Thiết Kế Tuyến Đường Mới Qua Hai Điểm Q-H - Đồ Án Tốt Nghiệp UTH

Thiết kế tuyến đường tối ưu qua hai điểm q h: Giải pháp, kỹ thuật và lưu ý quan trọng. Tìm hiểu cách xác định lộ trình hiệu quả nhất ngay!

Chuyên ngành

Kỹ Sư Cầu Đường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

292
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Thiết Kế Tuyến Đường Q H Tổng Quan Tầm Quan Trọng 55 ký tự

Giao thông đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế quốc dân. Mạng lưới giao thông ở Việt Nam còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở nông thôn và các vùng kinh tế mới. Các tuyến đường cũ không đáp ứng được nhu cầu vận tải ngày càng tăng. Việc cải tạo, nâng cấp và xây dựng mới các tuyến đường ô tô là vô cùng cần thiết. Tuyến đường Q-H, thuộc tỉnh Tây Ninh, là một dự án mới có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Tuyến đường này kết nối các trung tâm văn hóa, kinh tế, chính trị của tỉnh, góp phần nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân. Ngoài ra, tuyến đường còn phục vụ vận chuyển hàng hóa, đi lại của người dân, và nâng cao dân trí. Việc xây dựng tuyến đường Q-H thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đến phát triển hạ tầng giao thông, phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Sự hoàn thiện của tuyến đường sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho giao thương, du lịch, và các hoạt động kinh tế khác, góp phần vào sự phát triển bền vững của tỉnh Tây Ninh. Theo tài liệu gốc, tuyến đường đi qua khu vực có địa chất ổn định, thuận lợi cho việc xây dựng. Điều này giúp giảm thiểu chi phí và rủi ro trong quá trình thi công.

1.1. Vai Trò Của Giao Thông Trong Phát Triển Kinh Tế Xã Hội

Giao thông vận tải được ví như “mạch máu” của nền kinh tế, đóng vai trò then chốt trong việc kết nối các vùng miền, thúc đẩy giao thương và phát triển kinh tế - xã hội. Một hệ thống giao thông hiệu quả giúp giảm chi phí vận chuyển, tăng cường khả năng tiếp cận thị trường, và tạo điều kiện cho các ngành công nghiệp phát triển. Đầu tư vào giao thông không chỉ cải thiện đời sống người dân mà còn tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế. Theo đó, Giao thông vận tải là một phần không thể thiếu để các trung tâm kinh tế, xã hội phát triển, thúc đẩy giao thương buôn bán.

1.2. Sự Cần Thiết Đầu Tư Tuyến Đường Q H Mới Tại Tây Ninh

Tuyến đường Q-H được xây dựng với mục tiêu cải thiện hạ tầng giao thông, kết nối các khu vực quan trọng của tỉnh Tây Ninh. Dự án này đáp ứng nhu cầu vận tải ngày càng tăng, giảm ùn tắc giao thông, và tạo điều kiện cho phát triển kinh tế địa phương. Sự kết nối tốt hơn cũng giúp thu hút đầu tư, tạo việc làm, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Bên cạnh đó, tuyến đường mới còn góp phần đảm bảo an ninh quốc phòng, tạo điều kiện triển khai lực lượng và xử lý các tình huống khẩn cấp. Về lâu dài, tuyến Q-H hứa hẹn sẽ là một động lực quan trọng cho sự phát triển toàn diện của tỉnh Tây Ninh.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Tuyến Đường Q H Tối Ưu 58 ký tự

Việc thiết kế một tuyến đường hiệu quả đòi hỏi phải đối mặt với nhiều thách thức. Các yếu tố địa hình, khí hậu, địa chất, và thủy văn cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính bền vững và an toàn của công trình. Ngoài ra, việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp và áp dụng các công nghệ thi công tiên tiến cũng đóng vai trò quan trọng. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia thiết kế, kỹ sư xây dựng, và các nhà quản lý dự án. Việc áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật hiện hành và tuân thủ các quy trình kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt là điều kiện tiên quyết để đảm bảo chất lượng công trình. Theo tài liệu gốc, việc khảo sát và đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm tự nhiên của khu vực xây dựng là bước quan trọng để đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp. Việc này bao gồm việc xác định đặc điểm địa hình, khí hậu, địa chất, và thủy văn của khu vực.

2.1. Phân Tích Các Yếu Tố Tự Nhiên Ảnh Hưởng Đến Thiết Kế Tuyến

Địa hình, khí hậu, địa chất và thủy văn là những yếu tố tự nhiên có tác động trực tiếp đến thiết kế và thi công tuyến đường. Địa hình phức tạp có thể đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo độ ổn định của nền đường. Khí hậu khắc nghiệt, với mùa mưa kéo dài và mùa khô hạn, có thể ảnh hưởng đến độ bền của mặt đường. Địa chất không ổn định có thể gây ra sụt lún hoặc trượt lở, ảnh hưởng đến an toàn của công trình. Thủy văn phức tạp có thể gây ngập úng hoặc xói mòn, ảnh hưởng đến tuổi thọ của đường. Vì vậy, việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là vô cùng quan trọng để đưa ra các giải pháp thiết kế phù hợp và hiệu quả.

2.2. Lựa Chọn Vật Liệu Xây Dựng Công Nghệ Thi Công Phù Hợp

Việc lựa chọn vật liệu xây dựng chất lượng cao và áp dụng các công nghệ thi công tiên tiến là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của tuyến đường. Vật liệu cần có độ bền cao, khả năng chịu tải tốt, và khả năng chống chịu các tác động của môi trường. Công nghệ thi công cần đảm bảo độ chính xác, hiệu quả, và an toàn. Ngoài ra, cần xem xét đến tính kinh tế của vật liệu và công nghệ, đảm bảo dự án được thực hiện một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí.Việc sử dụng vật liệu địa phương cũng có thể là một giải pháp kinh tế, miễn là chúng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cần thiết. Áp dụng các phương pháp và kỹ thuật thi công tiên tiến giúp tuyến đường được xây dựng nhanh chóng và chất lượng nhất.

III. Phương Pháp Thiết Kế Bình Đồ Tuyến Q H Tối Ưu Chi Phí 59 ký tự

Thiết kế bình đồ tuyến đường là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế. Mục tiêu của thiết kế bình đồ là xác định vị trí và hình dạng của tuyến đường trên mặt bằng, đảm bảo tính an toàn, thuận tiện, và kinh tế. Các yếu tố cần xem xét trong thiết kế bình đồ bao gồm địa hình, địa vật, các công trình hiện có, và các yêu cầu về giao thông. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng và áp dụng các phương pháp tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và bảo trì. Theo tài liệu gốc, việc xác định các điểm khống chế và điểm cơ sở của tuyến là bước quan trọng trong thiết kế bình đồ. Các điểm này được sử dụng làm cơ sở để vạch tuyến và xác định các yếu tố hình học của đường cong.

3.1. Xác Định Điểm Khống Chế Các Yếu Tố Hình Học Của Tuyến

Điểm khống chế là những vị trí mà tuyến đường bắt buộc phải đi qua hoặc tránh né, do các yếu tố địa hình, địa vật, hoặc các công trình hiện có. Việc xác định chính xác các điểm khống chế là rất quan trọng để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Các yếu tố hình học của tuyến, bao gồm chiều dài, góc ngoặt, bán kính đường cong, và chiều dài đoạn nối, cần được tính toán và thiết kế một cách cẩn thận để đảm bảo an toàn và thuận tiện cho người tham gia giao thông. Các yếu tố về địa hình và điều kiện khí hậu, cũng cần được đưa vào xem xét để tuyến đường có thể vận hành tốt nhất.

3.2. Bố Trí Đường Cong Nằm Tính Toán Độ Mở Rộng Mặt Đường

Đường cong nằm là một yếu tố quan trọng trong thiết kế bình đồ, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và tốc độ di chuyển của xe. Việc bố trí đường cong nằm cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo bán kính đường cong phù hợp với tốc độ thiết kế và độ dốc siêu cao. Độ mở rộng mặt đường trong đường cong cũng cần được tính toán chính xác để đảm bảo xe có đủ không gian di chuyển an toàn. Việc tính toán độ mở rộng mặt đường phải được làm chính xác, giúp người lái xe có thể dễ dàng quan sát.

3.3. Đảm Bảo Tầm Nhìn Xe Chạy An Toàn Giao Thông Trên Tuyến

Tầm nhìn là một yếu tố then chốt trong an toàn giao thông. Thiết kế bình đồ cần đảm bảo tầm nhìn xe chạy đủ để người lái xe có thể phản ứng kịp thời với các tình huống bất ngờ. Việc mở rộng tầm nhìn trên đường cong nằm và bố trí các biển báo giao thông hợp lý là những biện pháp quan trọng để nâng cao an toàn giao thông trên tuyến đường. Thiết kế phải tính đến độ dốc để tránh khuất tầm nhìn người lái.

IV. Thiết Kế Trắc Dọc Tuyến Q H Giảm Thiểu Đào Đắp 54 ký tự

Thiết kế trắc dọc tuyến đường là quá trình xác định cao độ của tuyến đường theo chiều dài, đảm bảo tính êm thuận và an toàn cho xe chạy. Mục tiêu của thiết kế trắc dọc là giảm thiểu khối lượng đào đắp, tận dụng địa hình tự nhiên, và đảm bảo độ dốc dọc nằm trong giới hạn cho phép. Các yếu tố cần xem xét trong thiết kế trắc dọc bao gồm địa hình, địa chất, thủy văn, và các yêu cầu về thoát nước. Việc sử dụng các phần mềm thiết kế chuyên dụng và áp dụng các phương pháp tối ưu hóa giúp giảm thiểu chi phí xây dựng và bảo trì. Theo tài liệu gốc, việc xác định độ dốc dọc lớn nhất và bán kính tối thiểu của đường cong đứng là bước quan trọng trong thiết kế trắc dọc.

4.1. Xác Định Độ Dốc Dọc Lớn Nhất Bán Kính Đường Cong Đứng

Độ dốc dọc lớn nhất là giới hạn quan trọng trong thiết kế trắc dọc, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận hành của xe, đặc biệt là xe tải nặng. Việc xác định độ dốc dọc lớn nhất cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật, đảm bảo xe có thể leo dốc an toàn và không gây ra ùn tắc giao thông. Bán kính đường cong đứng cũng cần được thiết kế phù hợp để đảm bảo tính êm thuận và an toàn cho xe chạy. Việc lựa chọn bán kính đường cong đứng cũng ảnh hưởng đến tầm nhìn của người lái xe.

4.2. Tối Ưu Hóa Cao Độ Nền Đường Giảm Khối Lượng Đào Đắp

Việc tối ưu hóa cao độ nền đường là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu khối lượng đào đắp, tiết kiệm chi phí xây dựng. Bằng cách tận dụng địa hình tự nhiên và điều chỉnh cao độ nền đường một cách hợp lý, có thể giảm đáng kể khối lượng đất cần phải đào hoặc đắp. Tuy nhiên, cần đảm bảo cao độ nền đường vẫn đáp ứng các yêu cầu về thoát nước và không gây ảnh hưởng đến các công trình lân cận. Việc điều chỉnh nền đường vừa giúp tiết kiệm chi phí, vừa bảo vệ môi trường.

V. Tính Toán Kết Cấu Mặt Đường Q H Bền Vững Tiết Kiệm 58 ký tự

Việc tính toán kết cấu mặt đường là một bước quan trọng trong thiết kế đường, đảm bảo mặt đường có đủ khả năng chịu tải trọng và các tác động của môi trường trong suốt thời gian khai thác. Các yếu tố cần xem xét trong tính toán kết cấu mặt đường bao gồm tải trọng trục xe, đặc điểm vật liệu, điều kiện khí hậu, và tuổi thọ thiết kế. Việc lựa chọn vật liệu và kết cấu phù hợp giúp đảm bảo tính bền vững và tiết kiệm chi phí của công trình. Theo tài liệu gốc, việc kiểm tra điều kiện độ võng đàn hồi, cân bằng trượt trong nền đường, và chịu kéo khi uốn là các bước quan trọng trong tính toán kết cấu mặt đường.

5.1. Xác Định Tải Trọng Trục Xe Lựa Chọn Kết Cấu Áo Đường

Tải trọng trục xe là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến kết cấu mặt đường. Việc xác định chính xác tải trọng trục xe giúp lựa chọn kết cấu áo đường phù hợp, đảm bảo mặt đường có đủ khả năng chịu tải và không bị hư hỏng trong quá trình khai thác. Các loại kết cấu áo đường phổ biến bao gồm kết cấu mềm, kết cấu cứng, và kết cấu hỗn hợp. Việc lựa chọn kết cấu áo đường cần xem xét đến các yếu tố kỹ thuật, kinh tế, và môi trường.

5.2. Kiểm Tra Độ Võng Đàn Hồi Khả Năng Chịu Cắt Trượt Của Nền Đường

Độ võng đàn hồi là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá khả năng chịu tải của mặt đường. Mặt đường có độ võng đàn hồi quá lớn có thể dẫn đến hư hỏng nhanh chóng. Khả năng chịu cắt trượt của nền đường cũng cần được kiểm tra để đảm bảo nền đường ổn định và không bị trượt lở dưới tác dụng của tải trọng và các tác động của môi trường. Theo kết quả kiểm toán trong tài liệu, kết cấu mặt đường dự kiến đảm bảo đạt yêu cầu cường độ theo tiêu chuẩn độ võng đàn hồi cho phép. Việc kiểm tra nền đường thường xuyên giúp tuyến đường vận hành tốt.

5.3. Đảm Bảo Cường Độ Chịu Kéo Uốn Tuổi Thọ Thiết Kế Của Mặt Đường

Cường độ chịu kéo uốn là một chỉ tiêu quan trọng đánh giá khả năng chịu uốn của vật liệu mặt đường. Mặt đường có cường độ chịu kéo uốn thấp có thể bị nứt vỡ dưới tác dụng của tải trọng. Tuổi thọ thiết kế là thời gian mà mặt đường được dự kiến sẽ hoạt động tốt mà không cần sửa chữa lớn. Việc lựa chọn vật liệu và kết cấu phù hợp giúp đảm bảo cường độ chịu kéo uốn và kéo dài tuổi thọ thiết kế của mặt đường.

VI. Tổ Chức Thi Công Tuyến Q H Hiệu Quả An Toàn 53 ký tự

Tổ chức thi công là một khâu quan trọng trong quá trình xây dựng đường, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ, chất lượng, và chi phí của dự án. Việc tổ chức thi công cần được thực hiện một cách khoa học, đảm bảo sự phối hợp chặt chẽ giữa các công đoạn, các đội thi công, và các nhà cung cấp vật liệu. Các yếu tố cần xem xét trong tổ chức thi công bao gồm phương pháp thi công, điều phối đất, tổ chức thi công cống, và tổ chức thi công mặt đường. Theo tài liệu gốc, việc xác định khối lượng đào đắp, vẽ đường cong tích lũy, và điều phối đất ngang và dọc là các bước quan trọng trong tổ chức thi công nền đường.

6.1. Lựa Chọn Phương Pháp Thi Công Nền Đường Điều Phối Đất

Việc lựa chọn phương pháp thi công nền đường phù hợp với địa hình, địa chất, và điều kiện khí hậu của khu vực xây dựng là rất quan trọng. Điều phối đất là quá trình vận chuyển đất từ nơi đào đến nơi đắp một cách hợp lý, giảm thiểu chi phí vận chuyển và thời gian thi công. Việc sử dụng các phần mềm quản lý dự án và các công cụ theo dõi tiến độ giúp đảm bảo công trình được thực hiện đúng kế hoạch.

6.2. Tổ Chức Thi Công Cống Hệ Thống Thoát Nước Hiệu Quả

Việc thi công cống và hệ thống thoát nước cần được thực hiện một cách cẩn thận, đảm bảo khả năng thoát nước tốt và không gây ngập úng cho tuyến đường. Các bước thi công cống bao gồm đào hố móng, lắp đặt cống, và lấp đất hoàn trả. Việc kiểm tra chất lượng cống và hệ thống thoát nước sau khi thi công là rất quan trọng để đảm bảo chúng hoạt động hiệu quả trong suốt thời gian khai thác.

6.3. Quy Trình Thi Công Mặt Đường Kiểm Soát Chất Lượng Vật Liệu

Việc thi công mặt đường cần tuân thủ các quy trình kỹ thuật nghiêm ngặt, đảm bảo mặt đường có độ phẳng, độ dốc ngang, và độ nhám phù hợp. Kiểm soát chất lượng vật liệu là một khâu quan trọng để đảm bảo vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và không gây ảnh hưởng đến chất lượng mặt đường. Quy trình thi công phải được thực hiện chính xác để mang đến con đường chất lượng nhất.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TÌNH HÌNH CHUNG KHU VỰC XÂY DỰNG TUYẾN 1.1 Giới thiệu chung : Giao thông là ngành giữ một vai trò hết sức quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, vì đó là ‘’mạch máu’’ của đất nước. Với vai trò quan trọng như vậy nhưng mạng lưới giao thông ở nước ta hiện nay nhìn chung còn hạn chế. Phần lớn chúng ta sử dụng những tuyến đường cũ, mà những tuyến đường này không thể đáp ứng được nhu cầu đi lại và vận chuyển hàng hóa lớn như hiện nay. Vì vậy trong thời gian vừa qua cũng như trong tương lai, giao thông vận tải đã và sẽ được Đảng và Nhà nước quan tâm để phát triển mạng lưới giao thông vận tải rộng khắp, nhằm phục vụ cho sự nghiệp công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước, cũng như việc phát triển vùng kinh tế mới phục vụ nhu cầu đi lại của nhân dân.

Trong những năm gần đây, với chính sách mở cửa, tạo điều kiện cho sự giao lưu kinh tế giữa nước ta cùng các nước trên thế giới, đã làm cho mạng lưới giao thông hiện có của nước ta lâm vào tình trạng quá tải, không đáp ứng kịp nhu cầu lưu thông ngày càng cao của xã hội. Nên việc cải tạo, nâng cấp, mở rộng các tuyến đường sẵn có và xây dựng mới các tuyến đường ô tô ngày càng trở nên cần thiết. Đó là tình hình giao thông ở các đô thị lớn, còn ở nông thôn và các vùng kinh tế mới, mạng lưới giao thông còn mỏng, chưa phát triển đều khắp, chính điều này đã làm cho sự phát triển kinh tế văn hóa giữa các vùng là khác nhau rõ rệt. Tuyến đường thiết kế từ Q - H thuộc địa bàn tỉnh Tây Ninh.

Đây là tuyến đường làm mới có ý nghĩa trong việc phát triển kinh tế địa phương cũng như trong khu vực. Tuyến đường nối các trung tâm văn hóa, kinh tế chính trị của tỉnh nhằm từng bước phát triển kinh tế văn hóa của toàn tỉnh. Tuyến đường ngoài công việc chủ yếu là vận chuyển hàng hóa, phục vụ đi lại của nhân dân, cũng như nâng cao dân trí của người dân. SVTH: TRẦN QUỐC HẢI MSSV:1351090187 TRANG 6 ĐATN KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: TS.2 Đặc điểm tự nhiên của khu vực: 1.1 Đặc điểm địa hình: Tây Ninh nối cao nguyên Nam Trung Bộ với đồng bằng sông Cửu Long, vừa mang đặc điểm của một cao nguyên, vừa có dáng dấp, sắc thái của vùng đồng bằng.

Trên địa bàn vùng cao phía Bắc nổi lên núi Bà Đen cao nhất Nam Bộ(986m). Nhìn chung, địa hình Tây Ninh tương đối bằng phẳng, rất thuận lợi cho phát triển toàn diện nông nghiệp, công nghiệp và xây dựng.2 Đặc điểm khí hậu: Khí hậu Tây Ninh tương đối ôn hòa, chia làm 2 mùa rõ rệt, mùa mưa và mùa khô. Mùa nắng từ tháng 12 năm trước đến tháng 4 năm sau và tương phản rất rõ với mùa mưa(từ tháng 5-tháng 11). Chế độ bức xạ dồi dào, nhiệt độ cao và ổn định.

Nhiệt độ trung bình năm của Tây Ninh là 27.40C, lượng ánh sáng quanh năm dồi dào, mỗi ngày trung bình có đến 6 giờ nắng. Lượng mưa trung bình hàng năm từ 1800-2200 mm, độ ẩm trung bình trong năm vào khoảng 70-80%, tốc độ gió 1.7 m/s và thổi điều hòa trong năm, Tây Ninh chịu ảnh hưởng của 2 loại gió là gió Tây-Tây Nam vào mùa mưa và gió Bắc-Đông Bắc vào mùa khô.3 Đặc điểm địa chất, thủy văn: Địa chất ở vùng tuyến đi qua rất ổn định, ở vùng này hình như không có hiện tượng đá lăn, không có những hang động cát-tơ và không có hiện tượng sụt lở.Địa chất vùng này rất tốt thuận lợi cho việc xây dựng tuyến.4 Vật liệu xây dựng: Trong công tác xây dựng, các vật liệu xây dựng đường như đá, cát, đất… chiếm một số lượng và khối lượng tương đối lớn. Để làm giảm giá thành khai thác và vận chuyển vật liệu cần phải cố gắng tận dụng vật liệu có tại địa phương đến mức cao nhất. SVTH: TRẦN QUỐC HẢI MSSV:1351090187 TRANG 7 ĐATN KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: TS.TRẦN THIỆN LƯU Khi xây dựng nền đường có thể lấy đá tại các mỏ đá đã thăm dò có mặt tại địa phương(với điều kiện các mỏ đá này đã được thí nghiệm để xác định phù hợp với khả năng xây dựng công trình).

Nói chung, vật liệu xây dựng cũng có ảnh hưởng rõ rệt đến thi công. Ngoài ra còn có những vật liệu phục vụ cho việc làm láng trại như tre, nứa, gỗ…vv. Nói chung là sẵn có nên thuận lợi cho việc xây dựng nhà cửa, láng trại cho công nhân. Đất để xây dựng nền đường có thể lấy ở nền đường đào hoặc lấy ở mỏ đất gần vị trí tuyến(với điều kiện đất phải được kiểm tra xem có phù hợp với công trình), cát có thể khai thác ở những bãi dọc theo suối.Hiện trạng kinh tế xã hội: Tây Ninh là tỉnh biên giới của miền đông Nam Bộ.

Phía Bắc giáp 3 tỉnh của Cam-pu-chia với đường biên giới dài 240 km, phía đông là tỉnh Bình Dương và Bình Phước, phía nam giáp Tp.Hồ Chí Minh và Long An. Tỉnh có hai cửa khẩu quốc gia là Mộc Bài và Sa Mát. Phía bắc tỉnh, từ thị xã Tây Ninh trở lên, nhiều rừng núi, trong đó núi Bà Đen cao 986 m. Phía nam, đất khá bằng phẳng, gần như đồng bằng.

Có hai con sông lớn chảy qua là sông Vàm Cỏ Đông và sông Sài Gòn. Sông Sài Gòn được chặn lại tạo nên hồ Dầu Tiếng-công trình thủy lợi lớn nhất nước, tưới tiêu cho 17500 ha đất nông nghiệp. Tây Ninh là nơi tiếp giáp vùng núi cao nguyên Nam Trung Bộ và đồng bằng sông Cửu Long, thuộc miền đất cao của Nam Bộ. Phần lớn là đất đỏ và đất xám, rất tốt cho việc trồng trọt, nhất là trồng rừng và trồng cây công nghiệp.

Thị xã Tây Ninh cách Tp.Hồ Chí Minh 99 km. Quốc lộ 22A từ thành phố qua Trảng Bàng, Gò Dầu tới cửa khẩu Mộc Bài. Quốc lộ 22B từ Gò Dầu qua thị xã Tây Ninh đi cửa khẩu Sa Mát. Giữ vị trí nối giữa Tp.Hồ Chí Minh và thủ đô Phnôm Pênh (Cam-pu-chia) SVTH: TRẦN QUỐC HẢI MSSV:1351090187 TRANG 8 ĐATN KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: TS.TRẦN THIỆN LƯU Tây Ninh là địa bàn chiến lược về kinh tế và quốc phòng, từng là căn cứ địa cách mạng miền Nam trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ.

Ngày xưa đây là đất Phù Nam. Sau đó thuộc phủ Gia Định (thời Nhà Nguyễn). Năm 1936 đặt phủ Tây Ninh gồm 2 huyện Tân Ninh và Quang Hóa, sau đổi thành tỉnh Tây Ninh.Sự cần thiết phải đầu tư xây dựng tuyến đường: Tuyến đường hoàn thành góp phần vào mạng lưới đường bộ chung của tỉnh và nâng cao đời sống vật chất tinh thần dân cư khu vực lân cận tuyến, thúc đẩy nền kinh tế của vùng ngày càng phát triển. Về mặt quốc phòng, tuyến đường thông suốt tạo điều kiện triển khai lực lượng, xử lý kịp thời các tình huống bất trắc có thể xảy ra.

Tạo điều kiện đảm bảo an ninh quốc phòng và trật tự an toàn xã hội. SVTH: TRẦN QUỐC HẢI MSSV:1351090187 TRANG 9 ĐATN KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: TS.TRẦN THIỆN LƯU CHƯƠNG 2: CẤP HẠNG VÀ CHỈ TIÊU KỸ THUẬT CỦA TUYẾN 2.Xác định cấp hạng kỹ thuật: 2.Tính lưu lượng xe thiết kế: Lưu lượng xe khảo sát ở năm tương lai là 1180xe/ngày đêm. Lưu lượng xe thiết kế được quy đổi về số xe con theo công thức: n N 0   ai  ni i 1 (xe con quy đổi/ngày đêm) (xcqd/nd) Trong đó: ni:số lượng từng loại xe khác nhau. ai:hệ số quy đổi về xe con của từng loại xe (TCVN 4054-2005).

Kết quả quy đổi các loại xe ra xe con Thành Số xe Xe con Loại xe Núi phần (%) (chiếc) quy đổi 1 Xe máy 5.0 336 5 Xe đầu kéo (mooc) 7.0 445 6 Xe buýt lớn 10.0 372 7 Xe buýt nhỏ 5.00 3,066 SVTH: TRẦN QUỐC HẢI MSSV:1351090187 TRANG 10 ĐATN KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: TS.2 Xác định cấp thiết kế và cấp quản lý của đường ô tô: Theo TCVN 4054-2005, ứng với lưu lượng xe thiết kế là 3066 (xcqd/ngd),tuyến đường trên địa hình núi, ta chọn: - Cấp thiết kế: Cấp III-Đường trục chính nối các trung tâm kinh tế, chính trị, văn hóa lớn của đất nước, của địa phương…Quốc lộ hay đường tỉnh. - Vận tốc thiết kế: Vtk=60 Km/h.2 Tính toán các chỉ tiêu kỹ thuật chủ yếu của tuyến đường: 2.1 Các yếu tố mặt cắt ngang: Việc bố trí các bộ phận gồm phần xe chạy, lề, giải phân cách, đường bên và các làn xe phụ (làn phụ leo dốc, làn chuyển tốc) trên mặt cắt ngang đường phải phù hợp với các yêu cầu tổ chức giao thông nhằm đảm bảo mọi phương tiện giao thông cùng đi lại được an toàn, thuận lợi và phát huy được hiệu quả khai thác đường. Tùy theo cấp thiết kế của đường và tốc độ thiết kế, việc bố trí các bộ phận nói trên phải tuân thủ các giải pháp tổ chức giao thông quy định ở bảng 5 TCVN4054-2005: + Không bố trí đường bên, xe đạp và xe thô sơ đi trên phần lề gia cố. + Có giải phân cách bên bằng vạch kẻ.

+ Khi có 2 làn xe không có giải phân cách giữa, khi có 4 làn xe dùng vạch liền kẻ kép để phân cách. +Không khống chế chỗ quay đầu xe và chỗ ra vào đường.1 Khả năng thông xe và số làn xe cần thiết: Khả năng thông xe của đường là số phương tiện giao thông lớn nhất có thể chạy qua một mặt cắt của đường trong một đơn vị thời gian khi xe chạy liên tục. SVTH: TRẦN QUỐC HẢI MSSV:1351090187 TRANG 11 ĐATN KỸ SƯ CẦU ĐƯỜNG GVHD: TS.TRẦN THIỆN LƯU Khả năng thông xe của đường phụ thuộc vào khả năng thông xe của một làn xe và số làn xe.Khả năng thông xe của một làn lại phụ thuộc vào vận tốc và chế độ xe chạy, nên muốn xác định khả năng thông xe của tuyến đường thì phải xác định khả năng thông xe của một làn. Việc xác định khả năng thông xe lý thuyết của một làn xe căn cứ vào sơ đồ giả thuyết các xe chạy phải xét đến vấn đề an toàn là xe chạy nối đuôi nhau cùng tốc độ và xe này cách xe kia một khoảng không đổi đủ để xe đi trước dừng lại hoặc đánh rơi vật gì thì xe sau kịp dừng lại cách một khoảng an toàn.

Khoảng cách tối thiểu giữa hai ô tô khi chạy trên đường bằng, khi hãm tất cả các bánh xe: Khổ động học của xe: L 0  l 0  l1  S h  l k Trong đó: lo : Chiều dài xe, lo = 6m. lk : Cự ly an toàn, lk = 5m. l1: Quãng đường phản ứng của lái xe, l1=v.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ