu về cường độ và độ bền.

4.1. Yêu cầu về độ ổn định và cường độ của nền đường

Nền đường phải ổn định về hình dạng và kích thước, không bị phá hoại hoặc biến dạng gây bất lợi cho việc thông xe. Cường độ của nền đường phải đủ để chịu cắt trượt và không bị biến dạng quá nhiều dưới tác dụng của áp lực bánh xe. Cường độ của nền đường không được thay đổi theo thời gian, theo khí hậu, thời tiết một cách bất lợi. Cần lựa chọn vật liệu đắp nền đường phù hợp với điều kiện địa chất của khu vực.

4.2. Lựa chọn vật liệu và cấu tạo mặt đường phù hợp

Loại tầng mặt và mô đun đàn hồi yêu cầu của kết cấu áo đường được xác định theo 22TCN 211-06. Tầng mặt phải đủ bền, bằng phẳng, đủ độ nhám, chống thấm nước và không bị biến dạng dẻo ở nhiệt độ cao. Việc lựa chọn vật liệu và cấu tạo mặt đường phụ thuộc vào cấp đường, lưu lượng xe, điều kiện địa hình và khí hậu. Cần xem xét đến các yếu tố kinh tế và kỹ thuật khi lựa chọn vật liệu mặt đường.

4.3. Tính toán số trục xe quy đổi và tiêu chuẩn tích lũy

Số trục xe quy đổi được tính toán dựa trên thành phần xe chạy và hệ số quy đổi xe các loại ra xe con. Số trục xe tiêu chuẩn tích lũy trong thời hạn thiết kế được tính toán dựa trên lưu lượng xe dự kiến và tỷ lệ tăng xe hằng năm. Việc tính toán chính xác số trục xe quy đổi và tiêu chuẩn tích lũy là rất quan trọng để xác định mô đun đàn hồi yêu cầu của mặt đường.

V. Ứng Dụng Thủy Văn Thủy Lực Thiết Kế Cầu Cống Ô Tô

Hệ thống các công trình thoát nước, bao gồm cầu cống và rãnh, đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ nền đường và đảm bảo an toàn giao thông, đặc biệt trong mùa mưa. Việc xác định lưu lượng tính toán QP% là bước đầu tiên để thiết kế các công trình thoát nước phù hợp. Tính toán khẩu độ cống và cầu cần dựa trên lưu lượng nước, địa hình và điều kiện địa chất tại vị trí xây dựng. Phạm vi sử dụng chế độ dòng chảy trong cống cần được xác định theo điều kiện của đường và các trường hợp tính toán thủy lực cống cần được xem xét kỹ lưỡng. Thiết kế rãnh cần đảm bảo khả năng thoát nước nhanh chóng và hiệu quả, tránh gây ngập úng và xói lở nền đường. Việc ứng dụng các kiến thức về thủy văn và thủy lực vào thiết kế cầu cống là yếu tố then chốt để đảm bảo sự bền vững và an toàn của tuyến đường trong suốt quá trình khai thác.

5.1. Xác định lưu lượng tính toán QP cho hệ thống thoát nước

Lưu lượng tính toán QP% là lưu lượng nước lớn nhất dự kiến xảy ra tại vị trí xây dựng cầu cống trong một chu kỳ lặp lại nhất định. Việc xác định lưu lượng tính toán QP% cần dựa trên các dữ liệu về lượng mưa, diện tích lưu vực, hệ số dòng chảy và các yếu tố địa hình khác. Cần sử dụng các phương pháp thống kê và phân tích thủy văn để xác định lưu lượng tính toán QP% chính xác.

5.2. Thiết kế khẩu độ cống và cầu dựa trên điều kiện thủy lực

Khẩu độ cống và cầu cần được thiết kế đủ lớn để đảm bảo khả năng thoát nước an toàn và hiệu quả. Cần tính toán đến các yếu tố như vận tốc dòng chảy, độ sâu mực nước, độ dốc lòng sông và hình dạng lòng sông. Việc lựa chọn loại hình cống và cầu phù hợp phụ thuộc vào điều kiện địa chất, địa hình và yêu cầu về kinh tế - kỹ thuật.

5.3. Thiết kế rãnh thoát nước đảm bảo khả năng chống xói lở

Rãnh thoát nước cần được thiết kế để thu gom và dẫn nước mưa từ mặt đường và taluy. Độ dốc của rãnh cần đảm bảo để nước chảy nhanh chóng và tránh gây ngập úng. Cần sử dụng các biện pháp chống xói lở, như gia cố mái rãnh bằng đá, bê tông hoặc trồng cỏ. Kích thước rãnh cần được tính toán dựa trên lưu lượng nước và độ dốc của rãnh.

VI. So Sánh Phương Án Chi Phí Chọn Lựa Tuyến Đường Ô Tô Tối Ưu

Sau khi thiết kế chi tiết các phương án tuyến đường, cần tiến hành so sánh các phương án dựa trên các tiêu chí kinh tế - kỹ thuật, như chi phí xây dựng, chi phí vận doanh khai thác, chỉ tiêu về chất lượng khai thác, chiều dài tuyến, khối lượng đào đắp và các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường. Tổng chi phí xây dựng bao gồm chi phí xây dựng nền mặt đường, chi phí xây dựng cầu cống và các chi phí khác liên quan đến công trình. Chi phí vận doanh khai thác bao gồm chi phí bảo trì, sửa chữa và quản lý tuyến đường. Chỉ tiêu về chất lượng khai thác bao gồm tốc độ xe chạy, độ an toàn và độ êm thuận của xe chạy. Dựa trên kết quả so sánh, cần lựa chọn phương án tuyến đường tối ưu nhất, đảm bảo hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và xã hội.

6.1. Các tiêu chí kinh tế kỹ thuật để so sánh phương án tuyến

Chi phí xây dựng: Bao gồm chi phí vật liệu, nhân công, máy móc thiết bị và các chi phí khác liên quan đến công trình. Chi phí vận doanh khai thác: Bao gồm chi phí bảo trì, sửa chữa, quản lý và các chi phí khác liên quan đến khai thác tuyến đường. Chỉ tiêu về chất lượng khai thác: Bao gồm tốc độ xe chạy, độ an toàn, độ êm thuận và khả năng phục vụ nhu cầu đi lại của người dân. Các yếu tố ảnh hưởng đến môi trường: Bao gồm tác động đến hệ sinh thái, nguồn nước, không khí và cộng đồng dân cư.

6.2. Phân tích chi phí xây dựng và vận doanh khai thác

Chi phí xây dựng nền mặt đường, cầu cống cần được tính toán chi tiết dựa trên khối lượng công việc và đơn giá vật liệu, nhân công. Chi phí vận doanh khai thác cần được dự báo dựa trên kinh nghiệm và các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bảo trì, sửa chữa. Cần sử dụng các phương pháp phân tích kinh tế để so sánh chi phí và lợi ích của các phương án tuyến đường.

6.3. Lựa chọn phương án tuyến đường tối ưu và bền vững

Phương án tuyến đường tối ưu là phương án đạt được hiệu quả kinh tế, kỹ thuật và xã hội cao nhất. Cần xem xét đến các yếu tố như chi phí, chất lượng khai thác, tác động đến môi trường và sự phù hợp với quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội của khu vực. Phương án tuyến đường cần đảm bảo tính bền vững, có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng nhu cầu phát triển trong tương lai.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÌNH HÌNH CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN I. Giới thiệu chung Giao thông là ngành giữ một vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, vì đó là “mạch máu” của đất nước. Với vai trò quan trọng như vậy nhưng mạng lưới giao thông ớ nước ta hiện nay nhìn chung còn hạn chế. Phần lớn chúng ta sử dụng những tuyến đường cũ, mà những tuyến đường này không thể đáp ứng được nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa lớn như hiện nay.

Vì vậy trong thời gian vừa qua cũng như trong tương lai, giao thông vận tải đã và sẽ được Đảng và Nhà nước quan tâm để phát triển mạng lươí giao thông vận tải rộng khắp, nhằm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hoá hiện đại hoá đất nước, cũng như việc phát triển vùng kinh tế mới phục vụ nhu cầu đi lại của nhân dân. Trong những năm gần đây, với chính sách mở cửa, tạo điều kiện cho sự giao lưu kinh tế giữa nước ta cùng các nước trên thế giới, đã làm cho mạng lưới giao thông hiện có của nước ta lâm vào tình trạng quá tải, không đáp ứng kịp nhu cầu lưu thông ngày càng cao của xã hội. Nên việc cải tạo, nâng cấp, mở rộng các tuyến đường sẳn có và xây dựng mới các tuyến đường ôtô ngày càng trở nên cần thiết. Đó là tình hình giao thông ở các đô thị lớn, còn ở nông thôn và các vùng kinh tế mới, mạng lưới giao thông còn mỏng, chưa phát triển điều khắp, chính điều này đã làm cho sự phát triển kinh tế văn hoá giữa các vùng là khác nhau rõ rệt.

Tuyến đường thiết kế từ C - D thuộc địa bàn tỉnh Đăk Nông. Đây là tuyến đường làm mới có ý nghĩa trong việc phát triển kinh tế địa phương cũng như trong khu vực. Tuyến đường nối các trung tâm văn hoá, kinh tế chính trị của tỉnh nhằm từng bước phát triển kinh tế văn hoá của toàn tỉnh. Tuyến đường ngoài công việc chủ yếu là vận chuyển hàng hoá, phục vụ đi lại của nhân dân, cũng như nâng cao dân trí của người dân.

Đặc điểm tự nhiên của khu vực I. Đặc điểm địa hình Đắk Nông nằm ở cửa ngõ phía tây nam của Tây Nguyên, nằm trong vùng tọa độ từ 11°45 đến 12°50 vĩ độ bắc và từ 107°12 đến 108°07 kinh độ đông. Trung tâm tỉnh Đắk Nông nằm cách thành phố Buôn Ma Thuột với chiều dài 125 km theo đường quốc lộ 14, cách thành phố Hồ Chí Minh khoảng 250 km về phía nam. Phía bắc và đông bắc của Đắc Nông giáp với địa phận tỉnh Đắk Lắk, phía đông và đông Nam giáp tỉnh Lâm Đồng, phía nam giáp tỉnh Bình Phước, đồng thời phía tây tỉnh Đắk Nông giáp với Vương Quốc Campuchia với đường biên giới dài khoảng 120 km, qua hai cửa khẩu là cửa khẩu Đắk Per thuộc huyện Đắk Mil và Bup'rang thuộc địa phận Tuy Đức.

Điều kiện tự nhiên Đắk Nông nằm trọn trên cao nguyên M’Nông, với độ cao trung bình từ 600 mét đến 700 mét so với mặt nước biển, cao nhất là ở Tà Đùng với độ cao lên đến 1. Nhìn chung địa hình Đăk Nông chạy dài và thấp dần từ đông sang tây. Địa hình đa dạng, phong phú và bị chia cắt mạnh, có sự xen kẽ giữa các núi cao, với các cao nguyên rộng lớn, dốc thoải, lượn sóng, khá bằng phẳng xen kẽ các dải đồng bằng thấp trũng. Đặc điểm khí hậu Khí hậu Đăk Nông chuyển tiếp giữa hai tiểu vùng khí hậu Tây Nguyên và Đông nam bộ, chính vì vậy chế độ khí hậu mang đặc điểm chung của khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo, SVTH: TRẦN VĂN HOÀN Trang 7 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: ThS.

HUỲNH NGỌC VÂN nhưng có sự nâng lên của địa hình nên có đặc trưng của khí hậu cao nguyên nhiệt đới ẩm, vừa chịu ảnh hưởng của gió mùa tây nam khô nóng. Khí hậu phân hóa thành 2 mùa rõ rệt là mùa mưa và mùa khô. Mùa mưa thường kéo dài từ tháng 4 đến hết tháng 11, tập trung trên 90% lượng mưa cả năm, Lượng mưa trung bình năm 2. Mùa khô từ tháng 12 đến hết tháng 3 năm sau, lượng mưa không đáng kể.

Nhiệt độ trung bình năm 22-230C, nhiệt độ cao nhất 350C, thấp nhất 140C. Với điều kiện thời tiết này rất phù hợp với phát triển các cây trồng nhiệt đới lâu năm. Tuy nhiên khí hậu ở Đắc Nông cũng có những mặt bắt lợi là sự mất cân đối về lượng mưa trong năm và sự biến động lớn về biên độ nhiệt ngày đêm và theo mùa, nên yếu tố quyết định đến sản xuất và sinh hoạt là việc cấp nước, giữ nước và việc bố trí mùa vụ cây trồng. Đặc điểm địa chất thủy văn Đắk Nông có mạng lưới sông suối, hồ, đập phân bố tương đối đều khắp, thuận lợi để khai thác nguồn nước phục vụ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, xây dựng các công trình thủy điện.

Đất đai Đăk Nông khá phong phú và đa dạng, được chia thành 5 nhóm đất chính gồm Nhóm đất xám, Đất đỏ bazan, còn lại là đất đen bồi tụ. Đất nông nghiệp chiếm 47% tổng diện tích tự nhiên. Trong đó đất trồng cây công nghiệp lâu năm chiếm phần lớn diện tích. Vật liệu xây dựng Trong công tác xây dựng, các vật liệu xây dựng đường như đá, cát, đất … chiếm một số lượng và khối lượng tương đối lớn.

Để làm giảm giá thành khai thác và vận chuyển vật liệu cần phải cố gắng tận dụng vật liệu có tại địa phương đến mức cao nhất. Khi xây dựng nền đường có thể lấy đá tại các mỏ đá đã thăm dò có mặt tại địa phương (với điều kiện các mỏ đá này đã được thí nghiệm để xác định phù hợp với khả năng xây dựng công trình). Nói chung, vật liệu xây dựng cũng có ảnh hưởng rõ rệt đến thi công. Ngoài ra còn có những vật liệu phục vụ cho việc làm láng trại như tre, nứa, gỗ …vv.

Nói chung là sẵn có nên thuận lợi cho việc xây dựng nhà cửa, láng trại cho công nhân. Đất để xây dựng nền đường có thể lấy ở nền đường đào hoặc lấy ở mỏ đất gần vị trí tuyến (với điều kiện đất phải được kiểm tra xem có phù hợp với công trình), cát có thể khai thác ở những bãi dọc theo suối. Hiện trạng kinh tế, dân cư, văn hóa, giáo dục và y tế I. Kinh tế Năm 2011, tốc độ tăng trưởng GDP của Đắk Nông đạt 12,13%, trong đó khu vực công nghiệp xây dựng tăng 22,09%, nông lâm thủy sản tăng 5,95%, dịch vụ tăng 14,42%.

Về Cơ cấu kinh tế năm 2011, công nghiệp xây dựng chiếm 26,66%, nông lâm thủy sản 50,21% và dịch vụ 23,13%. GDP theo giá hiện hành đạt 10.619,5 tỷ so với năm 2010. Trong đó GDP ngành nông nghiệp 5.045 tỷ đồng, chiếm 50,2% so với giá trị tổng sản phẩm toàn tỉnh. GDP bình quân đầu người theo giá hiện hành đạt 18,96 triệu đồng (kế hoạch 16,95 triệu đồng).

Nhìn chung, công tác chỉ đạo trong một số lĩnh vực sản xuất đã cơ bản hoàn thành các chỉ tiêu cơ bản được giao. Trong đó, Tổng sản lượng lương thực đạt 317,5 ngàn tấn, bằng 99,97% kế hoạch. Sản lượng cà phê nhân 140.069 tấn, 75% hộ dân cư nông thôn được sử dụng nước sạch. Giá trị sản xuất trên 01 ha canh tác đạt 39,02 triệu, tăng 2,03 triệu so với năm 2010.

SVTH: TRẦN VĂN HOÀN Trang 8 ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: ThS. HUỲNH NGỌC VÂN I. Dân số Tính đến năm 2011, dân số toàn tỉnh Đắk Nông đạt gần 516.300 người, mật độ dân số đạt 79 người/km². Trong đó dân số sống tại thành thị đạt gần 78.300 người, dân số sống tại nông thôn đạt 438.

Dân số nam đạt 272.900 người, trong khi đó nữ đạt 243. Tỷ lệ tăng tự nhiên dân số phân theo địa phương tăng 14,4 ‰. Theo thống kê của tổng cục thống kê Việt Nam, tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2009, toàn tỉnh Đắk Nông có 40 dân tộc. Trong đó, đông nhất là người kinh với 332.431 người, xếp thứ 2 là người Mnông với 39.964 người, vị trí thứ 3 là người Nùng với 27.333 người, người Mông ở vị trí thứ 4 với 21.952 người, cùng với các dân tộc khác như người Tày với 20.475 người, người Dao có 13.932 người, người Thái có 10.311 người, người Mạ có 6.271 người, người Hoa có 4.686 người, người Mường có 4.cùng một số dân tộc ít người khác.

Văn hóa Nét đặc sắc của Đắk Nông có lẽ vẫn phần nào là rất nhiều của Đắk Lắk do một thời gian dài tỉnh này là một khu vực của Đắk Lắk. Vùng đất này có nền văn hóa cổ truyền khá đa dạng của nhiều dân tộc đậm nét truyền thống và bản sắc riêng. Nơi đây còn lưu giữ nhiều pho sử thi truyền miệng rất độc đáo như sử thi Đam San dài hàng ngàn câu. Các luật tục cổ, kiến trúc nhà sàn, nhà rông và tượng nhà mồ còn chứa bao điều bí ẩn đầy hấp dẫn.

Các loại nhạc cụ dân tộc từ lâu đời đã trở nên nổi tiếng và là niềm tự hào của cả vùng Tây Nguyên, của văn hóa dân gian Việt Nam: bộ đàn đá của người M'Nông (huyện Lăk - Đăk Lăk), bộ chiêng đá được phát hiện tại Đắk R'lấp có niên đại hàng ngàn năm về trước, đàn T'rưng, đàn K'lông pút, đàn nước, kèn, sáo. Nếu đúng dịp, du khách sẽ được tham dự những lễ hội độc đáo còn nguyên chất dân gian. Trong lễ hội, cả buôn làng cầm tay nhau nhảy múa xung quanh đống lửa theo nhịp của cồng, chiêng. Giáo dục và y tế Tính đến thời điểm ngày 30 tháng 9 năm 2011, trên địa bàn toàn tỉnh Đắc Nông có 240 trường học ở cấp phổ, trong đó có Trung học phổ thông có 22 trường, Trung học cơ sở có 82 trường, Tiểu học có 136 trường, bên cạnh đó còn có 89 trường mẫu giáo.

Với hệ thống trường học như thế, nền giáo dục trong địa bàn Tỉnh Đắc Nông cũng tương đối hoàn chỉnh, góp phần giảm thiểu nạn mù chữ trong địa bàn tỉnh. Theo thống kê về y tế năm 2011, trên địa bàn toàn tỉnh Đắc Nông có 79 cơ sở khám chữa bệnh trực thuộc Sở Y Tế. Trong đó có 8 Bệnh Viện, 71 Trạm y tế phường xã, với 1029 giường bệnh và 258 bác sĩ, 596 y sĩ, 859 y tá và khoảng 483 nữ hộ sinh. Sự cần thiết phải đầu tư xây dựng tuyến đường Tuyến đường hoàn thành góp phần vào mạng lưới đường bộ chung của tỉnh và nâng cao đời sống vật chất tinh thần dân cư khu vực lân cận tuyến, thúc đẩy nền kinh tế của vùng ngày càng phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ